Park Hyeong-soon
Giao diện
- Đây là một tên người Triều Tiên, họ là Park.
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Park Hyeong-soon | ||
| Ngày sinh | 23 tháng 10, 1989 | ||
| Nơi sinh | Hàn Quốc | ||
| Chiều cao | 1,84 m (6 ft 1⁄2 in) | ||
| Vị trí | Thủ môn | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Asan Mugunghwa | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2008–2011 | Đại học Kwangwoon | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2012– | Suwon FC | 77 | (0) |
| 2017– | → Asan Mugunghwa (quân đội) | 35 | (1) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 7 tháng 1 năm 2018 | |||
Park Hyeong-soon (tiếng Hàn: Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).; sinh ngày 23 tháng 10 năm 1989) là một cầu thủ bóng đá Hàn Quốc thi đấu ở vị trí thủ môn cho Asan Mugunghwa ở K League Challenge.[1]
Sự nghiệp
Park ký hợp đồng với đội bóng tại Giải Quốc gia Hàn Quốc Suwon FC năm 2012.
Năm 2013, anh và đội bóng thi đấu ở K League Challenge. Anh có màn ra mắt trong trận đấu tại giải vô địch trước FC Anyang ngày 28 tháng 4 năm 2013.[2]
Tham khảo
- ^ Park Hyeong-soon tại Soccerway
- ^ "Match Statistics - FC Anyang v Suwon FC" (bằng tiếng Hàn). K League. Truy cập ngày 20 tháng 8 năm 2015.
Liên kết ngoài
- Park Hyeong-soon – Thông tin tại kleague.comLỗi Lua trong Mô_đun:EditAtWikidata tại dòng 29: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).
Thể loại:
- Trang có lỗi kịch bản
- Nguồn CS1 tiếng Hàn (ko)
- Trang sử dụng infobox3cols có các tham số không có tài liệu
- Không có hình ảnh địa phương nhưng hình ảnh về Wikidata
- Bài viết có văn bản tiếng Hàn Quốc
- Sinh năm 1989
- Nhân vật còn sống
- Thủ môn bóng đá nam
- Cầu thủ bóng đá nam Hàn Quốc
- Cầu thủ bóng đá Suwon FC
- Cầu thủ bóng đá Asan Mugunghwa FC
- Cầu thủ Giải Quốc gia Hàn Quốc
- Cầu thủ bóng đá K League 2
- Cầu thủ bóng đá K League 1