FC Dinamo Tbilisi
Football Club Dinamo Tbilisi (tiếng Gruzia: Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value)., phát âm [dinamo tʰbilisi]) là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp Gruzia có trụ sở tại Tbilisi, hiện thi đấu tại Erovnuli Liga, hạng đấu cao nhất của bóng đá Gruzia.[2]
| Tập tin:FC Dinamo Tbilisi logo.png | |||
| Tên đầy đủ | Football Club Dinamo Tbilisi | ||
|---|---|---|---|
| Biệt danh | Xanh-Trắng | ||
| Thành lập | 1 tháng 9 năm 1925 | ||
| Sân | Boris Paichadze Dinamo Arena[1] | ||
| Sức chứa | 54.202 | ||
| Chủ tịch | Roman Pipia | ||
| Người quản lý | Temur Ketsbaia | ||
| Giải đấu | Erovnuli Liga | ||
| 2025 | Erovnuli Liga, hạng 4 trên 10 | ||
| Website | {{URL|example.com|văn bản hiển thị tùy chọn}}Lỗi Lua trong Mô_đun:EditAtWikidata tại dòng 29: attempt to index field 'wikibase' (a nil value). | ||
|
| |||
Dinamo Tbilisi là một trong những câu lạc bộ nổi bật nhất của bóng đá Liên Xô và gần như ngay sau khi được thành lập đã trở thành ứng viên lớn tại Soviet Top League vào năm 1936. Câu lạc bộ khi đó là một phần của một trong những hội thể thao hàng đầu tại Liên Xô, hội thể thao Dynamo toàn Liên bang, tổ chức có nhiều bộ môn khác ngoài bóng đá và được Bộ Nội vụ Liên Xô tài trợ. Danh tiếng lớn nhất của đội tại châu Âu là chức vô địch Cup Winners' Cup năm 1981, sau khi đánh bại FC Carl Zeiss Jena của Đông Đức 2–1 trong trận chung kết tại Düsseldorf.[3] Đây vẫn là câu lạc bộ duy nhất có trụ sở tại Gruzia từng giành một danh hiệu ở đấu trường châu Âu. Trong suốt lịch sử, FC Dinamo Tbilisi đã sản sinh nhiều cầu thủ Liên Xô nổi tiếng như Boris Paichadze, Avtandil Gogoberidze, Shota Iamanidze, Mikheil Meskhi, Slava Metreveli, Murtaz Khurtsilava, Manuchar Machaidze, David Kipiani, Vladimir Gutsaev, Aleksandre Chivadze, Vitaly Daraselia, Ramaz Shengelia và Tengiz Sulakvelidze. Sau khi Liên Xô tan rã, câu lạc bộ tiếp tục đào tạo một số cầu thủ Gruzia xuất sắc nhất như Temur Ketsbaia, Shota Arveladze, Giorgi Kinkladze, Kakha Kaladze, Levan Kobiashvili, Khvicha Kvaratskhelia, Giorgi Mamardashvili và nhiều cầu thủ khác.[3]
Dinamo Tbilisi là một trong số ít đội bóng tại Soviet Top League (cùng với Dynamo Kyiv và Dynamo Moscow) chưa từng xuống hạng. Huấn luyện viên nổi tiếng nhất của họ là Nodar Akhalkatsi, người dẫn dắt đội giành chức vô địch Liên Xô năm 1978, hai Cúp Liên Xô (1976 và 1979) và UEFA Cup Winners' Cup trong năm 1981. Ông cũng là một trong ba đồng huấn luyện viên của Đội tuyển bóng đá quốc gia Liên Xô tại Giải vô địch bóng đá thế giới 1982. FC Dinamo Tbilisi cũng là đội 16 lần vô địch giải vô địch Gruzia và 13 lần đoạt Georgian Cup (đều là các kỷ lục hiện tại).[3]
Lịch sử
Khởi đầu: thập niên 1920
Lịch sử của FC Dinamo Tbilisi bắt đầu vào mùa thu năm 1925, khi hội thể thao Dinamo bắt tay thành lập một câu lạc bộ bóng đá, vào thời điểm bóng đá dần trở thành một trong những môn thể thao lớn nhất và phổ biến nhất trên thế giới.[4]
Năm 1927, FC Dinamo Tbilisi thành lập một câu lạc bộ trẻ, "Norchi Dinamoeli" (Dinamo trẻ). Câu lạc bộ trẻ này cung cấp cho đội một nhiều cầu thủ trẻ tài năng, bao gồm thủ môn đầu tiên từng thi đấu cho Dinamo tại giải vô địch Liên Xô, đội trưởng đầu tiên Shota Savgulidze, hậu vệ Mikhail Minaev, tiền đạo Vladimer Berdzenishvili và nhiều cầu thủ nổi tiếng khác.
Trong những năm đầu, chưa có giải vô địch chính thức tại Gruzia, vì vậy các đội thi đấu giao hữu với nhau. Trận đầu tiên diễn ra với đội Dinamo Baku của Azerbaijan vào ngày 26 tháng 1 năm 1926, trong đó đội Azerbaijan giàu kinh nghiệm hơn thắng 1–0. Đội hình Dinamo gồm: D. Tsomaia, A. Pochkhua, M. Blankman, I. Fedorov, N. Anikin, A. Gonel, A. Pivovarov, O. Goldobin, A. Galperin, S. Maslenikov và V. Tsomaia.
Ba ngày sau, Dinamo thi đấu với một đội Azerbaijan khác là "Progress" và dễ dàng đánh bại họ 3–0.
Bất chấp thành công vào giữa thập niên 1930, Liên đoàn bóng đá Liên Xô xếp FC Dinamo Tbilisi vào giải hạng nhất thay vì Top League. Dinamo tiếp tục thể hiện phong độ tốt trước các đội mạnh, thắng 9–5 tại Tbilisi trước đội có lẽ là mạnh nhất giải vô địch Liên Xô khi đó, Dynamo Moscow. Sau đó, họ đánh bại Dinamo Leningrad 3–2, thắng 5 trong 6 trận và hòa Stalinec Moscow. Thành tích này đủ để Dinamo giành quyền lên hạng đấu cao nhất.
