FK Velež Mostar
| Tên đầy đủ | Fudbalski klub Velež Mostar
(Câu lạc bộ bóng đá Velež Mostar) | ||
|---|---|---|---|
| Biệt danh | Rođeni (Những người được sinh ra) | ||
| Tên ngắn gọn | Velež, VEL | ||
| Thành lập | 26 tháng 6 năm 1922 | ||
| Sân | Sân vận động Rođeni | ||
| Sức chứa | 7.000 | ||
| Chủ tịch | Admir Rahimić | ||
| Người quản lý | Ibrahim Rahimić | ||
| Giải đấu | Premier League BH | ||
| 2025–26 | Premier League BH, thứ 4 trên 10 | ||
| Website | fkvelez | ||
|
| |||
Câu lạc bộ bóng đá Velež Mostar hay Fudbalski klub Velež Mostar (Cyrillic Serbo-Croatia: Фудбалски клуб Beлеж Мостар) là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp có trụ sở tại Mostar, Bosna và Hercegovina. Được thành lập vào năm 1922, câu lạc bộ là một trong những câu lạc bộ thành công nhất đến từ Bosna và Hercegovina.[1]
Câu lạc bộ hiện thi đấu tại Sân vận động Rođeni (sức chứa 7.000 người), nhưng sân vận động lịch sử của họ là Bijeli Brijeg (sức chứa 9.000 người). Do sự chia cắt giữa các vùng lãnh thổ Bosniak và Croat, Velež mất sân nhà trước đây là Bijeli Brijeg vào năm 1992. Sân vận động đó phần lớn được Velež sử dụng trong những ngày huy hoàng của câu lạc bộ, khi họ vô địch Cúp Nam Tư 1981 và 1986. Câu lạc bộ cũng lọt vào tứ kết Cúp UEFA 1974–75. Velež có mối kình địch gay gắt với đội bóng cùng thành phố, HŠK Zrinjski Mostar.[2]
Câu lạc bộ được đặt theo tên ngọn núi gần đó là Velež, bản thân tên gọi này bắt nguồn từ một trong các thần Slav cổ, Veles. Khẩu hiệu của câu lạc bộ là Mostar u srcu, Velež do groba! (Mostar trong tim, Velež đến khi chết!).
Trong thời kỳ Nam Tư cũ, Velež luôn thi đấu tại Yugoslav First League và đội thường kết thúc mùa giải trong nhóm mười đội dẫn đầu. Velež là đội bóng nổi tiếng và thành công nhất đến từ Hercegovina từng thi đấu ở hạng đấu cao nhất Nam Tư. Đội rất được yêu mến tại Hercegovina, nhưng cũng có người hâm mộ trên khắp Nam Tư, với thành phần cổ động viên đến từ cả ba nhóm sắc tộc chính.
Ngày nay, Velež thuộc Hiệp hội bóng đá Bosna và Hercegovina và đang thi đấu tại Premier League of Bosnia and Herzegovina. Bất chấp tình hình chính trị khó khăn, đội vẫn có cổ động viên đến từ cả ba nhóm sắc tộc chính. Đội từng xuống First League of the Federation từ Premier League. Tuy nhiên, Velež đã thăng hạng lên hạng đấu cao nhất quốc gia vào năm 2019 và giành Cúp Bosna năm 2022.
Vào mùa hè năm 2005, đại hội câu lạc bộ đã đưa ngôi sao đỏ năm cánh, còn được gọi là petokraka, trở lại biểu trưng của đội. Ngôi sao đỏ là biểu tượng của câu lạc bộ kể từ khi thành lập vào năm 1922.
Lịch sử
Vào đầu năm 1922, dựa trên kinh nghiệm từ các khu vực khác trong nước, một sáng kiến được đề xuất nhằm thành lập một hội thể thao công nhân tại Mostar. Mục tiêu là đoàn kết công nhân thành phố và những người hâm mộ bóng đá khác, đồng thời cũng đóng vai trò là điểm tập hợp cho cuộc đấu tranh của giai cấp công nhân nhằm bảo vệ các quyền xã hội và lao động.
Trước Chiến tranh thế giới thứ hai (1922–1941)
Ngày 26 tháng 6 năm 1922, tại một vùng ngoại ô của Mostar có tên Sjeverni logor, Velež Mostar được thành lập với tiền tố RŠD (Radničko športsko društvo), tức Câu lạc bộ thể thao công nhân. Sáng kiến đến từ Gojko Vuković, một nhà cách mạng và công dân được kính trọng của Mostar, người khi đó có uy tín lớn trong giới công nhân cũng như trong các công dân nổi bật của thành phố. Có nhiều đề xuất về tên gọi, tuy nhiên cái tên Velež cuối cùng xuất phát từ tên của một ngọn núi gần đó, cao nhất trong vùng lân cận thành phố. Trang phục đầu tiên của Velež có màu đen và trắng do hoàn cảnh thiếu thốn và nghèo khó. Velež chỉ bắt đầu thi đấu trong màu đỏ sau khi một thành viên ban lãnh đạo tên Vaso Pucarić mang trang phục này từ Zagreb về. Trận derby đầu tiên của Velež với một câu lạc bộ khác từ Mostar, Zrinjski, bị hủy sau khi các cầu thủ Zrinjski yêu cầu cầu thủ Velež gỡ các ngôi sao đỏ khỏi trang phục và Velež từ chối. Câu lạc bộ có cảm tình với quyền của người lao động và chủ nghĩa xã hội, điều khiến họ trở thành mục tiêu lớn của Vương quốc Nam Tư, chính quyền thường xuyên quấy rối cầu thủ và cổ động viên.[3] Trước chiến tranh, tồn tại một giải đấu dành cho các câu lạc bộ trong thành phố: Velež, Zrinjski, SK Vardar và JSK (Jugoslovenski sportski klub). Velež từng vô địch giải đấu này hai lần trong các mùa 1929 và 1930. Ở một thời điểm trong giai đoạn này, Velež có 3.500 thành viên.[3] Ngày 1 tháng 9 năm 1940, Velež thi đấu giao hữu với một đội đến từ Podgorica có tên Crna Gora. Sau trận đấu, các cầu thủ và người tham dự bắt đầu biểu tình phản đối chính phủ Nam Tư trên các đường phố Mostar. Cảnh sát nổ súng vào người biểu tình và trong vòng hai ngày, câu lạc bộ bị cấm hoạt động. Trong Chiến tranh thế giới thứ hai tại Nam Tư, nhiều thành viên Velež gia nhập Du kích Nam Tư và 77 cầu thủ bóng đá của Velež được cho là đã thiệt mạng trong chiến tranh. Chín cầu thủ được chính phủ xã hội chủ nghĩa mới trao tặng Huân chương Anh hùng Nhân dân, trong đó có tám người được truy tặng. Cầu thủ duy nhất còn sống được trao huân chương là cựu đội trưởng Mehmed Trbonja.[4]
Velež tại CHXHCN Liên bang Nam Tư (1945–1992)
Những năm đầu ở hạng đấu cao nhất (1945–1968)
Sau khi chiến tranh kết thúc, chính phủ xã hội chủ nghĩa mới cấm các câu lạc bộ từng tham gia các giải bóng đá do Nhà nước Độc lập Croatia tổ chức, bao gồm Zrinjski. Vardar và JSK cũng giải thể, khiến Velež trở thành câu lạc bộ bóng đá hoạt động duy nhất tại Mostar, một thành phố có 48.000 dân vào năm 1948. Trước chiến tranh, tất cả các đội tại Mostar đều thi đấu ở Sjeverni logor, nơi về mặt kỹ thuật thuộc sở hữu của JSK. Sân vận động ở trong tình trạng tệ, không có ranh giới giữa sân thi đấu và khán đài, và một tờ báo cho rằng nên cấm tổ chức các trận đấu tại Mostar.[5] Đáp lại, hội đồng thành phố quyết định xây dựng một sân vận động hiện đại theo tiêu chuẩn thời đó tại vùng ngoại ô Bijeli Brijeg; được trang bị sân tập, phòng thay đồ và văn phòng cho các quan chức câu lạc bộ. Trong giai đoạn 1947–1956, việc xây dựng được thực hiện nhờ các hoạt động lao động thanh niên, với một số sự tham gia từ các công đoàn và doanh nghiệp độc lập.[6] Công việc bị dừng ở nhiều thời điểm do thiếu cơ giới hóa, nhưng từ tháng 6 năm 1956 trở đi, các nguồn lực cần thiết để hoàn tất được cung cấp và quá trình phát triển sân vận động kết thúc nhanh hơn nhiều. Ngày 7 tháng 9 năm 1958, Velež thi đấu trận đầu tiên tại sân vận động Bijeli Brijeg: chiến thắng 2–1 trước FK Željezničar.
