Djurgårdens IF Fotboll
| Tập tin:Djurgardens IF logo.svg | ||||
| Tên đầy đủ | Djurgårdens IF Fotbollsförening | |||
|---|---|---|---|---|
| Biệt danh | Järnkaminerna (Những chiếc lò sắt) Blåränderna (Những sọc xanh) | |||
| Tên ngắn gọn |
| |||
| Thành lập | 12 tháng 3 năm 1891 1899 (bộ môn bóng đá) | |||
| Sân | 3Arena, Stockholm | |||
| Sức chứa | 30.000 | |||
| Chủ tịch điều hành | Erik Gozzi | |||
| Huấn luyện viên trưởng | Jani Honkavaara | |||
| Giải đấu | Allsvenskan | |||
| 2025 | Allsvenskan, thứ 5 trên 16 | |||
| Website | www | |||
|
| ||||
Djurgårdens IF Fotbollsförening – thường được gọi là Djurgårdens IF, Djurgården Fotboll (tên chính thức), Djurgården (IPA: [ˈjʉ̂ːrˌɡoːɖɛn]), và (đặc biệt tại địa phương) Djurgår'n (IPA: [ˈjʉ̌ː(r)ɡɔɳ]), Dif hoặc DIF[A] – là bộ môn bóng đá nam chuyên nghiệp Thụy Điển của hiệp hội mẹ Djurgårdens IF. Được thành lập năm 1891 trên đảo Djurgården, sân nhà của câu lạc bộ là 3Arena, nằm tại quận Johanneshov của Stockholm.
Thi đấu ở hạng đấu cao nhất Thụy Điển, Allsvenskan, câu lạc bộ đã giành chức vô địch quốc gia 12 lần và Cúp bóng đá Thụy Điển 5 lần. Các chức vô địch quốc gia chủ yếu được giành trong ba giai đoạn riêng biệt. Giai đoạn đầu tiên là thập niên 1910, khi đội giành bốn chức vô địch quốc gia. Giai đoạn thứ hai diễn ra trong thập niên 1950 và 1960, khi Djurgården vô địch giải đấu bốn lần. Giai đoạn gần nhất là nửa đầu thập niên 2000, khi họ giành cả chức vô địch giải đấu và cúp quốc gia ba lần. Từ năm 2017, câu lạc bộ một lần nữa tạo dấu ấn, lần này ở cả trong nước lẫn quốc tế, nổi bật với chức vô địch Svenska Cupen năm 2018, chức vô địch giải đấu năm 2019, và việc lọt vào bán kết UEFA Conference League 2024–25.
Cổ động viên của câu lạc bộ, được gọi là djurgårdare, có mặt ở mọi tầng lớp kinh tế – xã hội và khắp các khu vực của Stockholm, cũng như ở một mức độ nhất định trên toàn Thụy Điển. Tuy nhiên, Vasastaden và Östermalm, nơi sân nhà cũ của Djurgården là Stockholm Stadion tọa lạc, được một số người xem là vùng trung tâm truyền thống của câu lạc bộ. Djurgården trực thuộc Stockholms Fotbollförbund.[1]
Lịch sử
Thành lập
Djurgårdens IF được thành lập chủ yếu bởi John G. Jansson, vào ngày 12 tháng 3 năm 1891, tại một quán cà phê ở Alberget 4A trên đảo Djurgården ở trung tâm Stockholm. Phần lớn các thành viên sáng lập đến từ tầng lớp lao động trong ngành xưởng đóng tàu,[2] một bản sắc vẫn được duy trì cho đến thập niên 1950 và 1960.
Ban đầu, câu lạc bộ tập trung vào thể thao mùa đông và điền kinh. Sân bóng đá thực thụ đầu tiên tại Stockholm được tạo ra vào năm 1896. Bộ môn bóng đá của Djurgårdens IF được thành lập năm 1899 với sự hỗ trợ của cựu cầu thủ GAIS Teodor Andersson.[3] Đội chơi trận đầu tiên vào tháng 7 năm 1899, thua AIK 1–2.[3]
Các chức vô địch Thụy Điển – 1912 đến 1920
Thành tích thực sự đầu tiên của đội là vào năm 1902, khi họ xếp thứ hai tại giải Rosenska Pokalen. Chỉ hai năm sau, vào năm 1904, họ tham dự trận chung kết Svenska Mästerskapet đầu tiên, nhưng bị Örgryte IS đánh bại 2–1.[4]
Đội thua thêm ba trận chung kết Giải vô địch Thụy Điển, tất cả đều trước các đội đến từ Gothenburg (1906 trước Örgryte, 1909 trước Örgryte và 1910 trước IFK Göteborg), trước khi có chiến thắng đầu tiên ở trận chung kết 1912 với chiến thắng 3–1 trước Örgryte.[4] Năm 1910, các cầu thủ Djurgården đầu tiên được chọn vào đội tuyển quốc gia Thụy Điển – Ivar Friberg, Erik Lavass, Samuel Lindqvist và Bertil Nordenskjöld thi đấu trong trận giao hữu gặp Na Uy vào ngày 11 tháng 9 năm 1910.[5]
Câu lạc bộ giành thêm ba chức vô địch Thụy Điển trong thập niên 1910 và 1920, gồm trận chung kết 1915 trước Örgryte, trận chung kết 1917 trước AIK và trận chung kết 1920 trước IK Sleipner. Họ lọt vào 12 trong số 30 trận chung kết vô địch được tổ chức đến năm 1925.[4] Bertil Nordenskjöld và Ragnar Wicksell góp mặt trong cả bốn trận chung kết từ năm 1912 đến năm 1920; Gottfrid Johansson, Einar Olsson và Sten Söderberg góp mặt trong ba trận.[6] Nordenskjöld thi đấu trong tất cả các trận chung kết Svenska Mästerskapet của Djurgården.[7] Mặc dù đội trở thành nhà vô địch Thụy Điển bốn lần trong giai đoạn danh hiệu được quyết định bằng trận chung kết vô địch, Djurgården chưa bao giờ giành được giải vô địch quốc gia của thời kỳ đó, Svenska Serien.
Djurgården không giành quyền tham dự mùa giải đầu tiên của Allsvenskan, và chỉ góp mặt ở giải hai lần từ năm 1924 đến năm 1944, vào 1927–28 và 1936–37, cả hai lần đều lập tức xuống lại hạng nhì Division 2. Vào ngày 31 tháng 7 năm 1927, câu lạc bộ chơi trận Allsvenskan đầu tiên và thắng Stattena IF, còn Georg Ehmke ghi bàn đầu tiên cho câu lạc bộ.[8] Câu lạc bộ cũng thi đấu ba mùa ở hạng ba khi đó, Division 3, từ năm 1929 đến năm 1932. Từ năm 1944 trở đi, Djurgården trở thành một đội bóng ổn định tại Allsvenskan. Stockholm Olympic Stadium, được xây dựng cho Thế vận hội Mùa hè 1912, trở thành sân nhà cố định của Djurgården vào năm 1936, thay thế Tranebergs IP.
