Bước tới nội dung

KF Tirana

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Tirana
Tập tin:Tirana Club Logo.svg
Tên đầy đủKlubi i Futbollit Tirana
Biệt danhBardheblutë (Trắng và Xanh)
Noltmadhnia (Cao quý)
Thành lập15 tháng 8 năm 1920; 105 năm trước (1920-08-15)
với tên Shoqëria Agimi[1]
SânSân vận động Selman Stërmasi
Sức chứa9,600
Chủ sở hữuHalili SH.P.K. (66%)
Chính quyền đô thị Tirana (34%)
Chủ tịchRefik Halili
Người quản lýDean Klafurić
Giải đấuKategoria Superiore
2025–26Kategoria Superiore, thứ 6
Websitekftirana.al
Mùa giải hiện nay

Klubi i Futbollit Tirana là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp Albania có trụ sở tại thủ đô Tirana của quốc gia này, thi đấu tại Kategoria Superiore, hạng đấu cao nhất của bóng đá Albania. Câu lạc bộ bóng đá nam là một phần của câu lạc bộ thể thao đa môn SK Tirana, và là đội bóng thành công nhất tại Albania, với 57 danh hiệu quốc nội lớn. Họ là câu lạc bộ bóng đá duy nhất tại Albania có hai ngôi sao trên huy hiệu sau khi giành chức vô địch quốc gia lần thứ 20 vào năm 2003 (mỗi ngôi sao tương ứng với mười chức vô địch), qua đó trở thành câu lạc bộ Albania đầu tiên và duy nhất đạt được thành tích này cho đến nay. Đội thi đấu các trận sân nhà tại Arena Kombëtare ở Tirana.

Câu lạc bộ được thành lập vào ngày 15 tháng 8 năm 1920 với tên Sport Klub Tirana,[2] nhưng được đổi tên thành Shoqata e Futbollit Agimi (tiếng Anh: Agimi Football Association) và đã tham dự tất cả các giải vô địch quốc gia hạng cao nhất của bóng đá Albania cho đến năm 2017. Tuy nhiên, vị trí thứ chín của họ trong mùa giải 2016–17 dẫn đến lần đầu tiên câu lạc bộ xuống hạng Albanian First Division (hạng hai).

Câu lạc bộ thi đấu dưới tên SK Tirana từ năm 1927 đến năm 1947, khi chế độ cộng sản buộc câu lạc bộ đổi tên thành 17 Nëntori Tirana, Puna TiranaKS 17 Nëntori. Năm 1991, câu lạc bộ lấy lại tên trước năm 1947 và được chia thành hai nhánh, SK Tirana đa môn và nhánh bóng đá KF Tirana.[cần dẫn nguồn]

KF Tirana là đội bóng Albania thành công nhất tại các giải đấu châu Âu, khi đã vượt qua vòng một 14 lần (một lần đi tiếp trực tiếp do bốc thăm, không thi đấu) kể từ lần ra mắt châu Âu tại European Cup 1965–66. Họ đã bốn lần lọt vào vòng 16 đội ở các giải đấu châu Âu, trong đó có ba lần tại European Cup (nay là Champions League) trong thập niên 1980. Câu lạc bộ cũng giữ kỷ lục lịch sử về thứ hạng cao nhất của một câu lạc bộ Albania theo IFFHS, khi từng đứng thứ 31 thế giới vào năm 1987 sau chiến dịch 1986–87.[3] KF Tirana là thành viên của ECA.[4]

Lịch sử

1920–1937: Những năm đầu của Klubi i Futbollit Tirana

Tập tin:KF Tirana (1930).gif
Bức ảnh đầu tiên của đội hình KF Tirana

Tirana chính thức được thành lập vào ngày 15 tháng 8 năm 1920.[2] Huấn luyện viên đầu tiên được bổ nhiệm là Palok Nika. Tên đầu tiên của câu lạc bộ là Sportklub Tirona, sau đó được đổi thành Futboll Klub Tirona. Đội chơi trận chính thức đầu tiên vào tháng 10 tại Shallvare gặp Juventus Shkodër.[5]

Tirana chơi trận quốc tế đầu tiên gặp đội Nam Tư Crnogorac Cetinje từ Montenegro vào năm 1925. Ngày 16 tháng 8 năm 1927, đúng dịp kỷ niệm bảy năm thành lập Hiệp hội Thể thao Agimi, tên câu lạc bộ được đổi thành Sportklub Tirana, thường được gọi là SK Tirana.[6] Vào ngày đó, chủ tịch câu lạc bộ là Teki Selenica.[7]

Năm 1930, Tirana tham dự giải bóng đá chính thức đầu tiên được công nhận tại Albania, do Liên đoàn bóng đá Albania mới thành lập tổ chức. Đội thống trị giải đấu, lọt vào chung kết sau khi thắng năm trận, hòa bốn và chỉ thua một, kết thúc đồng hạng nhất cùng Skënderbeu Korçë, nhưng có hiệu số bàn thắng bại nhỉnh hơn một chút.[8] Tirana đối đầu Skënderbeu Korçë trong trận chung kết giải vô địch, nhưng đối thủ từ chối thi đấu để phản đối sự thiên vị của giải đấu và Liên đoàn bóng đá Albania đối với Tirana. Câu lạc bộ được tuyên bố vô địch sau khi các trận đấu được xử thắng 2–0.[8]

Trong mùa giải tiếp theo, câu lạc bộ đưa vào đội hình những cầu thủ mới như thủ môn Vasfi Samimi, Sabit Çoku, Muhamet Agolli và Halim Begeja. Thể thức giải vô địch thay đổi khi các đội được chia thành hai bảng. Tirana nằm ở Bảng A và đứng thứ nhất sau khi giành năm điểm từ ba trận. Trong trận chung kết gặp đội thắng Bảng BTeuta Durrës, đội hòa 1–1 ở lượt đi trên sân nhà nhưng thắng 3–0 ở lượt về để bảo vệ danh hiệu vô địch.[cần dẫn nguồn]

Tirana tiếp tục thống trị bóng đá Albania trong mùa giải kế tiếp, dù thể thức giải vô địch một lần nữa thay đổi. Trong bảng đấu mà mỗi câu lạc bộ gặp nhau hai lượt và đội vô địch được xác định bằng vị trí đầu bảng, Tirana dễ dàng kết thúc giải bất bại, thắng năm trận và hòa ba, giành danh hiệu năm thứ ba liên tiếp, qua đó củng cố vị thế trong lịch sử với tư cách câu lạc bộ đầu tiên thống trị bóng đá Albania. Câu lạc bộ mất danh hiệu lần đầu tiên trong lịch sử vào năm 1933, kết thúc ở vị trí thứ ba đáng thất vọng trong số sáu đội, sau Bashkimi Shkodran và đội vô địch Skënderbeu Korçë. Đây là giai đoạn chuyển tiếp khi đội trở lại mạnh mẽ ở Giải vô địch 1934, kết thúc hơn đội á quân Skënderbeu Korçë năm điểm trong thể thức bảy đội.[cần dẫn nguồn]

Trong những năm tiếp theo, Tirana giành được các chức vô địch 19361937, dưới sự dẫn dắt của tiền đạo người Albania Riza Lushta, người được vinh danh là vua phá lưới trong cả hai năm.[9] Đây là giải đấu cuối cùng trước Chiến tranh thế giới thứ hai do Liên đoàn bóng đá Albania tổ chức, vì không có giải vô địch nào được tổ chức vào năm 1938 và Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ năm 1939.

1939–1947: Những năm chiến tranh

Tập tin:RIZA-LUSHTA.jpg
Riza Lushta là một trong những cầu thủ nổi bật nhất của Tirana trong thập niên 1930

Năm 1939, Albania nằm dưới sự chiếm đóng của Ý; Giovanni Giro, người thân tín trung thành của Ngoại trưởng Galeazzo Ciano, phụ trách tổ chức giải bóng đá đầu tiên dưới thời Victor Emmanuel III, được gọi là Turneja Kombëtare E Footbollit Për Ndeshjet E Trofeut Të Liktorit (Giải bóng đá toàn quốc tranh Cúp Lictor). Tirana tham dự giải đấu, loại Dragoj Pogradeci với tổng tỉ số 9–0 ở vòng đầu để vào bán kết. Ở bán kết, đội gặp Skënderbeu Korçë, đánh bại họ 3–0 để vào chung kết gặp Vllaznia Shkodër. Trong trận chung kết diễn ra tại sân Shallvare ở thủ đô ngày 30 tháng 9 năm 1939, Tirana giành cúp với chiến thắng 6–5.

Một giải đấu tương tự được chế độ phát xít tổ chức vào năm sau, lần này theo thể thức bảng, trong đó các đội được chia thành hai bảng dựa trên vị trí địa lý. Hai trong số các cầu thủ quan trọng nhất của Tirana là Kryeziu và Lushta rời Albania sang Ý để gia nhập lần lượt BariRoma. Ở trận đầu tiên, Tirana hòa 2–2 với Vllaznia Shkodër, sau đó thắng 3–0 trên sân nhà trước Elbasani. Phần còn lại của chiến dịch không thành công khi Vllaznia đứng đầu bảng trên Tirana và lọt vào chung kết giải vô địch, nơi họ đánh bại Skënderbeu Korçë với tổng tỉ số 11–1 để giành chức vô địch quốc gia đầu tiên, đến nay vẫn chưa được Liên đoàn bóng đá Albania công nhận.

Giải vô địch không được tổ chức vào năm 1941 nhưng trở lại vào năm sau, với ba câu lạc bộ từ Kosovo tham dự. Các câu lạc bộ Kosovo này thi đấu ở khu vực phía bắc cùng đương kim vô địch Vllaznia Shkodër, còn Tirana thi đấu ở bảng khu vực trung tâm mới và các câu lạc bộ phía nam thi đấu ở bảng riêng. Theo một quy định kỳ lạ, chỉ những cầu thủ sinh từ năm 1921 đến năm 1925 mới được tham dự, nghĩa là chỉ các cầu thủ từ 17 đến 22 tuổi được phép thi đấu. Tuy nhiên, hầu hết các câu lạc bộ không tuân thủ quy định này và các cầu thủ lớn tuổi vẫn tham dự. Tirana lọt vào bán kết sau khi thắng Elbasani 5–1 và hòa Teuta Durrës 1–1. Ở bán kết, đội gặp Prizreni; lượt đi kết thúc với tỉ số hòa 2–2, trong khi lượt về Tirana thắng 2–1. Vì vậy đội một lần nữa lọt vào chung kết, nơi họ gặp Vllaznia Shkodër vào ngày 29 tháng 6. Thời gian thi đấu chính thức kết thúc với tỉ số hòa 1–1, khiến trọng tài người Ý Michele Carone yêu cầu hai đội thi đấu hiệp phụ gồm hai hiệp 15 phút, nhưng Vllaznia từ chối. Hai ngày sau khi trận chung kết diễn ra, trận đấu được xử thắng 2–0 cho Tirana cùng với danh hiệu.[10]

Câu lạc bộ giành hai trong ba chức vô địch quốc gia được tổ chức trong Chiến tranh thế giới thứ hai, nhưng vào tháng 3 năm 2013, Liên đoàn bóng đá Albania quyết định không công nhận các danh hiệu này, cho rằng chúng không hợp lệ vì không do AFA tổ chức mà do chế độ phát xít tổ chức.[11]

1944–1957: Giai đoạn hậu chiến

Tập tin:Myslym Alla.jpg
Myslym Alla, huấn luyện viên Tirana từ năm 1956 đến năm 1972.

Sau khi Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc, các hoạt động bóng đá được nối lại như trước chiến tranh dưới sự quản lý của Liên đoàn bóng đá Albania. Trong giải vô địch 1945, Tirana được xếp vào Bảng B. Đội dễ dàng đứng đầu bảng, giành 16 điểm sau 10 trận, qua đó lọt vào chung kết gặp lại Vllaznia Shkodër. Họ thua cả hai trận với cùng tỉ số 2–1, vì vậy bỏ lỡ cơ hội giành thêm một chức vô địch.

Dưới chế độ cộng sản do nhà độc tài Enver Hoxha lãnh đạo, Tirana nhanh chóng trở thành nạn nhân khi vào đầu tháng 3 năm 1946, Bộ Chính trị cộng sản cầm quyền chỉ thị câu lạc bộ đổi tên thành 17 Nëntori ("17 tháng 11") để vinh danh Giải phóng Tirana, diễn ra vào ngày 17 tháng 11 năm 1944. Trong thập niên tiếp theo, câu lạc bộ phải chịu sự đối xử tồi tệ từ chế độ, được thể hiện rõ qua việc tạo ra một hệ thống đặc quyền cho các đội mới được cộng sản hậu thuẫn là Partizani TiranaDinamo Tirana.

