Ethadione
Giao diện
| Tập tin:Ethadione.svg | |
| Dữ liệu lâm sàng | |
|---|---|
| Mã ATC | |
| Các định danh | |
Tên IUPAC
| |
| Số đăng ký CAS | |
| PubChem CID | |
| ChemSpider | |
| Định danh thành phần duy nhất | |
| KEGG | |
| ChEMBL | |
| Số E | {{#property:P628}} |
| ECHA InfoCard | {{#property:P2566}} |
| Dữ liệu hóa lý | |
| Công thức hóa học | C7H11NO3 |
| Khối lượng phân tử | 157.167 g/mol |
| Mẫu 3D (Jmol) | |
SMILES
| |
Định danh hóa học quốc tế
| |
| (kiểm chứng) | |
Ethadione là một loại thuốc chống co giật trong gia đình oxazolidinedione được sử dụng chủ yếu để điều trị co giật.[1]
Vai trò hiện nay của Ethadione trong điều trị[2]
- Ethadione ngày nay gần như chỉ còn mang tính lịch sử, không còn là thuốc lựa chọn tuyến đầu trong điều trị cơn vắng ý thức (absence seizures) hay các loại động kinh khác.
- Nguyên nhân chính là độc tính cao (độc với máu, gan, nguy cơ quái thai ở phụ nữ có thai) và tác dụng phụ nhiều, nên đã bị thay thế bởi các thuốc an toàn và hiệu quả hơn như ethosuximide, valproate, lamotrigine.
- Trong thực tế lâm sàng, Ethadione chỉ được nhắc đến trong tài liệu y văn hoặc dùng trong một số trường hợp rất đặc biệt, khi bệnh nhân không đáp ứng hoặc không dung nạp với các thuốc chống động kinh hiện đại.
Tham khảo
- ^ Bergstrand, A.; Bergstrand, C. G.; Engstrom, N.; Herrlin, K. M. (1962). "Renal histology during treatment with oxazolidine-diones (trimethadione, ethadione, and paramethadione)". Pediatrics. Quyển 30. tr. 601–607. PMID 13970793.
- ^ "Trimethadione - Knowledge and References". Taylor & Francis (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 1 tháng 4 năm 2026.