Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC (tiếng Hy Lạp: Απόλλων Λεμεσού, Apollon Lemesou) là một câu lạc bộ thể thao Síp có trụ sở tại Limassol. Câu lạc bộ có các đội bóng đá, bóng rổ và bóng chuyền. Được thành lập vào năm 1954, Apollon FC hiện thi đấu tại Cypriot First Division và đã giành chức vô địch quốc gia bốn lần, cúp quốc gia chín lần và Siêu cúp bốn lần.
| Tập tin:Apollon Limassol Logo.png | |||
| Tên đầy đủ | Απόλλων Λεμεσού Apollon Limassol FC | ||
|---|---|---|---|
| Biệt danh | Thrylos (Huyền thoại) Kyanolefki (Xanh lam và trắng) O Fygas (Kẻ đào tẩu) | ||
| Thành lập | 14 tháng 4 năm 1954 | ||
| Sân | Sân vận động Alphamega | ||
| Sức chứa | 10.830 | ||
| Chủ sở hữu | Apollon Football (Public) Ltd | ||
| Chủ tịch | Nicos Kirzis | ||
| Người quản lý | Hernán Losada | ||
| Giải đấu | Bản mẫu:CYPLs | ||
| 2025–26 | Bản mẫu:CYPLs, hạng 3 trên 14 | ||
| Website | apollon | ||
|
| |||
Lịch sử
Cuối năm 1953, một nhóm thanh niên đặt ra ước mơ và mục tiêu thành lập một hiệp hội với mục đích dân tộc và thể thao, dựa trên việc thúc đẩy giáo dục và kỹ năng xã hội cho các thành viên trẻ. Ngày 14 tháng 4 năm 1954, đại hội đồng của các thành viên này, dưới sự dẫn dắt của ông Christakis Pavlides, đề xuất thành lập một hiệp hội thể thao mang tên "APOLLON LIMASSOL".[1] Đại hội thông qua đề xuất và từ ngày đó "APOLLON ra đời". Hội đồng quản trị đầu tiên của đội gồm: Charalambos Lymbourides (thư ký), Andreas Psyllides (thủ quỹ), Antonakis Fourlas (cố vấn), Melis Charalampous (cố vấn), Andreas Theoharous (cố vấn), Andreas Aggelopoulos (cố vấn) và Kostas Panayiotou (cố vấn).[cần dẫn nguồn]
Trong năm đầu tiên, Apollon thua cả tám trận tại giải hạng hai. Ngay trước mùa giải tiếp theo (1956–57), Apollon vô địch bảng khu vực ở hạng hai, sau đó thắng vòng play-off và được thăng lên hạng nhất.[cần dẫn nguồn]
Điều này diễn ra vào năm 1957 và kể từ đó Apollon luôn thi đấu ở hạng nhất. Trong suốt lịch sử, Apollon đã giành bốn chức vô địch quốc gia (1991, 1994, 2006, 2022), chín cúp quốc gia (1966, 1967, 1986, 1992, 2001, 2010, 2013, 2016, 2017), ba Siêu cúp (2006, 2016, 2017) và cũng có một số lần tham dự rất thành công tại các giải đấu châu Âu, thắng nhiều trận quan trọng và đồng thời giành được sự tôn trọng của nhiều câu lạc bộ bóng đá châu Âu trong nhiều lần góp mặt ở vòng bảng Europa League.[2]
1954–1955: những năm đầu
Trong năm đầu tiên, Apollon chịu tám thất bại trong tám trận ở hạng hai. Ngay trước mùa giải tiếp theo (1956–57), Apollon vô địch bảng khu vực ở hạng hai, sau đó thắng vòng play-off và được thăng lên hạng nhất. Điều này diễn ra vào năm 1957 và kể từ đó Apollon luôn thi đấu ở hạng nhất. Tuy nhiên, mọi thứ không dễ dàng với câu lạc bộ mới thăng hạng. Apollon không thể đạt vị trí khả quan trên bảng xếp hạng và phải chật vật ở giữa bảng trong nhiều năm. Nhưng đến giữa thập niên 1960, mọi thứ thay đổi.[1]
1964–1967: những thành tích đầu tiên
Năm 1965, Apollon vào chung kết cúp. Tuy nhiên, Omonia giành danh hiệu với tỉ số 5–1.[3] Một năm sau, Apollon lại vào chung kết và giành cúp sau khi đánh bại Nea Salamina với tỉ số 4–2 (các cầu thủ ghi bàn: Panikos Yiolitis, Andros Konstantinou, Panikkos Krystallis, Antonis Panayides), qua đó mang chiếc cúp về Limassol trong niềm hân hoan.[2] Apollon bảo vệ thành công danh hiệu cúp năm 1967 khi đánh bại Alki 1–0 nhờ bàn thắng của Antonis Panayides.[3] Sau khi ăn mừng các danh hiệu này, Apollon phải chờ thêm 15 năm để bắt đầu viết tiếp lịch sử.