Thập niên tiếp theo tiếp tục diễn ra trong bầu không khí ngột ngạt tương tự, thậm chí còn nặng nề hơn sau khi hai đội được hệ thống ưu ái được thành lập theo kinh nghiệm của các đội chị em tại Liên Xô cũ, Nam Tư cũ và các quốc gia Đông Âu khác: Partizani, đội của Bộ Quốc phòng, và Dinamo, đội của Bộ Nội vụ. Hàng chục cầu thủ tài năng của Tirana bị "thuyết phục", trái với ý muốn của họ, để thi đấu cho Partizani hoặc Dinamo.[12] Kết quả là "17 Nentori" phải chật vật để duy trì vị thế ở nhóm đầu trong giai đoạn 1947–57, tuy nhiên đội vẫn giành lại được phần nào vị thế đã mất trong nửa sau thập niên 1950 sau khi thay thế một phần các cầu thủ chủ chốt trong đội hình.

1958–1990: Sa sút và hồi sinh

Từ năm 1958 đến năm 1964, Tirana tiếp tục chơi thứ bóng đá khá tốt và hầu như luôn kết thúc giải vô địch ở vị trí thứ ba. Những năm này là khúc dạo đầu cho những gì sắp diễn ra sau đó: Tirana tái hiện thời kỳ vinh quang trước chiến tranh dưới sự dẫn dắt của huấn luyện viên khó quên Myslym Alla. Cuối giải vô địch quốc gia lần thứ 28, Tirana trở thành nhà vô địch Albania sau hơn hai mươi năm kể từ danh hiệu gần nhất.

Đội lặp lại thành công này vào năm sau, nhưng đây rõ ràng là một thách thức đối với các tướng lĩnh của Partizani và các lãnh đạo mật vụ của Dinamo.

Bị tước oan danh hiệu năm 1967

Đó là ngày 24 tháng 6 năm 1967. Tirana và Partizani thi đấu trận derby ở vòng 19 của Albanian First League 1966–67. Trận đấu không được hoàn tất do một cuộc ẩu đả nổ ra, với nhiều cầu thủ Tirana và Partizani đấm nhau trên sân.[13][14] Không quá bất ngờ khi các tiêu đề báo sáng hôm sau viết: "Theo quyết định trực tiếp của AFA, Tirana và Partizani bị xử thua trận 0:3, mỗi đội bị trừ 3 điểm và từ nay sẽ mặc nhiên thua các trận còn lại!" [13][14] Vì bị xử thua trận đó và thua tiếp 3 trận còn lại, Dinamo tự động có đủ điểm để vượt qua Tirana và giành chức vô địch.

Thách thức

Sau đó, Tirana giành chức vô địch hai năm liên tiếp một cách thuyết phục, chỉ thua hai trận vào năm 1968 và chỉ thua một trận trong mùa giải 1969–70.[15]

Trong thập niên 1970, Tirana phải nỗ lực rất nhiều để duy trì vị thế ở nhóm đầu, với thành tích tốt nhất là vị trí thứ hai và kém nhất là vị trí thứ mười ba. Tuy vậy, câu lạc bộ đã hai lần giành cúp quốc gia. Thế hệ cầu thủ lớn tuổi đi đến cuối sự nghiệp và điều này chỉ có thể đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên rất thành công. Tuy nhiên, giai đoạn không thành công lần này không kéo dài lâu. Tirana giành chức vô địch vào cuối mùa giải 1981–82, và tiếp tục vô địch thêm ba lần trong thập niên 1980, vào các mùa 1984–85, 1987–881988–89, đồng thời giành Cúp Albania vào các mùa 1982–83, 1983–841985–86. Câu lạc bộ cũng thành công tại các giải đấu cấp câu lạc bộ châu Âu, lọt vào vòng 16 đội bốn lần trong thập niên 1980, riêng tại European Cup là ba lần. Nhiều cầu thủ của đội tạo thành nòng cốt của đội tuyển bóng đá quốc gia Albania, như Agustin Kola, Arben Minga, Shkëlqim MuçaMirel Josa.[16][17][18]

1991–2006: Trở lại thành công

Tháng 8 năm 1991, chưa đầy một năm sau sự sụp đổ của chủ nghĩa cộng sản tại Albania, Tirana lấy lại tên cũ và, giống như toàn bộ xã hội Albania, trải qua một giai đoạn thay đổi sâu sắc. Gần như tất cả các cầu thủ Albania xuất sắc nhất đều rời đất nước và ra nước ngoài tìm kiếm một đội bóng giàu hơn có thể ký hợp đồng với họ. Nhưng có vẻ như câu lạc bộ đơn giản là không thể ở quá lâu bên ngoài nhóm dẫn đầu. Đội trở lại con đường chiến thắng bằng việc giành Cúp Albania trong mùa giải 1993–94, đánh bại Teuta Durrës với tổng tỉ số 1–0.[19] Không lâu sau, vào tháng 1 năm 1995, đội cũng giành danh hiệu Siêu cúp bóng đá Albania đầu tiên, đánh bại Teuta Durrës 1–0 tại Sân vận động Qemal Stafa. Vài tháng sau, họ giành chức vô địch thứ 15 khi kết thúc mùa giải hơn đội á quân Teuta Durrës 12 điểm.[20]

Chức vô địch này được tiếp nối bằng một danh hiệu khác trong mùa giải 1995–96, khi Tirana lại vô địch với chỉ một điểm nhiều hơn Teuta Durrës.[21] Đội cũng giành cúp trong mùa giải đó, hoàn tất cú đúp quốc nội lần thứ hai trong lịch sử. Một cú đúp quốc nội khác diễn ra ở mùa giải 1998–99. Trong những năm tiếp theo, Tirana tiếp tục thống trị bóng đá Albania, giành 10 trong 18 chức vô địch Albania gần nhất.[22] Đội cũng thống trị các giải cúp quốc nội, bổ sung vào phòng truyền thống ba Cúp Albania và năm Siêu cúp Albania khác.

2011–2018: Thay đổi quyền sở hữu, sa sút và xuống hạng

Tập tin:Elvis Sina.jpg
Elvis Sina, cầu thủ ra sân nhiều nhất trong lịch sử Tirana với hơn 500 lần ra sân trên mọi đấu trường

Sau chiến dịch 2006–07 thành công, trong đó câu lạc bộ dễ dàng vô địch Albanian Superliga,[23] đội bắt đầu gặp khó khăn về kết quả. Họ khởi đầu mùa giải bằng việc bị NK Domžale loại khỏi UEFA Champions League. Dù giành Siêu cúp Albania trước Besa Kavajë, Tirana chỉ xếp thứ 6, thành tích tệ nhất của họ kể từ năm 1993. Ở cúp quốc gia, đội thua trận chung kết trước Vllaznia Shkodër.

Mùa giải tiếp theo, Tirana trở lại mạnh mẽ; được truyền cảm hứng bởi tiền đạo Migen Memelli,[24] người ghi 30 bàn, Tirana giành chức vô địch lần thứ 24 trong lịch sử.[25] Ở cúp quốc gia, họ lọt vào một trận chung kết khác nhưng lại thất bại, lần này trước Flamurtari Vlorë.[26] Trong những năm tiếp theo, Tirana trải qua nhiều thăng trầm, không thể vô địch giải đấu nhưng vẫn duy trì vị thế ở các cúp quốc nội, giành Cúp Albania các mùa 2010–112011–12, cùng ba Siêu cúp Albania khác vào các năm 2009, 2011 và 2012. Ngoài sân cỏ cũng có những tranh cãi lớn giữa lãnh đạo và chủ tịch câu lạc bộ trong mùa giải 2010–11, dẫn đến việc chậm trả lương cầu thủ và thậm chí một số cầu thủ không nhận được lương.

Ngày 12 tháng 10 năm 2011, hội đồng thành phố Chính quyền đô thị Tirana đã bỏ phiếu nhất trí thông qua quyết định chuyển đổi trạng thái của câu lạc bộ từ thuộc sở hữu đô thị sang sở hữu cổ phần, dưới tên KF Tirana Sh.A, trong đó thành phố Tirana ban đầu nắm giữ 100% cổ phần của câu lạc bộ nhưng có khả năng để các nhà tài trợ và nhà hảo tâm tư nhân trong tương lai sở hữu cổ phần trong câu lạc bộ.[27]

Từ năm 2013, Tirana bước vào giai đoạn thất vọng. Trong mùa giải 2013–14, đội đứng trước nguy cơ nghiêm trọng xuống hạng lần đầu tiên trong lịch sử. Đến cuối tháng 12 năm 2013, đội xếp cuối bảng với chỉ 10 điểm sau 13 trận, kém khu vực an toàn 7 điểm. Tuy nhiên, với Gugash Magani làm huấn luyện viên và một kỳ chuyển nhượng mạnh mẽ, đội đã hồi sinh và cuối cùng kết thúc ở vị trí thứ 6, chỉ thoát xuống hạng ở trận áp chót.[28] Ngày 26 tháng 6 năm 2014, hội đồng thành phố Tirana phê chuẩn đề xuất trao cho các nhà tài trợ tư nhân 66% cổ phần tài sản câu lạc bộ trong 18 năm tiếp theo, lúc đó thuộc về Refik Halili và Lulzim Morina, cho phép các nhà tài trợ này đầu tư vào cầu thủ, cơ sở vật chất và các đội trẻ.[29]

Tập tin:Selman Stërmasi Stadium (10).jpg
Sân vận động Selman Stërmasi được cải tạo từ năm 2014 đến năm 2015.

Tirana bắt đầu mùa giải 2014–15 với nhiều kỳ vọng, cạnh tranh chức vô địch trong nửa đầu mùa giải.[30] Tuy nhiên, trong nửa sau, đội sa sút và cuối cùng kết thúc ở vị trí thứ 5. Tại cúp quốc gia, Tirana bị Laçi loại gây tranh cãi ở bán kết với tổng tỉ số 1–0. Laçi cuối cùng giành cúp sau khi thắng Kukësi,[31] khiến Tirana một lần nữa không có suất dự Europa League. Câu lạc bộ xuống hạng trong mùa giải 2016–17.[32] Từ một đội cạnh tranh danh hiệu ở giữa mùa, Tirana liên tục sa sút và phải xuống hạng lần đầu tiên trong lịch sử một cách kịch tính. Ilir Daja bị sa thải vào ngày 1 tháng 11 sau trận hòa không bàn thắng trước Vllaznia Shkodër,[33] và được thay thế bằng Mirel Josa, người trở lại câu lạc bộ.[34] Câu lạc bộ cũng rạn nứt quan hệ với cổ động viên sau khi cho phép kình địch truyền kiếp Partizani Tirana thi đấu tại Sân vận động Selman Stërmasi; họ phản đối thỏa thuận này và sau đó tẩy chay các trận đấu trong cả mùa giải.[35] Tirana sau đó trải qua chuỗi 15 trận không thắng trước khi thắng 2–0 trước Korabi Peshkopi.[36] Việc xuống hạng của họ chính thức được xác nhận vào ngày 27 tháng 5 sau trận hòa không bàn thắng trước Vllaznia Shkodër, đội cũng đang vật lộn trụ hạng.[32] Ở cúp quốc gia, Tirana thi đấu tốt hơn nhiều, giành danh hiệu thứ 16 vào ngày 31 tháng 5 sau khi đánh bại Skënderbeu Korçë 3–1 tại Elbasan Arena.[37] Điều này đồng nghĩa với việc Tirana trở lại các giải đấu châu Âu sau năm năm.