Chiến tranh thế giới thứ hai: thập niên 1930 và 1940
Giải vô địch thứ hai bắt đầu vào mùa thu năm 1936. Tổng cộng, Dinamo đã thi đấu 1.424 trận tại Giải vô địch Liên Xô. Trận đầu tiên gặp Dynamo Kyiv kết thúc với tỉ số 2–2, với các bàn thắng của Nikolas Somov và Boris Paichadze. Đội hình gồm: A. Dorokhov, S. Shavgulidze (E. Nikolaishvili), B. Berdzenishvili, N. Anikin, V. Jorbenadze, G. Gagua, I. Panin, M. Berdzenishvili, B. Paichadze, M. Aslamazov và N. Somov.[5]
Chiến thắng đầu tiên tại giải vô địch Liên Xô đến trong trận gặp Spartak Moscow vào ngày 25 tháng 9, khi Mikheil Berdzenishvili ghi bàn thắng quyết định. Dinamo kết thúc mùa giải ở vị trí thứ 3. Họ từng cạnh tranh chức vô địch, nhưng hy vọng này tan biến sau trận thua 2–3 trước Krasnaia Zaria Leningrad. Dinamo cũng thi đấu một trận đáng nhớ tại Moskva trước Spartak Moscow ở tứ kết Cúp bóng đá Liên Xô, khi Dinamo đánh bại họ 6–3. Đội vào chung kết kỳ Cúp Liên Xô đầu tiên, nhưng thua 0–2 trước Lokomotiv Moscow. Trận đấu quốc tế đầu tiên của họ là gặp đội bóng Tây Ban Nha Baskonia vào năm 1937, trận đấu mà Dinamo thua 0–2.
Trong thập niên 1930 và 1940, Dinamo là một trong những đội bóng hàng đầu của Liên Xô, dù không giành được danh hiệu nào. Họ thường được gọi là "nhà vô địch không vương miện", với đội hình gồm S. Shavgulidze, A. Dorokhov, S. Shudra, B. Frolov, M. Berdzenishvili, A. Kiknadze, V. Paniukov, V. Berezhnoi, G. Gagua, V. Jorbenadze và G. Jejelava.
Thập niên 1950
Trong thập niên 1950, đội được dẫn dắt bởi Avtandil Gogoberidze, người gắn bó với Dinamo 17 năm. Ông vẫn giữ kỷ lục về số trận thi đấu và số bàn thắng cho Dinamo, với 341 trận và 127 bàn. Cũng trong giai đoạn này, các cầu thủ sau nổi bật trong màu áo Dinamo: G. Antadze, Vladimer Marghania, N. Dziapshipa, M. Minaev, A. Zazroev, V. Eloshvili và Avtandil Chkuaseli.
Một vị trí quan trọng trong lịch sử Dinamo thuộc về Andro Jordania, huấn luyện viên được xem là một trong những nhân vật quan trọng nhất trong lịch sử câu lạc bộ. Thời kỳ ông dẫn dắt được xem là "thời kỳ Phục hưng" của truyền thống Dinamo, đặt nền móng cho các thành công lớn gắn liền với tên tuổi ông. Sân tập Digomi của câu lạc bộ được đặt theo tên ông.
Những thành công đầu tiên tại Liên Xô: thập niên 1960
Thành công lớn đầu tiên đến ở Soviet Top League 1964, khi Dinamo vô địch Soviet Top League với chuỗi 15 trận cuối bất bại. Cuối mùa, Dinamo bằng điểm với Torpedo Moscow, vì vậy hai đội phải đá thêm một trận tại Tashkent, Uzbekistan, nơi Dinamo thắng 4–1. Cổ động viên Gruzia ăn mừng chiến thắng này bằng cách gọi đội bóng của họ là "Những chàng trai vàng".
Tạp chí Pháp nổi tiếng France Football viết: "Dinamo có những cầu thủ tuyệt vời. Kỹ thuật, kỹ năng và trí tuệ chơi bóng của họ cho phép chúng tôi gọi họ là đại diện phương Đông xuất sắc nhất của 'truyền thống bóng đá Nam Mỹ'. Nếu Dinamo có thể tham dự Cúp C1 châu Âu, chúng tôi tin chắc họ sẽ chấm dứt sự thống trị của các đội Tây Ban Nha-Ý." Tuy nhiên, vào thời điểm đó không có đội Liên Xô nào tham dự Cúp C1 châu Âu.
Đội hình vô địch năm 1964 gồm: Sergo Kotrikadze, Giorgi Sichinava, Guram Petriashvili, Jemal Zeinklishvili, Guram Tskhovrebov, Vakhtang Rekhviashvili, Shota Iamanidze, Slava Metreveli, Vladimer Barkaia, Mikheil Meskhi, Ilia Datunashvili và Alexander Apshev. Huấn luyện viên: Gavriil Kachalin.
Cuối thập niên 1960 và đầu thập niên 1970, chất lượng của đội Dinamo tiếp tục được nâng cao nhờ nhiều cầu thủ tài năng như Mikheil Meskhi, Slava Metreveli, Murtaz Khurtsilava, Revaz Dzodzuashvili, Kakhi Asatiani, Gocha Gavasheli, Guram Petriashvili, Piruz Kanteladze và anh em nhà Nodia, Givi và Levan.
Những năm châu Âu: thập niên 1970
Lần đầu tiên Dinamo xuất hiện tại đấu trường châu Âu là vào năm 1972, gặp đội bóng Hà Lan Twente tại Cúp UEFA. Dinamo thắng trận 3–2,[6] với hai bàn của Givi Nodia và một bàn của David Kipiani. Các cầu thủ ra sân trong trận đấu lịch sử này gồm: David Gogia, Revaz Dzodzuashvili, Vakhtang Chelidze, Murtaz Khurtsilava, Shota Khinchagashvili, Guram Petriashvili, Manuchar Machaidze, Kakhi Asatiani, Vladimir Gutsaev, Levan Nodia, Givi Nodia và David Kipiani. Ở trận lượt về, Twente thắng 2–0 và đi tiếp.
