FC Thun
Fussballclub Thun 1898 là một đội bóng đá Thụy Sĩ đến từ thị trấn Thun thuộc Bernese Oberland. Câu lạc bộ thi đấu tại Swiss Super League, hạng đấu cao nhất của hệ thống giải bóng đá Thụy Sĩ. Câu lạc bộ thi đấu tại Stockhorn Arena, sân có sức chứa tổng cộng 10.000 cổ động viên, bao gồm cả chỗ ngồi và chỗ đứng. Màu sắc của câu lạc bộ là đỏ và trắng.
| Tên đầy đủ | Fussballclub Thun 1898 | ||
|---|---|---|---|
| Thành lập | 1 tháng 5 năm 1898 | ||
| Sân | Stockhorn Arena | ||
| Sức chứa | 10.000 | ||
| Chủ tịch điều hành | Andres Gerber | ||
| Người quản lý | Bỏ trống | ||
| Giải đấu | Swiss Super League | ||
| 2025–26 | hạng 1 trên 12 (vô địch) | ||
| Website | fcthun | ||
|
| |||
Những thành tích lớn nhất trong lịch sử câu lạc bộ là vô địch Swiss Super League ở mùa giải 2025–26, hai lần á quân Cúp bóng đá Thụy Sĩ vào các mùa 1954–55 và 2018–19, cũng như lọt vào vòng bảng UEFA Champions League 2005–06.
Lịch sử
Đến năm 1995
FC Thun được thành lập vào ngày 1 tháng 5 năm 1898. Câu lạc bộ thi đấu ở giải hạng hai Thụy Sĩ, Nationalliga B (nay được gọi là Swiss Challenge League) từ năm 1946 đến năm 1950 và trong mùa giải 1953–54. Cuối mùa giải 1953–54, đội kết thúc ở vị trí thứ hai, chỉ sau FC Lugano, và lần đầu tiên trong lịch sử câu lạc bộ được thăng hạng lên hạng đấu cao nhất, Nationalliga A (nay được gọi là Swiss Super League). Tuy nhiên, câu lạc bộ kết thúc mùa giải 1954–55 ở vị trí áp chót và xuống hạng trở lại hạng hai sau khi chỉ thi đấu một mùa ở hạng đấu cao nhất. Năm 1955, Thun lọt vào chung kết Cúp bóng đá Thụy Sĩ, nơi họ thua 1–3 trước La Chaux-de-Fonds.[1]
Từ năm 1955 đến năm 1970, Thun liên tục thi đấu tại Nationalliga B, trước khi xuống hạng Swiss 1. Liga, khi đó là hạng ba của hệ thống giải bóng đá Thụy Sĩ, vào cuối mùa giải 1969–70.
Từ hạng ba đến Champions League
Năm 1995, Andy Egli trở thành huấn luyện viên của Thun. Hai năm sau, vào cuối mùa giải 1996–97, Thun giành quyền thăng hạng trở lại Nationalliga B lần đầu tiên kể từ năm 1970. Dưới thời huấn luyện viên Georges Bregy, câu lạc bộ tham dự các trận play-off Nationalliga A/B 1999–2000, nhưng không thể giành quyền thăng hạng lên hạng đấu cao nhất và tiếp tục ở lại Nationalliga B. Từ tháng 7 năm 2001 đến tháng 12 năm 2004, đội được dẫn dắt bởi Hanspeter Latour. Dưới sự dẫn dắt của ông, Thun thăng hạng lên Nationalliga A sau 47 năm vắng bóng ở hạng đấu cao nhất Thụy Sĩ vào cuối mùa giải 2001–02. Sau khi Latour rời Thun để dẫn dắt Grasshopper Club Zürich, Urs Schönenberger được bổ nhiệm làm huấn luyện viên trưởng mới.
