Ōamishirasato, Chiba
Giao diện
| Ōamishirasato Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | |||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Thành phố — | |||||||||||||
Tòa thị chính Ōamishirasato | |||||||||||||
Hiệu kỳ Ấn chương | |||||||||||||
Vị trí Ōamishirasato trên bản đồ tỉnh Chiba | |||||||||||||
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Location_map tại dòng 461: Giá trị "<strong class="error"><span class="scribunto-error mw-scribunto-error-8830ed40">Lỗi Lua trong Mô_đun:Thông_tin_khu_dân_cư tại dòng 426: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).</span></strong>" không phải là kinh độ hợp lệ.Vị trí Ōamishirasato trên bản đồ Nhật Bản | |||||||||||||
| Quốc gia | |||||||||||||
| Vùng | Kantō | ||||||||||||
| Tỉnh | Chiba | ||||||||||||
| Chính quyền | |||||||||||||
| • Thị trưởng | Kanesaka Masanori | ||||||||||||
| Diện tích | |||||||||||||
| • Tổng cộng | 58,08 km2 (22,42 mi2) | ||||||||||||
| Dân số (1 tháng 10, 2020) | |||||||||||||
| • Tổng cộng | 48,129 | ||||||||||||
| • Mật độ | 830/km2 (2,100/mi2) | ||||||||||||
| Mã bưu điện | 299-3292 | ||||||||||||
| Điện thoại | 0475-70-0300 | ||||||||||||
| Địa chỉ tòa thị chính | 115-2 Ōami, Ōamishirasato-shi, Chiba-ken 299-3292 | ||||||||||||
| Website | Website chính thức | ||||||||||||
| |||||||||||||
Ōamishirasato (
Địa lý
Đô thị lân cận
Tham khảo
- ^ "Ōamishirasato (Chiba , Japan) - Population Statistics, Charts, Map, Location, Weather and Web Information". www.citypopulation.de (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 17 tháng 3 năm 2024.