Payerbach
Giao diện
| Payerbach | |
|---|---|
| — Gemeinde — | |
| Tập tin:Payerbach - Ortsansicht.JPG Phía đông Payerbach | |
Hiệu kỳ Ấn chương Huy hiệu của Payerbach Huy hiệu | |
Vị trí trong huyện Neunkirchen | |
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Location_map tại dòng 461: Giá trị "<strong class="error"><span class="scribunto-error mw-scribunto-error-8830ed40">Lỗi Lua trong Mô_đun:Thông_tin_khu_dân_cư tại dòng 426: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).</span></strong>" không phải là kinh độ hợp lệ.Vị trí tại Áo | |
| Quốc gia | |
| Bang | Hạ Áo |
| Huyện | Neunkirchen |
| Chính quyền | |
| • Burgomaster | Jochen Bous |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | km2 (Lỗi định dạng: giá trị đầu vào không hợp lệ khi làm tròn mi2) |
| Độ cao | 483 m (1,585 ft) |
| Dân số () | |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+2) |
| Mã bưu chính | 2650 |
| Website | www.payerbach.at |
Payerbach là một thị xã thuộc huyện Neunkirchen trong bang Niederösterreich.
Dân số
| Năm | Số dân | ±% |
|---|---|---|
| 1869 | 1.893 | — |
| 1880 | 2.488 | +31.4% |
| 1890 | 2.793 | +12.3% |
| 1900 | 3.104 | +11.1% |
| 1910 | 3.348 | +7.9% |
| 1923 | 3.609 | +7.8% |
| 1934 | 3.459 | −4.2% |
| 1939 | 3.393 | −1.9% |
| 1951 | 3.215 | −5.2% |
| 1961 | 2.957 | −8.0% |
| 1971 | 2.801 | −5.3% |
| 1981 | 2.551 | −8.9% |
| 1991 | 2.242 | −12.1% |
| 2001 | 2.357 | +5.1% |
| 2011 | 2.130 | −9.6% |
Tham khảo
Lỗi Lua trong Mô_đun:Authority_control tại dòng 152: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).