Thun kết thúc mùa giải 2004–05 ở vị trí thứ hai, chỉ sau FC Basel, và qua đó trở thành á quân của giải vô địch Thụy Sĩ, khi giải đã được đổi tên từ Nationalliga A thành Swiss Super League. Đây là thành tích giải đấu tốt nhất trong lịch sử câu lạc bộ và cũng giúp câu lạc bộ giành một suất tham dự vòng loại Champions League. Bằng việc đánh bại Dynamo Kyiv (tổng tỉ số 3–2) và Malmö FF (tổng tỉ số 4–0) ở các vòng loại, FC Thun lọt vào vòng bảng Champions League 2005–06. Họ được bốc thăm vào Bảng B cùng Arsenal, Ajax và Sparta Prague. Họ bắt đầu chiến dịch vào ngày 14 tháng 9 năm 2005 trên sân khách trước Arsenal, nơi sau khi gỡ hòa nhờ công Nelson Ferreira, họ thua sát nút 2–1 sau khi Dennis Bergkamp ghi bàn ở những giây cuối cùng của trận đấu. Ngày 27 tháng 9, họ tiếp đón nhà vô địch Cộng hòa Séc Sparta Prague trên sân nhà, Stadion Wankdorf ở Bern, nơi tổ chức toàn bộ các trận sân nhà tại châu Âu của câu lạc bộ, vì Stadion Lachen, sân cũ của câu lạc bộ, không đáp ứng các điều kiện của UEFA dành cho địa điểm tổ chức Champions League.[2] Chiến thắng 1–0 của Thun nhờ bàn quyết định ở phút 80 của Selver Hodžić đã đưa họ lên vị trí thứ hai trong bảng. Sau thất bại trước Ajax vào ngày 2 tháng 11, họ thua 1–0 trên sân nhà trước Arsenal và, khi Ajax đánh bại Sparta Prague, FC Thun bị loại khỏi Champions League. Tuy nhiên, Thun hòa 0–0 với Sparta Prague ở trận đấu cuối cùng vòng bảng, qua đó giành vị trí thứ ba trong bảng và đủ điều kiện tham dự vòng 32 đội UEFA Cup.
Bất chấp thành công của mình, huấn luyện viên Urs Schönenberger bị ban lãnh đạo câu lạc bộ xem là một nhân vật gây tranh cãi do bản tính không khoan nhượng và phong cách giao tiếp của ông.[3] Chỉ ba ngày trước trận đấu UEFA Cup với Hamburger SV, vào ngày 13 tháng 2 năm 2006, Thun sa thải Schönenberger, người đã đưa họ vào vòng bảng Champions League, và thay thế ông bằng Heinz Peischl. Ở lượt đi, Thun bất ngờ thắng Hamburg 1–0 tại Stade de Suisse. Tuy nhiên, Hamburg quá mạnh trên sân nhà Volksparkstadion và lội ngược dòng thành công, thắng lượt về 2–0 (tổng tỉ số 2–1).
Giữa hạng nhất và hạng hai
FC Thun kết thúc mùa giải 2007–08 ở vị trí cuối bảng và sau đó xuống hạng hai. Hai năm sau, câu lạc bộ vô địch Swiss Challenge League 2009–10 và thăng hạng trở lại Super League dưới thời huấn luyện viên trưởng Murat Yakin. Yakin dẫn dắt đội cán đích ở vị trí thứ năm trong mùa giải tiếp theo nhưng rời Thun để đảm nhiệm vai trò huấn luyện viên trưởng của FC Luzern trước khi mùa giải 2011–12 bắt đầu. Dưới thời huấn luyện viên mới Bernard Challandes, đội thi đấu ở vòng loại Europa League 2011–12. Sau khi thắng đội bóng Albania KF Vllaznia Shkodër (tổng tỉ số 2–1) và vượt qua câu lạc bộ Ý US Palermo nhờ luật bàn thắng sân khách (tổng tỉ số 3–3), Thun thua Stoke City với tổng tỉ số 1–5 ở vòng play-off cuối cùng và do đó lỡ cơ hội vào vòng bảng.[4]
Urs Fischer tiếp quản đội bóng vào tháng 1 năm 2013 và đưa FC Thun cán đích ở vị trí thứ năm trong mùa giải 2012–13. Ở vòng loại Europa League 2013–14, Thun đánh bại đội bóng Gruzia Chikhura Sachkhere (tổng tỉ số 5–1), đội bóng Thụy Điển BK Häcken (tổng tỉ số 3–1) cũng như FK Partizan đến từ Serbia (tổng tỉ số 3–1), qua đó giành quyền vào vòng bảng của giải đấu. Họ được bốc thăm vào Bảng G gặp Rapid Wien, KRC Genk và Dynamo Kyiv. Trong bảng đấu, đội chỉ thắng một trong sáu trận (1–0 trước Rapid Wien) và thua năm trận còn lại, xếp cuối bảng và bị loại khỏi giải đấu.