Các chức vô địch Thụy Điển – 1955 đến 1966
Năm 1951, Djurgården là á quân Svenska Cupen sau khi thua chung kết 1–2 trước Malmö FF; đây là trận chung kết Svenska Cupen đầu tiên của đội.[9] Bốn năm sau, dưới thời huấn luyện viên Frank Soo, họ lần đầu vô địch Allsvenskan ở mùa giải 1954–55, danh hiệu quốc gia thứ năm của họ. Mùa 1955–56, Djurgården trở thành đội Thụy Điển đầu tiên tham dự European Cup.[3] Sau khi đánh bại Gwardia Warszawa ở vòng một, họ tiến vào tứ kết, nơi họ gặp Hibernian, nhưng thua 1–4 sau hai lượt trận.[3]
Năm 1959, cả đội bóng đá và đội khúc côn cầu trên băng Djurgårdens IF đều giành chức vô địch ở hai môn thể thao phổ biến nhất Thụy Điển, một sự kiện đáng chú ý. Chức vô địch Allsvenskan 1959 được bảo đảm trong trận gặp AIK tại Råsunda Stadium. Số khán giả 48.894 người là kỷ lục cho một trận đấu có Djurgården tham dự, với đội hình vô địch gồm Sven Tumba, Birger Eklund, Lars Broström, John Eriksson, Hans Karlsson, Gösta Sandberg, Olle Hellström, Stig Gustafsson, Arne Arvidsson, Hans Mild và Sigge Parling.[3]
Tuy nhiên, chỉ một năm sau, Djurgården xếp thứ 11 và xuống hạng nhì, nhưng đội chỉ cần một mùa để trở lại Allsvenskan. Năm 1964 và 1966, Djurgården giành chức vô địch thứ bảy và thứ tám, trong đó năm 1966 đánh dấu sự kết thúc sự nghiệp của Gösta Sandberg.[3] Sandberg chơi 322 trận tại giải cho đội từ năm 1951 đến năm 1966, và ghi 77 bàn. Biệt danh của ông là Quý ông Djurgården và, vào năm 1991, ông được vinh danh là Djurgårdare của thế kỷ. Sandberg cũng thi đấu cho các bộ môn bandy và khúc côn cầu trên băng của câu lạc bộ. Ông qua đời trên đường về nhà sau khi tham dự Tvillingderbyt năm 2006.[10]
Chính trong giai đoạn thập niên 1950 đến 1960, biệt danh của câu lạc bộ Järnkaminerna (n.đ. 'Những chiếc lò sắt') được hình thành, do lối chơi giàu thể lực của đội. Hình mẫu cầu thủ Djurgården mạnh mẽ và không khoan nhượng cũng có thể bắt nguồn từ gốc rễ giai cấp lao động của câu lạc bộ.[2]
Thập niên 1970 đến 1990
Djurgården là thành viên của Allsvenskan trong suốt thập niên 1970 và có ba lần xếp thứ ba cùng một thất bại ở chung kết Svenska Cupen 1975 là những mùa giải tốt nhất. Gary Williams trở thành cầu thủ nước ngoài đầu tiên gia nhập đội ở mùa giải 1977. Thập niên 1980 không phải là một thập niên tốt đẹp cho câu lạc bộ, khi họ xuống hạng khỏi Allsvenskan năm 1981 và, sau khi thua hai vòng play-off thăng hạng, có sự trở lại tạm thời ở hạng đấu cao nhất vào năm 1986. Tiền đạo tương lai của đội tuyển Anh Teddy Sheringham có một thời gian ngắn thi đấu cho Djurgården theo dạng cho mượn khi mới 19 tuổi vào mùa 1985–86, và là thành viên đội hình giành quyền thăng hạng lên Allsvenskan sau khi đánh bại GAIS trong loạt sút luân lưu kịch tính ở vòng play-off. Năm 1987, bên cạnh việc lại xuống hạng, Djurgårdens IF Fotboll công bố khoản thâm hụt 12 triệu krona Thụy Điển và sau đó được chuyển đổi thành một aktiebolag.[11]
Djurgården giành thêm một lần thăng hạng vào năm 1989. Lần này, họ trụ lại Allsvenskan trong năm mùa giải liên tiếp và, năm 1990, đội lần đầu vô địch Svenska Cupen. Họ cũng lập kỷ lục chiến thắng của câu lạc bộ khi đánh bại kình địch địa phương Hammarby 9–1 tại Allsvenskan vào ngày 13 tháng 8 năm đó.[12] Sau khởi đầu đầy hứa hẹn ở thập niên 1990, câu lạc bộ xuống hạng khỏi Allsvenskan ba lần và thăng hạng trở lại hai lần. Trong thập niên này, các vấn đề kinh tế của câu lạc bộ suýt dẫn đến phá sản. Mùa giải 1995 khởi đầu tốt nhưng kết thúc tệ; trong trận sân nhà cuối cùng của Allsvenskan 1995, một cổ động viên, sau đó được truyền thông gọi là Terror-Tommy, lao vào sân và đá trọng tài Anders Frisk.[3]
Kỷ nguyên vàng thập niên 2000 (1999–2006)
Giữa mùa giải 1999, Zoran Lukic và Sören Åkeby tiếp quản đội và vô địch Superettan 2000 lần đầu tiên. Họ cũng xếp thứ hai, dù mới thăng hạng, tại Allsvenskan 2001. Với đội hình có Stefan Rehn, Kim Källström, Andreas Johansson và Andreas Isaksson, Djurgården bảo đảm chức vô địch đầu tiên sau 36 năm ở vòng cuối của Allsvenskan 2002.[3] Cuối năm đó, Djurgården cũng vô địch Svenska Cupen sau khi đánh bại AIK 1–0 bằng bàn thắng vàng.[13] Nửa đầu thập niên 2000 là một kỷ nguyên vàng của câu lạc bộ, với ba chức vô địch quốc gia (2002, 2003 và 2005) cùng ba chức vô địch cúp quốc gia (2002, 2004 và 2005). Kỷ nguyên vàng này của Djurgården kết thúc với vị trí thứ sáu vào năm 2006. Câu lạc bộ là một trong những ứng viên chính cho chức vô địch giải đấu năm 2007, nhưng cuối cùng xếp thứ ba. Kỷ nguyên vàng chứng kiến câu lạc bộ thi đấu với các đội châu Âu Juventus, FC Girondins de Bordeaux, Shamrock Rovers, FK Partizan và FC Utrecht tại các giải đấu châu Âu, trong đó kết quả đáng chú ý nhất là trận hòa 2–2 trước Juventus tại Stadio Delle Alpi.