1981–1987: trở lại chung kết cúp sau 20 năm khô hạn
Ở mùa bóng 1981–82, Apollon một lần nữa vào chung kết cúp, nhưng qua hai lượt trận, Omonia giành cúp. Ở mùa 1985–86, sau 20 năm "khô hạn", Apollon một lần nữa vô địch cúp tại Sân vận động Tsirion, vượt qua APOEL với tỉ số 2–0.[3] Các cầu thủ ghi bàn là Kenny và Sokratous.[2]
1990–1999: 10 năm vinh quang
Trong những năm này, rõ ràng đội còn thiếu một nhân tố then chốt có thể giúp họ cạnh tranh chức vô địch, đó là huấn luyện viên người Đức Diethelm Ferner. Khi đến Síp, Diethelm Ferner quyết tâm giành chiến thắng; với kỷ luật và sự chăm chỉ, ông tạo ra những "mối liên kết" giữa các cầu thủ trẻ tài năng và các cầu thủ lớn tuổi giàu kinh nghiệm hơn, xây dựng nên một đội bóng sẵn sàng cho những sân khấu lớn. Vì vậy, ở mùa giải 1990–91, đội bước vào "cuộc marathon" vô địch với mong muốn viết nên trang lớn nhất và vinh quang nhất trong lịch sử của mình. Sau một mùa giải đầy khó khăn, Apollon cuối cùng được trao vương miện vô địch Síp mùa 1990–91.[4] Từ năm đó và trong giai đoạn năm năm, đội giành được sự ngưỡng mộ của nhiều người hâm mộ bóng đá Síp nhờ lối chơi hiện đại. Ở mùa 1991–92, Apollon giành Cypriot Cup lần thứ tư, vượt qua Omonia trong trận chung kết với tỉ số 1–0.[3] Evgenio Ptak là người ghi bàn cho Apollon. Tuy nhiên, ở mùa giải tiếp theo 1992–93, Apollon mất cả hai danh hiệu. Đội trở lại mạnh mẽ và giành chức vô địch thứ hai của câu lạc bộ một năm sau đó, ở mùa 1993–94, sau cuộc đua quyết liệt với Anorthosis, trong đó danh hiệu được định đoạt ở ngày thi đấu cuối cùng của mùa giải.[4]
Ở mùa 1994–95, Apollon vào chung kết Cypriot Cup nhưng thua APOEL với tỉ số 2–4, và điều tương tự cũng xảy ra ở mùa 1997–98 khi Anorthosis thắng Apollon 3–1 trong trận chung kết Cypriot Cup. Trong giai đoạn năm năm đó, Apollon cũng đạt được thành công ở các cặp đấu châu Âu, thắng nhiều trận và đồng thời giành được sự tôn trọng của nhiều câu lạc bộ bóng đá châu Âu. Một cú sốc bất ngờ cũng xảy ra trong trận đấu mà Apollon viết nên lịch sử độc đáo của riêng mình, khi Apollon đánh bại không ai khác ngoài cựu vô địch châu Âu Inter Milan tại Cúp UEFA. Chiến thắng 1–0 tại "Stadio Giuseppe Meazza" (San Siro) khiến Apollon có quyền tin vào một phép màu trước người Ý ở trận lượt về ngày 3 tháng 11 năm 1993. Đội vô địch cúp, với đội hình gồm nhiều tuyển thủ quốc tế do cầu thủ Hà Lan Dennis Bergkamp dẫn đầu, nói về một chiến thắng dễ dàng tại Síp trước "những ngư dân" (cách thủ môn Inter Walter Zenga gọi các cầu thủ Apollon trước trận), và rằng trận đấu tại Milan chỉ là một trận tệ của đội họ. Tuy nhiên, Inter đã bị đặt vào thế khó tại Limassol, khi thua 0–2 chỉ trong mười phút đầu và cuối cùng chỉ có thể gượng dậy để khép lại một cặp đấu lịch sử khác với tỉ số 3–3, khiến thủ môn lừng danh người Ý cuối trận không nói nên lời. Các cầu thủ ghi bàn cho Apollon là Milenko Špoljarić, Slađan Šćepović và Giorgos Iosifidis.[5]
2000–2010: 1 chức vô địch, 2 cúp và 1 siêu cúp
