Ono Yuto
Giao diện
(Đổi hướng từ Yuto Ono)
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Yuto Ono | ||
| Ngày sinh | 28 tháng 9, 1991 | ||
| Nơi sinh | Yokosuka, Kanagawa, Japan | ||
| Chiều cao | 1,70 m (5 ft 7 in) | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2009 | Yokohama F. Marinos | ||
| 2010–2011 | Club Necaxa | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2011–2012 | Celaya F.C. | 39 | (8) |
| 2013 | C.D. Veracruz | 13 | (2) |
| 2013–2014 | Atlético San Luis | 30 | (2) |
| 2015–2019 | FC Gifu | 94 | (4) |
| 2020–2022 | Samut Prakan City | 50 | (2) |
| 2022–2023 | Chiangmai United | 34 | (2) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 12 tháng 5 năm 2023 | |||
Yuto Ono (小野 悠斗 Ono Yuto, sinh ngày 28 tháng 9 năm 1991 ở Yokosuka, Kanagawa) là một cầu thủ bóng đá người Nhật Bản thi đấu cho FC Gifu.[1]
Em trai của anh, Yuji, cũng là một cầu thủ bóng đá hiện tại thi đấu cho Sagan Tosu.
Thống kê câu lạc bộ
Cập nhật đến ngày 23 tháng 2 năm 2016.[2]
| Thành tích câu lạc bộ | Giải vô địch | Cúp | Tổng cộng | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Giải vô địch | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng |
| Nhật Bản | Giải vô địch | Cúp Hoàng đế Nhật Bản | Tổng cộng | |||||
| 2015 | FC Gifu | J2 League | 14 | 0 | 2 | 0 | 16 | 0 |
| Tổng cộng sự nghiệp | 14 | 0 | 2 | 0 | 16 | 0 | ||
Tham khảo
- ^ "小野 悠斗:FC岐阜:Jリーグ.jp". jleague.jp. Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 6 năm 2018. Truy cập ngày 4 tháng 10 năm 2016.
- ^ Nippon Sports Kikaku Publishing inc./日本スポーツ企画出版社, "2016J1&J2&J3選手名鑑", 10 tháng 2 năm 2016, Nhật Bản, ISBN 978-4905411338 (p. 237 out of 289)
Liên kết ngoài
- Ono Yuto tại J.League (bằng tiếng Nhật)
- Profile at FC Gifu
Thể loại:
- Trang sử dụng infobox3cols có các tham số không có tài liệu
- Không có hình ảnh địa phương nhưng hình ảnh về Wikidata
- Bài viết có nguồn tham khảo tiếng Nhật (ja)
- Tất cả bài viết sơ khai
- Sơ khai
- Sinh năm 1991
- Nhân vật còn sống
- Cầu thủ bóng đá nam Nhật Bản
- Cầu thủ bóng đá FC Gifu
- Tiền vệ bóng đá
- Nhân vật bóng đá Kanagawa
- Cầu thủ bóng đá J2 League