Ở mùa giải 1952–53, lần đầu tiên trong lịch sử Velež góp mặt ở hạng đấu cao nhất của bất kỳ giải vô địch nào nhưng bị xuống hạng. Các vua phá lưới của Velež là Vladimir Zelenika với 9 bàn sau 11 trận và đội trưởng Haldun Hrvić với 7 bàn sau 22 trận. Sau hai mùa ở hạng hai, Velež thăng hạng và thi đấu tại Yugoslav First League 1955–56, nơi họ xếp thứ bảy trong số 14 đội. Trong suốt thời gian tồn tại của Yugoslav First League, Velež không bao giờ xuống hạng nữa. Trong những năm đầu của Velež ở hạng đấu cao nhất, một trong những cầu thủ được kính trọng nhất là Muhamed Mujić,[7] người đã thi đấu hơn 400 trận và đồng vua phá lưới mùa 1955–56. Nhờ đó, ông trở thành cầu thủ đầu tiên của Velež được triệu tập lên đội tuyển quốc gia CHXHCN Liên bang Nam Tư trong trận gặp Hungary năm 1956. Ông ghi 17 bàn sau 32 lần ra sân, thi đấu tại Melbourne ở Thế vận hội 1956 và tại Chile ở Giải vô địch bóng đá thế giới 1962, nhưng sự nghiệp đội tuyển quốc gia của ông kết thúc đột ngột sau một pha phạm lỗi nặng với cầu thủ Liên Xô Eduard Dubinski, gián tiếp dẫn đến cái chết của Dubinski bảy năm sau đó.[8] Liên đoàn bóng đá Nam Tư đưa Mujić về nước và ông không bao giờ thi đấu quốc tế thêm một trận nào nữa.
Tại Cúp bóng đá Nam Tư 1957–58, Velež trở thành đội bóng Bosnia đầu tiên lọt vào chung kết, sau khi đánh bại Radnički Beograd, RNK Split và Hajduk Split ở các vòng trước. Trước 30.000 khán giả tại Sân vận động JNA, Velež thua 4–0 sau một màn trình diễn nhạt nhòa, trận đấu giống như trận chia tay của Rajko Mitić hơn là một trận chung kết cúp.
Sulejman Sula Rebac trở thành huấn luyện viên (1968–1976)
Năm 1968, cựu cầu thủ Sulejman "Sula" Rebac, người đã thi đấu hơn 500 trận cho Velež, trở thành huấn luyện viên. Ở thời điểm này, Velež là một đội bóng ổn định ở giữa bảng tại hạng nhất, tuy nhiên dưới sự dẫn dắt của Rebac, Velež trải qua sự vươn lên nhanh chóng, đỉnh cao là việc lọt vào tứ kết Cúp UEFA. Mùa giải trọn vẹn đầu tiên của ông vào năm 1968–69 chứng kiến đội kết thúc ở vị trí thứ 8, trong đó trọng tâm chính là việc Rebac sử dụng thành công đội trẻ của Velež, một truyền thống mà Velež duy trì cho đến tận Chiến tranh Bosnia. Những cầu thủ đầu tiên trưởng thành từ học viện là thủ môn Enver Marić và tiền đạo Dušan Bajević. Họ cùng tiền vệ Franjo Vladić tạo thành bộ ba BMV nổi tiếng (đặt theo tên hãng xe Đức), một trong những mối liên kết hiệu quả nhất trong lịch sử bóng đá Bosnia. Mùa giải 1969–70 chứng kiến Velež xếp thứ ba và Bajević đồng vua phá lưới với Slobodan Santrač, mỗi người ghi 20 bàn. Năm 1970 cũng chứng kiến lần đầu Bajević được gọi lên đội tuyển quốc gia, trong trận hòa 1–1 trước Áo, nơi ông ghi bàn trong trận ra mắt. Bajević sau đó có 37 lần ra sân và ghi 29 bàn, bao gồm một hat-trick trước Zaire trong chiến thắng 9–0 tại Giải vô địch bóng đá thế giới 1974. Ở mùa giải 1972–73, Velež xếp thứ 2 tại giải vô địch, vị trí tốt nhất của họ tính đến thời điểm đó, và giành quyền tham dự Cúp UEFA, giải đấu châu Âu đầu tiên của họ. Họ bị loại ở vòng đầu tiên bởi Tatran Prešov.
Mùa giải 1973–74 là một trong những mùa hay nhất của Velež. Tại giải vô địch, Velež đua tranh quyết liệt với Hajduk Split. Sau vòng 32 và 33, Hajduk và Velež có cùng số điểm; Hajduk có hiệu số bàn thắng tốt hơn. Ở ngày thi đấu cuối cùng của mùa giải, cả hai đều thắng và Hajduk vô địch nhờ hiệu số bàn thắng.[9] Tại châu Âu mùa giải sau, Velež thắng nhờ bàn thắng sân khách trước Spartak Moscow ở vòng một và trước Rapid Wien ở vòng hai. Ở vòng ba, họ gặp Derby County, đội sau đó vô địch First Division cùng mùa. Họ thua 3–1 ở lượt đi tại Baseball Ground. Franjo Vladić ghi bàn duy nhất cho Velež hôm đó. Lượt về tại sân Bijeli Brijeg chứng kiến một cú sốc đáng chú ý. Boro Primorac, một tài năng khác của Rebac, ghi bàn ở phút 14, tiếp theo là bàn của Vladimir Pecelj ở phút 29. Vladić ghi bàn ở phút 51 và Velež dẫn 4–3. Kevin Hector ghi bàn cho Derby ở phút 75 và tổng tỉ số là 4–4. Ở phút 85, Velež được hưởng phạt đền và Dušan Bajević ghi bàn. Trận đấu kết thúc với tổng tỉ số 5–4 và Velež vào tứ kết. Tại đó họ gặp FC Twente và thua với tổng tỉ số 2–1. Sau hành trình tại Cúp UEFA, Rebac từ chức, trong khi trụ cột của đội cũng lần lượt ra đi. Marić chuyển đến Schalke 04 năm 1976, Bajević rời đội để gia nhập AEK Athens năm 1977, và Vladić theo chân ông vào năm 1979.
Tái thiết và những danh hiệu đầu tiên (1976–1992)
Khi bộ ba mà Velež từng phụ thuộc giờ đã vắng mặt, phần còn lại của đội hình Velež có cơ hội tỏa sáng: Džemal Hadžiabdić, em trai ông Mili, Marko Čolić, Vladimir Pecelj, Jadranko Topić, Blaž Slišković, nhưng không ai là nhân tố trung tâm của Velež hậu BMV hơn Vahid Halilhodžić. Ông ghi 253 bàn trong 376 trận và khẳng định mình là một trong những cầu thủ xuất sắc nhất lịch sử Velež. Trong kỳ chuyển nhượng năm 1976, ông là mục tiêu chuyển nhượng được nhiều câu lạc bộ quan trọng của Nam Tư theo đuổi, bao gồm Partizan, Dinamo Zagreb và Red Star Belgrade, nhờ những màn trình diễn cho đội tuyển quốc gia, nhưng cuối cùng vẫn ở lại Velež.[10] Quyết định này không đem lại kết quả tức thì khi Velež kết thúc mùa 1976–77 ở vị trí thứ 11, cách xa các câu lạc bộ từng muốn mua Halilhodžić. Hai mùa tiếp theo chứng kiến sự cải thiện nhất định, lần lượt xếp thứ 7 và thứ 5. Ở mùa 1979–80, Velež xếp thứ 8 và huấn luyện viên khi đó, Vukašin Višnjevac, bị sa thải và thay bằng Miloš Milutinović, người nổi tiếng với biệt danh Plava čigra.
