Câu lạc bộ bóng đá Spartak Trnava (phát âm tiếng Slovak: [ˈspartak ˈtr̩naʋa]) là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp có trụ sở tại Trnava, Slovakia. Câu lạc bộ thi đấu tại Giải bóng đá hạng nhất Slovakia, hạng đấu cao nhất trong hệ thống giải bóng đá Slovakia, và đã tham dự nhiều mùa giải hơn bất kỳ câu lạc bộ nào khác.

Spartak Trnava
Tập tin:Spartak Trnava logo.svg
Tên đầy đủCâu lạc bộ bóng đá Spartak Trnava
Biệt danhBíli andeli (Những thiên thần trắng)
Thành lậpngày 30 tháng 5 năm 1923; 102 năm trước (với tên gọi TŠS Trnava)
SânSân vận động Anton Malatinský
Sức chứa19.200[1]
Chủ tịchPeter Macho
Huấn luyện viên trưởngAntonio Muñoz
Giải đấuGiải bóng đá hạng nhất Slovakia
2025–26Giải bóng đá hạng nhất Slovakia, thứ 3 trên 12
Websitefcspartaktrnava.com
Mùa giải hiện nay

Được thành lập vào năm 1923, đây là một trong những câu lạc bộ giàu truyền thống thành công nhất trong nước. Kể từ khi thành lập, câu lạc bộ thi đấu các trận sân nhà tại Sân vận động Anton Malatinský, nằm ngay trung tâm thành phố. Bài hát truyền thống của câu lạc bộ là Il Silenzio và đã được phát trước mọi trận sân nhà kể từ cuối thập niên 1960.[2]

Ở đấu trường quốc nội, câu lạc bộ đã giành sáu chức vô địch quốc gia và chín cúp. Giai đoạn thành công nhất diễn ra vào cuối thập niên 1960 và đầu thập niên 1970, khi câu lạc bộ thống trị bóng đá Tiệp Khắc, giành Czechoslovak First League năm lần trong sáu mùa giải. Trong giai đoạn này, Spartak Trnava cũng tạo dựng tên tuổi ở cấp độ quốc tế khi vô địch Mitropa Cup năm 1967 và quan trọng hơn là lọt vào bán kết Cúp C1 châu Âu năm 1969 cũng như tứ kết các năm 19731974 (thành tích đầu tiên vẫn là kỷ lục tại giải đấu này đối với một câu lạc bộ Slovakia hoặc Séc). Gần đây hơn, câu lạc bộ vô địch giải Slovakia vào năm 2018, cũng như giành Cúp Slovakia vào các năm 2019, 2022, 20232025.

Câu lạc bộ có lượng người hâm mộ lớn, thường xuyên đạt lượng khán giả trung bình cao nhất trong bóng đá Slovakia. Đội có mối kình địch lâu đời với Slovan Bratislava, đối thủ trong một trận derby.

Màu sắc của Spartak là đỏ, đen và trắng. Từ những ngày đầu, trang phục sân nhà gồm áo sọc đỏ-đen. Trang phục sân khách của Spartak theo truyền thống hoàn toàn màu trắng, mang lại cho câu lạc bộ biệt danh bíli andeli (những thiên thần trắng trong phương ngữ địa phương).[3]

Lịch sử

Câu lạc bộ được thành lập vào ngày 30 tháng 5 năm 1923 sau sự hợp nhất của Šk Čechie và ČšŠk thành TSS Trnava. Sau khi cộng sản tiếp quản, câu lạc bộ được liên kết với ngành công nghiệp kim loại và đổi tên thành TJ Kovosmalt ("Kim loại-men").

Tên gọi trước đây

  • ŠK Rapid Trnava (1923–39)
  • TSS Trnava (1939–48)
  • Sokol NV Trnava (1948–49)
  • TJ Sokol Kovosmalt Trnava (1949–53)
  • DŠO Spartak Trnava (1953–62)
  • TJ Spartak Trnava (1962–67)
  • TJ Spartak TAZ Trnava (1967–88)
  • TJ Spartak ZŤS Trnava (1988–93)
  • FC Spartak Trnava (1993–nay)

Thời kỳ hoàng kim

Năm 1952, câu lạc bộ lấy tên hiện tại, nhưng phong độ trong những năm đó rất thất thường; Spartak thi đấu ở giải hạng nhì và sau khi thăng lên hạng đấu cao nhất, họ chủ yếu nằm ở nhóm cuối bảng. Vị trí tốt hơn chỉ đến ở mùa giải 1959/60, khi Spartak đứng thứ 4. Thời kỳ hoàng kim của Spartak bắt đầu ở mùa giải 1966–67. Đội bóng của huấn luyện viên huyền thoại Anton Malatinský đứng đầu giải đấu vào mùa thu, nhưng đến cuối mùa chỉ kết thúc ở vị trí thứ ba. Thành công lớn đạt được tại Mitropa Cup. Spartak đánh bại các đội như Budapest Honvéd, LazioFiorentina, rồi trong trận chung kết họ đánh bại Újpest của Hungary. Mùa giải tiếp theo, Spartak đạt được những kết quả đáng nhớ nhất tại châu Âu. Họ lọt vào bán kết Cúp C1 châu Âu để đối đầu Ajax. Đây là thành công lớn nhất của họ cho đến nay.[4][5]

Ajax  3–0  Spartak Trnava
Cruyff   27'
Swart   52'
Keizer   60'
Báo cáo
Khán giả: 55.490
Trọng tài: Eric Jennings (Anh)
Spartak Trnava  2–0  Ajax
Kuna   27'49' Báo cáo
Khán giả: 22.938
Trọng tài: Ferdinand Marschall (Áo)

Ajax thắng với tổng tỉ số 3–2.

Dưới sự dẫn dắt của Ján Hucko, đội cũng giành chức vô địch thứ hai. Vào các mùa 1970–71 và 1971–72, Trnava giành chức vô địch thứ ba và thứ tư dưới sự dẫn dắt của các huấn luyện viên Valér Švec và Anton Malatinský. Đội cũng lọt vào tứ kết Cúp C1 châu Âu vào các năm 1973 và 1974.[6] Chức vô địch quốc gia thứ năm và cuối cùng vào mùa 1972–73 báo hiệu sự kết thúc thời kỳ hoàng kim của Spartak. Năm 1976, Karol Dobiaš có mặt trong đội hình giành chức vô địch UEFA Euro 1976.[7]

Thập niên 1990

Mặc dù Spartak xếp thứ 16 (và cuối cùng) trong mùa giải Tiệp Khắc thống nhất cuối cùng 1992–93, nửa sau thập niên 1990 có thể được xem là giai đoạn phục hưng của bóng đá tại Trnava. Trong mùa giải 1995–96, Spartak đứng thứ ba và sự nổi tiếng của đội tăng lên. Mùa giải 1996–97 là một mùa đáng nhớ đối với người hâm mộ Spartak, khi Karol Pecze gần như dẫn dắt đội giành chức vô địch Slovakia đầu tiên nhưng bị Košice vượt qua ở tuần cuối cùng của giải. Mùa giải tiếp theo, dưới thời huấn luyện viên mới Dušan Galis, đội lại đạt vị trí thứ hai, sau đó là vị trí thứ ba ở mùa giải 1998–99, đánh dấu kết thúc giai đoạn phục hồi sức mạnh bóng đá tại Trnava.[6]

