Lim Ji-yeon
Lim Ji-yeon (Hangul: 임지연, Hanja: 林智妍, Hán-Việt: Lâm Trí Nghiên; sinh ngày 23 tháng 6 năm 1990) là một nữ diễn viên người Hàn Quốc trực thuộc công ty giải trí Artist Company.
Lim Ji-yeon | |
|---|---|
| Tập tin:20230719 Lim Ji-yeon (임지연).jpg Lim tại lễ trao giải Rồng Xanh lần thứ 2 | |
| Sinh | 23 tháng 6, 1990 Seongdong-gu, Seoul, Hàn Quốc |
| Quốc tịch | |
| Dân tộc | Hàn |
| Trường lớp | Đại học Nghệ thuật Quốc gia Hàn Quốc |
| Nghề nghiệp | |
| Năm hoạt động | 2011 – nay |
| Tác phẩm nổi bật | Ám ảnh ngoại tình Vinh quang trong thù hận |
| Quê quán | Geumho-dong, Seongdong-gu, Seoul |
| Chiều cao | 167 cm (5 ft 6 in) |
| Cân nặng | 47,5kg |
| Tên tiếng Triều Tiên | |
| Hangul | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). |
| Hanja | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). |
| Romaja quốc ngữ | Im Ji-yeon |
| McCune–Reischauer | Im Chiyŏn |
| Hán-Việt | Lâm Trí Nghiên |
Cô ra mắt điện ảnh với Ám ảnh ngoại tình,[1][2] vai diễn giúp cô giành giải nữ diễn viên mới xuất sắc tại Giải thưởng Điện ảnh Đại Chung và nhận đề cử tại Giải thưởng Điện ảnh Rồng Xanh. Sau đó, cô tiếp tục gây chú ý qua Ngọn gió đời tôi (2016–2017), Cuộc đời thứ 2 (2019), và Vinh quang trong thù hận (2022–2023), cũng như bộ phim Anh hùng hành giả (2021).
Tiểu sử và học vấn
Lim từng ước mơ trở thành diễn viên sau khi xem vở nhạc kịch Cats khi còn nhỏ. Tuy nhiên, do những lo ngại từ phía cha mẹ, cô theo học ngành nhân văn ở bậc trung học. Sau đó, Lim thuyết phục được gia đình và thi đỗ vào Đại học Nghệ thuật Quốc gia Hàn Quốc, nơi cô theo học chuyên ngành Diễn xuất và chính thức bắt đầu con đường trở thành một diễn viên.[3][4] Lim Ji-yeon thuộc khóa 2009 của khoa Diễn xuất, cùng thời với những người bạn học như Byun Yo-han, Suho, và Park Jeong-min.[5]
Sự nghiệp
2011–2021: Khởi đầu sự nghiệp và được công nhận rộng rãi
Lim Ji-yeon ra mắt vào năm 2011 thông qua phim ngắn Dear Catastrophe. Sau đó, cô tiếp tục tham gia một số phim ngắn khác như When September Ends (2013).[6][7]Năm 2013, khi vẫn còn là sinh viên, cô được đạo diễn Kim Dae-woo lựa chọn tham gia bộ phim tình cảm – tâm lý Ám ảnh ngoại tình.[8] Tác phẩm ra mắt năm 2014,[9] và màn thể hiện vai Jong Ga-heun đã giúp Ji-yeon nhận được nhiều giải thưởng Nữ diễn viên mới xuất sắc tại các lễ trao giải uy tín như Giải thưởng Điện ảnh Rồng Xanh, Giải thưởng Điện ảnh Đại Chung, Giải thưởng Điện ảnh Buil và Giải thưởng Nghệ thuật Baeksang.[10]
Năm 2015, Lim đảm nhận vai Dan-hee, một phi tần tham vọng trong bộ phim cổ trang Vương triều dục vọng của đạo diễn Min Kyu-dong.[11] Cùng năm, cô có màn ra mắt truyền hình với vai Lee Ji-yi trong bộ phim Nhân vật tươi sáng, đáng yêu này giúp cô giành giải Newstar Awards tại SBS Drama Awards,[12] và giải Best New Actress tại Korea Drama Awards.[13] Trong giai đoạn này, cô còn đảm nhận vai trò MC cho chương trình tin tức giải trí Section TV của đài MBC[14] và lễ trao giải 2015 SBS Drama Awards, đồng thời nhận giải Excellence Award ở hạng mục Music/Talk tại MBC Entertainment Awards.[15]
Nửa đầu năm 2016, Lim tham gia bộ phim cổ trang The Royal Gambler với vai Dam-seo, một nữ quý tộc sử dụng kiếm để theo đuổi mục tiêu trả thù.[16] Sau đó, cô xuất hiện với vai khách mời trong bộ phim truyền hình nổi tiếng Chuyện tình bác sĩ.[17] Cuối năm 2016, cô tham gia bộ phim hài Luck Key và đảm nhận vai Kim Mi-poong trong bộ phim truyền hình cuối tuần Ngọn gió đời tôi[18] vào vai một cô gái đào tẩu Triều Tiên lạc quan và giàu năng lượng. Vai diễn này giúp cô giành giải Nữ diễn viên xuất sắc trong phim truyền hình dài tập tại MBC Drama Awards.[19]
Năm 2019, Lim trở lại màn ảnh nhỏ với bộ phim Cuộc đời thứ 2, một tác phẩm hài lãng mạn giả tưởng xoay quanh một luật sư tài năng vô tình bước vào thế giới song song sau một tai nạn.[20] Với vai diễn này, cô nhận giải Top Excellence Award dành cho Nữ diễn viên chính trong phim ngắn tập thứ Hai–Ba tại MBC Drama Awards.[21] Sau đó, cô tiếp tục tham gia bộ phim tội phạm Tazza: One Eyed Jack.
