Mark Robins
|
Tập tin:Mark Robins 20092025 (3).jpg Robins trên cương vị huấn luyện viên của Stoke City năm 2025 | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Mark Gordon Robins[1] | ||
| Ngày sinh | 22 tháng 12, 1969 [1] | ||
| Nơi sinh | Ashton-under-Lyne, Lancashire, Anh[1] | ||
| Chiều cao | 5 ft 7 in (1,70 m)[2] | ||
| Vị trí | Tiền đạo | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Stoke City (huấn luyện viên) | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 1984–1988 | Manchester United | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1988–1992 | Manchester United | 48 | (11) |
| 1992–1995 | Norwich City | 68 | (20) |
| 1995–1998 | Leicester City | 56 | (12) |
| 1996 | → Copenhagen (mượn) | 6 | (4) |
| 1997 | → Reading (mượn) | 5 | (0) |
| 1998 | Ourense | 18 | (5) |
| 1998–1999 | Panionios | 13 | (1) |
| 1999 | → Manchester City (mượn) | 2 | (0) |
| 1999–2000 | Walsall | 40 | (6) |
| 2000–2003 | Rotherham United | 107 | (44) |
| 2003 | → Bristol City (mượn) | 6 | (4) |
| 2003–2004 | Sheffield Wednesday | 15 | (3) |
| 2004–2005 | Burton Albion | 9 | (1) |
| Tổng cộng | 393 | (111) | |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1985 | U-16 Anh | 9 | (3) |
| 1990 | U-21 Anh | 6 | (7) |
| Sự nghiệp huấn luyện | |||
| Năm | Đội | ||
| 2007–2009 | Rotherham United | ||
| 2009–2011 | Barnsley | ||
| 2012–2013 | Coventry City | ||
| 2013–2014 | Huddersfield Town | ||
| 2014–2016 | Scunthorpe United | ||
| 2017–2024 | Coventry City | ||
| 2025– | Stoke City | ||
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Mark Gordon Robins (sinh ngày 22 tháng 12 năm 1969) là một huấn luyện viên bóng đá và cựu cầu thủ người Anh, hiện là huấn luyện viên của câu lạc bộ Championship Stoke City. Khi còn là cầu thủ, ông thi đấu ở vị trí tiền đạo và được biết đến nhiều nhất trong thời gian thi đấu tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh cho Manchester United, Norwich City và Leicester City.
Robins bắt đầu sự nghiệp tại Manchester United. Trong giai đoạn này, ông ghi bàn vào lưới Nottingham Forest trong một trận đấu thuộc Cúp FA 1989–90, bàn thắng sau đó được cho là đã "cứu" chiếc ghế của huấn luyện viên Alex Ferguson tại Old Trafford. Sau thời gian khoác áo Norwich và Leicester, Robins tiếp tục thi đấu cho Reading, Manchester City, Walsall, Rotherham United, Bristol City và Sheffield Wednesday tại Football League. Robins cũng thi đấu tại châu Âu trong các giai đoạn khoác áo Copenhagen, Ourense và Panionios, trước khi kết thúc sự nghiệp tại Burton Albion ở Conference National.
Năm 2007, ông trở thành huấn luyện viên của Rotherham United, rồi gia nhập Barnsley với vai trò tương tự vào năm 2009, trước khi rời đội vào năm 2011 sau những bất đồng giữa ông và ban lãnh đạo. Năm 2012, ông trở thành huấn luyện viên của Coventry City cho đến năm 2013, khi ông gia nhập Huddersfield Town. Robins rời Huddersfield Town vào năm 2014 theo thỏa thuận chung. Vài tháng sau, ông trở thành huấn luyện viên của Scunthorpe United trước khi rời đội vào năm 2016.
Tháng 3 năm 2017, Robins trở lại Coventry City và vài tháng sau giành EFL Trophy. Trong mùa giải 2017–18, Robins cùng Sky Blues thắng Play-off EFL League Two và thăng hạng lên League One. Sau khi kết thúc chắc chắn ở vị trí thứ tám tại League One trong mùa giải 2018–19, Robins dẫn dắt Coventry thăng hạng lên EFL Championship với tư cách nhà vô địch League One ở mùa giải 2019–20. Sau đó, ông đưa Coventry cán đích ở vị trí thứ 16 đáng nể tại Championship trong mùa giải 2020–21, rồi cải thiện thêm với vị trí thứ 12 ở mùa giải 2021–22. Trong mùa giải 2022–23, Robins dẫn dắt Coventry kết thúc ở vị trí thứ năm tại Championship, qua đó giành quyền dự vòng play-off thăng hạng. Coventry City gặp Luton Town tại Wembley trong trận chung kết, nơi đội cuối cùng thua trên loạt sút luân lưu. Trong mùa giải 2023–24, Robins đưa Coventry lọt vào bán kết Cúp FA lần đầu tiên kể từ năm 1987, nơi đội thua câu lạc bộ cũ của ông là Manchester United. Robins rời Coventry vào tháng 11 năm 2024 và sau đó được bổ nhiệm làm huấn luyện viên Stoke City vào tháng 1 năm 2025.