2017–2019: Chức vô địch sau 45 năm

Trong mùa giải 2017–18, Spartak giành chức vô địch quốc gia lần đầu tiên sau 45 năm. Dưới sự dẫn dắt của huấn luyện viên Nestor El Maestro, Trnava giành chức vô địch trước khi mùa 2017–18 kết thúc ba trận sau chiến thắng 2–0 trước Dunajská Streda.[8] Lễ ăn mừng chức vô địch diễn ra sau trận cuối cùng của mùa giải gặp AS Trenčín (17.113 khán giả).[9] Các hoạt động bao gồm buổi ký tặng, diễu hành trong thành phố trên xe buýt mui trần, pháo hoa và thánh lễ long trọng tại Nhà thờ chính tòa Thánh Gioan Tẩy giả.[10] Đây là lễ ăn mừng chức vô địch lớn nhất trong lịch sử Slovakia. Trong mùa giải 2018–19, Spartak lần đầu tiên lọt vào vòng bảng UEFA Europa League. Họ đối đầu với GNK Dinamo Zagreb, FenerbahçeR.S.C. Anderlecht. Đội kết thúc ở vị trí thứ 3 với thành tích 2 thắng, 1 hòa và 3 thua.[11]

Bất chấp chiến dịch giải vô địch tệ hại, Spartak vẫn giành Cúp bóng đá Slovakia 2018–19.[12]

2022–2023

Nhờ bảo vệ vị trí thứ ba và giành Cúp bóng đá Slovakia, đội có thêm cơ hội tranh suất dự các giải đấu châu Âu. Ở vòng loại European Conference League, đội bóng của Michal Gašparík đánh bại Newtown với tổng tỉ số 6–2 ở vòng sơ loại thứ hai, sau các chiến thắng 4–1 và 2–1.[13] Ở vòng sơ loại thứ ba, họ bị đội bóng Ba Lan Raków Częstochowa loại.[14] Hành trình tìm kiếm một mùa thu châu Âu vì thế kết thúc sớm và đội tập trung vào Niké LeagueCúp bóng đá Slovakia.[6] Chung kết Cúp bóng đá Slovakia 2023 diễn ra tại Sân vận động Anton Malatinský trước hơn 15.000 khán giả. Ở phút 110, Jakub Paur đưa Spartak vượt lên dẫn trước bằng một cú đánh đầu chính xác.[15] Kết quả chung cuộc và việc bảo vệ thành công Cúp bóng đá Slovakia được ấn định bằng bàn thắng nâng tỉ số lên 3–1 sau quả phạt đền thành công của Filip Twardzik.[6][16]

Danh hiệu

Loại Giải đấu Danh hiệu Mùa giải
Quốc nội Czechoslovak First League 5 1967–68, 1968–69, 1970–71, 1971–72, 1972–73
Giải bóng đá hạng nhất Slovakia 1 2017–18
Cúp bóng đá Tiệp Khắc 4 1966–67, 1970–71, 1974–75, 1985–86
Cúp bóng đá Slovakia 9 1970–71, 1974–75, 1985–86, 1990–91, 1997–98, 2018–19, 2021–22, 2022–23, 2024–25
Siêu cúp bóng đá Slovakia 1 1998
Quốc tế Mitropa Cup 1 1966–67
Cúp C1 châu Âu / UEFA Champions League 1968–69 (bán kết), 1972–73, 1973–74 (tứ kết)
Small Club World Cup 1 1969

Sân vận động

Sân vận động Anton Malatinský nằm ở trung tâm Trnava, ngay sau các bức tường của khu phố cổ. Trước đây chỉ được gọi là sân vận động Spartak, sân được đổi tên vào năm 1998 để vinh danh huấn luyện viên thành công nhất của câu lạc bộ, Anton Malatinský.

Sân vận động trải qua quá trình tái thiết toàn diện trong giai đoạn 2013–2015. Lễ khai trương sân vận động mới diễn ra vào ngày 22 tháng 8 năm 2015. Sân có sức chứa 18.200 khán giả.

Câu lạc bộ liên kết

Các câu lạc bộ sau hiện đang liên kết với Spartak Trnava:

Tài trợ

Giai đoạn Nhà sản xuất trang phục Nhà tài trợ áo đấu
?–1991 Puma không có
1992–95 Liga
1995–97 Slovakofarma
1997–99 Lotto
1999–00 Puma
2000–01 không có
2001–02 HORIZONT
2002–03 không có
2003–05 Sony WEGA
2005–06 Uhlsport
2006–07 Sony
2007–08 không có
2008–10 Nike
2010–11 Givova Danube Wings
2011–12 TSS Grade
2012–14 Adidas DanubeWings.eu, ŽOS Trnava
2014–15 Škoda Transportation
2015–2018 Škoda, ŽOS Trnava
2019 PN Invest
2019–2020 #DOBRÝ ANJEL
2020–2021 không có
2021–2023 Tipsport
2023– Puma

Cổ động viên

Tập tin:Spartka Trnava fans.jpg
Cổ động viên Spartak trong trận gặp AS Trenčín, ngày 19 tháng 5 năm 2018

Nhóm ultras chính được gọi là Ultras Spartak. Theo truyền thống, câu lạc bộ có sự ủng hộ lớn tại thành phố, nhưng cũng rất được yêu thích trên toàn khu vực.

Bài hát chính thức của câu lạc bộ là Il Silenzio. Bài hát được phát trước mỗi trận sân nhà, khi các cầu thủ bước vào sân.

Kể từ năm 1988, ultras Spartak duy trì tình bạn bền chặt và lâu dài với người hâm mộ Baník Ostrava (Cộng hòa Séc), đây vẫn là mối quan hệ thân thiết nhất trong số các quan hệ cổ động viên của họ.[19] Cũng có các quan hệ hữu nghị với các câu lạc bộ Ba Lan GKS KatowiceROW Rybnik.

Kình địch

Đối thủ lớn nhất là Slovan Bratislava. Mối kình địch này có truyền thống lâu đời và trận derby được xem là trận đấu danh giá nhất trong lịch bóng đá Slovakia. Cũng có sự kình địch lớn với DAC 1904, vì đây là câu lạc bộ nổi bật thứ hai tại Vùng Trnava sau Spartak.

