Volker Finke
Giao diện
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Volker Finke | ||
| Ngày sinh | 24 tháng 3, 1948 | ||
| Nơi sinh | Nienburg, Đức | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1967–1969 | TSV Havelse | ||
| 1969–1975 | Hannoverscher SC | ||
| Sự nghiệp huấn luyện | |||
| Năm | Đội | ||
| 1975–1986 | TSV Stelingen | ||
| 1986–1990 | TSV Havelse | ||
| 1990–1991 | SC Norderstedt | ||
| 1991–2007 | SC Freiburg | ||
| 2009–2010 | Urawa Reds | ||
| 2011 | 1. FC Köln (interim) | ||
| 2013–2015 | Cameroon | ||
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Volker Finke (sinh ngày 24 tháng 3 năm 1948) là một cựu cầu thủ và huấn luyện viên bóng đá người Đức. Ông từng dẫn dắt Đội tuyển bóng đá quốc gia Cameroon từ 2013-2015.