Mùa giải 1982–83 là mùa giải thứ 103 của bóng đá thi đấu tại Anh.

Bóng đá Anh
Mùa giải1982–83
Bóng đá nam
First DivisionLiverpool
Second DivisionQueens Park Rangers
Third DivisionPortsmouth
Fourth DivisionWimbledon
Alliance Premier LeagueEnfield
Cúp FAManchester United
Football League TrophyMillwall
League CupLiverpool
Charity ShieldLiverpool
1981-82 Anh 1983-84

Nhật kí mùa giải

  • 24 tháng 8 năm 1982: Cổng Shankly được khánh thành tại Anfield để tôn vinh cựu huấn luyện viên Liverpool Bill Shankly, gần một năm sau khi ông qua đời.
  • 26 tháng 8 năm 1982: Bob Paisley tuyên bố mùa giải này, mùa giải thứ chín ông dẫn dắt Liverpool, sẽ là mùa giải cuối cùng của ông trên cương vị huấn luyện viên.[1]
  • 28 tháng 8 năm 1982: Những trận đầu tiên của mùa giải First Division được diễn ra. Manchester United có chiến thắng đậm nhất trong ngày khai mạc khi đánh bại Birmingham City 3-0.[2] Peter Shilton rời Nottingham Forest để gia nhập Southampton trong thương vụ trị giá 325.000 bảng.[3] Ở Second Division, Kevin Keegan ghi bàn ngay trong trận ra mắt Newcastle trong chiến thắng 1-0 trên sân nhà trước QPR.
  • 18 tháng 9 năm 1982: Manchester United lên đầu First Division với chiến thắng 1-0 trước Southampton tại The Dell. Liverpool vươn lên thứ hai với chiến thắng 3-0 trước Swansea City tại Vetch Field. Stoke City leo lên thứ tư sau khi đánh bại Ipswich Town 3-2 tại Portman Road.[6]
  • 25 tháng 9 năm 1982: Watford đánh bại Sunderland 8-0 tại Vicarage Road, trong đó Luther Blissett ghi bốn bàn còn Ross JenkinsNigel Callaghan mỗi người ghi hai bàn. Liverpool lên đầu First Division với chiến thắng 5-0 trên sân nhà trước Southampton sau khi Manchester United bị Arsenal cầm hòa không bàn thắng trên sân nhà. Luton Town hiện là đội ghi nhiều bàn nhất tại First Division với 20 bàn sau bảy trận đầu mùa, sau khi hòa Stoke 4-4. Coventry City thắng Everton 4-2 trên sân nhà. West Ham United đánh bại Manchester City 4-1 trên sân nhà, còn Tottenham Hotspur cũng thắng Nottingham Forest 4-1 trên sân nhà. Tổng cộng 11 trận First Division hôm nay tạo ra 50 bàn thắng.[8]
  • 30 tháng 9 năm 1982: Tháng 9 khép lại với việc đương kim vô địch Liverpool đứng đầu First Division, còn Manchester United xếp thứ hai. Watford đứng thứ ba, West Ham United và Tottenham Hotspur hoàn tất top năm, trong khi Southampton, Birmingham City và Norwich City nằm trong nhóm ba đội cuối bảng.[2] Ở Second Division, những ứng viên thăng hạng bất ngờ Grimsby Town dẫn đầu cuộc đua giành suất lên First Division, cùng với Wolverhampton WanderersSheffield Wednesday trong top ba.[9]
  • 2 tháng 10 năm 1982: Khởi đầu bất bại của Liverpool chấm dứt khi họ thua Ipswich Town 0-1 tại Portman Road.[2] Tuy nhiên, đội bóng của Bob Paisley vẫn đứng đầu First Division nhờ hiệu số bàn thắng bại sau khi Manchester United bị Luton Town cầm hòa 1-1 tại Kenilworth Road.[10]
  • 6 tháng 10 năm 1982: Nottingham Forest ghi sáu bàn vào lưới West Bromwich Albion tại League Cup.[11]
  • 9 tháng 10 năm 1982: Manchester United lên đầu First Division với chiến thắng 1-0 trên sân nhà trước Stoke City, trong khi Liverpool tụt xuống thứ năm sau thất bại 1-3 trên sân của West Ham, đội bóng vươn lên thứ hai.[12]
  • 16 tháng 10 năm 1982: Manchester United tiếp tục đứng đầu First Division sau trận hòa không bàn thắng với Liverpool tại Anfield. West Ham আবার bỏ lỡ cơ hội lên đầu bảng khi thua Southampton 0-3 tại sân khách.[14]
  • 23 tháng 10 năm 1982: Đội đầu bảng First Division Manchester United hòa 2-2 trong trận Manchester derby tại Old Trafford. West Ham lại bỏ lỡ cơ hội lên đầu bảng khi thua Brighton 1-3 tại Goldstone Ground. West Bromwich Albion vươn lên thứ hai sau chiến thắng 1-0 trên sân nhà trước Luton Town. Fulham lên đầu Second Division và có vẻ đang ở vị trí thuận lợi cho lần thăng hạng liên tiếp thứ hai sau khi thắng Burnley 3-1 trên sân nhà.[15]
  • 30 tháng 10 năm 1982: Liverpool lên đầu First Division sau khi đánh bại Brighton 3-1 tại Anfield, trong khi West Ham vươn lên thứ hai với chiến thắng 3-1 trên sân nhà trước Manchester United. Ba đội dẫn đầu hiện cùng có 22 điểm sau 12 trận. West Bromwich Albion bỏ lỡ cơ hội lên đầu bảng sau thất bại nặng nề 1-6 trên sân Ipswich.[16]
  • 6 tháng 11 năm 1982: Trong trận derby Merseyside tại Goodison Park, Liverpool đánh bại Everton 5-0 với bốn bàn của Ian Rush và thêm một bàn nữa từ Mark Lawrenson, qua đó giữ vững ngôi đầu First Division.[17] Hi vọng vô địch của West Ham bị giáng đòn khi thua Stoke 2-5 trên sân khách, còn Manchester United cũng chịu tổn thất tương tự sau thất bại 0-1 trên sân Brighton. Manchester City tận dụng cơ hội để vươn lên thứ hai với chiến thắng 2-0 trước Southampton tại Maine Road. Ipswich Town, đội á quân giải vô địch hai mùa giải liên tiếp trước đó, hiện đang đứng thứ tư từ dưới lên sau thất bại 1-2 trên sân của Nottingham Forest.[18]
  • 13 tháng 11 năm 1982: Người đoạt Ballon d'Or năm 1977 là Allan Simonsen ghi bàn ngay trong trận ra mắt cho Charlton Athletic, nhưng đội của anh vẫn thua Middlesbrough 2-3 tại Second Division.[20] Ở First Division, Liverpool duy trì khoảng cách ba điểm ở ngôi đầu bằng chiến thắng 4-0 trước Coventry City tại Anfield. West Ham lên thứ hai với chiến thắng 1-0 trên sân nhà trước đội cuối bảng Norwich City. Manchester United tiếp tục cuộc đua vô địch bằng chiến thắng 1-0 trên sân nhà trước Tottenham, còn Watford cũng làm điều tương tự khi đánh bại Stoke City với cùng tỉ số tại Vicarage Road. Có sáu bàn thắng trong trận cầu hấp dẫn tại The Hawthorns, nơi West Bromwich Albion hòa Swansea City 3-3.[21]
  • 17 tháng 11 năm 1982: Anh đánh bại Hi Lạp 3-0 tại Salonika trong một trận vòng loại Giải vô địch châu Âu.[13]
  • 20 tháng 11 năm 1982: Các cặp đấu vòng Một Cúp FA tạo ra những chiến thắng kiểu "giết gã khổng lồ" của các đội ngoài hệ thống League trước đối thủ thuộc Football League như Altrincham, Boston United, North Shields, Bishop's StortfordSlough Town. Liverpool hiện đã hơn bốn điểm ở ngôi đầu First Division sau chiến thắng 2-1 trước Notts County tại Meadow Lane. Watford lên thứ hai với chiến thắng 4-1 trên sân nhà trước Brighton. Hi vọng vô địch của Manchester United bị ảnh hưởng bởi thất bại 1-2 trên sân Aston Villa. Manchester City cũng chịu tổn thất khi bị đội đang chật vật Birmingham City cầm hòa không bàn thắng trên sân nhà.[22]
  • 25 tháng 11 năm 1982: Derby County bị the Football League phạt 10.000 bảng và "cảnh cáo về hành vi trong tương lai" vì vi phạm hai quy định liên quan đến các cuộc thương lượng trái phép với Roy McFarland, người từ chức cầu thủ kiêm huấn luyện viên tại Bradford City để trở lại câu lạc bộ này trong vai trò cầu thủ ở nhiệm kì thứ hai.[23]
  • 27 tháng 11 năm 1982: Cuộc đua vô địch First Division chứng kiến Liverpool giữ khoảng cách dẫn trước bốn điểm so với Watford, khi đội bóng của Bob Paisley thắng Tottenham 3-0 trên sân nhà còn đội bóng của Graham Taylor đánh bại Arsenal 4-2 tại Highbury.[24]