2009 đến nay
Djurgården trụ lại Allsvenskan sau vòng play-off xuống hạng năm 2009 trước Assyriska, sau khi Mattias Jonson ghi bàn thắng quyết định trong hiệp phụ.[14] Trong năm mùa giải tiếp theo, họ trở thành một đội giữa bảng tại giải. Bo Andersson, người từng là giám đốc câu lạc bộ Djurgården trong giai đoạn họ giành ba chức vô địch quốc gia ở thập niên 2000, trở lại vào cuối năm 2013, lần này với vai trò giám đốc thể thao,[15] nhưng ông buộc phải bán một số cầu thủ giỏi để cố gắng cân bằng sổ sách. Tháng 1 năm 2017, Djurgården bán tiền đạo tuyển thủ Kenya Michael Olunga với mức phí kỷ lục câu lạc bộ là SEK 40 triệu, giúp tình hình tài chính của câu lạc bộ trở thành một trong những đội tốt nhất Thụy Điển. Vụ chuyển nhượng cũng tạo điều kiện để ký hợp đồng với huyền thoại câu lạc bộ Kim Källström và cựu tuyển thủ Thụy Điển khác Jonas Olsson. Cả hai cầu thủ, cùng thủ môn vừa trở lại Andreas Isaksson, đóng vai trò quan trọng khi Djurgården xếp thứ ba tại Allsvenskan 2017, qua đó giành quyền tham dự cúp châu Âu lần đầu tiên sau 10 năm, lần này là vòng loại thứ hai UEFA Europa League 2018–19. Sau 13 năm không giành danh hiệu nào, Djurgården vô địch Svenska Cupen vào ngày 10 tháng 5 năm 2018 sau khi đi qua giải đấu mà không để thủng lưới bàn nào. Họ đánh bại Malmö FF 3–0 trong trận chung kết tại Tele2 Arena.
Ở mùa giải 2019, Kim Bergstrand và Thomas Lagerlöf trở thành các huấn luyện viên của đội, thay thế Özcan Melkemichel.[16] Djurgården giành chức vô địch giải đấu lần đầu tiên sau 14 năm, bảo đảm một suất ở vòng loại thứ ba UEFA Champions League 2020–21.[17] Sau mùa giải, Djurgården bán hậu vệ kiêm đội trưởng Marcus Danielson cho câu lạc bộ Trung Quốc Dalian Professional với mức phí được cho là kỷ lục câu lạc bộ, hơn SEK 50 triệu.[18] Điều này giúp Djurgården trở thành một trong những câu lạc bộ giàu nhất Thụy Điển, cùng với nhiều thương vụ bán cầu thủ khác.
Djurgården xếp thứ tư ở mùa giải 2020, khi tất cả các trận đấu được diễn ra trên sân không khán giả do đại dịch COVID-19. Năm 2021, họ xếp thứ ba để giành một suất ở vòng loại thứ hai UEFA Europa Conference League 2022–23. Họ xếp thứ hai ở mùa giải 2022, một lần nữa giành quyền tham dự Conference League, rồi xếp thứ tư năm 2023. Vào ngày 2 tháng 2 năm 2024, Djurgården bán một trong những tài năng trẻ sáng giá nhất của họ, Lucas Bergvall, cho câu lạc bộ Premier League Tottenham Hotspur với mức phí kỷ lục câu lạc bộ được cho là €10 triệu,[19] và vào ngày 28 tháng 7, câu lạc bộ thông báo rằng họ đã bán Samuel Dahl cho AS Roma tại Serie A.
Vào ngày 21 tháng 10 năm 2024, câu lạc bộ thông báo rằng họ sẽ chia tay bộ đôi huấn luyện viên Lagerlöf và Bergstrand, sau nửa sau mùa giải đầy biến động.[20] Điều này đánh dấu kết thúc sáu năm của họ tại câu lạc bộ; họ rời vị trí khi còn ba trận quốc nội và các trận ở vòng đấu hạng Conference League. Bất chấp mùa thu biến động, câu lạc bộ kết thúc chung cuộc ở vị trí thứ năm tại vòng đấu hạng của UEFA Conference League dưới sự dẫn dắt tạm quyền, qua đó giành quyền vào vòng 16 đội. Vào ngày 20 tháng 12 năm 2024, câu lạc bộ thông báo bổ nhiệm huấn luyện viên mới, Jani Honkavaara từ Phần Lan.[21]
Kết thúc một kỷ nguyên
Vào ngày 18 tháng 3 năm 2026, Djurgården thông báo rằng giám đốc thể thao lâu năm và huyền thoại của họ, Bosse Andersson, sẽ rời vai trò của mình và câu lạc bộ sau hơn một thập kỷ.
Sự ra đi của Andersson là thay đổi thứ ba ở các vị trí lãnh đạo của câu lạc bộ, sau khi một giám đốc điều hành mới và một chủ tịch mới lần lượt được bổ nhiệm và bầu bởi các thành viên câu lạc bộ.
Vào ngày 15 tháng 6 năm 2026, câu lạc bộ thông báo Maximilian Hahn người Đức là giám đốc thể thao mới của họ.
Cúp và giải đấu châu Âu
Chú giải các chữ viết tắt trong bảng dưới đây:
- 1R: Vòng một
- 2R: Vòng hai
- PR: Vòng sơ loại
- QR: Vòng loại
- 1QR: Vòng loại thứ nhất
- 2QR: Vòng loại thứ hai
- 3QR: Vòng loại thứ ba
- LP: Vòng đấu hạng
- PO: Vòng play-off
- R16: Vòng 16 đội
- QF: Tứ kết
- SF: Bán kết
- (H): Trận đấu một lượt trên sân nhà
- (A): Trận đấu một lượt trên sân khách
Đây là lịch sử thi đấu của Djurgården tại các cúp và giải đấu quốc tế trước đây cũng như sắp tới do UEFA tổ chức. Tính đến năm tháng 7 năm 2024[cập nhật], câu lạc bộ đứng thứ 84 trên bảng xếp hạng các câu lạc bộ bóng đá châu Âu của UEFA theo hệ số, vượt qua đối thủ truyền kiếp AIK và Malmö FF, qua đó trở thành đội bóng Thụy Điển có thứ hạng cao nhất. Royal League không được đưa vào vì giải đấu này không do UEFA tổ chức và chỉ dành cho các đội bóng Scandinavia, dù câu lạc bộ đã giành quyền tham dự giải ở ba trong số năm mùa giải, gồm 2004–05, 2005–06 và 2007–08.
