Bước tới nội dung

Taga, Shiga

35°13′B 136°18′Đ / 35,217°B 136,3°Đ / 35.217; 136.300
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Taga
多賀町
—  Thị trấn  —
Tập tin:Tagacho yakuba.JPG
Tòa thị chính Taga

Hiệu kỳ

Ấn chương

Vị tri Taga trên bản đồ tỉnh Shiga
Lỗi Lua trong Mô_đun:Location_map tại dòng 461: Giá trị "<strong class="error"><span class="scribunto-error mw-scribunto-error-8830ed40">Lỗi Lua trong Mô_đun:Thông_tin_khu_dân_cư tại dòng 426: attempt to index field &#039;wikibase&#039; (a nil value).</span></strong>" không phải là kinh độ hợp lệ.Vị tri Taga trên bản đồ Nhật Bản
Quốc gia Nhật Bản
VùngKinki
TỉnhShiga
HuyệnInukami
Chính quyền
Diện tích
 • Tổng cộng135,8 km2 (52,4 mi2)
Dân số (1 tháng 10, 2020)
 • Tổng cộng7,274
 • Mật độ54/km2 (140/mi2)
Mã bưu điện522-0341
Địa chỉ tòa thị chính342, Taga, Taga-chō, Inukami-gun, Shiga-ken 522-0341
WebsiteWebsite chính thức
Biểu trưng của Taga
Loài chimChích bụi
HoaLilium japonicum
CâyCryptomeria

Taga (多賀町 Taga-chō?)thị trấn thuộc huyện Inukami, tỉnh Shiga, Nhật Bản. Tính đến ngày 1 tháng 10 năm 2020, dân số ước tính thị trấn là 7.274 người và mật độ dân số là 54 người/km2.[1] Tổng diện tích thị trấn là 135,8 km2.

Địa lý

Đô thị lân cận

Tham khảo

  1. ^ "Taga (Shiga, Japan) - Population Statistics, Charts, Map, Location, Weather and Web Information". www.citypopulation.de (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 11 tháng 2 năm 2024.