Sau khi kết thúc ở vị trí thứ 4 tại Swiss Super League 2018–19, FC Thun đủ điều kiện tham dự vòng loại thứ ba UEFA Europa League. Được bốc thăm gặp Spartak Moscow, FC Thun thua cả hai lượt trận và thua đội bóng Nga với tổng tỉ số 3–5.[5]
Năm 2019, FC Thun lọt vào chung kết Cúp bóng đá Thụy Sĩ lần thứ hai trong lịch sử câu lạc bộ. Họ thua trận 1–2 trước FC Basel.[6] Vào tháng 11 cùng năm, Pacific Media Group (PMG), Chien Lee và The Seelig Group đầu tư vào câu lạc bộ và trở thành đồng sở hữu của câu lạc bộ bóng đá FC Thun.[7]
Thun kết thúc mùa giải 2019–20 ở vị trí áp chót và phải đối đầu với đội á quân Challenge League 2019–20, FC Vaduz, trong loạt play-off trụ hạng. Sau khi thua 0–2 ở lượt đi trên sân khách tại Rheinpark Stadion, chiến thắng 4–3 ở lượt về là không đủ để thắng chung cuộc, đồng nghĩa với việc FC Thun xuống hạng Swiss Challenge League.[8] Trong mùa giải tiếp theo, câu lạc bộ đứng thứ hai tại Challenge League và giành quyền tham dự play-off thăng hạng, nhưng thua FC Sion với tổng tỉ số 4–6 và tiếp tục ở lại hạng hai.[9] Carlos Bernegger tiếp tục làm huấn luyện viên trong mùa giải 2021–22, mùa giải chứng kiến Thun kết thúc ở vị trí thứ 5. Đội được trao Fair Play Trophy của dieci Challenge League.[10]
Mùa giải tiếp theo diễn ra tương tự đối với Thun, khi họ kết thúc ở vị trí thứ 6. Gabriel Kyeremateng kết thúc mùa giải với tư cách cầu thủ ghi bàn nhiều thứ ba (16 bàn) và được đề cử cho giải cầu thủ xuất sắc nhất tháng 3.[11][12] Bernegger rời FC Thun vào cuối mùa giải và được thay thế bởi Mauro Lustrinelli.[13][14]
Dưới thời Lustrinelli trong mùa giải trọn vẹn đầu tiên, Thun kết thúc ở vị trí thứ hai, kém nhà vô địch FC Sion ba điểm. Họ giành quyền dự play-off thăng hạng gặp Grasshopper Club Zürich. Lượt đi của loạt play-off kết thúc với tỉ số hòa, và ở lượt về Thun thua 2–1 trên sân nhà sau bàn thắng trong thời gian bù giờ của Asumah Abubakar. Cầu thủ ghi bàn của FC Thun, Koro Koné, bị truất quyền thi đấu ở phút 94.[15][16] Trước mùa giải 2024–25, đội trưởng Marco Bürki ký gia hạn hợp đồng hai năm.[17] Daniel Dos Santos được bán cho FC Lugano sau một mùa giải có 10 bàn thắng và 9 kiến tạo.[18] FC Thun thực hiện 11 bản hợp đồng trong kỳ nghỉ giữa mùa, bao gồm Declan Frith, người từng chơi cho các đội học viện của cả Aston Villa và Chelsea ở Anh, Ashvin Balaruban từ Neuchâtel Xamax, Fabio Fehr từ FC Vaduz và Genis Montolio, người trước đó từng chơi cho Villarreal tại La Liga.[19][20][21] Ngoài ra, FC Thun được chọn là ứng viên hàng đầu cho suất thăng hạng, và trong trận giao hữu sân nhà cuối cùng gặp FC Sochaux, họ giới thiệu linh vật mới Münggu, một con marmot cao 2 m.[22][23] Vào tháng 7, FC Thun ra mắt áo đấu sân nhà mới do Macron sản xuất và được Visana tài trợ.[24][25][26] Họ mở màn mùa giải mới với hai chiến thắng trước FC Aarau và FC Vaduz, trước khi hòa đội mới xuống hạng Stade Lausanne-Ouchy. Một chiến thắng ở vòng đấu thứ tư trước Etoile Carouge giúp họ dẫn đầu bảng.[27] FC Thun được bốc thăm làm khách ở vòng một Cúp bóng đá Thụy Sĩ 2024–25 trước SC Schwyz, đội giành quyền tham dự theo quy định của Suva Fairplay Trophy. FC Thun thắng 6–0 tại khu liên hợp thể thao Tschaibrunnen.[28]
Theo BBC Sport, các khoản đầu tư từ chủ sở hữu đa câu lạc bộ người Trung Quốc Chien Lee và thành viên hội đồng quản trị Beat Fahrni đã cứu câu lạc bộ khỏi nguy cơ giải thể trong nhiều dịp, gần đây nhất là vào đầu năm 2024.[29]
Ngày 2 tháng 5 năm 2025, Thun được xác nhận là nhà vô địch Swiss Challenge League 2024–25 và qua đó giành quyền thăng hạng lên Swiss Super League sau khi đánh bại FC Aarau.[30] Các bàn thắng của Layton Stewart và Ethan Meichtry trong chiến thắng 2–1 đã chấm dứt 5 năm vắng bóng của họ ở hạng đấu cao nhất Thụy Sĩ khi mùa giải vẫn còn 5 vòng đấu. Ở mùa giải tiếp theo, Thun tạo nên một kỳ tích lịch sử khi dẫn đầu bảng trước kỳ nghỉ đông vào tháng 12,[31] qua đó được gọi là "nhà vô địch mùa đông".