Sự nghiệp câu lạc bộ
Manchester United
Robins đóng vai trò quan trọng trong chức vô địch Cúp FA của Manchester United năm 1990, danh hiệu đầu tiên trong nhiệm kỳ của huấn luyện viên Alex Ferguson tại câu lạc bộ, khi ghi bàn thắng quyết định trong trận đá lại bán kết trước Oldham Athletic.[3][4] United làm khách trước Nottingham Forest vào ngày 7 tháng 1 năm 1990 trong trận vòng Ba Cúp FA. Truyền thông khi đó đồn đoán rộng rãi, dù bị chủ tịch Martin Edwards lúc bấy giờ liên tục phủ nhận, rằng huấn luyện viên Alex Ferguson của United sẽ bị sa thải nếu đội thua và bị loại khỏi Cúp FA, trong bối cảnh họ đang đứng thứ 15 tại giải vô địch và đã bị loại khỏi Cúp Liên đoàn. Thay vào đó, Robins ghi bàn thắng quyết định từ đường tạt bóng của Mark Hughes. Bàn thắng đó trở thành bước ngoặt trong lịch sử câu lạc bộ — Ferguson giữ được công việc và tiếp tục tạo nên chuỗi thành công chưa từng có tại câu lạc bộ trong 23 năm tiếp theo.[5]
Trong mùa giải đó, Robins ghi bảy bàn tại First Division và thêm hai bàn ở Cúp FA, nâng tổng thành tích mùa giải của ông lên chín bàn trên mọi đấu trường. Bàn thắng của ông ở vòng Ba Cúp FA cũng giúp ông trở thành cầu thủ ghi bàn đầu tiên trong thập niên 1990 cho Manchester United.[6] Ông cũng ghi một trong hai bàn của United trong trận đá lại bán kết, nơi đội đánh bại Oldham Athletic.[7]
Ông chỉ đứng sau Mark Hughes trong danh sách ghi bàn tại Old Trafford, trong khi đối tác thường xuyên của Hughes trên hàng công là Brian McClair chỉ ghi được năm bàn tại giải vô địch, khiến Robins bắt đầu được xem là có thể thay thế McClair để trở thành tiền đạo thứ hai thường xuyên của câu lạc bộ. Tuy nhiên, McClair lấy lại phong độ ghi bàn trong mùa giải 1990–91, còn Robins chỉ có 19 lần ra sân tại First Division và ghi bốn bàn. Dù vậy, ông vẫn là thành viên đội hình giành European Cup Winners' Cup mùa giải đó. Tháng 9 là một tháng thành công với ông, khi ông ghi hai bàn trong chiến thắng 3–1 trên sân nhà trước Queens Park Rangers tại giải vô địch và ghi bàn thắng quyết định trong chuyến làm khách trước Luton Town.
Tuy nhiên, mùa giải 1991–92 là một mùa giải gây thất vọng với Robins khi ông chỉ thi đấu hai trận tại giải vô địch, không ghi bàn, và tổng cộng chỉ có tám lần ra sân trên mọi đấu trường. Những bàn thắng duy nhất của ông trong mùa giải đó đến ở vòng Hai Cúp Liên đoàn trên sân nhà trước Portsmouth, khi ông lập cú đúp trong chiến thắng 3–1 tại Old Trafford. Khi cơ hội trở lại đội một xuất hiện vào tháng 4 do lịch thi đấu dày đặc ảnh hưởng đến United, đội ngày càng thiếu bàn thắng và bị Leeds United vượt lên trong cuộc đua vô địch, Robins lại chấn thương và không thể được lựa chọn.
Ngày 19 tháng 11 năm 1991, ông nhận huy chương vô địch Siêu cúp châu Âu 1991 với tư cách cầu thủ dự bị không được sử dụng, khi United đánh bại Red Star Belgrade trong trận đấu tại Old Trafford.
Sau một mùa giải gây thất vọng, trong bối cảnh United muốn ký hợp đồng với một tiền đạo mới, ông yêu cầu được đưa vào danh sách chuyển nhượng.[8]
Norwich City
Ông rời Manchester United để gia nhập Norwich City với mức phí 800.000 bảng, nơi ông đóng vai trò quan trọng trong một số thành công lớn nhất của câu lạc bộ, bao gồm chiến thắng đáng nhớ tại Olympiastadion trước Bayern Munich ở Cúp UEFA.
Trong trận đầu tiên, hai bàn thắng của ông giúp Norwich đánh bại Arsenal 4–2 tại Highbury trong ngày khai màn mùa giải Giải bóng đá Ngoại hạng Anh đầu tiên. Canaries bị dẫn 2–0 khi trận đấu còn một phần tư thời gian, trước khi Robins ghi bàn thắng đầu tiên của câu lạc bộ tại Premier League ở phút 69, tiếp đó là các bàn thắng nhanh của hai cầu thủ chạy cánh David Phillips và Ruel Fox, trước khi Robins hoàn tất chiến thắng 4–2 bằng bàn thắng ở phút 84.[9] Ngày 9 tháng 11 năm 1992, ông trở thành cầu thủ người Anh đầu tiên lập hat-trick và là cầu thủ đầu tiên làm được điều đó trong một trận sân khách tại Premier League, trong chiến thắng 3–2 trước Oldham Athletic.
Ông giúp Norwich giành quyền dự Cúp UEFA vào cuối mùa giải 1992–93, khi đội kết thúc ở vị trí thứ ba tại Premier League, sau khi từng dẫn đầu giải đấu ở nhiều thời điểm và góp mặt trong cuộc đua vô địch cho đến tận tháng 4, trước khi câu lạc bộ cũ của ông là Manchester United cuối cùng giành chức vô địch. Mùa giải 1993–94 của ông bị gián đoạn bởi một chấn thương nghiêm trọng, đồng thời trùng với giai đoạn sa sút phong độ của Norwich, đội kết thúc ở vị trí thứ 12 sau khi dành phần lớn nửa đầu mùa giải trong tốp năm.
Leicester City
Trong mùa giải 1994–95, sau khi bất hòa với huấn luyện viên Norwich John Deehan, ông được bán cho Leicester City, nhưng không thể giúp đội tránh xuống hạng Division One. Tuy nhiên, ông giúp Leicester trở lại Premier League thông qua vòng play-off trong mùa giải 1995–96 và giành League Cup trong mùa giải 1996–97, khi đội kết thúc ở vị trí thứ chín tại Premier League. Trong thời gian ở Leicester, Robins được cho Copenhagen và Reading mượn.
