Rose Hill Acres, Texas
Giao diện
| Rose Hill Acres, Texas | |
|---|---|
| — Thành phố — | |
Hiệu kỳ Ấn chương | |
Vị trí ở Texas | |
| Vị trí của Rose Hill Acres, Texas | |
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Location_map tại dòng 461: Giá trị "<strong class="error"><span class="scribunto-error mw-scribunto-error-8830ed40">Lỗi Lua trong Mô_đun:Thông_tin_khu_dân_cư tại dòng 426: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).</span></strong>" không phải là kinh độ hợp lệ. | |
| Quốc gia | |
| Tiểu bang | |
| Quận | Hardin |
| Chính quyền | |
| Diện tích[1] | |
| • Tổng cộng | 0,40 mi2 (1,05 km2) |
| • Đất liền | 0,39 mi2 (1,00 km2) |
| • Mặt nước | 0,02 mi2 (0,04 km2) |
| Độ cao[2] | 30 ft (9 m) |
| Dân số (2020) | |
| • Tổng cộng | 325 |
| • Mật độ | 8,1/mi2 (3,1/km2) |
| • Mùa hè (DST) | CDT (UTC-5) |
| ZIP code | 77657 |
| FIPS code | 48-63272[3] |
| GNIS feature ID | 2410995[2] |
| Website | rosehillacres |
Rose Hill Acres là một thành phố thuộc quận Hardin, tiểu bang Texas, Hoa Kỳ.
Dân số
| Lịch sử dân số | |||
|---|---|---|---|
| Thống kê dân số |
Số dân | %± | |
| 1970 | 431 | — | |
| 1980 | 460 | 6,7% | |
| 1990 | 468 | 1,7% | |
| 2000 | 480 | 2,6% | |
| 2010 | 441 | −8,1% | |
| 2020 | 325 | −26,3% | |
| U.S. Decennial Census[4] 2020 Census[5] | |||
Tham khảo
- ^ "2019 U.S. Gazetteer Files". United States Census Bureau. Truy cập ngày 7 tháng 8 năm 2020.
- ^ a b Hệ thống Thông tin Địa danh của Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ: Rose Hill Acres, Texas
- ^ "U.S. Census website". United States Census Bureau. Truy cập ngày 31 tháng 1 năm 2008.
- ^ "Census of Population and Housing". Census.gov. Truy cập ngày 4 tháng 6 năm 2015.
- ^ "Census Bureau profile: Rose Hill Acres, Texas". United States Census Bureau. tháng 5 năm 2023. Truy cập ngày 23 tháng 5 năm 2024.
Liên kết ngoài
Lỗi Lua trong Mô_đun:Authority_control tại dòng 152: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).