Cổ động viên và kình địch
Djurgården là một trong những câu lạc bộ được ủng hộ nhiều nhất tại Thụy Điển, với khoảng 24.500 hội viên và 14.754 người sở hữu vé mùa tính đến năm 2023[cập nhật]. Phần lớn cổ động viên của câu lạc bộ sống tại Stockholm và các ngoại ô lân cận.[22] Theo truyền thống, phần phía bắc của nội đô với Vasastan và quận giàu có Östermalm được xem là thành trì của câu lạc bộ (Östermalm là nơi đặt sân nhà cũ của câu lạc bộ, Sân vận động Olympic). Tuy nhiên, một chiến dịch áo thun năm 2015 cho thấy cổ động viên phân bố khá đồng đều trên khắp Stockholm.[23]
Mặc dù cổ động viên Djurgården đã tự tổ chức từ cuối thập niên 1940, với việc thành lập DIF Supporters Club từ năm 1947, thập niên 1970 chứng kiến sự xuất hiện của các nhóm cổ động viên hát cổ vũ, dẫn đến việc một hội cổ động viên mới được thành lập năm 1981, mang tên Blue Saints.[24][25] Hội cổ động viên này sau đó đổi tên thành Järnkaminerna (n.đ. 'những chiếc lò sắt') vào năm 1997, vì tên cũ bị xem là có liên hệ với bạo lực. Järnkaminerna là nhóm cổ động viên chính thức của Djurgården với khoảng 5.800 thành viên.[26]
Thập niên 2000 chứng kiến sự xuất hiện và thành lập của các nhóm ultras độc lập. Nhóm ultra hoạt động lâu đời nhất, Ultra Caos Stockholm, được thành lập năm 2003, chịu ảnh hưởng lớn từ văn hóa cổ động viên Nam Âu.[27] Năm 2005, Fabriken Stockholm được thành lập và tiếp quản vai trò tạo tifo cho các trận đấu của đội từ một nhóm cũ nay đã giải thể, Ultras Stockholm, được thành lập vào cuối thập niên 1990. Năm 2013, một tổ chức lớn hơn và cởi mở hơn (Sofia Tifo) được thành lập và phụ trách dàn dựng hoạt động trên khán đài, do Ultra Caos Stockholm dẫn dắt. Các ultra của câu lạc bộ nằm ở phần dưới của Sofialäktaren (khán đài Sofia), nằm ở phía nam sân vận động. Tên gọi này bắt nguồn từ một bệnh viện, Sophiahemmet, nằm phía sau khu vực phía bắc của Stockholms stadion, nơi các ultra từng đứng khi Djurgården thi đấu tại đó.
Kình địch
Đại kình địch của Djurgården là AIK, được thành lập vào ngày 15 tháng 2 năm 1891. Bản thân Djurgården được thành lập chỉ bốn tuần sau, vào ngày 12 tháng 3. Cả hai câu lạc bộ đều có nguồn gốc từ trung tâm thành phố Stockholm. Do đó, các trận đấu giữa hai đội được truyền thông gọi là Tvillingderbyt (n.đ. 'Derby của cặp song sinh'), một tên gọi không phổ biến trong giới cổ động viên vì họ không xem mình như vậy. Về mặt lịch sử, họ cũng là hai câu lạc bộ lớn nhất và thành công nhất đến từ Stockholm, với 21 danh hiệu của AIK và 17 danh hiệu của Djurgården. Các trận đấu giữa hai đội thu hút lượng lớn cổ động viên đối địch và thường là những dịp có bầu không khí rất căng thẳng.
Hammarby là đối thủ lớn khác của Djurgården, chủ yếu do sự gần gũi về địa lý ở trung tâm Stockholm, với thành trì của Djurgården ở Vasastan và quận Östermalm, trong khi Hammarby ở Södermalm. Từ năm 2013, hai đội dùng chung sân nhà, 3 Arena.
Malmö FF và IFK Göteborg là những đối thủ lớn nhất của Djurgården ngoài khu vực Stockholm. Các trận đấu với những đội này thu hút gần như nhiều khán giả như các trận derby. Một kình địch khác trở nên căng thẳng hơn trong những năm gần đây là Helsingborg IF, sau một sự cố trong đó một cổ động viên Djurgården bị đánh đến chết trước trận mở màn mùa giải 2014 tại Helsingborg.
Biểu trưng, màu sắc và tên gọi
Biểu trưng đầu tiên của câu lạc bộ là một ngôi sao bạc bốn cánh đặt chéo, trên đó có một tấm khiên với các chữ cái DIF. Ngôi sao này có trước ngôi sao tương tự mà Idrottsföreningen Kamraterna thông qua và vẫn sử dụng cho đến nay. Biểu trưng hiện tại, dưới dạng một tấm khiên màu vàng, đỏ và xanh lam với dòng chữ D.I.F., được thông qua năm 1896. Theo một bài thơ thường được trích dẫn của Johan af Klercker từ năm 1908, xanh lam và vàng tượng trưng cho Thụy Điển, còn đỏ tượng trưng cho tình yêu.[28] Xanh lam và vàng cũng là màu sắc của Stockholm.
Câu lạc bộ được đặt tên theo công viên đô thị và quận Djurgården, nơi ban đầu là một khu săn bắn hoàng gia. Dịch trực tiếp Djurgården sẽ là vườn thú hoặc sân thú. Từ djur có cùng gốc với từ tiếng Anh deer, nên vườn hươu có thể là ý nghĩa gốc của tên gọi. Chữ IF trong Djurgårdens IF là viết tắt của hiệp hội thể thao, còn FF trong Djurgårdens IF FF là viết tắt của hiệp hội bóng đá.
Djurgården có hai biệt danh: Järnkaminerna (Những chiếc lò sắt) và Blåränderna (Những sọc xanh).
Trang phục
Áo đấu sân nhà có các sọc dọc màu xanh da trời và xanh lam đậm, vì vậy câu lạc bộ có biệt danh là Blåränderna (Những sọc xanh). Quần thi đấu thường có màu xanh lam đậm, nhưng đôi khi cũng được sử dụng màu trắng.