Leicester cho Copenhagen mượn Robins vào năm 1996. Ông thi đấu sáu trận cho câu lạc bộ Đan Mạch và ghi bốn bàn. Trong cộng đồng cổ động viên FC Copenhagen, Robins và đối tác tấn công khi đó là Michael Manniche được đặt biệt danh "Batmanne and Robins".[10][cần nguồn tốt hơn]
Ourense và Panionios
Sau khi rời Leicester vào tháng 1 năm 1998, Robins có thêm các giai đoạn thi đấu ở nước ngoài cho đội bóng Tây Ban Nha Ourense và đội bóng Hy Lạp Panionios. Trong thời gian ở Panionios, ông có một giai đoạn ngắn trở lại Anh theo dạng cho mượn tại Manchester City; tuy nhiên, giai đoạn này bị gián đoạn bởi chấn thương.[11]
Giai đoạn cuối sự nghiệp
Robins trở lại Anh khi ký hợp đồng với Walsall vào mùa hè năm 1999, rồi ghi tám bàn trong 46 lần ra sân trong một mùa giải tại câu lạc bộ.[12] Sau một mùa giải tại Walsall, Robins ký hợp đồng với Rotherham United vào mùa hè năm 2000. Trớ trêu thay, ông ra mắt câu lạc bộ trong trận gặp Walsall và ghi hai bàn khi đội bóng cũ của ông thắng 3–2.[13] Ông tiếp tục ghi 26 bàn trên mọi đấu trường trong mùa giải đầu tiên tại Rotherham, bao gồm một cú hat-trick trong chiến thắng 4–3 trước Swindon Town.[14][15] Tháng 2 năm 2003, Robins được cho Bristol City mượn.[16] Ông ghi bàn trong trận ra mắt câu lạc bộ ở một trận Football League Trophy gặp Cambridge United.[17] Trong thời gian ngắn ở Bristol City, ông ghi năm bàn trong tám lần ra sân và giúp đội lọt vào Chung kết Football League Trophy 2003. Tuy nhiên, đến thời điểm diễn ra trận chung kết, ông bị Rotherham gọi trở lại và không thể tham dự. Bristol City sau đó giành chiến thắng trong trận chung kết khi ông vắng mặt.[18]
Sau khi không còn được trọng dụng tại Rotherham, Robins gia nhập Sheffield Wednesday vào tháng 12 năm 2003.[19] Giống như tại Bristol City, Robins có màn ra mắt ấn tượng cho câu lạc bộ mới tại Football League Trophy, ghi hai bàn khi Wednesday đánh bại Carlisle United.[20]
Robins kết thúc sự nghiệp thi đấu tại đội bóng Conference Burton Albion, nơi ông gia nhập sau khi rời Sheffield Wednesday vào năm 2004. Ông ở lại Burton cho đến khi rời đội để đảm nhận vai trò trợ lý huấn luyện viên tại Rotherham United vào tháng 1 năm 2005.[21]
Sự nghiệp quốc tế
Robins có trận ra mắt cho U-21 Anh tại Toulon Tournament vào tháng 5 năm 1990.[22][23] Ông đá chính trong trận mở màn vòng bảng gặp Bồ Đào Nha, khi Anh thua 1−0.[22][23] Ở trận tiếp theo, ông ghi năm bàn vào lưới Pháp trong chiến thắng 7−3, rồi tiếp tục ghi bàn trước Nga khi Anh giành quyền vào chung kết.[22][23] Robins thi đấu trọn trận chung kết khi Anh đánh bại Tiệp Khắc để nâng cúp.[22][23] Ngày 11 tháng 9, ông ghi bàn trong trận giao hữu với Hungary, khi Anh thắng 3−1 tại The Dell.[24] Lần ra sân cuối cùng của ông là trong thất bại trước Ba Lan ở vòng loại Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu 1992.[24] Tổng cộng, Robins có sáu lần ra sân cho đội U-21 và ghi bảy bàn.[22][24]
Sự nghiệp huấn luyện viên
Rotherham United
Robins gia nhập Rotherham United vào tháng 6 năm 2000 với tư cách cầu thủ và sau đó là trợ lý huấn luyện viên,[25] dưới quyền huấn luyện viên Alan Knill. Tuy nhiên, đến cuối tháng 2 năm 2007, Millers kém vị trí an toàn 13 điểm, khiến nguy cơ xuống hạng gần như không thể tránh khỏi. Điều này dẫn đến việc Knill bị sa thải vào ngày 1 tháng 3, còn Robins trở thành huấn luyện viên tạm quyền.[26] Sau chuỗi ba chiến thắng trong sáu trận khi dẫn dắt với tư cách huấn luyện viên tạm quyền, đồng thời giúp câu lạc bộ thoát khỏi vị trí cuối bảng League One,[27] Robins được bổ nhiệm chính thức vào ngày 6 tháng 4 năm 2007.[28]
Robins nhận được nhiều lời khen ngợi trong hai mùa giải đầu tiên cùng Millers.[cần dẫn nguồn] Mùa đầu tiên chứng kiến Rotherham thường xuyên nằm trong nhóm thăng hạng trực tiếp cho đến khi sa sút ở giai đoạn cuối, còn mùa thứ hai gần như mang lại suất thăng hạng dù câu lạc bộ bị Football League trừ 17 điểm. Robins cũng thu hút một số cầu thủ chất lượng cao đến Sân vận động Don Valley, bao gồm Cầu thủ xuất sắc nhất mùa League 2 Nicky Law và chân sút giàu hiệu suất Adam Le Fondre.
Barnsley
Robins được bổ nhiệm làm huấn luyện viên mới của Barnsley vào ngày 9 tháng 9 năm 2009, kế nhiệm Simon Davey. Sau trận đầu tiên ông dẫn dắt, câu lạc bộ Championship đứng cuối bảng và được xem là ứng viên có khả năng xuống hạng. Đến Giáng sinh, Robins đã đưa đội vươn lên hơn khu vực xuống hạng trọn vẹn chín điểm và trải qua chuỗi tám trận bất bại. Sau đó là một giai đoạn kém phong độ ở cuối mùa, và Barnsley kết thúc ở vị trí thứ 18. Robins từ chức vào cuối mùa giải 2010–11 do những bất đồng với ban lãnh đạo.
Coventry City
Ngày 19 tháng 9 năm 2012, Robins được bổ nhiệm làm huấn luyện viên mới của Coventry City, ký hợp đồng ba năm. Trận đầu tiên của ông là thất bại 2–1 trên sân nhà trước Carlisle United tại Ricoh Arena.
