FK Sileks (tiếng Macedonia: ФК Силекс) là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp có trụ sở tại Kratovo, Bắc Macedonia, hiện thi đấu tại Macedonian First League.

Sileks
Tên đầy đủFudbalski klub Sileks Kratovo / Фудбалски клуб Силекс Кратово
Biệt danhКратери (Kratovo Boys)
Thành lập1965; 61 năm trước (1965)
SânSân vận động Thành phố Kratovo
Sức chứa1.800
Chủ tịch điều hànhDragan Ivanov
Người quản lýAleksandar Vasoski
Giải đấuMacedonian First League
2025–26Macedonian First League, thứ 4

Lịch sử

FK Sileks được thành lập vào năm 1965, trong thời kỳ Nam Tư, và ban đầu thi đấu tại các giải khu vực. Câu lạc bộ được đặt tên theo mỏ chì và kẽm Sileks gần đó, vốn đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế địa phương và cung cấp nguồn hậu thuẫn tài chính cho đội bóng. Dù là một câu lạc bộ nhỏ, Sileks dần xây dựng được danh tiếng trong các giải đấu khu vực.

Bước đột phá lớn đầu tiên của câu lạc bộ đến vào đầu thập niên 1990, sau khi Macedonia tuyên bố độc lập khỏi Nam Tư. Năm 1992, Macedonian First Football League được thành lập, và FK Sileks trở thành một trong những thành viên sáng lập. Dưới sự dẫn dắt của Ljubislav Ivanov "Singo", một nhân vật quan trọng trong lịch sử câu lạc bộ, Sileks nhanh chóng vươn lên nổi bật.

Trong thập niên 1990, FK Sileks khẳng định vị thế là một trong những đội mạnh nhất tại giải vô địch Macedonia. Câu lạc bộ giành chức vô địch Macedonian First League đầu tiên ở mùa giải 1995–96 và bảo vệ thành công danh hiệu trong hai mùa tiếp theo, tạo nên cú "ăn ba liên tiếp" lịch sử khi vô địch các mùa 1996–97 và 1997–98. Giai đoạn thống trị này củng cố vị thế của FK Sileks như một trong những đội bóng hàng đầu đất nước.

Thành công của FK Sileks không chỉ giới hạn ở giải vô địch. Câu lạc bộ cũng đạt nhiều thành công đáng kể tại Macedonian Football Cup, vô địch giải đấu ba lần — vào các năm 1994, 1997 và 2021. Chức vô địch cúp năm 1994 đặc biệt đáng chú ý, vì đây là lần đầu tiên câu lạc bộ giành một danh hiệu lớn trong nước. Chức vô địch cúp năm 2021 của họ đến bất chấp việc xuống hạng khỏi Macedonian First Football League.

Ngoài ba chức vô địch quốc gia và ba danh hiệu cúp, FK Sileks cũng giành Macedonian Super Cup năm 1997, qua đó tiếp tục củng cố vị thế là một trong những câu lạc bộ bóng đá hàng đầu đất nước trong thập niên 1990 và đầu thập niên 2000.

Sân vận động

Sân vận động Thành phố Sileks (tiếng Macedonia: Градски стадион Силекс-Кратово) là một sân vận động đa năng tại Kratovo, Macedonia. Sân hiện được sử dụng chủ yếu cho các trận đấu bóng đá và là sân nhà của FK Sileks. Sân có 1.800 chỗ ngồi.