Ngày 3 tháng 5 năm 2026, Thun giành chức vô địch Swiss Super League lần đầu tiên trong lịch sử 128 năm của họ sau khi đội xếp thứ hai St. Gallen thua 3–0 trên sân nhà trước Sion khi mùa giải còn ba trận. The New York Times mô tả đây có thể là câu chuyện bóng đá châu Âu vĩ đại nhất mùa giải này,[32] còn Yahoo Sports gọi đó là “Kaiserslautern 2.0.”[33]
Biểu trưng
Biểu trưng đầu tiên của FC Thun là chữ logo màu đen ghi tên đội, với một quả bóng đá nổi bật có màu đỏ, đen và xanh lá. Năm 1998, để kỷ niệm 100 năm thành lập câu lạc bộ, FC Thun sử dụng một logo với chữ tên màu đen, trên nền thể hiện số 100 màu đỏ và vàng.
Trong mùa giải 2010/11, sau khi thăng hạng lên Swiss Super League, FC Thun sử dụng một phiên bản phát triển từ logo ban đầu, với màu vàng được thêm vào (và màu xanh lá bị loại bỏ), cùng dòng chữ "Berner Oberland" được thêm ở phía dưới bên phải của quả bóng.
Logo đỏ trắng hiện tại với ngôi sao vàng được sử dụng từ năm 2011.
Nhà cung cấp trang phục và nhà tài trợ
| Giai đoạn | Nhà sản xuất trang phục | Nhà tài trợ áo đấu (ngực) | Nhà tài trợ áo đấu (khác) |
|---|---|---|---|
| 1898–1998 | Không xác định | Không rõ | Không rõ |
| 1998 | Lotto | Deichmann | |
| 1999–2005 | Adidas | Frutiger AG | Adelbodner |
| 2005–2007 | Hummel | ||
| 2009–2010 | Erima | Axpo | |
| 2011–2012 | Panorama Center (sân nhà) SkyWork (sân khách) | ||
| 2013–2017 | Nike | Panorama Center (sân nhà) Schneider Software AG (sân khách) | |
| 2017–2019 | Schneider Software AG | ||
| 2020–2024 | Macron | ||
| 2024–2025 | Visana |
Sân vận động
Từ năm 1945 đến năm 2011, FC Thun thi đấu các trận sân nhà tại Stadion Lachen. Sân vận động có sức chứa 10.350 cổ động viên với cả khu vực đứng và chỗ ngồi. FC Thun chơi trận cuối cùng tại Lachen vào tháng 5 năm 2011, đánh bại AC Bellinzona 3–1.[35]
Năm 2005, khi FC Thun giành quyền tham dự Champions League, họ buộc phải sử dụng Stade de Suisse ở Bern.[36]
Năm 2006, người dân Thun từ chối tài trợ sân vận động mới bằng công quỹ, khiến FC Thun cần tìm nguồn đầu tư thay thế hoặc đối mặt nguy cơ không còn đủ điều kiện thi đấu bóng đá chuyên nghiệp.[37] Một nhà thầu tư nhân đề nghị xây dựng sân vận động, với công trình khởi công vào mùa xuân năm 2010. Sân vận động có một trung tâm mua sắm. Sân mới – khi đó được gọi là Arena Thun – chính thức khánh thành vào ngày 9 tháng 7 năm 2011, với trận giao hữu giữa 1. FC Köln và FC Thun.[38] Tiền đạo Milivoje Novaković của Köln là cầu thủ đầu tiên ghi bàn tại sân mới, và trận đấu kết thúc với tỉ số hòa (2:2).[39] Năm 2014, Stockhornbahn AG (đơn vị vận hành cáp treo lên Stockhorn) bắt đầu tài trợ cho sân vận động, từ đó sân được gọi là Stockhorn Arena.[40]
Đội hình hiện tại
Bài viết này cần được cập nhật do có chứa các thông tin có thể đã lỗi thời hay không còn chính xác nữa. |