Chuyển nhượng

Spartak đã đào tạo nhiều cầu thủ sau đó đại diện cho Đội tuyển bóng đá quốc gia Slovakia. Trong giai đoạn gần đây, số lượng cầu thủ trẻ rời Spartak sau vài năm thi đấu ở đội một và chuyển sang các giải đấu có trình độ cao hơn đã tăng đều, gồm Austrian Football Bundesliga (Július Šimon đến FK Austria Wien năm 1997, vua phá lưới mùa 1997–98 Ľubomír Luhový đến Grazer AK năm 1998), Superleague Hy Lạp (Erik Sabo đến PAOK năm 2015, Peter Doležaj đến Olympiacos Volos năm 2011), Ligue 1 Pháp (Koro Koné đến Dijon FCO năm 2012, Adam Jakubech đến Lille OSC năm 2017), Czech First League (Vladimír Leitner đến FK Teplice năm 2000, Kamil Susko đến FC Baník Ostrava năm 2000, Adrian Zeljković đến Viktoria Plzeň năm 2025), Cypriot First Division (Dušan Tittel đến AC Omonia năm 1999), Tippeligaen Na Uy (Martin Husár đến Lillestrøm SK năm 2006), Ekstraklasa Ba Lan (Erik Jendrišek đến Crakovia năm 2015, Ján Vlasko đến Zagłębie Lubin năm 2015, Dobrivoj Rusov đến Piast Gliwice năm 2014, và Ľuboš Kamenár đến Śląsk Wrocław năm 2016. Thương vụ lớn nhất được thống nhất vào năm 1999 khi Miroslav Karhan gia nhập Real Betis của Tây Ban Nha với mức phí 2,3 triệu euro.

Chuyển nhượng kỷ lục

Hạng Cầu thủ Đến Phí Năm
1   Miroslav Karhan   Real Betis 2,3 triệu euro 1999[20]
2   Adrian Zeljković   Viktoria Plzeň 1,5 triệu euro* 2025[21]
3   Adam Jakubech   Lille OSC 1,0 triệu euro* 2017
4   Erik Jirka   Red Star Belgrade 0,75 triệu euro* 2018[22]
5   Erik Sabo   PAOK 0,7 triệu euro* 2015[23]
6   Martin Husár   Lillestrøm SK 0,6 triệu euro* 2006[24]

*phí không chính thức

Cầu thủ

Đội hình hiện tại

Tính đến 11 June 2026

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
2 HV   Patrick Nwadike
3 HV   Roko Jureškin
4 HV   Libor Holík
5 TV   Roman Begala
6 TV   Roman Procházka
7 TV   Stefan Škrbo
8 TV   Giorgi Moistsrapishvili
11 TV   Philip Azango
14 TV   Miloš Kratochvíl
15 HV   Lazar Stojsavljević
16 HV   Melos Bajrami
17 TV   Jakub Paur
18 TV   Hilary Gong
Số VT Quốc gia Cầu thủ
19   Timotej Kudlička
21 HV   Patrick Karhan
24 HV   Kristián Koštrna
27 HV   Michal Tomič
29 HV   Martin Mikovič (đội trưởng)
30 TV   Luka Khorkheli
31 TM   Martin Janáček
52 TV   Erik Sabo
72 TM   Martin Vantruba
91 TV   Marin Laušić
  Tijmen Wildeboer

Đối với các chuyển nhượng gần đây, xem Danh sách chuyển nhượng bóng đá Slovakia mùa hè 2026.

Được cho mượn

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
13 HV   Marek Ujlaky (tại Skalica đến ngày 30 tháng 6 năm 2026)
20 TV   Filip Trello (tại Dynamo Malženice đến ngày 30 tháng 6 năm 2026)
22 TV   Dávid Bukovský (tại Dynamo Malženice đến ngày 30 tháng 6 năm 2026)
44 HV   Denys Taraduda (tại FC Tatran Prešov đến ngày 30 tháng 6 năm 2026)
  David Polťák (tại Dynamo Malženice đến ngày 30 tháng 6 năm 2026)
41 TM   Patrik Vasiľ (tại Zlaté Moravce đến ngày 30 tháng 6 năm 2027)

Số áo treo

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
9 TV   Ladislav Kuna (vinh danh sau khi qua đời)
10   Jozef Adamec (vinh danh sau khi qua đời)

Ban huấn luyện hiện tại

Chức vụ Tên
Huấn luyện viên trưởng   Antonio Muñoz
Trợ lý huấn luyện viên   Ibón Arrieta
Huấn luyện viên thủ môn   Pavel Kamesch
Huấn luyện viên thể lực   Michal Kukučka
Quản lý trang phục   Martin Bohunický
Nhà vật lý trị liệu   Martin Guga
  Andrej Matonok
Nhân viên xoa bóp   Tomáš Hološka
Bác sĩ câu lạc bộ   Marko Bernadič
  Viliam Vadrna

Cập nhật lần cuối: 9 March 2024
Nguồn: [1]

Quan chức câu lạc bộ

Chức vụ Tên
Chủ tịch   Peter Macho
Giám đốc thể thao   Martin Škrtel
Tuyển trạch viên   Oliver Burian
Giám đốc vận hành   Pavol Bielik
Giám đốc kỹ thuật   Michal Maron
Giám đốc PR   Samuel Ďurinský
Giám đốc đào tạo trẻ   Marián Hýbela