Tại giải vô địch, Velež chỉ xếp thứ 9, nhưng khoảnh khắc tỏa sáng thật sự đến ở cúp quốc gia mùa đó. Velež đánh bại Borac Banja Luka 3–2 ở vòng một, và sau khi thắng Sutjeska Nikšić do đối thủ bỏ cuộc ở vòng hai, tiến vào tứ kết gặp FK Bregalnica Štip, một đội hạng dưới đến từ Bắc Macedonia, và thắng 2–0. Velež đánh bại Budućnost Podgorica 2–1 ở bán kết và bảo đảm lần đầu tiên sau 23 năm góp mặt trong trận chung kết cúp. Đối thủ của họ là Željezničar, đội xếp thứ 14 trong cùng mùa giải. Cặp đấu này tạo nên trận chung kết toàn Bosnia đầu tiên và duy nhất trong lịch sử Cúp Nam Tư. Halilhodžić đã ký hợp đồng với đội bóng Pháp FC Nantes và sẽ rời Velež sau trận chung kết, bất kể kết quả ra sao, nhưng trận đấu được ca ngợi là một trong những khoảnh khắc đẹp nhất của ông trong màu áo Velež. Sau khi gia nhập Nantes, ông trở thành một trong những cầu thủ biểu tượng và huyền thoại nhất của đội bóng này, rồi trở lại dẫn dắt họ vào năm 2018.[11] Trong trận chung kết cúp, Dragan Okuka ghi bàn quyết định bằng cú đánh đầu ở phút 80, và Velež giành danh hiệu lớn đầu tiên trong lịch sử sau khi đánh bại Željezničar 3–2.
| Velež | 3–2 | Željezničar |
|---|---|---|
| Halilhodžić Okuka |
Baždarević |
Nhờ chức vô địch, họ được tham dự Cup Winners' Cup và thi đấu trận đầu tiên tại châu Âu sau sáu năm. Họ cũng tham dự Balkans Cup 1980–81, giải đấu mà họ thắng với tổng tỉ số 12–7 trước Trakia Plovdiv, sau này là Botev Plovdiv. Tại Cup Winners' Cup 1981–82, họ đánh bại Jeunesse Esch với tổng tỉ số 7–2 ở vòng một và gặp Lokomotiv Leipzig ở vòng hai, nơi họ thua trên chấm luân lưu. Mùa giải vô địch 1981–82 chứng kiến Velež xếp thứ 7 và Milutinović rời đội để đến FK Partizan. Không có ông, Velež gặp khó khăn và xếp thứ 13, bất chấp nỗ lực của Vladimir Skočajić (14 bàn) và Dušan Bajević (11 bàn). Bajević cuối cùng trở thành huấn luyện viên vào năm 1984. Ở mùa 1984–85, Velež xếp thứ 11 nhưng mùa tiếp theo chứng kiến sự cải thiện lớn, khi Velež xếp thứ 3, mùa tốt nhất của họ kể từ 1973–74. Thành công này phần lớn nhờ nỗ lực của một thế hệ vàng mới gồm thủ môn Vukašin Petranović, các hậu vệ Nenad Bijedić và Vladimir Matijević, tiền vệ Vladimir Skočajić và các tiền đạo Predrag Jurić, Sead Kajtaz và Semir Tuce.
Velež có thêm một hành trình cúp ấn tượng tại Cúp bóng đá Nam Tư 1985–86, đầu tiên đánh bại đội hạng dưới Željezničar Doboj 5–1 trên sân khách. Rad từ Beograd bị đánh bại 2–0, nhưng ở tứ kết họ gặp đối thủ khó chịu Partizan. Velež tạo bất ngờ khi thắng 5–3 trên chấm luân lưu sau khi trận đấu kết thúc 1–1 trong thời gian chính thức. Ở bán kết, Velež gặp một đội bóng khác từ Beograd, lần này là OFK Beograd, và thắng 3–0 trên sân nhà. Trong trận chung kết, họ đối đầu Dinamo Zagreb, một trong bốn đội lớn của Nam Tư, do huấn luyện viên nổi tiếng Miroslav "Ćiro" Blažević dẫn dắt. Nenad Bijedić ghi bàn từ chấm phạt đền ở phút thứ sáu và ghi thêm một bàn ở phút 51. Marko Mlinarić của Dinamo nhanh chóng ghi bàn ở phút 58, nhưng tỉ số chung cuộc được ấn định sau khi Predrag Jurić ghi bàn ở phút 87. Màn trình diễn của Velež ấn tượng đến mức thu hút sự chú ý của huấn luyện viên mới của đội tuyển quốc gia Nam Tư, Ivica Osim, người từng là huấn luyện viên của Željezničar trong trận chung kết cúp năm 1981. Predrag Jurić được khoác áo đội tuyển hai lần sau trận chung kết, còn Semir Tuce có 7 lần ra sân và ghi 2 bàn. Họ cùng Meho Kodro, một tài năng trẻ vào năm 1986, là những cầu thủ cuối cùng thi đấu cho đội tuyển quốc gia Nam Tư khi đang khoác áo Velež.
| Velež | 3–1 | Dinamo Zagreb |
|---|---|---|
| Bijedić P. Jurić |
Mlinarić |
Velež cũng có màn trình diễn tuyệt vời tại giải vô địch mùa đó, nhưng bị ảnh hưởng bởi vòng đấu cuối cùng. Velež thua 2–3 trước OFK Beograd trên sân nhà và bị nghi ngờ rằng Velež, cùng 13 đội khác trong ngày hôm đó, dính líu đến dàn xếp tỉ số. Lập luận liên quan đến trận đấu của Velež là họ đã chắc suất dự Cúp UEFA mùa sau (nhưng thay vào đó thi đấu tại Cup Winners' Cup), trong khi OFK cần một chiến thắng để trụ hạng.[12] Họ bị trừ 6 điểm ở mùa giải tiếp theo nhưng đến cuối mùa, án trừ điểm được hủy bỏ.
Velež lại được tham dự Cup Winners' Cup và đánh bại Vasas SC ở vòng một với tổng tỉ số 5–4, nhưng thua Vitosha Sofia (sau này là Levski Sofia) với cùng tổng tỉ số. Tại giải vô địch, Velež ban đầu lại xếp thứ 3, tuy nhiên tòa án bác bỏ cáo buộc có dàn xếp tỉ số ở vòng cuối mùa trước. Khi các cáo buộc bị hủy bỏ, án trừ 6 điểm của Velež được hủy và họ kết thúc ở vị trí thứ 2. Đây là lần cuối cùng Velež xếp thứ 2 tại hạng đấu cao nhất.
Chiến dịch Cúp UEFA của họ bắt đầu bằng việc loại câu lạc bộ Thụy Sĩ Sion với tổng tỉ số 5–3 ở vòng một. Đối thủ tiếp theo là thế lực Tây Đức Borussia Dortmund. Reinhard Saftig, huấn luyện viên Dortmund khi đó, quyết định trực tiếp xem Velež thi đấu trước trận. Đó là chiến thắng 5–0 trước Red Star Belgrade, trận đấu vẫn được nhiều người hâm mộ Velež nhớ đến như một chiến thắng đáng nhớ.[13] Velež thua 2–0 trên sân khách ở lượt đi, tuy nhiên lượt về trở thành một trong những chiến thắng nổi tiếng nhất của Velež. Meho Kodro và Predrag Jurić đều ghi bàn, Semir Tuce đá hỏng phạt đền, nhưng Frank Mill ghi bàn cho Dortmund và chấm dứt mọi cơ hội đi tiếp của Velež, khi Dortmund vào vòng sau với tổng tỉ số 3–2 dù thua 2–1 ở lượt về.[14] Mùa 1988–89 là mùa cuối cùng Velež thi đấu tại một giải châu Âu (cụ thể là Cúp UEFA). Họ đánh bại APOEL với tổng tỉ số 6–2 ở vòng một và Belenenses 4–3 trên chấm luân lưu sau tổng tỉ số 0–0 ở vòng hai. Ở vòng ba, họ gặp Heart of Midlothian. Họ thua 3–0 ở lượt đi trên sân khách và không thể lật ngược bất lợi dù thắng 2–1 trên sân nhà, khép lại 15 năm và 6 mùa giải tại các cúp châu Âu. Tại giải vô địch, Velež xếp thứ 11, vị trí tệ nhất của họ trong 5 năm. Cúp bóng đá Nam Tư 1988–89 cũng là lần cuối cùng Velež góp mặt trong một trận chung kết cúp. Velež lần lượt đánh bại các đối thủ hạng dưới ở những vòng đầu, gồm Sileks Kratovo, HNK Šibenik, Liria Prizren và Rudar Ljubija (sau này là Rudar Prijedor). Trong trận chung kết, Velež bị Partizan Belgrade đánh bại toàn diện 6–1; bàn thắng duy nhất của Velež do Zijad Repak ghi ở phút 65.
| Partizan | 6–1 | Velež |
|---|---|---|
| Vučićević Milojević Vokrri Vermezović Batrović |
Repak |
Năm 1989, đội trẻ Velež lọt vào chung kết Cúp bóng đá trẻ Nam Tư lần thứ tư (sau khi thua chung kết các năm 1969, 1977 và 1987) và thắng 4–1 trước FK Vardar với đội hình có Franjo Džidić, Slaven Musa và Sergej Barbarez. Đây là danh hiệu duy nhất mà đội trẻ Velež từng giành được.[15]
Velež tại Bosna và Hercegovina độc lập (1992–nay)
Tái thiết và bất ổn (1992–2006)
Ngày 15 tháng 3 năm 1992, Velež thi đấu trận cuối cùng tại sân Bijeli Brijeg; chiến thắng 2–0 trước FK Zemun. Không lâu sau trận đấu, Cuộc vây hãm Mostar bắt đầu, khiến bóng đá trở thành nhiệm vụ nguy hiểm và gần như bất khả thi về mặt hậu cần. Velež đã trên đường rời Yugoslav First League do Bosnia bỏ phiếu rời Nam Tư trong trưng cầu dân ý độc lập Bosna năm 1992 vào đầu tháng, và để tình hình tệ hơn, do Bosnia độc lập, lệnh cấm các câu lạc bộ phát xít được dỡ bỏ, dẫn đến việc Zrinjski được tái lập vào năm 1992. Sau chiến tranh, một đô thị mới trong Mostar có tên Jugozapad (tiếng Anh: Southwest) trao sân vận động Bijeli Brijeg cho Zrinjski, điều này dẫn đến tranh cãi trong vài năm tiếp theo.[16] Zrinjski tự định vị là một câu lạc bộ dành riêng cho người Croat, khiến một lượng lớn cổ động viên Velež rời bỏ họ (Velež là câu lạc bộ đa sắc tộc trong suốt lịch sử, bao gồm các cầu thủ gốc Bosniak, Serb và Croat). Velež không thi đấu trận nào khác cho đến năm 1994, khi họ được xếp vào "Bảng Zenica" của First League of Bosnia and Herzegovina 1994–95, một giải đấu thời chiến theo thể thức giống cúp. Velež thua trận đầu tiên 3–0 trước Slaven Živinice và tình hình không cải thiện, họ thua hai trận tiếp theo và bị loại khỏi giải cùng NK Đerzelez, trở thành hai đội duy nhất thua tất cả các trận.