Nhà sản xuất trang phục của câu lạc bộ, Adidas, giới thiệu một bộ trang phục mới vào mỗi năm chẵn. Ngoài Adidas, biểu trưng của các công ty sau xuất hiện trên áo và quần thi đấu của Djurgården: Effektiv, một công ty tuyển dụng và cung ứng nhân sự; Infrakraft, một công ty cơ sở hạ tầng; Mobill, một ứng dụng quản lý đỗ xe; Stadium, một chuỗi bán lẻ đồ thể thao; nhà sản xuất TV TCL; hãng sản xuất ô tô Đức Volkswagen; chuỗi phòng tập thể hình Nordic Wellness; và nhà tài trợ giải đấu Unibet.
| Giai đoạn | Nhà sản xuất trang phục | Nhà tài trợ áo đấu (ngực) |
|---|---|---|
| 1976–1979 | Adidas | Không có |
| 1980 | MasterCharge | |
| 1981 | Köpkort | |
| 1982 | Không có | |
| 1983 | Atari | |
| 1984–1987 | Året Runt | |
| 1988[29] | Nike | QC Business Card |
| 1989 | Mita Copiers | |
| 1990–1992 | Adidas | |
| 1993 | ICA Kundkort | |
| 1994–1996 | Graphium | |
| 1997 | Nói không với bạo lực và ma túy! | |
| 1998 | HP | |
| 1999 | Bewator | |
| 2000–2004 | Kaffeknappen (ICA tại các giải đấu châu Âu 2002–2004) | |
| 2005–2012 | ICA | |
| 2013 | Djurgårdsandan | |
| 2014–2023 | Prioritet Finans | |
| 2024– | Mobill |
Sân vận động
Sân vận động chính của Djurgården từ năm 2013 là Tele2 Arena. Trận đầu tiên của câu lạc bộ tại Tele2 là thất bại 1–2 trước IFK Norrköping vào ngày 31 tháng 7 năm 2013, thu hút 27.798 khán giả. Kỷ lục khán giả hiện tại tại Tele2 Arena là 28.258 người trong trận gặp Örebro SK ở trận sân nhà cuối cùng của mùa giải 2019.
Từ năm 1936 đến năm 2013, sân nhà của Djurgården là Stockholm Olympic Stadium, nơi các trận đấu giải vô địch quốc gia và cúp quốc gia được tổ chức. Địa điểm phụ của họ là Råsunda Stadium, nơi diễn ra các trận derby Stockholm gặp AIK và Hammarby IF. Sân vận động Olympic cũ, được xây dựng năm 1912, không đáp ứng các yêu cầu sân vận động của UEFA và do đó các trận đấu cúp quốc tế cũng được tổ chức tại Råsunda. Kỷ lục khán giả của câu lạc bộ tại Sân vận động Olympic là ít nhất 21.995 người trong trận gặp AIK vào ngày 16 tháng 8 năm 1946.[30][31][B] Kỷ lục khán giả của Djurgården tại Råsunda là 50.750 người trong trận gặp IFK Göteborg vào ngày 11 tháng 10 năm 1959.[32]
Sân vận động đầu tiên của câu lạc bộ là Stockholms idrottspark, nơi câu lạc bộ thi đấu từ năm 1899 đến năm 1906, khi chuyển đến Östermalms IP mới xây.[33] Tuy nhiên, vào tháng 8 năm 1910, Djurgården ký hợp đồng 25 năm với Hội đồng thành phố Stockholm để xây dựng một sân vận động tại Traneberg, một quận ở phía tây nội đô.[34] Tranebergs Idrottsplats hoàn thành vào tháng 10 năm 1911 và được khánh thành bởi Thái tử Gustaf Adolf.[34] Hợp đồng hết hạn năm 1935, và khi Hội đồng thành phố dự định xây nhà ở trên khu đất này, Djurgården chuyển đến Sân vận động Olympic Stockholm vào năm 1936, nơi câu lạc bộ từng thi đấu nhiều lần trước đó sau khi sân được xây dựng năm 1912.[35]
Khi lượng khán giả tăng lên trong nửa sau thập niên 1940, câu lạc bộ quyết định chơi một số trận tại Råsunda Stadium mới hơn và lớn hơn.[36][37] Và khi Djurgården leo lên bảng xếp hạng vào đầu thập niên 1950, tất cả các trận đấu đều được tổ chức tại Råsunda.[37] Nhưng đến cuối thập niên 1960, Djurgården trở lại sân vận động Olympic, và không lâu sau tất cả các trận đấu đều được tổ chức tại đó, ngoại trừ các trận derby.[37]
Các thành tích của câu lạc bộ vào đầu thập niên 2000 thu hút lượng khán giả lớn hơn, khiến Djurgården lên kế hoạch xây một sân vận động mới với cơ sở vật chất hiện đại và ghế ngồi riêng. Cùng với các cam kết chính trị năm 2006, Djurgården hướng đến việc cải tạo Sân vận động Olympic Stockholm và sau đó là một sân vận động hoàn toàn mới tại Östermalms IP.[38][39] Các kế hoạch này bị hủy bỏ vào tháng 12 năm 2011 vì chi phí xây dựng vượt quá khả năng tài chính của câu lạc bộ.[40] Các yêu cầu sân vận động mới từ Hiệp hội bóng đá Thụy Điển cũng không cho phép Djurgården thi đấu tại Sân vận động Olympic sau năm 2013.[41] Vì vậy, ban lãnh đạo câu lạc bộ quyết định chuyển đến Tele2 Arena từ mùa giải 2013.[42]
Học viện trẻ
Học viện trẻ tọa lạc tại Hjorthagens IP. Tháng 12 năm 2012, một nhà thi đấu trong nhà mang tên Johan Björkmans hall với một sân cỏ kích thước tiêu chuẩn và hai sân cỏ nhỏ hơn được xây dựng tại Hjorthagens IP, cho phép tập luyện bóng đá quanh năm.[43] Năm 2007, Djurgården đầu tư SEK 65 triệu (khoảng €7 triệu) vào học viện trẻ của họ, khoản đầu tư mà cựu giám đốc thể thao Göran Aral mô tả là độc nhất đối với một câu lạc bộ Thụy Điển.[44] Năm 2015, sân tập của đội một được cải tạo, cho phép các đội U17 và U19 tập luyện tại Kaknäs IP và do đó gần đội một hơn. Học viện đã đào tạo các cầu thủ như Simon Tibbling, Emil Bergström, Christian Rubio Sivodedov và Samuel Leach Holm.
Cầu thủ
Đội hình một
- Tính đến 25 tháng 5 năm 2026[45]
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Cho mượn
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Cầu thủ trẻ có kinh nghiệm đội một
- Tính đến 13 tháng 5 năm 2025[C]
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Cầu thủ nổi bật
Tiêu chí đưa vào danh sách:
- cầu thủ từng được vinh danh là vua phá lưới Allsvenskan trong năm,[46] hoặc
- cầu thủ từng giành Guldbollen,[47] hoặc
- cầu thủ là một trong 12 người được ghi nhận là anh hùng DIF trên trang web chính thức của câu lạc bộ,[48] hoặc
- cầu thủ đã có ít nhất 100 lần ra sân cho đội tuyển quốc gia.
