FK Vojvodina
| Tập tin:Logo FK Vojvodina.svg | |||
| Tên đầy đủ | Fudbalski Klub Vojvodina | ||
|---|---|---|---|
| Biệt danh |
| ||
| Tên ngắn gọn | FKV, VOJ | ||
| Thành lập | 6 tháng 3 năm 1914 | ||
| Sân | Sân vận động Karađorđe | ||
| Sức chứa | 14.458[1] | ||
| Chủ tịch | Dragoljub Zbiljić | ||
| Huấn luyện viên trưởng | Miroslav Tanjga | ||
| Giải đấu | Serbian SuperLiga | ||
| 2025–26 | Serbian SuperLiga, thứ 2 trên 16 | ||
| Website | fkvojvodina | ||
|
| |||
Câu lạc bộ bóng đá Vojvodina (Kirin Serbia: Фудбалски клуб Војводина), thường được biết đến với tên Vojvodina và thường gọi thân mật là Voša (Kirin Serbia: Воша), là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp Serbia có trụ sở tại Novi Sad, Serbia, thành phố lớn thứ hai của Serbia, và là một trong những câu lạc bộ nổi tiếng nhất trong nước. Câu lạc bộ là bộ phận chính của câu lạc bộ đa môn Vojvodina và hiện là câu lạc bộ bóng đá lâu đời thứ ba tại Serbian SuperLiga cũng như câu lạc bộ bóng đá thành công nhất Serbia sau các kình địch Red Star Belgrade và Partizan.
Trong lịch sử lâu dài của mình, Vojvodina là một trong những câu lạc bộ thành công nhất tại Nam Tư cũ, từng giành hai danh hiệu First League vào các năm 1966 và 1989, là á quân vào các năm 1957, 1962 và 1975, đạt hạng 3 vào năm 1992 và kết thúc ở vị trí thứ 5 trên bảng xếp hạng mọi thời đại của giải.[2] Vojvodina cũng là á quân Yugoslav Cup vào năm 1951. Họ vô địch UEFA Intertoto Cup vào năm 1976, Mitropa Cup vào năm 1977 và cũng là á quân Mitropa Cup năm 1957 và UEFA Intertoto Cup năm 1998. Từ năm 1993 đến năm 1997, Vojvodina đạt hạng 3 tại giải vô địch quốc gia năm lần liên tiếp và là á quân cúp quốc nội năm 1997. Họ là á quân Serbian SuperLiga vào mùa Serbian SuperLiga 2008–09 và giành hạng 3 vào các năm 2007, 2008, 2011, 2012, 2013, 2017 và 2020. Vojvodina cũng là á quân Serbian Cup vào các năm 2007, 2010, 2011 và 2013. Họ đã hai lần vô địch Serbian Cup, giành danh hiệu đầu tiên vào năm 2014 và danh hiệu thứ hai vào năm 2020.
Lịch sử
Ngày 6 tháng 3 năm 1914, tại xưởng dệt của Sava Šijakov ở số 12 phố Temerinska, một nhóm học sinh trường trung học Chính thống giáo Serbia thành lập một câu lạc bộ bóng đá tại Novi Sad với sự giúp đỡ của các trí thức và thợ thủ công. Câu lạc bộ được thành lập bí mật, vì chính quyền Áo-Hung trước đây cấm các cuộc tụ họp có tổ chức quy mô lớn của thanh thiếu niên tại vùng Vojvodina, nơi phần lớn dân cư là người Serb.[3] Câu lạc bộ lấy tên Vojvodina nhằm nhấn mạnh ký ức về đơn vị chính trị-lãnh thổ của người Serb tại "Vojvodina Serbia", nơi người Serb, ít nhất trên giấy tờ, có được các quyền ngang bằng với mọi công dân khác trong Đế quốc Habsburg, điều mà họ đã đấu tranh trong nhiều năm. Tên gọi Vojvodina trong tiếng Serbia có nghĩa là một dạng công quốc, cụ thể hơn là một tỉnh tự trị. Tên này bắt nguồn từ từ "vojvoda", nghĩa là "người dẫn dắt các chiến binh" hoặc "thủ lĩnh chiến tranh".
Trong số những người sáng lập câu lạc bộ ngày hôm đó có nhà công nghiệp dệt tương lai Milenko Šijakov, giáo sư đại học tương lai Vladimir Milićević, các nhà hóa học tương lai Milenko Hinić, các luật sư tương lai Radenko Rakić và Kamenko Ćirić, Gojko Tosić, Đorđe Živanov, Branko Gospođinački, tiến sĩ luật tương lai Kosta Hadži và những người khác. Câu lạc bộ mới thi đấu trận đầu tiên tại làng Kovilj gặp câu lạc bộ địa phương FK Šajkaš. Vojvodina thi đấu trong màu áo xanh lam sáng và quần trắng, giành chiến thắng 5–0. Svetozar Jocković, Jovan Ljubojević, Milorad Milićević, Dušan Kovačev, Jovan Jocković, Ozren Stojanović, Sava Ignjačev, Gavanski, Predrag Stojanović Ciga, Živojin Đeremov và Uroš Čakovac đi vào lịch sử với tư cách những cầu thủ đầu tiên trong lịch sử Vojvodina. Các cầu thủ chủ yếu là học sinh và sinh viên, những người trở về từ Praha trong kỳ nghỉ hè và chỉ thi đấu đúng một trận đó, bởi không lâu sau Chiến tranh thế giới thứ nhất bùng nổ. Bàn tay nghiêm khắc của chính quyền Áo-Hung đã đình chỉ tất cả các tổ chức Serbia ở Novi Sad và Vojvodina lần đầu rơi vào tình thế bị đóng cửa.[4]