Tirana giữ lại phần lớn cầu thủ trước mùa giải mới.[38] Câu lạc bộ bổ nhiệm cựu tuyển thủ Brasil Zé Maria làm huấn luyện viên mới.[39] Đội bị Maccabi Tel Aviv của Israel loại khỏi UEFA Europa League.[40] Tháng 9 năm 2017, Tirana giành thêm một danh hiệu, Siêu cúp bóng đá Albania thứ 11 của họ sau chiến thắng 1–0 trước Kukësi.[41] Việc giành hai danh hiệu quốc nội lớn và đồng thời tham dự châu Âu giúp Tirana lập một kỷ lục đáng kinh ngạc, trở thành đội Albanian First Division đầu tiên và duy nhất đạt được thành tích này.[41] Tại giải vô địch, Tirana thống trị với những chiến thắng đậm cả trên sân nhà lẫn sân khách.[42][43] Mục tiêu nhanh chóng thăng hạng trở lại Superliga của câu lạc bộ đạt được khi mùa giải vẫn còn ba vòng.[44] Tirana giành danh hiệu Albanian First Division đầu tiên trong lịch sử vào ngày 16 tháng 5 sau khi thắng đội vô địch Bảng A Kastrioti Krujë 2–0.[45]

2019–nay: Kỷ niệm 100 năm và trở lại hạng đấu cao nhất với tư cách thế lực

Tirana giành chức vô địch thứ 25 trong mùa giải 2019–20, cũng là dịp kỷ niệm 100 năm thành lập câu lạc bộ.[46] Đây là danh hiệu đầu tiên sau 11 năm.[47] Trong mùa giải, đội giành hai chiến thắng trước Partizani, chấm dứt kỷ lục tiêu cực 18 trận không thắng trước đối thủ này; chiến thắng 5–1 vào tháng 2 năm 2020 là chiến thắng đậm nhất kể từ năm 2005.[48][49] Ndubuisi Egbo tiếp quản đội từ vòng đấu thứ 13; ông được đánh giá rất cao vì công việc của mình và cũng trở thành huấn luyện viên châu Phi đầu tiên giành chức vô địch quốc gia tại châu Âu.[50][51] Ở cúp quốc gia, đội lọt vào chung kết nhưng thua Teuta 0–2.[52]

Mùa hè năm 2020, Tirana lọt vào vòng play-off UEFA Europa League, trở thành câu lạc bộ Albania thứ hai đạt được thành tích này sau Skënderbeu.[53] Họ bị BSC Young Boys của Thụy Sĩ loại.[54] Trong mùa giải quốc nội, Tirana không thể bảo vệ danh hiệu và kết thúc ở vị trí thứ 5 đáng thất vọng. Huấn luyện viên Egbo bị sa thải và được thay bằng Orges Shehi ở giữa mùa giải.[55] Ở chiến dịch tiếp theo, Tirana thống trị giải vô địch và giành danh hiệu lần thứ 26 trong lịch sử.[56] Với sự hỗ trợ của cặp tiền đạo Taulant SeferiRedon Xhixha,[57] cùng những cầu thủ như Ennur Totre,[58] Vesel Limaj,[59] Visar Bekaj,[60]Ardit Toli, Tirana giành chức vô địch khi mùa giải còn ba vòng.[56]

Sân bãi

Shallvare (1920–46)

Sân nhà đầu tiên của câu lạc bộ là Shallvare, nằm ở trung tâm Tirana, nơi ngày nay là khu nhà Shallvare hiện hữu, được câu lạc bộ tiếp nhận trước khi thành lập vào năm 1920. Sân này cũng đóng vai trò là một trung tâm giải trí để thanh niên Tirana vui chơi, và là một địa điểm tụ họp phổ biến, nơi nhiều trò chơi khác nhau được tổ chức trong các dịp lễ tôn giáo. Trước khi được sử dụng làm sân bóng đá, khu vực này được đơn vị đồn trú Ottoman sử dụng làm sân chơi, và vào năm 1916, nó đóng vai trò là đường băng cho Không quân Đế quốc và Hoàng gia Áo-Hung. Câu lạc bộ chơi trận đầu tiên tại Shallvare vào năm 1920 trước một đội gồm những người Áo-Hung đang chiếm đóng. Năm 1925, các phòng thay đồ được xây dựng tại sân, và vào đầu thập niên 1930, một đường chạy điền kinh được xây quanh sân bóng. Người quản lý sân là trọng tài bóng đá Besim Hamdiu (Qorri), người chỉ có một trợ lý trong việc bảo trì sân. Sân không có khán đài chính hay khu ghế ngồi cho khán giả, mà có một tòa nhà hai tầng được xây dựng vào năm 1923 bởi nghị sĩ Masar Këlliçi. Tòa nhà nằm cách sân bóng 50 mét và thẳng hàng với giữa sân, với ban công hướng ra sân và dãy núi Dajt. Sân cũng được sử dụng cho các sự kiện thể thao khác cũng như các cuộc duyệt binh quân sự, một trong số đó có sự tham dự của tổng thống và sau này là vua Ahmet Zogu vào năm 1927. Sân bị phá hủy vào năm 1951 và các khu chung cư kiểu Liên Xô được xây dựng trên khu đất này.[61][62]

Sân vận động Qemal Stafa (1946–2015)

Sân nhà của KF Tirana là Sân vận động Selman Stërmasi, được chia sẻ với các kình địch cùng thành phố Dinamo TiranaPartizani Tirana. Tuy nhiên, hầu hết các trận derby và trận đấu quan trọng được tổ chức tại Sân vận động Qemal Stafa của đội tuyển quốc gia; sân vận động này cũng được sử dụng nếu Sân vận động Selman Stërmasi không khả dụng, do sân được ba đội khác nhau sử dụng. Câu lạc bộ đã bày tỏ mong muốn xây dựng lại Sân vận động Selman Stërmasi hiện tại thành một khu phức hợp hiện đại với khoảng 15.000 đến 20.000 chỗ ngồi. Họ muốn đây trở thành sân vận động hiện đại đầu tiên của Albania thời hậu cộng sản không có đường chạy điền kinh quanh sân, điều mà họ hy vọng sẽ tạo ra bầu không khí tốt hơn và thu hút nhiều cổ động viên hơn. Tuy nhiên, thời điểm xây dựng vẫn chưa được quyết định, nhưng có tin đồn rằng đây sẽ là món quà kỷ niệm 100 năm thành lập câu lạc bộ vào năm 2020.[63]

Sân vận động Selman Stërmasi (1956–nay)

Tập tin:Ingaural match of Selman Stërmasi Stadium.jpg
Sân vận động Selman Stërmasi trong trận đấu khánh thành

KF Tirana chơi phần lớn các trận đấu chính thức và giao hữu tại Sân vận động Selman Stërmasi ở Tirana. Sân vận động Selman Stërmasi được xây dựng vào năm 1956 và trước đây có tên là Sân vận động 'Dinamo' cho đến năm 1991, khi sân được đặt tên mới vĩnh viễn. Liên đoàn bóng đá Albania và câu lạc bộ quyết định đặt tên sân vận động để tưởng nhớ sau khi qua đời cầu thủ, huấn luyện viên và chủ tịch nổi bật của KF Tirana, Selman Stërmasi.

Sân vận động có sức chứa 12,500 người (8,400 chỗ ngồi). Tháng 12 năm 2014, một giai đoạn tái thiết khác được bắt đầu, bao gồm mặt sân mới, khán đài chính trung tâm có mái che, khán đài cổ động viên trung tâm với việc mở rộng thêm hai hàng ghế, thay thế/sửa chữa các ghế bị hỏng hoặc thiếu, cơ sở vật chất bên trong, các đường nét tổng thể và một trung tâm mua sắm ngay dưới khu ghế trung tâm. Các cơ sở bên trong gồm sửa chữa tổng thể, phòng họp báo, góc phóng viên và phòng tắm hiện đại. Các khán đài cổ động viên hai bên sẽ tạm thời đóng cửa và được che bằng bảng quảng cáo. Hiện vẫn chưa rõ khi nào bảng tỉ số và đồng hồ của sân vận động sẽ được lắp đặt.[64]

Khu vực đỗ xe chính nằm phía trước sân vận động, dẫn tới lối vào. Toàn bộ phần bên ngoài của sân vận động được bao quanh bởi hàng rào cao 2,7 m (9 ft).[65]

Khu phức hợp Skënder Halili

Tập tin:SkenderHalili.jpg
Khu phức hợp Skënder Halili sau khi được cải tạo năm 2015.

Sân tập của câu lạc bộ có tên là Khu phức hợp Skënder Halili và nằm gần Rruga e Kavajës, gần nhà máy Birra Tirana. Khu phức hợp tập luyện được đặt tên sau khi qua đời để vinh danh Skënder Halili, một trong những nhân vật gắn bó nổi bật nhất với câu lạc bộ, cả trong sự nghiệp cầu thủ lẫn sau đó. Khu phức hợp có một sân bóng cỏ tự nhiên kích thước đầy đủ, cũng như một sân cỏ nhân tạo nhỏ hơn, cùng với các phòng thay đồ được đội một và một số đội trẻ sử dụng. Tháng 12 năm 2014, công việc cải tạo bắt đầu tại cả Khu phức hợp Skënder Halili và Sân vận động Selman Stërmasi nhằm nâng cấp toàn diện các địa điểm này để câu lạc bộ sử dụng; tại sân tập, toàn bộ cơ sở tập luyện được cải thiện, bao gồm các phòng thay đồ và cả khán đài đơn có sức chứa một số lượng nhỏ khán giả cho những người muốn theo dõi các buổi tập và cả những trận giao hữu thỉnh thoảng được tổ chức tại sân.[66]

Cổ động viên

Bản mẫu:Infobox sport supporter group Tirana được xem là một trong những câu lạc bộ bóng đá có lượng cổ động viên đông đảo nhất tại Albania, và các cổ động viên của họ cũng thành lập nhóm Ultras đầu tiên trong nước vào năm 1986 với tên gọi Ultras Tirona. Nhóm buộc phải hoạt động bất hợp pháp vì chế độ cộng sản không cho phép những nhóm có tổ chức như vậy hoạt động. Tuy nhiên, bất chấp điều này, các cổ động viên đã sử dụng các trận đấu như một cách để thể hiện sự bất đồng với chế độ cầm quyền, và sau sự sụp đổ của chủ nghĩa cộng sản tại Albania, họ trở nên có tổ chức hơn và thu hút thêm nhiều cổ động viên vào cuối thập niên 1990 và đầu thập niên 2000. Trong giữa thập niên 2000, các cổ động viên trẻ hơn bắt đầu xuất hiện và cho rằng Ultras Tirona cũ không hoàn toàn đại diện cho họ, dẫn đến việc các cổ động viên trẻ thành lập một nhóm Ultras mới có tên Tirona Fanatics vào ngày 8 tháng 1 năm 2006. Hiện họ là nhóm ultras xuất sắc nhất tại Albania.[67][68][69][70] Tirona Fanatics được xem rộng rãi là một nhóm tifo cánh hữu, trong khi Ultras Guerrils chủ yếu gắn với cánh tả do lịch sử của họ. Nhóm nhanh chóng tăng số lượng thành viên và trở thành nhóm cổ động viên có tổ chức nhất tại Albania, theo chân Tirana cả sân nhà lẫn sân khách, bao gồm các trận đấu châu Âu. Ngày 20 tháng 5 năm 2015, phần lớn các thành viên sáng lập của Tirona Fanatics quyết định chuyển giao việc quản lý nhóm cho các cổ động viên trẻ hơn.[71] Nhóm có quan hệ đối tác với nhóm Shvercerat của Macedonia thuộc FK Shkupi. KF Tirana có một nhóm Ultras khác tên là "Capital Crew", nhóm tạo nên bầu không khí ấn tượng khi họ có mặt trên sân vận động.

Kình địch

Tirana có ba kình địch chính. Vllaznia Shkodër, trận derby lâu đời nhất trong nước, với các trận đấu giữa họ được gọi là derby Albania mọi thời đại. Các kình địch khác là các derby Tirana với Dinamo TiranaPartizani Tirana. Tuy nhiên, kể từ thập niên 2010, họ đã phát triển sự kình địch gay gắt với Skënderbeu Korçë kể từ khi đội bóng này vươn lên mạnh mẽ.

Bản sắc

Huy hiệu chính thức của KF Tirana đã trải qua nhiều thay đổi trong những năm qua. Sau năm 1990, Tháp Đồng hồ được đưa vào huy hiệu, đây là một trong những di tích quan trọng nhất của thành phố. Lần thay đổi huy hiệu gần nhất diễn ra vào năm 2020, năm câu lạc bộ kỷ niệm 100 năm thành lập. Vài tháng trước đó, câu lạc bộ công bố một cuộc thi thiết kế huy hiệu mới, trong đó huy hiệu sẽ được chọn từ các tác phẩm của người hâm mộ. Người chiến thắng được công bố vào tháng 2 năm 2020. Huy hiệu mới có những điểm tương đồng với huy hiệu hiện tại; Tháp Đồng hồ được chuyển sang bên trái, cũng như hai số không được thêm vào hai cánh của nó, trong khi bên dưới ghi 1920–2020, tượng trưng cho kỷ niệm 100 năm. Câu lạc bộ thông báo sẽ sử dụng huy hiệu này trong suốt năm 2020.