Tháng 5 năm 2020, Lim Ji-yeon ký hợp đồng với công ty quản lý Artist Company.[22] Năm 2021, vai Moon Jin-ah trong bộ phim hành động – giả tưởng Anh hùng hành giả giúp cô nhận đề cử nữ diễn viên phụ xuất sắc tại Giải thưởng Điện ảnh Đại Chung.[23][24] Cùng năm, web series The Magic, cũng được phát hành thông qua nền tảng OTT Seezn.[25]
Đời tư
Mối quan hệ
Ngày 1 tháng 4 năm 2023, Artist Company xác nhận rằng Lim Ji-yeon đang hẹn hò với nam diễn viên Lee Do-hyun, người cô gặp khi quay phim Vinh quang trong thù hận.[26][27]
Hình ảnh công chúng
Các nhà phê bình và truyền thông đánh giá Lim Ji-yeon là một nữ diễn viên đa năng, nổi bật với khả năng làm chủ màn ảnh và linh hoạt chuyển đổi giữa nhiều thể loại như hài, lãng mạn, cổ trang hay vai phản diện. Cô được ghi nhận bởi cách thể hiện cảm xúc chân thực, đặc biệt trong những nhân vật có nội tâm phức tạp. Nhiều ý kiến cũng cho rằng Lim Ji-yeon luôn tránh bị đóng khung trong một hình tượng cố định khi liên tục làm mới hình ảnh diễn xuất, lựa chọn những vai diễn đa dạng và thử thách kỳ vọng của khán giả. [28] [29]
Hoạt động khác
Vai trò đại sứ
Ngày 30 tháng 5 năm 2023, Lim Ji-yeon được bổ nhiệm làm cảnh sát danh dự của Cơ quan Cảnh sát quận Seodaemun, Seoul. Trong nhiệm kỳ kéo dài hai năm, cô tham gia quảng bá các chính sách quan trọng của ngành cảnh sát, hoạt động nâng cao nhận thức về an ninh và chiến dịch phòng chống tội phạm ma túy.[30]
Hoạt động quảng bá thương hiệu
Tháng 8 năm 2014, thương hiệu mỹ phẩm Hanyul của AmorePacific lựa chọn Lim Ji-yeon làm người mẫu đại diện, nhận xét rằng vẻ đẹp của cô - sự kết hợp giữa nét thanh lịch phương Đông và vẻ đẹp hiện đại - phù hợp với định hướng tôn vinh vẻ đẹp Hàn Quốc của thương hiệu.[31] Tháng 2 năm 2024, Lim Ji-yeon được công bố trở thành đại sứ thương hiệu mới của hãng thời trang xa xỉ Tây Ban Nha Loewe.[32] Tháng 7 năm 2025, cô được lựa chọn trở thành đại sứ đầu tiên của chương trình Culture Voyage x Ambassador nhân dịp kỷ niệm 40 năm thành lập Hansung Motor - nhà phân phối chính thức của Mercedes-Benz tại Hàn Quốc.[33] Trong sự kiện, cô được trao tặng mẫu xe Mercedes-Maybach S 580.[34]
Danh sách phim
Phim điện ảnh
| Năm | Tựa đề | Vai | Ghi chú | Ng. |
|---|---|---|---|---|
| 2011 | Dear Catastrophe | Phim ngắn | [35] | |
| 2012 | Poker Face Girl | [35] | ||
| 2013 | Just You | [35] | ||
| When September Ends | [36] | |||
| 2014 | Ám ảnh ngoại tình | Jong Ga-heun | Vai chính | [37] |
| Romance in Seoul | Cô gái trong hẻm | Vai phụ | [38] | |
| 2015 | Vương triều dục vọng | Dan-hee | Vai chính | [39][40] |
| 2016 | Xin lỗi anh chỉ là sát thủ | Song Eun-joo | [41][42] | |
| 2019 | Thần bài: Jack một mắt | Young-mi | Vai phụ | [43] |
| 2021 | Anh hùng hành giả | Moon Jin-ah | Vai chính | [44][45] |
| 2024 | Revolver | Jeong Yoon-sun | [46] |
Phim truyền hình
| Năm | Tựa Phim | Vai Diễn | Ghi Chú | Ng. |
|---|---|---|---|---|
| 2015 | Xã hội thượng lưu | Lee Ji-yi | [47] | |
| 2016 | Canh bạc hoàng gia | Dam-seo | [48] | |
| Chuyện tình bác sĩ | Lee Soo-jung | Khách mời (Tập 7–8) | [49] | |
| Ngọn gió đời tôi | Kim Mi-poong | [50] | ||
| 2019 | Cuộc đời thứ 2 | Ra Si-on | [51] | |
| 2022 | Phi vụ triệu đô | Seoul | Phần 2 | [52] |
| 2022–2023 | Vinh quang trong thù hận | Park Yeon-jin | [53][54] | |
| 2023 | Lies Hidden in My Garden | Chu Sang-eun | [55] | |
| The Killing Vote | Joo Hyeon | [56] | ||
| 2024–2025 | Giai thoại phu nhân Ok | Goo-deok / Ok Tae-yeong | [57][58] | |
| 2025 | Nice to Not Meet You | Wi Jung-shin | [59] | |
| 2026 | My Royal Nemesis | Shin Seo-ri / Kang Dan-sim | [60] |
Phim chiếu mạng
| Năm | Tựa Phim | Kênh | Vai Diễn | Ghi Chú | Ng. |