Kỷ lục

Lịch sử giải vô địch

  • Czechoslovak First League (1948–93)
Mùa giải Giải đấu VT/Số đội Số trận Thắng Hòa Bại Tỉ số Điểm Huấn luyện viên Vua phá lưới (bàn)
1964–65 Czechoslovak First League thứ 10/14 26 8 8 10 33:36 24 Anton Malatinský Anton Hrušecký (7)
Valér Švec (7)
1965–66 Czechoslovak First League thứ 6/14 26 12 3 11 34:26 27 Anton Malatinský Valér Švec (9)
1966–67 Czechoslovak First League thứ 3/14 26 16 2 8 53:26 34 Anton Malatinský Jozef Adamec (21)
1967–68 Czechoslovak First League thứ 1/14 26 15 5 6 57:26 35 Anton Malatinský Jozef Adamec (18)
1968–69 Czechoslovak First League thứ 1/14 26 17 5 4 50:21 39 Ján Hucko Adam Farkaš (13)
1969–70 Czechoslovak First League thứ 2/16 30 15 10 5 55:23 40 Ján Hucko Jozef Adamec (16)
1970–71 Czechoslovak First League thứ 1/16 30 17 6 7 52:27 40 Valér Švec Jozef Adamec (16)
1971–72 Czechoslovak First League thứ 1/16 30 17 10 3 60:25 44 Anton Malatinský Jozef Adamec (14)
1972–73 Czechoslovak First League thứ 1/16 30 16 7 7 47:20 39 Anton Malatinský Ladislav Kuna (9)
1973–74 Czechoslovak First League thứ 7/16 30 8 13 9 32:31 29 Anton Malatinský Ladislav Kuna (7)
Jozef Adamec (7)
1974–75 Czechoslovak First League thứ 6/16 30 12 6 12 32:36 30 Anton Malatinský Tibor Jančula (7)
1975–76 Czechoslovak First League thứ 10/16 30 12 5 13 35:32 29 Anton Malatinský Jozef Adamec (6)
1976–77 Czechoslovak First League thứ 14/16 30 9 8 13 26:47 26 Milan Moravec Ladislav Kuna (5)
1977–78 Czechoslovak First League thứ 9/16 30 8 12 10 26:31 28 Viliam Novák Viliam Martinák (5)
Michal Gašparík (5)
1978–79 Czechoslovak First League thứ 12/16 30 7 13 10 34:37 27 Valér Švec Michal Gašparík (9)
1979–80 Czechoslovak First League thứ 7/16 30 11 10 9 35:35 32 Valér Švec Marián Brezina (8)
1980–81 Czechoslovak First League thứ 10/16 30 13 3 14 36:43 29 Kamil Majerník Marián Brezina (6)
1981–82 Czechoslovak First League thứ 14/16 30 10 4 16 31:41 24 Kamil Majerník Michal Gašparík (6)
Jozef Medgyes (6)
1982–83 Czechoslovak First League thứ 8/16 30 12 6 12 29:39 30 Justín Javorek Michal Gašparík (8)
1983–84 Czechoslovak First League thứ 8/16 30 12 6 12 29:39 30 Justín Javorek Michal Gašparík (8)
1983–84 Czechoslovak First League thứ 7/16 30 11 7 12 43:50 29 Justín Javorek Michal Gašparík (10)
1984–85 Czechoslovak First League thứ 9/16 30 10 9 11 33:39 29 Justín Javorek Jozef Dian (6)
1985–86 Czechoslovak First League thứ 10/16 30 9 9 12 25:32 27 Stanislav Jarábek Michal Gašparík (5)
1986–87 Czechoslovak First League thứ 11/16 30 12 3 15 41:52 27 Stanislav Jarábek Attila Belanský (9)
1987–88 Czechoslovak First League thứ 10/16 30 11 7 12 38:42 29 Stanislav Jarábek Attila Belanský (4)
Ivan Hucko (4)
Jaroslav Hutta (4)
1988–89 Czechoslovak First League thứ 12/16 30 10 7 13 36:46 27 Stanislav Jarábek Igor Klejch (12)
1989–90 Czechoslovak First League thứ 15/16 30 4 10 16 23:62 21 Ladislav Kuna
Dušan Radolský
Ján Gabriel (4)
1990–91 1.SNL thứ 1 30 17 7 6 65:25 41 Valér Švec
1991–92 Czechoslovak First League thứ 14/16 30 6 9 15 21:59 21 Valér Švec Ján Solár (4)
Marek Ujlaky (4)
1992–93 Czechoslovak First League thứ 16/16 30 3 10 17 24:60 16 Valér Švec
Richard Matovič
Július Zemaník (6)
  • Slovak First League (1993–nay)
Mùa giải Giải đấu VT/Số đội Số trận Thắng Hòa Bại Tỉ số Điểm Huấn luyện viên Vua phá lưới (bàn)
1993–94 Giải bóng đá hạng nhất Slovakia thứ 7/12 32 8 12 12 25:32 28 Ladislav Jurkemik, Justín Javorek   Marián Klago (5)
  Milan Malatinský (5)
1994–95 Giải bóng đá hạng nhất Slovakia thứ 6/12 32 12 8 12 43:35 44 Karol Pecze   Stanislav Moravec (7)
1995–96 Giải bóng đá hạng nhất Slovakia thứ 3/12 32 19 6 7 54:32 63 Karol Pecze   Marek Ujlaky (11)
