Bước tới nội dung

FK Sūduva

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
FK Sūduva
Tên đầy đủFutbolo klubas Sūduva
Biệt danhsūduviečiai
Thành lập1968; 58 năm trước (1968)
SânMarijampolės futbolo arena
PresidentLitva Vidmantas Murảuskas
Người quản lýLitva Donatas Vencevičius
Giải đấuGiải bóng đá vô địch quốc gia Litva
2025thứ 4, A lyga
Websitehttp://www.fksuduva.lt

Futbolo klubas Sūduva là một câu lạc bộ bóng Litva, Marijampolė. Câu lạc bộ hiện đang thi đấu ở A Lyga, hạng đấu hàng đầu bóng đá Litva kể từ năm 2002.

Cổ động viên

Các cổ động viên của FK Sūduva được gọi là "Sūduvos Sakalai" (Những con chim ưng Sūduva).

Trang phục thi đấu

Trang phục thi đấu sân nhà truyền thống của đội có màu trắng và sọc đỏ.

Trang phục sân khách thường có màu đỏ và sọc trắng.

Trang phục thủ môn có màu vàng và các chi tiết màu đen (năm 2018). Ở mùa giải 2019 có màu xanh lục nhạt (hoặc đen).

Joma là nhà tài trợ trang phục kể từ mùa giải 2014.

Trang phục sân nhà
Trang phục sân khách
Trang phục thay thế
2018 (Trang phục thủ môn)
2019 (Trang phục thủ môn)


Thành tích

  • A lyga (D1)
2017, 2018, 2019
2006, 2009, 2019

Mùa

Mùa Trình độ Liga Không gian Liên kết ngoài
2000 3. Antra lyga (Pietūs) 1. [1]
2001 2. Pirma lyga 2. [2]
2002 1. A lyga 6. [3]
2003 1. A lyga 6. [4]
2004 1. A lyga 7. [5]
2005 1. A lyga 3. [6]
2006 1. A lyga 5. [7]
2007 1. A lyga 2. [8]
2008 1. A lyga 4. [9]
2009 1. A lyga 3. [10]
2010 1. A lyga 2. [11]
2011 1. A lyga 3. [12]
2012 1. A lyga 3. [13]
2013 1. A lyga 4. [14]
2014 1. A lyga 5. [15]
2015 1. A lyga 4. [16]
2016 1. A lyga 3. [17]
2017 1. A lyga 1. [18]
2018 1. A lyga 1. [19]
2019 1. A lyga 1. [20]
2020 1. A lyga 2. [21]
2021 1. A lyga 2. [22]
2022 1. A lyga 6. [23]
2023 1. A lyga 7. [24]
2024 1. A lyga 9. [25]
2025 1. A lyga 4. [26]
2026 1. TOPLYGA . [27]

Đội hình hiện tại

Tính đến 24-1-2026[28][29]

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
12 TM Litva Giedrius Zenkevičius
4 HV Nigeria Henry Uzochukwu
5 HV Litva Žygimantas Baltrūnas
15 HV Serbia Aleksandar Živanović
23 HV Gruzia Rati Grigalava
29 HV Litva Markas Beneta
8 TV Togo Steve Lawson
Số VT Quốc gia Cầu thủ
TV Litva Domantas Antanavičius
Tập tin:1uparrow green.svg TV Litva Faustas Steponavičius
Tập tin:1uparrow green.svg TV Nhật Bản Yusuke Omori
Litva [[]]
Litva Meinardas Mikulėnas

Tham khảo

  1. ^ "Lithuanian 2000 LFF 2 Lyga Zone South". Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 10 năm 2018.
  2. ^ http://www.rsssf.com/tablesl/lito01.html#1lyga
  3. ^ http://www.rsssf.com/tablesl/lito02.html#1lyga
  4. ^ http://www.rsssf.com/tablesl/lito03.html#1lyga
  5. ^ http://www.rsssf.com/tablesl/lito04.html#1lyga
  6. ^ http://www.rsssf.com/tablesl/lito05.html#1lyga
  7. ^ http://www.rsssf.com/tablesl/lito06.html#1lyga
  8. ^ http://www.rsssf.com/tablesl/lito07.html#1lyga
  9. ^ http://www.rsssf.com/tablesl/lito08.html#1lyga
  10. ^ http://www.rsssf.com/tablesl/lito09.html#1lyga
  11. ^ http://www.rsssf.com/tablesl/lito2010.html#alyga
  12. ^ http://www.rsssf.com/tablesl/lito2011.html#alyga
  13. ^ http://www.rsssf.com/tablesl/lito2012.html#alyga
  14. ^ http://www.rsssf.com/tablesl/lito2013.html#alyga
  15. ^ http://www.rsssf.com/tablesl/lito2014.html#alyga
  16. ^ http://www.rsssf.com/tablesl/lito2015.html#alyga
  17. ^ http://www.rsssf.com/tablesl/lito2016.html#alyga
  18. ^ http://www.rsssf.com/tablesl/lito2017.html#alyga
  19. ^ http://www.rsssf.com/tablesl/lito2018.html#alyga
  20. ^ http://www.rsssf.com/tablesl/lito2019.html#alyga
  21. ^ http://www.rsssf.com/tablesl/lito2020.html#alyga
  22. ^ http://www.rsssf.com/tablesl/lito2021.html#alyga
  23. ^ http://www.rsssf.com/tablesl/lito2022.html#alyga
  24. ^ http://www.rsssf.com/tablesl/lito2023.html#alyga
  25. ^ http://www.rsssf.com/tablesl/lito2024.html#alyga
  26. ^ http://www.rsssf.com/tablesl/lito2025.html#alyga
  27. ^ http://www.rsssf.com/tablesl/lito2026.html#alyga
  28. ^ https://alyga.lt/komanda/suduva
  29. ^ http://fksuduva.lt/komanda/