Sau khi được giải phóng, Vojvodina khôi phục hoạt động nhờ nhiệt huyết của các sinh viên Serbia từ Praha. Chủ tịch đầu tiên của Vojvodina là Milenko Šijakov, con trai của chủ xưởng dệt Sava Šijak, và thư ký đầu tiên là Tiến sĩ Živko Bajazet, chủ tịch lâu năm của ngân hàng thương mại Serbia và thành viên tổ chức Sokol. Câu lạc bộ được tài trợ hoàn toàn bằng hội phí và các khoản đóng góp hào phóng từ những người như Maks Grin, Daka Popović, anh em nhà Novaković, Ilija Balabušić và các thành viên gia đình Dunđerski. Một phần cầu thủ và ban lãnh đạo Vojvodina từng học tại Praha cũng là thành viên của câu lạc bộ bóng đá Slavia Prague. Câu lạc bộ Séc đã hỗ trợ các thành viên Vojvodina trong thời kỳ khó khăn trước và trong Chiến tranh thế giới thứ nhất, đồng thời góp phần vào sự phát triển của câu lạc bộ. Năm 1920, bộ áo đỏ trắng đầu tiên được mang về từ Praha. Tại cuộc họp câu lạc bộ tổ chức ngày 23 tháng 7 năm 1922, có quyết định rằng để vinh danh Slavia Prague, màu đỏ và trắng sẽ xuất hiện trên áo đấu của Vojvodina. Huy hiệu cũng phần nào được mô phỏng theo huy hiệu của Slavia Prague, trong đó ngôi sao đỏ của đội bóng Séc được thay bằng ngôi sao xanh lam, để huy hiệu của Vojvodina có đủ các màu của quốc kỳ Serbia. Huấn luyện viên đầu tiên, giám đốc kỹ thuật và người tổ chức chính của Vojvodina là luật sư Tiến sĩ Kosta Hadži, một trong những người sáng lập chính của Vojvodina và Novi Sad Football Subassociation. Dưới sự lãnh đạo của ông, Vojvodina vô địch giải Novi Sad Subassociation năm 1926, danh hiệu đầu tiên trong lịch sử câu lạc bộ. Vojvodina thi đấu với các cầu thủ sau: Mihajlović, Živić, Kričkov, Popović, Vajs, Aleksić, Grgarov, Marjanović, Šević, Petrović, Dudás và Saraz. Câu lạc bộ cung cấp các hợp đồng chuyên nghiệp đầu tiên cho cầu thủ và cũng đưa về các cầu thủ chuyên nghiệp từ nước ngoài như người Séc Josef Čapek và các cầu thủ Hungary Sándor Dudás và Abraham Saraz.[5] Một trong những cầu thủ Vojvodina xuất sắc và có ảnh hưởng nhất thời điểm đó là Dušan Marković, một tiền đạo hiệu quả thi đấu cho Vojvodina từ năm 1921 đến năm 1935. Cuối thập niên 1930, Vojvodina đưa nhiều cầu thủ giỏi vào đội hình, sau này được biết đến với tên gọi đội Triệu phú, và một trong những người xuất sắc nhất là Jožef Velker, người trở thành cầu thủ then chốt của câu lạc bộ. Trong các năm 1932, 1934, 1935 và 1937–1940, Vojvodina vô địch giải Novi Sad Football Subassociation. Kể từ đó, Vojvodina bắt đầu có tham vọng nghiêm túc giành quyền thăng lên Yugoslav First League. Câu lạc bộ không thể lập tức tạo ảnh hưởng, nhưng trong mùa giải 1940/41, Vojvodina đã cạnh tranh nhóm đầu.[6] Giai đoạn cuối của giải vô địch bị gián đoạn do Chiến tranh thế giới thứ hai bắt đầu, và các cuộc ném bom của phe Trục, lệnh động viên cùng việc đất nước bị chiếm đóng khiến giải đấu không thể tiếp tục.[7]
Năm 1962, Vojvodina là á quân. Tuy nhiên, kết quả sa sút trong những mùa tiếp theo và Vojvodina thậm chí bắt đầu phải chiến đấu chống xuống hạng. Năm 1964, mọi thứ thay đổi với Vujadin Boškov trong vai trò giám đốc kỹ thuật và Branko Stanković làm huấn luyện viên. Vujadin Boškov cải tổ và hiện đại hóa câu lạc bộ. Cơ sở hạ tầng được cải thiện và một trung tâm thể thao mới được xây dựng. Câu lạc bộ cũng tổ chức một mạng lưới tuyển trạch thành công và ban lãnh đạo, đứng đầu là chủ tịch Arsa Kovačević, có thể bảo đảm mọi điều kiện cần thiết cho thi đấu. Huấn luyện viên Branko Stanković thay đổi phong cách chơi và chuyển trọng tâm sang kỷ luật cùng khả năng di chuyển. Cầu thủ duy nhất được trao quyền tự do là Silvester Takač, một trong những cầu thủ xuất sắc nhất của thế hệ này. Năm 1966, Vojvodina lần đầu vô địch giải hạng nhất Nam Tư với khoảng cách tám điểm so với đội xếp thứ hai Dinamo Zagreb. Các thành viên của thế hệ này gồm Silvester Takač, Ilija Pantelić, Žarko Nikolić, Ivica Brzić, Rajko Aleksić, Đorđe Pavlić, Dobrivoje Trivić, Stevan Sekereš, Đorđe Milić và Stevan Nešticki.