1996–97 Giải bóng đá hạng nhất Slovakia thứ 2/16 30 21 6 3 66:24 69 Karol Pecze   Július Šimon (14)
1997–98 Giải bóng đá hạng nhất Slovakia thứ 2/16 30 20 6 4 61:34 66 Dušan Galis   Ľubomír Luhový (17)
1998–99 Giải bóng đá hạng nhất Slovakia thứ 3/16 30 19 7 4 59:20 64 Dušan Galis, Peter Zelenský   Fábio Gomes (9)
1999–00 Giải bóng đá hạng nhất Slovakia thứ 4/16 30 15 8 7 38:21 53 Anton Jánoš   Fábio Gomes (10)
2000–01 Giải bóng đá hạng nhất Slovakia thứ 10/10 36 8 10 18 39:62 34 Anton Jánoš, Peter Zelenský
Stanislav Jarábek
  Marek Ujlaky (9)
2001–02 giải hạng hai thứ 1/16 30 18 7 5 61:22 61 Ladislav Molnár, Rastislav Vincúr
Jozef Adamec
  Miroslav Kriss (12)
2002–03 Giải bóng đá hạng nhất Slovakia thứ 4/10 36 15 11 10 55:47 56 Jozef Adamec   Vladimír Kožuch (12)
2003–04 Giải bóng đá hạng nhất Slovakia thứ 4/10 36 15 8 13 46:46 53 Miroslav Svoboda, Stanislav Jarábek
Vladimír Ekhardt
  Miroslav Kriss (11)
2004–05 Giải bóng đá hạng nhất Slovakia thứ 5/10 36 12 10 14 39:37 46 Jozef Vukušič, Milan Lešický   Pavol Masaryk (9)
2005–06 Giải bóng đá hạng nhất Slovakia thứ 3/10 36 21 5 10 57:31 68 Jozef Adamec   Miroslav Kriss (12)
2006–07 Giải bóng đá hạng nhất Slovakia thứ 9/12 36 13 10 13 40:46 49 Jozef Bubenko, Jozef Adamec
Jozef Šuran, Ivan Hucko
  Miroslav Kriss (7)
2007–08 Giải bóng đá hạng nhất Slovakia thứ 4/12 33 15 7 11 52:40 52   Josef Mazura, Jozef Adamec   Ľubomír Bernáth (9)
2008–09 Giải bóng đá hạng nhất Slovakia thứ 3/12 33 15 10 8 45:38 55   Vladimir Vermezović, Karol Pecze   Vladimír Kožuch (8)
2009–10 Giải bóng đá hạng nhất Slovakia thứ 7/12 33 12 5 16 52:46 41 Karol Pecze, Ľuboš Nosický
Milan Malatinský, Peter Zelenský
  Peter Doležaj (9)
2010–11 Giải bóng đá hạng nhất Slovakia thứ 4/12 33 13 10 10 40:30 49 Dušan Radolský, Peter Zelenský   Koro Koné (10)
2011–12 Giải bóng đá hạng nhất Slovakia thứ 2/12 33 19 8 6 44:22 65   Pavel Hoftych   Martin Vyskočil (9)
2012–13 Giải bóng đá hạng nhất Slovakia thứ 11/12 33 8 11 14 34:51 35   Pavel Hoftych, Peter Zelenský
Vladimír Ekhardt
  Martin Vyskočil (6)
2013–14 Giải bóng đá hạng nhất Slovakia thứ 3/12 33 16 5 12 47:42 53 Juraj Jarábek   Erik Sabo (10)
2014–15 Giải bóng đá hạng nhất Slovakia thứ 4/12 33 16 8 9 53:31 56 Juraj Jarábek   Erik Sabo (11)
  Ján Vlasko (11)
2015–16 Giải bóng đá hạng nhất Slovakia thứ 4/12 33 16 6 11 49:41 54 Juraj Jarábek, Branislav Mráz
Ivan Hucko, Miroslav Karhan
  David Depetris (15)
2016–17 Giải bóng đá hạng nhất Slovakia thứ 6/11 30 12 7 11 34:37 43 Miroslav Karhan   Robert Tambe (6)
  Erik Jirka (6)
2017–18 Giải bóng đá hạng nhất Slovakia thứ 1/12 32 20 4 8 41:28 64   Nestor El Maestro   Marvin Egho (7)
2018–19 Giải bóng đá hạng nhất Slovakia thứ 7/12 32 10 8 14 35:35 37   Radoslav Látal,   Michal Ščasný   Kubilay Yilmaz (9)
2019–20 Giải bóng đá hạng nhất Slovakia thứ 4/12 27 10 5 12 30:32 35   Ricardo Chéu, Marián Šarmír   Alex Sobczyk (8)
2020–21 Giải bóng đá hạng nhất Slovakia thứ 3/12 32 17 4 11 48:37 55 M.Šarmír, Norbert Hrnčár, Michal Gašparík   Bamidele Yusuf (9)
2021–22 Giải bóng đá hạng nhất Slovakia thứ 3/12 32 17 9 6 36:17 60 Michal Gašparík   Milan Ristovski (8)
2022–23 Giải bóng đá hạng nhất Slovakia thứ 3/12 32 15 7 10 55:38 52 Michal Gašparík   Abdulrahman Taiwo (14)
2023–24 Giải bóng đá hạng nhất Slovakia thứ 3/12 32 18 3 11 47:29 57 Michal Gašparík   Michal Ďuriš (10)
2024–25 Giải bóng đá hạng nhất Slovakia thứ 3/12 32 14 10 8 46:34 52 Michal Gašparík   Kelvin Ofori (9)
2025–26 Giải bóng đá hạng nhất Slovakia thứ 3/12 32 17 5 10 51:37 56   Michal Ščasný, Martin Škrtel,   Antonio Muñoz   Taiwo,   Gong,   Khorkheli (6)