Ở mùa 2000–01, Apollon giành cúp trước Nea Salamis Famagusta tại Sân vận động GSP, với tỉ số chung cuộc 1–0. Người ghi bàn là Viktor Zubarev không thể quên.[3]
Giữa mùa bóng 2004–05 và sau nhiều nỗ lực không thành để tìm lại vinh quang kể từ trận chung kết năm 2001, huấn luyện viên người Đức Bernd Stange nhận trách nhiệm, và dù muộn nhưng đều đặn đưa lại ánh hào quang đã mất cho đội. Ở mùa 2005–06, Apollon vô địch giải đấu bất bại và đạt kỷ lục câu lạc bộ với 64 điểm.[4] Apollon có 19 trận thắng và 7 trận hòa trong 26 trận, và thành tích này đi vào lịch sử bóng đá Síp vì đây là đội thứ tư tại Síp vô địch bất bại (*Apollon là đội bất bại duy nhất ở châu Âu, duy trì chuỗi bất bại kể từ ngày 12 tháng 3 năm 2005 (30 trận)). Năm tiếp theo, Apollon lần đầu tiên trong lịch sử giành Siêu cúp sau khi đánh bại APOEL 1–3 trên sân nhà.
Năm 2010, Apollon giành cúp sau 9 năm (chung kết cúp năm 2001), đánh bại APOEL Nicosia tại Sân vận động GSZ. Tỉ số chung cuộc là 2–1.[3]
2010–11: á quân cúp
Năm sau (2011), Apollon vào chung kết Cúp Síp năm thứ hai liên tiếp, nhưng thua Omonia trên chấm luân lưu sau trận hòa 1–1 sau hiệp phụ.[3]
2012–13: vô địch Cúp Síp
Ngày 22 tháng 5 năm 2013, Apollon giành cúp sau ba năm (lần gần nhất vô địch cúp năm 2010). Apollon thắng trận chung kết khi đánh bại AEL Limassol 1–2 tại Sân vận động Tsirion sau hiệp phụ, qua đó giành danh hiệu Cúp Síp thứ 7 của câu lạc bộ.[6] Cổ động viên Apollon rất đòi hỏi và trung thành với câu lạc bộ, và sau 3 năm họ ăn mừng cúp bằng cách ca hát, uống mừng và ăn mừng suốt cả tuần.
2013–14: lịch sử vàng và những giấc mơ lớn
Đội trưởng Apollon Limassol Giorgos Merkis kêu gọi các đồng đội không ngủ quên trên chiến thắng sau khi giành thắng lợi nổi tiếng 2–0 trước OGC Nice ở lượt đi vòng play-off UEFA Europa League 2013–14.[7] Đội của Christakis Christoforou bị đánh giá là cửa dưới rõ rệt trước cặp đấu, nhưng cú đúp trong hiệp hai của tiền đạo người Argentina Gaston Sangoy đưa họ vào vị thế thuận lợi trước trận quyết định ngày 29 tháng 8 tại Stade Municipal du Ray. Tuần tiếp theo, Apollon đến Nice và giấc mơ trở thành hiện thực. Apollon thua OGC-Nice 0–1 nhưng giành quyền vào vòng bảng Europa League lần đầu tiên trong lịch sử đội bóng. Ở vòng bảng, Apollon thi đấu với: Lazio, Trabzonspor và Legia Warsaw. Trong trận ra mắt ở vòng bảng Europa League tại Sân vận động GSP ở Nicosia, Apollon Limassol thua Trabzonspor 1–2 và cầu thủ ghi bàn là ngôi sao của đội Gaston Sangoy. Ngày 26 tháng 9, Apollon trở thành đội bóng Síp đầu tiên thắng một trận tại Ba Lan trong lượt trận thứ hai, chấm dứt chuỗi bảy trận thua sân khách ở châu Âu bằng chiến thắng 1–0 trước Legia Warsaw. Người ghi bàn trước đội bóng Ba Lan lại là Gaston Sangoy. Đây là chiến thắng sân khách đầu tiên của một đội bóng Síp tại vòng bảng một giải đấu cấp câu lạc bộ của UEFA trong 16 lần gần nhất. Ở trận thứ ba ngày 24 tháng 10, Apollon giành trận hòa 0–0 trước đội bóng Serie A Lazio tại Nicosia, qua đó duy trì cơ hội vượt qua bảng J UEFA Europa League.