Robins trở thành nhân vật được cổ động viên yêu mến khi nhanh chóng đưa đội từ nhóm phải vật lộn trụ hạng lên thành ứng viên cạnh tranh play-off trong thời gian ngắn ở câu lạc bộ.[cần dẫn nguồn]
Robins đưa câu lạc bộ vào chung kết khu vực của Football League Trophy, khiến đội chỉ còn cách Wembley hai trận. Coventry City cũng phải làm khách trước hai câu lạc bộ Giải bóng đá Ngoại hạng Anh trong thời gian ông dẫn dắt. Đội đầu tiên là Arsenal ở vòng Ba Cúp Liên đoàn, trận đấu kết thúc với thất bại 6–1; đội thứ hai là đối thủ Bắc Luân Đôn của Arsenal, Tottenham Hotspur, với thất bại 3–0 khiến Sky Blues bị loại khỏi vòng Ba Cúp FA.
Robins lần đầu được liên hệ[bởi ai?] với các vị trí huấn luyện viên còn trống tại Doncaster Rovers và Blackpool.[29] Ngày 12 tháng 2 năm 2013, Coventry City ra thông cáo cho biết họ đã cho phép Robins đàm phán với Huddersfield Town về vị trí huấn luyện viên còn trống của câu lạc bộ này.
Huddersfield Town
Ngày 14 tháng 2 năm 2013, Robins được công bố là huấn luyện viên mới của Huddersfield Town theo hợp đồng gia hạn luân phiên.[30] Trận đầu tiên ông dẫn dắt diễn ra ba ngày sau đó, là thất bại 4–1 trước Wigan Athletic ở vòng Năm Cúp FA tại Sân vận động John Smith's.[31] Ngày 19 tháng 2 năm 2013, Robins dẫn dắt trận đấu giải vô địch đầu tiên với tư cách huấn luyện viên Huddersfield, thất bại 6–1 trên sân Nottingham Forest.[32] Robins giành chiến thắng đầu tiên trên cương vị huấn luyện viên Huddersfield vào ngày 26 tháng 2 năm 2013, thắng 1–0 trước Burnley tại Turf Moor.[33] Huddersfield tránh xuống hạng League One ở vòng cuối mùa giải 2012–13 sau trận hòa 2–2 với Barnsley.[34]
Sau khi trụ hạng ở mùa giải tiếp theo, Robins và Huddersfield đồng ý chia tay theo thỏa thuận chung sau trận đầu tiên của mùa giải 2014–15, thất bại 4–0 trên sân nhà trước Bournemouth.[35]
Scunthorpe United
Ngày 13 tháng 10 năm 2014, Robins được bổ nhiệm làm huấn luyện viên của câu lạc bộ League One Scunthorpe United.[36] Sau chuỗi hai chiến thắng trong tám trận, Robins bị Scunthorpe sa thải vào ngày 18 tháng 1 năm 2016, khi câu lạc bộ hơn khu vực xuống hạng League One sáu điểm.[37]
Trở lại Coventry City
Ngày 6 tháng 3 năm 2017, Coventry City tái bổ nhiệm Robins làm huấn luyện viên với hiệu lực ngay lập tức, một ngày sau khi huấn luyện viên trước đó Russell Slade bị sa thải.[38]
Ngày 2 tháng 4 năm 2017, Robins dẫn dắt Coventry thắng Oxford United 2–1 trong chung kết EFL Trophy tại Wembley.[39] Robins giành lần thăng hạng đầu tiên trong sự nghiệp huấn luyện sau khi đưa Coventry cán đích thứ sáu tại League Two và thắng vòng play-off tại Wembley.[40] Trong mùa giải 2017–18, Robins phá nhiều kỉ lục với tư cách huấn luyện viên Coventry City, bao gồm lần đầu tiên câu lạc bộ kết thúc trong tốp sáu sau 48 năm,[41] lần thăng hạng đầu tiên sau 51 năm[42] và số điểm cao nhất trong một mùa giải.[43] Thành tích của Robins nhận được nhiều lời ca ngợi từ báo chí địa phương cũng như cổ động viên,[44] nhất là trong bối cảnh Coventry City chỉ liên tục đi xuống trong Football League kể từ khi xuống hạng khỏi Premier League vào năm 2001. Chiến thắng trong chung kết play-off League Two là chiến thắng chính thức thứ ba của Coventry tại Wembley và danh hiệu thứ hai của Robins chỉ trong hơn một năm.[45]
Sau khi kết thúc mùa giải 2018–19 ở vị trí thứ tám, Robins ký hợp đồng mới với câu lạc bộ vào tháng 10 năm 2019.[46] Trong mùa giải 2019–20, Robins đưa Coventry lên Championship sau khi vô địch giải đấu, chỉ thua ba trận trong cả mùa và bất bại kể từ ngày 14 tháng 12 năm 2019.[47] Ngày 8 tháng 5 năm 2021, Robins dẫn dắt Coventry City đánh bại Millwall 6–1 để bảo đảm vị trí thứ 16, trong mùa giải đầu tiên câu lạc bộ trở lại Championship sau chín năm.[48] Mùa giải tiếp theo, Robins dẫn dắt Sky Blues cán đích thứ 12 tại Championship, vị trí cao nhất của họ ở giải vô địch trong hơn mười năm.[49]
Robins ký hợp đồng mới với câu lạc bộ vào tháng 5 năm 2022.[50] Robins nói rằng ông "rất vui" khi ký thỏa thuận mới. Mùa giải 2022–23 dưới sự dẫn dắt của Robins chứng kiến sự cải thiện hơn nữa, khi ông đưa Coventry cán đích ở vị trí thứ năm, qua đó giành suất dự vòng play-off Championship. Coventry cuối cùng không thành công trong nỗ lực thăng hạng lên Premier League, khi thua sít sao trên loạt sút luân lưu trong trận chung kết tại Wembley trước Luton Town, sau khi hòa 1–1 sau hiệp phụ.[51] Ngày 17 tháng 5 năm 2023, Robins đồng ý hợp đồng bốn năm để ở lại Coventry đến năm 2027.[52] Trong mùa giải 2023–24, Coventry lọt vào bán kết Cúp FA lần đầu tiên kể từ năm 1987, thua Manchester United trên loạt sút luân lưu.[53][54] Ban đầu Coventry đã vùng lên từ thế bị dẫn 3–0 để cân bằng tỉ số trong thời gian bù giờ trước khi thua trên chấm luân lưu.[54] Ngày 7 tháng 11 năm 2024, sau khởi đầu chậm ở mùa giải 2024–25, Coventry thông báo sa thải Robins. Khi đó, Robins là huấn luyện viên tại vị lâu nhất ở Championship.[55]
Stoke City
Robins được bổ nhiệm làm huấn luyện viên của Stoke City vào ngày 1 tháng 1 năm 2025 theo hợp đồng có thời hạn ba năm rưỡi, với Paul Nevin và James Rowberry làm trợ lý.[56][57] Trận đầu tiên ông dẫn dắt là trận hòa không bàn thắng với Plymouth Argyle vào ngày 4 tháng 1 năm 2025.[58] Stoke vướng vào cuộc chiến trụ hạng trong mùa giải 2024–25 và trụ hạng ở vòng cuối cùng của mùa giải.[59] Sau khởi đầu tốt ở mùa giải 2025–26, Robins và ban huấn luyện của ông ký hợp đồng mới vào tháng 11 năm 2025.[60]