  • 30 tháng 11 năm 1982: Liverpool tiếp tục đứng đầu First Division khi tháng 11 khép lại, hơn đội xếp thứ hai Watford bốn điểm. Nottingham Forest, Manchester United và West Ham United hoàn tất top năm, trong khi nhóm ba đội cuối bảng vẫn không đổi so với cuối tháng trước.[2] Queens Park Rangers, Fulham và Sheffield Wednesday dẫn đầu cuộc đua thăng hạng ở Second Division.[25]
  • 4 tháng 12 năm 1982: Đội đầu bảng Liverpool gây sốc khi thua Norwich City 0-1 tại Carrow Road. Manchester United vươn lên thứ hai với chiến thắng 1-0 trước Watford. Aston Villa leo lên thứ ba sau thắng lợi 1-0 trên sân nhà trước West Ham. Hi vọng vô địch của Nottingham Forest bị giáng đòn sau thất bại 2-3 trước đối thủ địa phương Notts County tại Meadow Lane. Tại Second Division, Middlesbrough rơi xuống vị trí thứ năm từ dưới lên và đang thực sự đối mặt nguy cơ rớt hạng mùa thứ hai liên tiếp sau thất bại 0-4 trên sân của Wolves.[26]
  • 6 tháng 12 năm 1982: Mike Bailey bị sa thải khỏi vị trí huấn luyện viên của Brighton & Hove Albion, được cho là vì cổ động viên Albion đánh giá đội bóng "quá nhàm chán". Huấn luyện viên đội một Jimmy Melia tiếp quản công việc. Millwall, đội đang đứng cuối Third Division, bổ nhiệm cựu tiền vệ của Arsenal và Manchester United là George Graham, 38 tuổi, làm huấn luyện viên mới.[27]
  • 11 tháng 12 năm 1982: Vòng Hai Cúp FA chứng kiến một cú sốc lớn khi đội Third Division Wrexham thua đội ngoài hệ thống League Worcester City 1-2. Khoảng cách giữa Liverpool và Manchester United ở ngôi đầu First Division vẫn là ba điểm sau khi đội bóng của Bob Paisley đánh bại Watford 3-1 trên sân nhà, còn đội bóng của Ron Atkinson ghi bốn bàn không gỡ vào lưới Notts County tại Old Trafford. Nottingham Forest khôi phục hi vọng vô địch bằng chiến thắng 2-1 trên sân nhà trước Swansea City.[28]
  • 15 tháng 12 năm 1982: Anh đánh bại Luxembourg 9-0 tại Wembley trong vòng loại Giải vô địch châu Âu. Luther Blissett lập hat-trick ngay trong trận ra mắt cho đội tuyển Anh và trở thành cầu thủ da màu đầu tiên ghi bàn cho đội tuyển quốc gia. Tân binh Mark Chamberlain cũng góp một bàn.[30]
  • 18 tháng 12 năm 1982: Liverpool nới khoảng cách dẫn đầu First Division lên năm điểm bằng chiến thắng 4-2 trên sân của Aston Villa, trong khi Manchester United chỉ có thể hòa không bàn thắng trên sân của Swansea City. Ở cuộc đua thăng hạng Second Division, Wolves đánh bại đội đầu bảng QPR 4-0 tại Molineux để rút ngắn khoảng cách giữa vị trí thứ nhất và thứ hai xuống còn ba điểm. Wolves đá ít hơn đội đầu bảng một trận và hiện có hiệu số bàn thắng bại tốt hơn.[31]
  • 26 tháng 12 năm 1982: Vì ngày 26 rơi vào Chủ nhật, lần cuối cùng điều này xảy ra cho tới năm 1993, chỉ có hai trận được diễn ra trong toàn bộ Football League. Ở Second Division, hai đội đang đua thăng hạng là Oldham Athletic và Leeds United hòa nhau 2-2 tại Boundary Park. Ở Third Division, một trận derby Luân Đôn tại The Den chứng kiến Millwall thua Orient 0-1 trên sân nhà trong trận cầu then chốt của cuộc chiến trụ hạng.[32]
  • 27 tháng 12 năm 1982: Boxing Day cuối cùng rơi vào ngày 27 cho tới năm 1993. Liverpool tiếp tục giữ vị trí thuận lợi nhất ở ngôi đầu First Division với chiến thắng 5-2 trên sân nhà trước Manchester City. Tại Portman Road diễn ra trận derby vùng East Anglia, nơi Norwich tăng cường nỗ lực trụ hạng bằng chiến thắng 3-2 trước đối thủ vùng Suffolk. Birmingham City giành chiến thắng 3-0 trên sân nhà trước đối thủ địa phương Aston Villa, kết quả làm tổn hại hi vọng vô địch quốc gia lần thứ hai trong ba mùa giải của đội bóng do Tony Barton dẫn dắt, đồng thời ba điểm này cũng rất quan trọng với Birmingham trong cuộc chiến trụ hạng. Wolves lên đầu Second Division nhờ chiến thắng 2-0 trên sân khách trước Shrewsbury Town, trong khi QPR thua Chelsea 1-2 trên sân nhà ở trận derby Luân Đôn.[33]
  • 29 tháng 12 năm 1982: Watford leo lên vị trí thứ ba trên bảng xếp hạng sau chiến thắng trước West Ham, đội tụt xuống thứ năm. Ở khu vực cuối bảng, Norwich đánh bại Luton còn Birmingham hòa Swansea; bốn đội này cùng với Brighton chỉ cách nhau bốn điểm. Ở Second Division, QPR đánh bại Charlton để cân bằng điểm số với Wolverhampton Wanderers ở ngôi đầu bảng.[34]
  • 31 tháng 12 năm 1982: Năm khép lại với việc Liverpool nâng khoảng cách dẫn đầu First Division lên sáu điểm, còn Nottingham Forest là đội bám đuổi gần nhất, với Watford và Manchester United kém thêm hai điểm phía sau. Sunderland, Birmingham City và Brighton & Hove Albion nằm trong nhóm ba đội cuối bảng.[2] Một tháng thi đấu xuất sắc đã giúp Wolverhampton Wanderers bứt lên dẫn đầu Second Division, cùng với Queens Park Rangers và Fulham trong top ba.[35]
  • 1 tháng 1 năm 1983: Alan Ball, 37 tuổi và là thành viên duy nhất của đội tuyển Anh vô địch World Cup 1966 vẫn còn thi đấu, rời Southampton theo dạng chuyển nhượng tự do và kí hợp đồng với Bristol Rovers. Liverpool hiện đã hơn tám điểm ở ngôi đầu First Division sau khi đánh bại Notts County 5-1 tại Anfield, còn Manchester United hiện là đội bám đuổi gần nhất sau chiến thắng 3-1 trên sân nhà trước Aston Villa, trong khi Watford bị Brighton cầm hòa 1-1 và Nottingham Forest không thể phá vỡ thế bế tắc trong trận sân nhà với Sunderland, kết thúc với tỉ số hòa không bàn thắng. Wolves tiến gần hơn tới việc lập tức trở lại First Division khi đánh bại đối thủ cạnh tranh thăng hạng trực tiếp Fulham 3-1 tại Craven Cottage. Shrewsbury Town hiện đã áp sát nhóm thăng hạng sau chiến thắng 2-0 trên sân nhà trước Chelsea. Derby County, nhà vô địch First Division cách đây tám mùa giải, hiện đứng cuối First Division và đang đối mặt với các khoản nợ lớn cùng lượng khán giả sụt giảm.[36]
  • 4 tháng 1 năm 1983: West Ham hiện đã kém ngôi đầu First Division 13 điểm sau khi thua Luton Town 2-3 trên sân nhà.[37]
  • 8 tháng 1 năm 1983: Đương kim vô địch Tottenham Hotspur đánh bại Southampton 1-0 ở vòng Ba Cúp FA. Nottingham Forest bất ngờ thua 0-2 trước đội bóng cũ của huấn luyện viên Brian Clough là Derby County, khi đó đang chơi ở Second Division.[38]
  • 15 tháng 1 năm 1983: Liverpool duy trì khoảng cách 10 điểm so với các đối thủ bám đuổi gần nhất là Manchester United và Nottingham Forest bằng chiến thắng 1-0 trước West Bromwich Albion tại The Hawthorns.[39]
  • 19 tháng 1 năm 1983: Aston Villa thua Barcelona 0-1 tại Nou Camp ở lượt đi European Super Cup. Trên đấu trường quốc nội, Manchester United tiếp tục còn nguyên cơ hội cạnh tranh cả ba danh hiệu quốc nội khi đánh bại Nottingham Forest 4-0 trong trận tứ kết Football League Cup tại Old Trafford. Tottenham chịu cú sốc lớn khi thua Burnley, đội đang chật vật ở Second Division, 1-4 ngay trên sân nhà ở cùng vòng đấu.[40]
  • 29 tháng 1 năm 1983: Brighton đánh bại Manchester City 4-0 ở vòng Bốn Cúp FA tại Goldstone Ground. Burnley tiếp tục phong độ tốt ở các giải cúp bằng chiến thắng 3-1 trên sân nhà trước Swindon Town. Liverpool đánh bại Stoke City 2-0 tại Anfield, còn Manchester United cũng thắng Luton Town với cùng tỉ số tại Kenilworth Road, giúp cả hai đội thắng trận tiếp tục duy trì hi vọng hướng tới một cú ăn ba quốc nội độc nhất.[41]