Ban quản lý và hội đồng quản trị
Ban quản lý
Danh sách nhân sự làm việc trực tiếp và hỗ trợ đội một.
Tính đến ngày 15 tháng 6 năm 2026[cập nhật]:[45]
| Tên | Vai trò |
|---|---|
| Giám đốc thể thao | |
| Chuyên viên phân tích | |
| Huấn luyện viên trưởng | |
| Trợ lý huấn luyện viên | |
| Trợ lý huấn luyện viên | |
| Trợ lý huấn luyện viên/huấn luyện viên trưởng U-21 | |
| Huấn luyện viên thủ môn | |
| Huấn luyện viên thể lực | |
| Chuyên viên trị liệu naprapathy | |
| Chuyên viên trị liệu naprapathy | |
| Chuyên viên trị liệu naprapathy/bác sĩ chỉnh hình | |
| Chuyên viên vật lý trị liệu | |
| Bác sĩ | |
| Bác sĩ | |
| Bác sĩ | |
| Bác sĩ | |
| Quản lý cầu thủ | |
| Quản lý trang phục |
Hội đồng quản trị
Tính đến năm tháng 3 năm 2026[cập nhật]:[49]
| Tên | Vai trò |
|---|---|
| Chủ tịch | |
| Thành viên hội đồng quản trị | |
| Thành viên hội đồng quản trị | |
| Thành viên hội đồng quản trị | |
| Thành viên hội đồng quản trị | |
| Thành viên hội đồng quản trị | |
| Thành viên hội đồng quản trị | |
| Thành viên hội đồng quản trị | |
| Thành viên hội đồng quản trị | |
| Thành viên danh dự của hội đồng quản trị |
Lịch sử huấn luyện viên
Không thể xác định chắc chắn ai là huấn luyện viên của đội trước năm 1922, mặc dù Birger Möller được cho là đã phụ trách đội trong một phần những thập niên đầu của câu lạc bộ.[50]
Danh hiệu
Giải vô địch
- Allsvenskan:
- Superettan:
- Vô địch (1): 2000
- Division 1 Norra:
- Svenska Serien:
- Á quân (1): 1911–12
Cúp
- Svenska Cupen:
- Svenska Mästerskapet:
- Vòng play-off Allsvenskan:
- Á quân (1): 1988
- Corinthian Bowl:
- Rosenska Pokalen:
- Á quân (1): 1902
- Wicanderska Välgörenhetsskölden:
- Nordic Cup:
Kỷ lục
- Chiến thắng đậm nhất tại Allsvenskan: 9–1 trước Hammarby IF (13 tháng 8 năm 1990)
- Thất bại đậm nhất tại Allsvenskan: 1–11 trước IFK Norrköping (14 tháng 10 năm 1945)
- Lượng khán giả cao nhất tại Sân vận động Råsunda: 50.750 người trong trận gặp IFK Göteborg (11 tháng 10 năm 1959)
- Lượng khán giả cao nhất tại Stockholms Stadion: 21.995 người trong trận gặp AIK (16 tháng 8 năm 1946)
- Lượng khán giả cao nhất tại Tele2 Arena: 28.258 người trong trận gặp Örebro SK (28 tháng 10 năm 2019)[53]
- Ra sân nhiều nhất tại Allsvenskan: 312 trận, Sven Lindman (1965–80)
- Ghi nhiều bàn nhất tại Allsvenskan: 70 bàn, Gösta Knivsta Sandberg (1951–66)
- Phí chuyển nhượng kỷ lục đã chi – 20 triệu krona Thụy Điển, mua Tobias Gulliksen từ Bodø/Glimt (mùa đông năm 2024)
- Phí chuyển nhượng kỷ lục đã nhận – 113 triệu krona Thụy Điển, bán Lucas Bergvall cho Tottenham Hotspur (mùa đông năm 2024)
Ra sân nhiều nhất
Chỉ tính các trận đấu chính thức, bao gồm cả những lần vào sân thay người. Số trong ngoặc biểu thị số bàn thắng.
| # | Tên | Năm | Giải vô địch | Cúp | Châu Âu | Khác | Tổng cộng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1951–1966 | 322 (77) | 0 (0) | 6 (1) | 0 (1) | 328 (79) | |
| 2 | 1965–1968 1969–1980 |
312 (49) | 2 (0) | 12 (0) | 0 (0) | 326 (49) | |
| 3 | 2013–2024 | 241 (22) | 42 (9) | 29 (1) | 0 (0) | 312 (32) | |
| 4 | 1968–1984 | 289 (54) | 0 (0) | 8 (0) | 2 (1) | 299 (55) | |
| 5 | 1971–1982 1993 |
265 (0) | 0 (0) | 9 (0) | 2 (0) | 276 (0) | |
| 6 | 1952–1965 | 263 (0) | 0 (0) | 6 (0) | 0 (0) | 269 (0) | |
| 7 | 2016–nay | 208 (8) | 35 (5) | 21 (0) | 0 (0) | 264 (13) | |
| 8 | 2003–2012 | 205 (27) | 20 (11) | 10 (0) | 10 (1) | 245 (39) | |
| 9 | 1977–1988 | 236 (17) | 0 (0) | 0 (0) | 6 (1) | 242 (18) | |
| 10 | 2000–2011 | 195 (1) | 16 (0) | 14 (0) | 12 (0) | 237 (1) |
Bảng xếp hạng câu lạc bộ UEFA
| Hạng | Đội | Điểm |
|---|---|---|
| 65 | 34.500 | |
| 66 | 32.000 | |
| 67 | 32.000 | |
| 68 | 30.750 | |
| 69 | 30.500 |
Chú thích
- ^ Trên truyền thông, Djurgårdens IF thường được viết tắt là Dif, theo chuẩn viết tiếng Thụy Điển quy định rằng các từ viết tắt được phát âm như một từ, thay vì đọc từng chữ cái, nên được viết với chữ cái đầu viết hoa và các chữ còn lại viết thường, do đó là Dif. Tuy nhiên, một số cổ động viên của câu lạc bộ, cũng như chính câu lạc bộ, thích dùng toàn bộ chữ hoa, DIF, dù họ cũng phát âm nó như một từ: [diːf].
- ^ Kỷ lục của Djurgården tại Sân vận động Olympic Stockholm còn gây tranh cãi. Gänger, 2006, cho rằng số khán giả là 21.995 người, trong khi Rehnberg, 1991, cho rằng con số là 22.108.