Tập tin:Kratovo Gradski stadion 1.jpg
Sân vận động Thành phố Kratovo

Danh hiệu

Các mùa giải gần đây

Mùa giải Giải vô địch Cúp Giải đấu châu Âu
Hạng đấu ST T H B BT BB Đ VT
1992–93 1. MFL 34 17 6 11 72 50 40 thứ 2
1993–94 1. MFL 30 18 8 4 56 19 44 thứ 2
1994–95 1. MFL 30 18 6 6 66 28 60 thứ 2 ÁQ
1995–96 1. MFL 28 21 7 0 74 20 70 thứ 1 V2 UEFA Cup Winners' Cup V1
1996–97 1. MFL 26 19 5 2 83 23 62 thứ 1 Cúp UEFA SL
1997–98 1. MFL 25 15 3 7 40 21 48 thứ 1 BK Champions League VL1
1998–99 1. MFL 26 17 6 3 66 22 57 thứ 2 BK Champions League VL1
1999–00 1. MFL 26 11 7 8 43 29 40 thứ 6 TK
2000–01 1. MFL 26 14 1 11 52 40 43 thứ 5 V2
2001–02 1. MFL 20 11 2 7 48 35 35 thứ 7 TK
2002–03 1. MFL 33 14 4 15 40 35 46 thứ 6 BK
2003–04 1. MFL 33 20 6 7 67 32 66 thứ 2 V1
2004–05 1. MFL 33 15 5 12 56 37 51 thứ 4 BK Cúp UEFA VL1
2005–06 1. MFL 33 10 11 12 54 58 41 thứ 9 BK Intertoto Cup V1
2006–07 1. MFL 33 12 5 16 54 50 41 thứ 9 V1
2007–08 1. MFL 33 10 11 12 33 36 41 thứ 9 V2
2008–09 1. MFL 30 9 9 12 38 41 36 thứ 7 TK
2009–10 1. MFL 26 8 8 10 29 33 32 thứ 5 V2
2010–11 1. MFL 33 13 8 12 39 38 47 thứ 5 V2
2011–12 1. MFL 33 13 3 17 42 51 42 thứ 6 V2
2012–13 1. MFL 33 6 5 22 33 61 23 thứ 12 ↓ BK
2013–14 2. MFL 29 20 4 5 66 24 64 thứ 1 ↑ V2
2014–15 1. MFL 32 10 11 11 33 42 41 thứ 5 V2
2015–16 1. MFL 32 12 8 12 35 40 44 thứ 3 TK
2016–17 1. MFL 36 11 14 11 41 43 47 thứ 6 TK Europa League VL1
2017–18 1. MFL 36 13 11 12 30 37 50 thứ 5 V2
2018–19 1. MFL 36 11 11 14 27 39 44 thứ 8 TK
2019–201 1. MFL 23 10 6 7 24 21 36 thứ 2 N/A
2020–21 1. MFL 33 10 6 17 36 45 36 thứ 9 ↓ Champions League
Europa League
VL1
VL1
2021–22 2. MFL West 27 20 6 1 55 9 66 thứ 1 ↑ ÁQ Conference League VL1
2022–23 1. MFL 30 13 9 8 41 34 48 thứ 4 BK
2023–24 1. MFL 33 10 13 10 36 40 43 thứ 5 TK
2024–25 1. MFL 33 19 10 4 57 19 67 thứ 2 TK
2025–26 1. MFL 33 16 5 12 59 35 53 thứ 4

1Mùa giải 2019–20 bị hủy do đại dịch COVID-19 tại Bắc Macedonia.[1]

Cổ động viên

Cổ động viên của FK Sileks được biết đến với tên gọi Krateri và được thành lập vào năm 1997.

Kình địch

Các mối kình địch của FK Sileks Kratovo với những câu lạc bộ này bắt nguồn từ nhiều yếu tố lịch sử, khu vực và cạnh tranh khác nhau:

1. FK Vardar: Vì được xem là một trong những câu lạc bộ nổi bật nhất và có lượng cổ động viên đông đảo nhất tại Macedonia, thành công và vị thế của Vardar khiến họ trở thành đối thủ tự nhiên của nhiều câu lạc bộ, đồng thời góp phần tạo nên mối quan hệ cạnh tranh với FK Sileks. Các trận đấu giữa hai đội này thường được xem là rất cạnh tranh do sự khác biệt trong lịch sử và thành tích của họ.

2. FK Pelister: Pelister và Sileks có mối kình địch khu vực, làm tăng sức nóng cho các trận đấu giữa hai đội. Các trận derby địa phương thường tạo ra cảm xúc và tính cạnh tranh cao hơn.

3. FK Pobeda: Tương tự Pelister, sự gần gũi về địa lý và lịch sử cạnh tranh của Pobeda với Sileks tạo nên một mối kình địch mạnh, khi cả hai đội đều nỗ lực khẳng định vị thế thống trị trong khu vực.

4. FK Renova: Renova, có trụ sở tại Tetovo, là một đối thủ khu vực khác. Mối kình địch dựa trên sự gần gũi về địa lý và tính cạnh tranh trong các cuộc đối đầu của họ.

5. FK Shkëndija: Shkëndija là một đội mạnh tại giải Macedonia, và các trận đấu giữa họ với Sileks có ý nghĩa quan trọng do vị thế cạnh tranh và những thành công gần đây của Shkëndija.

6. FK Bregalnica Štip: Mối kình địch với Bregalnica thường phản ánh tinh thần cạnh tranh của giải Macedonia và niềm tự hào địa phương.