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Cho mượn
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Thành tích châu Âu
Thành tích tại các giải đấu cấp câu lạc bộ UEFA
- VL = Vòng loại
- PO = Play-off
| Mùa giải | Giải đấu | Vòng | Câu lạc bộ | Sân nhà | Sân khách | Tổng tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2005–06 | UEFA Champions League | VL2 | Dynamo Kyiv | 1–0 | 2–2 | 3–2 |
| VL3 | Malmö FF | 3–0 | 1–0 | 4–0 | ||
| Bảng B | Arsenal | 0–1 | 1–2 | hạng 3 | ||
| Sparta Praha | 1–0 | 0–0 | ||||
| Ajax | 2–4 | 0–2 | ||||
| UEFA Cup | Vòng 32 đội | Hamburger SV | 1–0 | 0–2 | 1–2 | |
| 2011–12 | UEFA Europa League | VL2 | Vllaznia | 2–1 | 0–0 | 2–1 |
| VL3 | Palermo | 1–1 | 2–2 | 3–3 (b.s.k.) | ||
| PO | Stoke City | 0–1 | 1–4 | 1–5 | ||
| 2013–14 | UEFA Europa League | VL2 | Chikhura Sachkhere | 2–0 | 3–1 | 5–1 |
| VL3 | Häcken | 1–0 | 2–1 | 3–1 | ||
| PO | Partizan | 3–0 | 0–1 | 3–1 | ||
| Bảng G | Dynamo Kyiv | 0–2 | 0–3 | hạng 4 | ||
| Genk | 0–1 | 1–2 | ||||
| Rapid Wien | 1–0 | 1–2 | ||||
| 2015–16 | UEFA Europa League | VL2 | Hapoel Be'er Sheva | 2–1 | 1–1 | 3–2 |
| VL3 | Vaduz | 0–0 | 2–2 | 2–2 (b.s.k.) | ||
| PO | Sparta Praha | 3–3 | 1–3 | 4–6 | ||
| 2019–20 | UEFA Europa League | VL3 | FC Spartak Moscow | 2–3 | 1–2 | 3–5 |
Huấn luyện viên cũ
- Hans Luder (1946–48)
- Hans Pulver (1948–49)
- Jimmy Townley (1949–50)
- Hans Luder (1953–54)
- Hans Luder/ Hermann Czischek (1954–56)
- Hermann Czischek (1956–58)
- Alfred "Coppi" Beck (1958–62)
- Hermann Jucker (1962–63)
- Matthias Rossbach (1963–67)
- Heinz Schneiter (1967–69)
- Lothar Weise (1969–70)
- Miroslav Patak (1971–72)
- Fridolin Hofer (1972–73)
- René Raboud (1973–74)
- Hanspeter Latour (1978–83)
- Otto Messerli (1984–86)
- Martin Trümpler (1986–90)
- Willi Kaufmann (1990–92)
- Peter Mast (1992–93)
- Stefan Marini (1994–95)
- Andy Egli (1 tháng 7 năm 1995 – 31 tháng 12 năm 1998)
- Georges Bregy (1 tháng 1 năm 1999 – 30 tháng 6 năm 2001)
- Hanspeter Latour (1 tháng 7 năm 2001 – 31 tháng 12 năm 2004)
- Urs Schönenberger (1 tháng 1 năm 2005 – 13 tháng 2 năm 2006)
- Adrian Kunz (tạm quyền) (13 tháng 2 năm 2006 – 15 tháng 2 năm 2006)
- Heinz Peischl (14 tháng 2 năm 2006 – 6 tháng 3 năm 2007)
- Jeff Saibene (6 tháng 3 năm 2007 – 5 tháng 6 năm 2007)
- René van Eck (1 tháng 7 năm 2007 – 30 tháng 6 năm 2008)
- Hansruedi Baumann (1 tháng 7 năm 2008 – 12 tháng 5 năm 2009)
- Eric-Pi Zuercher (2009)
- Andres Gerber (tạm quyền) (12 tháng 5 năm 2009 – 30 tháng 6 năm 2009)
- Murat Yakin (1 tháng 7 năm 2009 – 30 tháng 6 năm 2011)
- Bernard Challandes (1 tháng 7 năm 2011 – 20 tháng 11 năm 2012)[41]
- Mauro Lustrinelli (tạm quyền) (21 tháng 11 năm 2012 – 31 tháng 12 năm 2012)
