CONCACAF Nations League C 2024–25
CONCACAF Nations League C 2024–25 là hạng đấu thứ ba và thấp nhất của mùa giải 2024–25 thuộc CONCACAF Nations League, mùa giải thứ tư của giải đấu bóng đá quốc tế dành cho các đội tuyển nam quốc gia thuộc 41 hiệp hội thành viên của CONCACAF.[1] Giải được tổ chức từ ngày 4 tháng 9 đến ngày 15 tháng 10 năm 2024.[2][3]
| Chi tiết giải đấu | |
|---|---|
| Thời gian | 4 tháng 9 – 15 tháng 10 năm 2024 |
| Số đội | 9 |
| Thăng hạng | |
| Thống kê giải đấu | |
| Số trận đấu | 18 |
| Số bàn thắng | 60 (3,33 bàn/trận) |
| Vua phá lưới | (mỗi người 6 bàn thắng) |
Thể thức
League C giữ nguyên thể thức được giới thiệu cho mùa giải 2023–24,[4] nhưng mùa giải này bao gồm thêm vòng play-in sau khi vòng bảng kết thúc. Ngoài ra, các trận vòng bảng được tổ chức tại các địa điểm tập trung thay vì thể thức sân nhà và sân khách trước đây.[1]
Chín đội tham dự được chia thành ba bảng, mỗi bảng ba đội, và mỗi bảng thi đấu theo thể thức vòng tròn hai lượt, với các trận đấu diễn ra trong các cửa sổ thi đấu FIFA chính thức vào tháng 9 và tháng 10 năm 2024. Đội đứng đầu mỗi bảng và đội nhì bảng có thành tích tốt nhất trong tất cả các bảng không chỉ được thăng hạng lên CONCACAF Nations League B 2026–27, mà còn tiến vào vòng play-in, nơi họ cùng bốn đội từ League A tranh suất tham dự giải Vòng loại Cúp Vàng CONCACAF 2025.[1]
Vòng loại Cúp Vàng CONCACAF 2025
Theo công bố của CONCACAF vào tháng 2 năm 2023, CONCACAF Nations League 2024–25 đóng vai trò là vòng loại cho Cúp Vàng CONCACAF 2025.[4] Các đội League C không thể giành quyền trực tiếp tham dự vòng chung kết Cúp Vàng CONCACAF 2025, nhưng có thể vượt qua vòng loại thông qua giải vòng loại Cúp Vàng (còn gọi là vòng sơ loại Cúp Vàng CONCACAF).[5]
Đội tuyển
Tổng cộng có chín đội tuyển quốc gia tranh tài tại League C, bao gồm năm đội không thể thăng hạng ở mùa giải trước và bốn đội xuống hạng từ League B 2023–24.
Thay đổi đội tuyển
Sau đây là các thay đổi đội tuyển tại League C so với mùa giải 2023–24:
|
|
Hạt giống
Các nhóm hạt giống được xác nhận vào ngày 19 tháng 4 năm 2024, với chín đội League C được chia vào ba nhóm, mỗi nhóm ba đội, dựa trên Bảng xếp hạng CONCACAF tính đến ngày 31 tháng 3 năm 2024.[1][6]
|
|
|
Bốc thăm
Lễ bốc thăm thành phần các bảng được tổ chức lúc 19:00 EDT (UTC−4) ngày 6 tháng 5 năm 2024 tại Miami, Florida, Hoa Kỳ, nơi chín đội tham dự được bốc thăm vào ba bảng, mỗi bảng ba đội.[1] Lễ bốc thăm bắt đầu bằng việc chọn ngẫu nhiên một đội từ Nhóm 1 và xếp vào Bảng A, sau đó chọn các đội còn lại từ Nhóm 1 và lần lượt xếp vào các Bảng B và C. Lễ bốc thăm tiếp tục với quy trình tương tự cho các nhóm còn lại.
