Nimustine
Giao diện
| Structural formula of Nimustine | |
| Space-filling model of the nimustine molecule | |
| Dữ liệu lâm sàng | |
|---|---|
| AHFS/Drugs.com | Tên thuốc quốc tế |
| Dược đồ sử dụng | Intravenous |
| Mã ATC | |
| Tình trạng pháp lý | |
| Tình trạng pháp lý |
|
| Các định danh | |
Tên IUPAC
| |
| Số đăng ký CAS | |
| PubChem CID | |
| ChemSpider | |
| Định danh thành phần duy nhất | |
| KEGG | |
| ChEBI | |
| Số E | {{#property:P628}} |
| ECHA InfoCard | {{#property:P2566}} |
| Dữ liệu hóa lý | |
| Công thức hóa học | C9H13ClN6O2 |
| Khối lượng phân tử | 272.69 g/mol |
| Mẫu 3D (Jmol) | |
SMILES
| |
Định danh hóa học quốc tế
| |
| (kiểm chứng) | |
Nimustine (INN) là một tác nhân kiềm hóa nitrosourea.[1]
Tham khảo
- ^ "NCI Drug Dictionary". National Cancer Institute (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 17 tháng 3 năm 2019.
Thể loại:
- Nguồn CS1 tiếng Anh (en)
- Trang có sử dụng tập tin không tồn tại
- Thuốc với tình trạng pháp lý không tiêu chuẩn
- Bài viết chứa mã định danh ChemSpider đã thay đổi
- Bài viết chứa mã định danh EBI đã thay đổi
- Infobox-drug molecular-weight unexpected-character
- Bài viết chứa mã định danh InChI đã thay đổi
- Tất cả bài viết sơ khai
- Sơ khai