Năm 1989, dưới thời huấn luyện viên mới Ljupko Petrović, Vojvodina gần như dẫn đầu giải trong suốt cả mùa. Trong mùa giải, Vojvodina thắng trên sân nhà trước cả bốn câu lạc bộ hàng đầu Nam Tư. Partizan Belgrade bị đánh bại với tỉ số 3–2,[8] Dinamo Zagreb với tỉ số 4–1,[9] Hajduk Split với tỉ số 2–0[10] và cuối cùng là Red Star với tỉ số 3–1 trước hơn 27.000 khán giả.[11] Vojvodina thi đấu trận quyết định chức vô địch gặp Sloboda Tuzla và cần một chiến thắng để giành danh hiệu trước kình địch Red Star. Vojvodina thắng 4–2 trước 27.000 khán giả nhờ các bàn thắng của Šestić (hai bàn), Vorkapić và Vujačić.[12] Tiếng còi mãn cuộc mở ra màn ăn mừng lớn bên trong sân vận động cũng như một cuộc tràn xuống sân ăn mừng quy mô lớn.[13] Chiếc cúp vô địch thứ hai cuối cùng được giành với khoảng cách ba điểm, sau 23 năm chờ đợi, bởi thế hệ cầu thủ mới như Siniša Mihajlović, Miloš Šestić, Slaviša Jokanović, Budimir Vujačić, Ljubomir Vorkapić, Miroslav Tanjga, Goran Kartalija, Dušan Mijić, Svetozar Šapurić, Čedo Maras, Stevan Milovac, Dragan Punišić và Zoran Mijucić. Mùa giải sau, Vojvodina không may bị loại ở vòng một European Cup trước Honvéd Budapest, dù phần lớn các cầu thủ chủ chốt từ mùa vô địch trước vẫn còn ở lại. Thất bại 0–1 ở lượt đi trên sân Honvéd là cực kỳ đáng thất vọng. Trong lượt về, mọi thứ diễn ra tốt hơn nhiều khi Vojvodina dẫn 2–0 nhờ các bàn thắng của Siniša Mihajlović và Miroslav Tanjga, tuy nhiên bàn phản lưới nhà muộn của hậu vệ Dragan Gaćeša đã dập tắt hy vọng đi tiếp của Vojvodina.[14]
Năm 1990, Vojvodina không thể bảo vệ danh hiệu đã giành được trước đó và kết thúc mùa ở vị trí thứ 11. Sự tan rã của Nam Tư, nội chiến (1992–1995), lạm phát và các lệnh trừng phạt của Liên Hợp Quốc đã tác động nặng nề đến các đội bóng Nam Tư. Tình hình khó khăn buộc Vojvodina phải bán những cầu thủ xuất sắc nhất, và đội hình vô địch tan rã vào đầu thập niên 1990. Tuy nhiên, ban lãnh đạo Vojvodina, do Milutin Popivoda đứng đầu, đã thành công trong việc xây dựng một đội bóng mới. Các huấn luyện viên, chủ yếu là Milorad Kosanović, cũng kết hợp rất tốt các cầu thủ từ lò trẻ xuất sắc của Vojvodina như Jovo Bosančić, Goran Šaula, Radoslav Samardžić, Goran Ćurko và Srđan Bajčetić, với các cầu thủ từ những nơi khác như Aleksandar Kocić, Dejan Govedarica, Goran Jezdimirović, Miodrag Pantelić, Vesko Mihajlović và Zoltan Sabo. Từ năm 1992, Vojvodina luôn đạt hạng 3 tại giải vô địch, sáu lần liên tiếp, và được gọi là kẻ thứ ba vĩnh cửu. Năm 1995, họ kết thúc nửa đầu mùa giải ở vị trí đầu bảng. Do các lệnh trừng phạt của Liên Hợp Quốc, trong giai đoạn này Vojvodina, giống như tất cả các câu lạc bộ khác từ FR Yugoslavia, không được phép thi đấu tại các giải châu Âu, và câu hỏi thế hệ này sẽ thi đấu ra sao trên đấu trường quốc tế vẫn còn bỏ ngỏ. Tuy nhiên, năm 1995, Vojvodina thi đấu một trận giao hữu tại Amsterdam trước Ajax, trong mùa giải mà đội bóng Hà Lan vô địch UEFA Champions League, và "bà đầm già" của bóng đá Serbia đã đánh bại họ 3–2. Năm 1997, Vojvodina cũng vào chung kết cúp, nhưng thua Red Star. Năm 1998, Vojvodina bắt đầu với những chiến thắng liên tiếp tại UEFA Intertoto Cup. Sau khi loại Stabæk (2–0, 2–2), Örebro SK (3–0, 1–0) và Baltika Kaliningrad (3–0, 1–0) trong ba vòng đầu, Vojvodina gặp SC Bastia ở bán kết. Ở lượt đi diễn ra tại Bastia, Vojvodina nhận thất bại 0–2. Dù không được đánh giá có cơ hội trong lượt về tại Novi Sad, Vojvodina đã tạo nên chiến thắng thuyết phục 4–0. Chung kết cúp diễn ra trước Werder Bremen. Trận đầu tiên tại Bremen thua 0–1 và lượt về kết thúc với tỉ số 1–1.[15] Huấn luyện viên của Vojvodina là Tomislav Manojlović và màu áo đỏ-trắng được khoác bởi các cầu thủ như Nikola Lazetić, Zdravko Drinčić, Vidak Bratić, Jovan Tanasijević, Vladimir Mudrinić, Zoran Janković, Dragan Žilić, Mićo Vranješ, Saša Cilinšek, Vladimir Matijašević và Leo Lerinc.[16]
| Đội hình tiêu biểu thập niên 2000–2010 của Vojvodina, do cổ động viên bầu chọn.[17] |
Ở mùa 2000/01, Vojvodina bất ngờ phải chiến đấu để trụ lại nhóm tinh hoa và câu lạc bộ rơi vào khó khăn tài chính. Sự ra đi của giám đốc câu lạc bộ Svetozar Šapurić mở ra đà đi xuống và Vojvodina bước vào cuộc khủng hoảng kéo dài nhiều năm. Trong một thời gian ngắn, nhiều nhà quản lý và huấn luyện viên liên tục bị thay đổi, khiến tình hình ngày càng xấu đi. Đây là giai đoạn của những kết quả trung bình và vòng lặp bán những cầu thủ tốt nhất cho các câu lạc bộ châu Âu giàu hơn chỉ sau vài mùa thi đấu đội một, rồi thay thế họ bằng những tài năng trẻ mới. Dù vậy, trong giai đoạn đó, nhiều cầu thủ chất lượng đã khoác áo Vojvodina như Miloš Krasić, Milan Jovanović, Milan Stepanov, Ranko Despotović, Vlada Avramov, Bojan Neziri, Vidak Bratić, Jovan Tanasijević, Radoslav Batak, Milan Vještica, Milan Belić và Miodrag Stošić. Năm 2005, như một hành động tuyệt vọng cuối cùng, các cổ động viên có tổ chức, Firmaši và những cổ động viên lâu năm nhất của Vojvodina, gọi là Stara Garda (tiếng Anh: Old Guard), đã tập hợp và tiếp quản đại hội câu lạc bộ nhằm khiến công chúng nhận thức rõ sự bất mãn và tình trạng tồi tệ của câu lạc bộ. Cùng năm, chủ tịch câu lạc bộ mới đến Ratko Butorović tuyên bố một tương lai tốt đẹp hơn cho câu lạc bộ. Đội hình được cải thiện và thực tế đã kéo theo sự ổn định cùng đà đi lên của câu lạc bộ, cả về tài chính lẫn kết quả. Ban lãnh đạo cũng công bố các kế hoạch tái thiết lớn đối với sân vận động và cơ sở tập luyện, được thực hiện trong những năm sau đó.[18][19]
Nhiều cầu thủ đã đóng góp cho những thành công này, trong đó có Gojko Kačar, Dušan Tadić, Dragan Mrđa, Marcelo Pletsch, Aboubakar Oumarou, Ranko Despotović, Željko Brkić, Daniel Mojsov, Slobodan Medojević, Miroslav Stevanović, Vlatko Grozdanoski, Giorgi Merebashvili, Miroslav Vulićević, Brana Ilić, Branislav Trajković, Vuk Mitošević, Damir Kahriman, Janko Tumbasević, Darko Lovrić, Savo Pavićević, Joseph Kizito, Danijel Aleksić, Mario Gjurovski, Aleksandar Katai, Nino Pekarić, Vladimir Buač, Nikola Petković và Stephen Appiah.