- Urs Fischer (1 tháng 1 năm 2013 – tháng 6 năm 2015)
- Ciriaco Sforza (26 tháng 7 năm 2015 – 30 tháng 9 năm 2015)
- Jeff Saibene (1 tháng 10 năm 2015 –19 tháng 3 năm 2017)
- Mauro Lustrinelli (tạm quyền) (27 tháng 3 năm 2017 – 30 tháng 6 năm 2017)
- Marc Schneider (1 tháng 7 năm 2017 – 5 tháng 10 năm 2020)
- Pascal Cerrone (tạm quyền) (5 tháng 10 năm 2020 – 10 tháng 10 năm 2020)
- Carlos Bernegger (11 tháng 10 năm 2020 – 30 tháng 6 năm 2022)
- Mauro Lustrinelli (1 tháng 7 năm 2022 – 30 tháng 6 năm 2026)
Danh hiệu
Tham khảo
- ^ Garin, Erik (2017). "Switzerland 1954/55". Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation. Truy cập ngày 16 tháng 11 năm 2024.
- ^ published, Joe Mewis (ngày 7 tháng 9 năm 2024). "Women's Euro 2025 stadiums: Host cities, capacities, and everything you need to know". FourFourTwo (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 25 tháng 2 năm 2026.
- ^ "Der ewig Kompromisslose" (bằng tiếng Đức). NZZ Online (nzz.ch). ngày 19 tháng 2 năm 2006. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 12 năm 2023. Truy cập ngày 12 tháng 11 năm 2022.
- ^ "Stoke 4–1 FC Thun". bbc.com. ngày 25 tháng 8 năm 2011. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 11 năm 2022. Truy cập ngày 12 tháng 11 năm 2022.
- ^ "Spartak Moskva (RUS)FC Spartak Moskva 2 1 Thun (SUI)". UEFA.
- ^ "Basel holt 13. Cupsieg" (bằng tiếng Đức). srf.ch. ngày 19 tháng 5 năm 2019. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 11 năm 2022. Truy cập ngày 12 tháng 11 năm 2022.
- ^ "Strategic partnership between FC Thun Bernese Oberland and the Pacific Media Group (PMG)" (bằng tiếng Đức). fcthun.ch. ngày 26 tháng 11 năm 2019. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 1 năm 2020. Truy cập ngày 12 tháng 11 năm 2022.
- ^ "Spätes Aufbäumen reicht nicht: Thun scheitert an Vaduz und steigt ab" (bằng tiếng Đức). Kicker. ngày 11 tháng 8 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 11 năm 2022. Truy cập ngày 12 tháng 11 năm 2022.
- ^ "Sion unterliegt Thun, bleibt aber erstklassig" (bằng tiếng Đức). srf.ch. ngày 30 tháng 5 năm 2021. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 11 năm 2022. Truy cập ngày 12 tháng 11 năm 2022.
- ^ "Fair Play Trophys gehen nach Lugano und Thun" [Fair Play trophies awarded to Lugano and Thun]. ngày 1 tháng 6 năm 2022. Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 6 năm 2022. Truy cập ngày 8 tháng 8 năm 2024.
- ^ "Wir suchen den "Best Player" des Monats März" (bằng tiếng Đức). Swiss Football League. ngày 6 tháng 4 năm 2023. Bản gốc lưu trữ ngày 3 tháng 6 năm 2023. Truy cập ngày 8 tháng 8 năm 2024.
- ^ ""Best Player" im März ist: Cedric Itten" (bằng tiếng Đức). ngày 13 tháng 4 năm 2023. Bản gốc lưu trữ ngày 3 tháng 6 năm 2023. Truy cập ngày 8 tháng 8 năm 2024.