2014–15: những giấc mơ vàng Europa League
Sau khi kết thúc thứ 3 tại Cypriot First Division 2013–14, Apollon bước vào vòng play-off UEFA Europa League 2014–15, nơi họ gặp câu lạc bộ Giải bóng đá Ngoại hạng Nga Lokomotiv Moscow. Lượt đi diễn ra tại Síp và kết thúc với tỉ số hòa 1–1. Lượt về tại Moscow kết thúc với chiến thắng 4–1 cho đội khách và đưa Apollon vào vòng bảng của giải. Apollon trở thành đội đầu tiên tại Síp giành quyền tham dự một giải đấu châu Âu bằng chiến thắng sân khách ở vòng play-off trong hai năm liên tiếp, đồng thời góp mặt tại UEFA Europa League trong hai mùa liên tiếp.
Apollon, với ba điểm, bị loại khỏi giải sau khi thua FC Zürich trong trận tái đấu.
2015–20: nỗ lực tìm kiếm thành công
Trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2020, đội có những thời điểm thăng trầm khi cạnh tranh vị thế thống trị tại Cypriot First Division và cố gắng tạo dấu ấn tại UEFA Europa League.
Trong mùa 2015–2016, thành tích giải vô địch của đội tương đối thất vọng khi Apollon kết thúc ở vị trí thứ 5. Tuy nhiên, họ bù đắp bằng một hành trình mạnh mẽ tại Cypriot Cup. Đội vào tới chung kết. Apollon đối đầu Omonia trong một trận đấu cân bằng. Trận đấu hòa 1–1 và Apollon ghi bàn quyết định ở phút 72 bằng cú đánh đầu của Angelis Angeli.
Mùa tiếp theo của Apollon khởi đầu tệ sau khi bị Grasshopper Club Zürich loại ở vòng loại thứ ba UEFA Europa League 2016–17 và một loạt kết quả kém tại giải vô địch. Huấn luyện viên Pedro Emanuel cuối cùng bị sa thải. Cựu thủ môn của đội Sofronis Avgousti sau đó được bổ nhiệm làm huấn luyện viên tạm quyền cho phần còn lại của mùa giải. Đội sau đó đạt chuỗi 10 trận thắng đáng kinh ngạc ở cả giải vô địch và cúp. Dù nỗ lực quyết liệt để vô địch, đội phải đối mặt với hệ quả của khởi đầu mùa giải không tốt, khiến nhiệm vụ trở nên khó khăn hơn nhiều. Mặc dù Apollon không thể giành danh hiệu vô địch, đội vào chung kết Cypriot Cup 2016–17 gặp APOEL và giành chiến thắng năm thứ hai liên tiếp, dù thi đấu với 10 người. Nỗ lực đáng chú ý này giúp Sofronis Avgousti được bổ nhiệm chính thức làm huấn luyện viên trưởng của câu lạc bộ.