Màu sắc và huy hiệu câu lạc bộ
Vojvodina thi đấu trận đầu tiên trong màu áo xanh lam sáng và quần trắng. Một số cầu thủ và thành viên ban lãnh đạo đầu tiên của Vojvodina từng học tại Praha và cũng là thành viên của câu lạc bộ bóng đá Slavia Prague. Câu lạc bộ Séc hỗ trợ các thành viên Vojvodina trong thời kỳ khó khăn trước và trong Chiến tranh thế giới thứ nhất, đồng thời góp phần vào sự phát triển của câu lạc bộ. Năm 1920, bộ áo đỏ trắng đầu tiên được mang về từ Praha. Tại cuộc họp câu lạc bộ tổ chức ngày 23 tháng 7 năm 1922, có quyết định rằng để vinh danh Slavia Prague, màu đỏ và trắng sẽ xuất hiện trên áo đấu của Vojvodina. Huy hiệu cũng phần nào được mô phỏng theo huy hiệu của Slavia Prague, trong đó ngôi sao đỏ của câu lạc bộ Séc được thay bằng ngôi sao xanh lam, để huy hiệu của Vojvodina có đủ các màu của quốc kỳ Serbia.[20]
Sân vận động và cơ sở tập luyện
Sân vận động
Sân nhà của Vojvodina là Sân vận động Karađorđe. Sân được đặt theo tên Karađorđe, lãnh tụ của Cuộc nổi dậy Serbia lần thứ nhất chống lại sự chiếm đóng của Ottoman. Trước đây, sân được biết đến với tên Sân vận động Thành phố hoặc Sân vận động Vojvodina, nhưng được đổi tên theo yêu cầu của cổ động viên Vojvodina vào năm 2007 thành Sân vận động Karađorđe. Tuy nhiên, đây thực chất là tên cũ và nguyên bản của sân vận động, được sử dụng từ khi thành lập cho đến cuối Chiến tranh thế giới thứ hai. Với tổng sức chứa khoảng 20.000 người, trong đó có 15.000 chỗ ngồi,[21] đây là một trong những sân vận động bóng đá lớn nhất Serbia. Sân vận động có đường chạy điền kinh mới và được trang bị đèn LED Philips mới cùng hệ thống đèn pha công suất 1700 lux. Sân có khu vực VIP với 150 chỗ ngồi, nhà hàng-café VIP, trung tâm báo chí và 14 cabin truyền hình được trang bị đầy đủ. Đây cũng là sân nhà của đội tuyển U-21 Serbia.[22]
Năm 2012, ban điều hành công bố thêm các kế hoạch tái thiết Sân vận động Karadjordje. Các hạng mục này bao gồm một khán đài Nam mới, tái thiết các khán đài Đông và Tây Nam, và che phủ toàn bộ sân vận động. Việc tái thiết sẽ tăng sức chứa của sân lên khoảng 19.500 chỗ ngồi.
Cơ sở tập luyện
FC Vujadin Boškov là cơ sở tập luyện và căn cứ học viện trẻ của câu lạc bộ. Khu liên hợp thể thao nằm tại Veternik, Novi Sad và được đặt theo tên huyền thoại bóng đá Vujadin Boškov. Trung tâm có hơn 85.000 mét vuông cơ sở thể thao và 2.000 mét vuông không gian khép kín. Trung tâm có sáu sân, một sân cỏ nhân tạo và hai sân có khán đài bao quanh. Nơi đây có 8 phòng đôi và 2 suite hạng sang, mỗi đơn vị đều có trang thiết bị hiện đại nhất. Nhà bếp phục vụ đội một và tất cả các lứa trẻ. Khu liên hợp thể thao cũng có phòng thay đồ, phòng gym, trung tâm y tế, cơ sở giặt là và trong tòa nhà chính có hai trung tâm báo chí. Cơ sở giải trí và thư giãn tại cả hai khu gồm TV, bi-a, bóng bàn, máy tính, máy điều hòa và các thiết bị khác. Khu liên hợp thể thao hiện nằm trong nhóm có giá trị cao nhất tại Đông Nam Âu.[23]
Học viện trẻ
Với mạng lưới tuyển trạch của câu lạc bộ, sân tập hiện đại và căn cứ học viện trẻ FC Vujadin Boškov được trang bị chuyên nghiệp, Vojvodina đã phát triển các cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp như Miloš Krasić, Gojko Kačar, Milan Stepanov, Srđan Bajčetić, Dušan Tadić, Željko Brkić, Danijel Aleksić, Slobodan Medojević, Aleksandar Katai, Goran Šaula, Jovo Bosančić, Damir Stojak, Miroslav Stevanović, Sergej Milinković-Savić, Mijat Gaćinović, Milan Jovanović và nhiều người khác. Năm 2008 và 2009, Vojvodina cùng với A.C. Milan tổ chức một trại huấn luyện tại FC Vujadin Boškov. Các cầu thủ trẻ Vojvodina được đào tạo tại đây theo kỹ thuật và phương pháp huấn luyện của Milan. Năm 2012, đội Vojvodina, do huấn luyện viên Milan Kosanović dẫn dắt, vô địch giải trẻ Serbia.[cần dẫn nguồn]
Cổ động viên
Năm 1931, một trong những hình thức cổ vũ có tổ chức đầu tiên của cổ động viên Vojvodina được ghi nhận trong một trận sân khách gặp Mačva Šabac. Ngay từ năm 1937, câu lạc bộ cổ động viên có tổ chức đầu tiên được thành lập, có lẽ là nhóm cổ động viên có tổ chức đầu tiên ở Nam Tư cũ.[24]
Dù câu lạc bộ có nhiều cổ động viên trong suốt lịch sử, các nhóm có tổ chức hơn xuất hiện vào cuối thập niên 1970 và đầu thập niên 1980. Năm 1989, lần đầu xuất hiện ý tưởng thống nhất tất cả các nhóm cổ động viên nhỏ hơn. Ý tưởng này được hiện thực hóa và nhóm được đặt tên là Red Firm. Vài ngày sau, một số thanh niên thành lập nhóm Firma (n.đ. 'The Firm') với tư cách một trong các nhóm phụ, vì họ muốn có một tên tiếng Serbia cho nhóm của mình. Sự tan rã của Nam Tư và những hệ quả sau đó dẫn đến sự đình trệ trong tất cả các nhóm cổ động viên Nam Tư, nên đến năm 1992, Red Firm tan rã và Firma tiếp quản vai trò lãnh đạo các cổ động viên có tổ chức.[cần dẫn nguồn]