|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | The Magic | So Joong-hee | Vai chính | [61] | |
| 2022 | The Mansion | TVING | Gi-na | [62] |
Chương trình truyền hình
| Năm | Tựa Đề | Vai Trò | Ghi Chú | Ng. |
|---|---|---|---|---|
| 2015 | Section TV | MC | [63] | |
| 2021 | Son Hyun-joo's Simple Station | Cast member | với Son Hyun-joo và Kim Jun-hyun | [64] |
| 2022 | Besties in Wonderland | [65] |
Dẫn chương trình
| Năm | Chương Trình | Ghi Chú | Ng. |
|---|---|---|---|
| 2015 | Giải thưởng phim truyền hình SBS 2015 | Cùng với Yoo Jun-sang và Lee Hwi-jae | [66] |
| 2018 | Liên hoan phim giả tưởng quốc tế Bucheon | Cùng với Choi Min-ho | [67] |
| 2019 | Giải thưởng nghệ sĩ châu Á lần thứ 4 | Cùng với Leeteuk, Ahn Hyo-seop và Nancy | [68] |
Quảng cáo
| Năm | Chương trình | Ghi chú | Ng. |
|---|---|---|---|
| 2015 | AmorePacific | Hanyul | [69] |
| Cafe De Fleurs | [70] | ||
| The Basic House | League | [71] |
Giải thưởng và đề cử
| Giải thưởng | Năm | Hạng mục | Tác phẩm đề cử/Người nhận | Kết quả | Ng. |
|---|---|---|---|---|---|
| Buil Film Awards | 2014 | Nữ diễn viên mới xuất sắc nhất | Ám ảnh ngoại tình | Đoạt giải | [72] |
| Korean Association of Film Critics Awards | Đoạt giải | [73] | |||
| Grand Bell Awards | Đoạt giải | [74] | |||
| Blue Dragon Film Awards | Đề cử | [75] | |||
| Max Movie Awards | 2015 | Nữ diễn viên mới xuất sắc nhất | Đề cử | ||
| Baeksang Arts Awards | Nữ diễn viên mới xuất sắc nhất – Điện ảnh | Đề cử | [76] | ||
| Korea Drama Awards | Nữ diễn viên mới xuất sắc nhất | Xã hội thượng lưu | Đoạt giải | [77] | |
| APAN Star Awards | Nữ diễn viên mới xuất sắc nhất | Đoạt giải | [78] | ||
| SBS Drama Awards | Ngôi sao mới | Đoạt giải | [79] | ||
| MBC Entertainment Awards | Giải xuất sắc hạng mục Âm nhạc/Trò chuyện – Nữ | Section TV | Đoạt giải | [80] | |
| MBC Drama Awards | 2016 | Giải thưởng xuất sắc, Nữ diễn viên trong phim truyền hình dài tập | Ngọn gió đời tôi | Đoạt giải | [81] |
| Asia Model Awards | 2019 | Ngôi Sao Người Mẫu Hàn Quốc | — | Đoạt giải | |
| Asia Artist Awards | AAA Cảm xúc xuất sắc nhất (Diễn viên) | — | Đoạt giải | [82] | |
| MBC Drama Awards | Giải thưởng lớn (Daesang) | Cuộc đời thứ 2 | Đề cử | [83] | |
| Nữ diễn viên xuất sắc hàng đầu trong loạt phim ngắn từ thứ Hai đến thứ Ba | Đoạt giải | ||||
| Cặp đôi đẹp nhất (cùng với Rain) | Đề cử | ||||
| Baeksang Arts Awards | 2023 | Nữ diễn viên phụ xuất sắc nhất – Truyền hình | Vinh quang trong thù hận | Đoạt giải | [84] |
| Blue Dragon Series Awards | Nữ diễn viên phụ xuất sắc nhất | Đoạt giải | [85] | ||
| Bechdel Day 2023 | Diễn viên của năm trong hạng mục phim bộ | Vinh quang trong thù hận, Lies Hidden in My Garden | Đoạt giải | [86] | |
| Brand of the Year Awards | Nữ diễn viên sắc nhất – OTT | Vinh quang trong thù hận | Đoạt giải | [87] | |
| Asia Contents Awards & Global OTT Awards | Nữ diễn viên phụ xuất sắc nhất | Đoạt giải | [88] | ||
| FUNdex Award | Nữ diễn viên phim truyền hình OTT xuất sắc nhất | Đoạt giải | |||
| Asian Academy Creative Awards | Nữ diễn viên phụ xuất sắc nhất | Đoạt giải | [89] | ||
| SBS Drama Awards | Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất thể loại Miniseries/Hành động | The Killing Vote | Đề cử | [90] | |
| First Brand Awards | 2024 | Nữ diễn viên xuất sắc nhất – Truyền hình | Đoạt giải | ||
| Nữ diễn viên xuất sắc nhất – Việt Nam | Đoạt giải | ||||
| Baeksang Arts Awards | Nữ diễn viên xuất sắc nhất – Truyền hình | Lies Hidden in My Garden | Đề cử | [91] |
Tham khảo
- ^ Song, Kyung-won (ngày 13 tháng 5 năm 2014). "[who are you] 임지연". Cine21 (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 5 năm 2022. Truy cập ngày 23 tháng 6 năm 2014.