Màu sắc

Màu sắc truyền thống của KF Tirana là trắng và xanh lam. Hai màu này cũng chiếm ưu thế trong áo đấu của đội, đặc biệt là trong các trận sân nhà. Các màu khác, như đen và xám, đã được sử dụng trong những trường hợp đội thi đấu với áo đấu thứ hai hoặc thứ ba. Áo thủ môn có nhiều màu khác nhau, như vàng, xanh lam, xám, xanh lá cây hoặc đen.

Cầu thủ

Đội hình hiện tại

Tính đến 2 tháng 1 năm 2026

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
2 HV Argentina Luciano Vera
3 HV Guinea Xích Đạo Basilio Ndong
4 HV Costa Rica Johan Cortés
7 TV Slovakia Patrik Myslovič
10 Costa Rica Freddy Álvarez
13 TV Albania Erando Karabeci
17 Đức Etienne Tare
19 Albania Redon Xhixha (đội trưởng)
21 TV Albania Serxhio Vogli
22 Albania Emiljano Mihana
Số VT Quốc gia Cầu thủ
23 TV Albania Frenki Doka
24 Canada Oluwabori Falaye
25 HV Albania Leon Misja
28 TV Albania Eugejd Maci
30 Cameroon Serge Tabekou
31 TM Albania Klajdi Kuka
91 TM Albania Aizak Babe
96 TV Bosna và Hercegovina Rijad Kobiljar
97 TM Kosovo Visar Bekaj (đội phó)
99 TV Kosovo Donat Mehmeti

Cầu thủ học viện đã ra sân cho đội một

Tính đến 27 tháng 2 năm 2025

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
Số VT Quốc gia Cầu thủ

Cho mượn

Tính đến 8 tháng 9 năm 2025

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
50 TM Kosovo Mustafë Abdullahu (tại Besa Kavajë đến ngày 30 tháng 6 năm 2026)

Số áo treo

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
12 12 Albania Tirona Fanatics (kể từ đầu mùa giải 2014–15)[a]

Câu lạc bộ khác

Tirana B

Klubi i Futbollit Tirana B là một câu lạc bộ bóng đá Albania có trụ sở tại Tirana. Câu lạc bộ được thành lập vào năm 1932, nhưng bị giải thể trước khi được tái lập vào ngày 22 tháng 1 năm 2013.[72]

Tirana U-21

KF Tirana U-21 là một câu lạc bộ bóng đá Albania có trụ sở tại Tirana. Câu lạc bộ được thành lập vào năm 2019.

Đội dự bị và học viện

Đội dự bị và học viện KF Tirana (tiếng Albania: Klubi i Futbollit Tirana Rezervat dhe Akademia) là đội dự bị của KF Tirana. Họ thi đấu ở khu vực phía Bắc của Albanian U-19 Superliga và Albanian U-17 Superliga.

Danh hiệu

Tirana là câu lạc bộ thành công và giàu thành tích nhất tại Albania, khi đã giành 26 chức vô địch quốc gia, một kỷ lục toàn quốc.[73] Danh hiệu đầu tiên của câu lạc bộ cũng là Giải vô địch quốc gia Albania đầu tiên, được tổ chức vào năm 1930, đây cũng là giải bóng đá chính thức đầu tiên trong nước.[8] Câu lạc bộ cũng giữ kỷ lục về số lần vô địch Cúp bóng đá Albania (16) và Siêu cúp bóng đá Albania (12). Danh hiệu gần nhất của câu lạc bộ là Siêu cúp bóng đá Albania 2022, giành được vào ngày 7 tháng 12 năm 2022.[74]

Loại Giải đấu Danh hiệu Mùa giải
Quốc nội (58) Kategoria Superiore 26* 1930, 1931, 1932, 1934, 1936, 1937, 1939**, 1942**, 1964–65, 1965–66, 1967***, 1968, 1969–70 , 1981–82, 1984–85, 1987–88, 1988–89, 1994–95, 1995–96, 1996–97,1998–99, 1999–00, 2002–03 , 2003–04, 2004–05, 2006–07, 2008–09, 2019–20, 2021–22
Kategoria e Parë 1 2017–18
Kupa e Shqipërisë 16 1938–39, 1962–63, 1962–63, 1975–76, 1976–77, 1982–83, 1983–84, 1985–86, 1993–94, 1995–96, 1998–99, 2000–01, 2001–02, 2005–06, 2010–11, 2011–12, 2016–17
Superkupa e Shqipërisë 12 1994, 2000, 2002, 2003, 2005, 2006, 2007, 2009, 2011, 2012, 2017, 2022
Cú đúp 3 1939, 1995–96, 1998–99
Nhỏ Taçi Oil Cup 1 2008
  •       Kỷ lục
    • Tirana đã giành thêm hai chức vô địch được tổ chức trong các mùa 19391942. Tuy nhiên, F$HF vẫn chưa chính thức công nhận các danh hiệu này.
      • Tirana trở thành nhà vô địch năm 1967 nhưng bị phạt cùng với Partizani bằng việc không được thi đấu ba trận tiếp theo do xung đột giữa các cầu thủ trong phòng thay đồ. Vào thời điểm đó, việc danh hiệu bị tước khỏi Tirana và trao cho Dinamo bị xem là vô lý; đây là danh hiệu mà ngày nay UEFA công nhận cho Tirana còn F$HF công nhận cho Dinamo.

Kỷ lục và thống kê

Quốc nội

  • Chiến thắng sân nhà lớn nhất tại giải vô địch:

Tirana 11–0 Flamurtari Vlorë (5 tháng 7 năm 1936)[75]
Tirana 11–0 Besëlidhja Lezhë (6 tháng 6 năm 1937)
Tirana 11–0 Erzeni (1960)

  • Thất bại sân nhà lớn nhất tại giải vô địch: Tirana 0–6 Vllaznia Shkodër (1947)
    Tirana 0–6 Skënderbeu Korçë (1947)
  • Chiến thắng sân khách lớn nhất tại giải vô địch: Elbasani 2–9 Tirana (12 tháng 6 năm 1932)
    Pogradeci 1–8 Tirana (1953)
  • Thất bại sân khách lớn nhất tại giải vô địch: Besa Kavajë 7–1 Tirana (1991)
  • Ra sân nhiều nhất tại giải vô địch: Albania Elvis Sina (392)
  • Ghi bàn nhiều nhất tại giải vô địch: Albania Indrit Fortuzi (152)
  • Nhiều điểm nhất trong một mùa giải: 84 (2004–05)
  • Ít điểm nhất trong một mùa giải: 7 (1940)
  • Nhiều trận thắng nhất trong một mùa giải: 26 (2004–05)
  • Ít trận thắng nhất trong một mùa giải: 3 (1931, 1933, 1940,1942)
  • Nhiều trận hòa nhất trong một mùa giải: 18 (2024–25)
  • Ít trận hòa nhất trong một mùa giải: 0 (1939, 1946)
  • Nhiều trận thua nhất trong một mùa giải: 14 (2025–26)
  • Ít trận thua nhất trong một mùa giải: 0 (1932, 1936, 1937, 1939, 1942)
  • Hiệu số bàn thắng tốt nhất: +66 (1936)
  • Hiệu số bàn thắng tệ nhất: -10 (2025–26)

Châu Âu

  • Giai đoạn cao nhất đạt được tại Champions League: Vòng 16 đội (1982–83, 1988–89, 1989–90)
  • Giai đoạn cao nhất đạt được tại Europa League: Vòng play-off (2020–21)
  • Giai đoạn cao nhất đạt được tại Conference League: 2QR (2022–23), (2023–24)
  • Giai đoạn cao nhất đạt được tại Cup Winners' Cup: Vòng 16 đội (1986–87)
  • Giai đoạn cao nhất đạt được tại Balkans Cup: Á quân (1981–83)
  • Chiến thắng sân nhà lớn nhất tại châu Âu: Tirana 5–0 Malta Sliema Wanderers (27 tháng 9 năm 1989)
  • Thất bại sân nhà lớn nhất tại châu Âu: Tirana 2–6 Croatia NK Croatia Zagreb (24 tháng 7 năm 1996)
  • Chiến thắng sân khách lớn nhất tại châu Âu: Belarus FC Gomel 0–2 Tirana (14 tháng 7 năm 2004)
    Gruzia FC Dinamo Tbilisi 0–2 Tirana (19 tháng 8 năm 2020)
  • Thất bại sân khách lớn nhất tại châu Âu: Na Uy Aalesund 5–0 Tirana (26 tháng 7 năm 2012)
  • Ra sân nhiều nhất tại châu Âu: Albania Elvis Sina (31)
  • Ghi bàn nhiều nhất tại châu Âu: Albania Indrit Fortuzi (10)

Cầu thủ

Ra sân nhiều nhất

Số lần ra sân trong các trận đấu chính thức Dưới đây là danh sách mười cầu thủ ra sân nhiều nhất trên mọi đấu trường cho KF Tirana.

Tập tin:Elvis Sina.jpg
Elvis Sina là một trong những cầu thủ ra sân nhiều nhất cho câu lạc bộ.
Thứ hạng Cầu thủ Năm Trận Bàn thắng
1 Albania Elvis Sina 1996–2006
2007–2008
2009–2014
392 8
2 Albania Arben Minga 1975–1991
1994–1997
387 136
3 Albania Blendi Nallbani 1990–1991
1992–1993
1994–2001
2004–2011
327 1
4 Albania Nevil Dede 1994–2004
2006–2007
2009–2010
299 30
5 Albania Agustin Kola 1980–1991
1994–1997
298 133
6 Albania Erando Karabeci 2009–2020
2025–
275 10
7 Albania Erjon Hoxhallari 2011–2014
2015–2022
2023–2024
262 11
8 Albania Mirel Josa 1980–1991 253 40
9 Albania Rezart Dabulla 1998–2006
2008–2013
245 9
10 Albania Ervin Bulku 1998–2006
2014–2016
235 15
Ghi bàn nhiều nhất
Thứ hạng Cầu thủ Năm Bàn thắng Trận
1 Albania Indrit Fortuzi 1993–1998
2000–2005
2007–2008
152 210
2 Albania Arben Minga 1971–1990
1994–1997
136 387
3 Albania Agustin Kola 1980–1991
1994–1997
133 298
4 Albania Shkelqim Muca 1978–1988 88 192
5 Albania Petrit Dibra 1970–1980 70 187
6 Albania Devi Muka 1998–1999
2003–2010
61 201
7 Albania Skënder Hyka 1963–1974 60 157
8 Albania Mahir Halili 2000–2005 46 133
9 Albania Pavllo Bukoviku 1957–1958
1961–1971
45 147
10 Albania Hamdi Salihi 2005–2007 42 52
Chiếc giày vàng Kategoria Superiore

Danh sách vua phá lưới Kategoria Superiore.