Năm 1973, Dinamo giành giải đấu quốc tế đầu tiên. Sau khi đánh bại Atlético Madrid và Benfica, câu lạc bộ vô địch Columbus's Caravela Trophy.[7]
Năm 1976, Nodar Akhalkatsi được bổ nhiệm làm huấn luyện viên trưởng Dinamo. Dưới sự dẫn dắt của ông, Dinamo đạt được những thành công lớn nhất. Câu lạc bộ được gọi là "Đội bóng vĩ đại" trong giai đoạn 1976–1982, đặc trưng bởi lối chơi cơ động, nhanh và giàu kỹ thuật.[8]
Trong giai đoạn này, Dinamo lần đầu tiên trong lịch sử giành Cúp bóng đá Liên Xô, sau khi thắng thuyết phục đội bóng Armenia Ararat Yerevan 3–0 trong trận chung kết, với các bàn thắng của David Kipiani, Piruz Kanteladze và Revaz Chelebadze. Năm 1978, câu lạc bộ lần thứ hai vô địch Soviet Top League. Năm sau, Dinamo lại giành Cúp Liên Xô sau khi đánh bại đội bóng Nga Dynamo Moscow trong trận chung kết. Năm 1979, câu lạc bộ thi đấu trận đầu tiên tại Cúp C1 châu Âu. Ở vòng một, Dinamo loại đội bóng Anh Liverpool, khi đó là một trong những đội mạnh nhất bóng đá châu Âu. Sau khi thua trận đầu tại Anfield 1–2,[9] Dinamo dễ dàng đánh bại đối thủ 3–0[10] tại Tbilisi và tiến vào vòng tiếp theo, nơi họ bị nhà vô địch Đức Hamburg loại. Trong thập niên 1970, Dinamo cũng loại các đội bóng Ý nổi tiếng Inter Milan và Napoli tại các giải đấu châu Âu.
|
|
|
|
Những ngày cuối thời Liên Xô: thập niên 1980
Điểm nhấn trong lịch sử Dinamo là chức vô địch European Cup Winners' Cup 1980–81, trong đó đội loại các câu lạc bộ như West Ham United (4–1, 0–1) và Feyenoord Rotterdam (3–0, 0–2), rồi đánh bại đội Đông Đức Carl Zeiss Jena 2–1 trong trận chung kết vào ngày 13 tháng 5 năm 1981. Vitaly Daraselia và Vladimir Gutsaev ghi bàn trong trận chung kết.
Helmut Schön, huấn luyện viên vô địch Giải vô địch bóng đá thế giới 1974, nói: "Cần phải nói thẳng rằng Dinamo xứng đáng với chiến thắng. Đội bóng này có những cầu thủ chất lượng hàng đầu."
Năm sau, vào 1982, với tư cách đương kim vô địch, Dinamo vào bán kết Cup Winners' Cup, nơi họ bị đội bóng Bỉ Standard Liège loại. Trong thập niên 1980, nhiều cầu thủ tài năng xuất hiện trong đội, nhưng vì nhiều lý do khác nhau họ không thể thể hiện hết khả năng: Grigol Tsaava, Mikheil Meskhi (trẻ), Otar Korghalidze, Gia Guruli, Mamuka Pantsulaia, Merab Jordania, Levan Baratashvili và nhiều cầu thủ tài năng khác.
Năm 1983, một cuộc khủng hoảng bắt đầu. Câu lạc bộ gặp khó khăn khi vượt qua các vòng đầu của Cúp Liên Xô. Họ cũng thi đấu không tốt tại giải vô địch. Từ năm 1983 đến năm 1989, đội chỉ một lần góp mặt tại các giải đấu UEFA.
Dinamo Tbilisi thi đấu trận cuối cùng tại Soviet Top League vào ngày 27 tháng 10 năm 1989 trước Dynamo Kyiv. Dinamo thi đấu trận chính thức đầu tiên và cuối cùng tại giải vô địch Liên Xô đều với Dynamo Kyiv, và cả hai trận đều kết thúc với tỉ số 2–2.
Thập niên 1990
Năm 1990, Liên đoàn bóng đá Gruzia từ chối tham dự giải vô địch Liên Xô. Điều này đồng nghĩa không có câu lạc bộ bóng đá Gruzia nào xuất hiện tại các giải đấu Liên Xô. Từ thời điểm đó, lịch sử gần đây hơn của FC Dinamo Tbilisi bắt đầu.
Trong giai đoạn này, như một cách tách khỏi quá khứ Liên Xô, câu lạc bộ được đổi tên thành Iberia Tbilisi. Động thái này phần lớn bị người hâm mộ phản đối và đến năm 1992, câu lạc bộ trở lại tên gọi ban đầu.
Câu lạc bộ thi đấu trận đầu tiên tại giải vô địch quốc gia Gruzia trước Kolkheti Poti vào ngày 30 tháng 3 năm 1990. Dinamo thua trận lịch sử này 0–1. Cuối cùng, câu lạc bộ phục hồi sau thất bại này và giành chức vô địch quốc gia Gruzia đầu tiên. Câu lạc bộ cũng vô địch 9 mùa giải tiếp theo.
Năm 1992, Dinamo giành cú đúp đầu tiên: đội vô địch giải quốc nội và Georgian Cup, sau khi đánh bại Tskhumi Sokhumi trong trận chung kết. Năm 1993, Dinamo thi đấu trận quốc tế chính thức đầu tiên đại diện cho Gruzia độc lập. Dinamo thắng trận sân nhà trước Linfield 2–1, với các bàn thắng của Shota Arveladze và Gela Inalishvili. Lượt về tại Belfast kết thúc với tỉ số 1–1. Tuy nhiên, câu lạc bộ bị loại do cố gắng hối lộ trọng tài ở lượt đi.
Bất chấp thành công liên tục tại các cúp và giải vô địch quốc nội, câu lạc bộ không đạt được thành công tại các giải đấu cấp câu lạc bộ châu Âu.
Năm 1996, Dinamo vượt qua 3 vòng tại Cúp UEFA 1996–97. Họ đánh bại CS Grevenmacher 4–0, 2–2, Molde FK 2–1, 0–0 và Torpedo Moscow 1–0, 1–1. Ở vòng tiếp theo, câu lạc bộ không thể vượt qua đội bóng Bồ Đào Nha Boavista và rời giải.
Dinamo đã tiến rất gần đến việc vào vòng bảng UEFA Champions League 1998–99, nhưng bị Athletic Bilbao loại theo luật bàn thắng sân khách, 2–1, 0–1. Việc các cầu thủ chủ chốt chuyển đến các câu lạc bộ châu Âu gây ra những kết quả tiêu cực. Câu lạc bộ ngày càng khó giành chức vô địch Gruzia hoặc Cúp Gruzia.
Thập niên 2000
Đầu thập niên 2000, doanh nhân Gruzia nổi tiếng Badri Patarkatsishvili mua FC Dinamo Tbilisi. Năm 2003, câu lạc bộ vô địch giải vô địch Gruzia và Georgian Cup.
Năm 2004, Dinamo dưới sự dẫn dắt của huấn luyện viên người Croatia Ivo Šušak giành CIS Cup tại Moskva, sau khi đánh bại đội bóng Latvia Skonto 3–1 trong trận chung kết. Cùng năm đó, Dinamo vượt qua thành công các vòng loại Cúp UEFA 2004–05 sau khi đánh bại BATE Borisov (1–0, 3–2), Slavia Prague (2–0, 1–3) và Wisła Kraków (2–1, 3–4), qua đó giành quyền vào vòng bảng, nơi các đối thủ của họ là Newcastle United, Sporting CP, Sochaux và Panionios. Dinamo thua cả bốn trận và xếp cuối bảng.