- ^ Các cầu thủ trẻ hiện tại ít nhất từng ngồi dự bị trong một trận đấu chính thức.
- ^ Ball bị sa thải trước khi Allsvenskan khởi tranh.
- ^ Danh hiệu Vô địch Thụy Điển đã được trao cho đội chiến thắng của bốn giải đấu khác nhau qua các thời kỳ. Từ năm 1896 đến năm 1925, danh hiệu được trao cho đội vô địch Svenska Mästerskapet, một giải đấu cúp độc lập. Không có câu lạc bộ nào được trao danh hiệu từ năm 1926 đến năm 1930, mặc dù giải đấu hạng cao nhất Allsvenskan vẫn được tổ chức. Năm 1931, danh hiệu được khôi phục và trao cho đội vô địch Allsvenskan. Từ năm 1982 đến năm 1990, một vòng play-off theo thể thức cúp được tổ chức vào cuối mùa giải để xác định nhà vô địch. Sau thể thức play-off năm 1991 và 1992, danh hiệu được quyết định bởi đội vô địch Mästerskapsserien, một giải đấu bổ sung được tổ chức sau khi Allsvenskan kết thúc. Kể từ mùa giải 1993, danh hiệu một lần nữa được trao cho đội vô địch Allsvenskan.[4]
Tham khảo
Chú thích nguồn
- ^ "Kontaktuppgifter och tävlingar". Stockholms Fotbollförbund. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 12 năm 2011. Truy cập ngày 13 tháng 1 năm 2011.
- ^ a b Andersson, Torbjörn (2002). Kung fotboll: den svenska fotbollens kulturhistoria från 1800-talets slut till 1950..
- ^ a b c d e f g h Cederquist, Jonas (2010). Stockholms fotbollshistoria 1880–2010 [Lịch sử bóng đá Stockholm 1880–2010] (bằng tiếng Thụy Điển). Stockholmia förlag. ISBN 978-91-7031-222-9.
- ^ a b c d "Svenska mästare 1896-25, 1931–". Hiệp hội bóng đá Thụy Điển. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 12 năm 2022. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2023.
- ^ "Norge – Sverige – Matchfakta". Hiệp hội bóng đá Thụy Điển. Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 3 năm 2023. Truy cập ngày 18 tháng 3 năm 2023.
- ^ "Djurgårdens IF SM-guld på seniornivå" (PDF). Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 30 tháng 6 năm 2019. Truy cập ngày 18 tháng 3 năm 2023.
- ^ Lindgren, Axel (1939), "Djurgårdens Idrottsförening", Nordisk familjeboks sportlexikon: uppslagsverk för sport, gymnastik och friluftsliv. Band 2 Bröstsim–Flugfiske (bằng tiếng Thụy Điển), Stockholm: Nordisk familjeboks förlag, tr. 686–691
- ^ Sandlin, Lasse (ngày 3 tháng 7 năm 2007). "Sandlin: Det här var gästarbetarnas dag". Aftonbladet.
- ^ "Svenska Cupen genom åren". Hiệp hội bóng đá Thụy Điển.
- ^ Larsson, Peo (ngày 28 tháng 4 năm 2006). ""Knivsta" Sandberg död". Aftonbladet.
- ^ Årets fotboll 1988 [Bóng đá trong năm 1988].
- ^ Gänger 2007, tr. 40.
- ^ Svärdkrona, Zendry (ngày 10 tháng 11 năm 2002). "Djurgården tog ett nytt guld – då kändes det som man var i England". Aftonbladet.
- ^ Martikainen, Rebecka; Wilkens, Johanna (ngày 8 tháng 11 năm 2009). "Jonson räddade Djurgården i kvalet". Expressen.
- ^ Lagnelius, Emil K. (ngày 13 tháng 11 năm 2013). ""Super-Bo" tillbaka i Dif som sportchef". Aftonbladet.
- ^ Karlsson, Erik; Bohman, Per (ngày 16 tháng 11 năm 2018). "Klart: De tar över Djurgården efter Özcan". Aftonbladet.
- ^ Wahlberg, Malin; Rickstrand, Oscar (ngày 2 tháng 11 năm 2019). "Djurgården är svenska mästare 2019 – efter supervändningen". Aftonbladet.
- ^ Sunnervik, Linus; Kristoffersson, Daniel. "Avslöjar: Djurgården gör rekordaffär på Marcus Danielson". Expressen (bằng tiếng Thụy Điển). Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 2 năm 2020. Truy cập ngày 28 tháng 2 năm 2020.
- ^ Strandman, Pelle (ngày 2 tháng 2 năm 2024). "Lucas Bergvall klar för Tottenham – skrivit femårskontrakt". Dagens Nyheter. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 2 năm 2024.
- ^ Hellgren, Tobias; Pearson, Sebastian; Sundberg, Andréas (ngày 21 tháng 10 năm 2024). "Officiellt: Djurgården sparkar Bergstrand och Lagerlöf". Fotbollskanalen.
- ^ TT (ngày 20 tháng 12 năm 2024). "Finländare tar över Djurgården: "En pojkdröm"". Aftonbladet.
- ^ Eriksson, Anders (ngày 26 tháng 8 năm 2013). "AIK, DIF och Hammarby – hur ser supportrarna ut egentligen?". MEC Sverige. Bản gốc lưu trữ ngày 31 tháng 8 năm 2013. Truy cập ngày 18 tháng 7 năm 2015.
- ^ "Leaderbord T-shirts DIF Stockholm". Google Docs.
- ^ Hagström, Johansson & Jurell 2010, tr. 55.
- ^ Hagström, Johansson & Jurell 2010, tr. 67.
- ^ "Över 5500 medlemmar – och rekord igen!". Järnkaminerna (bằng tiếng Swedish). Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 3 năm 2009. Truy cập ngày 20 tháng 4 năm 2021.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ^ "Om oss" (bằng tiếng Thụy Điển). Ultra Caos Stockholm. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 11 năm 2010. Truy cập ngày 17 tháng 12 năm 2011.
- ^ "Det första klubbmärket". DIFarkivet.se (bằng tiếng Swedish). Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 12 năm 2021. Truy cập ngày 5 tháng 4 năm 2021.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ^ "Lagbilder". DIF Historia (bằng tiếng Thụy Điển). Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 8 năm 2022. Truy cập ngày 26 tháng 8 năm 2022.
- ^ Gänger 2007, tr. 216.
- ^ Rehnberg & Wickman 1991, tr. 444.
- ^ "Djurgårdsguld inför rekordpublik". Dagens Nyheter (bằng tiếng Swedish). Stockholm. ngày 12 tháng 10 năm 1959. tr. 1.
{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ^ Rehnberg & Wickman 1991, tr. 288.