Các giải đấu châu Âu

Mùa giải Giải đấu Vòng Câu lạc bộ Sân nhà Sân khách Tổng tỉ số
1960 Mitropa Cup Bảng   Roma 2–0 0–1 2–1
1962 Mitropa Cup Bảng   Vojvodina 0–0 1–0 1–0
Bảng   Vasas 2–2 0–5 2–7
Bảng   Fiorentina 1–6 3–4 4–10
1966–67 Mitropa Cup Vòng một   Budapest Honvéd 4–0 1–1 5–1
Tứ kết   Lazio 1–0 1–1 2–1
Bán kết   Fiorentina 2–0 1–2 3–2
Chung kết   Újpesti Dózsa 3–1 2–3 5–4
1967–68 Mitropa Cup Vòng một   Roma 2–1 1–1 3–2
Tứ kết   Željezničar Sarajevo 2–1 2–2 4–3
Bán kết   Vardar 4–1 2–2 6–3
Chung kết   Red Star Belgrade 1–0 1–4 2–4
1967–68 UEFA Cup Winners' Cup Vòng một   Lausanne-Sports 2–0 2–3 4–3
Vòng hai   Torpedo Moscow 1–3 0–3 1–6
1968–69 Cúp C1 châu Âu Vòng một   Steaua București 4–0 1–3 5–3
Vòng hai   Reipas Lahti 7–1 9–1 16–2
Tứ kết   AEK Athens 2–1 1–1 3–2
Bán kết   Ajax 2–0 0–3 2–3
1969–70 Cúp C1 châu Âu Vòng một   Hibernians 4–0 2–2 6–2
Vòng hai   Galatasaray 1–0 0–1 1–1 (tung đồng xu)
1970–71 Inter-Cities Fairs Cup Vòng một   Marseille 2–0 0–2 2–2 (4–3) (luân lưu)
Vòng hai   Hertha 3–1 0–1 3–2
Vòng ba   Köln 0–1 0–3 0–4
1971–72 Cúp C1 châu Âu Vòng một   Dinamo București 2–2 0–0 2–2 (bàn thắng sân khách)
1972–73 Cúp C1 châu Âu Vòng hai   Anderlecht 1–0 1–0 2–0
Tứ kết   Derby County 1–0 0–2 1–2
1973–74 Cúp C1 châu Âu Vòng một   Viking 1–0 2–1 3–1
Vòng hai   Zorya Voroshilovgrad 0–0 1–0 1–0
Tứ kết   Újpesti Dózsa 1–1 1–1 2–2 (3–4) (luân lưu)
1974 Intertoto Cup Bảng   Wisła Kraków 0–0 2–2
Bảng   AIK 2–1 1–0
Bảng   VÖEST Linz 2–1 0–1
1975 Intertoto Cup Bảng   KB 6–1 5–1
Bảng   Belenenses 2–2 1–2
Bảng   Amsterdam 2–0 1–1
1975–76 UEFA Cup Winners' Cup Vòng một   Boavista 0–0 0–3 0–3
1976 Intertoto Cup Bảng   Åtvidaberg 3–1 3–1
Bảng   Lillestrøm 5–1 1–1
Bảng   Austria Salzburg 2–0 3–1
1979 Intertoto Cup Bảng   Esbjerg 2–0 1–0
Bảng   Kalmar 1–0 1–0
Bảng   First Vienna 3–0 1–1
1984 Intertoto Cup Bảng   Zürich 2–0 1–2
Bảng   Ferencváros 1–1 1–3
Bảng   Austria Klagenfurt 3–1 4–2
1986–87 UEFA Cup Winners' Cup Vòng một   Stuttgart 0–0 0–1 0–1
1996 UEFA Intertoto Cup Bảng   Čukarički Stankom 3–0
Bảng   Daugava 6–0
Bảng   Karlsruhe 1–1
Bảng   Universitatea Craiova 1–2
1997–98 Cúp UEFA Vòng loại thứ nhất   Birkirkara 3–1 1–0 4–1
Vòng loại thứ hai   PAOK 0–1 3–5 3–6
1998–99 UEFA Cup Winners' Cup Vòng loại   Vardar 2–0 1–0 3–0
Vòng một   Beşiktaş 2–1 0–3 2–4
1999–00 Cúp UEFA Vòng loại   Vllaznia 2–0 1–1 3–1
Vòng một   Grazer AK 2–1 0–3 2–4
2003 UEFA Intertoto Cup Vòng một   Pobeda 1–5 1–2 2–7
2004 UEFA Intertoto Cup Vòng một   Debrecen 3–0 1–4 4–4 (bàn thắng sân khách)
Vòng hai   Sloboda Tuzla 2–1 1–0 3–1
Vòng ba   Slaven Koprivnica 2–2 0–0 2–2 (bàn thắng sân khách)
2006–07 Cúp UEFA Vòng loại thứ nhất   Karvan 0–1 0–1 0–2
2008–09 Cúp UEFA Vòng loại thứ nhất   WIT Georgia 2–2 0–1 2–3
2009–10 UEFA Europa League Vòng loại thứ nhất   Inter Baku 2–1 3–1 5–2
Vòng loại thứ hai   Sarajevo 1–1 0–1 1–2
2011–12 UEFA Europa League Vòng loại thứ nhất   Zeta 3–0 1–2 4–2
Vòng loại thứ hai   Tirana 3–1 0–0 3–1
Vòng loại thứ ba   Levski Sofia 2–1 1–2 3–3 (5–4) (luân lưu)
Vòng play-off   Lokomotiv Moscow 1–1 0–2 1–3
2012–13 UEFA Europa League Vòng loại thứ hai   Sligo Rovers 3–1 1–1 4–1
Vòng loại thứ ba   Steaua București 0–3 1–0 1–3
2014–15 UEFA Europa League Vòng loại thứ nhất   Hibernians 5–0 4–2 9–2
Vòng loại thứ hai   Zestaponi 3–0 0–0 3–0
Vòng loại thứ ba   St. Johnstone 1–1 2–1 3–2
Vòng play-off   Zürich 1–3 1–1 2–4
2015–16 UEFA Europa League Vòng loại thứ nhất   Olimpic Sarajevo 0–0 1–1 1–1 (bàn thắng sân khách)
Vòng loại thứ hai   Linfield 2–1 3–1 5–2
Vòng loại thứ ba   PAOK 1–1 0–1 1–2
2016–17 UEFA Europa League Vòng loại thứ nhất   Hibernians 3–0 3–0 6–0
Vòng loại thứ hai   Shirak 2–0 1–1 3–1
Vòng loại thứ ba   Austria Wien 0–1 1–0 1–1 (4–5) (luân lưu)
2018–19 UEFA Champions League Vòng loại thứ nhất   Zrinjski Mostar 1–0 1–1 2–1
Vòng loại thứ hai   Legia Warsaw 0–1 2–0 2–1
Vòng loại thứ ba   Red Star Belgrade 1–2 (sau hiệp phụ) 1–1 2–3
2018–19 UEFA Europa League Vòng play-off   Olimpija Ljubljana 1–1 2–0 3–1
Bảng D   Anderlecht 1–0 0–0 hạng 3
7 điểm
  Fenerbahçe 1–0 0–2
  Dinamo Zagreb 1–2 1–3
2019–20 UEFA Europa League Vòng loại thứ nhất   Radnik Bijeljina 2–0 0–2 2–2 (3–2 p)
Vòng loại thứ hai   Lokomotiv Plovdiv 3–1 0–2 3–3 (bàn thắng sân khách)
2021–22 UEFA Europa Conference League Vòng loại thứ nhất   Mosta 2–0 2–3 4–3
Vòng loại thứ hai   Sepsi OSK 0–0 1–1 (s.h.p.) 1–1 (4–3 p)
Vòng loại thứ ba   Maccabi Tel Aviv 0–0 0–1 0−1
2022–23 UEFA Europa Conference League Vòng loại thứ hai   Newtown 4–1 2–1 6–2
Vòng loại thứ ba   Raków Częstochowa 0–2 0–1 0–3
2023–24 UEFA Europa Conference League Vòng loại thứ hai   Auda 4–1 1–1 5−2
Vòng loại thứ ba   Lech Poznań 3–1 1–2 4–3
Vòng play-off   SC Dnipro-1 1–1 2–1 (sau hiệp phụ) 3–2
Bảng H   FC Nordsjælland 0–2 1–1 hạng 4
1 điểm
  Fenerbahçe 1–2 0–4
  Ludogorets 1–2 0–4
2024–25 UEFA Conference League Vòng loại thứ hai   Sarajevo 3–0 0–0 3−0
Vòng loại thứ ba   Wisła Kraków 3–1 1–3 (s.h.p.) 4–4 (11–12 p)
2025–26 UEFA Europa League Vòng loại thứ nhất   BK Häcken 0−1 2–2 2−3
UEFA Conference League Vòng loại thứ hai   Hibernians 5–1 2–1 7–2
Vòng loại thứ ba   CS Universitatea Craiova 4–3 (s.h.p.) 0−3 4–6
2026–27 UEFA Conference League Vòng loại thứ hai   CSKA 1948

Cầu thủ đáng chú ý

Từng khoác áo đội tuyển quốc gia tương ứng. Những cầu thủ có tên được in đậm đã đại diện cho quốc gia của họ khi thi đấu cho Spartak.

Các cựu cầu thủ và cầu thủ hiện tại có bài viết trên Wikipedia có thể được tìm thấy tại đây.