Ở mùa giải tiếp theo, Dinamo lại là nhà vô địch Gruzia và họ tiếp tục vô địch giải Gruzia vào năm 2008, khi huấn luyện viên trưởng của Dinamo là người Séc Dušan Uhrin.
Năm 2009, câu lạc bộ đánh bại Olimpi Rustavi và giành Cúp Gruzia.
Thập niên 2010
Tháng 1 năm 2011, FC Dinamo Tbilisi được doanh nhân Gruzia Roman Pipia mua lại. Cùng năm đó, câu lạc bộ thi đấu thành công tại các vòng loại UEFA Europa League 2011–12, nhưng không thể vượt qua AEK Athens ở vòng play-off.
Sau màn trình diễn kém tại giải vô địch Gruzia 2011–12, Dinamo lần đầu tiên không thể giành quyền tham dự bất kỳ giải đấu UEFA nào. Chủ sở hữu mới ngay lập tức bắt đầu hiện đại hóa câu lạc bộ[11], bắt đầu bằng việc tái thiết sân tập Digomi. Boris Paichadze Dinamo Arena cũng được cải tạo. Mặt sân được thay bằng loại mặt sân mới thích nghi đặc biệt với khí hậu địa phương. Học viện bóng đá trẻ được cải tạo cũng bắt đầu hoạt động.
Câu lạc bộ bị Tottenham Hotspur đánh bại 5–0[12] ở lượt đi vòng play-off UEFA Europa League 2013–14, rồi tiếp tục thua 3–0[13] vào tuần sau tại White Hart Lane, qua đó bị loại với tổng tỉ số 8–0.
Sau đó, ở các giải đấu quốc nội, Dinamo giành cú đúp trong các mùa 2013, 2014 và 2016.
Sân vận động
Việc xây dựng sân vận động Dinamo bắt đầu vào mùa thu năm 1929, dù dự án nhanh chóng bị đình chỉ. Công trình được tiếp tục vào năm 1933 (kiến trúc sư trưởng – Archil Kurdiani). Việc xây dựng hoàn tất vào ngày 12 tháng 10 năm 1935 với sức chứa tối đa 23.000 khán giả.[14]
Từ năm 1960 đến năm 1962, sân vận động được tái thiết và sức chứa tăng lên 36.000 khán giả. Sau khi cải tạo, sân vận động chính thức mở cửa vào ngày 27 tháng 7 năm 1962. Dinamo Tbilisi tiếp đón FC Dynamo Leningrad tại giải vô địch Liên Xô và đánh bại đối thủ với tỉ số tối thiểu 1–0.
Nhu cầu về một sân vận động mới và lớn hơn tăng lên do màn trình diễn thành công của Dinamo Tbilisi. Đây là thời kỳ cộng sản, khi mọi vấn đề đều phải được giải quyết bởi cơ quan quyền lực tối cao của Liên Xô. Lãnh đạo kiêm bí thư thứ nhất Đảng Cộng sản Gruzia Eduard Shevardnadze đã thuyết phục được Moskva rằng Gruzia cần một sân vận động lớn hơn và tốt hơn cho các trận sân nhà. Vào thời điểm sân vận động được xây dựng, nó có sức chứa lớn thứ ba tại Liên Xô. Sân có thể chứa 78.000 cổ động viên và đáp ứng mọi tiêu chuẩn cũng như yêu cầu của Liên đoàn bóng đá Liên Xô và UEFA.
Trận đấu chính thức đầu tiên sau khi sân vận động được xây dựng diễn ra vào ngày 29 tháng 9 năm 1976. Đây là trận vòng 1/16 UEFA Cup Winners' Cup giữa Dinamo Tbilisi và Cardiff City. Dinamo thắng trận mở màn 3–0.
Lần cải tạo tiếp theo của sân vận động diễn ra vào năm 2006 (kiến trúc sư Gia Kurdiani và Archil Kurdiani Junior), và sức chứa được thay đổi thành 54.549 chỗ ngồi. Sân vận động mở cửa với trận vòng loại Giải vô địch bóng đá châu Âu. Ngày 6 tháng 9 năm 2006, đội tuyển quốc gia Gruzia tiếp đón Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp và thua 0–3. Năm 2012, mặt cỏ của Dinamo Arena được thay đổi. Hệ thống năng lượng và tưới tiêu cũng được phục hồi hoàn toàn. Hệ thống chiếu sáng mới được lắp đặt để đáp ứng các tiêu chuẩn cao. Khu VIP được thay đổi và sửa chữa hoàn toàn theo tiêu chuẩn UEFA.
Mặc dù sức chứa tối đa của sân vận động là 78.000, người hâm mộ bóng đá Gruzia vẫn nhớ những trận đấu có lượng khán giả lớn hơn. Chẳng hạn, năm 1979 Dinamo tiếp đón một trong những đội bóng Anh mạnh nhất – Liverpool. Trận đầu tiên diễn ra tại Anh ở Anfield, và Liverpool thắng 2–1. Số khán giả là 110.000 và sự cổ vũ của họ đóng vai trò quan trọng trong chiến thắng. Dinamo đánh bại Liverpool 3–0 và giành quyền vào vòng tiếp theo. Tại Liên Xô, sân vận động Dinamo giữ kỷ lục với lượng khán giả trung bình 45.000 người.
Kỷ lục khán giả được lặp lại vào năm 1995 trong trận Gruzia gặp Đức. Các câu lạc bộ Spartak Moscow và Dynamo Kyiv thường thi đấu các trận quốc tế mùa thu của họ tại sân vận động này.
Hàng trăm ngôi sao Gruzia, châu Âu và thậm chí Nam Mỹ từng thi đấu tại sân vận động Dinamo. Năm 1985, sân vận động tổ chức vòng loại Giải vô địch bóng đá trẻ thế giới. Cláudio Taffarel và Muller thi đấu cho Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil.
Năm 1995, sân vận động được đổi tên thành Sân vận động quốc gia Boris Paichadze theo tên cầu thủ quốc tế lớn của Gruzia Boris Paichadze. Đây là sân nhà của Đội tuyển bóng đá quốc gia Gruzia. Cầm những ngọn đuốc sáng, 80.000 cổ động viên đã đến sân vào năm 1981 để chúc mừng đội sau chức vô địch European Cup Winners' Cup.
Sân vận động tổ chức trận Siêu cúp châu Âu 2015 giữa Barcelona và Sevilla. Barcelona thắng 5–4 sau hiệp phụ.