- ^ a b Rehnberg & Wickman 1991, tr. 43–44.
- ^ Rehnberg & Wickman 1991, tr. 67.
- ^ Gänger 2007, tr. 215–219.
- ^ a b c "DIF:s hemmaarenor i Allsvenskan" (bằng tiếng Thụy Điển). Djurgårdens IF Fotboll. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 8 năm 2010. Truy cập ngày 22 tháng 12 năm 2011.
- ^ Riedel, Jonas. "Förslag till ny arena" (bằng tiếng Thụy Điển). Djurgårdens IF Fotboll. Bản gốc lưu trữ ngày 19 tháng 2 năm 2015. Truy cập ngày 6 tháng 1 năm 2012.
- ^ Bengtsson, Janne (ngày 14 tháng 7 năm 2010). "Djurgården närmare en ny arena". Svenska Dagbladet (bằng tiếng Thụy Điển). Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 9 năm 2014. Truy cập ngày 6 tháng 1 năm 2012.
- ^ Ask, Erik (ngày 6 tháng 12 năm 2011). "Djurgården lägger ner arenaplanerna". Dagens Nyheter (bằng tiếng Thụy Điển). Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 1 năm 2012. Truy cập ngày 6 tháng 1 năm 2012.
- ^ "Rekommendationen: Stockholmsarenan 2013" (bằng tiếng Thụy Điển). Djurgårdens IF Fotboll. Bản gốc lưu trữ ngày 19 tháng 1 năm 2012. Truy cập ngày 6 tháng 1 năm 2012.
- ^ Arnesen, Jonas (ngày 5 tháng 10 năm 2011). "Stockholms-arenan blir Dif:s nya hem". Svenska Dagbladet (bằng tiếng Thụy Điển). Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 10 năm 2011. Truy cập ngày 6 tháng 1 năm 2012.
- ^ "Djurgårdens nya superhall invigd". Fotbolldirekt (bằng tiếng Thụy Điển). ngày 2 tháng 12 năm 2012. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 1 năm 2017. Truy cập ngày 15 tháng 8 năm 2016.
- ^ Kvarnström, Jonathan (ngày 22 tháng 11 năm 2007). "Djurgården satsar 65 miljoner på unga". SVT (bằng tiếng Thụy Điển). Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 8 năm 2016. Truy cập ngày 15 tháng 8 năm 2016.
- ^ a b "Truppen" (bằng tiếng Thụy Điển). Djurgårdens IF Fotboll. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 26 tháng 1 năm 2016.
- ^ "Các vua phá lưới Allsvenskan và lượng khán giả trung bình từ năm 1925" (bằng tiếng Thụy Điển). Hiệp hội bóng đá Thụy Điển. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 6 năm 2009. Truy cập ngày 12 tháng 12 năm 2011.
- ^ "Guldbollen" (bằng tiếng Thụy Điển). Hiệp hội bóng đá Thụy Điển. Bản gốc lưu trữ ngày 3 tháng 4 năm 2012. Truy cập ngày 12 tháng 12 năm 2011.
- ^ "Các anh hùng DIF" (bằng tiếng Thụy Điển). Djurgårdens IF Fotboll. Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 8 năm 2010. Truy cập ngày 12 tháng 12 năm 2011.
- ^ "Hội đồng quản trị" (bằng tiếng Thụy Điển). Djurgårdens IF Fotboll. Bản gốc lưu trữ ngày 6 tháng 8 năm 2017. Truy cập ngày 7 tháng 4 năm 2017.
- ^ a b c d e Gänger 2007, tr. 68–69.
- ^ a b c "Lịch sử" (bằng tiếng Thụy Điển). Djurgårdens IF Fotboll. Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 2 năm 2012. Truy cập ngày 12 tháng 12 năm 2011.
- ^ "Finsk seger på straff mot Djurgården i cupen", Svenska Dagbladet, Stockholm, tr. 13, ngày 1 tháng 8 năm 1962, lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 2 năm 2018, truy cập ngày 26 tháng 2 năm 2018
- ^ "Bóng đá: Djurgården đã có cơ hội lớn giành chức vô địch – một điểm tại Norrköping là đủ". SVT. ngày 28 tháng 10 năm 2019. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 10 năm 2019. Truy cập ngày 29 tháng 10 năm 2019.
- ^ "Bảng xếp hạng hệ số câu lạc bộ UEFA". uefa.com. ngày 9 tháng 8 năm 2026. Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 11 năm 2024. Truy cập ngày 27 tháng 11 năm 2025.
- ^ "Bảng xếp hạng hệ số UEFA của Djurgårdens IF". RankingandPrize.com. ngày 9 tháng 8 năm 2026. Truy cập ngày 3 tháng 1 năm 2025.
Tài liệu tham khảo
- Gänger, Hasse (2007). Djurgårdens IF Fotboll 1899–2006 (bằng tiếng Thụy Điển). Stockholm: Djurgårdens IF Fotboll. ISBN 978-91-633-0992-2.
- Hagström, Magnus; Johansson, Peter; Jurell, Carl (2010). Vad för jävla pack e ni? (bằng tiếng Thụy Điển). Imperial Publishing. ISBN 978-91-978734-0-6.
- Rehnberg, Bo; Wickman, Mats, biên tập (1991). Djurgårdens IF 100 år: 1891–1991 (bằng tiếng Thụy Điển). Sellin & Partner förlag. ISBN 91-7055-029-8.
Liên kết ngoài
- Trang web chính thức
- Djurgården Fotboll – trang web chính thức
- Djurgården Fotboll – tại trang web chính thức của UEFA
- Trang web cổ động viên
- Järnkaminerna Stockholm – trang web chính thức của hội cổ động viên
- Djurgårdens Supporters Club – trang web cổ động viên
Lỗi Lua trong Mô_đun:Authority_control tại dòng 152: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).
- Trang có IPA tiếng Thụy Điển
- Nguồn CS1 tiếng Thụy Điển (sv)
- Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ
- Trang có lỗi kịch bản
- Bài có mô tả ngắn
- Bài viết có bản mẫu Hatnote trỏ đến một trang không tồn tại
- Trang có sử dụng tập tin không tồn tại
- Bản mẫu đội tuyển bóng đá mà sử dụng tham số tên ngắn
- Bài viết sử dụng hCard
- Djurgårdens IF Fotboll
- Câu lạc bộ Allsvenskan
- Câu lạc bộ bóng đá thành lập năm 1899
- Câu lạc bộ bóng đá Stockholm
- Djurgårdens IF
- Khởi đầu năm 1899 ở Thụy Điển
- Đội vô địch Svenska Cupen
- Công ty thể thao Thụy Điển
- Khởi đầu thập niên 1890 ở Stockholm