  • 31 tháng 1 năm 1983: Khi tháng 1 khép lại, Liverpool hơn 10 điểm ở ngôi đầu First Division, còn đối thủ bám đuổi gần nhất hiện là Manchester United. Watford đứng thứ ba, bằng điểm với Nottingham Forest, còn Coventry City đã leo vào top năm. Brighton & Hove Albion và Birmingham City vẫn nằm trong nhóm ba đội cuối bảng, nhưng Sunderland đã thoát khỏi khu vực rớt hạng, đẩy Norwich City xuống thay thế.[2] Wolverhampton Wanderers, Queens Park Rangers và Fulham tiếp tục dẫn đầu cuộc đua thăng hạng ở Second Division, trong đó Fulham đứng thứ ba hiện đã hơn đội bám đuổi gần nhất là Sheffield Wednesday chín điểm.[42] Ở nhóm cuối bảng, ông lớn sa sút Derby County vẫn chưa cho thấy dấu hiệu cải thiện khi tiếp tục đứng bét bảng và hiện đã kém vị trí an toàn tám điểm.
  • 3 tháng 2 năm 1983: John Bond từ chức sau hơn hai năm làm huấn luyện viên Manchester City. Huấn luyện viên đội một John Benson tạm thời tiếp quản công việc.
  • 5 tháng 2 năm 1983: Liverpool nới rộng khoảng cách dẫn đầu First Division lên 12 điểm bằng chiến thắng 3-1 trên sân của Luton Town, trong khi Manchester United chỉ có thể hòa Ipswich Town 1-1 tại Portman Road. Ở Second Division, ba đội dẫn đầu gồm Wolves, QPR và Fulham gần như chắc chắn sẽ thăng hạng, khi họ hiện đã bỏ xa những đội bám đuổi gần nhất hơn 10 điểm.[43]
  • 6 tháng 2 năm 1983: Watford tiếp tục gây áp lực lên Liverpool bằng chiến thắng 3-1 trên sân của Swansea City, đội đã kết thúc mùa giải trước ở vị trí thứ sáu tại First Division nhưng giờ chỉ còn hơn khu vực rớt hạng một điểm và một bậc.[44]
  • 12 tháng 2 năm 1983: Liverpool hiện đã hơn 15 điểm ở ngôi đầu First Division sau khi đánh bại Ipswich Town 1-0 tại Anfield, nhưng Manchester United đá ít hơn họ một trận. Coventry City leo lên thứ năm với chiến thắng 4-0 trên sân nhà trước Manchester City.[45]
  • 19 tháng 2 năm 1983: Tottenham Hotspur thua trận Cúp FA đầu tiên kể từ tháng 3 năm 1980, với thất bại 0-2 trước Everton ở vòng Năm. Aston Villa đánh bại Watford 4-1, còn Norwich City thắng Ipswich Town 1-0 trong trận derby East Anglia.[38] Manchester United đánh bại Derby County 1-0 tại Baseball Ground. Ở First Division, Southampton tiếp tục nuôi hi vọng giành suất dự Cúp UEFA bằng một chiến thắng 2-0 tại The Dell. Đà sa sút của Manchester City tiếp tục với thất bại 0-1 trên sân nhà trước Notts County.[46]
  • 20 tháng 2 năm 1983: Hi vọng giành cú ăn ba quốc nội độc nhất của Liverpool chấm dứt khi họ bất ngờ thua Brighton & Hove Albion 1-2 trên sân nhà ở vòng Năm Cúp FA.[38]
  • 26 tháng 2 năm 1983: Thủ môn Arsenal Pat Jennings, 37 tuổi, trở thành cầu thủ đầu tiên ra sân ở 1.000 trận chính thức tại Anh, đạt cột mốc này trong trận hòa 0-0 với West Bromwich Albion tại The Hawthorns.[47] Manchester United và Liverpool hòa nhau 1-1 tại Old Trafford, tạo điều kiện cho Watford vươn lên thứ hai bằng chiến thắng 2-1 trên sân nhà trước Aston Villa. Notts County tiến gần hơn tới việc trụ lại First Division mùa thứ ba liên tiếp bằng chiến thắng hủy diệt 5-1 trước Coventry City tại Meadow Lane. Sunderland tiếp tục tránh xa khu vực nguy hiểm bằng việc đánh bại Manchester City 3-2 tại Roker Park. Leicester City khiến vị thế thăng hạng tưởng như chắc chắn của ba đội đầu bảng Second Division bị đặt dấu hỏi khi đánh bại Wolves 5-0 tại Filbert Street.[48]
  • 28 tháng 2 năm 1983: Liverpool hiện có lợi thế 14 điểm ở ngôi đầu First Division, còn Watford đứng ngay sau và đá ít hơn một trận. Manchester United, Nottingham Forest và Aston Villa hoàn tất top năm. Nhóm ba đội cuối bảng vẫn không thay đổi so với cuối tháng trước.[2] Wolverhampton Wanderers, Queens Park Rangers và Fulham vẫn là lực lượng dẫn đầu trong cuộc đua thăng hạng ở Second Division, nhưng Leicester City đang bắt đầu tạo áp lực lên nhóm dẫn đầu.[49] Ở các trận đá lại vòng Năm Cúp FA, Arsenal đánh bại Middlesbrough 3-2 tại Highbury, còn Burnley thắng Crystal Palace 1-0 tại Turf Moor.[50]
  • 1 tháng 3 năm 1983: Peter Beardsley rời Manchester United và trở lại Vancouver Whitecaps theo dạng chuyển nhượng tự do, sau khi chỉ có đúng một lần ra sân cho câu lạc bộ tại Old Trafford. Trong trận First Division duy nhất trong ngày, Brighton thắng Swansea 2-1 trên sân khách để cân bằng điểm số với chính đối thủ trong cuộc chiến trụ hạng. Đội đầu bảng Second Division là Wolves đánh bại Sheffield Wednesday 1-0 trên sân nhà.[51]
  • 2 tháng 3 năm 1983: Bóng đá châu Âu trở lại với việc đương kim vô địch European Cup Aston Villa thua Juventus 1-2 trên sân nhà ở lượt đi tứ kết, trong khi hi vọng giành Cúp C1 lần thứ tư trong bảy mùa giải của Liverpool bị giáng đòn mạnh khi họ thua nhà vô địch Ba Lan Widzew Lodz 0-2. Tuy nhiên, đội bóng của Bob Paisley vẫn gần như chắc chắn sẽ bảo vệ thành công chức vô địch quốc gia khi hai đối thủ bám đuổi gần nhất là Watford và Manchester United đều thua trên sân khách ở First Division; Watford gục ngã 0-3 trước Norwich City tại Carrow Road, còn Manchester United thua Stoke City 0-1, đội bóng hiện đang nuôi hi vọng giành suất dự Cúp UEFA lần đầu tiên sau tám năm. Everton bỏ lỡ cơ hội chen vào top năm khi bị Manchester City cầm hòa không bàn thắng tại Maine Road.[52]
  • 5 tháng 3 năm 1983: Liverpool tiếp tục băng băng tới chức vô địch First Division bằng chiến thắng 5-1 trên sân nhà trước Stoke City, dù Watford vẫn gây áp lực với chiến thắng 1-0 tại Coventry, còn Manchester United cũng vậy khi thắng 2-1 trong trận Manchester derby tại Maine Road.[53]
  • 8 tháng 3 năm 1983: Aston Villa leo lên thứ tư tại First Division với chiến thắng 2-0 trên sân nhà trước Notts County.[54]
  • 12 tháng 3 năm 1983: Arsenal vào bán kết Cúp FA với chiến thắng 2-0 trên sân nhà trước Aston Villa, còn Brighton cũng góp mặt nhờ thắng Norwich City 1-0 trên sân nhà. Manchester United góp mặt ở bán kết lần đầu tiên sau bốn mùa giải khi đánh bại Everton 1-0 tại Old Trafford. Trận tứ kết còn lại kết thúc với tỉ số hòa 1-1 giữa Burnley và Sheffield Wednesday tại Turf Moor. Ở First Division, đội đầu bảng Liverpool đánh bại West Ham 3-0. Trong cuộc đua giành suất dự Cúp UEFA, West Bromwich Albion thắng Ipswich Town 4-1 trên sân nhà. Manchester City, đội còn từng là ứng viên vô địch mới cách đây từ tháng 11 năm 1982, giờ đang đối mặt nguy cơ rớt hạng sau thất bại 1-4 trên sân của Swansea, kết quả giúp đội chủ nhà thoát khỏi nhóm ba đội cuối bảng. Một trận cầu tám bàn tại Vicarage Road chứng kiến Watford đánh bại Notts County 5-3.[55]
  • 15 tháng 3 năm 1983: Birmingham City tăng cường hi vọng trụ hạng bằng chiến thắng 2-1 trên sân nhà trước Arsenal. Cuộc đua giành suất dự Cúp UEFA cũng chứng kiến chiến thắng 2-0 trên sân nhà của Everton trước Southampton.[56]
  • 16 tháng 3 năm 1983: Sheffield Wednesday vùi dập Burnley 5-0 trong trận đá lại tại Hillsborough để vào bán kết Cúp FA lần đầu tiên kể từ năm 1966.[38]