Các thành viên của Firma tự gọi mình là Firmaši (n.đ. 'Thành viên của Firma'), dạng số nhiều của hình thức số ít Firmaš, và hiện thuộc nhóm các nhóm cổ động viên hàng đầu ở Serbia.[25] Họ được biết đến nhiều hơn với tư cách ultras, không phải hooligan. Tuy nhiên, họ luôn bảo vệ tên tuổi và danh dự của FK Vojvodina, Novi Sad và Serbia – chống lại tất cả những ai không làm đủ cho câu lạc bộ.[26] Firmaši tập trung ở khán đài phía bắc của Sân vận động Karađorđe, nơi họ cổ vũ câu lạc bộ một cách cuồng nhiệt. Ngoài bóng đá, họ cũng cổ vũ các bộ môn thể thao khác của Hiệp hội Thể thao Vojvodina Novi Sad. Câu lạc bộ cũng có một nhóm cổ động viên lâu năm nhất, gọi là Stara Garda (n.đ. 'Cựu vệ binh'), những người đã có mặt hơn 40 năm ở khán đài phía đông của sân vận động.[27]
Danh hiệu
Trong nước
Giải vô địch quốc gia – 2
- Yugoslav First League
- Serbian SuperLiga
- Yugoslav Second League
- Vô địch: (1): 1986–87 (Tây)
- Yugoslav Summer Champions League:
- Vô địch: (1) 1970
Cúp quốc gia – 2
- Yugoslav Cup
- Á quân: (1) 1951
- Serbia and Montenegro Cup
- Á quân: (1) 1996–97
- Serbian Cup
Siêu cúp
- Yugoslav Super Cup
- Á quân (1): 1989
Quốc tế
- European Cup / UEFA Champions League
- Vào tứ kết: 1966–67
- UEFA Intertoto Cup
- Mitropa Cup
- Vô địch: 1976–77
- Á quân: 1957
- Inter-Cities Fairs Cup
Giải thưởng cá nhân
|
Vua phá lưới Yugoslav First League
Vua phá lưới First League of Serbia and Montenegro
Vua phá lưới Serbian SuperLiga
|
Cầu thủ xuất sắc nhất năm Serbian SuperLiga
Cầu thủ trẻ xuất sắc nhất năm Serbian SuperLiga
Kỷ lục câu lạc bộ
Radomir Krstić là người giữ kỷ lục của Vojvodina về số lần ra sân (613 trận). Người giữ kỷ lục ghi bàn là tiền đạo Todor Veselinović, với 586 bàn thắng (trong đó có 130 bàn tại giải vô địch Nam Tư). Ông cũng là vua phá lưới giải vô địch Nam Tư các năm 1956, 1957, 1958 và 1961. Ngoài ra, Vojvodina còn có thêm hai vua phá lưới khác trong lịch sử.[29] Năm 1993, Vesko Mihajlović ghi 22 bàn và năm 2010, Dragan Mrdja cũng ghi 22 bàn. Cầu thủ đầu tiên của Vojvodina khoác áo đội tuyển Nam Tư là Abraham Saraz Eugen vào năm 1922, khi ông ghi hai bàn trong trận gặp Tiệp Khắc.[30] Kể từ đó, nhiều cầu thủ Vojvodina đã góp mặt trong đội tuyển quốc gia Nam Tư, trong đó có Todor Veselinović, Vujadin Boškov, Zdravko Rajkov, Dobrosav Krstić, Silvester Takač, Žarko Nikolić, Dobrivoje Trivić và Siniša Mihajlović (cựu cầu thủ Inter Milan).
Kỷ lục cầu thủ
|
Thành tích châu Âu mọi thời đại của câu lạc bộ
Bài viết này cần được cập nhật do có chứa các thông tin có thể đã lỗi thời hay không còn chính xác nữa. |
| Giải đấu | ST | T | H | B | BT | BB | HS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European Cup / Champions League | 9 | 5 | 1 | 3 | 10 | 9 | +1 |
| Cúp UEFA / Europa League | 61 | 24 | 14 | 23 | 89 | 84 | +5 |
| UEFA Conference League | 8 | 3 | 1 | 4 | 7 | 13 | –6 |
| UEFA Intertoto Cup | 10 | 6 | 1 | 3 | 18 | 9 | +9 |
| Mitropa Cup | 37 | 13 | 11 | 13 | 57 | 51 | +6 |
| Inter-Cities Fairs Cup | 23 | 9 | 6 | 8 | 27 | 22 | +5 |
Hệ số UEFA
Chính xác tính đến ngày 1 tháng 7 năm 2025.[31]
| Hạng | Đội | Điểm |
|---|---|---|
| 196 | 7,862 | |
| 197 | 7,500 | |
| 198 | 7,500 | |
| 199 | 7,500 | |
| 200 | 7,500 |
Kết quả tốt nhất tại các giải đấu châu Âu
| Mùa giải | Thành tích | Ghi chú | |
|---|---|---|---|
| European Cup / UEFA Champions League | |||
| 1967 | Tứ kết | bị loại bởi | |
| Mitropa Cup | |||
| 1977 | Vô địch | đứng đầu bảng với | |
| UEFA Intertoto Cup | |||
| 1976 | Vô địch | đứng đầu bảng với | |
| 1998 | Á quân | thua | |
Chiến thắng đậm nhất tại giải đấu UEFA:
| Mùa giải | Trận đấu | Tỉ số | ||
|---|---|---|---|---|
| Cúp UEFA / UEFA Europa League | ||||
| 2015–16 | Vojvodina – |
4–0 | ||
| 2007–08 | Vojvodina – |
5–1 | ||
| Inter-Cities Fairs Cup | ||||
| 1961–62 | Vojvodina – |
9–1 | ||
| Mitropa Cup | ||||
| 1956–57 | Vojvodina – |
6–0 | ||
| 1959–60 | Vojvodina – |
5–0 | ||
| UEFA Intertoto Cup | ||||
| 1987–88 | Vojvodina – |
5–0 | ||
| 1977–78 | Vojvodina – |
5–1 | ||
| 1964–65 | Vojvodina – |
5–2 | ||
Các trận đấu châu Âu từ năm 2010
Đội hình hiện tại
Bài viết này cần được cập nhật do có chứa các thông tin có thể đã lỗi thời hay không còn chính xác nữa. |
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Cầu thủ có nhiều quốc tịch
Đăng ký kép
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Cho mượn
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Ban kỹ thuật
Bài viết này cần được cập nhật do có chứa các thông tin có thể đã lỗi thời hay không còn chính xác nữa. |
|
Ban lãnh đạo và quản lý
Bài viết này cần được cập nhật do có chứa các thông tin có thể đã lỗi thời hay không còn chính xác nữa. |
|
Cầu thủ nổi bật
Để xem toàn bộ cầu thủ, xem: Danh sách cầu thủ FK Vojvodina.
