Taga, Shiga
Giao diện
| Taga 多賀町 | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Thị trấn — | |||||||||||||||
| Tập tin:Tagacho yakuba.JPG Tòa thị chính Taga | |||||||||||||||
Hiệu kỳ Ấn chương | |||||||||||||||
Vị tri Taga trên bản đồ tỉnh Shiga | |||||||||||||||
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Location_map tại dòng 461: Giá trị "<strong class="error"><span class="scribunto-error mw-scribunto-error-8830ed40">Lỗi Lua trong Mô_đun:Thông_tin_khu_dân_cư tại dòng 426: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).</span></strong>" không phải là kinh độ hợp lệ.Vị tri Taga trên bản đồ Nhật Bản | |||||||||||||||
| Quốc gia | |||||||||||||||
| Vùng | Kinki | ||||||||||||||
| Tỉnh | Shiga | ||||||||||||||
| Huyện | Inukami | ||||||||||||||
| Chính quyền | |||||||||||||||
| Diện tích | |||||||||||||||
| • Tổng cộng | 135,8 km2 (52,4 mi2) | ||||||||||||||
| Dân số (1 tháng 10, 2020) | |||||||||||||||
| • Tổng cộng | 7,274 | ||||||||||||||
| • Mật độ | 54/km2 (140/mi2) | ||||||||||||||
| Mã bưu điện | 522-0341 | ||||||||||||||
| Địa chỉ tòa thị chính | 342, Taga, Taga-chō, Inukami-gun, Shiga-ken 522-0341 | ||||||||||||||
| Website | Website chính thức | ||||||||||||||
| |||||||||||||||
Taga (多賀町 Taga-chō) là thị trấn thuộc huyện Inukami, tỉnh Shiga, Nhật Bản. Tính đến ngày 1 tháng 10 năm 2020, dân số ước tính thị trấn là 7.274 người và mật độ dân số là 54 người/km2.[1] Tổng diện tích thị trấn là 135,8 km2.
Địa lý
Đô thị lân cận
Tham khảo
- ^ "Taga (Shiga, Japan) - Population Statistics, Charts, Map, Location, Weather and Web Information". www.citypopulation.de (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 11 tháng 2 năm 2024.