Đến mùa 1995–96, khi bóng đá Bosnia chuyển sang hệ thống giải vô địch đúng nghĩa (dù có ba giải thi đấu theo ranh giới sắc tộc), tất cả các đội cần thi đấu trên sân riêng. Sau các trận giao hữu ở Sjeverni logor và Jablanica, Velež chọn Vrapčići, ở vùng ven Mostar. Những mùa tiếp theo rất khó khăn khi Velež xếp thứ 14 ở mùa 1995–96 và thứ 10 ở các mùa 1996–97 và 1997–98. Ở mùa cuối cùng được nhắc đến, một hệ thống play-off được áp dụng giữa các câu lạc bộ Bosniak và Croat, trong đó những đội xuất sắc nhất mỗi giải gặp nhau để xác định nhà vô địch thực sự của bóng đá Bosnia. Ở mùa 1998–99, Velež gây sốc khi giành quyền vào play-off. Để đánh dấu sự kiện này, Velež yêu cầu được thi đấu tại sân vận động Bijeli Brijeg, tuy nhiên sau khi Văn phòng Cao ủy (OHR) bác đơn kháng nghị, Velež và các đội khác tẩy chay vòng play-off mùa đó.[17] Velež sau đó giành quyền tham dự mùa giải khai mạc Premier League of Bosnia and Herzegovina 2000–01, giải đấu đầu tiên sau chiến tranh không dựa trên ranh giới sắc tộc, nơi họ xếp thứ 5 trong mùa đầu tiên. Mùa tiếp theo đội xếp thứ 8, nhưng mùa 2002–03 chứng kiến họ xuống hạng hai lần đầu tiên kể từ năm 1952.
Ở hạng hai, Velež là ứng viên mạnh cho suất thăng hạng, đầu tiên ở mùa 2003–04, tuy nhiên một bàn thắng ở thời gian bù giờ của Budućnost Banovići bảo đảm đội này thăng hạng thay vì Velež.[18] Ở mùa 2004–05, một cuộc đua vô địch khác diễn ra nhưng thất bại 2–1 trước Rudar Kakanj khiến Jedinstvo Bihać giành quyền thăng hạng.[19] Ở mùa 2005–06, Velež cuối cùng cũng thăng hạng, hơn đội xếp thứ hai Rudar Kakanj 14 điểm.
Trở lại và sụp đổ (2006–2017)
Trong vài mùa tiếp theo, Velež là một đội ổn định ở giữa bảng tại Premier League, không có hành trình cúp lớn nào cho đến mùa 2011–12, khi Velež đánh bại Travnik 3–2 trên sân khách ở vòng một và gặp đối thủ cùng thành phố Zrinjski ở vòng sau. Trận đấu ban đầu kết thúc với chiến thắng 1–0 cho Velež khi Riad Demić ghi bàn ở phút 93, dẫn đến việc cổ động viên Zrinjski tràn vào sân. Điều này khiến trận đấu được xử Velež thắng 3–0 và sân vận động Bijeli Brijeg bị treo sân 5 trận.[20] Lượt về kết thúc 2–0 cho Velež và họ giành quyền vào tứ kết gặp HNK Branitelj, nơi họ thắng với tổng tỉ số 3–1. Kết quả là Velež góp mặt ở bán kết cúp lần đầu tiên kể từ năm 1998. Cuối cùng họ thua Široki Brijeg với tổng tỉ số 2–0 và hành trình cúp hay nhất của Velež trong 15 năm kết thúc. Ở mùa 2013–14, Velež xếp thứ 5, kém suất dự cúp châu Âu 3 điểm, thành tích cao nhất kể từ khi các giải đấu tại Bosnia được thống nhất.
Tháng 6 năm 2015, Velež được chủ tịch Đảng Dân chủ Xã hội Bosnia, Nermin Nikšić, mua lại.[21] Tình hình nhanh chóng xấu đi khi câu lạc bộ không thể tổ chức các trận giao hữu, trả lương cầu thủ, liên tục sa thải huấn luyện viên và cổ động viên vướng vào ẩu đả với cầu thủ đối phương. Velež kết thúc mùa 2015–16 ở vị trí cuối cùng với chỉ 9 điểm sau 30 trận, một trong những thành tích tệ nhất ở bất kỳ giải đấu hạng cao nhất nào. Ban lãnh đạo của Nikšić và ban khẩn cấp sau đó cuối cùng được thay bằng ban lãnh đạo do Šemsudin Hasić, giám đốc công ty dược địa phương Hercegovinalijek, đứng đầu.[22] Điều đó không có nghĩa mùa 2016–17 khởi đầu dễ dàng. Sau 8 trận, Velež chưa thắng trận nào và đứng thứ 15 trong số 16 đội. Huấn luyện viên trước đó Avdo Kalajdžić bị sa thải và thay bằng Ibrahim Rahimić, người từng thi đấu và dẫn dắt Velež.[23] Velež trụ hạng một cách kỳ diệu ở ngày cuối cùng của mùa giải và FK Goražde xuống hạng thay họ. Giữa các mùa giải, sân vận động "Vrapčići" đổi tên thành "Stadion Rođeni", theo biệt danh của người hâm mộ Velež.[24]
Sự trở lại mới (2017–nay)
Ở mùa 2017–18, nhờ các bản hợp đồng mới như Elmir Kuduzović, Hamza Mešanović và Minel Doljančić, Velež giành vị trí thứ 3.
