Giải bóng đá Ngoại hạng Campuchia
Giải bóng đá Ngoại hạng Campuchia (Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value)., Lik Kampul Kampuchea [lik kɑmˈpuːl ˌkampuˈciə]; tiếng Anh: Cambodian Premier League, viết tắt: CPL) là giải đấu bóng đá chuyên nghiệp cao nhất của Campuchia, do Công ty Liên đoàn Bóng đá Campuchia (CFLC) quản lý. Giải đấu hoạt động theo hệ thống thăng hạng và xuống hạng cùng với Cambodian League 2. Kể từ mùa giải 2025–26, Giải Ngoại hạng Campuchia có sự góp mặt của 11 câu lạc bộ.
| Mùa giải hiện tại: | |
| Thành lập | 1982 |
|---|---|
| Quốc gia | |
| Liên đoàn | AFC |
| Số đội | 11 |
| Cấp độ trong hệ thống | 1 |
| Xuống hạng đến | |
| Cúp quốc nội | Hun Sen Cup CNCC Charity Cup |
| Cúp liên đoàn | CNCC League Cup |
| Cúp quốc tế | AFC Challenge League ASEAN Club Championship |
| Đội vô địch hiện tại | Preah Khan Reach Svay Rieng (lần thứ 5) (2025–26) |
| Đội vô địch nhiều nhất | Phnom Penh Crown (8 lần) |
| Vua phá lưới | |
| Đối tác truyền hình | BTV Cambodia TVK |
| Website | Website chính thức |
Lịch sử
Thời kỳ sơ khai (1982–2004)
Giải bóng đá vô địch quốc gia đầu tiên ở Campuchia được thành lập vào năm 1982, trong thời kỳ Cộng hòa Nhân dân Campuchia. Các câu lạc bộ tham dự chủ yếu dựa trên mô hình bóng đá Liên Xô, bao gồm các đội bóng nghiệp dư được thành lập bởi các bộ, cảnh sát, quân đội và các doanh nghiệp nhà nước.[1] Trong giai đoạn này, giải đấu chịu ảnh hưởng nặng nề từ bối cảnh chính trị và xã hội của đất nước, với nhiều mùa giải bị gián đoạn hoặc không được tổ chức. Các câu lạc bộ như Bộ Thương mại, Bộ Quốc phòng, và Cảnh vệ là những thế lực thống trị giai đoạn đầu.
Kỷ nguyên chuyên nghiệp hóa và C-League (2005–2021)
Vào những năm 2000, bóng đá Campuchia trải qua một cuộc tái cấu trúc nhằm nâng cao các tiêu chuẩn chung của môn thể thao này. Điều này dẫn đến sự ra đời của C-League, sau đó được đổi tên thành Metfone Cambodian League hoặc Metfone C-League vào đầu mùa giải 2005 vì lý do tài trợ.[2] Nhà mạng Metfone đã trở thành nhà tài trợ chính thức và gắn bó lâu dài nhất với giải đấu, với khoản tài trợ cố định hàng năm là 500.000 USD, tổng mức đầu tư đạt 8 triệu USD sau 16 năm liên tục đồng hành.
Trong những năm tiếp theo, tiêu chuẩn chuyên nghiệp thay đổi với việc các câu lạc bộ được thành lập và tài trợ bởi các tổ chức doanh nghiệp. Năm 2018, Liên đoàn Bóng đá Campuchia (FFC) công bố yêu cầu tất cả các câu lạc bộ tham dự giải phải có sân vận động riêng trước mùa giải 2019, nhằm hiện đại hóa hơn nữa nền bóng đá nước này. Trước đó, nhiều câu lạc bộ thường chia sẻ Sân vận động Olympic Phnom Penh hoặc Sân vận động Cũ.[3]
Thành lập Cambodian Premier League (2022–nay)
Vào tháng 10 năm 2021, Satoshi Saito, cựu nhà tiếp thị quốc tế cho FC Barcelona của La Liga, được bổ nhiệm làm Giám đốc điều hành của Công ty Liên đoàn Bóng đá Campuchia (CFLC).[4] Công ty này tiếp quản các nhiệm vụ hành chính và tài chính của Metfone C-League và thành lập giải đấu với tên gọi Cambodian Premier League bắt đầu từ mùa giải 2022.[5] Mùa giải đầu tiên dưới tên gọi mới chứng kiến sự thay đổi lớn về cấu trúc: chỉ 8 đội bóng đáp ứng được các yêu cầu cấp phép khắt khe của CFLC được tham dự, trong khi 5 đội bị giáng xuống giải hạng Hai.[6]
Tháng 10 năm 2023, CFLC tiếp tục tái cấu trúc hoạt động giải đấu nhằm cải thiện hệ thống quản lý hành chính và kỹ thuật, nâng cao chất lượng tổ chức trận đấu, và tăng cường tính cạnh tranh phù hợp với tiêu chuẩn của FFC và AFC.[7] Mùa giải 2023–24 chứng kiến sự mở rộng lên 10 đội, và đến mùa 2024–25, giải đấu tiếp tục mở rộng lên 11 đội.