- ^ "Bernegger verlässt den Club Ende Saison". fcthun.ch (bằng tiếng Đức). FC Thun. ngày 4 tháng 5 năm 2022. Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 4 năm 2023. Truy cập ngày 16 tháng 6 năm 2022.
- ^ "Willkommen Mauro!". fcthun.ch (bằng tiếng Đức). FC Thun. ngày 16 tháng 6 năm 2022. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 12 năm 2019. Truy cập ngày 16 tháng 6 năm 2022.
- ^ "GC erkämpft sich in letzter Sekunde ein Unentschieden". srf.ch (bằng tiếng Đức).
- ^ "GC hält sich gegen starkes Thun in extremis in der Super League". srf.ch (bằng tiếng Đức).
- ^ "Marco Bürki verlängert bis 2026 beim FC Thun". fcthun.ch (bằng tiếng Đức). Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 8 năm 2024. Truy cập ngày 16 tháng 6 năm 2026.
- ^ "Daniel Dos Santos joins FC Lugano". bluewin.ch.
- ^ "Sunderland, QPR miss out on 22-year-old forward after recent bids". the72.co.uk.
- ^ "Frith und Meichtry unterschreiben beim FC Thun". fcthun.ch (bằng tiếng Đức).[liên kết hỏng]
- ^ "Update Kaderplanung: Vier Spieler neu beim FC Thun". fcthun.ch (bằng tiếng Đức). Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 6 năm 2024. Truy cập ngày 16 tháng 6 năm 2026.
- ^ "Thun go into the new season as favorites". bluewin.ch.
- ^ "Neues FC Thun Maskottchen". fcthun.ch (bằng tiếng Đức).[liên kết hỏng]
- ^ "Neue Trikots Saison 24/25" (bằng tiếng Đức). Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 8 năm 2024. Truy cập ngày 16 tháng 6 năm 2026.
- ^ "Langfristige Partnerschaft mit Visana". fcthun.ch (bằng tiếng Đức). Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 8 năm 2024. Truy cập ngày 16 tháng 6 năm 2026.
- ^ "FC Thun hat neuen Hauptsponsor – und trennt sich vom Investor". thunertagblatt.ch (bằng tiếng Đức).
- ^ "Thun wins top match in Carouge". bluewin.ch.
- ^ "Schweizer Cup: Ein unvergesslicher Tag für den SC Schwyz". football.ch (bằng tiếng Đức).
- ^ Brotherton, Alex (ngày 3 tháng 4 năm 2026). "The 'Swiss Leicester' closing on their first title". BBC Sport (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 3 tháng 4 năm 2026.
- ^ "Dank Beständigkeit und Balance zurück in die Super League" (bằng tiếng Đức). Schweizer Radio und Fernsehen. ngày 2 tháng 5 năm 2025. Truy cập ngày 20 tháng 12 năm 2025.
- ^ "4 Tore in Halbzeit 2: Thun überwintert als Super-League-Leader" (bằng tiếng Đức). Schweizer Radio und Fernsehen. ngày 2 tháng 5 năm 2025. Truy cập ngày 20 tháng 12 năm 2025.
- ^ "In the 128 years of their existence, this tiny Swiss club had never won a trophy — until now". The New York Times. ngày 3 tháng 5 năm 2026.
- ^ "From promoted side to champions, a Kaiserslautern2.0 brewing". Yahoo Sports (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 16 tháng 3 năm 2026.
- ^ "FC Thun". footballkitarchive.com.
- ^ "Abschied vom Stadion Lachen". derbund.ch (bằng tiếng Đức).
- ^ "Thun's fairy tale journey to Highbury". telegraph.co.uk.
- ^ "Schnappschüsse aus fast 60 Jahren im Lachen". bernerzeitung.ch (bằng tiếng Đức).
- ^ "Stockhorn Arena". stadiumguide.com.
- ^ "2:2 gegen den FC Thun" (bằng tiếng Đức). fc-koeln.de. Truy cập ngày 18 tháng 6 năm 2014.[liên kết hỏng vĩnh viễn]
- ^ "Das Thuner Stadion wird zur Stockhorn Arena". bernerzeitung.ch (bằng tiếng Đức).
- ^ "Thun coach takes players' advice and quits". uk.reuters.com. ngày 20 tháng 11 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 6 tháng 3 năm 2016.
Liên kết ngoài
- Website chính thức
- FC Thun tại UEFA.com
Lỗi Lua trong Mô_đun:Authority_control tại dòng 152: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).