Ở mùa 2018–19, Velež ký hợp đồng với nhiều cầu thủ tấn công như tiền vệ công Edo Vehabović, cầu thủ chạy cánh phải Obren Cvijanović và tiền đạo Nusmir Fajić. Việc hướng đến lối chơi tấn công hiệu quả khi Velež bất bại trong toàn bộ phần đầu mùa giải (15 trận), còn Fajić tự mình ghi 18 bàn. Tình hình xấu đi sau một trận sân khách gây tranh cãi trước Goražde, nơi nhiều sai lầm trọng tài dẫn đến bàn thắng duy nhất của Goražde và khiến Velež mất chuỗi bất bại. Nhiều cựu cầu thủ, bao gồm Velibor Pudar, Vahid Halilhodžić và Džemal Hadžiabdić, bày tỏ sự ủng hộ việc hủy kết quả, nhưng liên đoàn chấp nhận tỉ số ban đầu và điểm đánh giá 8,0 cho các trọng tài (7 hoặc thấp hơn sẽ dẫn đến án treo quyền làm nhiệm vụ).[25] Velež vượt qua cú sốc này và vô địch First League, hơn đối thủ gần nhất Olimpik 7 điểm, đội từng có lúc chỉ kém Velež 1 điểm. Velež cũng kết thúc mùa với kỷ lục 76 điểm và Nusmir Fajić ghi kỷ lục 28 bàn trong một mùa giải. Một kỷ lục khác bị phá trong mùa đó là trận cuối cùng giữa Velež và Igman Konjic, trận đấu có 7.000 khán giả, một trong những con số cao nhất tại sân vận động mới.[26]
Sự trở lại hạng đấu cao nhất của Velež không hào nhoáng như kỳ vọng khi họ thua ba trận đầu trước Mladost Doboj Kakanj, Zrinjski và Čelik Zenica. Rahimić từ chức và Feđa Dudić được chọn làm huấn luyện viên tiếp theo. Trận đầu tiên của ông có màn ra mắt của trung vệ người Macedonia Kosta Manev, người được xem là một trong những cầu thủ hay nhất của Velež mùa đó.[27] Trận đầu tiên của Dudić trên cương vị huấn luyện viên là trận hòa 0–0 trước Sloboda Tuzla và Velež giành điểm đầu tiên trong mùa. Velež có nhiều chiến thắng trước các đội như Široki Brijeg, Željezničar, Borac Banja Luka và Zrinjski trong trận tái đấu ở cuối mùa. Mùa giải cuối cùng bị hủy sau khi 22 trong số 33 trận dự kiến đã diễn ra do đại dịch COVID-19 đang diễn ra tại Bosna và Hercegovina.[28] Tuy nhiên, mùa giải tiếp theo chứng kiến vận may của Velež thay đổi với việc trở lại đấu trường châu Âu, xếp thứ 3 tại giải vô địch và giành quyền tham dự phiên bản đầu tiên của UEFA Europa Conference League.[29] Tại các vòng loại Conference League, Velež loại câu lạc bộ bán chuyên Bắc Ireland Coleraine và gã khổng lồ Hy Lạp AEK Athens, trước khi bị đội Thụy Điển IF Elfsborg loại ở vòng loại thứ ba.[30] Ở mùa 2021–22, Velež giành danh hiệu Cúp bóng đá Bosna và Hercegovina đầu tiên trong lịch sử, sau loạt sút luân lưu, sau trận hòa 0–0 trước Sarajevo.[31]
Sau khi Feđa Dudić rời Velež vào cuối mùa 2021–22, câu lạc bộ bổ nhiệm Amar Osim, một trong những huấn luyện viên bóng đá Bosnia thành công nhất, làm huấn luyện viên mới vào ngày 11 tháng 6 năm 2022.[32]
Tài trợ
Ngày 12 tháng 10 năm 2021, Velež ký thỏa thuận tài trợ 5 năm với công ty Mozzart BH Play. Vào thời điểm ký kết, đây là nhà tài trợ lớn thứ hai của câu lạc bộ.[33]
Năm 2023, AgroHerc Organic, một nhà sản xuất nông nghiệp hữu cơ và mỹ phẩm có trụ sở tại Mostar, trở thành đối tác và nhà tài trợ áo đấu của câu lạc bộ với thương hiệu Narentas.[34]
Bằng việc long trọng ký hợp đồng với nhà sản xuất trang thiết bị thể thao Đức Puma, Velež đã mở ra một trang mới trong lịch sử vào ngày 8 tháng 7 năm 2024. Tại một bữa tiệc gala ở Mostar, Velež và Puma ký một quan hệ đối tác quan trọng, sau đó các mẫu áo đấu cho mùa giải mới được chính thức giới thiệu.[35]
| Giai đoạn | Nhà sản xuất trang phục | Nhà tài trợ áo đấu | Nhà tài trợ tay áo |
|---|---|---|---|
| 2024–nay | Puma | Narentas | Mozzart |
Sân vận động
Tương lai dài hạn của câu lạc bộ tại Sân vận động Rođeni được bảo đảm về mặt pháp lý vào ngày 12 tháng 10 năm 2012, khi Hội đồng thành phố Mostar trao cho Velež quyền thuê 40 năm để sử dụng miễn phí toàn bộ khu phức hợp sân vận động. Nâng cấp hành chính quan trọng này mở rộng quyền kiểm soát của câu lạc bộ vượt ra ngoài mặt sân thi đấu ban đầu rộng 8.000 mét vuông, bao gồm tất cả các khán đài mới xây và các sân tập phụ trợ. Thỏa thuận bảo đảm kéo dài nhiều thập kỷ này tạo ra khung thể chế cần thiết để Velež đáp ứng các tiêu chí cấp phép sân vận động nghiêm ngặt của UEFA và theo đuổi hợp pháp các khoản đầu tư vốn lớn hiện đại, bao gồm mặt sân hybrid và việc mở rộng khán đài phía nam.[36][37]
Kình địch
Đối thủ chính của FK Velež là HŠK Zrinjski Mostar, đội bóng còn lại đến từ Mostar. Trận đấu giữa hai đội bóng Mostar được gọi là derby Mostar. Trận đấu đầu tiên giữa Velež Mostar và Zrinjski diễn ra trong thập niên 1920, nhưng khi Zrinjski bị cấm hoạt động (từ năm 1945 đến 1992) vì thi đấu tại giải phát xít trong Chiến tranh thế giới thứ hai, mối kình địch dừng lại. Trong những ngày huy hoàng của Velež tại Yugoslav First League, họ là câu lạc bộ lớn duy nhất đến từ Mostar và được toàn bộ người dân thành phố Mostar ủng hộ. Sau chiến tranh, Zrinjski được tái lập và trở thành biểu tượng của phía Croatia tại Mostar (phía tây), còn Velež trở thành biểu tượng của phía Bosniak (phía đông). Ngày 1 tháng 3 năm 2000, Zrinjski và Velež thi đấu giao hữu, lần đầu tiên sau khi Zrinjski được tái lập. Trận đấu diễn ra tại Sarajevo và kết quả là hòa 2–2. Trận đấu chính thức đầu tiên ở giải vô địch diễn ra vào ngày 18 tháng 8 năm 2000 tại sân vận động Bijeli Brijeg. Zrinjski thắng 2–0.
Mối kình địch này mang tính địa phương lẫn sắc tộc. FK Velež và cổ động viên của họ, gọi là Red Army, chủ yếu là người Bosniak, trong khi Zrinjski và cổ động viên của họ, gọi là Ultras, là người Croat. Điều làm mối kình địch lớn hơn là việc sân của Zrinjski từng là sân của Velež trong những ngày huy hoàng tại Nam Tư, nhưng do chiến tranh, Velež buộc phải rời sân vận động của mình, nằm ở phần phía tây Mostar, và xây một sân vận động mới ở phía bên kia thành phố.[38]
Cổ động viên
Cổ động viên Velež nổi tiếng với lòng trung thành và niềm đam mê, và họ theo chân câu lạc bộ ở bất cứ nơi nào đội thi đấu. Có một số nhóm cổ động viên Velež. Nổi tiếng nhất là Red Army Mostar và Mostarski Rođeni.
Danh hiệu
Quốc nội
Giải vô địch
- First League of the Federation of Bosnia and Herzegovina:[39]
- Yugoslav First League:[40]
- Yugoslav Second League:[40]
- Vô địch (2): 1952, 1954–55
Cúp
Châu Âu
- Cúp UEFA:[41]
- Tứ kết (1): 1974–75
- Mitropa Cup:[42]
- Á quân (1): 1975–76
- Balkans Cup:[43]
- Vô địch (1): 1980–81
Các mùa giải gần đây
| Mùa giải | Giải đấu | Cúp | Châu Âu | Vua phá lưới giải vô địch | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | ST | T | H | B | BT | BB | Đ | VT | Cầu thủ | Bàn | ||||
| 2016–17 | First League of FBiH | 30 | 11 | 10 | 9 | 39 | 33 | 43 | thứ 11 | V16 | Brandao | 8 | ||
| 2017–18 | First League of FBiH | 30 | 15 | 10 | 5 | 49 | 23 | 55 | thứ 3 | V32 | Brandao | 9 | ||
| 2018–19 | First League of FBiH | 30 | 24 | 4 | 2 | 78 | 18 | 76 | thứ 1 | V32 | Nusmir Fajić | 28 | ||
| 2019–20[28] | Premier League | 22 | 9 | 5 | 8 | 25 | 23 | 32 | thứ 8 | V16 | Brandao | 10 | ||
| 2020–21 | Premier League | 33 | 16 | 13 | 4 | 50 | 30 | 61 | thứ 3 | V16 | Obren Cvijanović | 11 | ||
| 2021–22 | Premier League | 33 | 13 | 8 | 12 | 42 | 37 | 44 | thứ 5 | VĐ | Europa Conference League | VL3 | Dženan Zajmović | 9 |
| 2022–23 | Premier League | 33 | 11 | 12 | 10 | 40 | 37 | 45 | thứ 6 | Á quân | Europa Conference League | VL2 | Nermin Haskić | 12 |
| 2023–24 | Premier League | 33 | 16 | 11 | 6 | 50 | 28 | 59 | thứ 3 | TK | Nermin Haskić | 12 | ||
| 2024–25 | Premier League | 33 | 10 | 12 | 11 | 45 | 39 | 42 | thứ 7 | TK | Conference League | VL1 | Mihael Mlinarić | 19 |
| 2025–26 | Premier League | 36 | 14 | 9 | 13 | 36 | 35 | 51 | thứ 4 | Á quân | Ivan Šarić | 6 | ||
Thành tích châu Âu
Từ cuối thập niên 1970 cho đến Chiến tranh Bosnia 1992–1995, Velež thường xuyên có mặt trên bảng xếp hạng câu lạc bộ UEFA. Dù câu lạc bộ thường đạt các vị trí trong nhóm 100–200 đội hàng đầu, trong một số thời điểm UEFA đã xếp Velež vào nhóm 100 đội mạnh nhất. Năm 1989, Velež xếp thứ 43 trên bảng xếp hạng câu lạc bộ UEFA, cũng là vị trí UEFA cao nhất mà bất kỳ câu lạc bộ bóng đá nào từ Bosna và Hercegovina từng đạt được.