Trang phục và nhà tài trợ bóng đá
| Năm | Trang phục bóng đá | Nhà tài trợ áo đấu |
|---|---|---|
| 2001–2009 | Jako[15] | Borjomi |
| 2005–2009 | Beko | |
| 2009–2011 | Saller | VTB |
| 2011–2012 | Adidas | PrivatBank |
| 2012–2013 | Nike | |
| 2013–2014 | ||
| 2014–2020 | Adidas | |
| 2020–2023 | Puma | betlive.com |
| 2022– | Setanta Sports[16] | |
| 2024– | Jako[15] |
Cầu thủ
Đội hình hiện tại
- Tính đến 11 tháng 6 năm 2026[17]
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Đội dự bị
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Cho mượn
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Danh hiệu
Dinamo Tbilisi là câu lạc bộ bóng đá thành công nhất Gruzia, khi đã vô địch quốc gia 18 lần và đoạt cúp 13 lần. Dinamo cũng là một trong những câu lạc bộ bóng đá lớn của Liên Xô chưa từng xuống hạng khỏi giải đấu cao nhất, và cùng với Dynamo Kyiv của Ukraina là câu lạc bộ duy nhất trong thời kỳ Liên Xô giành được một giải đấu châu Âu.[18]
| Loại | Giải đấu | Danh hiệu | Mùa giải |
|---|---|---|---|
| Quốc nội | Erovnuli Liga | 19 |
1990, 1991, 1991–92, 1992–93, 1993–94, 1994–95, 1995–96, 1996–97, 1997–98, 1998–99, 2002–03, 2004–05, 2007–08, 2012–13, 2013–14, 2015–16, 2019, 2020, 2022 |
| Soviet Top League | 2 | ||
| Georgian Cup | 13 |
1991–92, 1992–93, 1993–94, 1994–95, 1995–96, 1996–97, 2002–03, 2003–04, 2008–09, 2012–13, 2013–14, 2014–15, 2015–16 | |
| Cúp bóng đá Liên Xô | 2 | ||
| Georgian Super Cup | 9 |
1996, 1997, 1999, 2005, 2008, 2014, 2015, 2021, 2023 | |
| Châu lục | UEFA Cup Winners' Cup | 1 | 1980–81 |
- kỷ lục
Các giải quốc tế khác
- Commonwealth of Independent States Cup (cấp độ 1)
- Vô địch: (1) 2004
Giải thưởng cá nhân của cầu thủ
Cầu thủ bóng đá Liên Xô xuất sắc nhất năm
- David Kipiani – 1977
- Ramaz Shengelia – 1978
- Aleksandre Chivadze – 1980
- Ramaz Shengelia – 1981
Cầu thủ bóng đá Gruzia xuất sắc nhất năm
Nhà vô địch châu Âu
Ba cầu thủ từng vô địch Giải vô địch châu Âu 1960 khi đang khoác áo Dinamo Tbilisi:
Huy chương vàng Olympic
Một cầu thủ từng giành huy chương vàng Olympic Seoul 1988 khi đang khoác áo Dinamo Tbilisi:
Lịch sử huấn luyện viên
Tất cả huấn luyện viên của FC Dinamo Tbilisi:[19]
Chiến dịch châu Âu
Thành tích châu Âu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | 39 | 14 | 4 | 21 | 52 | 58 |
| UEFA Europa League | 98 | 44 | 15 | 39 | 133 | 146 |
| UEFA Conference League | 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 14 |
| UEFA Cup Winners' Cup | 21 | 11 | 3 | 7 | 30 | 17 |
| UEFA Intertoto Cup | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| Tổng cộng | 170 | 72 | 24 | 74 | 235 | 243 |
Xếp hạng câu lạc bộ UEFA
- Tính đến 12 tháng 3 năm 2020[20]
| Hạng | Đội | Hệ số |
|---|---|---|
| 230 | Shakhtyor Soligorsk | 4.750 |
| 231 | Sarajevo | 4.750 |
| 232 | Dinamo Tbilisi | 4.750 |
| 233 | Cộng hòa Ireland Cork City | 4.750 |
| 234 | Fola Esch | 4.750 |
Mùa giải
Chú giải
|
|
|
| Vô địch | Á quân | Hạng ba | Thăng hạng |
Liên Xô
| Mùa giải | Hạng đấu | ST | T | H | B | BT | BB | Đ | VT | Cúp bóng đá Liên Xô | Siêu cúp | Cúp Liên đoàn | UEFA FIFA |
Tên | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch | Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất[21] | ||||||||||||||
| 1936 | SFL | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 4 | 17 | hạng 1 | Paichadze | 6 | ||||
| 1936 | STL | 7 | 3 | 3 | 1 | 14 | 9 | 16 | hạng 3 | Á quân | Berdzenishvili | 6 | |||
| 1937 | STL | 16 | 7 | 4 | 5 | 30 | 24 | 34 | hạng 4 | Á quân | Paichadze | 8 | |||
| 1938 | STL | 25 | 11 | 9 | 5 | 53 | 38 | 31 | hạng 6 | Bán kết | Paichadze | 14 | |||
| 1939 | STL | 26 | 14 | 5 | 7 | 60 | 41 | 33 | hạng 2 | Bán kết | Paichadze | 19 | |||
| 1940 | STL | 24 | 15 | 4 | 5 | 56 | 30 | 34 | hạng 2 | n/a | Jejelava Berezhnoy |
13 | |||
| 1941 | STL | 9 | 5 | 3 | 1 | 21 | 11 | 13 | [22] | n/a | Paichadze | 7 | |||
| Không có giải vô địch trong giai đoạn 1942–1944 | |||||||||||||||
| 1944 | Vòng 16 đội | ||||||||||||||
| 1945 | STL | 22 | 9 | 8 | 5 | 37 | 22 | 26 | hạng 4 | Tứ kết | Antadze | 9 | |||
| 1946 | STL | 22 | 15 | 3 | 4 | 47 | 26 | 33 | hạng 3 | Á quân | Paichadze | 15 | |||
| 1947 | STL | 24 | 14 | 5 | 5 | 57 | 30 | 33 | hạng 3 | Tứ kết | Jejelava Gogoberidze |
11 | |||
| 1948 | STL | 26 | 13 | 7 | 6 | 54 | 35 | 33 | hạng 4 | Bán kết | Jejelava | 11 | |||