- Để xuất hiện trong mục này, cầu thủ phải đáp ứng ít nhất một trong các tiêu chí sau:
- Thi đấu ít nhất 100 trận tại hạng đấu cao nhất Serbia.
- Thi đấu ít nhất 80 trận cho câu lạc bộ.
- Lập kỷ lục câu lạc bộ hoặc giành một giải thưởng cá nhân khi còn ở câu lạc bộ.
- Thi đấu ít nhất một trận quốc tế cho đội tuyển quốc gia của mình ở bất kỳ thời điểm nào.
Radivoj Božić
Svetozar Đanić
Rodoljub Malenčić
Dušan Marković
Ivan Medarić
Božidar Petrović
Ján Podhradský
Zvonko Požega
Jenő Ábrahám Saraz
Jožef Velker
Rajko Aleksić
Stevan Bena
Vujadin Boškov
Dragan Bošnjak
Ivica Brzić
Miroslav Ćurčić
Josif Ilić
Zvonko Ivezić
Aleksandar Ivoš
Željko Jurčić
Dobrosav Krstić
Miodrag Kustudić
Čedo Maras
Zoran Marić
Dušan Mijić
Đorđe Milić
Sima Milovanov
Zoran Mijucić
Petar Nikezić
Žarko Nikolić
Martin Novoselac
Ilija Pantelić
Slobodan Pavković
Đorđe Pavlić
Zdravko Rajkov
Vasa Rutonjski
Ratko Svilar
Svetozar Šapurić
Stevan Sekereš
Miloš Šestić
Ratko Svilar
Slavko Svinjarević
Silvester Takač
Miroslav Tanjga
Dobrivoje Trivić
Todor Veselinović
Ljubomir Vorkapić
Nebojša Vučković
Đorđe Vujkov
Miroslav Vukašinović
Josip Zemko
Marijan Zovko
Milan Belić
Nikoslav Bjegović
Igor Bogdanović
Saša Cilinšek
Ljubiša Dunđerski
Dejan Govedarica
Goran Jezdimirović
Slaviša Jokanović
Đorđe Jokić
Aleksandar Kocić
Radovan Krivokapić
Nikola Lazetić
Vladan Lukić
Siniša Mihajlović
Vesko Mihajlović
Bojan Neziri
Miodrag Pantelić
Zoltan Sabo
Radoslav Samardžić
Goran Šaula
Damir Stojak
Budimir Vujačić
Dragan Žilić
Bratislav Živković
Danijel Aleksić
Enver Alivodić
Vlada Avramov
Željko Brkić
Vladimir Buač
Ranko Despotović
Stefan Đorđević
Igor Đurić
Mijat Gaćinović
Brana Ilić
Dimitrije Injac
Milan Jovanić
Milan Jovanović
Gojko Kačar
Damir Kahriman
Andrija Kaluđerović
Aleksandar Katai
Miloš Krasić
Milan Lazarević
Filip Malbašić
Sergej Milinković-Savić
Dragan Mrđa
Aleksandar Paločević
Nino Pekarić
Emil Rockov
Veljko Simić
Milan Stepanov
Dušan Tadić
Mirko Topić
Saša Todić
Branislav Trajković
Veseljko Trivunović
Jagoš Vuković
Miroslav Vulićević
Dejan Zukić
Depú
Goran Kartalija
Nemanja Bilbija
Daniel Graovac
Siniša Mulina
Bojan Nastić
Miroslav Stevanović
Nemanja Supić
Amir Teljigović
Stojan Vranješ
Zoran Janković
Stefan Cebara
Aboubakar Oumarou
Veldin KarićJosef Čapek
Jonathan Bolingi
Anselme Délicat
Giorgi Merebashvili
Guram Giorbelidze
Sadick Adams
Stephen Appiah
Yaw Antwi
Almami Moreira
János Borsó
- Indonesia Ilija Spasojević
Collins Sichenje
Seid Korać
Mamadou Traoré
Daniel Avramovski
Mario Đurovski
Vlatko Grozdanoski
Sašo Miloševski
Daniel Mojsov
Borislav Tomovski
Radoslav Batak
Lazar Carević
Ivan Fatić
Mirko Ivanić
Asmir Kajević
Vasko Kalezić
Damir Kojašević
Šaleta Kordić
Nebojša Kosović
Risto Lakić
Savo Pavićević
Andrija Radulović
Nemanja Sekulić
Jovan Tanasijević
Janko Tumbasević
Igor Vujačić
Marko Vukčević
Simon Vukčević
Nnaemeka Ajuru
Alin Stoica
Niclas Nyhlén
Joseph Kizito
Eugene Sseppuya
Để xem danh sách tất cả cầu thủ hiện tại và cựu cầu thủ có bài viết trên Wikipedia, xem: Thể loại:Cầu thủ bóng đá FK Vojvodina.