  • 22 tháng 3 năm 1983: Manchester United tiếp tục nuôi hi vọng mong manh trong việc đuổi kịp Liverpool bằng chiến thắng 2-1 trước West Ham tại Old Trafford, Watford cũng làm điều tương tự với chiến thắng 2-1 trên sân nhà trước Birmingham City. Liverpool bị Brighton cầm hòa 2-2. Cuộc đua giành suất dự Cúp UEFA chứng kiến trận hòa 2-2 giữa Arsenal và Ipswich Town tại Highbury. QPR tiến gần hơn tới việc chấm dứt bốn năm vắng bóng khỏi First Division bằng chiến thắng 5-1 trước Charlton Athletic tại Loftus Road. Hi vọng chen vào top ba của Leicester City bị giáng đòn khi Sheffield Wednesday cầm hòa họ 2-2 tại Hillsborough.[57]
  • 26 tháng 3 năm 1983: Liverpool giành Football League Cup mùa thứ ba liên tiếp sau khi đánh bại Manchester United 2-1 trong trận chung kết tại Wembley. Alan KennedyRonnie Whelan ghi bàn cho Liverpool, còn cầu thủ 17 tuổi Norman Whiteside trở thành cầu thủ trẻ nhất ghi bàn trong một trận chung kết lớn tại Wembley cho phía Manchester United.[58] Cùng ngày, huyền thoại cũ của Manchester United là George Best kí hợp đồng với đội Third Division AFC Bournemouth hai tháng trước sinh nhật lần thứ 37 của mình.[59]
  • 30 tháng 3 năm 1983: Anh bị Hi Lạp cầm hòa 0-0 tại Wembley trong trận vòng loại Giải vô địch châu Âu.[60]
  • 31 tháng 3 năm 1983: Liverpool có vẻ đã sẵn sàng bổ sung chức vô địch quốc gia bên cạnh League Cup mùa này, khi họ khép lại tháng 3 với ngôi đầu First Division và khoảng cách 13 điểm so với đội bám đuổi gần nhất là Watford. Manchester United, Aston Villa và Southampton hoàn tất top năm. Nhóm ba đội cuối bảng tiếp tục không đổi sang tháng thứ hai liên tiếp.[2] Queens Park Rangers đã vượt Wolverhampton Wanderers để chiếm ngôi đầu Second Division, trong khi Fulham vẫn đứng thứ ba nhưng tiếp tục chịu áp lực từ Leicester City đang bám đuổi quyết liệt. Derby County cuối cùng cũng cho thấy một số dấu hiệu có thể tránh được rớt hạng khi hiện chỉ còn kém vị trí an toàn hai điểm.[61]
  • 2 tháng 4 năm 1983: Liverpool tiến thêm một bước tới vinh quang vô địch khi đánh bại Sunderland 1-0 tại Anfield, dù Manchester United vẫn tiếp tục gây áp lực bằng chiến thắng 3-0 trên sân nhà trước Coventry City. Hi vọng vô địch của Watford giờ gần như đã chấm dứt sau thất bại 1-2 trên sân của West Ham.[62]
  • 4 tháng 4 năm 1983: Tottenham đem lại cú hích rất lớn cho hi vọng giành suất dự Cúp UEFA khi đè bẹp Arsenal 5-0 trong trận North London derby tại White Hart Lane. Watford lên thứ hai với chiến thắng 5-2 trên sân nhà trước đối thủ địa phương Luton Town, đội vẫn đang đứng áp chót First Division. Manchester United bị Sunderland cầm hòa không bàn thắng. Ở Third Division, Newport County lên đầu bảng sau chiến thắng 1-0 trước đối thủ vùng South WalesCardiff City trong trận cầu then chốt của cuộc đua thăng hạng tại Somerton Park, qua đó làm tăng hi vọng đưa đội bóng vùng Monmouthshire lên Second Division lần thứ hai trong lịch sử câu lạc bộ.[63]
  • 5 tháng 4 năm 1983: Nottingham Forest vươn lên thứ năm tại First Division với chiến thắng 2-1 trước Coventry City tại Highfield Road. Brighton bỏ lỡ cơ hội thoát khỏi nhóm ba đội cuối bảng khi bị Southampton cầm hòa 0-0. Sự hồi sinh của West Ham tiếp tục với chiến thắng 5-1 trên sân của Swansea City, kết quả đưa họ trở lại mạnh mẽ trong cuộc đua giành suất dự Cúp UEFA và khiến nỗi lo rớt hạng của đội chủ nhà thêm trầm trọng.[64]
  • 9 tháng 4 năm 1983: Liverpool hiện chỉ cần thêm năm điểm trong bảy trận cuối để giành chức vô địch First Division sau khi đánh bại Swansea City, đội do cựu tiền đạo Liverpool John Toshack dẫn dắt, 3-0 tại Anfield. Kết quả này đẩy Swansea trở lại nhóm ba đội cuối bảng. Luton Town thoát khỏi khu vực rớt hạng bằng chiến thắng 2-1 trước Aston Villa tại Kenilworth Road, đồng thời đẩy Swansea xuống thay thế. Manchester United đánh rơi hai điểm khi bị Southampton cầm hòa 1-1 tại Old Trafford, nhưng Watford giúp trì hoãn ngày Liverpool đăng quang bằng chiến thắng 3-1 trên sân của West Bromwich Albion. Một trận cầu then chốt ở cuộc chiến trụ hạng tại St Andrew's chứng kiến Birmingham City thua Norwich City 0-4 trên sân nhà.[65]
  • 12 tháng 4 năm 1983: Liverpool đánh rơi hai điểm khi bị Coventry City cầm hòa không bàn thắng tại Highfield Road. Thời gian đang cạn dần với Birmingham City trong cuộc chiến tránh rớt hạng khi họ thua Luton Town 1-3 trong trận then chốt của cuộc chiến trụ hạng tại Kenilworth Road.[66]
  • 16 tháng 4 năm 1983: Manchester United vào trận chung kết Cúp FA thứ chín bằng chiến thắng 2-1 trước Arsenal tại Villa Park. Brighton lần đầu tiên vào chung kết cúp sau khi thắng Sheffield Wednesday 2-1 ở trận bán kết còn lại tại Highbury. Liverpool tiếp tục phải chờ chức vô địch First Division sau thất bại 2-3 trên sân của Southampton. Norwich City tiến gần hơn tới mục tiêu trụ hạng bằng chiến thắng 2-0 trên sân nhà trước Sunderland, còn nỗ lực trụ hạng của Birmingham City được tiếp thêm sức mạnh bằng chiến thắng 1-0 trên sân của Coventry City.[67]
  • 19 tháng 4 năm 1983: Thất bại 0-2 của Manchester United trên sân của Everton đồng nghĩa Liverpool hiện chỉ cần thêm một điểm trong năm trận cuối để chắc chắn vô địch, còn chiến thắng này cũng là cú hích cho đội bóng của Howard Kendall trong cuộc đua giành suất dự Cúp UEFA. Brighton, đội vào chung kết Cúp FA, tiến gần hơn tới rớt hạng sau khi chỉ có thể hòa Sunderland 1-1 trên sân khách. QPR hiện chỉ cần thêm hai điểm trong sáu trận cuối tại Second Division để chắc chắn thăng hạng sau chiến thắng 1-0 trên sân của Sheffield Wednesday.[68]
  • 20 tháng 4 năm 1983: Norwich City tiến gần hơn tới mục tiêu trụ hạng bằng chiến thắng 3-1 trên sân nhà trước Arsenal. Newcastle United tiếp tục nuôi hi vọng thăng hạng mong manh tại Second Division bằng chiến thắng 4-0 trước đội đang chật vật Rotherham United trên Tyneside.[69]
  • 23 tháng 4 năm 1983: Liverpool lại phải chờ chức vô địch giải vô địch sau khi thua Norwich City 0-2 trên sân nhà, còn chiến thắng 2-0 trên sân nhà của Manchester United trước Watford bảo đảm đội bóng của Bob Paisley phải chờ ít nhất thêm một trận nữa mới có thể đăng quang. Một trận cầu then chốt của cuộc đua thăng hạng Second Division tại Craven Cottage chứng kiến Leicester City đánh bại Fulham 1-0, qua đó rút ngắn cách biệt giữa vị trí thứ ba và thứ tư xuống chỉ còn hai điểm. Trong khi đó, đối thủ cùng vùng Tây Luân Đôn của Fulham là QPR chính thức thăng hạng bằng chiến thắng 1-0 trên sân nhà trước Leeds United. Hull City thăng hạng từ Fourth Division sau chiến thắng 1-0 trước Crewe Alexandra tại Boothferry Park.[70]
  • 27 tháng 4 năm 1983: Anh đánh bại Hungary 2-0 tại Wembley trong một trận vòng loại Giải vô địch châu Âu.[71]