Mùa giải Cầu thủ Bàn thắng Trận
1930 Albania Rexhep Maçi
Albania Emil Hajnali
3 3
1932 Albania Haki Korça 4 3
1934 Albania Mark Gurashi 12 5
1936 Albania Riza Lushta 11 5
1937 Albania Riza Lushta 25 5
1978–79 Albania Petrit Dibra 14 26
1984–85 Albania Arben Minga 13 17
1987–88 Albania Agustin Kola 18 33
1988–89 Albania Agustin Kola 19 32
2000–01 Albania Indrit Fortuzi 31 25
2001–02 Albania Indrit Fortuzi 24 24
2002–03 Albania Mahir Halili 20 22
2005–06 Albania Hamdi Salihi 29 35
2006–07 Albania Vioresin Sinani 23 29
2008–09 Albania Migen Memelli 22 29
2021–22 Albania Taulant Seferi 19 35
2022–23 Kosovo Florent Hasani 16 35
Vô địch quốc gia nhiều nhất

(4 lần trở lên)

# Nhà vô địch Số lần Mùa giải
1 Nevil Dede 8 1995, 1996, 1997, 1999, 2000, 2003, 2004, 2007
Blendi Nallbani 8 1995, 1996, 1997, 1999, 2000, 2005, 2007, 2009
3 Krenar Alimehmeti 7 1985, 1988, 1989, 1996, 1997, 1999, 2000
Eldorado Merkoçi 7 1995, 1996, 1997, 1999, 2003, 2004, 2005
5 Adem Karapici 6 1930, 1931, 1932, 1934, 1936, 1937
Arben Minga 6 1982, 1985, 1988, 1989, 1995, 1996
Agustin Kola 6 1982, 1985, 1988, 1989, 1995, 1997
Ardian Mema 6 1989, 1995, 1996, 1997, 1999, 2000
Sokol Bulku 6 1996, 1997, 1999, 2000, 2003, 2004
Elvis Sina 6 1997, 1999, 2000, 2003, 2004, 2005
Devi Muka 6 1999, 2003, 2004, 2005, 2007, 2009
Rezart Dabulla 6 1999, 2000, 2003, 2004, 2005, 2009
Ervin Bulku 6 1999, 2000, 2003, 2004, 2005, 2007
Isli Hidi 6 1999, 2000, 2003, 2004, 2005, 2007
15 Mark Gurashi 5 1930, 1931, 1934, 1936, 1937
Rudolf Gurashi 5 1930, 1931, 1934, 1936, 1937
Emil Hajnali 5 1930, 1931, 1932, 1936, 1937
Florian Riza 5 1988, 1989, 1996, 1997, 2000
Indrit Fortuzi 5 1995, 1996, 1997, 2003, 2004
Alpin Gallo 5 1995, 1996, 1997, 1999, 2000
Alban Tafaj 5 1999, 2000, 2003, 2004, 2005
Saimir Patushi 5 2003, 2004, 2005, 2007, 2009
23 Selman Stërmasi 4 1930, 1931, 1932, 1934
Hysen Kusi 4 1930, 1931, 1932, 1936
Pavllo Bukoviku 4 1965, 1966, 1968, 1970
Luigj Bytyçi 4 1965, 1966, 1968, 1970
Fatmir Frashëri 4 1965, 1966, 1968, 1970
Skënder Hyka 4 1965, 1966, 1968, 1970
Bahri Ishka 4 1965, 1966, 1968, 1970
Ali Mema 4 1965, 1966, 1968, 1970
Osman Mema 4 1965, 1966, 1968, 1970
Niko Xhaçka 4 1965, 1966, 1968, 1970
Shkëlqim Muça 4 1982, 1985, 1988, 1989
Mirel Josa 4 1982, 1985, 1988, 1989
Leonard Liti 4 1982, 1985, 1988, 1989
Bedri Omuri 4 1982, 1985, 1988, 1989
Bujar Sharra 4 1982, 1985, 1988, 1989
Anesti Stoja 4 1985, 1988, 1989, 1995
Ansi Agolli 4 2003, 2004, 2005, 2009
Gentjan Hajdari 4 2003, 2004, 2005, 2007

Thống kê KF Tirana tại Kategoria Superiore

Kể từ khi Kategoria Superiore bắt đầu vào năm 1930, KF Tirana đã thi đấu 2.096 trận Superliga, ghi 3.438 bàn và để thủng lưới 1.873 bàn. Câu lạc bộ cho đến nay đã giành 3.132 điểm, thắng 1.079 trận, hòa 543 trận và thua 474 trận. Hiệu số bàn thắng của câu lạc bộ là +1.565 và chênh lệch số trận thắng là +605.

Lịch sử Bàn thắng Thắng Hòa Thua +/-Bàn thắng +/- Thắng Điểm Trận
TỔNG 3.438–1.873 1.079 543 474 +1.565 +605 3.132 2.096

Dữ liệu chính xác đến cuối mùa giải 2022–23.

Các mùa giải gần đây

Mùa giải Hạng đấu Vị trí Trận T H B BT BB Đ Cúp Siêu cúp Châu Âu Vua phá lưới
1993–94 Kampionati Shqiptar Thứ 2 26 13 6 7 36 16 33 Albania Indrit Fortuzi 11
1994–95 Kampionati Shqiptar Thứ 1 30 19 6 5 57 27 44 Á quân UCW 1QR Albania Indrit Fortuzi 18
1995–96 Kampionati Shqiptar Thứ 1 34 19 10 5 52 22 55 UCup 1QR Albania Saimir Malko 9
1996–97 Kampionati Shqiptar Thứ 1 22 14 4 4 40 9 46 SR UCup 1QR Albania Alban Bushi 9
1997–98 Kampionati Shqiptar Thứ 2 34 19 8 7 54 19 65 TK Albania Indrit Fortuzi 15
1998–99 Kampionati Shqiptar Thứ 1 30 18 7 5 48 20 61 UCL 1QR Albania Indrit Fortuzi 9
1999–00 Kampionati Shqiptar Thứ 1 26 16 4 6 40 14 52 TK UCL 1QR Albania Anesti Vito 11
2000–01 Kampionati Shqiptar Thứ 2 26 16 6 4 56 13 54 UCL 1QR Albania Indrit Fortuzi 38
2001–02 Kampionati Shqiptar Thứ 2 26 19 5 2 52 15 62 UCup 1QR Albania Indrit Fortuzi 31
2002–03 Kampionati Shqiptar Thứ 1 26 19 3 4 57 18 60 BK UCup 1QR Albania Mahir Halili 20
2003–04 Kategoria Superiore Thứ 1 36 24 8 4 90 36 80 BK Á quân UCL 2QR Albania Indrit Fortuzi 20
2004–05 Kategoria Superiore Thứ 1 36 26 6 4 82 32 84 Á quân UCL 2QR Albania Altin Rraklli 20
2005–06 Kategoria Superiore Thứ 2 36 17 11 8 54 33 62 UCL 2QR Albania Hamdi Salihi 29
2006–07 Kategoria Superiore Thứ 1 33 22 6 5 64 33 72 TK UCup 2QR Albania Vioresin Sinani 23
2007–08 Kategoria Superiore Thứ 6 33 14 7 12 46 36 49 Á quân UCL 1QR Albania Klodian Duro 16
2008–09 Kategoria Superiore Thứ 1 33 19 11 3 58 27 68 Á quân Albania Migen Memelli 23
2009–10 Kategoria Superiore Thứ 3 33 15 7 11 38 32 52 V3 UCL 2QR Albania Gjergji Muzaka 10
2010–11 Kategoria Superiore Thứ 5 33 11 11 11 42 31 44 UEL 2QR Croatia Pero Pejić 16
2011–12 Kategoria Superiore Thứ 3 26 16 5 5 33 21 53 UEL 2QR Albania Bekim Balaj 13
2012–13 Kategoria Superiore Thứ 5 26 12 7 7 30 23 43 SR UEL 2QR Albania Gilman Lika 9
2013–14 Kategoria Superiore Thứ 6 33 14 8 11 36 31 50 SR Albania Mario Morina 5
Brasil Gilberto Fortunato 5
2014–15 Kategoria Superiore Thứ 4 36 21 8 7 47 27 71 BK Albania Elis Bakaj 13
2015–16 Kategoria Superiore Thứ 5 36 13 14 9 37 25 53 TK Albania Elis Bakaj 14
2016–17 Kategoria Superiore ↓Thứ 9 36 8 15 13 29 32 39 Albania Afrim Taku 9
2017–18 Kategoria e Parë Thứ 1 26 21 4 1 66 13 64 TK UEL 1QR Albania Bedri Greca 14
2018–19 Kategoria Superiore Thứ 7 36 12 11 13 44 35 47 Á quân Albania Edon Hasani 13
2019–20 Kategoria Superiore Thứ 1 36 21 7 8 67 35 70 Á quân Anh Michael Ngoo 14
2020–21 Kategoria Superiore Thứ 5 36 15 13 8 41 26 58 SR Á quân UCL
UEL
2QR
PO
Albania Idriz Batha 9
2021–22 Abissnet Superiore Thứ 1 36 22 7 7 64 27 73 SR Albania Taulant Seferi 19
2022–23 Abissnet Superiore Thứ 2 36 20 7 9 56 33 67 Á quân UCL
UCO
1QR
2QR
Kosovo Florent Hasani 16
2023–24 Abissnet Superiore Thứ 5 36 13 11 12 56 49 50 BK UCO 2QR Albania Kristal Abazaj 11
2024–25 Abissnet Superiore Thứ 8 36 7 18 11 43 44 39 R16 UCO 1QR Pháp Walid Jarmouni 13
2025–26 Abissnet Superiore Thứ 6 36 11 11 14 36 46 44 TK Cameroon Serge Tabekou 9
2026–27 Abissnet Superiore

Chuyển nhượng kỷ lục

Thứ hạng Cầu thủ Đến Phí Năm
1. Albania Redon Xhixha Azerbaijan Qarabağ FK €550k 2023
2. Albania Taulant Seferi Ukraina Vorskla Poltava €500k 2023
3. Albania Ernest Muci Ba Lan Legia Warszawa €500k 2021
4. Liberia Emmanuel Ernest Algérie USM Alger €500k 2025
5. Cộng hòa Congo Merveil Ndockyt Tây Ban Nha Getafe CF €400k 2018

Biến động hạng đấu

Hạng Số năm Gần nhất Thăng hạng Xuống hạng
Kategoria Superiore 87 2026–27 2 (1930,2018–19) Giảm 1 (2016–17)
Kategoria e Parë 1 2017–18 Tăng 1 (2017–18) Giảm 0 (–)

KF Tirana tại châu Âu

Tập tin:Elftal Nendori Tirana uit Albanie arriveert op Schiphol voor wedstrijd tegen Aja, Bestanddeelnr 923-8813.jpg
KF Tirana (tháng 9 năm 1970)

Ngoài việc là đội dẫn đầu trong mọi giải đấu quốc nội, KF Tirana cũng có những màn trình diễn tốt nhất tại châu Âu trong số các đội Albania, khi thắng 14 cặp đấu ở châu Âu (bao gồm một lần đi tiếp trực tiếp do bốc thăm, không thi đấu).

Họ đã lọt vào vòng 16 đội tại các giải đấu châu Âu bốn lần, trong đó riêng European Cup (nay là Champions League) có ba lần trong thập niên 1980, giúp họ trở thành đội bóng Albania tiến xa nhất ở bất kỳ giải đấu châu Âu nào.

Đội bóng trắng-xanh giữ kỷ lục mọi thời đại về thứ hạng IFFHS cao nhất của một câu lạc bộ bóng đá Albania, khi từng xếp thứ 31 thế giới vào năm 1987, nhờ các kết quả tốt trước đó tại 1986–87.[76][3]

Trên hành trình châu Âu, Tirana đã đối đầu với những "ông lớn" như: Ajax, Bayern Munich, v.v. Họ cũng từng gặp các đội như Dinamo București, Ferencváros, CSKA Sofia, Young Boys, Utrecht, Dinamo Zagreb, IFK Göteborg, Malmö FF, Standard Liège, Maccabi Tel Aviv F.C., Red Star Belgrade, Besiktas JK, v.v.

Trong một trong số ít màn trình diễn tốt của đội (mùa giải 2004–05), sau khi vượt qua FC Gomel của Belarus ở vòng một với tổng tỉ số 2–1, KF Tirana gặp Ferencváros ở vòng hai. Sau khi thua lượt đi 3–2 trên sân nhà, Tirana dẫn 1–0 tại Budapest; tuy nhiên, họ không thể ghi thêm bàn thắng cần thiết, sau khi đá hỏng phạt đền và hai lần đưa bóng trúng khung gỗ, và bị loại theo luật bàn thắng sân khách, khi cặp đấu kết thúc với tổng tỉ số 3–3.

Một màn trình diễn tốt khác là việc lọt vào vòng play-off tại Europa League 2020–21. Sau chiến thắng 2–0 trên sân khách trước Dinamo Tbilisi ở vòng một Champions League, họ bị Red Star loại ở vòng tiếp theo, thua 0–1 tại Sân vận động Air Albania và chuyển xuống vòng ba Europa League (bốc thăm may mắn). Điều này giúp Tirana gặp BSC Young Boys ở vòng play-off tại Bern, nơi họ thua 0–3 và không thể giành quyền vào vòng bảng.