Lịch sử huấn luyện viên
Kosta Hadži (1924–1926)
Otto Neczas (1926–1928)
Boško Simonović (1929)
Otto Neczas (1929–30)
Otto Hamacek (1930–32)
Károly Nemes (1933)- Federal State of Austria Willi Schürmann (1934–35)
- Federal State of Austria Fritz Levitus (1936–1938)
Milorad Ognjanov (1938)
Károly Nemes (1940)
János Neu (1941)Milorad Ognjanov (1945–1947)
Bane Sekulić (1948–1951)
Ljubiša Broćić (1952)
Milorad Ognjanov (1952)
Gustav Lechner (1953–1957)
Antal Lyka (1957–1959)
Ratomir Čabrić (1959–60)
Radoslav Momirski (1960–61)
Franja Hirman (1961–1964)
Branko Stanković (1964–1967)
Zdravko Rajkov (1967–68)
Ratomir Čabrić (1968–70)
Dragoljub Milošević (1970–1973)
Gojko Zec (1973–74)
Todor Veselinović (1974–1977)
Branko Stanković (1977–78)
Ivica Brzić (1978–79)
Milorad Pavić (1979)
Marko Valok (1980)
Dušan Drašković (1981–1983)
Tomislav Kaloperović (1983)
Josip Duvančić (1983–84)
Jovan Kovrlija (1984)
Vukašin Višnjevac (1985)
Tomislav Kaloperović (1985)
Vladimir Savić (1986)
Željko Jurčić (1986)
Tonko Vukušić (1986–87)
Ivica Brzić (1987–88)
Ljupko Petrović (1988–1989)
Ivica Brzić (1990–91)
Žarko Nikolić (1991)
Jovan Kovrlija (1991–92)
Milorad Kosanović (1992–95)
Gjoko Hadžievski (1995–96)
Dragoljub Bekvalac (1996)
Ljupko Petrović (1996–97)
Josip Pirmajer (1997–98)
Tomislav Manojlović (1998–00)
Dragoljub Bekvalac (2000)
Dragan Okuka (2000)
Dragoljub Bekvalac (2000–01)
Slobodan Pavković (2001–02)
Miroslav Vukašinović (2002–03)
Josif Ilić (2003)
Branko Smiljanić (2004–9 Nov 2004)
Vladimir Petrović (24 Nov 2004 – 26 Dec 2004)
Milan Đuričić (27 Dec 2004 – 14 Aug 2005)
Zoran Marić (20 Aug 2005 – 13 Aug 2006)
Milovan Rajevac (17 Aug 2006 – 17 Sep 2007)
Ivica Brzić (18 Sep 2007 – 1 Jun 2008)
Dragoljub Bekvalac (4 Jun 2008 – 20 Oct 2008)
Dragan Radojičić (21 Oct 2008 – 23 Dec 2008)
Ljupko Petrović (23 Dec 2008 – 8 Mar 2009)
Zoran Marić (9 Mar 2009 – 8 Jun 2009)
Dragoslav Stepanović (8 Jun 2009 – 2 Oct 2009)
Branko Babić (11 Oct 2009 – 9 Mar 2010)
Milan Đuričić (10 Mar 2010 – 18 May 2010)Zoran Milinković (27 May 2010 – 30 May 2011)
Dejan Vukićević (15 Aug 2011 – 12 Apr 2012)Spasoje Jelačić (tạm quyền) (13 Apr 2012 – 23 Apr 2012)
Zlatomir Zagorčić (tạm quyền) (23 Apr 2012 – 31 May 2012)
Zlatomir Zagorčić (31 May 2012 – 12 Sep 2012)
Nebojša Vignjević (12 Sep 2012 – 4 Jun 2013)
Marko Nikolić (7 Jun 2013 – 9 Dec 2013)
Branko Babić (3 Jan 2014 – 19 May 2014)
Zoran Marić (19 Jun 2014 – 16 Mar 2015)
Zlatomir Zagorčić (17 Mar 2015 – 22 Oct 2015)
Nenad Lalatović (11 Nov 2015 – 17 Dec 2016)
Dragan Ivanović (23 Dec 2016 – 3 Apr 2017)
Aleksandar Veselinović (4 Apr 2017 – 21 Apr 2017)

Radoslav Batak (23 Apr 2017 – 29 Jun 2017)
Nenad Vanić (30 Jun 2017 – 9 Sep 2017)
Vladimir Buač (21 Sep 2017 – 30 Nov 2017)
Ilija Stolica (23 Dec 2017 – 4 Apr 2018)
Aleksandar Veselinović (9 Apr 2018 – 7 Sep 2018)
Dragan Okuka (7 Sep 2018 – 25 Nov 2018)
Radovan Krivokapić (25 Nov 2018 – 29 Jun 2019)
Nenad Lalatović (29 Jun 2019 – 26 May 2021)
Slavoljub Đorđević (26 May 2021 – 14 Mar 2022)
Dragan Radojičić (15 Mar 2022 – 30 May 2022)Milan Rastavac (1 Jun 2022 – 25 Feb 2023)

Radoslav Batak (25 Feb 2023 – 8 Aug 2023)
Ranko Popović (11 Aug 2023 – 21 Dec 2023)
Božidar Bandović (28 Dec 2023 – 27 Aug 2024)Nemanja Krtolica (27 Aug 2024 – 7 October 2024)
Nenad Lalatović (7 October 2024 – 3 March 2025)
Miroslav Tanjga (3 March 2025 –)
Nhà sản xuất trang phục và nhà tài trợ áo đấu
Nhà tài trợ áo đấu và nhà sản xuất
|
Tham khảo
- ^ ""Karađorđe" kroz decenije - FK Vojvodina – Zvanična web prezentacija". Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 7 năm 2018. Truy cập ngày 20 tháng 7 năm 2018.
- ^ Tabele-prvi-i-drugi-liga-Jugoslavije.html – Yugoslav first league all-time table Lưu trữ ngày 22 tháng 6 năm 2012 tại Wayback Machine
- ^ "MTS Mondo, 6 March 2010". ngày 6 tháng 3 năm 2010. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 3 năm 2012. Truy cập ngày 6 tháng 3 năm 2010.