  • 30 tháng 4 năm 1983: Trận hòa 1-1 của Manchester United trên sân của Norwich giúp Liverpool chính thức vô địch First Division, bất chấp việc họ thua Tottenham 0-2 tại White Hart Lane. Nottingham Forest tiến gần hơn tới suất dự Cúp UEFA bằng chiến thắng 2-1 trên sân của Manchester City, kết quả đẩy đội chủ nhà tới sát bờ vực khu vực rớt hạng. Wolves đánh bại Crystal Palace 1-0 trong trận Second Division tại Molineux, qua đó chỉ còn cần thêm hai điểm trong ba trận cuối để chắc suất lập tức trở lại First Division. Wimbledon cũng lập tức trở lại Third Division sau khi đánh bại Crewe Alexandra 2-0 tại Gresty Road.[72]
  • 2 tháng 5 năm 1983: Arsenal tiếp tục nuôi hi vọng giành vé dự Cúp UEFA bằng chiến thắng 3-0 trước Manchester United tại Highbury. Brighton, đội vào chung kết Cúp FA, trượt gần hơn tới rớt hạng sau khi chỉ có thể hòa Birmingham 1-1, kết quả giúp đội chủ nhà thoát khỏi khu vực rớt hạng và đẩy Manchester City xuống thay thế. QPR vô địch Second Division bằng chiến thắng 3-1 trên sân nhà trước đối thủ cùng vùng Tây Luân Đôn là Fulham, kết quả cũng giúp Wolves, đội hòa Charlton Athletic 3-3 tại The Valley, giành quyền thăng hạng, đồng thời cho phép Leicester City vươn lên thứ ba nhờ hiệu số bàn thắng bại dù chỉ hòa Leeds United 2-2 trên sân khách. Portsmouth bỏ lỡ cơ hội chắc suất thăng hạng từ Third Division khi bị Orient cầm hòa 2-2 tại Fratton Park.[73]
  • 3 tháng 5 năm 1983: Việc thăng hạng của Cardiff City từ Third Division bị trì hoãn sau thất bại 0-3 trước Gillingham tại Priestfield.[74]
  • 4 tháng 5 năm 1983: Newcastle United tiếp tục nuôi hi vọng thăng hạng tại Second Division bằng chiến thắng 5-0 trước Barnsley tại Oakwell.[75]
  • 7 tháng 5 năm 1983: Brighton, đội vào chung kết Cúp FA, rớt hạng khỏi First Division sau thất bại 0-1 trước Manchester City trong trận then chốt của cuộc chiến trụ hạng tại Goldstone Ground. Thất bại 1-2 của Swansea City trên sân Manchester United cũng khiến họ xuống hạng, chỉ một mùa giải sau khi kết thúc ở vị trí thứ sáu tại First Division. Birmingham City giữ được khoảng cách an toàn với nhóm ba đội cuối bảng bằng chiến thắng 2-0 trên sân nhà trước Tottenham. Coventry City chặn đứng đà sa sút đáng báo động của mình và tiếp tục cách xa nhóm ba đội cuối bảng nhờ chiến thắng 3-0 trên sân của Stoke. Portsmouth, Cardiff City và Huddersfield Town đều giành quyền thăng hạng lên Second Division, trong đó Huddersfield đánh bại đối thủ thăng hạng cuối cùng còn lại là Newport County 1-0 tại Leeds Road.[77]
  • 8 tháng 5 năm 1983: Millwall tiến gần hơn tới một cuộc đào thoát rớt hạng đầy ấn tượng tại Third Division bằng chiến thắng 1-0 trước đối thủ Luân Đôn là Brentford tại The Den.[78]
  • 9 tháng 5 năm 1983: Luton Town bỏ lỡ cơ hội thoát khỏi nhóm ba đội cuối bảng khi thua trận áp chót của mùa giải First Division 0-3 trước Manchester United tại Old Trafford, đồng nghĩa họ sẽ phải thắng trận cuối cùng của mùa giải khi trở lại Manchester để gặp Manchester City tại Maine Road.[79]
  • 11 tháng 5 năm 1983: Manchester United bỏ lỡ cơ hội chắc chắn giành ngôi á quân First Division khi thua Tottenham 0-2 trên sân khách.[80]
  • 14 tháng 5 năm 1983: Mùa giải First Division khép lại với việc Watford đánh bại Liverpool 2-1 để kết thúc ở vị trí á quân ngay trong mùa giải đầu tiên của họ với tư cách một đội First Division. Manchester United đứng thứ ba sau thất bại 2-3 trên sân của Notts County. Tottenham Hotspur giành vé dự cúp châu Âu một lần nữa, lần này là Cúp UEFA, khi chiến thắng 4-1 trên sân nhà trước Stoke City giúp đội bóng của Keith Burkinshaw kết thúc ở vị trí thứ tư. Nottingham Forest bảo đảm trở lại đấu trường châu Âu sau khi lỡ hẹn mùa trước bằng chiến thắng 3-0 trước Swansea, đội đã xuống hạng, tại Vetch Field để cán đích ở vị trí thứ năm. Suất dự Cúp UEFA cuối cùng thuộc về Aston Villa, đội đánh bại Arsenal 2-1 tại Villa Park để kết thúc ở vị trí thứ sáu. Luton Town tạo nên một cuộc đào thoát khỏi rớt hạng đầy ấn tượng khi bàn thắng muộn của hậu vệ người Nam Tư Radomir Antic mang về chiến thắng 1-0 trên sân của Manchester City và đẩy chính đội chủ nhà xuống hạng sau 17 năm góp mặt ở First Division. Leicester City giành suất thăng hạng cuối cùng ở Second Division sau trận hòa 0-0 trên sân nhà trước Burnley, trong khi Fulham thua Derby 0-1 và Newcastle hòa Wolves 2-2. Bolton Wanderers rớt hạng khỏi Second Division sau thất bại 1-4 trước Charlton Athletic trong trận cuối cùng của mùa giải, còn Rotherham United cũng xuống hạng sau khi bị Leeds United cầm hòa 2-2 tại Elland Road. Trận còn lại cuối cùng của Second Division là trận quyết định rớt hạng giữa Burnley và Crystal Palace vẫn chưa được diễn ra. ReadingWrexham cùng xuống hạng khỏi Third Division với Doncaster Rovers. Scunthorpe United vượt qua Bury để giành suất thăng hạng cuối cùng từ Fourth Division nhờ chiến thắng 2-1 trước Chester tại Sealand Road, trong khi đội bóng ở Gigg Lane lỡ cơ hội thăng hạng sau thất bại 1-3 trên sân nhà trước nhà vô địch Wimbledon.[81]
  • 17 tháng 5 năm 1983: Mùa giải Football League khép lại với trận quyết định rớt hạng của Second Division tại Selhurst Park và một trận đấu thủ tục tại Feethams. Trong trận đấu tại Selhurst Park, Crystal Palace đánh bại Burnley 1-0, qua đó đẩy đối thủ vùng Lancashire xuống Third Division ở cuối một mùa giải mà hai hành trình cúp tốt đã làm bào mòn sức lực của đội bóng, khiến họ không thể duy trì phong độ tương tự ở giải vô địch. Trận đấu Fourth Division giữa DarlingtonPeterborough United là một màn rượt đuổi bảy bàn thắng, với chiến thắng 4-3 thuộc về đội chủ nhà.[82]
  • 20 tháng 5 năm 1983: Everton bán cầu thủ chạy cánh 21 tuổi Steve McMahon cho Aston Villa với giá 175.000 bảng.
  • 21 tháng 5 năm 1983: Manchester United và Brighton & Hove Albion hòa nhau 2-2 trong trận chung kết Cúp FA, qua đó buộc phải đá lại năm ngày sau. Brighton suýt thắng trận khi Gordon Smith tung cú sút muộn, nhưng thủ môn Gary Bailey của Manchester United đã cứu thua.[83]
  • 26 tháng 5 năm 1983: Manchester United vùi dập Brighton & Hove Albion 4-0 trong trận đá lại chung kết Cúp FA để nâng cúp đúng vào sinh nhật lần thứ 74 của huyền thoại cũ, đồng thời là giám đốc câu lạc bộ, Sir Matt Busby. Bryan Robson ghi hai bàn, còn Norman Whiteside trở thành cầu thủ trẻ nhất ghi bàn trong một trận chung kết Cúp FA ngay sau sinh nhật lần thứ 18, trong khi quả phạt đền của Arnold Muhren giúp cầu thủ người Hà Lan trở thành một trong những cầu thủ ngoại đầu tiên ghi bàn ở một trận chung kết cúp tại Anh.
  • 31 tháng 5 năm 1983: Coventry City sa thải huấn luyện viên Dave Sexton sau hai mùa giải cầm quân. Người kế nhiệm ông là huấn luyện viên của Bristol Rovers, đồng thời là cựu cầu thủ Sky Blues, Bobby Gould.[84]
  • 1 tháng 6 năm 1983: Anh giành Home Championship sau khi đánh bại Scotland 2-0 tại Wembley.[85] Tiền đạo 19 tuổi Paul Rideout của Swindon Town chuyển từ Fourth Division lên First Division trong thương vụ trị giá 200.000 bảng để gia nhập Aston Villa.
  • 30 tháng 6 năm 1983: Billy McNeill rời ghế huấn luyện viên của nhà vô địch Scotland Celtic để tiếp quản vị trí huấn luyện viên Manchester City.