Tirana vượt qua vòng loại đầu tiên tại UEFA Conference League khi gặp đội bóng Gruzia FC Dinamo Batumi ở vòng một, với chiến thắng 2–1 tại Batumi sau trận hòa 1–1 ở Tirana nhờ bàn thắng của Regi Lushkja, trong khi ở vòng hai họ đối đầu gã khổng lồ Thổ Nhĩ Kỳ Beşiktaş J.K., nơi họ thắng cả hai trận 3–1 tại Istanbul ở Sân vận động Beşiktaş và 2–0 tại Tirana ở Sân vận động Air Albania.

Bảng thành tích châu Âu

Mùa giải Giải đấu Vòng Quốc gia Đối thủ Sân nhà Sân khách Tổng tỉ số
1964–66 Cúp Balkan Bảng B Bulgaria Cherno More Varna 0–0 0–1
Thứ 2
Thổ Nhĩ Kỳ Beşiktaş 2–0 1–1
România Rapid București 1–2 1–3
1965–66 European Champion Clubs' Cup 1R Scotland Kilmarnock 0–0 0–1 0–1
1966–67 European Champion Clubs' Cup 1R Na Uy Vålerenga (w/o) (w/o) (w/o)
1969–70 European Champion Clubs' Cup 1R Bỉ Standard Liège 1–1 0–3 1–4
1970–71 European Champion Clubs' Cup 1R Hà Lan Ajax 2–2 0–2 2–4
1975 Cúp Balkan Bảng B Hy Lạp Panionios 6–0 1–2
Thứ 2
Cộng hòa Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nam Tư Radnički Niš 0–0 0–3
1981–83 Cúp Balkan Bảng B Hy Lạp Larissa 3–0 1–3
Thứ 1
Cộng hòa Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nam Tư Sloboda Tuzla 3–0 3–0
Chung kết Bulgaria Beroe Stara Zagora 0–1 0–3 0–4
1982–83 European Champion Clubs' Cup 1R Bắc Ireland Linfield 1–0 1–2 2–2
2R Liên Xô Dynamo Kyiv (w/o) (w/o) (w/o)
1983–84 UEFA Cup Winners' Cup 1R Thụy Điển Hammarby IF 2–1 0–3 2–4
1986–87 UEFA Cup Winners' Cup 1R România Dinamo București 1–0 2–1 3–1
2R Thụy Điển Malmö FF 0–3 0–0 0–3
1988–89 European Champion Clubs' Cup 1R Malta Ħamrun Spartans 2–0 1–2 3–2
2R Thụy Điển IFK Göteborg 0–3 0–1 0–4
1989–90 European Champion Clubs' Cup 1R Malta Sliema Wanderers 5–0 0–1 5–1
2R Đức Bayern Munich 0–3 1–3 1–6
1990–91 Cúp Balkan TK Cộng hòa Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nam Tư Budućnost Titograd 0–0 1–2 1–2
1994–95 UEFA Cup Winners' Cup VL Belarus Bobruisk 3–0 1–4 4–3
1R Đan Mạch Brøndby IF 0–1 0–3 0–4
1995–96 Cúp UEFA VL Israel Hapoel Be'er Sheva 0–1 0–2 0–3
1996–97 Cúp UEFA 1QR Croatia Croatia Zagreb 2–6 0–4 2–10
1998–99 Cúp UEFA 1QR Slovakia Inter Bratislava 0–2 0–2 0–4
1999–00 UEFA Champions League 1QR Iceland Íþróttabandalag Vestmannaeyja 1–2 0–1 1–3
2000–01 UEFA Champions League 1QR Moldova Zimbru Chisinau 2–3 2–3 4–6
2001–02 Cúp UEFA VL Síp Apollon Limassol 3–2 1–3 4–5
2002–03 Cúp UEFA VL România Național București 0–1 2–2 2–3
2003–04 UEFA Champions League 1Q Gruzia Dinamo Tbilisi 3–0 0–3 3–3 (4–2 p)
2QR Áo Grazer AK 1–5 1–2 2–7
2004–05 UEFA Champions League 1QR Belarus Gomel 0–1 2–0 2–2
2QR Hungary Ferencváros 2–3 1–0 3–3
2005–06 UEFA Champions League 1QR Slovenia Gorica 3–0 0–2 3–2
2QR Bulgaria CSKA Sofia 0–2 0–2 0–4
2006–07 Cúp UEFA 1QR Croatia Varteks 2–0 1–1 3–1
2QR Thổ Nhĩ Kỳ Kayserispor 0–2 1–3 1–5
2007–08 UEFA Champions League 1QR Slovenia Domžale 1–2 0–1 1–3
2009–10 UEFA Champions League 2QR Na Uy Stabæk 1–1 0–4 1–5
2010–11 UEFA Europa League 1QR Hungary Zalaegerszeg 0–0 1−0 (s.h.p.) 1–0 (s.h.p.)
2QR Hà Lan Utrecht 1–1 0–4 1–5
2011–12 UEFA Europa League 2QR Slovakia Spartak Trnava 0–0 1–3 1–3
2012–13 UEFA Europa League 1QR Luxembourg Grevenmacher 2−0 0–0 2–0
2QR Na Uy Aalesund 1–1 0–5 1–6
2017–18 UEFA Europa League 1QR Israel Maccabi Tel Aviv 0–3 0–2 0–5
2020–21 UEFA Champions League 1QR Gruzia Dinamo Tbilisi 2−0 2–0
2QR Serbia Red Star Belgrade 0−1 0–1
UEFA Europa League 3QR BYE
PO Thụy Sĩ Young Boys 0–3 0–3
2022–23 UEFA Champions League 1QR Luxembourg F91 Dudelange 1−2 0–1 1–3
UEFA Europa Conference League 2QR Bosna và Hercegovina HŠK Zrinjski Mostar 0–1 2–3 2–4
2023–24 UEFA Europa Conference League 1QR Gruzia Dinamo Batumi 1–1 2–1 3–2
2QR Thổ Nhĩ Kỳ Beşiktaş 0–2 1–3 1–5
2024–25 UEFA Conference League 1QR Gruzia Torpedo Kutaisi 0–1 1–1 1–2

Bảng xếp hạng thế giới và châu Âu

Chiến dịch châu Âu – Thành tích chung kết

Mùa giải Thành tích Ghi chú
UEFA Champions League
1982–83 Vòng 16 đội bị loại bởi Ukraina Dynamo Kyiv, cả hai trận đều không được thi đấu
1988–89 Vòng 16 đội bị loại bởi Thụy Điển Göteborg 0–3 tại Tirana và 1–0 tại Göteborg
1989–90 Vòng 16 đội bị loại bởi Đức Bayern Munich 3–1 tại München và 0–3 tại Tirana
Mùa giải Thành tích Ghi chú
UEFA Europa League
2020–21 Vòng play-off bị loại bởi Thụy Sĩ Young Boys 0–3 tại Bern
Mùa giải Thành tích Ghi chú
UEFA Cup Winners' Cup
1986–87 Vòng 16 đội bị loại bởi Thụy Điển Malmö 0–3 tại Tirana và 0–0 tại Malmö
1994–95 Vòng 32 đội bị loại bởi Đan Mạch Brøndby 3–0 tại Brøndby và 0–1 tại Tirana
Mùa giải Thành tích Ghi chú
Cúp Balkan
1981–83 Á quân bị loại bởi Bulgaria Beroe Stara Zagora 0–3 tại Stara Zagora và 1–3 tại Tirana

Kỷ lục cầu thủ

  • Ra sân nhiều nhất tại các giải đấu cấp câu lạc bộ của UEFA: 31 lần ra sân:
  • Ghi bàn nhiều nhất tại các giải đấu cấp câu lạc bộ của UEFA: 10 bàn – Indrit Fortuzi

Danh sách huấn luyện viên

Thành tích huấn luyện

(i) = tạm quyền

Nhân sự

Tập tin:Dean klafuric.jpg
Vị trí Tên
Huấn luyện viên Croatia Dean Klafurić
Trợ lý huấn luyện viên
Huấn luyện viên thủ môn Albania Alfred Osmani
Bác sĩ đội Albania Arzen Voci
Albania Marvi Kastrati
Chuyên viên vật lý trị liệu Albania Tedi Maqellari
Huấn luyện viên thể lực Albania Xhuljan Reçi
Albania Ervin Baku
Quản lý trang thiết bị Albania Hajdar Karaj
Huấn luyện viên đội B Albania Gentian Muca
Huấn luyện viên U–21 Albania Gentian Muca
Huấn luyện viên U–19 Albania Gazmend Xhepa
Huấn luyện viên U–18 Albania Matias Qirinxhi
Huấn luyện viên U–17 Albania Endri Ohri
Huấn luyện viên U–16 Albania Blerim Tujani
Huấn luyện viên U–15 Albania Akil Jakupi
Huấn luyện viên U–14 Albania Besmir Jakupi
Huấn luyện viên U–13 Albania Besmir Jakupi
Bác sĩ đội học viện Albania Arlind Feruku
Albania Eri Xharra

Ban lãnh đạo

Vị trí Tên
Chủ tịch Albania Refik Halili
Phó chủ tịch Albania Grend Halili
Cổ đông Albania HALILI SH.P.K (66%)
Cổ đông Albania Hội đồng đô thị Tirana (34%)
Giám đốc học viện Albania Vangjel Mile
Giám đốc kỹ thuật học viện Bắc Macedonia Omer Bunjaku
Chuyên viên phân tích video Albania Klajdi Kënga
Thiết kế mẫu Albania Goldi Halili
Nhiếp ảnh gia Albania Izmir Doda

Nhà cung cấp trang phục

Nguồn:[78][79]

Giai đoạn Nhà cung cấp trang phục Nhà tài trợ áo đấu
1988–1991 Umbro Ariston
1993–1997 Parmalat
1998–1999 Adidas Kent
1999–2000 Hawaii
2000–2001 Joma
2001–2002 Volkswagen
2002–2004 Jako
2004–2006 Puma
2006–2008 Adidas
2008–2009 Puma
2009–2010 Lotto Vila Goldi
2010–2011 Adidas không có
2011–2012 Macron BPP Group
2012–2013 Errea không có
2013–2015 Legea
2015–2016 Birra Tirana
2016–2019 Macron không có
2019–2022 Uhlsport
Caffè Vergnano
Vila Goldi
Air Albania
không có
2022–2024 Cohl's Lori Caffe
2024–2034 Joma không có

Tài trợ KF Tirana

Loại tài trợ Tên
Nhà tài trợ chính Halili Constructions, Đô thị Tirana
Nhà tài trợ phụ Vila Goldi, Spitali Salus, Lajthiza Water, Tirana Dekor, Lori Caffe, Skela Syla
Nhà cung cấp trang phục chính thức Joma

Chủ tịch

Tirana đã có nhiều chủ tịch trong suốt lịch sử của mình, một số là chủ sở hữu câu lạc bộ, trong khi những người khác là quản trị viên và chủ tịch danh dự như Bamir TopiFatmir Frashëri. Trong lịch sử, chủ tịch thường một mình phụ trách câu lạc bộ, ngoại trừ giai đoạn từ năm 2007 đến năm 2008, khi chức chủ tịch chính thức bị bỏ trống và nhiều nhà tài trợ cùng quản lý câu lạc bộ. Câu lạc bộ có tổng cộng 13 chủ tịch và 15 nhiệm kỳ chủ tịch kể từ năm 1920, trong đó chỉ Bamir TopiRefik Halili từng giữ chức vụ này hai lần. Chủ tịch tại vị lâu nhất là Selman Stërmasi, người phụ trách câu lạc bộ trong 24 năm từ năm 1936 đến năm 1960, trong khi nhiệm kỳ ngắn nhất thuộc về Fatmir Frashëri, người phụ trách trong một năm từ năm 2004 đến năm 2005. Từ năm 1999 đến năm 2004, công dân Ai Cập Metwally El Sayed điều hành câu lạc bộ với tư cách chủ tịch, trở thành chủ tịch nước ngoài duy nhất trong lịch sử câu lạc bộ. Dưới đây là danh sách đầy đủ các chủ tịch câu lạc bộ từ khi Bahri Toptani tiếp quản câu lạc bộ năm 1920 cho đến nay.[80][81]

 
Tên Năm
Albania Bahri Toptani 1920–1933
AlbaniaStefan Shundi 1933–1936
Albania Selman Stërmasi 1936–1960
Albania Lame Konomi 1960–1970
Albania Nuri Bylyku 1970–1983
Albania Çlirimi Hysi 1983–1985
Albania Zija Shaba 1985–1993
Albania Metush Seferi 1993–1998
Albania Lutfi Nuri 1998–1999
Ai Cập Metwally El Sayed 1999–2004
Albania Refik Halili
Albania Agron Papuli
Albania Shefikat Ngjela
Albania Avni Nuri
2004–2008
Albania Refik Halili 2008–2011
Albania Lulzim Basha 2011–2012
Albania Ndriçim Babasi 2012–2013
Albania Refik Halili
Albania Julian Morina
2013–2014
Albania Refik Halili 2014–