- Năm 1988, Velež xếp thứ 88 trên bảng xếp hạng câu lạc bộ UEFA, đứng trên các câu lạc bộ như Everton (xếp thứ 100), Olympique Marseille (xếp thứ 115), Espanyol (xếp thứ 121), Napoli (xếp thứ 125), Young Boys (xếp thứ 126), Dinamo Zagreb và Borussia Dortmund (xếp thứ 158), Aston Villa (xếp thứ 200) và nhiều đội khác, theo cơ sở dữ liệu bảng xếp hạng câu lạc bộ UEFA năm 1988.[44]
- Năm 1989, Velež xếp thứ 43 trên bảng xếp hạng câu lạc bộ UEFA, đứng trên các câu lạc bộ như Hamburger SV (xếp thứ 45), AC Milan (xếp thứ 51), CSKA Sofia (xếp thứ 57), Napoli (xếp thứ 62), Dinamo Moscow (xếp thứ 67), AS Roma (xếp thứ 74), Real Sociedad (xếp thứ 80), AEK Athens (xếp thứ 105), FC Nantes (xếp thứ 121), Manchester United (xếp thứ 126), Tottenham Hotspur (xếp thứ 141), Paris Saint-Germain (143), Dinamo Zagreb (195) và nhiều đội khác, theo cơ sở dữ liệu bảng xếp hạng câu lạc bộ UEFA năm 1989.[45]
- Thành tích trên là vị trí UEFA cao nhất mà bất kỳ câu lạc bộ bóng đá nào từ Bosna và Hercegovina từng đạt được.
- Năm 1990, Velež xếp thứ 51 trên bảng xếp hạng câu lạc bộ UEFA, đứng trên các câu lạc bộ như VfB Stuttgart (xếp thứ 55), Hamburger SV (xếp thứ 56), AS Monaco (xếp thứ 60), AEK Athens (xếp thứ 73), Real Sociedad (xếp thứ 79), Levski Sofia (xếp thứ 92), Borussia Dortmund (xếp thứ 94), Lech Poznań (xếp thứ 100), Paris Saint-Germain (xếp thứ 139), Dinamo Zagreb (192) và nhiều đội khác, theo cơ sở dữ liệu bảng xếp hạng câu lạc bộ UEFA năm 1990.[46]
- Năm 1991, Velež xếp thứ 53 trên bảng xếp hạng câu lạc bộ UEFA, đứng trên các câu lạc bộ như AS Roma (xếp thứ 55), AS Monaco (xếp thứ 57), Fiorentina (xếp thứ 80), Valencia (xếp thứ 86), Manchester United (xếp thứ 92), Young Boys (xếp thứ 103), Dinamo Zagreb (105), Espanyol (xếp thứ 111), Sevilla (xếp thứ 147), Sturm Graz (xếp thứ 206) và nhiều đội khác, theo cơ sở dữ liệu bảng xếp hạng câu lạc bộ UEFA năm 1991.[47]
- Năm 1992, khi chiến tranh bắt đầu và Mostar bị ném bom cũng như bị vây hãm, Velež khi đó vẫn xếp thứ 81 trên bảng xếp hạng câu lạc bộ UEFA, vẫn đứng trên các câu lạc bộ như Dinamo Moscow (xếp thứ 85), Torino (xếp thứ 99), Espanyol (xếp thứ 107), Aston Villa (xếp thứ 111), Sevilla (xếp thứ 147) và nhiều đội khác, theo cơ sở dữ liệu bảng xếp hạng câu lạc bộ UEFA năm 1992.[48]
Tóm tắt
- Tính đến 18 tháng 7 năm 2024
(Bản tóm tắt này không bao gồm các trận đấu tại Inter-Cities Fairs Cup, giải đấu không được UEFA công nhận và không được tính trong thống kê châu Âu chính thức của UEFA.)
| Giải đấu | ST | T | H | B | BT | BB | Mùa gần nhất tham dự |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp UEFA | 20 | 9 | 4 | 7 | 29 | 27 | 1988–89 |
| UEFA Conference League | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 17 | 2024–25 |
| UEFA Cup Winners' Cup | 8 | 3 | 4 | 1 | 18 | 13 | 1986–87 |
| Tổng cộng | 38 | 15 | 10 | 13 | 57 | 57 | — |
ST = Số trận; T = Thắng; H = Hòa; B = Bại; BT = Bàn thắng; BB = Bàn thua
Theo mùa giải
(Tỉ số của Velež luôn được liệt kê trước. Nguồn:[49])
| Mùa giải | Giải đấu | Vòng | Đối thủ | Sân nhà | Sân khách | Tổng tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1960 | Mitropa Cup | N/A | 4–1 | 2–1 | 6–2 | |
| 1962–63 | Intertoto Cup | Bảng | 9–1 | 2–0 | thứ 3 | |
| 1–2 | 1–4 | |||||
| 1–1 | 2–3 | |||||
| 1963–64 | Intertoto Cup | Bảng | 1–1 | 1–6 | thứ 2 | |
| 4–1 | 1–4 | |||||
| 1–0 | 1–0 | |||||
| 1973–74 | Cúp UEFA | V1 | 1–1 | 2–4 | 3–5 | |
| 1974–75 | Cúp UEFA | V1 | 2–0 | 1–3 | 3–3 (bàn thắng sân khách) | |
| V2 | 1–0 | 1–1 | 2–1 | |||
| V3 | 4–1 | 1–3 | 5–4 | |||
| TK | 1–0 | 0–2 | 1–2 | |||
| 1975–76 | Mitropa Cup | Bảng | 0–0 | 4–2 | thứ 1 | |
| 2–0 | 1–2 | |||||
| Chung kết | 1–3 | 1–3 | 2–6 | |||
| 1980–81 | Balkans Cup | Bảng | 2–0 | 1–3 | thứ 1 | |
| 4–1 | 1–2 | |||||
| Chung kết | Bulgaria Trakia Plovdiv | 6–2 | 6–5 | 12–7 | ||
| 1981–82 | Cup Winners' Cup | V1 | 6–1 | 1–1 | 7–2 | |
| V2 | 1–1 | 1–1 | 2–2 (1–4 luân lưu) | |||
| 1986–87 | Cup Winners' Cup | V1 | 3–2 | 2–2 | 5–4 | |
| V2 | Bulgaria Vitosha Sofia | 4–3 | 0–2 | 4–5 | ||
| 1987–88 | Cúp UEFA | V1 | 5–0 | 0–3 | 5–3 | |
| V2 | 2–1 | 0–2 | 2–3 | |||
| 1988–89 | Cúp UEFA | V1 | 1–0 | 5–2 | 6–2 | |
| V2 | 0–0 | 0–0 | 0–0 (4–3 luân lưu) | |||
| V3 | 2–1 | 0–3 | 2–4 | |||
| 2021–22 | Conference League | VL1 | 2–1 | 2–1 | 4–2 | |
| VL2 | 2–1 | 0–1 | 2–2 (3–2 luân lưu) | |||
| VL3 | 1–4 | 1–1 | 2–5 | |||
| 2022–23 | Conference League | VL2 | Malta Ħamrun Spartans | 0–1 | 0–1 | 0–2 |
| 2024–25 | Conference League | VL1 | 1–1 | 1–5 | 2–6 | |
| 2026–27 | Conference League | VL1 |
Các chiến dịch châu Âu – thành tích chung kết
| Mùa giải | Thành tích | Ghi chú | |
|---|---|---|---|
| Cúp UEFA | |||
| 1974–75 | Tứ kết | bị loại bởi | |
Kỷ lục cầu thủ
- Số lần ra sân nhiều nhất tại các giải đấu cấp câu lạc bộ của UEFA: 14 lần ra sân:
- Vua phá lưới tại các giải đấu cấp câu lạc bộ của UEFA: 10 bàn – Semir Tuce
Cầu thủ
Đội hình hiện tại
- Tính đến 25 April 2026[50]
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Được cho mượn
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
Quan chức câu lạc bộ
Ban huấn luyện
- Tính đến 5 June, 2026[51]
| Chức vụ | Nhân sự |
|---|---|
| Huấn luyện viên trưởng | |
| Trợ lý huấn luyện viên | |
| Trợ lý huấn luyện viên | |
| Huấn luyện viên thủ môn | |
| Huấn luyện viên thể lực | |
| Tuyển trạch viên | |
| Tuyển trạch viên | |
| Bác sĩ | |
| Nhà vật lý trị liệu | |
| Nhà vật lý trị liệu | |
| Quản lý trang phục | |
| Quản lý trang phục | |
| Đại diện câu lạc bộ |
Ban quản lý câu lạc bộ
- Tính đến 5 June, 2026[52]
| Vai trò | Tên |
|---|---|
| Chủ tịch | |
| Phó chủ tịch | |
| Chủ tịch đại hội | |
| Chủ tịch ban kỷ luật | |
| Giám đốc | |
| Giám đốc thể thao | |
| Giám đốc học viện trẻ | |
| Thư ký câu lạc bộ |
Lịch sử huấn luyện viên
Bernard Hügl (1953–55)
Ratomir Čabrić (1955–59)