Mùa Cypriot First Division 2017–18 là một mùa giải ngoạn mục của đội, dù họ không giành được danh hiệu nào. Apollon kết thúc ở vị trí thứ 2, chỉ sau APOEL đang thống trị và vô địch giải lần thứ sáu liên tiếp. Apollon Limassol có một chiến dịch mạnh mẽ, thắng 25 trong 36 trận và đạt tổng điểm kỷ lục của đội là 82 điểm. Thành công của đội phần lớn đến từ lối chơi tấn công mạnh mẽ, khi họ ghi 90 bàn trong mùa giải. Vua phá lưới là Emilio Zelaya, người ghi 17 bàn tại giải. Anton Maglica và Fotis Papoulis cũng đóng góp lớn cho lối chơi tấn công của Apollon sau khi lần lượt ghi 16 và 15 bàn. Việc năm cầu thủ Apollon (João Pedro, Valentin Roberge, Esteban Sachetti, Alef, Fotis Papoulis) được bầu vào đội hình tiêu biểu mùa giải là minh chứng mạnh mẽ cho màn trình diễn chung của đội. Huấn luyện viên Sofronis Avgousti cũng được bầu là Huấn luyện viên của mùa giải. Đội hình 2017–2018 đặc biệt này được nhiều người xem là một trong những đội hay nhất mọi thời đại trong lịch sử câu lạc bộ, cũng như trong bóng đá Síp nói chung. Ngoài màn trình diễn mạnh mẽ tại giải vô địch, Apollon cũng có hành trình thành công tại UEFA Europa League 2017–18. Đội bắt đầu chiến dịch ở vòng loại thứ hai và giành quyền vào vòng bảng lần thứ 3 trong lịch sử câu lạc bộ. Ở vòng bảng, Apollon Limassol đối đầu Olympique Lyonnais, Atalanta B.C. và Everton F.C. nhưng không thể đi tiếp vào vòng đấu loại trực tiếp.
Trong các mùa tiếp theo, đội tiếp tục chiến đấu và cạnh tranh danh hiệu, đồng thời thi đấu ở châu Âu, nhưng có những kết quả trái chiều.
Ở mùa 2018–2019, Apollon một lần nữa giành quyền vào vòng bảng UEFA Europa League 2018–19 sau khi bất ngờ loại FC Basel ở vòng play-off. Ở vòng bảng, họ rơi vào một bảng khó cùng S.S. Lazio, Eintracht Frankfurt và Olympique de Marseille. Dù có màn trình diễn mạnh mẽ, Apollon Limassol cuối cùng kết thúc ở vị trí thứ ba trong bảng, không giành được suất vào vòng đấu loại trực tiếp của giải. Tuy nhiên, hành trình của họ được ca ngợi rộng rãi, khi họ có một loạt màn trình diễn ấn tượng trước một số đội bóng hàng đầu châu Âu.
Mùa Cypriot First Division 2020–21 là một hành trình nhiều cảm xúc với Apollon. Sau khởi đầu chậm, đội dần lấy lại đà và có một chuỗi thắng ấn tượng. Họ bám sát Omonia trong cuộc đua ngôi đầu giải suốt mùa. Tuy nhiên, ở trận áp chót của mùa giải, Apollon chịu trận hòa đau đớn 2–2 trước Olympiakos Nicosia, trong khi Omonia thắng AEK Larnaca và kết quả là Omonia được trao chức vô địch. Đó là một kết cục khó nuốt trôi với Apollon Limassol, đội đã tiến rất gần tới chức vô địch quốc gia đầu tiên kể từ mùa Cypriot First Division 2005–06.
2021–22: lại vô địch
Mùa Cypriot First Division 2021–22 là một mùa giải lịch sử với Apollon Limassol, khi họ giành danh hiệu Cypriot First Division đầu tiên sau 16 năm và là danh hiệu thứ 4 tổng cộng dưới sự dẫn dắt của huấn luyện viên Alexander Zorniger. Đội khởi đầu mạnh mẽ, thắng bốn trận đầu và sớm khẳng định mình là ứng viên vô địch. Khi mùa giải tiếp diễn, Apollon Limassol tiếp tục có những màn trình diễn mạnh mẽ và nhanh chóng vươn lên ngôi đầu bảng.