Thể thức thi đấu
Kể từ mùa giải 2025–26, Giải Ngoại hạng Campuchia áp dụng thể thức thi đấu gồm hai giai đoạn. Trong giai đoạn đầu, 11 câu lạc bộ thi đấu vòng tròn hai lượt (sân nhà và sân khách) để xác định thứ hạng. Sau đó, sáu đội dẫn đầu tiến vào vòng vô địch, thi đấu thêm hai lượt trận để xác định nhà vô địch. Năm đội cuối bảng thi đấu vòng chống xuống hạng.[8] Tổng cộng mỗi đội thi đấu 30 trận trong suốt mùa giải.
Ở các mùa giải trước, thể thức có sự thay đổi: mùa 2022 có 8 đội thi đấu vòng tròn ba lượt (21 vòng đấu); mùa 2023–24 có 10 đội thi đấu vòng tròn ba lượt (27 vòng đấu); mùa 2024–25 có 11 đội thi đấu vòng tròn hai lượt, sau đó phân nhóm vô địch và nhóm trụ hạng, mỗi đội thi đấu tổng cộng 30 trận.[9]
Suất tham dự giải châu lục
Đội vô địch giải đấu sẽ đại diện cho Campuchia tham dự AFC Challenge League và ASEAN Club Championship. Trong trường hợp một câu lạc bộ vô địch cả CPL và Hun Sen Cup, đội á quân của CPL sẽ được tham dự giải đấu châu lục.
Các câu lạc bộ mùa giải 2025–26
11 câu lạc bộ tham dự mùa giải 2025–26, không có sự thăng hạng hay xuống hạng do Cambodian League 2 không được tổ chức ở mùa giải trước đó.[10] Đáng chú ý, câu lạc bộ Ministry of Interior FA đã đổi tên thành MOI Kompong Dewa FC sau khi thay đổi đơn vị quản lý.[11]
| Câu lạc bộ | Địa điểm | Sân vận động | Sức chứa |
|---|---|---|---|
| Angkor Tiger | Tỉnh Siem Reap | Sân vận động Akihiro Kato | 2.000 |
| Boeung Ket | Phnom Penh | Sân vận động Olympic Phnom Penh | 35.000 |
| ISI Dangkor Senchey | Phnom Penh | Sân vận động AIA KMH PARK | 3.000 |
| Kirivong Sok Sen Chey | Tỉnh Takeo | Sân vận động Kirivong Sok Sen Chey | 1.000 |
| Life Sihanoukville | Sihanoukville, Tỉnh Preah Sihanouk | Sân vận động Life | 3.000 |
| MOI Kompong Dewa FC | Phnom Penh | Sân vận động AIA KMH PARK | 3.000 |
| Nagaworld | Tỉnh Kampong Speu | Sân vận động Kampong Speu | 3.000 |
| Quân đội Tiffy | Phnom Penh | Sân vận động Lambert | 10.000 |
| Phnom Penh Crown | Phnom Penh | Sân vận động Smart RSN | 5.010 |
| Preah Khan Reach Svay Rieng | Tỉnh Svay Rieng | Sân vận động Svay Rieng | 4.000 |
| Visakha | Phnom Penh | Sân vận động Prince | 10.000 |
Danh sách các nhà vô địch
Nguồn tham khảo chính cho danh sách các nhà vô địch.[12]
|
|
|
Thành tích theo câu lạc bộ
Bảng dưới đây thống kê số lần vô địch của các câu lạc bộ kể từ khi giải đấu chính thức chuyên nghiệp hóa vào năm 2005 (kỷ nguyên C-League/Cambodian Premier League):
| Câu lạc bộ | Số lần vô địch | Mùa giải |
|---|---|---|
| Phnom Penh Crown | 8 | 2002, 2008, 2010, 2011, 2014, 2015, 2021, 2022 |
| Preah Khan Reach Svay Rieng | 5 | 2013, 2019, 2023–24, 2024–25, 2025–26 |
| Boeung Ket | 4 | 2012, 2016, 2017, 2020 |
| Nagaworld | 3 | 2007, 2009, 2018 |