Gustav Lechner (1959–60)
Ratomir Čabrić (1960–61)
Haldun Hrvić (1961–64)
Dragoslav Filipović (1964–65)
Domagoj Kapetanović (1965–66)
Mirko Kokotović (1966–67)
Haldun Hrvić (1967–68)
Sulejman Rebac (1968–76)
Muhamed Mujić (1976–77)
Vukašin Višnjevac (1977–80)
Miloš Milutinović (1980–82)
Muhamed Mujić (1982–83)
Dušan Bajević (1983–87)
Žarko Barbarić (1988–89)
Salem Halilhodžić (1989–90)
Enver Marić (1990)
Franjo Džidić (1990–92)
- Bosna và Hercegovina Zejnil Selimotić (1994–96)
- Bosna và Hercegovina Zijad Tojaga (tạm quyền) (1996)
- Bosna và Hercegovina Sedin Tanović (1996–98)
Avdo Kalajdžić (1998–00)
Kemal Hafizović (2002–03)
Avdo Kalajdžić (2003)
Husnija Arapović (2003–05)
Kemal Hafizović (2005)
Milomir Šešlija (2005–07)
Anel Karabeg (2007–08)
Emir Tufek (2008)
Abdulah Ibraković (2008–10)
Veselin Đurasović (tạm quyền) (2010)
Demir Hotić (2010)
Enes Spahić (tạm quyền) (2010)
Milomir Odović (2011)
Mirza Varešanović (2011–12)
Adnan Dizdarević (tạm quyền) (2012)
Asmir Džafić (2012)
Ibrahim Rahimić (2012–13)
Nedim Jusufbegović (2013–15)
Dželaludin Muharemović (2015)
Adis Obad (tạm quyền) (2015)
Dženan Zaimović (tạm quyền) (2015)
Dragi Kanatlarovski (2015)
Dženan Zaimović (tạm quyền) (2015)
Zijad Tojaga (2015–16)
Avdo Kalajdžić (2016)
Ibrahim Rahimić (2016–19)
Feđa Dudić (2019–22)
Amar Osim (2022)
Nedim Jusufbegović (2022–2023)
Dean Klafurić (2023–2024)Damir Čanadi (2024)
İrfan Buz (2024–2025)
Vladimir Janković (2025)
Goran Sablić (2025)Ibrahim Rahimić (2025–nay)
Bài hát
Bài hát chính thức của FK Velež Mostar là Rođeni, rođeni (Rođeni, Rođeni) của Željko Samardžić. Phần lời do Milenko Mišo Marić viết. Phần nhạc do Kemal Monteno sáng tác. Bản thu thử đầu tiên được thực hiện sau trận chung kết Cúp Nguyên soái Tito năm 1981 gặp Željezničar. Lần đầu tiên bài hát chính thức của câu lạc bộ được phát là trước trận chung kết Cúp Nguyên soái Tito năm 1986 gặp GNK Dinamo Zagreb. Bài hát cũng được Željko Samardžić biểu diễn trực tiếp tại Sân vận động Bijeli Brijeg vào năm 1987 trước trận Cúp UEFA gặp Borussia Dortmund. Bài hát chính thức của nhóm ultras của câu lạc bộ Red Army Mostar là Ili grmi il' se zemlja trese (Ili grmi il' se zemlja trese) của MO Selection Band. Sau đó, một ban nhạc có tên Red Army Band thu âm bảy bài hát và nhanh chóng trở nên phổ biến trong cộng đồng người hâm mộ Velež. Các nghệ sĩ khác cũng làm điều tương tự, vì vậy ngày nay có rất nhiều bài hát được ghi âm về câu lạc bộ đỏ đến từ Mostar.
Giải đấu tháng Hai
Năm 1965, để kỷ niệm 20 năm Mostar được giải phóng bởi du kích Nam Tư, một giải bóng đá được Velež và chính quyền thành phố tổ chức tại sân vận động Bijeli Brijeg. Giải được tổ chức hằng năm từ năm 1965 đến năm 1992, và kết thúc do Chiến tranh Bosnia bùng nổ cũng như việc Velež không còn có thể thi đấu tại Sân vận động Bijeli Brijeg. Giải đấu được khôi phục vào năm 2023 với các đội trẻ U-19, nhưng ban tổ chức cho biết họ hy vọng sẽ đưa các đội cấp cao trở lại trong thời gian sớm nhất.[53]
Giải đấu có sự góp mặt của nhiều câu lạc bộ và đội tuyển quốc gia đáng chú ý, trong đó có Ba Lan và Liên Xô. Velež đã vô địch 16 kỳ Giải đấu tháng Hai, trong đó có 15 lần với đội một. Con số này nhiều hơn tổng số lần vô địch của tất cả các đội khác cộng lại. Ngoài ra, Dušan Bajević của Velež giữ kỷ lục về số lần ra sân nhiều nhất, cũng như số bàn thắng nhiều nhất trong giải đấu.
Tham khảo
- ^ "FUDBALSKI KLUB "VELEŽ", MOSTAR". FK Velez Mostar. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2008. Truy cập ngày 22 tháng 4 năm 2008.
- ^ Willis, Craig. "ECMI Minorities Blog. Ethnic Identity and Football in Mostar – A Clear Divide along the Old Front Line". ECMI.de. ECMI. Truy cập ngày 2 tháng 1 năm 2024.
- ^ a b "Prije II Svjetskog Rata". FK Velež (bằng tiếng Bosnia). ngày 5 tháng 10 năm 2016. Truy cập ngày 1 tháng 1 năm 2019.
- ^ M., Mithad (ngày 29 tháng 10 năm 2016). "FK "VELEŽ": MEHA I OSTALI". Ljubušaci (bằng tiếng Bosnia). Truy cập ngày 1 tháng 1 năm 2019.
- ^ Serdarević, Zlatko (ngày 5 tháng 5 năm 2017). "Nezvanična reprezentacija Mostara sastavljena od igrača JSK, FK Velež i HŠK Zrinjski lijep je primjer nekadašnje saradnje gradskih klubova". Mostarski Rođeni (bằng tiếng Bosnia). Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 12 năm 2021. Truy cập ngày 1 tháng 1 năm 2019.
- ^ "Izgradnja gradskog stadiona pod Bijelim Brijegom". Mostarski Rođeni (bằng tiếng Bosnia). ngày 7 tháng 4 năm 2017. Bản gốc lưu trữ ngày 10 tháng 9 năm 2019. Truy cập ngày 28 tháng 2 năm 2019.
- ^ Puzic, Fazlija (ngày 20 tháng 2 năm 2017). "Jedan je Muhamed Mujić !". FK Velež (bằng tiếng Bosnia). Bản gốc lưu trữ ngày 28 tháng 3 năm 2019. Truy cập ngày 28 tháng 3 năm 2019.
- ^ "ESPN Top Tenner: Notorious Fouls". Truy cập ngày 20 tháng 5 năm 2014.
- ^ "Yugoslavia 1973/74". RSSSF. Truy cập ngày 29 tháng 3 năm 2019.
- ^ "1976: Vahid Halilhodžić igrao dva puta u državnom timu i ostao u Veležu". Mostarski.ba (bằng tiếng Anh). ngày 31 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 27 tháng 4 năm 2019.
- ^ M, J. (ngày 6 tháng 10 năm 2018). "U nedjelju povratak na "mjesto zločina": Zašto je Vahid Halilhodžić legenda Nantesa". Radio Sarajevo. Truy cập ngày 27 tháng 4 năm 2019.
- ^ "Namještanje utakmica je stari zanat". novilist.hr (bằng tiếng Croatia). ngày 10 tháng 6 năm 2010. Bản gốc lưu trữ ngày 30 tháng 3 năm 2012. Truy cập ngày 12 tháng 8 năm 2011.
- ^ "Saftigova briga". Crvena Hronika (bằng tiếng Bosnia). ngày 25 tháng 3 năm 2019. Truy cập ngày 3 tháng 5 năm 2019.
- ^ "Na današnji dan prije 27 godina u Mostaru je poražena Borussia Dortmund". Klix.ba (bằng tiếng Bosnia). Truy cập ngày 18 tháng 5 năm 2019.
- ^ Edin.Ramic (ngày 9 tháng 11 năm 2017). "FOTO retrovizor: Omladinci "Rođenih" i trofej Kupa iz 1989. godine". Sportske.ba (bằng tiếng Bosnia). Truy cập ngày 18 tháng 5 năm 2019.