Một trong những khoảnh khắc quyết định của mùa giải diễn ra vào ngày 8 tháng 5 năm 2022, ba trận trước khi giải vô địch kết thúc, khi Apollon đối đầu APOEL trong trận đại chiến ở nhóm đầu bảng. Apollon bước vào trận này với chuỗi 9 trận không thắng, điều đã giúp APOEL bắt kịp, khiến trận đấu trở thành trận quan trọng nhất mùa. Trận đấu diễn ra cân bằng, nhưng Apollon Limassol giành chiến thắng 3–2 nhờ các bàn thắng của Ioannis Pittas, Charalampos Mavrias và Rangelo Janga. Chiến thắng này chấm dứt chuỗi không thắng của Apollon và giúp đội dẫn đầu bảng với khoảng cách bốn điểm, và từ đó họ không ngoảnh lại. Khi mùa giải đi đến hồi kết, Apollon cuối cùng giành chức vô địch sớm một vòng sau chiến thắng 1–4 trước Aris Limassol. Sau 16 năm dài chờ đợi, người hâm mộ Apollon Limassol tất nhiên vô cùng vui mừng với chức vô địch Cypriot First Division của đội. Người hâm mộ tràn ra đường ăn mừng, vẫy cờ, đốt pháo sáng, ca hát và nhảy múa để chúc mừng thành công của đội. Cuộc diễu hành mừng chiến thắng của đội trên Phố Anexartisias ở Limassol là điểm nhấn của lễ ăn mừng, với hàng nghìn người hâm mộ đứng dọc tuyến đường để cổ vũ các người hùng của mình. Các cầu thủ được chào đón bằng những tiếng reo hò và vỗ tay vang dội khi đi qua con phố, giơ cao chiếc cúp vô địch và khoe huy chương chiến thắng. Người hâm mộ cũng tụ tập tại phố Enaerios để ăn mừng, nhiều người đốt pháo sáng và hát đến tận rạng sáng.
Huy hiệu và màu sắc
Biểu trưng của đội đại diện cho vị thần Olympus Apollo trong thần thoại Hy Lạp. Apollo được xem là thần mặt trời, thơ ca và âm nhạc. Màu sắc của đội là xanh lam và trắng. Chúng đại diện cho màu của quốc kỳ Hy Lạp, vì việc thành lập đội gắn liền với cuộc đấu tranh của người Síp nhằm thống nhất với Hy Lạp. Màu sân khách là trắng và trang phục sân nhà màu xanh lam.
Các đội khác
Đội bóng rổ
Đội bóng rổ của Apollon được thành lập vào năm 1967 và là một trong những thành viên sáng lập của Liên đoàn bóng rổ Síp.[cần dẫn nguồn] Từ đó, đội thường xuyên tham dự giải vô địch hạng nhất. Những danh hiệu duy nhất trong lịch sử bộ phận là hai cúp vào các năm 2002 và 2014, cùng một Siêu cúp năm 2004. Đội cũng nhiều lần kết thúc ở vị trí thứ hai.
Đội bóng chuyền
Là thành viên sáng lập của Liên đoàn bóng chuyền Síp, đội nữ đã tham dự nhiều trận chung kết giải vô địch (1999, 2001, 2003, 2010, 2011, 2012, 2013) và tám trận chung kết cúp (1992, 1997, 1998, 2000, 2003, 2011, 2012, 2013). Apollon giành: 6 chức vô địch quốc gia (2011, 2014, 2015, 2016, 2017, 2022), 5 cúp quốc gia (2014– AEK Larnaca 3–0, 2015– AEK Larnaca 3–0, 2016– AEL Limassol 3–0, 2017–Anorthosis Famagusta 3–1, 2021–Olympiada Neapolis 3–0), 6 Siêu cúp (2003– AEL 3–0, 2013– Anorthosis Famagusta 3–0, 2014– AEK Larnaca 3–0, 2015– AEK Larnaca 3–2, 2016– AEL 3–2, 2021–Olympiada Neapolis 3–2).
Đội bóng đá nữ
Đội nữ đã vô địch Cypriot First Division cũng như Cypriot Women's Cup bốn lần liên tiếp từ năm 2009 đến năm 2012 và từ năm 2014 đến năm 2017. Đội cũng vào vòng 32 đội UEFA Women's Champions League các năm 2010, 2011, 2012, 2013, 2014 và 2016.
Ngày 15 tháng 10 năm 2013, các cô gái Apollon Limassol giành Siêu cúp đầu tiên sau khi đánh bại Anorthosis 3–0 trong trận chung kết; Anorthosis đã giành cú đúp năm trước và gặp Apollon Limassol trong trận chung kết cúp.
Sân vận động
Bóng đá
Sân vận động của đội là Sân vận động Tsirio có 13.331 chỗ ngồi cho đến năm 2022. Đây cũng là sân nhà của AEL Limassol và Aris Limassol. Sân được xây dựng vào năm 1975.