Kỷ lục cầu thủ

Lịch sử huấn luyện viên

Tên Quốc tịch Năm
Otto Horký   1939–40
Bruno Veselý   1940–41
Otto Horký   1941–42
Štefan Hadraba   1942–44
Ervín Kováč   1945–48
Anton Malatinský   1948–50
Karol Fekete   1950–52
Jozef Marko   1952–54
František Novotný   1955
Alexander Fekete   1955–56
Anton Malatinský   1956–60
Jozef Hagara   1960
Bozhin Laskov   1961
Alexander Lančarič   1961
František Gažo   1962–63
Anton Malatinský   1963–68
Ján Hucko   1968–70
Valér Švec   1970–71
Anton Malatinský   1971–76
Milan Moravec   1976–77
Viliam Novák   1977–78
Valér Švec   1978–80
Kamil Majerník   1980–82
Justín Javorek   1982–85
Stanislav Jarábek   1985–88
Tên Quốc tịch Năm
Ladislav Kuna   1988–90
Valér Švec   1990–92
Ivan Haščík   1993
Richard Matovič   1993
Ladislav Jurkemik   1993–94
Justín Javorek   1994
Karol Pecze   1994–97
Dušan Galis   1997–99
Peter Zelenský   1999
Anton Jánoš   1999–2000
Peter Zelenský   2000–01
Stanislav Jarábek   2001
Ladislav Molnár   2001
Rastislav Vincúr   2001
Jozef Adamec   2002–03
Miroslav Svoboda   2003
Stanislav Jarábek   2003–04
Vladimír Ekhardt   2004
Jozef Vukušič   2004
Milan Lešický   2004–05
Jozef Adamec   2005–06
Jozef Bubenko   2006
Jozef Adamec   2006
Jozef Šuran   2007
Ivan Hucko   2007
Huấn luyện viên Spartak Trnava (từ tháng 6 năm 2007 trở đi)
Tên QT Từ Đến Thành tích Danh hiệu
ST T H B BT BB Tỉ lệ thắng
Josef Mazura   CZE 11 tháng 6 năm 2007 6 tháng 5 năm 2008 &000000000000002800000028 &000000000000001200000012 &00000000000000060000006 &000000000000001000000010 &000000000000004400000044 &000000000000003600000036 0&000000000000004285999942,86
Jozef Adamec
(tạm quyền)
  SVK 6 tháng 5 năm 2008 31 tháng 5 năm 2008 &00000000000000050000005 &00000000000000020000002 &00000000000000010000001 &00000000000000020000002 &00000000000000070000007 &00000000000000050000005 0&000000000000004000000040,00
Vladimir Vermezović   SER 16 tháng 6 năm 2008 29 tháng 9 năm 2008 &000000000000001100000011 &00000000000000040000004 &00000000000000040000004 &00000000000000030000003 &000000000000001500000015 &000000000000001100000011 0&000000000000003635999936,36
Karol Pecze   SVK 30 tháng 9 năm 2008 1 tháng 10 năm 2009 &000000000000003700000037 &000000000000001700000017 &00000000000000080000008 &000000000000001200000012 &000000000000005200000052 &000000000000004700000047 0&000000000000004595000045,95
Peter Zelenský
(tạm quyền)
  SVK 1 tháng 10 năm 2009 5 tháng 10 năm 2009 &00000000000000010000001 &00000000000000000000000 &00000000000000000000000 &00000000000000010000001 &00000000000000000000000 &00000000000000010000001 00&00000000000000000000000,00
Ľuboš Nosický   SVK 5 tháng 10 năm 2009 5 tháng 12 năm 2009 &00000000000000070000007 &00000000000000020000002 &00000000000000030000003 &00000000000000020000002 &000000000000001100000011 &00000000000000080000008 0&000000000000002857000028,57
Milan Malatinský   SVK 1 tháng 1 năm 2010 12 tháng 5 năm 2010 &000000000000001600000016 &00000000000000070000007 &00000000000000010000001 &00000000000000080000008 &000000000000002700000027 &000000000000002700000027 0&000000000000004375000043,75
Peter Zelenský
(tạm quyền)
  SVK 12 tháng 5 năm 2010 15 tháng 5 năm 2010 &00000000000000010000001 &00000000000000000000000 &00000000000000000000000 &00000000000000010000001 &00000000000000010000001 &00000000000000020000002 00&00000000000000000000000,00
Dušan Radolský   SVK 1 tháng 6 năm 2010 19 tháng 3 năm 2011 &000000000000002300000023 &00000000000000090000009 &00000000000000090000009 &00000000000000050000005 &000000000000002900000029 &000000000000001800000018 0&000000000000003913000039,13
Peter Zelenský   SVK 22 tháng 3 năm 2011 25 tháng 5 năm 2011 &000000000000001200000012 &00000000000000040000004 &00000000000000020000002 &00000000000000060000006 &000000000000001500000015 &000000000000001700000017 0&000000000000003332999933,33
Pavel Hoftych   CZE 16 tháng 6 năm 2011 19 tháng 11 năm 2012 &000000000000006800000068 &000000000000003000000030 &000000000000001800000018 &000000000000002000000020 &000000000000008800000088 &000000000000007800000078 0&000000000000004411999944,12
Peter Zelenský   SVK 19 tháng 11 năm 2012 23 tháng 4 năm 2013 &000000000000001200000012 &00000000000000020000002 &00000000000000050000005 &00000000000000050000005 &000000000000001400000014 &000000000000001700000017 0&000000000000001667000016,67
Vladimír Ekhardt   SVK 23 tháng 4 năm 2013 26 tháng 5 năm 2013 &00000000000000060000006 &00000000000000030000003 &00000000000000010000001 &00000000000000020000002 &00000000000000090000009 &00000000000000070000007 0&000000000000005000000050,00
Juraj Jarábek   SVK 11 tháng 6 năm 2013 28 tháng 8 năm 2015 &000000000000009000000090 &000000000000004200000042 &000000000000002100000021 &000000000000002700000027 &0000000000000141000000141 &0000000000000104000000104 0&000000000000004667000046,67
Branislav Mráz
(tạm quyền)
  SVK 28 tháng 8 năm 2015 2 tháng 9 năm 2015 &00000000000000010000001 &00000000000000010000001 &00000000000000000000000 &00000000000000000000000 &00000000000000020000002 &00000000000000000000000 &0000000000000100000000100,00
Ivan Hucko   SVK 2 tháng 9 năm 2015 21 tháng 4 năm 2016 &000000000000003000000030 &000000000000001600000016 &00000000000000050000005 &00000000000000090000009 &000000000000004800000048 &000000000000003500000035 0&000000000000005332999953,33
Miroslav Karhan   SVK 21 tháng 4 năm 2016 27 tháng 5 năm 2017 &000000000000003800000038 &000000000000001700000017 &00000000000000080000008 &000000000000001300000013 &000000000000004900000049 &000000000000004500000045 0&000000000000004474000044,74
Nestor El Maestro   ENG 15 tháng 6 năm 2017 21 tháng 5 năm 2018 &000000000000003800000038 &000000000000002400000024 &00000000000000050000005 &00000000000000090000009 &000000000000005900000059 &000000000000003400000034 0&000000000000006315999963,16 1 chức vô địch giải Slovakia
Radoslav Látal   CZE 8 tháng 6 năm 2018 31 tháng 12 năm 2018 &000000000000003600000036 &000000000000001500000015 &00000000000000070000007 &000000000000001400000014 &000000000000005500000055 &000000000000003500000035 0&000000000000004167000041,67
Michal Ščasný   CZE 1 tháng 1 năm 2019 10 tháng 6 năm 2019 &000000000000001800000018 &00000000000000070000007 &00000000000000060000006 &00000000000000050000005 &000000000000002100000021 &000000000000002000000020 0&000000000000003889000038,89 1 Cúp bóng đá Slovakia
Ricardo Chéu   POR 10 tháng 6 năm 2019 4 tháng 6 năm 2020 &000000000000003100000031 &000000000000001400000014 &00000000000000030000003 &000000000000001400000014 &000000000000004900000049 &000000000000004200000042 0&000000000000004515999945,16
Marián Šarmír   SVK 5 tháng 6 năm 2020 14 tháng 9 năm 2020 &000000000000001400000014 &00000000000000050000005 &00000000000000030000003 &00000000000000060000006 &000000000000001800000018 &000000000000001600000016 0&000000000000003571000035,71
Norbert Hrnčár   SVK 14 tháng 9 năm 2020 31 tháng 12 năm 2020 &000000000000001200000012 &00000000000000060000006 &00000000000000010000001 &00000000000000050000005 &000000000000002700000027 &000000000000001700000017 0&000000000000005000000050,00
Michal Gašparík   SVK 1 tháng 1 năm 2021 30 tháng 5 năm 2025 &0000000000000202000000202 &0000000000000112000000112 &000000000000003800000038 &000000000000005200000052 &0000000000000359000000359 &0000000000000216000000216 0&000000000000005545000055,45 3 Cúp bóng đá Slovakia
Michal Ščasný   CZE 1 tháng 7 năm 2025 18 tháng 11 năm 2025 &000000000000002200000022 &000000000000001300000013 &00000000000000030000003 &00000000000000060000006 &000000000000004700000047 &000000000000002600000026 0&000000000000005909000059,09
Martin Škrtel
(tạm quyền)
  SVK 18 tháng 11 năm 2025 31 tháng 12 năm 2025 &00000000000000050000005 &00000000000000040000004 &00000000000000000000000 &00000000000000010000001 &000000000000001000000010 &00000000000000050000005 0&000000000000008000000080,00
Antonio Muñoz   ESP 5 tháng 1 năm 2026 nay &00000000000000000000000 &00000000000000000000000 &00000000000000000000000 &00000000000000000000000 &00000000000000000000000 &00000000000000000000000 !
Chú giải
* Huấn luyện viên tạm quyền