- ^ "Newcomer Heading to A-List After Baring Her Talent in Debut Film". The Chosun Ilbo (bằng tiếng Anh). ngày 17 tháng 5 năm 2014. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 1 năm 2023. Truy cập ngày 23 tháng 6 năm 2014.
- ^ [who are you] 임지연. Cine21. ngày 13 tháng 5 năm 2014. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 7 năm 2023. Truy cập ngày 7 tháng 7 năm 2023.
- ^ '인간중독' 임지연, 야릇한 꽃봉오리가 터졌다[인터뷰]. mOsen.mt.co.kr. ngày 14 tháng 5 năm 2014. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 8 năm 2023. Truy cập ngày 5 tháng 8 năm 2023.
- ^ HARPERSBAZAAR. 이상이가 연기하는 셰익스피어의 모습은? - CELEBRITY 읽을거리 | 하퍼스 바자 코리아 (Harper's BAZAAR Korea) | 패션 매거진, 패션 잡지, 화보맛집. HARPERSBAZAAR (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 5 năm 2024. Truy cập ngày 26 tháng 5 năm 2024.
- ^ '인간중독' 19금 멜로 임지연, 단편영화에선 '청순미 폭발'. The Dong-A Ilbo. ngày 19 tháng 3 năm 2014. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 7 năm 2023. Truy cập ngày 7 tháng 7 năm 2023.
- ^ '임지연이 누군데?'... 파격멜로 '인간중독' 송승헌과 호흡. Sports Donga. ngày 24 tháng 9 năm 2013. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 7 năm 2023. Truy cập ngày 7 tháng 7 năm 2023.
- ^ 신예 임지연, 송승헌 차기작 '인간중독' 캐스팅. mosen.mt.co.kr. ngày 24 tháng 9 năm 2013. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 8 năm 2023. Truy cập ngày 5 tháng 8 năm 2023.
- ^ 성인 멜로 '인간중독' 5월 개봉...티저 포스터 공개. News1. ngày 19 tháng 3 năm 2014. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 7 năm 2023. Truy cập ngày 7 tháng 7 năm 2023.
- ^ 천우희 여우주연상 이어 신인상 트로피 또 추가(백상예술대상). Newsen. ngày 26 tháng 5 năm 2015. Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 7 năm 2023. Truy cập ngày 8 tháng 8 năm 2023.
- ^ 주지훈 김강우 임지연, 사극 '간신' 출연. Interview 365. ngày 26 tháng 8 năm 2014. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 7 năm 2023. Truy cập ngày 5 tháng 8 năm 2023.
- ^ [SBS 연기대상] 변요한·육성재·박형식 등, 뉴스타상 수상. Xports News. ngày 31 tháng 12 năm 2015. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 7 năm 2023. Truy cập ngày 10 tháng 7 năm 2023.
- ^ 김수현 지성 주원 유동근 차승원, '2015 KDA' 대상후보. Newsen. ngày 9 tháng 9 năm 2015. Bản gốc lưu trữ ngày 10 tháng 7 năm 2023. Truy cập ngày 8 tháng 8 năm 2023.
- ^ "Lim Ji-yeon to MC for MBC 'Section TV'". HanCinema. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 7 năm 2023. Truy cập ngày 10 tháng 7 năm 2023.
- ^ [MBC 연예대상]'우수상' 임지연 "연예대상 시상식 신기해". Edaily. ngày 29 tháng 12 năm 2015.
- ^ 임지연, '대박' 여주인공 확정..."설레고 행복하다" 소감. Xports News. ngày 1 tháng 2 năm 2016. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 7 năm 2023. Truy cập ngày 10 tháng 7 năm 2023.
- ^ 임지연 '닥터스' 특별 출연, 하명희 작가 인연 '눈길'. tvdaily.co.kr. ngày 7 tháng 7 năm 2016. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 7 năm 2023. Truy cập ngày 5 tháng 8 năm 2023.
- ^ '럭키' 유해진의 충무로 귀환, 이번엔 '코미디'다. tvdaily.co.kr. ngày 2 tháng 9 năm 2016. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 7 năm 2023. Truy cập ngày 5 tháng 8 năm 2023.
- ^ 임지연, '불어라 미풍아' 출연확정...손호준과 호흡 [공식입장]. Sports Donga. ngày 13 tháng 7 năm 2016. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 7 năm 2023. Truy cập ngày 10 tháng 7 năm 2023.
- ^ '웰컴2라이프' 정지훈·임지연·곽시양 출연확정, 7월말 방송(공식입장). Newsen. ngày 3 tháng 5 năm 2019. Bản gốc lưu trữ ngày 10 tháng 7 năm 2023. Truy cập ngày 8 tháng 8 năm 2023.
- ^ 임지연 "우수상 기대했는데 최우수상...'웰컴2' 정지훈-곽시양 감사해". Single List. ngày 31 tháng 12 năm 2019. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 7 năm 2023. Truy cập ngày 10 tháng 7 năm 2023.
- ^ 임지연, 아티스트컴퍼니와 전속계약 체결..정우성·이정재 품으로 [공식]. Osen. ngày 18 tháng 5 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 2 năm 2023. Truy cập ngày 18 tháng 5 năm 2020.