Việc xây dựng Sân vận động Alphamega đã thay thế Tsirio Stadium làm sân nhà của Apollon.[8] Sức chứa của sân vận động mới là 10.700 chỗ ngồi.[9]
Bóng rổ/Bóng chuyền
Apollon có nhà thi đấu trong nhà riêng, Sân vận động PrimeTel Apollon, với sức chứa 2.800 chỗ ngồi.
Cổ động viên
Phần này không có nguồn tham khảo nào. (October 2015) |
Năm 1981, bộ phận cổ động viên có tổ chức của câu lạc bộ bầu ra các thành viên hội đồng và bắt đầu tự tổ chức trong một căn phòng nhỏ của trụ sở câu lạc bộ (nơi hiện đặt văn phòng công ty bóng đá); phí thành viên khi đó là 10 xu Síp. Sau đó, vào năm 1982, sau phản ứng tích cực trong việc tuyển thêm thành viên mới cho hội cổ động viên, chi phí đăng ký được tăng lên 2 bảng Síp. Vào thời điểm chưa đội nào khác trên đảo có nhóm cổ động viên có tổ chức, một hội cổ động viên mới được đăng ký. Việc đăng ký được khởi phát sau một trận đấu tại Paphos, nơi các cổ động viên Apollon thực hiện một chuyến đi có tổ chức, điều trước đó chưa từng diễn ra. Khi trở về, mọi người đều hài lòng với trải nghiệm này, và họ đồng ý chính thức thành lập Hiệp hội Sy.Fi (Apollon Limassol) - Hội cổ động viên Apollon Limassol. Năm 1982, Costas Katafygiotis được bầu làm chủ tịch đầu tiên của Apollon Sy.Fi vào tháng 9 năm 1982. Năm tiếp theo, hội cổ động viên hoạt động theo cách chính thức. Dưới sự chủ trì của Dino, hội đồng thời mở một cửa hàng lưu niệm trên đường phố, giành độc lập khỏi câu lạc bộ bóng đá và trở thành một hội của người hâm mộ. Sau đó, Apollon Sy.Fi đổi tên thành PA.SY.FI Apollon (Hiệp hội Cổ động viên Apollon Síp) và muộn hơn nữa là PAN.SY.FI APOLLON (Hiệp hội Cổ động viên Toàn Hy Lạp của Apollon) nhằm thể hiện mối liên kết của hiệp hội với Hy Lạp.
Từ năm 1996 trở đi, PAN.SY.FI trở thành đồng nghĩa với GATE-1, một tên gọi bắt nguồn từ cổng vào ở khán đài phía tây sân Tsireio, nơi các thành viên tụ tập.
PAN.SY.FI Apollon Gate 1 là tên của hội cổ động viên.
Apollon nằm trong số các đội bóng nổi tiếng nhất tại Síp. Người hâm mộ rất đòi hỏi và trung thành với câu lạc bộ. Hơn 14.000 cổ động viên Apollon đã đi từ Limassol đến trận chung kết cúp năm 2001 diễn ra tại Nicosia (16.828 vé). Con số này cũng phá kỷ lục cao nhất trước đó của một đội di chuyển đến Nicosia cho một trận sân khách. Lễ ăn mừng chức vô địch quốc gia mùa 1993–94 sau chiến thắng trước Omonoia FC chứng kiến hơn 20.000 người hâm mộ tràn ngập sân vận động để xem Apollon giành danh hiệu trong trận cuối cùng của mùa giải. Lễ ăn mừng sau chiến thắng trước Omonoia FC tại chung kết FA Cup 1992 ở sân Tsirio cũng có hơn 20.000 người hâm mộ tham dự.