- ^ "fkvojvodina.com – Jedan jedini klub (1) – The one and only club (1)". Lưu trữ bản gốc ngày 31 tháng 8 năm 2012. Truy cập ngày 10 tháng 6 năm 2012.
- ^ 80 crveno belih godina Lưu trữ ngày 6 tháng 1 năm 2012 tại Wayback Machine by Vladimir Todorović and Miroslav Gavrilović, pag. 18 (bằng tiếng Serbia)
- ^ "fkvojvodina.com – Vodja "milionera" – The leader of the "millionaires"". Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 1 năm 2012. Truy cập ngày 10 tháng 6 năm 2012.
- ^ "fk.vojvodina.com – Jedan jedini klub (1)". Lưu trữ bản gốc ngày 31 tháng 8 năm 2012. Truy cập ngày 10 tháng 6 năm 2012.
- ^ "Vojvodina – Partizan 3:2 (18.12.1988)". YouTube. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 5 năm 2020. Truy cập ngày 25 tháng 11 năm 2016.
- ^ "Vojvodina – Dinamo 4:1 (1988/89)". YouTube. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 1 năm 2020. Truy cập ngày 25 tháng 11 năm 2016.
- ^ "Vojvodina – Hajudk Split 2:0 (14.08.1988)". YouTube. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 4 năm 2016. Truy cập ngày 25 tháng 11 năm 2016.
- ^ "Vojvodina – Red Star 3:1 (19.04.1989)". YouTube. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 6 năm 2016. Truy cập ngày 25 tháng 11 năm 2016.
- ^ "Vojvodina – Sloboda Tuzla 4:2 (1989)". YouTube. Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 5 năm 2016. Truy cập ngày 25 tháng 11 năm 2016.
- ^ Sampionska titula '89 – Vojvodina Novi Sad Lưu trữ ngày 2 tháng 5 năm 2020 tại Wayback Machine (bằng tiếng Serbia)
- ^ "fk.vojvodina.com – Jedan jedini klub (3)". Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 3 năm 2014. Truy cập ngày 10 tháng 6 năm 2012.
- ^ "UEFA Intertoto Cup final – FC Vojvodina 1–1 Werder Bremen". YouTube. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 7 năm 2023. Truy cập ngày 25 tháng 11 năm 2016.
- ^ "fk.vojvodina.com – Jedan jedini klub (3)". Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 3 năm 2014. Truy cập ngày 10 tháng 6 năm 2012.
- ^ blic.rs – Vošin "tim decenije" Lưu trữ ngày 3 tháng 7 năm 2013 tại Wayback Machine
- ^ "fk.vojvodina.com – Jedan jedini klub (3)". Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 3 năm 2014. Truy cập ngày 10 tháng 6 năm 2012.
- ^ fk.vojvodina.rs – Sumorne devedesete – Gloomy nineties Lưu trữ ngày 3 tháng 7 năm 2012 tại Wayback Machine
- ^ "fk.vojvodina.com – Jedan jedini klub (1)". Lưu trữ bản gốc ngày 31 tháng 8 năm 2012. Truy cập ngày 10 tháng 6 năm 2012.
- ^ "JSL: FK Vojvodina". Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 8 năm 2016. Truy cập ngày 13 tháng 8 năm 2016.
- ^ fk.vojvodina.rs – Stadion detaljno – Stadium details Lưu trữ ngày 2 tháng 7 năm 2012 tại Wayback Machine
- ^ "FC Vujadin Boškov". fkvojvodina.rs. Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 3 năm 2012. Truy cập ngày 15 tháng 2 năm 2012.
- ^ "Klub navijaca". FK Vojvodina. Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 6 năm 2012. Truy cập ngày 10 tháng 6 năm 2012.
- ^ "Supporters". Firma 1989. Bản gốc lưu trữ ngày 6 tháng 5 năm 2012.
- ^ "The Firm, FK Vojvodina". Ultra Spirit. Bản gốc lưu trữ ngày 20 tháng 9 năm 2011.
- ^ "Stara Garda" [The Old Guard]. FK Vojvodina. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 5 năm 2012. Truy cập ngày 10 tháng 6 năm 2012.
- ^ "b92.net – JSL: Izabran najbolji tim – JSL: Elected the best team". ngày 27 tháng 5 năm 2011. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 11 năm 2012. Truy cập ngày 10 tháng 6 năm 2012.
- ^ "fk.vojvodina – Kralj strelaca". Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 4 năm 2012. Truy cập ngày 10 tháng 6 năm 2012.
- ^ "fk.vojvodina.rs – Zanimljivosti – Interesting". Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 3 năm 2013. Truy cập ngày 10 tháng 6 năm 2012.
- ^ "Club coefficients". UEFA. Truy cập ngày 6 tháng 7 năm 2025.
- ^ "Први тим – играчи". fkvojvodina.rs. Truy cập ngày 15 tháng 8 năm 2024.
- ^ "Tim". Trang web chính thức Mozzart Bet Super liga Srbije. Truy cập ngày 15 tháng 8 năm 2024.
- ^ "Стручни штаб". fkvojvodina.rs. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2023.
- ^ "Управа и менаџмент". fkvojvodina.rs. Truy cập ngày 20 tháng 12 năm 2023.
Liên kết ngoài
- Website chính thức
- FK Vojvodina tại UEFA
- Trang cổ động viên tại Firma1989.com
- Vojvodina, Novi Sad tại Wayback Machine (lưu trữ ngày 23 tháng 6 năm 2011)
- Vojvodina Novi Sad tại utakmica.rs (bằng tiếng Serbia)
Lỗi Lua trong Mô_đun:Authority_control tại dòng 152: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).
- Trang có sử dụng tập tin không tồn tại
- Bản mẫu webarchive dùng liên kết wayback
- Bài viết có nguồn tham khảo tiếng Serbia (sr)
- Trang có lỗi kịch bản
- Bài có mô tả ngắn
- Bài viết có bản mẫu Hatnote trỏ đến một trang không tồn tại
- Bản mẫu đội tuyển bóng đá mà sử dụng tham số tên ngắn
- Bài viết có văn bản tiếng Serbia
- Trang sử dụng bản mẫu Lang-xx
- Bài viết có trích dẫn không khớp
- Bài lỗi thời
- Website chính thức không có trên Wikidata
- Câu lạc bộ bóng đá Nam Tư
- Câu lạc bộ bóng đá Serbia
- Câu lạc bộ bóng đá thành lập năm 1914