- ^ [단독]임지연, 스크린 컴백···'유체이탈자' 윤계상 애인 역. Newsis. ngày 10 tháng 1 năm 2019. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 7 năm 2023. Truy cập ngày 5 tháng 8 năm 2023.
- ^ 윤계상+'범죄도시' 제작진, '유체이탈자'로 극장 재탈환 예고. iMBC Entertainment. ngày 27 tháng 10 năm 2021. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 7 năm 2023. Truy cập ngày 10 tháng 7 năm 2023.
- ^ Ahn, Tae-hwan (ngày 10 tháng 7 năm 2019). '타짜: 원 아이드 잭' 9월 개봉 확정...티저 예고+런칭 스틸 공개. Herald POP. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 7 năm 2023. Truy cập ngày 10 tháng 7 năm 2023.
- ^ Kang Min-kyung (ngày 1 tháng 4 năm 2023). "[공식] 이도현, 만우절날 임지연과 열애 인정 "조심스럽게 알아가는 중"" (bằng tiếng Hàn). Ten Asia. Truy cập ngày 1 tháng 4 năm 2023 – qua Naver.
- ^ Park So-young (ngày 1 tháng 4 năm 2023). "임지연 측 이도현과 열애 인정 "조심스럽게 알아가는 단계" [공식입장]" (bằng tiếng Hàn). OSEN. Truy cập ngày 1 tháng 4 năm 2023 – qua Naver.
- ^ 조이음. (2026, June 3). 임지연이기에 설득력이 더해진 '멋진 신세계' [“My Royal Nemesis” is more convincing because of Lim Ji-yeon]. ize. https://www.ize.co.kr/news/articleView.html?idxno=77489
- ^ Park, J.-h. (2026, May 13). My Royal Nemesis becomes bold new contender in rom-com genre. The Korea Times. https://www.koreatimes.co.kr/entertainment/shows-dramas/20260513/my-royal-nemesis-becomes-bold-new-contender-in-rom-com-genre
- ^ Kim, Gyu-tae (ngày 30 tháng 5 năm 2023). "동은아, 나 순경됐어"... '더 글로리' 임지연 명예경찰 위촉 ["Dongeun-ah, I became a police officer"... 'The Glory' Lim Ji-yeon appointed honorary police officer]. Munhwa Ilbo (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 7 năm 2023. Truy cập ngày 31 tháng 5 năm 2023 – qua Naver.
- ^ 아모레퍼시픽, 한율 모델에 임지연 발탁. Aju Business Daily. ngày 20 tháng 8 năm 2014. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 7 năm 2023. Truy cập ngày 7 tháng 7 năm 2023.
- ^ Morales, Eva Gracia (ngày 12 tháng 2 năm 2024). "Loewe unveils its Spring/Summer 2024 campaign, introduces Korean actress Lim Ji-Yeon as its new ambassador". Fashion Network. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2024.
- ^ Won, Seong-yun. (2025, July 7). Benz Maybach selects Lim Ji-yeon as its first ambassador [벤츠 마이바흐, 첫 번째 앰배서더 임지연]. Sports Seoul. https://m.entertain.naver.com/home/article/468/0001160027
- ^ Lim, Ui-taek. (2025, July 7). Hansung Motor delivers a Maybach vehicle to actress Lim Ji-yeon [한성자동차, 배우 임지연에게 마이바흐 차량 전달]. LiveBiz Today. https://www.livebiz.today/news/articleView.html?idxno=132035
- ^ a b c Kim, Jong-hun (ngày 28 tháng 11 năm 2014). "이승기·임지연, '킬미, 힐미' 출연 확정...재벌·의사의 로맨스". Money Today (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 4 năm 2023. Truy cập ngày 19 tháng 4 năm 2023 – qua Naver.
- ^ Baek, Ju-hee (ngày 19 tháng 3 năm 2014). "'인간중독' 19금 멜로 임지연, 단편영화에선 '청순미 폭발'". DongA Ilbo (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 4 năm 2023. Truy cập ngày 19 tháng 4 năm 2023 – qua Naver.
- ^ Ha, Soo-jung (ngày 10 tháng 5 năm 2014). "Interview: Lim Ji Yeon Shares on Filming Bed Scene in Her Debut Film Obsessed". enewsWorld (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 16 tháng 5 năm 2014. Truy cập ngày 23 tháng 6 năm 2014.
- ^ Yeo, Su-jeong (ngày 17 tháng 5 năm 2015). "[M+내 맘대로 등급] '서울연애', 난해해도 평범한 우리들 이야기". MBN (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 19 tháng 4 năm 2023 – qua Naver.
- ^ Jin, Eun-soo (ngày 20 tháng 6 năm 2014). "Lim Ji-yeon offered period drama role". Korea JoongAng Daily. Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 11 năm 2014. Truy cập ngày 23 tháng 6 năm 2014.
- ^ "'The Treacherous' Lim Ji-yeon mesmerizes moviegoers". Hancinema. Osen. ngày 22 tháng 5 năm 2015. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 1 năm 2018. Truy cập ngày 20 tháng 1 năm 2018.
- ^ "Lim Ji-yeon to star in comedy movie". Korea JoongAng Daily. ngày 7 tháng 8 năm 2015. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 1 năm 2018. Truy cập ngày 20 tháng 1 năm 2018.
- ^ Hwang, Hye-jin (ngày 5 tháng 8 năm 2015). "Lim Ji Yeon Confirmed for Key of Life with Lee Joon and Yu Hae Jin". enewsWorld. Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 8 năm 2015. Truy cập ngày 7 tháng 8 năm 2015.
