Miho, Ibaraki
Miho (
| Miho Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | |||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Làng — | |||||||||||||
Văn phòng hành chính làng Tōkai | |||||||||||||
Hiệu kỳ Ấn chương | |||||||||||||
Vị trí Miho trên bản đồ tỉnh Ibaraki | |||||||||||||
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Location_map tại dòng 461: Giá trị "<strong class="error"><span class="scribunto-error mw-scribunto-error-8830ed40">Lỗi Lua trong Mô_đun:Thông_tin_khu_dân_cư tại dòng 426: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).</span></strong>" không phải là kinh độ hợp lệ.Vị trí Miho trên bản đồ Nhật Bản | |||||||||||||
| Quốc gia | |||||||||||||
| Vùng | Kantō | ||||||||||||
| Tỉnh | Ibaraki | ||||||||||||
| Huyện | Inashiki | ||||||||||||
| Chính quyền | |||||||||||||
| Diện tích | |||||||||||||
| • Tổng cộng | 66,61 km2 (25,72 mi2) | ||||||||||||
| Dân số (1 tháng 10, 2020) | |||||||||||||
| • Tổng cộng | 14,602 | ||||||||||||
| • Mật độ | 220/km2 (570/mi2) | ||||||||||||
| Mã bưu điện | 300-0492 | ||||||||||||
| Điện thoại | 029-885-0340 | ||||||||||||
| Địa chỉ văn phòng hành chính | 1515 Ukeryo, Miho-mura, Inashiki-gun, Ibaraki-ken 300-0492 | ||||||||||||
| Website | Website chính thức | ||||||||||||
| |||||||||||||
Địa lý
Đô thị lân cận
Tham khảo
- ^ "Miho (Ibaraki, Japan) - Population Statistics, Charts, Map, Location, Weather and Web Information". www.citypopulation.de (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 29 tháng 4 năm 2024.