| 1949 | STL | 34 | 15 | 10 | 9 | 62 | 45 | 40 | hạng 6 | Tứ kết | Zazroyev | 19 | |||
| 1950 | STL | 36 | 20 | 7 | 9 | 78 | 50 | 47 | hạng 3 | Vòng 16 đội | Gogoberidze | 25 | |||
| 1951 | STL | 28 | 15 | 6 | 7 | 59 | 36 | 36 | hạng 2 | Vòng 32 đội | Gogoberidze | 16 | |||
| 1952 | STL | 13 | 5 | 6 | 2 | 19 | 12 | 16 | hạng 4 | Vòng 16 đội | Chkuaseli | 7 | |||
| 1953 | STL | 20 | 11 | 5 | 4 | 39 | 24 | 27 | hạng 2 | Tứ kết | Gogoberidze | 14 | |||
| 1954 | STL | 24 | 9 | 5 | 10 | 38 | 47 | 23 | hạng 8 | Vòng 32 đội | Gogoberidze | 10 | |||
| 1955 | STL | 22 | 6 | 4 | 12 | 25 | 36 | 16 | hạng 9 | Tứ kết | Gogoberidze | 9 | |||
| 1956 | STL | 22 | 8 | 4 | 10 | 42 | 46 | 20 | hạng 8 | n/a | Chkuaseli | 11 | |||
| 1957 | STL | 22 | 8 | 5 | 9 | 27 | 33 | 21 | hạng 7 | Tứ kết | Khasaia | 7 | |||
| 1958 | STL | 22 | 8 | 3 | 11 | 34 | 55 | 19 | hạng 9 | Vòng 16 đội | Iamanidze | 11 | |||
| 1959 | STL | 22 | 12 | 3 | 7 | 48 | 33 | 27 | hạng 3 | n/a | Kaloev | 16 | |||
| 1960 | STL | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 12 | 12 | hạng 8 | Á quân | Kaloev | 20 | |||
| 1961 | STL | 30 | 13 | 7 | 10 | 50 | 30 | 33 | hạng 7 | Vòng 16 đội | Kaloev | 14 | |||
| 1962 | STL | 22 | 10 | 8 | 4 | 29 | 20 | 28 | hạng 3 | Vòng 16 đội | Kaloev | 12 | |||
| 1963 | STL | 38 | 17 | 13 | 8 | 56 | 42 | 47 | hạng 5 | Vòng 32 đội | Barkaia | 15 | |||
| 1964 | STL | 32 | 18 | 10 | 4 | 48 | 30 | 46 | hạng 1 | Vòng 16 đội | Datunashvili | 13 | |||
| 1965 | STL | 32 | 12 | 12 | 8 | 37 | 30 | 36 | hạng 6 | Bán kết | Barkaia | 9 | |||
| 1966 | STL | 36 | 13 | 14 | 9 | 47 | 34 | 40 | hạng 7 | Vòng 32 đội | Datunashvili | 20 | |||
| 1967 | STL | 36 | 16 | 13 | 7 | 53 | 33 | 45 | hạng 3 | Vòng 16 đội | Nodia | 13 | |||
| 1968 | STL | 38 | 16 | 13 | 9 | 53 | 29 | 45 | hạng 7 | Vòng 16 đội | Gavasheli | 22 | |||
| 1969 | STL | 26 | 12 | 11 | 3 | 34 | 17 | 35 | hạng 3 | Vòng 32 đội | Nodia | 10 | |||
| 1970 | STL | 32 | 14 | 8 | 10 | 43 | 30 | 36 | hạng 4 | Á quân | Nodia | 17 | |||
| 1971 | STL | 30 | 14 | 8 | 8 | 33 | 33 | 36 | hạng 3 | Tứ kết | Nodia | 7 | |||
| 1972 | STL | 30 | 12 | 11 | 7 | 41 | 34 | 35 | hạng 3 | Tứ kết | Cúp UEFA – V1 | Nodia | 8 | ||
| 1973 | STL | 30 | 13 | 5/2 | 10 | 42 | 33 | 31 | hạng 5 | Vòng 16 đội | Cúp UEFA – V3 | Nodia | 11 | ||
| 1974 | STL | 30 | 8 | 14 | 8 | 29 | 34 | 30 | hạng 9 | Bán kết | Machaidze | 7 | |||
| 1975 | STL | 30 | 11 | 9 | 10 | 32 | 32 | 31 | hạng 8 | Bán kết | Kipiani | 12 | |||
| 1976 | STL | 15 | 7 | 4 | 4 | 18 | 10 | 18 | hạng 3 | Kipiani | 6 | ||||
| 1976 | 15 | 6 | 5 | 4 | 16 | 12 | 17 | hạng 3 | Vô địch | UEFA Cup Winners' Cup – V2 | Kipiani Chelebadze Tsereteli |
3 | |||
| 1977 | STL | 30 | 13 | 13 | 4 | 43 | 26 | 39 | hạng 2 | Vòng 32 đội | Cúp UEFA – V3 | Kipiani | 14 | ||
| 1978 | STL | 30 | 17 | 8 | 5 | 45 | 24 | 42 | hạng 1 | Tứ kết | Cúp UEFA – V2 | Shengelia | 15 | ||
| 1979 | STL | 34 | 19 | 12 | 3 | 54 | 27 | 46 | hạng 4 | Vô địch | European Cup – V2 | Chelebadze | 9 | ||
| 1980 | STL | 34 | 16 | 7 | 11 | 51 | 32 | 39 | hạng 4 | Á quân | Shengelia | 17 | |||
| 1981 | STL | 34 | 16 | 10 | 8 | 62 | 35 | 42 | hạng 3 | Vòng 16 đội | UEFA Cup Winners' Cup – Vô địch | Shengelia | 23 | ||
| 1982 | STL | 34 | 16 | 9 | 9 | 51 | 47 | 41 | hạng 4 | Bán kết | UEFA Cup Winners' Cup – Bán kết | Shengelia | 16 | ||
| 1983 | STL | 34 | 9 | 9 | 16 | 41 | 48 | 27 | hạng 16 | Vòng 32 đội | Cúp UEFA – V1 | Shengelia | 11 | ||
| 1984 | STL | 34 | 14 | 8 | 12 | 36 | 41 | 36 | hạng 7 | Vòng 16 đội | Shengelia | 9 | |||
| 1985 | STL | 34 | 11 | 10 | 13 | 34 | 39 | 32 | hạng 8 | Vòng 32 đội | Chivadze | 7 | |||
| 1986 | STL | 30 | 12 | 9 | 9 | 36 | 36 | 33 | hạng 5 | Vòng 16 đội | VB | Chelebadze | 10 | ||
| 1987 | STL | 30 | 9 | 7 | 14 | 31 | 40 | 25 | hạng 13 | Vòng 16 đội | Tứ kết | Cúp UEFA – V3 | Shengelia | 9 | |
| 1988 | STL | 30 | 9 | 5 | 16 | 28 | 37 | 23 | hạng 14 | Tứ kết | VB | Guruli | 9 | ||
| 1989 | STL | 30 | 6 | 13 | 11 | 27 | 32 | 25 | hạng 11 | Bán kết | VB | Kacharava | 9 | ||
| 1990 | [23] | Vòng 16 đội[24] | |||||||||||||
Gruzia
| Mùa giải | Hạng đấu | ST | T | H | B | BT | BB | Đ | VT | Georgian Cup[25] | Siêu cúp | UEFA FIFA |
Tên | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch | Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất[26] | |||||||||||||
| 1990 | UML | 34 | 24 | 6 | 4 | 91 | 23 | 78 | hạng 1 | Bán kết | Guruli | 23 | ||