- ^ ""조율 끝" 임지연X김민정, '타짜3' 출연 확정". Hankook Ilbo (bằng tiếng Hàn). ngày 21 tháng 8 năm 2018. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 22 tháng 1 năm 2019.
- ^ "LIM Ji-yeon Joins YOON Kye-sang in FLUID RENEGADES". Korean Film Biz Zone. ngày 21 tháng 1 năm 2019. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 11 năm 2021. Truy cập ngày 22 tháng 1 năm 2019.
- ^ Im Lim-jeong (ngày 26 tháng 10 năm 2021). "유체이탈자' 윤계상, 격렬한 싸움을 벌이는 티저 포스터&예고편 공개..11월 24일 개봉 확정" ['Fluid Fugitive' Yoon Kye-sang reveals teaser poster & trailer in a fierce fight.. Release confirmed on November 24] (bằng tiếng Hàn). Herald POP. Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 10 năm 2021. Truy cập ngày 26 tháng 10 năm 2021 – qua Naver.
- ^ Jeong, Bit (ngày 4 tháng 7 năm 2023). "[공식]임지연, 송혜교·김태희 이어 전도연까지...영화 '리볼버' 출연" [[Official] Im Ji-yeon, Song Hye-kyo, Kim Tae-hee, and now Jeon Do-yeon...to appear in the film 'Revolver'] (bằng tiếng Hàn). Sports Chosun. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 7 năm 2023. Truy cập ngày 6 tháng 7 năm 2023 – qua Naver.
- ^ "Uee, Lim Ji-yeon to star in TV romance series this June". Kpop Herald. ngày 4 tháng 5 năm 2015. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 1 năm 2018. Truy cập ngày 20 tháng 1 năm 2018.
- ^ ""Jackpot" Lim Ji-yeon to go under massive transformation". HanCinema. Nate. ngày 9 tháng 3 năm 2016. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 6 năm 2020. Truy cập ngày 20 tháng 1 năm 2018.
- ^ 임지연 측 "'닥터스' 특별출연..하명희 작가와 인연" [Actress Lim Ji Yeon To Make Cameo Appearance In "Doctors"]. Star Money (bằng tiếng Hàn). ngày 7 tháng 7 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 5 năm 2019. Truy cập ngày 20 tháng 1 năm 2018.
- ^ "Son Ho-jun and Lim Ji-yeon's "Blow Breeze"". HanCinema. Ilgan Sports. ngày 12 tháng 8 năm 2016. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 9 năm 2020. Truy cập ngày 20 tháng 1 năm 2018.
- ^ '웰컴2라이프' 정지훈·임지연·곽시양, 출연 확정...'검법남녀2' 후속작 [공식]. Sports Dong-a. ngày 3 tháng 5 năm 2019. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 5 năm 2019. Truy cập ngày 3 tháng 5 năm 2019.
- ^ Kim, Jin-seok (ngày 27 tháng 4 năm 2021). [단독]임지연, 韓 '종이의 집'서 원작에 없는 캐릭터 출연 [[Exclusive] Lim Ji-yeon, a character not in the original appeared in Korean 'House of Paper']. Daily Sports. Naver. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 7 năm 2021. Truy cập ngày 10 tháng 7 năm 2021.
- ^ Tae, Yu-na (ngày 22 tháng 7 năm 2022). [공식] 송혜교·이도현, 넷플릭스 복수극 '더글로리' 주연 [[Official] Song Hye-kyo and Lee Do-hyun to star in Netflix's revenge drama 'The Glory'] (bằng tiếng Hàn). Ten Asia. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 7 năm 2022. Truy cập ngày 22 tháng 7 năm 2022 – qua Naver.
- ^ Gong, Yeo-ju (ngày 1 tháng 12 năm 2022). 송혜교·김은숙 작가 '더글로리'...30일 넷플릭스 공개 [The Glory' by Song Hye-kyo and Kim Eun-sook... Released on Netflix on the 30th] (bằng tiếng Hàn). YTN. Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 12 năm 2022. Truy cập ngày 1 tháng 12 năm 2022 – qua Naver.
- ^ Yoo, Jun-ha (ngày 12 tháng 5 năm 2023). '마당이 있는 집' 김태희·임지연의 대본 리딩 현장 공개 (bằng tiếng Hàn). Edaily. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 5 năm 2023. Truy cập ngày 12 tháng 5 năm 2023 – qua Naver.
- ^ Kang, Seon-ae (ngày 27 tháng 12 năm 2022). 웹툰 원작 '국민사형투표', 박해진X박성웅X임지연 주인공 확정 [Webtoon original 'National Death Penalty Vote', Park Hae-jin X Park Seong-woong X Lim Ji-yeon Confirmed] (bằng tiếng Hàn). SBS Entertainment News. Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 12 năm 2022. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2022 – qua Naver.
- ^ Kim, Ji-woo (ngày 6 tháng 12 năm 2023). 임지연, 차기작 사극 '옥씨부인전'[공식] [Lim Ji-yeon's next historical drama 'Mrs. Ok' [Official]] (bằng tiếng Hàn). Sports Kyunghyang. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 5 năm 2024. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2023 – qua Naver.
- ^ Lỗi chú thích: Thẻ
<ref>không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tênSo-young, H. 2024 - ^ Kang, Nae-ri (ngày 5 tháng 3 năm 2025). 김현진·진호은, '얄미운 사랑' 캐스팅...이정재·임지연 동생 라인 완성. YTN (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 3 năm 2025. Truy cập ngày 6 tháng 3 năm 2025.