Đội tuyển quốc gia

Các giải đấu UEFA

Aston Villa giành European Super Cup, trong đó tiền vệ trung tâm giàu năng lượng Gordon Cowans đóng vai trò rất quan trọng trong chiến thắng này.[cần dẫn nguồn]

Cúp FA

Manchester United giành danh hiệu lớn đầu tiên dưới thời huấn luyện viên Ron Atkinson sau khi đánh bại Brighton 4-0 trong trận đá lại Cúp FA, sau khi hai đội hòa nhau 2-2 ở trận đầu tiên.

League Cup

Liverpool giành League Cup mùa thứ ba liên tiếp như một phần thưởng bổ sung cho huấn luyện viên Bob Paisley trong mùa giải cuối cùng ông cầm quân. Khi đội bóng chuẩn bị bước lên 39 bậc thang tới Royal Box, tất cả cầu thủ đều nhất quyết để chính ông là người nhận cúp.

Football League

First Division

Bob Paisley khép lại sự nghiệp huấn luyện viên Liverpool một cách trọn vẹn sau chín năm và vô số danh hiệu, bằng chức vô địch quốc gia cùng Football League Cup. Đội bóng hùng mạnh của ông đã tỏ ra gần như không thể bị bắt kịp tại giải vô địch từ khi bước sang năm 1983, và kết thúc mùa giải ở ngôi đầu với khoảng cách 11 điểm. Đối thủ bám đuổi gần nhất là Watford, đội lần đầu tiên chơi ở First Division và được dẫn dắt bởi ông chủ Elton John, huấn luyện viên Graham Taylor cùng sức tấn công của Luther BlissettJohn Barnes. Manchester United đứng thứ ba, từng là đội thua Liverpool trong trận chung kết League Cup và cũng suýt thua bởi một bàn thắng muộn của Brighton trong trận chung kết Cúp FA, nhưng pha cứu thua của Gary Bailey đã buộc phải có trận đá lại, nơi United thắng 4-0. Top năm được hoàn tất bởi Nottingham ForestTottenham Hotspur.

Đội vào chung kết Cúp FA là Brighton & Hove Albion bị rớt hạng sau bốn mùa giải ở hạng đấu cao nhất. Đội tiếp theo xuống hạng là Swansea City, khi mùa giải thứ hai của họ среди nhóm tinh hoa hoàn toàn trái ngược với mùa đầu tiên, mùa mà họ đã kết thúc ở vị trí thứ sáu. Suất rớt hạng cuối cùng được định đoạt theo cách đầy kịch tính tại Maine Road, nơi Luton Town buộc phải đánh bại đội chủ nhà Manchester City để trụ hạng và đẩy chính đối thủ xuống hạng. Manchester City chưa từng ở trong khu vực rớt hạng ở bất kì thời điểm nào của mùa giải trước đó, và còn đứng an toàn ở giữa bảng cho tới khi huấn luyện viên John Bond bị sa thải gây tranh cãi vào tháng 2 năm 1983, dẫn tới một chuỗi kết quả thảm họa dưới thời người thay thế là John Benson. Bàn thắng muộn của Raddy Antic bên phía Luton mang về quyền trụ hạng, điều mà huấn luyện viên David Pleat đã ăn mừng nổi tiếng bằng cách phi nước đại trên sân, hai tay giơ cao, khi tiếng còi mãn cuộc vang lên.

VT Đội ST T H B BT BB HS Đ Giành quyền tham dự
hoặc xuống hạng
1 Liverpool (C) 42 24 10 8 87 37 +50 82 Giành quyền tham dự vòng Một European Cup
2 Watford 42 22 5 15 74 57 +17 71 Giành quyền tham dự vòng Một UEFA Cup
3 Manchester United 42 19 13 10 56 38 +18 70 Giành quyền tham dự vòng Một Cup Winners’ Cup[a]
4 Tottenham Hotspur 42 20 9 13 65 50 +15 69 Giành quyền tham dự vòng Một UEFA Cup
5 Nottingham Forest 42 20 9 13 62 50 +12 69
6 Aston Villa 42 21 5 16 62 50 +12 68
7 Everton 42 18 10 14 66 48 +18 64
8 West Ham United 42 20 4 18 68 62 +6 64
9 Ipswich Town 42 15 13 14 64 50 +14 58
10 Arsenal 42 16 10 16 58 56 +2 58
11 West Bromwich Albion 42 15 12 15 51 49 +2 57
12 Southampton 42 15 12 15 54 58 −4 57
13 Stoke City 42 16 9 17 53 64 −11 57
14 Norwich City 42 14 12 16 52 58 −6 54
15 Notts County 42 15 7 20 55 71 −16 52
16 Sunderland 42 12 14 16 48 61 −13 50
17 Birmingham City 42 12 14 16 40 55 −15 50
18 Luton Town 42 12 13 17 65 84 −19 49
19 Coventry City 42 13 9 20 48 59 −11 48
20 Manchester City (R) 42 13 8 21 47 70 −23 47 Xuống hạng Second Division
21 Swansea City (R) 42 10 11 21 51 69 −18 41 vòng Sơ loại Cup Winners' Cup và xuống hạng Second Division[b]
22 Brighton & Hove Albion (R) 42 9 13 20 38 68 −30 40 Xuống hạng Second Division
Nguồn: World Football
Quy tắc xếp hạng: 1) Điểm; 2) Hiệu số bàn thắng bại; 3) Số bàn thắng ghi được
(C) Vô địch; (R) Xuống hạng
Ghi chú:
  1. ^ Manchester United giành quyền tham dự vòng Một European Cup Winners’ Cup với tư cách đội vô địch Cúp FA 1982–83.
  2. ^ Swansea City giành quyền tham dự vòng Sơ loại European Cup Winners' Cup với tư cách đội vô địch Cúp bóng đá Wales năm 1983.

Second Division

Một năm sau khi về nhì ở Cúp FA, Queens Park Rangers vô địch Second Division và giành quyền trở lại First Division sau bốn năm vắng bóng. Vị trí á quân thuộc về Wolverhampton Wanderers, đội đã được cựu cầu thủ Derek Dougan cứu khỏi nguy cơ giải thể ngay trước khi mùa giải bắt đầu, còn Leicester City giành suất thăng hạng cuối cùng với nhiều hơn Fulham một điểm. Fulham cũng đã rất gần với lần thăng hạng liên tiếp thứ hai dưới sự dẫn dắt của cựu tiền đạo tuyển Anh Malcolm Macdonald. Một cựu tiền đạo tuyển Anh khác, Kevin Keegan, khi ấy vẫn còn thi đấu, đã có mùa giải đầu tiên đầy ấn tượng tại Newcastle United nhưng không thể đưa đội bóng lên hạng, tương tự như việc nhà vô địch World Cup 1966 Jack Charlton trên cương vị huấn luyện viên cũng không thể làm điều đó với đội vào bán kết Cúp FASheffield Wednesday.

Bolton Wanderers, Rotherham United và đội vào bán kết League Cup là Burnley khép lại mùa giải bằng việc rớt hạng, trong khi Chelsea chỉ vừa đủ tránh được xuống hạng, tương tự là Derby County sau khi cựu huấn luyện viên Peter Taylor trở lại câu lạc bộ để nắm quyền.

VT Đội ST T H B BT BB HS Đ Xuống hạng
1 Queens Park Rangers (C, P) 42 26 7 9 77 36 +41 85 Thăng hạng First Division
2 Wolverhampton Wanderers (P) 42 20 15 7 68 44 +24 75
3 Leicester City (P) 42 20 10 12 72 44 +28 70
4 Fulham 42 20 9 13 64 47 +17 69
5 Newcastle United 42 18 13 11 75 53 +22 67
6 Sheffield Wednesday 42 16 15 11 60 47 +13 63
7 Oldham Athletic 42 14 19 9 64 47 +17 61
8 Leeds United 42 13 21 8 51 46 +5 60
9 Shrewsbury Town 42 15 14 13 48 48 0 59
10 Barnsley 42 14 15 13 57 55 +2 57
11 Blackburn Rovers 42 15 12 15 58 58 0 57
12 Cambridge United 42 13 12 17 42 60 −18 51
13 Derby County 42 10 19 13 49 58 −9 49
14 Carlisle United 42 12 12 18 68 70 −2 48
15 Crystal Palace 42 12 12 18 43 52 −9 48
16 Middlesbrough 42 11 15 16 46 67 −21 48
17 Charlton Athletic 42 13 9 20 63 86 −23 48
18 Chelsea 42 11 14 17 51 61 −10 47
19 Grimsby Town 42 12 11 19 45 70 −25 47
20 Rotherham United (R) 42 10 15 17 45 68 −23 45 Xuống hạng Third Division
21 Burnley (R) 42 12 8 22 56 66 −10 44
22 Bolton Wanderers (R) 42 11 11 20 42 61 −19 44
Nguồn: [cần dẫn nguồn]
Quy tắc xếp hạng: 1) Điểm; 2) Hiệu số bàn thắng bại; 3) Số bàn thắng ghi được
(C) Vô địch; (P) Thăng hạng; (R) Xuống hạng

Third Division

Sự hồi sinh của Portsmouth tiếp tục khi họ giành chức vô địch Third Division, qua đó có lần thăng hạng thứ hai trong bốn mùa giải. Cardiff City trở lại Second Division chỉ một năm sau khi rớt hạng, cùng với Huddersfield Town, đội giống Portsmouth ở chỗ tiếp tục hồi sinh bằng lần thăng hạng thứ hai trong bốn mùa giải. Sự sụp đổ của Newport County trong những tuần cuối mùa khiến họ mất suất lên Second Division. Số phận tương tự cũng xảy ra với Oxford United trong mùa giải trọn vẹn đầu tiên dưới quyền sở hữu của Robert Maxwell và sự dẫn dắt của Jim Smith. Mùa thứ hai liên tiếp, Lincoln City chỉ lỡ thăng hạng trong gang tấc.

Chesterfield, Doncaster Rovers, WrexhamReading khép lại mùa giải bằng việc rớt hạng.

