Phu Phiang (huyện)
Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Infobox”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.
Phu Phiang (Bản mẫu:Langx) là một huyện (amphoe) ở trung bộ thuộc tỉnh Nan, phía bắc Thái Lan.
Lịch sử
Khu vực này đã được tách ra từ huyện Mueang Nan để lập một tiểu huyện (King Amphoe) vào ngày 1 tháng 7 năm 1997.[1]
Theo quyết định của chính phủ Thái Lan ngày 15 tháng 5 năm 2007, tất cả 81 tiểu huyện đều được nâng thành huyện.[2] Với việc đăng công báo hoàng gia ngày 24 tháng 8, việc nâng cấp thành chính thức.[3]
Địa lý
Các huyện giáp ranh (từ phía bắc theo chiều kim đồng hồ): Santi Suk, Mae Charim, Wiang Sa và Mueang Nan thuộc tỉnh Nan.
Hành chính
Huyện này được chia thành 7 phó huyện (tambon), các đơn vị này lại được chia ra thành 59 làng (muban). Không có khu vực thành thị, có 7 Tổ chức hành chính tambon.
| STT | Tên | Tên tiếng Thái | Số làng | Dân số | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. | Muang Tuet | ม่วงตึ๊ด | 5 | 4.267 | |
| 2. | Na Pang | นาปัง | 6 | 3.567 | |
| 3. | Nam Kaen | น้ำแก่น | 10 | 4.266 | |
| 4. | Nam Kian | น้ำเกี๋ยน | 5 | 2.712 | |
| 5. | Mueang Chang | เมืองจัง | 10 | 6.164 | |
| 6. | Tha Nao | ท่าน้าว | 7 | 3.418 | |
| 7. | Fai Kaeo | ฝายแก้ว | 16 | 10.838 |
Tham khảo
Trang Bản mẫu:Tham khảo/styles.css không có nội dung.
Liên kết ngoài
- amphoe.com (tiếng Thái)