Tham khảo

  1. ^ "O nás". stadium.cityarena.tt. Truy cập ngày 20 tháng 4 năm 2026.
  2. ^ "Hymna klubu – Fanúšikovia". FC Spartak Trnava. Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 7 năm 2021. Truy cập ngày 16 tháng 10 năm 2025.
  3. ^ redakcia@trnavskyhlas.sk. "Derby Trnava - Slovan s číslom 154. Prečo sú spartakovci nazývaní Bíli andeli?". Trnavský Hlas. Truy cập ngày 9 tháng 8 năm 2025.
  4. ^ "Najpamätnejší klubový zápas slovenského futbalu. Trnava zaplatila za trénera stotisíc a rozsekala slávny Ajax Amsterdam". Športweb.sk (bằng tiếng Slovak). ngày 28 tháng 4 năm 2024. Truy cập ngày 26 tháng 9 năm 2025.
  5. ^ "Ajax, Cruyff? Boli sme fanatici, ktorí sa odmietli vzdať, spomína legenda Trnavy". sportnet.sme.sk (bằng tiếng Slovak). Truy cập ngày 26 tháng 9 năm 2025.
  6. ^ a b c d "História". FC Spartak Trnava (bằng tiếng Slovak). Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2025.
  7. ^ FIFA.com. "FIFA Player Statistics: Karol DOBIAS - FIFA.com". FIFA.com (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 11 năm 2012. Truy cập ngày 10 tháng 1 năm 2026.
  8. ^ "Spartak Trnava vs DAC 2:0 05/05/2018". rowdie.co.uk. Lưu trữ bản gốc ngày 31 tháng 1 năm 2021. Truy cập ngày 25 tháng 1 năm 2021.
  9. ^ "VIDEO: Trenčín zvíťazil na ihrisku majstrovskej Trnavy". Šport.sk (bằng tiếng Slovak). ngày 19 tháng 5 năm 2018. Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 1 năm 2021. Truy cập ngày 25 tháng 1 năm 2021.
  10. ^ a.s, Petit Press. "Spartak zverejnil program majstrovských osláv, fanúšikovia sa majú na čo tešiť". mytrnava.sme.sk (bằng tiếng Slovak). Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 1 năm 2021. Truy cập ngày 25 tháng 1 năm 2021.
  11. ^ "Skvelé, zažili sme najúspešnejšiu pohárovú sezónu v histórii slovenského futbalu". Šport7.sk (bằng tiếng Slovak). ngày 15 tháng 12 năm 2018. Truy cập ngày 10 tháng 1 năm 2026.
  12. ^ Šport.sk (ngày 1 tháng 5 năm 2019). "Slovnaft Cup: Trnava v dramatickom finále zdolala Žilinu, o víťazovi rozhodli až penalty". Šport.sk. Truy cập ngày 10 tháng 1 năm 2026.
  13. ^ "Konferenčná liga: Spartak Trnava postúpil v kvalifikácii cez AFC Newtown". sportnet.sme.sk (bằng tiếng Slovak). Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2025.
  14. ^ "Konferenčná liga: Spartak Trnava v prvom zápase nestačil na Raków Čestochová". sportnet.sme.sk (bằng tiếng Slovak). Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2025.
  15. ^ spartak (ngày 2 tháng 5 năm 2023). "Jakub Paur ako kat Slovana". FC Spartak Trnava (bằng tiếng Slovak). Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2025.
  16. ^ "Spartak Trnava obhájil triumf v Slovnaft Cupe, proti Slovanu predviedol skvelý obrat". sportnet.sme.sk (bằng tiếng Slovak). Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2025.
  17. ^ "V Trnave výhodná dohoda dvoch klubov – Spartaka a Lokomotívy | FutbalPortal.sk". futbalportal.net. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 10 năm 2016. Truy cập ngày 19 tháng 7 năm 2016.
  18. ^ "Futbal: PFK Piešťany a Spartak Trnava budú spolupracovať". zpiestan.sk (bằng tiếng Slovak). Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 9 năm 2020. Truy cập ngày 24 tháng 8 năm 2020.
  19. ^ redakcia@trnavskyhlas.sk. "FOTO: Spartak v búrlivej atmosfére zdolal ostravský Baník". Trnavský Hlas. Truy cập ngày 10 tháng 1 năm 2026.
  20. ^ "Trnava prestupom Saba pekne zarobila: Tromfne niekto rekord Hubočana?". www1.pluska.sk. ngày 11 tháng 8 năm 2015. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 8 năm 2020. Truy cập ngày 9 tháng 9 năm 2019.
  21. ^ "Predal Spartak Zeljkovića pod cenu? | TVNOVINY.sk". tvnoviny.sk (bằng tiếng Slovak). ngày 14 tháng 5 năm 2025. Truy cập ngày 27 tháng 5 năm 2025.
  22. ^ "(FOTO) JIRKA NA "MARAKANI" ZA 750.000 EVRA! Poznati svi detalji transfera Slovaka u Zvezdu!". INFORMER. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 1 năm 2021. Truy cập ngày 9 tháng 9 năm 2019.
  23. ^ "Z Trnavy do Solúna za 600-tisíc! Za koho dostane Spartak peknú sumu?". www1.pluska.sk. ngày 10 tháng 8 năm 2015. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 9 năm 2019. Truy cập ngày 9 tháng 9 năm 2019.
  24. ^ "Káder pod drobnohľadom: Spartak Trnava | FutbalPortal.sk". futbalportal.net. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 1 năm 2021. Truy cập ngày 3 tháng 8 năm 2016.

Liên kết ngoài