VT Đội ST T H B BT BB HS Đ Thăng hạng
hoặc xuống hạng
1 Portsmouth (C, P) 46 27 10 9 74 41 +33 91 Thăng hạng Second Division
2 Cardiff City (P) 46 25 11 10 76 50 +26 86
3 Huddersfield Town (P) 46 23 13 10 84 49 +35 82
4 Newport County 46 23 9 14 76 54 +22 78
5 Oxford United 46 22 12 12 71 53 +18 78
6 Lincoln City 46 23 7 16 77 51 +26 76
7 Bristol Rovers 46 22 9 15 84 58 +26 75
8 Plymouth Argyle 46 19 8 19 61 66 −5 65
9 Brentford 46 18 10 18 88 77 +11 64
10 Walsall 46 17 13 16 64 63 +1 64
11 Sheffield United 46 19 7 20 62 64 −2 64
12 Bradford City 46 16 13 17 68 69 −1 61
13 Gillingham 46 16 13 17 58 59 −1 61
14 Bournemouth 46 16 13 17 59 68 −9 61
15 Southend United 46 15 14 17 66 65 +1 59
16 Preston North End 46 15 13 18 60 69 −9 58
17 Millwall 46 14 13 19 64 77 −13 55
18 Wigan Athletic 46 15 9 22 60 72 −12 54
19 Exeter City 46 14 12 20 81 104 −23 54
20 Orient 46 15 9 22 64 88 −24 54
21 Reading (R) 46 12 17 17 64 79 −15 53 Xuống hạng Fourth Division
22 Wrexham (R) 46 12 15 19 56 76 −20 51
23 Doncaster Rovers (R) 46 9 11 26 57 97 −40 38
24 Chesterfield (R) 46 8 13 25 43 68 −25 37
Nguồn: [cần dẫn nguồn]
(C) Vô địch; (P) Thăng hạng; (R) Xuống hạng

Fourth Division

Wimbledon lập kỉ lục điểm số của Football League trong mùa giải thứ hai áp dụng ba điểm cho một trận thắng, giành 98 điểm để vô địch Fourth Division và có lần thăng hạng thứ ba ở cấp độ này kể từ khi gia nhập Football League vào năm 1977. Cùng lên hạng với họ là Hull City, Port ValeScunthorpe United.

Hereford United, Crewe AlexandraHartlepool United có lẽ không gây ngạc nhiên khi đứng ở đáy bảng và phải nộp đơn xin tái bầu chọn, nhưng câu lạc bộ thứ tư phải chịu nỗi hổ thẹn này lại là ông lớn sa sút Blackpool, đội bóng gắn liền với tên tuổi Stanley Matthews và vinh quang Cúp FA năm 1953. Tuy vậy, cả bốn câu lạc bộ đều thành công trong việc giữ lại tư cách thành viên giải đấu.

Crewe Alexandra bắt đầu xây dựng cho tương lai bằng việc bổ nhiệm Dario Gradi làm huấn luyện viên, hi vọng ông có thể giúp họ tránh xa nhóm cuối của Fourth Division và tái hiện phần nào thành công mà ông từng có trong hai chiến dịch thăng hạng cùng Wimbledon, dù ông không làm trọn vẹn chiến dịch thăng hạng thứ hai tại đó.

VT Đội ST T H B BT BB HS Đ Thăng hạng
1 Wimbledon (C, P) 46 29 11 6 96 45 +51 98 Thăng hạng Third Division
2 Hull City (P) 46 25 15 6 75 34 +41 90
3 Port Vale (P) 46 26 10 10 67 34 +33 88
4 Scunthorpe United (P) 46 23 14 9 71 42 +29 83
5 Bury 46 23 12 11 74 46 +28 81
6 Colchester United 46 24 9 13 75 55 +20 81
7 York City 46 22 13 11 88 58 +30 79
8 Swindon Town 46 19 11 16 61 54 +7 68
9 Peterborough United 46 17 13 16 58 52 +6 64
10 Mansfield Town 46 16 13 17 61 70 −9 61
11 Halifax Town 46 16 12 18 59 66 −7 60
12 Torquay United 46 17 7 22 56 65 −9 58
13 Chester City 46 15 11 20 55 60 −5 56
14 Bristol City 46 13 17 16 59 70 −11 56
15 Northampton Town 46 14 12 20 65 75 −10 54
16 Stockport County 46 14 12 20 60 79 −19 54
17 Darlington 46 13 13 20 61 71 −10 52
18 Aldershot 46 12 15 19 61 82 −21 51
19 Tranmere Rovers 46 13 11 22 49 71 −22 50
20 Rochdale 46 11 16 19 55 73 −18 49
21 Blackpool 46 13 12 21 55 74 −19 49[a] Tái đắc cử
22 Hartlepool United 46 13 9 24 46 76 −30 48
23 Crewe Alexandra 46 11 8 27 53 71 −18 41
24 Hereford United 46 11 8 27 42 79 −37 41
Nguồn: [cần dẫn nguồn]
(C) Vô địch; (P) Thăng hạng
Ghi chú:
  1. ^ Blackpool had two points deducted.

Các cầu thủ ghi bàn hàng đầu

First Division

Second Division

Third Division

Fourth Division

Bóng đá ngoài hệ thống League

Các đội vô địch của những giải đấu lớn ngoài hệ thống League là:

Giải đấu Vô địch
Alliance Premier League Enfield
Isthmian League Wycombe Wanderers
Northern Premier League Gateshead
Southern League AP Leamington
FA Trophy Telford United
FA Vase VS Rugby

Các cầu thủ nổi bật

Các huấn luyện viên thành công

  • Sự nghiệp lẫy lừng của Bob Paisley trên cương vị huấn luyện viên Liverpool khép lại trong vinh quang khi đội bóng của ông vô địch giải vô địch và League Cup.
  • Graham Taylor đưa Watford tới vị trí á quân đầy ấn tượng ngay trong mùa giải đầu tiên của họ tại First Division.
  • Ron Atkinson giành Cúp FA để chấm dứt sáu năm trắng tay của Manchester United.
  • Terry Venables đưa Queens Park Rangers trở lại First Division sau bốn năm vắng bóng.
  • Jimmy Melia đưa Brighton vào trận chung kết Cúp FA đầu tiên trong lịch sử, dù ông không thể cứu họ khỏi việc rớt xuống Second Division.
  • Graham Hawkins đưa Wolverhampton Wanderers trở lại First Division chỉ một năm sau khi rớt hạng.
  • Dave Bassett đưa Wimbledon tới chức vô địch Fourth Division với 98 điểm.
  • Malcolm Macdonald giúp Fulham đứng thứ tư tại Second Division, chỉ lỡ thăng hạng trong gang tấc, để đạt thành tích xếp hạng cao nhất của họ trong gần 20 năm.
  • Keith Burkinshaw đưa Tottenham tới vị trí thứ tư tại First Division và bảo đảm cho họ một suất dự Cúp UEFA mùa sau.
  • Brian Clough giữ Nottingham Forest tiếp tục ở trong nhóm các đội bóng hàng đầu của bóng đá Anh, đưa họ tới vị trí thứ năm tại giải vô địch và giành quyền dự Cúp UEFA.

Những cầu thủ ra mắt đáng chú ý

  • 1 tháng 1 năm 1983: Tony Cottee, tiền đạo 17 tuổi, ghi bàn ngay trong trận ra mắt cho West Ham United ở chiến thắng 3-0 trước Tottenham Hotspur tại Upton Park.[87]
  • 26 tháng 2 năm 1983: Ian Baird, tiền đạo 18 tuổi, có trận ra mắt cho Southampton trong trận hòa 1-1 với West Ham United tại Upton Park.[88]
  • 20 tháng 4 năm 1983: Colin Hill, hậu vệ 19 tuổi, có trận ra mắt cho Arsenal trong thất bại 1-3 trước Norwich City tại Carrow Road.[89]