| 1991 | UML | 19 | 14 | 5 | 0 | 45 | 9 | 47 | hạng 1 | n/a[27] | Kavelashvili | 12 | ||
| 1991–92 | UML | 38 | 27 | 6 | 5 | 115 | 41 | 87 | hạng 1 | Vô địch | Kacharava | 26 | ||
| 1992–93 | UML | 32 | 25 | 2 | 5 | 92 | 35 | 77 | hạng 1 | Vô địch | Arveladze | 18 | ||
| 1993–94 | UML | 38 | 31 | 1 | 6 | 130 | 45 | 94 | hạng 1 | Vô địch | Champions League – VL1 | Kavelashvili Iashvili |
19 | |
| 1994–95 | UML | 30 | 25 | 3 | 2 | 125 | 33 | 78 | hạng 1 | Vô địch | Cúp UEFA – V1 | Iashvili | 24 | |
| 1995–96 | UML | 30 | 25 | 4 | 1 | 109 | 16 | 79 | hạng 1 | Vô địch | Vô địch | Cúp UEFA – VL1 | Iashvili | 26 |
| 1996–97 | UML | 30 | 26 | 3 | 1 | 101 | 23 | 81 | hạng 1 | Vô địch | Vô địch | Cúp UEFA – V2 | Demetradze | 26 |
| 1997–98 | UML | 30 | 24 | 4 | 2 | 86 | 15 | 71 | hạng 1 | Á quân | Á quân | Champions League – VL2 Cúp UEFA – V2 | Khomeriki | 23 |
| 1998–99 | UML | 30 | 24 | 5 | 1 | 91 | 17 | 77 | hạng 1 | Vòng 16 đội | Vô địch | Champions League – VL2 Cúp UEFA – V1 | Ashvetia | 26 |
| 1999–00 | UML | 28 | 16 | 10 | 2 | 57 | 16 | 58 | hạng 3 | Bán kết | Champions League – VL2 | Ashvetia Aleksidze |
12 | |
| 2000–01 | UML | 32 | 18 | 8 | 6 | 65 | 29 | 68 | hạng 3 | Tứ kết | Intertoto Cup – V1 | Zirakishvili | 21 | |
| 2001–02 | UML | 32 | 19 | 6 | 7 | 57 | 20 | 63 | hạng 3 | Bán kết | Cúp UEFA – VL1 | Bobokhidze | 13 | |
| 2002–03 | UML | 32 | 24 | 4 | 4 | 67 | 15 | 76 | hạng 1 | Vô địch | Cúp UEFA – V1 | Daraselia Jr. | 15 | |
| 2003–04 | UML | 32 | 19 | 8 | 5 | 64 | 18 | 65 | hạng 3 | Vô địch | Champions League – VL1 | Akhalaia | 12 | |
| 2004–05 | UML | 36 | 23 | 6 | 7 | 73 | 27 | 75 | hạng 1 | Vòng 16 đội | Vô địch | Cúp UEFA – VB | Melkadze | 27 |
| 2005–06 | UML | 30 | 20 | 4 | 6 | 61 | 22 | 64 | hạng 3 | Tứ kết | Champions League – VL2 | Dvali | 21 | |
| 2006–07 | UML | 26 | 20 | 2 | 4 | 57 | 19 | 62 | hạng 2 | Tứ kết | Intertoto Cup – V2 | Iashvili | 27 | |
| 2007–08 | UML | 26 | 23 | 1 | 2 | 67 | 18 | 70 | hạng 1 | Bán kết | Vô địch | Cúp UEFA – VL2 | Khutsishvili | 16 |
| 2008–09 | UML | 30 | 19 | 6 | 5 | 70 | 21 | 63 | hạng 2 | Vô địch | Á quân | Champions League – VL2 | Merebashvili Spasojević |
13 |
| 2009–10 | UML | 36 | 22 | 8 | 6 | 62 | 19 | 74 | hạng 2 | Á quân | Europa League – VL3 | Akieremy | 11 | |
| 2010–11 | UML | 36 | 21 | 9 | 6 | 55 | 22 | 72 | hạng 2 | Tứ kết | Europa League – VL3 | Koshkadze Khmaladze |
8 | |
| 2011–12 | UML | 36 | 17 | 11 | 8 | 64 | 32 | 62 | hạng 4 | Vòng 16 đội | Europa League – Play-off | Xisco | 15 | |
| 2012–13 | UML | 32 | 24 | 6 | 2 | 88 | 23 | 78 | hạng 1 | Vô địch | Á quân | Xisco | 24 | |
| 2013–14 | UML | 32 | 21 | 5 | 6 | 67 | 23 | 68 | hạng 1 | Vô địch | Vô địch | Champions League – VL3 Europa League – Play-off | Xisco | 19 |
| 2014–15 | UML | 30 | 17 | 7 | 6 | 56 | 28 | 58 | hạng 3 | Vô địch | Vô địch | Champions League – VL2 | Papunashvili | 14 |
| 2015–16 | UML | 30 | 25 | 1 | 4 | 74 | 29 | 76 | hạng 1 | Vô địch | Europa League – VL1 | Kvilitaia | 24 | |
| 2016 | UML | 15 | 7 | 6 | 2 | 18 | 6 | 23 | hạng 4 | Bán kết | Champions League – VL3 Europa League – Play-off | Papunashvili | 3 | |
| 2017 | ERL | 36 | 23 | 6 | 7 | 79 | 29 | 75 | hạng 2 | Bán kết | Mikeltadze | 15 | ||
| 2018 | ERL | 36 | 21 | 6 | 9 | 73 | 38 | 69 | hạng 2 | Bán kết | Europa League – VL1 | Zivzivadze | 22 | |
| 2019 | ERL | 36 | 23 | 6 | 7 | 70 | 31 | 75 | hạng 1 | Vòng 16 đội | Europa League – VL3 | Kutalia | 19 | |
| 2020 | ERL | 18 | 12 | 4 | 2 | 33 | 9 | 40 | hạng 1 | Vòng 16 đội | Á quân | Champions League – VL1 Europa League – VL3 | Kavtaradze | 8 |
| 2021 | ERL | 36 | 21 | 7 | 8 | 59 | 28 | 70 | hạng 2 | Vòng 32 đội | Vô địch | Champions League – VL1 Europa Conference League – VL2 | Marušić | 16 |
| 2022 | ERL | 36 | 24 | 8 | 4 | 73 | 29 | 80 | hạng 1 | Bán kết | Europa Conference League – VL1 | Sikharulidze | 12 | |
| 2023 | ERL | 36 | 21 | 8 | 7 | 93 | 49 | 71 | hạng 2 | Tứ kết | Vô địch | Champions League – VL1 Europa Conference League – VL2 | Marušić | 17 |
| 2024 | ERL | 36 | 9 | 12 | 15 | 33 | 44 | 39 | hạng 7 | Á quân | Á quân | Conference League – VL1 | Salia Gordeziani |
6 |
| 2025 | ERL | 36 | 15 | 12 | 9 | 51 | 34 | 57 | hạng 4 | Vòng 16 đội | Morchiladze | 12 | ||
Tham khảo
- ^ "Stadium". fcdinamo.ge. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 7 năm 2018. Truy cập ngày 10 tháng 2 năm 2017.