7. FK Rudar Probištip: Mối kình địch giữa FK Sileks và FK Rudar xuất phát từ sự gần gũi về địa lý, và trận derby này được gọi là "derby láng giềng".

Các mối kình địch này thường là sự kết hợp giữa cạnh tranh lịch sử, niềm tự hào khu vực và cuộc đua khẳng định vị thế trong bóng đá Macedonia.

Sileks tại châu Âu

Thành tích tại giải đấu cấp câu lạc bộ UEFA

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Thua BT BB
UEFA Champions League 5 1 1 3 2 9
Cúp UEFA/Europa League 8 2 1 5 6 13
UEFA Europa Conference League 2 0 1 1 1 2
UEFA Cup Winners' Cup 4 1 1 2 6 8
UEFA Intertoto Cup 2 0 0 2 4 6
Tổng cộng 21 4 4 13 19 38

Kết quả

Mùa giải Giải đấu Vòng Đối thủ Sân nhà Sân khách Tổng tỉ số
1995–96 UEFA Cup Winners' Cup VL   Vác FC Samsung 3–1 1–1 4–2  
V1   Borussia Mönchengladbach 2–3 0–3 2–6  
1996–97 Cúp UEFA SL   ÍA Akranes 1–0 0–2 1–2  
1997–98 UEFA Champions League VL1   Beitar Jerusalem 1–0 0–3 1–3  
1998–99 UEFA Champions League VL1   Club Brugge 0–0 1–2 1–2  
1999–00 Cúp UEFA VL   Shakhtar Donetsk 2–1 1–3 3–4  
2004–05 Cúp UEFA VL1   Maribor 0–1 1–1 1–2  
2005 UEFA Intertoto Cup V1   Beitar Jerusalem 1–2 3–4 4–6  
2016–17 UEFA Europa League VL1   Vaduz 1–2 1–3 2–5  
2020–21 UEFA Champions League VL1   Qarabağ 0–4  
UEFA Europa League VL2   Drita 0–2  
2021–22 UEFA Europa Conference League VL1   Petrocub Hîncești 1–1 0–1 1–2  
2025–26 UEFA Conference League VL1   Dečić 2–1 0–2 2–3  
2026–27 UEFA Conference League VL1  

Cầu thủ

Đội hình hiện tại

Tính đến 26 tháng 2 năm 2026

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
1 TM   Daniel Bozhinovski
3 HV   Mihail Dimitrievski
5 HV   Gjorge Djekov
6 TV   Darko Angjeleski (đội trưởng)
7 HV   Angelche Timovski
8   Darko Dodev
9   Adi Alić
10   Martin Mirchevski
11   Kristijan Velinovski
12 TM   Kristijan Gjorgjievski
13 TV   Zoran Andonov
16 TV   Ilija Donov
Số VT Quốc gia Cầu thủ
18   Omar Berovikj
19   Aleksandar Mishov
21   Marko Nikolovski
22 TV   Mirza Delimeđac
23 HV   Kristijan Eftimov
25 TM   Ljupche Djekov
26 HV   Miloš Nikolić
44 HV   Edis Buturović
71 TV   Miguel Pires
77   Matej Gjerasov
88 TV   Stojche Stojov
99 HV   Ivan Šubert

Ban huấn luyện

Huấn luyện viên Aleksandar Vasoski
Trợ lý huấn luyện viên Radenko Bojović
Trợ lý huấn luyện viên Ivica Gligorovski
Huấn luyện viên thể lực Sasho Hristovski
Nhân viên vật lý trị liệu Zoran Jakimovski
Bác sĩ Goce Markovski
Kinh tế Chedomir Nacev
Huấn luyện viên thủ môn Novica Dinev

Nguồn: [cần dẫn nguồn]

Cầu thủ trẻ

Các cầu thủ từ đội trẻ U19 đã được triệu tập lên đội một trong mùa giải hiện tại.

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ

Cho mượn

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ

Danh sách huấn luyện viên trong lịch sử

Bản mẫu:Danh sách chưa đầy đủ

Tham khảo

  1. ^ "Вонредна седница на Управен одбор на Фудбалска федерација на Македонија: Прекин на натпреварувачката сезона 2019/2020". Фудбалска Федерација на Македонија. ngày 4 tháng 6 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 6 năm 2020. Truy cập ngày 10 tháng 6 năm 2020.


Liên kết ngoài