Xem thêm

Ghi chú và tham khảo

Ghi chú

  1. ^
    Kể từ đầu mùa giải 2014–15, Tirana treo số áo 12 như một sự ghi nhận dành cho Tirona Fanatics, lực lượng cổ động viên lớn nhất của câu lạc bộ, được xem là cầu thủ thứ 12 trên sân.[82]

Tham khảo

  1. ^ Dizdari, Besnik (ngày 7 tháng 11 năm 2012). "Kur u themelua Sportklub Tirana". Panorama Sport.
  2. ^ a b Trang web chính thức của KF Tirana Lưu trữ ngày 3 tháng 4 năm 2016 tại Wayback Machine
  3. ^ a b "UEFA Ranking". Kassiessa. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 10 năm 2020. Truy cập ngày 3 tháng 10 năm 2020.
  4. ^ "KF Tirana". ECA. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 3 năm 2018. Truy cập ngày 30 tháng 7 năm 2013.
  5. ^ Gjergj Kola. "Palok Nika, personazhi historik i sportit shqiptar" [Palok Nika, nhân vật lịch sử của thể thao Albania] (bằng tiếng Albania). Shkodra Sport. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 9 năm 2015. Truy cập ngày 14 tháng 8 năm 2015.
  6. ^ Kampionatet e kohës së Luftës II Botërore Lưu trữ ngày 5 tháng 10 năm 2009 tại Wayback Machine
  7. ^ Besnik Dizdari (ngày 7 tháng 11 năm 2012). "Kur u themelua Sportklub Tirana?" [Sportklub Tirana được thành lập khi nào?] (bằng tiếng Albania). Panorama Sport. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 8 năm 2018. Truy cập ngày 17 tháng 8 năm 2018.
  8. ^ a b c "85 vjet më parë: Kampionati i 1-rë i Shqipërisë" [85 năm trước: Giải vô địch đầu tiên của Albania] (bằng tiếng Albania). Panorama Sport. ngày 31 tháng 5 năm 2015. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 2 năm 2022. Truy cập ngày 15 tháng 8 năm 2018.
  9. ^ "Albanian Football Season 1937". Giovanni Armillotta. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 1 năm 2020. Truy cập ngày 21 tháng 8 năm 2018.
  10. ^ "Drejt njohjes së tre kampionate shqiptare të luftës: 1939, 1940 dhe 1942" [Hướng tới việc công nhận ba giải vô địch Albania thời chiến: 1939, 1940 và 1942] (bằng tiếng Albania). Giovanni Armillotta. Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 9 năm 2018. Truy cập ngày 21 tháng 8 năm 2018.
  11. ^ "FSHF s'i njeh titujt e luftës, acarohen klubet: Kampionate të rregullta, mohoni historinë" [AFA không công nhận các danh hiệu thời chiến, các câu lạc bộ bất bình: Giải vô địch hợp lệ, các ông phủ nhận lịch sử] (bằng tiếng Albania). Panorama Sport. ngày 1 tháng 3 năm 2013. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 8 năm 2018. Truy cập ngày 21 tháng 8 năm 2018.
  12. ^ "Skënder Halili: Si u arrestua nga sigurimi pse refuzoi Dinamon" [Skënder Halili: Ông bị an ninh bắt giữ thế nào vì từ chối Dinamo] (bằng tiếng Albania). Gazeta Tema. ngày 22 tháng 9 năm 2016. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 8 năm 2018. Truy cập ngày 5 tháng 1 năm 2019.
  13. ^ a b "SK Tirana Forum". Sktirana.com. Bản gốc lưu trữ ngày 19 tháng 2 năm 2014. Truy cập ngày 25 tháng 3 năm 2014.
  14. ^ a b "Dictature eliminates true champions". Ballikombit.org. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 10 năm 2018. Truy cập ngày 25 tháng 3 năm 2014.
  15. ^ "RSSSF Albania". RSSSF. ngày 6 tháng 3 năm 2014. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 8 năm 2023. Truy cập ngày 25 tháng 3 năm 2014.
  16. ^ "Profil, Mirel Josa / Nga Shpresa e mrekullive, te titulli i artë…" [Hồ sơ, Mirel Josa / Từ đội U-21 kỳ diệu đến danh hiệu vàng…] (bằng tiếng Albania). Sport Ekspres. ngày 1 tháng 6 năm 2015. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 8 năm 2018. Truy cập ngày 21 tháng 8 năm 2018.
  17. ^ "Agustin Kola, Mjeshtër i Merituar sporti, një nga ikonat e futbollit bardheblu" [Agustin Kola, Bậc thầy thể thao được vinh danh, một trong những biểu tượng bóng đá trắng-xanh] (bằng tiếng Albania). Zemra Shqiptare. ngày 8 tháng 2 năm 2009. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 8 năm 2018. Truy cập ngày 21 tháng 8 năm 2018.
  18. ^ "Arben Minga, gjiganti që tronditi Byronë Politike në legjendaren "7-3" të 1985-s" [Arben Minga, người khổng lồ làm rung chuyển Bộ Chính trị trong trận "7-3" huyền thoại năm 1985] (bằng tiếng Albania). Gazeta Tema. ngày 7 tháng 7 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 8 năm 2018. Truy cập ngày 21 tháng 8 năm 2018.
  19. ^ "Albania 1993/94". RSSSF. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 8 năm 2023. Truy cập ngày 21 tháng 8 năm 2018.
  20. ^ "Albanian Football Season 1994–95". Giovanni Armillotta. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 9 năm 2018. Truy cập ngày 21 tháng 8 năm 2018.
  21. ^ "Albanian Football Season 1995–96". Giovanni Armillotta. Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 9 năm 2018. Truy cập ngày 21 tháng 8 năm 2018.
  22. ^ Eric Boesenberg. "Albania – List of Champions". RSSSF. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 7 năm 2022. Truy cập ngày 21 tháng 8 năm 2018.
  23. ^ "Albania 2006/07". RSSSF. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 7 năm 2022. Truy cập ngày 24 tháng 8 năm 2018.
  24. ^ "Migen Memelli, blerja e bujshme e rekordmenëve" [Migen Memelli, thương vụ gây tiếng vang của những kỷ lục gia]. Albanian Sport (bằng tiếng Albania). Arkiva Shqiptare e Lajmeve. ngày 7 tháng 7 năm 2008. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 8 năm 2018. Truy cập ngày 21 tháng 8 năm 2018.
  25. ^ "Tirana, 24 here kampione e Shqiperise" [Tirana, 24 lần vô địch Albania]. Top-Channel.tv (bằng tiếng Albania). Arkiva Shqiptare e Lajmeve. ngày 24 tháng 5 năm 2009. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 8 năm 2018. Truy cập ngày 21 tháng 8 năm 2018.
  26. ^ "Flamurtari i rrëmben Tiranës Kupën dhe UEFA-n" [Flamurtari lấy khỏi tay Tirana chiếc cúp và suất UEFA]. BalkanWeb.com (bằng tiếng Albania). Arkiva Shqiptare e Lajmeve. ngày 7 tháng 5 năm 2009. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 8 năm 2018. Truy cập ngày 21 tháng 8 năm 2018.
  27. ^ ""Tirana" vlen 5 miliardë lekë" ["Tirana" trị giá 5 tỷ lek] (bằng tiếng Albania). Top-Channel.tv. ngày 13 tháng 10 năm 2011. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 8 năm 2018. Truy cập ngày 21 tháng 8 năm 2018.
  28. ^ Ermal Sika (ngày 4 tháng 5 năm 2014). "Barazim në Vlorë, mbijeton Tirana. Magani: Tani që ia dolëm, jam i gatshëm që të rinovoj" [Hòa tại Vlorë, Tirana sống sót. Magani: Giờ chúng tôi đã làm được, tôi sẵn sàng gia hạn] (bằng tiếng Albania). Panorama Sport. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 6 năm 2018. Truy cập ngày 22 tháng 8 năm 2018.
  29. ^ Adela Merko (ngày 27 tháng 6 năm 2014). "Tirana do menaxhohet nga aksionerë. Jepet në përdorim për 18 vite, ndahen borxhet" [Tirana sẽ được quản lý bởi các cổ đông. Được đưa vào sử dụng trong 18 năm, các khoản nợ được phân chia] (bằng tiếng Albania). Panorama Sport. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 8 năm 2018. Truy cập ngày 22 tháng 8 năm 2018.
  30. ^ "Mbyllet faza e parë e Superiores, Tirana dhe Partizani kryesojnë me nga 18 pikë" [Giai đoạn đầu của Albanian Superliga kết thúc, Tirana và Partizani dẫn đầu với 18 điểm] (bằng tiếng Albania). Panorama Sport. ngày 26 tháng 10 năm 2014. Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 1 năm 2016. Truy cập ngày 30 tháng 10 năm 2014.
  31. ^ "Laçi fiton Kupën e Shqipërisë, mund 2-1 Kukësin në finale. Veliaj dhe Xhejms bënë diferencën" [Laçi giành Cúp Albania, đánh bại Kukësi 2-1 trong trận chung kết. Veliaj và Xhejms tạo nên khác biệt] (bằng tiếng Albania). Panorama.com.al. ngày 29 tháng 5 năm 2015. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 8 năm 2018. Truy cập ngày 23 tháng 8 năm 2018.
  32. ^ a b "Tragjike, Tirana bie nga kategoria për herë të parë në histori" [Bi kịch, Tirana xuống hạng lần đầu tiên trong lịch sử] (bằng tiếng Albania). Gazeta Shqip. ngày 27 tháng 5 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 8 năm 2018. Truy cập ngày 23 tháng 8 năm 2018.
  33. ^ "Trajneri Ilir Daja dorëhiqet nga Tirana" [Huấn luyện viên Ilir Daja từ chức ở Tirana] (bằng tiếng Albania). Top-Channel.tv. ngày 1 tháng 11 năm 2016. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 8 năm 2018. Truy cập ngày 23 tháng 8 năm 2018.
  34. ^ "Prezantohet Josa: Tirana një përgjegjësi" [Ra mắt Josa: Tirana là một trách nhiệm] (bằng tiếng Albania). Klan Kosova. ngày 2 tháng 11 năm 2016. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 8 năm 2018. Truy cập ngày 2 tháng 11 năm 2016.
  35. ^ "Zyrtare: Partizani do të luajë në "Selman Stermasi"" [Chính thức: Partizani sẽ thi đấu tại "Selman Stermasi"] (bằng tiếng Albania). Gazeta Tema. ngày 25 tháng 1 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 8 năm 2018. Truy cập ngày 23 tháng 8 năm 2018.
  36. ^ "Tirana kthehet te fitorja pas 15 javësh. Kukësi ruan kreun" [Tirana trở lại chiến thắng sau 15 vòng. Kukësi giữ ngôi đầu] (bằng tiếng Albania). Gazeta Shqip. ngày 10 tháng 5 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 6 năm 2018. Truy cập ngày 23 tháng 8 năm 2018.
  37. ^ "Tirana fiton Kupën e Shqipërisë, sezoni 2016–2017" [Tirana giành Cúp Albania, mùa giải 2016–2017] (bằng tiếng Albania). FSHF.org. ngày 31 tháng 5 năm 2017. Bản gốc lưu trữ ngày 6 tháng 6 năm 2017. Truy cập ngày 23 tháng 8 năm 2018.
  38. ^ ""Senatorët" nisin fushatë te Tirana, po bindin lojtarët që të qëndrojnë" ["Các thượng nghị sĩ" bắt đầu chiến dịch tại Tirana, thuyết phục các cầu thủ ở lại] (bằng tiếng Albania). Panorama Sport. ngày 2 tháng 6 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 6 năm 2017. Truy cập ngày 16 tháng 6 năm 2017.
  39. ^ Dennis Mabuka (ngày 16 tháng 6 năm 2017). "EX-GOR MAHIA COACH ZE MARIA APPOINTED IN ALBANIA". Goal.com. Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 26 tháng 11 năm 2017.
  40. ^ "Tirana 0-3 M. Tel-Aviv". UEFA. ngày 6 tháng 7 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 26 tháng 11 năm 2017.
  41. ^ a b "Finalja e Superkupës, Tirana godet në fund" [Chung kết Siêu cúp, Tirana ghi bàn phút cuối] (bằng tiếng Albania). Sport Ekspres. ngày 6 tháng 9 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 18 tháng 11 năm 2017.