- ^ Yoo, Ji-hee (ngày 17 tháng 6 năm 2025). [단독]임지연, 조선 희대의 악녀로 변신..또 인생캐 터질까 [Lim Ji-yeon transforms into a notorious Joseon-era villainess—Will she create another iconic role?] (bằng tiếng Hàn). Ilgan Sports. Truy cập ngày 30 tháng 7 năm 2025 – qua Naver.
- ^ Oh Dong-hyun (ngày 9 tháng 12 năm 2021). "OTT 시즌, 12월 독점공개 콘텐츠...'미드나잇 스릴러' 등" [OTT season, exclusive content released in December... 'Midnight Thriller', etc.] (bằng tiếng Hàn). Newsis. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 12 năm 2021. Truy cập ngày 9 tháng 12 năm 2021 – qua Naver.
- ^ Kim Jeong-jin (ngày 21 tháng 7 năm 2021). "임지연-윤균상, 티빙 오리지널 '더 맨션' 주연" [Lim Ji-yeon and Yoon Kyun-sang to star in Teabing's original 'The Mansion]. Yonhap News (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 7 năm 2021. Truy cập ngày 21 tháng 7 năm 2021 – qua Naver.
- ^ "Lim Ji-yeon hopes new role will obsess TV audience". The Korea Times. ngày 20 tháng 7 năm 2015. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 7 năm 2015. Truy cập ngày 24 tháng 7 năm 2015.
- ^ Kim Myung-mi (ngày 26 tháng 2 năm 2021). "간이역' PD "임지연, 털털한 여배우..손현주-김준현 잘 챙겨". newsen (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 2 năm 2023. Truy cập ngày 26 tháng 2 năm 2021 – qua V.Daum.
- ^ Kang, Seon-ae (ngày 2 tháng 9 năm 2022). "이규형→엑소 수호 '찐친' 6인, '정법' PD와 호주行...'딱 한 번 간다면' 론칭" [Lee Kyu-hyung → EXO's Suho's 'Chin Chin' 6 members, 'Jung Beop' PD and Australia... Launch of 'If You Go Just Once] (bằng tiếng Hàn). SBS Entertainment News. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 9 năm 2022. Truy cập ngày 3 tháng 9 năm 2022 – qua Naver.
- ^ Kim Min-ji (ngày 20 tháng 7 năm 2020). "'뮤직뱅크' 측 "오마이걸 아린·투바투 수빈 새 MC 확정...24일 첫 진행"[공식입장]" (bằng tiếng Hàn). X-sports News. Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 10 năm 2021. Truy cập ngày 1 tháng 10 năm 2021 – qua Naver.
- ^ "Choi Min-ho and Lim Ji-yeon to host BIFAN opening". kpopherald.koreaherald.com. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 2 năm 2022. Truy cập ngày 19 tháng 1 năm 2022.
- ^ Moon Ji-yeon (ngày 5 tháng 9 năm 2019). "[공식] 안효섭X모모랜드 낸시 '2019 AAA' MC 호흡" [[Official] Hyo-seop Ahn X Nancy of Momoland '2019 AAA' MC breathing]. Sports Chosun (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 2 năm 2022. Truy cập ngày 9 tháng 2 năm 2022 – qua Naver.
- ^ "한율의 새로운 뮤즈, 임지연 '피부 컨디션 유지를 위한 나만의 관리법은...'". Newsen. ngày 20 tháng 8 năm 2014.
- ^ "임지연, 카페 광고 모델 발탁…무서운 인기 상승세". OBS경인TV (bằng tiếng Hàn). ngày 21 tháng 8 năm 2015. Truy cập ngày 16 tháng 8 năm 2024.
- ^ 강필주. "박형식-임지연, 더 베이직하우스 '리그' 전속 모델 발탁". n.news.naver.com (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 16 tháng 8 năm 2024.
- ^ Kim, June (ngày 6 tháng 10 năm 2014). "SHIM Eun-kyung, SONG Kang-ho, HONG Sangsoo and ROARING CURRENTS Win at 23rd Buil Film Awards". Korean Film Biz Zone (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 9 tháng 10 năm 2014.
- ^ Conran, Pierce (ngày 4 tháng 11 năm 2014). "Top Honors for HILL OF FREEDOM at 34th Korean Film Critics Association Awards". Korean Film Biz Zone (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 2 năm 2017. Truy cập ngày 8 tháng 11 năm 2014.
- ^ "Park Yoo-chun wins best new male award". K-Pop Herald (bằng tiếng Anh). ngày 21 tháng 11 năm 2014. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 12 năm 2014. Truy cập ngày 28 tháng 11 năm 2014.
- ^ Boo, Jung (ngày 27 tháng 11 năm 2014). "'변호인', 제35회 청룡영화상 최다 부문 후보" ['The Attorney', nominated for the most categories at the 35th Blue Dragon Film Awards] (bằng tiếng Hàn). Dailian. Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 6 năm 2023. Truy cập ngày 27 tháng 6 năm 2023 – qua Naver.
- ^ Yeo, Su-jeong (ngày 24 tháng 4 năm 2015). "51회 백상예술대상, 영화-드라마-예능 쟁쟁한 후보...치열한 대결 예고". MBN (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 4 năm 2023. Truy cập ngày 30 tháng 4 năm 2023 – qua Naver.