Kết quả bốc thăm tạo ra các bảng sau:[7]
|
|
|
Các bảng đấu
Nhằm giảm thiểu tình trạng gián đoạn di chuyển mà các đội gặp phải ở các mùa giải trước, CONCACAF quyết định rằng các trận đấu League C được lên lịch trong mỗi cửa sổ thi đấu FIFA sẽ được tổ chức tại một địa điểm tập trung.[1]
Theo đó, hiệp hội quốc gia của đội có thứ hạng cao thứ hai trong mỗi bảng sau khi bốc thăm chịu trách nhiệm tổ chức tất cả các trận đấu trong bảng của mình được lên lịch cho cửa sổ thi đấu FIFA tháng 9. Tương tự, đội có thứ hạng cao nhất trong mỗi bảng sau khi bốc thăm chịu trách nhiệm tổ chức tất cả các trận đấu trong bảng của mình được lên lịch trong cửa sổ thi đấu FIFA tháng 10. Nếu một hiệp hội quốc gia không thể tổ chức các trận đấu, CONCACAF bảo lưu quyền lựa chọn địa điểm khác. Lịch thi đấu (bao gồm các ngày thi đấu) được xác định trước để đảm bảo thời gian nghỉ phù hợp giữa các trận.[5]
| Thứ Hai 2 |
Thứ Ba 3 |
Thứ Tư 4 |
Thứ Năm 5 |
Thứ Sáu 6 |
Thứ Bảy 7 |
Chủ nhật 8 |
Thứ Hai 9 |
Thứ Ba 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | 3 v 2 | Ngày nghỉ | 2 v 1 | Ngày nghỉ | 1 v 3 | |||
| Thứ Hai 7 |
Thứ Ba 8 |
Thứ Tư 9 |
Thứ Năm 10 |
Thứ Sáu 11 |
Thứ Bảy 12 |
Chủ nhật 13 |
Thứ Hai 14 |
Thứ Ba 15 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | 2 v 3 | Ngày nghỉ | 3 v 1 | Ngày nghỉ | 1 v 2 | |||
Lịch thi đấu được CONCACAF xác nhận vào ngày 23 tháng 5 năm 2024.[2][3][9] Tất cả thời gian thi đấu tính theo EDT (UTC−4) như CONCACAF liệt kê (giờ địa phương, nếu khác, được ghi trong ngoặc).[10][11]
Bảng A
Theo quy định, các trận Bảng A trong tháng 9 phải được tổ chức tại Bahamas với tư cách đội có thứ hạng cao thứ hai trong bảng. Tuy nhiên, Bahamas không thể tổ chức các trận đấu, vì vậy CONCACAF chỉ định Quần đảo Virgin thuộc Mỹ làm địa điểm thi đấu.[12]
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | KQ | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barbados (H, P) | 4 | 4 | 0 | 0 | 17 | 4 | +13 | 12 | Thăng hạng lên League B và tiến vào vòng play-in | — | 6–2 | 3–0 | |
| 2 | Bahamas | 4 | 1 | 1 | 2 | 10 | 13 | −3 | 4 | 2–3 | — | 3–1 | ||
| 3 | Quần đảo Virgin thuộc Mỹ (H) | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 14 | −10 | 1 | 0–5 | 3–3 | — |
| Quần đảo Virgin thuộc Mỹ | 3–3 | Bahamas |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Bahamas | 2–3 | Barbados |
|---|---|---|
| Adderley 42', 66' | Chi tiết |
|
| Barbados | 3–0 | Quần đảo Virgin thuộc Mỹ |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Quần đảo Virgin thuộc Mỹ | 0–5 | Barbados |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Bahamas | 3–1 | Quần đảo Virgin thuộc Mỹ |
|---|---|---|
| Chi tiết | Edgar 69' |
| Barbados | 6–2 | Bahamas |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
Bảng B
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | KQ | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Belize (H, P) | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 0 | +9 | 12 | Thăng hạng lên League B và tiến vào vòng play-in | — | 1–0 | 3–0 | |
| 2 | Anguilla | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 4 | −1 | 3 | 0–1 | — | 2–0 | ||
| 3 | Quần đảo Turks và Caicos (H) | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 10 | −8 | 3 | 0–4 | 2–1 | — |
| Anguilla | 2–0 | Quần đảo Turks và Caicos |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Quần đảo Turks và Caicos | 0–4 | Belize |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Belize | 1–0 | Anguilla |
|---|---|---|
| Polanco 27' | Chi tiết |
| Quần đảo Turks và Caicos | 2–1 | Anguilla |
|---|---|---|
| Chi tiết | Carpenter 59' |
| Belize | 3–0 | Quần đảo Turks và Caicos |
|---|---|---|
| Chi tiết |
Bảng C
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | KQ | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Kitts và Nevis (H, P) | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 3 | +7 | 10 | Thăng hạng lên League B và tiến vào vòng play-in | — | 1–1 | 2–0 | |
| 2 | Quần đảo Cayman (H, P) | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 5 | −1 | 7 | 1–4 | — | 1–0 | ||
| 3 | Quần đảo Virgin thuộc Anh | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 7 | −6 | 0 | 1–3 | 0–1 | — |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh | 0–1 | Quần đảo Cayman |
|---|---|---|
| Chi tiết | Seymour 84' |
| Quần đảo Cayman | 1–4 | Saint Kitts và Nevis |
|---|---|---|
| Duval 51' | Chi tiết |
| Saint Kitts và Nevis | 2–0 | Quần đảo Virgin thuộc Anh |
|---|---|---|
| Williams 11', 64' | Chi tiết |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh | 1–3 | Saint Kitts và Nevis |
|---|---|---|
| Javier 46' | Chi tiết |
|
| Quần đảo Cayman | 1–0 | Quần đảo Virgin thuộc Anh |
|---|---|---|
| Douglas 69' | Chi tiết |
| Saint Kitts và Nevis | 1–1 | Quần đảo Cayman |
|---|---|---|
| Campbell 90+9' (l.n.) | Chi tiết | Scott 61' |
Xếp hạng các đội nhì bảng
| VT | Bg | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Thăng hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | C | Quần đảo Cayman (P) | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 5 | −1 | 7 | Thăng hạng lên League B và tiến vào vòng play-in |
| 2 | A | Bahamas | 4 | 1 | 1 | 2 | 10 | 13 | −3 | 4 | |
| 3 | B | Anguilla | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 4 | −1 | 3 |
Quy tắc xếp hạng: Tiêu chí xếp hạng
(P) Thăng hạng
Cầu thủ ghi bàn
Đã có 60 bàn thắng ghi được trong 18 trận đấu, trung bình 3.33 bàn thắng mỗi trận đấu.