Đời tư
Năm 2024, Robins được Đại học Coventry trao bằng tiến sĩ danh dự vì những ảnh hưởng của ông đối với cả Câu lạc bộ bóng đá Coventry City và chính thành phố Coventry.[61]
Thống kê thi đấu
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải vô địch | Cúp quốc gia | Cúp liên đoàn | Châu lục | Khác | Tổng cộng | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | ||
| Manchester United | 1988–89 | First Division | 10 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | — | — | 12 | 0 | ||
| 1989–90 | First Division | 17 | 7 | 6 | 3 | 0 | 0 | — | — | 23 | 10 | |||
| 1990–91 | First Division | 19 | 4 | 3 | 2 | 3 | 0 | 3[a] | 1 | 1[b] | 0 | 29 | 7 | |
| 1991–92 | First Division | 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3[a] | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | |
| Tổng cộng | 48 | 11 | 10 | 5 | 7 | 2 | 6 | 1 | 1 | 0 | 72 | 19 | ||
| Norwich City | 1992–93 | Giải bóng đá Ngoại hạng Anh | 37 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 37 | 15 | ||
| 1993–94 | Premier League | 14 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2[c] | 0 | — | 16 | 1 | ||
| 1994–95 | Premier League | 17 | 4 | 0 | 0 | 3 | 0 | — | — | 20 | 4 | |||
| Tổng cộng | 68 | 20 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 0 | — | 73 | 20 | |||
| Leicester City | 1994–95 | Premier League | 17 | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | — | 19 | 5 | ||
| 1995–96 | First Division | 31 | 6 | 2 | 0 | 3 | 4 | — | 2[d] | 0 | 38 | 10 | ||
| 1996–97 | Premier League | 8 | 1 | 2 | 0 | 6 | 1 | — | — | 16 | 2 | |||
| 1997–98 | Premier League | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | ||
| Tổng cộng | 56 | 12 | 6 | 0 | 9 | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 | 73 | 17 | ||
| Copenhagen (mượn) | 1996–97 | Danish Superliga | 6 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | — | 8 | 4 | ||
| Reading (mượn) | 1997–98 | First Division | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | ||
| Ourense | 1997–98 | Segunda División | 18 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 18 | 5 | ||
| Panionios | 1998–99 | Alpha Ethniki | 13 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 13 | 1 | ||
| Manchester City (mượn) | 1998–99 | Second Division | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| Walsall | 1999–2000 | First Division | 40 | 6 | 2 | 1 | 4 | 1 | — | — | 46 | 8 | ||
| Rotherham United | 2000–01 | Second Division | 42 | 24 | 3 | 0 | 2 | 1 | — | 1[e] | 1 | 48 | 26 | |
| 2001–02 | First Division | 41 | 15 | 0 | 0 | 2 | 1 | — | — | 43 | 16 | |||
| 2002–03 | First Division | 15 | 5 | 1 | 0 | 3 | 2 | — | — | 19 | 7 | |||
| 2003–04 | First Division | 9 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 10 | 0 | |||
| Tổng cộng | 107 | 44 | 4 | 0 | 8 | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 120 | 49 | ||
| Bristol City (mượn) | 2002–03 | Second Division | 6 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 2[e] | 1 | 8 | 5 | |
| Sheffield Wednesday | 2003–04 | Second Division | 15 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 3[e] | 4 | 18 | 7 | |
| Burton Albion | 2004–05 | Football Conference | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1[f] | 0 | 10 | 1 | |
| Tổng cộng sự nghiệp | 393 | 111 | 24 | 6 | 31 | 12 | 8 | 1 | 10 | 6 | 466 | 136 | ||
- ^ a b Lần ra sân ở European Cup Winners' Cup
- ^ Lần ra sân ở FA Charity Shield 1990
- ^ Lần ra sân ở Cúp UEFA
- ^ Lần ra sân ở play-off First Division
- ^ a b c Lần ra sân ở Football League Trophy
- ^ Lần ra sân ở FA Trophy
Thống kê huấn luyện
- Tính đến trận đấu diễn ra vào ngày 25 tháng 4 năm 2026
| Đội bóng | Từ | Đến | Thành tích | Tham khảo | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| St | T | H | B | % Thắng | ||||
| Rotherham United | 1 tháng 3 năm 2007 | 9 tháng 9 năm 2009 | 129 | 56 | 30 | 43 | 43,4 | [64] |
| Barnsley | 9 tháng 9 năm 2009 | 15 tháng 5 năm 2011 | 92 | 29 | 25 | 38 | 31,5 | [64] |
| Coventry City | 19 tháng 9 năm 2012 | 14 tháng 2 năm 2013 | 33 | 17 | 6 | 10 | 51,5 | [64] |
| Huddersfield Town | 14 tháng 2 năm 2013 | 10 tháng 8 năm 2014 | 68 | 23 | 14 | 31 | 33,8 | [64] |
| Scunthorpe United | 13 tháng 10 năm 2014 | 18 tháng 1 năm 2016 | 71 | 23 | 23 | 25 | 32,4 | [64][không khớp với nguồn] |
| Coventry City | 6 tháng 3 năm 2017 | 7 tháng 11 năm 2024 | 387 | 154 | 106 | 127 | 39,8 | [64][không khớp với nguồn] |
| Stoke City | 1 tháng 1 năm 2025[a] | Hiện tại | 72 | 23 | 19 | 30 | 31,9 | [64] |
| Tổng cộng | 852 | 325 | 223 | 304 | 38,1 | |||
- ^ Robins được Stoke City bổ nhiệm vào ngày 1 tháng 1 năm 2025 trước trận hòa 0–0 của đội với Burnley diễn ra sau đó cùng ngày. Soccerbase tính nhầm trận đấu này, do huấn luyện viên tạm quyền Ryan Shawcross dẫn dắt, vào thống kê huấn luyện của Robins.[65]
Danh hiệu
Với tư cách cầu thủ
Manchester United
Leicester City
Cá nhân
- Denzil Haroun Young Player of the Year: 1988–89
- Denzil Haroun Reserve Team Player of the Year: 1989–90[67]
Với tư cách huấn luyện viên
Coventry City
Cá nhân
- Huấn luyện viên xuất sắc nhất tháng Football League/EFL League One: tháng 12 năm 2012,[70] tháng 10 năm 2015,[71] tháng 10 năm 2018,[72] tháng 2 năm 2020[73]
- Huấn luyện viên xuất sắc nhất tháng Football League Two: tháng 11 năm 2007,[74] tháng 8 năm 2008[75]
Tham khảo
- ^ a b c "Mark Robins". Barry Hugman's Footballers.
