Silsbee, Texas
Giao diện
| Silsbee, Texas | |
|---|---|
| — Thị trấn — | |
Toàn cảnh Silsbee về đêm | |
Hiệu kỳ Ấn chương | |
Vị trí Silsbee, Texas | |
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Location_map tại dòng 461: Giá trị "<strong class="error"><span class="scribunto-error mw-scribunto-error-fbb0270f">Lỗi Lua trong Mô_đun:Thông_tin_khu_dân_cư tại dòng 426: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).</span></strong>" không phải là kinh độ hợp lệ. | |
| Quốc gia | |
| Tiểu bang | |
| Quận | Hardin |
| Chính quyền | |
| Diện tích[1] | |
| • Tổng cộng | 7,73 mi2 (20,02 km2) |
| • Đất liền | 7,68 mi2 (19,90 km2) |
| • Mặt nước | 0,05 mi2 (0,12 km2) |
| Độ cao[2] | 79 ft (24 m) |
| Dân số (2020) | |
| • Tổng cộng | 6.935 |
| • Mật độ | 861,25/mi2 (332,54/km2) |
| • Mùa hè (DST) | CDT (UTC-5) |
| ZIP code | 77656 |
| FIPS code | 48-67832[3] |
| GNIS feature ID | 2411901[2] |
| Website | www |
Silsbee là một thành phố thuộc quận Hardin, tiểu bang Texas, Hoa Kỳ.
Dân số
| Lịch sử dân số | |||
|---|---|---|---|
| Thống kê dân số |
Số dân | %± | |
| 1940 | 2.525 | — | |
| 1950 | 3.179 | 25,9% | |
| 1960 | 6.277 | 97,5% | |
| 1970 | 7.271 | 15,8% | |
| 1980 | 7.684 | 5,7% | |
| 1990 | 6.368 | −17,1% | |
| 2000 | 6.393 | 0,4% | |
| 2010 | 6.611 | 3,4% | |
| 2020 | 6.935 | 4,9% | |
| U.S. Decennial Census[4] | |||
Tham khảo
- ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
- ^ a b Hệ thống Thông tin Địa danh của Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ: Silsbee, Texas
- ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
- ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
Liên kết ngoài
Lỗi Lua trong Mô_đun:Authority_control tại dòng 152: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).