6 bàn thắng
4 bàn thắng
3 bàn thắng
2 bàn thắng
1 bàn thắng
- Germain Hughes
- Wood Julmis
- Omari Bain
- Lesly St. Fleur
- Zachary Applewhite
- Carl Hinkson
- Hadan Holligan
- Ethan Taylor
- Moisés Hernández
- Krisean Lopez
- Michael Palacio
- Kristian Javier
- Dimetri Douglas
- Mason Duval
- Zachary Scott
- Elijah Seymour
- G'Vaune Amory
- Malique Roberts
- Kimaree Rogers
- Dionis Stephen
- Ledson Jerome
- Emmanuel Martin
- Hasani Edgar
- Gabriel Catone-Highfield
- Naqwan Henry
- Rakeem Joseph
1 bàn phản lưới nhà
- Nicoli Brathwaite (phản lưới nhà trước Bahamas)
- Ikyjah Williams (phản lưới nhà trước Saint Kitts và Nevis)
- Joshwa Campbell (phản lưới nhà trước Saint Kitts và Nevis)
Tham khảo
- ^ a b c d e f "Concacaf confirms details for fourth edition of Concacaf Nations League". Miami, FL: CONCACAF. ngày 19 tháng 4 năm 2024. Truy cập ngày 20 tháng 4 năm 2024.
- ^ a b "Concacaf announces match schedule for 2024/25 Concacaf Nations League". Miami: CONCACAF. ngày 23 tháng 5 năm 2024. Truy cập ngày 24 tháng 5 năm 2024.
- ^ a b "2024-25 CONCACAF Nations League Match Schedule" (PDF). CONCACAF. ngày 21 tháng 5 năm 2024. Truy cập ngày 21 tháng 6 năm 2024.
- ^ a b "CONCACAF announces formats for men's national team competitions for the 2023–2026 cycle". CONCACAF. ngày 28 tháng 2 năm 2023. Truy cập ngày 28 tháng 2 năm 2023.
- ^ a b "CONCACAF Nations League Regulations 2024" (PDF). CONCACAF. ngày 17 tháng 4 năm 2024 [Phê duyệt tháng 3 năm 2024]. Truy cập ngày 30 tháng 4 năm 2024.
- ^ "Men's National Team CONCACAF RANKING INDEX". CONCACAF. Bản gốc lưu trữ ngày 19 tháng 4 năm 2024. Truy cập ngày 30 tháng 4 năm 2024.
- ^ "Draw delivers groups for fourth edition of Concacaf Nations League". Miami, FL: CONCACAF. ngày 6 tháng 5 năm 2024. Truy cập ngày 6 tháng 5 năm 2024.
- ^ a b "Men's International Match Calendar 2023-2030" (PDF). FIFA. ngày 4 tháng 4 năm 2023. Truy cập ngày 14 tháng 9 năm 2023.
- ^ "2024-25 CONCACAF Nations League Match Schedule v2" (PDF). stthomassource.com. CONCACAF. ngày 21 tháng 5 năm 2024. Truy cập ngày 30 tháng 8 năm 2024.
- ^ "Concacaf confirms September schedule for 2024/25 Concacaf Nations League Group Stage matches". Miami: CONCACAF. ngày 8 tháng 8 năm 2024. Truy cập ngày 8 tháng 8 năm 2024.
- ^ "Concacaf confirms October schedule for 2024/25 Concacaf Nations League Group Stage matches". Miami, FL: CONCACAF. ngày 18 tháng 9 năm 2024. Truy cập ngày 19 tháng 9 năm 2024.
- ^ "USVI to Host 2024 Concacaf Nations League Matches". St. Thomas Source. ngày 2 tháng 8 năm 2024. Truy cập ngày 8 tháng 8 năm 2024.
- ^ "Bahamas 3-1 U.S. Virgin Islands (Oct 12, 2024) Final Score". ESPN. Truy cập ngày 12 tháng 10 năm 2024.
- ^ "Belize 4-0 Turks and Caicos (Sep 7, 2024) Final Score". ESPN. Truy cập ngày 9 tháng 9 năm 2024.
- ^ "Belize 1-0 Anguilla (Oct 9, 2024) Final Score". ESPN. Truy cập ngày 11 tháng 10 năm 2024.
- ^ "St Kitts & Nevis 3-1 Br Virgin Isl (Oct 9, 2024) Final Score". ESPN. Truy cập ngày 11 tháng 10 năm 2024.
- ^ "Cayman Islands 3-1 British Virgin Islands (Oct 12, 2024) Final Score". ESPN. Truy cập ngày 12 tháng 10 năm 2024.