- ^ 김수현, 코리아드라마어워즈 2년연속 대상..작품상 '미생'(종합). Star News (bằng tiếng Hàn). ngày 9 tháng 10 năm 2015.
- ^ "4th APAN Star Awards 2015 Winners". Hancinema (bằng tiếng Anh). ngày 28 tháng 11 năm 2015. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 20 tháng 1 năm 2018.
- ^ "SBS Drama Awards 2015 Winners". Hancinema (bằng tiếng Anh). ngày 31 tháng 12 năm 2015. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 12 năm 2021. Truy cập ngày 2 tháng 1 năm 2016.
- ^ Lee Gyeong-ho and Lee Ji-hyun (ngày 29 tháng 12 năm 2015). "임지연, MBC 방송연예대상 뮤직토크쇼 女우수상". Starnews (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 2 năm 2023. Truy cập ngày 26 tháng 2 năm 2021 – qua Naver.
- ^ "MBC Drama Awards 2016 Winners". Hancinema (bằng tiếng Anh). ngày 30 tháng 12 năm 2016. Lưu trữ bản gốc ngày 31 tháng 10 năm 2018. Truy cập ngày 22 tháng 1 năm 2019.
- ^ "Winners Of 2019 Asia Artist Awards". Soompi (bằng tiếng Anh). ngày 27 tháng 11 năm 2019. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 12 năm 2019. Truy cập ngày 20 tháng 12 năm 2019.
- ^ Kim, Hyun-jung (ngày 30 tháng 12 năm 2019). 김동욱, 영예의 대상...'특별근로감독관 조장풍' 5관왕 겹경사 [MBC 연기대상](종합). Xports News (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 12 năm 2019. Truy cập ngày 16 tháng 5 năm 2020 – qua Naver.
- ^ Lee, Ji-hyun (ngày 28 tháng 4 năm 2023). "임지연, TV 부문 여자 조연상 수상 "멋지다 연진아!"[백상예술대상]" (bằng tiếng Hàn). MT Star News. Truy cập ngày 28 tháng 4 năm 2023 – qua Naver.
- ^ Kim Ga-young (ngày 19 tháng 7 năm 2023). 이변 없었다...'더 글로리' 송혜교, 눈물의 대상 [청룡시리즈어워즈](종합) [There was no change... 'The Glory' Song Hye-kyo, the target of tears [Blue Dragon Series Awards] (comprehensive)]. E Daily (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 7 năm 2023. Truy cập ngày 19 tháng 7 năm 2023 – qua Naver.
- ^ Jeong Yoo-jin (ngày 16 tháng 8 năm 2023). "임지연, 올해의 벡델리안 배우상 "동물적 연기 극과 극 온도차]" [Lim Ji-yeon Wins Bechdelian Award for Outstanding Performance by an Actor in the Year: "Polar Differences in Animal Acting"]] (bằng tiếng Hàn). News1. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 8 năm 2023. Truy cập ngày 16 tháng 8 năm 2023 – qua Naver.
- ^ Kang, Bo-ra (ngày 4 tháng 9 năm 2023). "유재석·세븐틴·임지연·차은우·임영웅...올해의브랜드대상수상" [Yoo Jaeseok,Seventeen,Lim Ji-yeon,Cha Eun-woo,Lim Young-woong...Won the Brand Award of the Year Award] (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 9 năm 2023. Truy cập ngày 4 tháng 9 năm 2023.
- ^ Park, Jae-hwan (ngày 12 tháng 9 năm 2023). "아시아콘텐츠어워즈&글로벌OTT어워즈 후보작 발표.. "더 글로리, 무빙, 만장적계절, 그리고 퍼스트러브하츠코이" [Asian Content Awards & Global OTT Awards Nominees Announced... "The Glory, Moving, All Seasons, and First Love Hatsukoi"] (bằng tiếng Hàn). Korean Broadcasting System. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 9 năm 2023. Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2023 – qua Naver.
- ^ "Grand Final Winners 2023" (PDF). Asian Academy Creative Awards. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 8 tháng 12 năm 2023. Truy cập ngày 8 tháng 12 năm 2023.
- ^ Kim, Ye-seol (ngày 30 tháng 12 năm 2023). "이제훈·김태리, "우열 가릴 수 없어" 'SBS 연기대상' 쪼개진 수상에 가위바위보 진풍경? [종합]" [Lee Je-hoon, Kim Tae-ri, "I can't tell the difference" 'SBS Acting Awards' split awards? [Synthesis].]. Osen (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 31 tháng 12 năm 2023. Truy cập ngày 31 tháng 12 năm 2023 – qua Naver.
- ^ Hwang, So-young (ngày 8 tháng 4 năm 2024). 60회 맞은 '백상예술대상' TV·영화·연극 후보 공개 [60th 'Baeksang Arts Awards' TV, Film and Theater Candidates Revealed] (bằng tiếng Hàn). JTBC News. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 4 năm 2024. Truy cập ngày 23 tháng 4 năm 2024 – qua Naver.
Liên kết ngoài
- Lim Ji-yeon trên Instagram
- Lim Ji-yeon trên HanCinemaLỗi Lua trong Mô_đun:EditAtWikidata tại dòng 29: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).
- Lim Ji-yeon tại Korean Movie Database
- Lim Ji-yeon trên IMDb Lỗi Lua trong Mô_đun:EditAtWikidata tại dòng 29: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).
Lỗi Lua trong Mô_đun:Authority_control tại dòng 152: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).