| Khemara Keila | 2 | 2005, 2006 |
| National Police Commissary | 1 | 2000 |
Tính toàn bộ lịch sử giải đấu từ năm 1982, Phnom Penh Crown (bao gồm các tên gọi trước đây như Samart United, Hello United, Phnom Penh United, Phnom Penh Empire) là câu lạc bộ giàu thành tích nhất với 8 chức vô địch, theo sau là Preah Khan Reach Svay Rieng với 5 chức vô địch.
Giải thưởng
Tiền thưởng
Theo mùa giải 2024–25, cơ cấu tiền thưởng cho các đội bóng như sau:
- Vô địch: 150.000.000 riels (khoảng 37.500 USD)
- Á quân: 60.000.000 riel (khoảng 15.000 USD)
- Hạng ba: 50.000.000 riel (khoảng 12.500 USD)
- Hạng tư: 40.000.000 riel (khoảng 10.000 USD)
Các giải thưởng cá nhân
Lễ trao giải CPL Honors Awards Ceremony được tổ chức thường niên nhằm vinh danh những cá nhân và tập thể xuất sắc nhất mùa giải.[13] Các hạng mục giải thưởng bao gồm: Cầu thủ xuất sắc nhất (MVP), Vua phá lưới (Golden Boot), Thủ môn xuất sắc nhất, Cầu thủ trẻ xuất sắc nhất, Huấn luyện viên xuất sắc nhất, Đội hình tiêu biểu (Best XI), và giải Fair Play.
Vua phá lưới các mùa giải
| Mùa | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
| 2025–26 | Kwame Peprah | Preah Khan Reach Svay Rieng | 24 |
| 2024–25 | Ramon Tanque / Andrés Nieto | Preah Khan Reach Svay Rieng / Phnom Penh Crown | 21 |
| 2023–24 | Marcus Haber | Preah Khan Reach Svay Rieng | 31 |
| 2022 | Privat Mbarga | Preah Khan Reach Svay Rieng | 22 |
| 2021 | Marques Marcio | Nagaworld | 22 |
| 2020 | Privat Mbarga | Preah Khan Reach Svay Rieng | 16 |
| 2019 | Privat Mbarga | Preah Khan Reach Svay Rieng | 36 |
| 2018 | George Bisan | Nagaworld | 28 |
| 2017 | Atuheire Kipson | Nagaworld | 28 |
| 2016 | Chan Vathanaka | Boeung Ket Angkor | 22 |
| 2015 | Chan Vathanaka | Boeung Ket Angkor | 37 |
| 2014 | Dzarma Bata | Preah Khan Reach Svay Rieng | 23 |
| 2013 | Khoun Laboravy | Preah Khan Reach Svay Rieng | 20 |
| 2012 | Friday Nwakuna | Boeung Ket | 20 |
| 2011 | Julius Oiboh | Nagaworld | 28 |
| 2010 | Julius Chukwuma Ononiwu | Kirivong | 25 |
| 2009 | Justine Uche Prince | Wat Phnom FC | 21 |
| 2008 | Khim Borey | National Defense Ministry | 18 |
| 2005 | Hok Sochivorn | Hello United | 22 |
Cầu thủ xuất sắc nhất mùa giải
| Mùa | Cầu thủ | Câu lạc bộ |
|---|---|---|
| 2024–25 | Andrés Nieto | Phnom Penh Crown |
| 2023–24 | Marcus Haber | Preah Khan Reach Svay Rieng |
| 2022 | Privat Mbarga | Preah Khan Reach Svay Rieng |
| 2021 | Privat Mbarga | Preah Khan Reach Svay Rieng |
| 2020 | Mat Noron | Boeung Ket |
| 2019 | Privat Mbarga | Preah Khan Reach Svay Rieng |
| 2018 | Choe Myong-ho | Visakha |
| 2017 | Chrerng Polroth | National Defense Ministry |
| 2016 | Chan Vathanaka | Boeung Ket Angkor |
| 2015 | Chan Vathanaka | Boeung Ket Angkor |