Cầu thủ
Đội hình hiện tại
- Tính đến 15 tháng 6 năm 2026[10]
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Cho mượn
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
Quan chức câu lạc bộ
Ban giám đốc
Nhân sự
Ban huấn luyện kỹ thuật và y tế
| Ban huấn luyện kỹ thuật | |
|---|---|
| Giám đốc thể thao | Makis Papaioannou |
| Giám đốc bóng đá | Ioannis Kyriakides |
| Trưởng bộ phận phát triển trẻ | Giorgos Vasiliou |
| Quản lý đội bóng | Socratis Socratous |
| Huấn luyện viên trưởng | Sofronis Avgousti |
| Trợ lý huấn luyện viên | Ioakim Ioakim |
| Miguel Bedoya | |
| Huấn luyện viên thủ môn | George Nicolaou |
| Chuyên viên phân tích | Christos Panteli |
| Nhân viên chăm sóc | Panayiotis Theofanous |
| Nektarios Stavrou | |
| Ban y tế | |
| Trưởng bộ phận y tế | Kyriakos Kakavelakis |
| Huấn luyện viên phục hồi chức năng | Nikolas Christoforou |
| Trợ lý huấn luyện viên thể lực | Petros Spyrou |
| Trưởng bộ phận vật lý trị liệu | Alexandros Solomonides |
| Nhà vật lý trị liệu | Andreas Theofanous |
| Christos Toumpas | |
| Chuyên gia dinh dưỡng | Talia Evangelou |
Tài trợ
Nhà tài trợ chính
- Nhà tài trợ lớn – Stoiximan
- Nhà tài trợ chính thức:
Danh hiệu
Quốc nội
Lịch sử thi đấu châu Âu
Tính đến ngày 3 tháng 11 năm 2022[cập nhật]
| Giải đấu | Số lần tham dự | ST | T | H | B | BT | BB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | 3 | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 13 |
| UEFA Europa League / UEFA Cup | 16 | 85 | 32 | 18 | 35 | 126 | 136 |
| UEFA Europa Conference League | 2 | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 12 |
| Cúp UEFA Winners' Cup | 6 | 16 | 3 | 2 | 11 | 16 | 50 |
| Tổng cộng | 27 | 117 | 39 | 23 | 55 | 157 | 211 |
Các trận đấu
Ghi chú
- VL: Vòng loại
- VS: Vòng sơ loại
- V1: Vòng 1
- V2: Vòng 2
- VL1: Vòng loại thứ nhất
- VL2: Vòng loại thứ hai
- VL3: Vòng loại thứ ba
- PO: Vòng play-off
- 1: Cả hai trận đều diễn ra tại Bỉ.
- 2: Cả hai trận đều diễn ra tại Hà Lan.[15]
Xem thêm
Tham khảo
- ^ a b "Apollon FC". apollon.com.cy. Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 8 năm 2013. Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2017.
- ^ a b c "Apollon FC Europe". Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 6 năm 2013. Truy cập ngày 31 tháng 5 năm 2013.
- ^ a b c d e f g "Τελικοί Κυπέλλου Κύπρου – Κυπριακή Ομοσπονδία Ποδοσφαίρου". Bản gốc lưu trữ ngày 20 tháng 7 năm 2013. Truy cập ngày 29 tháng 5 năm 2013.
- ^ a b c "Cyprus Football Association – Championship record". Bản gốc lưu trữ ngày 20 tháng 7 năm 2013. Truy cập ngày 31 tháng 5 năm 2013.
- ^ "UEFA Europa League UEFA.com". Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 8 năm 2017. Truy cập ngày 29 tháng 5 năm 2013.
- ^ "Apollon Limassol win Cyprus Coca – Cola Cup". Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 9 năm 2015. Truy cập ngày 29 tháng 5 năm 2013.
- ^ UEFA.com. "History: Apollon 2-0 Nice | UEFA Europa League 2013/14". UEFA.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 26 tháng 8 năm 2025.
- ^ "Ολοκληρώθηκαν τα εγκαίνια του "Alphamega Stadium"". sigmalive.com (bằng tiếng Hy Lạp). ngày 25 tháng 11 năm 2022. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 11 năm 2022. Truy cập ngày 15 tháng 12 năm 2022.
- ^ "Γήπεδο Λεμεσού: "Παραθυράκι" για αύξηση χωρητικότητας". kathimerini.com.cy (bằng tiếng Hy Lạp). ngày 20 tháng 10 năm 2022. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 11 năm 2022. Truy cập ngày 15 tháng 12 năm 2022.
- ^ "Roster". Apollon FC. apollon.com.cy. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 2 năm 2023. Truy cập ngày 6 tháng 8 năm 2025.
- ^ apollon.com.cy
- ^ apollon.com.cy
- ^ apollon.com.cy
- ^ apollon.com.cy
- ^ UEFA.com