- ^ Dunk, Peter, biên tập (1987). Rothmans Football Yearbook 1987–88. London: Queen Anne Press. tr. 234. ISBN 978-0-356-14354-5.
- ^ "25 years on: Robins saves Ferguson". BBC.
- ^ "FA Cup heroes: Mark Robins remembers the goal that saved Sir Alex Ferguson from the Man Utd sack". The Telegraph.
- ^ Bevan, Chris (ngày 4 tháng 11 năm 2006). "How Robins saved Ferguson's job". BBC News. Truy cập ngày 27 tháng 10 năm 2009.
- ^ "Manchester United Results 1989-1990, Division One, FA Cup, League Cup". Bản gốc lưu trữ ngày 26 tháng 4 năm 2011. Truy cập ngày 12 tháng 5 năm 2011.
- ^ "Manchester United 2 Oldham Athletic 1 - 11 tháng 4 năm 1990". Manchester United Fans' Site. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 4 năm 2012. Truy cập ngày 28 tháng 9 năm 2025.
- ^ "Mark Robins". Sporting-heroes.net. Truy cập ngày 27 tháng 10 năm 2009.
- ^ "Arsenal VS Norwich City Match overview Premier League 92/93". Statbunker football. Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 2 năm 2013.
{{Chú thích web}}: Kiểm tra giá trị ngày tháng trong:|archive-date=(trợ giúp) - ^ "Svaret på vores evige angrebs-problem". sidelinien.dk.
- ^ "Robins set to resume Cup affair". Independent. ngày 16 tháng 1 năm 2002. Truy cập ngày 27 tháng 4 năm 2020.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Trận thi đấu của Mark Robins trong 1999/2000". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 27 tháng 4 năm 2020.
{{Chú thích web}}: Kiểm tra giá trị ngày tháng trong:|access-date=(trợ giúp) - ^ "Rotherham 2-3 Walsall". BBC. ngày 12 tháng 8 năm 2000. Truy cập ngày 27 tháng 4 năm 2020.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Trận thi đấu của Mark Robins trong 2000/2001". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 27 tháng 4 năm 2020.
{{Chú thích web}}: Kiểm tra giá trị ngày tháng trong:|access-date=(trợ giúp) - ^ "Rotherham 4-3 Swindon". BBC. ngày 31 tháng 3 năm 2001. Truy cập ngày 27 tháng 4 năm 2020.
- ^ Mark Robins (ngày 19 tháng 2 năm 2003). "Robins keen to make a mark". BBC News. Truy cập ngày 27 tháng 10 năm 2009.
- ^ "Bristol City 4-2 Cambridge". BBC. ngày 18 tháng 2 năm 2003. Truy cập ngày 27 tháng 4 năm 2020.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Bristol City sink Carlisle". BBC. ngày 6 tháng 4 năm 2003. Truy cập ngày 27 tháng 4 năm 2020.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Robins denies Owls bid". Sky Sports. ngày 1 tháng 12 năm 2003. Truy cập ngày 27 tháng 4 năm 2020.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Carlisle 0-3 Sheff Wed". BBC. ngày 9 tháng 12 năm 2003. Truy cập ngày 27 tháng 4 năm 2020.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Moore parts company with Millers". BBC. ngày 31 tháng 1 năm 2005. Truy cập ngày 27 tháng 4 năm 2020.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ a b c d e Goodwin, Chris; Isherwood, Glen. "England's Matches the under-21's 1976−1990". EnglandFootballOnline.com. England Football Online. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 11 năm 2019. Truy cập ngày 28 tháng 4 năm 2020.
- ^ a b c d "18È Festival International Espoirs". Festival-Foot-Espoirs.com (bằng tiếng Pháp). Festival International Espoirs. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 9 năm 2019. Truy cập ngày 28 tháng 4 năm 2020.
- ^ a b c Goodwin, Chris; Isherwood, Glen. "England's Matches the under-21's 1990−2000". EnglandFootballOnline.com. England Football Online. Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 4 năm 2020. Truy cập ngày 28 tháng 4 năm 2020.
- ^ "Mark Robins". Flown from the Nest. Bản gốc lưu trữ ngày 18 tháng 2 năm 2010. Truy cập ngày 27 tháng 10 năm 2009.
- ^ "Rotherham sack Knill". BBC. ngày 6 tháng 3 năm 2007. Truy cập ngày 27 tháng 10 năm 2009.
- ^ "Robins sees confidence returning". BBC News. ngày 28 tháng 3 năm 2007. Truy cập ngày 27 tháng 10 năm 2009.
