Bước tới nội dung

FK Riteriai

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
FK Riteriai
Tên đầy đủFutbolo klubas Riteriai
Biệt danhriteriai (knights)
Thành lập2005; 21 năm trước (2005)
SânSân vận động LFF
Sức chứa5.067
PresidentLitva
Người quản lýGintautas Vaičiūnas
Giải đấuGiải bóng đá vô địch quốc gia Litva
2025thứ 9, A lyga (I)
Websitehttp://www.fkriteriai.lt

Futbolo klubas Riteriai là một câu lạc bộ bóng đá tương đối mới của Litva, Vilnius. Chơi trong bộ phận ưu tú kể từ năm 2014.

Thành tích

  • A lyga (D1)
vị trí thứ hai (2): 2015, 2016
chung kết (1); 2016

Mùa

Mùa Trình độ Liga Không gian Liên kết ngoài
2010 3. Antra lyga 4. [1]
2011 2. Pirma lyga 4. [2]
2012 2. Pirma lyga 4. [3]
2013 2. Pirma lyga 3. [4]
2014 1. A lyga 4. [5]
2015 1. A lyga 2. [6]
2016 1. A lyga 2. [7]
2017 1. A lyga 3. [8]
2018 1. A lyga 3. [9]
2019 1. A lyga 3. [10]
2020 1. A lyga 6. [11]
2021 1. A lyga 6. [12]
2022 1. A lyga 5. [13]
2023 1. A lyga 10. [14]
2024 2. Pirma lyga 1. [15]
2025 1. A lyga 9. [16]
2026 1. TOPLYGA . [17]

Đội hình hiện tại

Tính đến 31-03-2026

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
2 HV Litva Nojus Stankevičius
5 HV Litva Milanas Rutkovskis
6 TV Litva Armandas Šveistrys
8 HV Litva Egidijus Vaitkūnas
10 TV Litva Simas Civilka
13 HV Litva Gustas Gumbaravičius
17 TV Litva Deimantas Rimpa
Số VT Quốc gia Cầu thủ
19 TV Litva Rokas Stanulevičius
24 TV Litva Jonas Usavičius
30 TV Litva Karolis Šutovičius
32 TM Ý Simone Moschin
37 TM Litva Artiom Šankin
44 HV Litva Kajus Stankevičius
77 Litva Ernestas Zdanovič
80 HV Litva Matas Latvys
92 TM Litva Kajus Andraikėnas

Tham khảo

  1. ^ "Bản sao đã lưu trữ". Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 10 năm 2018. Truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2019.
  2. ^ http://www.rsssf.com/tablesl/lito2011.html#1lyga
  3. ^ http://www.rsssf.com/tablesl/lito2012.html#1lyga
  4. ^ http://www.rsssf.com/tablesl/lito2013.html#1lyga
  5. ^ http://www.rsssf.com/tablesl/lito2014.html#alyga
  6. ^ http://www.rsssf.com/tablesl/lito2015.html#alyga
  7. ^ http://www.rsssf.com/tablesl/lito2016.html#alyga
  8. ^ http://www.rsssf.com/tablesl/lito2017.html#alyga
  9. ^ http://www.rsssf.com/tablesl/lito2018.html#alyga
  10. ^ http://www.rsssf.com/tablesl/lito2019.html#alyga
  11. ^ http://www.rsssf.com/tablesl/lito2020.html#alyga
  12. ^ http://www.rsssf.com/tablesl/lito2021.html#alyga
  13. ^ http://www.rsssf.com/tablesl/lito2022.html#alyga
  14. ^ http://www.rsssf.com/tablesl/lito2023.html#alyga
  15. ^ http://www.rsssf.com/tablesl/lito2024.html#1lyga
  16. ^ http://www.rsssf.com/tablesl/lito2025.html#alyga
  17. ^ http://www.rsssf.com/tablesl/lito2026.html#alyga