- ^ Radiosarajevo.ba (ngày 15 tháng 3 năm 2017). "Na današnji dan: Velež posljednji put bio domaćin pod Bijelim brijegom". Radio Sarajevo. Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2019.
- ^ "UEFA for Football Play-offs". Office of the High Representative (bằng tiếng Anh). ngày 11 tháng 6 năm 1999. Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2019.
- ^ Ragaaci (ngày 23 tháng 2 năm 2018), Most Rođenih – Pozitivna Geografija, lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 12 năm 2021, truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2019
- ^ psychedelic psy (ngày 29 tháng 1 năm 2013), Red Army – Operacija "Kakanj mora pasti" 11.06.2005.g., lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 12 năm 2021, truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2019
- ^ "Odlučeno: Zrinjski – Velež 0:3". SportSport.ba (bằng tiếng Bosnia). Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2019.
- ^ "Nermin Nikšić predsjednik Skupštine FK Velež". Klix.ba (bằng tiếng Bosnia). Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2019.
- ^ "Šemsudin Hasić imenovan za predsjednika Veleža". Klix.ba (bằng tiếng Bosnia). Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2019.
- ^ "Zvanično: Ibro Rahimić preuzeo Velež". SportSport.ba (bằng tiếng Bosnia). Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2019.
- ^ "Stadion u Vrapčićima ima novo ime". SportSport.ba (bằng tiếng Bosnia). Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2019.
- ^ "FK Velež se džaba žalio: Usvojen izvještaj kontrolora, nema ponavljanja meča". SportSport.ba (bằng tiếng Bosnia). Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2019.
- ^ "FK Velež ruši sve rekorde: Da li je danas pao rekord stadiona Rođeni?". SportSport.ba (bằng tiếng Bosnia). Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2019.
- ^ Tikvesa, Semir (ngày 6 tháng 5 năm 2020). "Kosta Manev za Sportske.ba: Pregovori su trenutno stopirani, sve je još otvoreno". Sportske.ba (bằng tiếng Bosnia). Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2020.
- ^ a b F.Z. (ngày 1 tháng 6 năm 2020). "Zvanično! Sarajevo prvak BiH drugu godinu zaredom, Čelik i Zvijezda ispadaju" (bằng tiếng Bosnia). Klix.ba. Truy cập ngày 1 tháng 6 năm 2020.
- ^ H.H. (ngày 30 tháng 5 năm 2021). "Velež nakon 33 godine izborio Evropu, Zrinjski ostao bez plasmana na međunarodnu scenu" (bằng tiếng Bosnia). Klix.ba. Truy cập ngày 30 tháng 5 năm 2021.
- ^ "FK Velež Mostar UEFA Europa Conference League matches". uefa.com. Truy cập ngày 28 tháng 8 năm 2021.
- ^ M.K. (ngày 19 tháng 5 năm 2022). "Odlučili penali: Velež je osvajač Kupa BiH!" (bằng tiếng Bosnia). sport.avaz.ba. Truy cập ngày 19 tháng 5 năm 2022.
- ^ K.H. (ngày 11 tháng 6 năm 2022). "Amar Osim predstavljen u Veležu: Pomoći ću klubu da se dalje razvija, imamo perspektivu" (bằng tiếng Bosnia). Klix.ba. Truy cập ngày 11 tháng 6 năm 2022.
- ^ "Mozzart postao sponzor FK Velež". SportSport.ba (bằng tiếng Bosnia). Truy cập ngày 5 tháng 6 năm 2026.
- ^ "Agroherc Organic ostaje generalni sponzor: Logo Narentasa će i dalje krasiti naš dres". fkvelez.ba (bằng tiếng Bosnia). Truy cập ngày 5 tháng 6 năm 2026.
- ^ "FK Velež predstavio nove dresove". Bljesak.info (bằng tiếng Croatia). Truy cập ngày 5 tháng 6 năm 2026.
- ^ "FK Velež dobio stadion u Vrapčićima 40 godina na korištenje". Jabuka.tv (bằng tiếng Croatia). Truy cập ngày 1 tháng 6 năm 2026.
- ^ "Velež odustao od povratka pod Bijeli brijeg: Dobili Vrapčiće na 40 god". Hercegovina.info (bằng tiếng Croatia). Truy cập ngày 1 tháng 6 năm 2026.
- ^ Giordano Merlicco, Danilo Kovač, Luca Alteri (2023). Competing for the Nation on the Football Pitch: Ideology and Sports in Mostar, in football in the Balkans I: Internal Views, External Perceptions, eds. D. Wojtaszyn, M. Melichárek. Peter Lang. tr. 101–29.
{{Chú thích sách}}: Quản lý CS1: nhiều tên: danh sách tác giả (liên kết) - ^ root (ngày 5 tháng 10 năm 2016). "Velež u Nezavisnoj BiH". FK Velež (bằng tiếng Bosnia). Truy cập ngày 1 tháng 1 năm 2020.
- ^ a b c root (ngày 5 tháng 10 năm 2016). "Velež u SFR Jugoslaviji". FK Velež (bằng tiếng Bosnia). Bản gốc lưu trữ ngày 28 tháng 3 năm 2019. Truy cập ngày 1 tháng 1 năm 2020.
- ^ Behram, Mirsad (ngày 11 tháng 12 năm 2019). "Dan velike pobjede Rođenih…". Starmo (bằng tiếng Bosnia). Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 8 năm 2021. Truy cập ngày 1 tháng 1 năm 2020.
- ^ "Mitropa Cup 1975/76". RSSSF. Truy cập ngày 1 tháng 1 năm 2020.
- ^ Čopra, Kenan (ngày 19 tháng 12 năm 2017). "FOTO retrovizor: "Rođeni" koji su osvojili Balkanski kup". Sportske.ba (bằng tiếng Bosnia). Truy cập ngày 1 tháng 1 năm 2020.
- ^ "UEFA Team Ranking 1988". kassiesa.home.xs4all.nl. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 4 năm 2016. Truy cập ngày 13 tháng 12 năm 2012.
- ^ "UEFA Team Ranking 1989". kassiesa.home.xs4all.nl. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 13 tháng 12 năm 2012.
- ^ "UEFA Team Ranking 1990". kassiesa.home.xs4all.nl. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 13 tháng 12 năm 2012.
- ^ "UEFA Team Ranking 1991". kassiesa.home.xs4all.nl. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 13 tháng 12 năm 2012.
- ^ "UEFA Team Ranking 1992". kassiesa.home.xs4all.nl. Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 4 năm 2016. Truy cập ngày 13 tháng 12 năm 2012.
- ^ "Yugoslav teams in Eurocups". RSSSF.
- ^ "FK Velež Mostar current squad". fkvelez.ba (bằng tiếng Bosnia). Truy cập ngày 24 tháng 1 năm 2026.
- ^ "Stručni štab". FK Velež Mostar. Truy cập ngày 5 tháng 6 năm 2026.
- ^ "Upravni odbor". FK Velež Mostar. Truy cập ngày 5 tháng 6 năm 2026.
- ^ "FK Velež obnavlja čuveni Februarski turnir". Bljesak.info (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 10 tháng 2 năm 2023.
Liên kết ngoài
- Website chính thức (bằng tiếng Bosnia)
- FK Velež Mostar tại UEFA.com (bằng tiếng Anh)
- FK Velež Mostar tại N/FSBiH (bằng tiếng Anh)
- KN Red Army Mostar (bằng tiếng Bosnia)
Lỗi Lua trong Mô_đun:Authority_control tại dòng 152: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).
- Nguồn CS1 tiếng Bosnia (bs)
- Nguồn CS1 tiếng Anh (en)
- Nguồn CS1 tiếng Croatia (hr)
- Quản lý CS1: nhiều tên: danh sách tác giả
- Trang có lỗi kịch bản
- Bài có mô tả ngắn
- Bài viết có bản mẫu Hatnote trỏ đến một trang không tồn tại
- Thiếu trang đổi hướng
- Bản mẫu đội tuyển bóng đá mà sử dụng tham số tên ngắn
- Bài viết có văn bản tiếng Serbia-Croatia
- Trang sử dụng bản mẫu Lang-xx
- Bài viết có văn bản tiếng Bosnia
- Trang có sử dụng tập tin không tồn tại
- Bản mẫu cổng thông tin có liên kết đỏ đến cổng thông tin
- Website chính thức không có trên Wikidata
- Bài viết có nguồn tham khảo tiếng Bosnia (bs)
- Bài viết có nguồn tham khảo tiếng Anh (en)
- FK Velež Mostar
- Câu lạc bộ bóng đá thành lập năm 1922
- Câu lạc bộ bóng đá Bosna và Hercegovina
- Câu lạc bộ bóng đá Nam Tư
- Thể thao ở Mostar
- Khởi đầu năm 1922 ở Bosna và Hercegovina