- ^ "Football Club Dinamo Tbilisi history". www.footballhistory.org. Truy cập ngày 5 tháng 3 năm 2026.
- ^ a b c McCracken, Craig (ngày 7 tháng 9 năm 2015). "How Dinamo Tbilisi enthralled British football fans in the midst of the Cold War". The Guardian (bằng tiếng Anh). ISSN 0261-3077. Truy cập ngày 5 tháng 3 năm 2026.
- ^ Peterjon (ngày 25 tháng 3 năm 2024). "The Dinamo stadium mystery". LiberoGuide (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 5 tháng 3 năm 2026.
- ^ "Dinamo Tbilisi » Overview". worldfootball.net (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 5 tháng 3 năm 2026.
- ^ "UEFA Europa League 1972/73 – History – Dinamo Tbilisi-Twente –". UEFA. ngày 13 tháng 9 năm 1972. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 3 năm 2017. Truy cập ngày 18 tháng 9 năm 2015.
- ^ "FC Dinamo". Fcdinamo.ge. ngày 19 tháng 8 năm 2013. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 4 năm 2015. Truy cập ngày 18 tháng 9 năm 2015.
- ^ Craig McCracken (ngày 7 tháng 9 năm 2015). "How Dinamo Tbilisi enthralled British football fans in the midst of the Cold War | Football". The Guardian. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 6 năm 2018. Truy cập ngày 18 tháng 9 năm 2015.
- ^ "UEFA Champions League 1979/80 – History – Liverpool-Dinamo Tbilisi Lineups – UEFA.com" (bằng tiếng Anh). UEFA. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 4 năm 2014. Truy cập ngày 10 tháng 2 năm 2017.
- ^ "UEFA Champions League 1979/80 – History – Dinamo Tbilisi-Liverpool Lineups –". UEFA. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 10 năm 2015. Truy cập ngày 18 tháng 9 năm 2015.
- ^ "President". fcdinamo.ge. Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 3 năm 2017. Truy cập ngày 10 tháng 2 năm 2017.
- ^ "Dinamo Tbilisi 0–5 Tottenham". BBC Sport. ngày 22 tháng 8 năm 2013. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 1 năm 2017. Truy cập ngày 10 tháng 2 năm 2017.
- ^ "Tottenham 3–0 Dinamo Tbilisi (8–0)". BBC Sport. ngày 29 tháng 8 năm 2013. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 1 năm 2017. Truy cập ngày 10 tháng 2 năm 2017.
- ^ "Stadium". fcdinamo.ge. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 7 năm 2018. Truy cập ngày 10 tháng 2 năm 2017.
- ^ a b "დინამო და JAKO სამი წლით". fcdinamo.ge (bằng tiếng Georgian). FC Dinamo Tbilisi. ngày 28 tháng 1 năm 2024. Truy cập ngày 29 tháng 1 năm 2024.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ^ "Setanta Sports-ი დინამოს სატიტულო სპონსორი გახდა". fcdinamo.ge/ (bằng tiếng Georgian). FC Dinamo Tbilisi. ngày 2 tháng 3 năm 2022. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 3 năm 2022. Truy cập ngày 2 tháng 3 năm 2022.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ^ "Players". fcdinamo.ge. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 2 năm 2021. Truy cập ngày 1 tháng 5 năm 2023.
- ^ "Titles". fcdinamo.ge. Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 3 năm 2017. Truy cập ngày 10 tháng 2 năm 2017.
- ^ "Coaches". fcdinamo.ge. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 2 năm 2016. Truy cập ngày 10 tháng 2 năm 2017.
- ^ "UEFA 5-year Club Ranking 2020". Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 12 năm 2019. Truy cập ngày 12 tháng 6 năm 2020.
- ^ "Top Scorers". fcdinamo.ge. Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 3 năm 2017. Truy cập ngày 10 tháng 2 năm 2017.
- ^ không kết thúc do Chiến tranh thế giới thứ hai
- ^ Các câu lạc bộ Gruzia rời Liên đoàn bóng đá Liên Xô và gia nhập Liên đoàn bóng đá Gruzia – liên đoàn của quốc gia mình.
- ^ Đội rút lui trong thời gian giải đấu diễn ra
- ^ Georgian cup performances. Lưu trữ ngày 9 tháng 12 năm 2022 tại Wayback Machine.
- ^ "Top Scorers". fcdinamo.ge. Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 3 năm 2017. Truy cập ngày 10 tháng 2 năm 2017.
- ^ Không có mùa giải cúp năm 1991 do thay đổi lịch thi đấu từ xuân/thu sang thu/xuân.
Liên kết ngoài
- Không tìm thấy URL. Vui lòng định rõ một URL ở đây hoặc thêm vào trên Wikidata.
- Dinamo Tbilisi trên Soccerway
- Kết quả Dinamo Tbilisi
- Kết quả đối đầu của Dinamo Tbilisi trong thời kỳ Liên Xô tại wildstat.com
- Kết quả đối đầu của Dinamo Tbilisi kể từ khi độc lập tại wildstat.com