- ^ "Millers name Robins as new boss". BBC News. ngày 6 tháng 4 năm 2007. Truy cập ngày 27 tháng 10 năm 2009.
- ^ "Mark Robins named Huddersfield Town manager to fury of Coventry City". The Guardian (bằng tiếng Anh). ngày 14 tháng 2 năm 2013. ISSN 0261-3077. Truy cập ngày 11 tháng 9 năm 2025.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp); Kiểm tra giá trị ngày tháng trong:|access-date=(trợ giúp) - ^ "Huddersfield Town appoint Mark Robins as manager". BBC Sport. ngày 14 tháng 2 năm 2013.
- ^ "Huddersfield 1–4 Wigan". BBC Sport. ngày 17 tháng 2 năm 2013.
- ^ "Nott'm Forest 6–1 Huddersfield". BBC Sport. ngày 19 tháng 2 năm 2013.
- ^ "Burnley 0–1 Huddersfield". BBC Sport. ngày 26 tháng 2 năm 2013.
- ^ "Huddersfield 2–2 Barnsley". BBC Sport. ngày 4 tháng 5 năm 2013.
- ^ "Huddersfield Town part company with manager Mark Robins". BBC Sport (British Broadcasting Corporation). ngày 10 tháng 8 năm 2014. Truy cập ngày 25 tháng 8 năm 2014.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Mark Robins: Scunthorpe United appoint former Huddersfield boss". BBC Sport. ngày 13 tháng 10 năm 2014. Truy cập ngày 16 tháng 10 năm 2014.
- ^ "Mark Robins: Scunthorpe United sack manager and assistant". BBC Sport. ngày 18 tháng 1 năm 2016. Truy cập ngày 18 tháng 1 năm 2016.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Mark Robins: Coventry City name new manager, replacing Russell Slade". BBC Sport. ngày 6 tháng 3 năm 2017. Truy cập ngày 6 tháng 3 năm 2017.
- ^ "EFL Trophy final: Coventry City 2-1 Oxford United". BBC Sport. ngày 2 tháng 4 năm 2017. Truy cập ngày 24 tháng 10 năm 2018.
- ^ a b Law, James (ngày 28 tháng 5 năm 2018). "Coventry City 3–1 Exeter City". BBC Sport. Truy cập ngày 28 tháng 5 năm 2018.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ Winrow, Ian (ngày 28 tháng 5 năm 2018). "Coventry beat Exeter in League Two play-off final to win first promotion in 51 years". The Telegraph. ISSN 0307-1235. Truy cập ngày 24 tháng 10 năm 2018.
- ^ Fisher, Ben (ngày 28 tháng 5 năm 2018). "Jordan Willis sends Coventry City into play-off final rapture against Exeter City". The Guardian. Truy cập ngày 24 tháng 10 năm 2018.
- ^ Brown, Jim (ngày 6 tháng 6 năm 2018). "The amazing stats that sum up Coventry City's unforgettable season". Coventry Telegraph. Truy cập ngày 24 tháng 10 năm 2018.
- ^ Turner, Andy (ngày 29 tháng 5 năm 2018). "Mark Robins' message to Coventry City fans after Wembley heroics". Coventry Telegraph. Truy cập ngày 24 tháng 10 năm 2018.
- ^ "Play-Off Final: Mark Robins praises players and fans following Coventry City promotion". Truy cập ngày 24 tháng 10 năm 2018.
- ^ "Mark Robins: Coventry City boss signs new contract after approach from Sunderland". BBC Sport. ngày 11 tháng 10 năm 2019. Truy cập ngày 16 tháng 11 năm 2019.
- ^ "NEWS: Coventry City confirmed as League One Champions and promoted to the Championship!".
- ^ "Coventry City 6-1 Millwall: Sky Blues record biggest win of season on final day". BBC Sport. Truy cập ngày 19 tháng 12 năm 2025.
- ^ "Stoke City 1-1 Coventry City: Sky Blues secure highest finish in 16 years". BBC Sport. Truy cập ngày 19 tháng 12 năm 2025.
- ^ "Mark Robins: Coventry City manager signs new deal with Championship club". BBC Sport. ngày 3 tháng 5 năm 2022. Truy cập ngày 3 tháng 5 năm 2022.
- ^ "Coventry City 1-1 Luton Town (5-6 pens): Hatters win shootout to reach Premier League". BBC Sport. Truy cập ngày 19 tháng 12 năm 2025.
- ^ "Robins agrees four-year contract until 2027". BBC Sport. ngày 17 tháng 5 năm 2023. Truy cập ngày 17 tháng 5 năm 2023.
- ^ Scott, Ged; Eakin, Clive (ngày 18 tháng 3 năm 2024). "Coventry City v Man Utd: FA Cup semi-final draw 'special' - Mark Robins". BBC Sport. Truy cập ngày 23 tháng 4 năm 2024.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ a b Stone, Simon (ngày 21 tháng 4 năm 2024). "Coventry City 3–3 Manchester United (aet; 2–4 on pens)". BBC Sport. Truy cập ngày 23 tháng 4 năm 2024.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ Butler, Michael; Unwin, Will (ngày 7 tháng 11 năm 2024). "Coventry sack Mark Robins, Championship's longest-serving manager". The Guardian (bằng tiếng Anh). ISSN 0261-3077. Truy cập ngày 7 tháng 11 năm 2024.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp); Kiểm tra giá trị ngày tháng trong:|access-date=(trợ giúp) - ^ "Robins appointed Manager of the Potters". Stoke City. tháng 1 năm 2025. Truy cập ngày 1 tháng 1 năm 2025.
- ^ "Stoke appoint ex-Coventry boss Robins as manager". BBC Sport. tháng 1 năm 2025. Truy cập ngày 1 tháng 1 năm 2025.
- ^ "Stoke City 0-0 Plymouth Argyle: Mark Robins earns point in first Potters game". BBC Sport. Truy cập ngày 19 tháng 12 năm 2025.
- ^ "Derby County 0-0 Stoke City". BBC Sport. Truy cập ngày 19 tháng 12 năm 2025.