| 2014 | Chan Vathanaka | Boeung Ket Angkor |
| 2013 | Khoun Laboravy | Svay Rieng |
| 2012 | Keo Sokngon | Boeung Ket Angkor |
Huấn luyện viên xuất sắc nhất mùa giải
| Mùa | Huấn luyện viên | Câu lạc bộ |
|---|---|---|
| 2024–25 | Pep Muñoz | Preah Khan Reach Svay Rieng |
| 2023–24 | Conor Nestor | Preah Khan Reach Svay Rieng |
| 2022 | Oleg Starynskyi | Phnom Penh Crown |
| 2021 | Oleg Starynskyi | Phnom Penh Crown |
| 2020 | Kim Pheakdey | Boeung Ket |
| 2019 | Conor Nestor | Preah Khan Reach Svay Rieng |
| 2018 | Meas Channa | Nagaworld |
| 2017 | Hao Socheat | Boeung Ket |
| 2016 | Tep Longrachana | National Defense Ministry |
| 2015 | Prak Sovannara | Boeung Ket Angkor |
| 2014 | Ung Kanyanith | National Defense Ministry |
| 2013 | Sam Vandet | Svay Rieng |
| 2012 | Prak Vuthy | Boeung Ket |
Tài trợ và truyền thông
Nhà tài trợ chính của giải đấu là Metfone, một công ty viễn thông Campuchia, đã đồng hành cùng giải đấu từ năm 2010 với mức tài trợ cố định hàng năm là 500.000 USD.[14] Các trận đấu của CPL được phát sóng trực tiếp trên các kênh truyền hình BTV Cambodia và TVK.
Kỷ lục và thống kê
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất lịch sử giải đấu: Chan Vathanaka với 143 bàn thắng.[15]
- Câu lạc bộ giàu thành tích nhất: Phnom Penh Crown với 8 chức vô địch quốc gia.
- Đội bóng vô địch nhiều lần liên tiếp nhất: Preah Khan Reach Svay Rieng với 3 chức vô địch liên tiếp (2023–24, 2024–25, 2025–26).[16]
- Trận thắng đậm nhất: Phnom Penh Crown 10–0 Life Sihanoukville (29 tháng 9 năm 2024).[17]
- Số lượng khán giả trung bình mùa 2024–25: 1.243 khán giả/trận, với tổng số 199.009 khán giả sau 160 trận đấu.[18]
Tranh cãi và sự cố
Cáo buộc dàn xếp tỉ số
Tháng 12 năm 2024, thủ môn Vireak Dara của Preah Khan Reach Svay Rieng đã bị nghi ngờ liên quan đến các cáo buộc dàn xếp tỉ số trong khuôn khổ giải đấu. Vụ việc đã gây chấn động làng bóng đá Campuchia và làm dấy lên những lo ngại về tính liêm chính của giải đấu.[19]
Khó khăn trong việc cấp phép câu lạc bộ
Mùa giải 2022 chứng kiến sự sụt giảm mạnh số lượng đội bóng tham dự từ 13 xuống còn 8, do các yêu cầu cấp phép khắt khe của CFLC. Nhiều câu lạc bộ truyền thống không đáp ứng được các tiêu chuẩn về sân vận động và tài chính đã buộc phải xuống thi đấu ở giải hạng Hai, gây ra nhiều tranh cãi trong cộng đồng bóng đá Campuchia.[20]
Tác động và ảnh hưởng
Theo Chủ tịch Liên đoàn Bóng đá Campuchia (FFC) Sao Sokha, sự phát triển của CPL đóng vai trò nền tảng vững chắc cho sự phát triển của các đội tuyển quốc gia ở mọi cấp độ.[21] Thành công của Preah Khan Reach Svay Rieng tại đấu trường châu lục, với vị trí á quân AFC Challenge League 2024–25, được xem là minh chứng cho sự tiến bộ của bóng đá chuyên nghiệp Campuchia.