Qua đời

  • 6 tháng 9 năm 1982 -
  • 13 tháng 10 năm 1982 - Denis William Cashmore, 75 tuổi, từng chơi cho Watford cho tới khi sự nghiệp của ông chấm dứt vì một chấn thương vào năm 1932 khiến ông mất hoàn toàn thính giác.
  • 25 tháng 10 năm 1982 - Bill Eckersley, 57 tuổi, từng chơi 406 trận tại giải vô địch cho Blackburn Rovers ở vị trí hậu vệ trái trong giai đoạn 1947-1961 và có 17 lần khoác áo Anh.
  • 8 tháng 11 năm 1982 - Jimmy Dickinson, 57 tuổi, cựu tiền vệ cánh và đội trưởng của Portsmouth, đồng thời là tuyển thủ Anh, người đã chơi hơn 800 trận cho Pompey và giành hai huy chương vô địch quốc gia.
  • 11 tháng 11 năm 1982 - John Lyons, 26 tuổi, tiền đạo của Colchester United, qua đời do tự sát.
  • 19 tháng 11 năm 1982 - Herbie Evans, 88 tuổi, từng là tiền vệ cánh của Cardiff City trong thập niên 1920 trước khi gãy chân và phải kết thúc sự nghiệp vào năm 1926.
  • 12 tháng 1 năm 1983 - Cecil Poynton, 81 tuổi, từng chơi 152 trận tại giải vô địch ở vị trí hậu vệ trái cho Tottenham Hotspur trong giai đoạn giữa hai cuộc thế chiến.
  • 1 tháng 3 năm 1983 - Charlie Dixon, 79 tuổi, từng chơi 60 trận tại giải vô địch trong giai đoạn giữa hai cuộc thế chiến cho Bournemouth & Boscombe Athletic, NelsonSouthport.
  • 21 tháng 3 năm 1983 - Roy Chapman, 49 tuổi, ghi 200 bàn tại giải vô địch trong giai đoạn 1952-1969 cho Aston Villa, Lincoln City, Mansfield Town, Port ValeChester. Ông từng kiêm cầu thủ kiêm huấn luyện viên của Lincoln City vào giữa thập niên 1960, rồi sau đó dẫn dắt Stockport County giữa hai giai đoạn cầm quân ở đội ngoài hệ thống League là Stafford Rangers. Ông là cha của cầu thủ bóng đá Lee Chapman. Ông qua đời vì đau tim khi tham gia một giải bóng đá năm người.
  • 29 tháng 3 năm 1983 - Tommy Graham, 78 tuổi, từng chơi ở vị trí trung vệ cho Nottingham Forest và có hai lần khoác áo đội tuyển Anh vào năm 1931.
  • 3 tháng 4 năm 1983 - Jimmy Bloomfield, 49 tuổi, cựu tiền đạo lùi, nổi bật nhất trong màu áo ArsenalBirmingham City; về sau làm huấn luyện viên tại Leyton OrientLeicester City. Ông qua đời vì ung thư.
  • 13 tháng 4 năm 1983 - Gerry Hitchens, 48 tuổi, cựu tiền đạo tuyển Anh, người ghi năm bàn trong bảy lần khoác áo đội tuyển quốc gia, đồng thời từng chơi cho Cardiff City, Aston Villa và một số đội bóng tại Serie A của Ý, trong đó có InterTorino.
  • 17 tháng 4 năm 1983 - George Holdcroft, 74 tuổi, từng chơi 359 trận tại giải vô địch trong giai đoạn giữa hai cuộc thế chiến cho Port Vale, DarlingtonPreston North End, bắt gôn cho đội tuyển Anh hai lần vào năm 1936. Ông từng giành huy chương vô địch Cúp FA cùng Preston năm 1938.

Tham khảo

  1. ^ "A timeline for Liverpool Football Club - LFChistory - Stats galore for Liverpool FC!".
  2. ^ a b c d e f g h i Smailes, Gordon (2000). The Breedon Book of Football Records. Derby: Breedon Books. tr. 150. ISBN 1859832148.
  3. ^ Manchester United FC News - United Mad. Manchesterunited-mad.co.uk (1982-08-28). Retrieved on 2011-03-23.
  4. ^ "Manchester City now top". The Age. Melbourne. ngày 6 tháng 9 năm 1982. tr. 30. Truy cập ngày 19 tháng 4 năm 2015.
  5. ^ "1982-09-11".
  6. ^ "1982-09-18".
  7. ^ Payne, Mike (1993). Anh: The Complete Post-War Record'. Derby: Breedon Books. tr. 245. ISBN 1873626398.
  8. ^ "1982-09-25".
  9. ^ Queens Park Rangers FC News. Qpr Mad (1982-09-28). Retrieved on 2011-03-23.
  10. ^ "1982-10-02".
  11. ^ "Manchester on top of ladder". The Sydney Morning Herald. ngày 11 tháng 10 năm 1982. tr. 23. Truy cập ngày 19 tháng 8 năm 2016.
  12. ^ "1982-10-09".
  13. ^ a b Payne, Mike (1993). Anh: The Complete Post-War Record'. Derby: Breedon Books. tr. 246. ISBN 1873626398.
  14. ^ "1982-10-16".
  15. ^ "1982-10-23".
  16. ^ "1982-10-30".
  17. ^ "LIVERWEB - Liverpool Results 1982–83". Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 7 năm 2011. Truy cập ngày 29 tháng 10 năm 2010.
  18. ^ "1982-11-06".
  19. ^ Colchester United Lưu trữ ngày 7 tháng 10 năm 2011 tại Wayback Machine. Coludata.co.uk. Retrieved on 2011-03-23.
  20. ^ Jackson, Jamie (ngày 9 tháng 2 năm 2017). "English football's overseas arrivals who began with a Gabriel Jesus-style bang". The Guardian. Truy cập ngày 14 tháng 2 năm 2017.
  21. ^ "1982-11-13".
  22. ^ "1982-11-20".
  23. ^ "League fine Derby £10.000". The Herald. Glasgow. ngày 26 tháng 11 năm 1982. Back page. Truy cập ngày 16 tháng 10 năm 2014.
  24. ^ "1982-11-27".
  25. ^ Queens Park Rangers FC News. Qpr Mad (1982-11-27). Retrieved on 2011-03-23.
  26. ^ "1982-12-04".
  27. ^ "Boring - so Bailey gets the boot..." New Straits Times. Kuala Lumpur. ngày 8 tháng 12 năm 1982. tr. 31. Truy cập ngày 16 tháng 10 năm 2014.
  28. ^ "1982-12-11".
  29. ^ "1982-12-12".
  30. ^ Black Players by Match Lưu trữ ngày 24 tháng 11 năm 2010 tại Wayback Machine. Englandfootballonline.com. Retrieved on 2011-03-23.
  31. ^ "1982-12-18".
  32. ^ "1982-12-26".
  33. ^ "1982-12-27".
  34. ^ "Watford moves up in English soccer". The Gazette. Montreal. United Press International. ngày 30 tháng 12 năm 1982. Truy cập ngày 19 tháng 8 năm 2016.
  35. ^ Queens Park Rangers FC News. Qpr Mad (1982-12-29). Retrieved on 2011-03-23.
  36. ^ "1983-01-01".
  37. ^ "1983-01-04".
  38. ^ a b c d Smailes, Gordon (2000). The Breedon Book of Football Records. Derby: Breedon Books. tr. 236. ISBN 1859832148.
  39. ^ "1983-01-15".
  40. ^ "1983-01-19".
  41. ^ "1983-01-29".
  42. ^ Queens Park Rangers FC News. Qpr Mad (1983-01-22). Retrieved on 2011-03-23.
  43. ^ "1983-02-05".
  44. ^ "1983-02-06".
  45. ^ "1983-02-12".
  46. ^ "1983-02-19".
  47. ^ "Archived copy". Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 17 tháng 12 năm 2011.{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: bản lưu trữ là tiêu đề (liên kết)
  48. ^ "1983-02-26".
  49. ^ Queens Park Rangers FC News. Qpr Mad (1983-02-26). Retrieved on 2011-03-23.
  50. ^ "1983-02-28".
  51. ^ "1983-03-01".
  52. ^ "1983-03-02".
  53. ^ "1983-03-05".
  54. ^ "1983-03-08".
  55. ^ "1983-03-12".
  56. ^ "1983-03-15".
  57. ^ "1983-03-22".
  58. ^ Smailes, Gordon (2000). The Breedon Book of Football Records. Derby: Breedon Books. tr. 259. ISBN 1859832148.
  59. ^ "15 pictures of AFC Bournemouth through the decades from our new book". ngày 26 tháng 9 năm 2015.
  60. ^ Payne, Mike (1993). Anh: The Complete Post-War Record'. Derby: Breedon Books. tr. 248. ISBN 1873626398.
  61. ^ Queens Park Rangers FC News. Qpr Mad (1983-03-26). Retrieved on 2011-03-23.
  62. ^ "1983-04-02".
  63. ^ "1983-04-04".
  64. ^ "1983-04-05".
  65. ^ "1983-04-09".
  66. ^ "1983-04-12".
  67. ^ "1983-04-16".
  68. ^ "1983-04-19".
  69. ^ "1983-04-20".
  70. ^ "1983-04-23".
  71. ^ Payne, Mike (1993). England: The Complete Post-War Record, p. 248. Breedon Books, Derby. ISBN 1873626398.
  72. ^ "1983-04-30".
  73. ^ "1983-05-02".
  74. ^ "1983-05-03".
  75. ^ "1983-05-04".
  76. ^ "1983-05-06".
  77. ^ "1983-05-07".
  78. ^ "1983-05-08".
  79. ^ "1983-05-09".
  80. ^ "1983-05-11".
  81. ^ "1983-05-14".
  82. ^ "1983-05-17".
  83. ^ Cornwall, Philip (ngày 22 tháng 3 năm 2020). "My favourite game: Manchester United v Brighton, Chung kết Cúp FA 1983 replay". The Guardian. Truy cập ngày 8 tháng 9 năm 2020.
  84. ^ "Look: Bobby Gould's time in charge of the Sky Blues". ngày 23 tháng 10 năm 2014.
  85. ^ Payne, Mike (1993). Anh: The Complete Post-War Record'. Derby: Breedon Books. tr. 249. ISBN 1873626398.
  86. ^ English League Leading Goalscorers. Rsssf.com (2010-09-17). Retrieved on 2011-03-23.
  87. ^ Tony Cottee - West Ham United FC - Football-Heroes.net. Sporting-heroes.net. Retrieved on 2011-03-23.
  88. ^ Ian Baird - Southampton FC - Football-Heroes.net. Sporting-heroes.net. Retrieved on 2011-03-23.
  89. ^ Colin Hill - Arsenal FC - Football-Heroes.net. Sporting-heroes.net. Retrieved on 2011-03-23.

Bản mẫu:Bóng đá Anh 1982–83