- ^ "Stoke boss Robins signs new contract". BBC Sport. Truy cập ngày 28 tháng 11 năm 2025.
- ^ "Mark Robins returning to Coventry to collect honorary doctorate". BBC Sport (bằng tiếng Anh). ngày 18 tháng 11 năm 2024. Truy cập ngày 21 tháng 11 năm 2024.
- ^ "Mark Robins". Soccerbase. Truy cập ngày 6 tháng 11 năm 2025.
- ^ "Mark Robins". 11v11. Truy cập ngày 6 tháng 11 năm 2025.
- ^ a b c d e f g "Huấn luyện viên: Mark Robins". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 22 tháng 2 năm 2026.
- ^ McIntyre, David (ngày 1 tháng 1 năm 2025). "Burnley 0–0 Stoke City: Report". BBC Sport. Truy cập ngày 22 tháng 2 năm 2026.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ Moore, Glenn (ngày 16 tháng 4 năm 1997). "Claridge's five-star silver service". The Independent. Truy cập ngày 2 tháng 4 năm 2024.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ Bostock, Adam (ngày 4 tháng 5 năm 2010). "De Laet's delight". ManUtd.com. Manchester United Football Club. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 10 năm 2012. Truy cập ngày 4 tháng 5 năm 2020.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ Sport, BBC (ngày 9 tháng 6 năm 2020). "League One & League Two clubs vote to end seasons early". BBC Sport. Truy cập ngày 15 tháng 6 năm 2020.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ Scott, Ged (ngày 2 tháng 4 năm 2017). "Coventry City 2–1 Oxford United". BBC Sport. Truy cập ngày 28 tháng 5 năm 2018.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Robins named Manager of the Month". EFL. ngày 11 tháng 1 năm 2013. Truy cập ngày 3 tháng 10 năm 2022.
- ^ "Manager of the Month". LMA. Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 10 năm 2022. Truy cập ngày 3 tháng 10 năm 2022.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Huấn luyện viên xuất sắc nhất tháng League One: Mark Robins". EFL. ngày 9 tháng 11 năm 2018. Truy cập ngày 3 tháng 10 năm 2022.
- ^ "Sky Bet League One: Manager and Player of the Month winners". EFL. ngày 13 tháng 3 năm 2020. Truy cập ngày 3 tháng 10 năm 2022.
- ^ "Boss Robins scoops monthly prize". BBC Sport. ngày 29 tháng 11 năm 2007. Truy cập ngày 4 tháng 10 năm 2022.
- ^ "Millers boss nets monthly award". BBC Sport. ngày 4 tháng 9 năm 2008. Truy cập ngày 4 tháng 10 năm 2022.
Liên kết ngoài
- Mark Robins tại SoccerbaseLỗi Lua trong Mô_đun:EditAtWikidata tại dòng 29: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).Lỗi Lua trong Mô_đun:WikidataCheck tại dòng 23: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).
- Mark Robins tại Soccerbase
- Career information at ex-canaries.co.uk
- FC Copenhagen statistics
Bản mẫu:Huấn luyện viên bóng đá EFL Championship
Lỗi Lua trong Mô_đun:Authority_control tại dòng 152: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).
- Lỗi CS1: ngày tháng
- Lỗi CS1: tham số trống không rõ
- Nguồn CS1 tiếng Pháp (fr)
- Nguồn CS1 tiếng Anh (en)
- Trang có lỗi kịch bản
- Bài có mô tả ngắn
- Trang có mô tả ngắn không viết hoa chữ đầu
- Trang có sử dụng tập tin không tồn tại
- Trang sử dụng infobox3cols có các tham số không có tài liệu
- Bài thiếu nguồn tham khảo đáng tin cậy
- Bài viết có trích dẫn không khớp
- Bài viết dùng ngôn ngữ mập mờ
- Sinh năm 1969
- Nhân vật còn sống
- Cầu thủ bóng đá Ashton-under-Lyne
- Cầu thủ bóng đá nam Anh
- Tiền đạo bóng đá nam
- Cầu thủ bóng đá Manchester United F.C.
- Cầu thủ bóng đá Norwich City F.C.
- Cầu thủ bóng đá Leicester City F.C.
- Cầu thủ bóng đá F.C. Copenhagen
- Cầu thủ bóng đá Reading F.C.
- Cầu thủ bóng đá CD Ourense
- Cầu thủ bóng đá Panionios F.C.
- Cầu thủ bóng đá Manchester City F.C.
- Cầu thủ bóng đá Walsall F.C.
- Cầu thủ bóng đá Rotherham United F.C.
- Cầu thủ bóng đá Bristol City F.C.
- Cầu thủ bóng đá Sheffield Wednesday F.C.
- Cầu thủ bóng đá Burton Albion F.C.
- Cầu thủ bóng đá English Football League
- Cầu thủ bóng đá Premier League
- Cầu thủ National League (bóng đá Anh)
- Cầu thủ bóng đá Segunda División
- Cầu thủ bóng đá Danish Superliga
- Cầu thủ bóng đá Super League Greece
- Cầu thủ đội tuyển bóng đá U-21 quốc gia Anh
- Cầu thủ bóng đá nam Anh ở nước ngoài
- Cầu thủ bóng đá nam ở nước ngoài tại Đan Mạch
- Cầu thủ bóng đá nam ở nước ngoài tại Hy Lạp
- Cầu thủ bóng đá nam ở nước ngoài tại Tây Ban Nha
- Nhân vật thể thao Anh ở nước ngoài tại Đan Mạch
- Nhân vật thể thao Anh ở nước ngoài tại Hy Lạp
- Nhân vật thể thao Anh ở nước ngoài tại Tây Ban Nha
- Huấn luyện viên bóng đá Anh
- Huấn luyện viên bóng đá Rotherham United F.C.
- Huấn luyện viên bóng đá Barnsley F.C.
- Huấn luyện viên bóng đá Coventry City F.C.
- Huấn luyện viên bóng đá Huddersfield Town A.F.C.
- Huấn luyện viên bóng đá Scunthorpe United F.C.
- Huấn luyện viên bóng đá English Football League
- Huấn luyện viên bóng đá Stoke City F.C.