Chú thích
- ^ Radek Jelínek. "Cambodia - List of Champions". RSSSF. Truy cập ngày 24 tháng 5 năm 2026.
- ^ "Metfone – A 16-Year Journey for a Sustainable and Ambitious Cambodian Football". Phnom Penh Post. ngày 27 tháng 5 năm 2025. Truy cập ngày 24 tháng 5 năm 2026.
- ^ "Cambodian Premier League". Wikipedia tiếng Anh. Truy cập ngày 24 tháng 5 năm 2026.
- ^ "New company formed to develop the C- League". Khmer Times. ngày 18 tháng 10 năm 2021. Truy cập ngày 24 tháng 5 năm 2026.
- ^ "New Cambodian Premier League set to revolutionise football in the country". ngày 22 tháng 1 năm 2022. Truy cập ngày 24 tháng 5 năm 2026.
- ^ "Cambodian Premier League kicks off on March 5". EAC News (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 24 tháng 5 năm 2026.
- ^ "Football federation honours winners, president declares strong CPL equals strong national sides". Phnom Penh Post. ngày 27 tháng 5 năm 2025. Truy cập ngày 24 tháng 5 năm 2026.
- ^ "Premier League 2025-2026 (Cambogia)". Wikipedia tiếng Ý. Truy cập ngày 24 tháng 5 năm 2026.
- ^ "2024–25 Cambodian Premier League". Wikipedia tiếng Anh. Truy cập ngày 24 tháng 5 năm 2026.
- ^ "Championnat du Cambodge de football 2025-2026". Wikipedia tiếng Pháp. Truy cập ngày 24 tháng 5 năm 2026.
- ^ "MOI Kompong Dewa FA". Wikipedia tiếng Anh. Truy cập ngày 24 tháng 5 năm 2026.
- ^ "Cambodia - List of Champions". RSSSF. Truy cập ngày 24 tháng 5 năm 2026.
- ^ "Nieto wins MVP, Golden Boot, hints at CPL exit". Khmer Times. ngày 27 tháng 5 năm 2025. Truy cập ngày 24 tháng 5 năm 2026.
- ^ "Metfone – A 16-Year Journey for a Sustainable and Ambitious Cambodian Football". Phnom Penh Post. ngày 27 tháng 5 năm 2025. Truy cập ngày 24 tháng 5 năm 2026.
- ^ "Cambodian Premier League - Wikipedia". en.m.wikipedia.org. Truy cập ngày 24 tháng 5 năm 2026.
- ^ "Ex-Pirates Man Wins League & Two Awards". iDiski Times. ngày 19 tháng 5 năm 2026. Truy cập ngày 24 tháng 5 năm 2026.
- ^ "2024–25 Cambodian Premier League - Wikipedia". en.wikipedia.org. Truy cập ngày 24 tháng 5 năm 2026.
- ^ "Nieto wins MVP, Golden Boot, hints at CPL exit". Khmer Times. ngày 27 tháng 5 năm 2025. Truy cập ngày 24 tháng 5 năm 2026.
- ^ "Dara's Goalkeeping Return Amid Controversial Match-Fixing Allegations". FootBoom. ngày 25 tháng 12 năm 2024. Truy cập ngày 24 tháng 5 năm 2026.
- ^ "Campuchia gây sốc, đẩy 5 đội bóng ở giải Ngoại hạng xuống chơi giải hạng nhì". thethao.vn. Truy cập ngày 24 tháng 5 năm 2026.
- ^ "Football federation honours winners, president declares strong CPL equals strong national sides". Phnom Penh Post. ngày 27 tháng 5 năm 2025. Truy cập ngày 24 tháng 5 năm 2026.
Liên kết ngoài
- Trang web chính thức của Cambodian Premier League
- FFC Lưu trữ ngày 15 tháng 4 năm 2020 tại Wayback Machine, Liên đoàn bóng đá Campuchia