  42. ^ "Tirana "show", Shkumbini turpërohet në Peqin" [Tirana "trình diễn", Shkumbini bị bẽ mặt tại Peqin] (bằng tiếng Albania). Sport Ekspres. ngày 14 tháng 10 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 6 năm 2018. Truy cập ngày 28 tháng 6 năm 2018.
  43. ^ Julian Hoxhaj (ngày 17 tháng 12 năm 2017). "Kategoria e Parë, Tirana shkërmoq Pogradecin, vulos kreun e renditjes në Grupin B" [Albanian First Division, Tirana nghiền nát Pogradeci, củng cố ngôi đầu Bảng B] (bằng tiếng Albania). Telesport.al. Bản gốc lưu trữ ngày 28 tháng 6 năm 2018. Truy cập ngày 28 tháng 6 năm 2018.
  44. ^ "Futbolli në festë, Tirana rikthehet në Superiore" [Bóng đá mở hội, Tirana trở lại Superiore] (bằng tiếng Albania). Gazeta Shqip. ngày 14 tháng 4 năm 2018. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 6 năm 2018. Truy cập ngày 23 tháng 8 năm 2018.
  45. ^ "VIDEO/ Dopieta e Grecës, Tirana mposht Kastriotin dhe shpallet kampione e Kategorisë së Parë" [VIDEO/ Cú đúp của Greca, Tirana đánh bại Kastrioti và trở thành nhà vô địch Kategoria e Parë] (bằng tiếng Albania). Panorama Sport. ngày 16 tháng 5 năm 2018. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 3 năm 2019. Truy cập ngày 23 tháng 8 năm 2018.
  46. ^ Bedri Alimehmeti; Bektash Pojani (ngày 15 tháng 8 năm 2020). "1920–15 Gusht-2020/ Sot, Sport Klub Tirana feston 100-vjetorin e themelimit" [1920–15 tháng 8 năm 2020/ Hôm nay, Sport Klub Tirana kỷ niệm 100 năm thành lập] (bằng tiếng Albania). Telegraf.al. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 8 năm 2020. Truy cập ngày 19 tháng 8 năm 2020.
  47. ^ "LIBRI I ARTË/ Tirana shpallet zyrtarisht kampione, fiton titullin e 25-të pas 11 vitesh" [Sổ vàng/ Tirana chính thức trở thành nhà vô địch, giành danh hiệu thứ 25 sau 11 năm] (bằng tiếng Albania). Panorama Sport. ngày 20 tháng 7 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 8 năm 2020. Truy cập ngày 12 tháng 8 năm 2020.
  48. ^ "VIDEO/ Kryevepër bardheblu në derbi, Tirana shkërmoq Partizanin dhe shkon +9 nga kampionët" [Video/ Kiệt tác trắng-xanh trong trận derby, Tirana nghiền nát Partizani và hơn nhà vô địch +9 điểm] (bằng tiếng Albania). Panorama Sport. ngày 29 tháng 2 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 2 năm 2020. Truy cập ngày 29 tháng 2 năm 2020.
  49. ^ "HISTORI/ "Shuplakë që përvëlon" nga Tirana, bardheblutë turpëronin dy herë brenda një sezoni Partizanin me "manita" dhe 4 gola diferencë" [Lịch sử/ "Cú tát bỏng rát" từ Tirana, trắng-xanh từng hai lần trong một mùa làm bẽ mặt Partizani bằng "manita" và cách biệt 4 bàn] (bằng tiếng Albania). Panorama Sport. ngày 28 tháng 2 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 2 năm 2020. Truy cập ngày 29 tháng 2 năm 2020.
  50. ^ "Rrëfehet Egbo: Jam trajneri i parë afrikan që fitoj një titull në Evropë" [Egbo chia sẻ: Tôi là huấn luyện viên châu Phi đầu tiên giành một danh hiệu tại châu Âu] (bằng tiếng Albania). Telegraf.al. ngày 20 tháng 7 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 8 năm 2020. Truy cập ngày 5 tháng 8 năm 2020.
  51. ^ "Nga Egbo te Ngo, ja notat e sezonit te kampionët e Tiranës" [Từ Egbo đến Ngoo, đây là điểm mùa giải của các nhà vô địch Tirana] (bằng tiếng Albania). Panorama Sport. ngày 21 tháng 7 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 8 năm 2020. Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2020.
  52. ^ "Teuta është fituesja e Kupës së Shqipërisë për edicionin 2019–2020" [Teuta là đội vô địch Cúp Albania mùa 2019–20]. fshf.org (bằng tiếng Albania). Liên đoàn bóng đá Albania. ngày 2 tháng 8 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 8 năm 2020. Truy cập ngày 8 tháng 8 năm 2020.
  53. ^ "Kampionët e KF Tirana në Play-Off të Europa League-ës" [Nhà vô địch KF Tirana tại vòng play-off Europa League]. kftirana.al (bằng tiếng Albania). KF Tirana. ngày 2 tháng 8 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 5 năm 2021. Truy cập ngày 8 tháng 8 năm 2020.
  54. ^ "Young Boys 3 – 0 KF Tirana". Soccerway. ngày 1 tháng 10 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 5 năm 2023. Truy cập ngày 8 tháng 8 năm 2020.
  55. ^ "KF Tirana shkarkon trajnerin Emmanuel Egbo" [KF Tirana sa thải huấn luyện viên Emmanuel Egbo] (bằng tiếng Albania). Sinjali. ngày 12 tháng 11 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 5 năm 2023. Truy cập ngày 5 tháng 5 năm 2023.
  56. ^ a b "Tirana shpallet kampione pas fitores në derbi me Partizanin" [Tirana trở thành nhà vô địch sau chiến thắng trong trận derby trước Partizani] (bằng tiếng Albania). Euronews Albania. ngày 7 tháng 5 năm 2022. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 8 năm 2023. Truy cập ngày 30 tháng 6 năm 2022.
  57. ^ "Reparti ofensiv vlen 1.6 milion euro/ Tirana me sulmin më të shtrenjtë në Kategorinë Superiore" [Hàng công trị giá 1,6 triệu euro/ Tirana có hàng công đắt giá nhất tại Kategoria Superiore] (bằng tiếng Albania). Panorama Sport. ngày 19 tháng 6 năm 2022. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 8 năm 2023. Truy cập ngày 30 tháng 6 năm 2022.
  58. ^ "Ekskluzive / Tirana godet në merkato, firmos me mesfushorin e Shkëndijës së Tetovës" [Độc quyền/ Tirana tạo cú hích trên thị trường chuyển nhượng, ký hợp đồng với tiền vệ của Shkëndija Tetovë] (bằng tiếng Albania). Panorama Sport. ngày 21 tháng 7 năm 2021. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 5 năm 2023. Truy cập ngày 5 tháng 5 năm 2023.
  59. ^ "Tirana e nis merkaton me goditje, firmos ylli i Kukësit" [Tirana khởi đầu thị trường chuyển nhượng bằng một thương vụ lớn, ký hợp đồng với ngôi sao của Kukësi] (bằng tiếng Albania). City News Albania. ngày 23 tháng 6 năm 2021. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 8 năm 2023. Truy cập ngày 5 tháng 5 năm 2023.
  60. ^ "Tirana firmos me portierin kosovar të Prishtinës" [Tirana ký hợp đồng với thủ môn Kosovo của Prishtina] (bằng tiếng Albania). Konica. ngày 29 tháng 8 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 5 năm 2023. Truy cập ngày 5 tháng 5 năm 2023.
  61. ^ "Fusha e Shallvares, fusha e parë sportive zyrtare në Tirana". Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 11 năm 2014. Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2014.
  62. ^ Na ishin njëherë fushat sportive të Tiranas Lưu trữ ngày 8 tháng 11 năm 2014 tại Wayback Machine
  63. ^ New stadium plans Lưu trữ ngày 24 tháng 7 năm 2019 tại Wayback Machine (bằng tiếng Albania)
  64. ^ "Selman Stermasi Stadium". sportishqiptar.com.al. Bản gốc lưu trữ ngày 28 tháng 12 năm 2014. Truy cập ngày 26 tháng 12 năm 2014.
  65. ^ "Selman Stermasi Stadium". Kftirana.info. Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 3 năm 2012. Truy cập ngày 26 tháng 7 năm 2012.
  66. ^ "Skender Halili training ground". supersport.al. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 2 năm 2015. Truy cập ngày 21 tháng 11 năm 2014.
  67. ^ Saisonfinale auf Albanisch – Fussball – Blick
  68. ^ "Historia". Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 10 năm 2009. Truy cập ngày 28 tháng 7 năm 2009.
  69. ^ http://www.sktirana.com/public/kuvend/viewtopic.php?f=2&t=466 Lưu trữ ngày 22 tháng 9 năm 2013 tại Wayback Machine (bằng tiếng Albania)
  70. ^ "Giovanni Armillotta: "Drejt njohjes së tre Kampionate Kombëtare të Luftës: 1939, 1940 dhe 1942"". Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 9 năm 2018. Truy cập ngày 21 tháng 7 năm 2010.
  71. ^ Ndryshim brezash në drejtimin e "Tirona Fanatics" Lưu trữ ngày 20 tháng 12 năm 2016 tại Wayback Machine
  72. ^ "Risia, themelohet "Tirana B". Tagani: S'do të ketë largime, nuk paguajmë për Mazrekajn" [Điểm mới, "Tirana B" được thành lập. Tagani: Sẽ không có ai ra đi, chúng tôi sẽ không trả tiền cho Mazrekaj] (bằng tiếng Albania). Panorama Sport. ngày 23 tháng 1 năm 2013. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 8 năm 2018. Truy cập ngày 16 tháng 8 năm 2018.
  73. ^ "Tirana, 25 here kampione e Shqiperise" [Tirana, 25 lần vô địch Albania] (bằng tiếng Albania). Arkiva Shqiptare e Lajmeve. ngày 24 tháng 5 năm 2009. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 8 năm 2018. Truy cập ngày 15 tháng 8 năm 2018.
  74. ^ ""Tirana" masters of the Supercup, clinching their 12th trophy" (bằng tiếng Albania). Panorama Sport. ngày 7 tháng 12 năm 2022. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 12 năm 2022. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2022.
  75. ^ "FOTOGALERI – Njihuni me fitoret më të thella të skuadrave të Superiores" [THƯ VIỆN ẢNH – Tìm hiểu những chiến thắng đậm nhất của các đội bóng Albania] (bằng tiếng Albania). Sport Ekspres. ngày 17 tháng 8 năm 2018. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 8 năm 2018. Truy cập ngày 17 tháng 8 năm 2018.
  76. ^ "Skenderbeu 178th but Tirana 31st". Bản gốc lưu trữ ngày 16 tháng 3 năm 2014.
  77. ^ a b "Club coefficients". Bert Kassies. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 10 năm 2020. Truy cập ngày 20 tháng 9 năm 2021.
  78. ^ "Volkswagen zum Zweiten" [Volkswagen lần thứ hai] (bằng tiếng Đức). Albanien.ch. ngày 25 tháng 5 năm 2009. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 3 năm 2019. Truy cập ngày 2 tháng 3 năm 2019.
  79. ^ "VIDEO/ Tirana prezanton uniformat, ceremoni e veçantë nga "Macron"" [VIDEO/ Tirana giới thiệu trang phục, buổi lễ đặc biệt của "Macron"] (bằng tiếng Albania). Newsport.al. ngày 6 tháng 9 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 3 năm 2019. Truy cập ngày 2 tháng 3 năm 2019.
  80. ^ kftirana.info. "Club Presidency". kftirana.info. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 2 năm 2022. Truy cập ngày 1 tháng 6 năm 2010.
  81. ^ "List of all Presidents". kftirana.info. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 2 năm 2022. Truy cập ngày 1 tháng 6 năm 2010.
  82. ^ ""Tirona Fanatics" feston 10-vjetorin" ["Tirona Fanatics" kỷ niệm 10 năm thành lập] (bằng tiếng Albania). Sport Ekspres. ngày 9 tháng 1 năm 2016. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 8 năm 2018. Truy cập ngày 16 tháng 8 năm 2018.

Liên kết ngoài