Bước tới nội dung

CFR Cluj

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
CFR Cluj
Tập tin:CFR Cluj badge.svg
Tên đầy đủSC Fotbal Club CFR 1907 Cluj SA
Biệt danh
  • Ceferiștii (Người CFR)
  • Clujenii (Người Cluj)
  • Feroviarii (Những người đường sắt)
  • Alb-vișinii (Trắng và đỏ burgundy)
  • Echipa din Gruia (Đội bóng từ Gruia)
  • Campioana Provinciei (Nhà vô địch tỉnh lẻ)
Tên ngắn gọnCFR
Thành lập10 tháng 11 năm 1907; 118 năm trước (1907-11-10)
(với tên Kolozsvári Vasutas Sport Club)
SânDr. Constantin Rădulescu
Sức chứa22.198[1]
Chủ sở hữuIoan Varga[a]
Chủ tịchIuliu Mureșan
Huấn luyện viên trưởngAntónio Folha
Giải đấuLiga I
2025–26Liga I, thứ 3 trên 16
Website{{URL|example.com|văn bản hiển thị tùy chọn}}Lỗi Lua trong Mô_đun:EditAtWikidata tại dòng 29: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).
Mùa giải hiện nay

Câu lạc bộ bóng đá CFR 1907 Cluj, thường được biết đến với tên CFR Cluj (phát âm tiếng Romania: [t͡ʃefeˌre ˈkluʒ] hoặc [ˌt͡ʃefere ˈkluʒ]) hay đơn giản là CFR, là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp România có trụ sở tại thành phố Cluj-Napoca, hạt Cluj, hiện thi đấu tại Liga I. Được thành lập với tên Kolozsvári Vasutas Sport Club vào năm 1907, khi Transylvania còn là một phần của Áo-Hung, tên hiện tại của câu lạc bộ là từ viết tắt của Căile Ferate Române ("Đường sắt România").

Trước khi thăng hạng Liga I vào năm 2004, CFR Cluj chủ yếu thi đấu ở các hạng đấu thấp hơn. Kể từ đó, câu lạc bộ ngày càng dựa vào cầu thủ nước ngoài để đạt thành công. Trong mùa giải 2005–06, CFR tham dự giải đấu châu Âu đầu tiên của mình, Intertoto Cup, và kết thúc với vị trí á quân. Với sự hậu thuẫn tài chính đáng kể từ cựu chủ sở hữu Árpád Pászkány, câu lạc bộ giành chức vô địch quốc gia đầu tiên trong mùa giải 2007–08, chấm dứt 17 năm thống trị của các đội bóng có trụ sở tại thủ đô.[6]

Từ 2017 đến 2022, "Trắng và đỏ burgundy" giành năm chức vô địch liên tiếp. Câu lạc bộ đã giành 17 danh hiệu quốc nội, tất cả đều trong thế kỷ 21: tám chức vô địch Liga I, năm Cupa României và bốn Supercupa României. Ngoài việc trở thành một thế lực nổi bật của bóng đá România, CFR còn ba lần giành quyền vào vòng bảng UEFA Champions LeagueEuropa League, cùng hai lần vào vòng bảng Conference League.

CFR có kình địch gay gắt với câu lạc bộ địa phương Universitatea Cluj, với các trận đấu giữa hai đội được gọi là Derbiul Clujului. Trong những năm gần đây, câu lạc bộ cũng phát triển các mối kình địch ít căng thẳng hơn, đáng chú ý là với FCSB, do hai đội thường xuyên cạnh tranh chức vô địch Liga I.

Lịch sử

Thành lập và những năm đầu (1907–1969)

Tập tin:Kolozsvári Vasutas Sport Club 1911.jpg
Đội bóng Kolozsvári Vasutas Sport Club năm 1911.

CFR được thành lập vào năm 1907, khi thành phố Cluj-Napoca (khi đó là Kolozsvár) còn thuộc Áo-Hung, dưới tên Kolozsvári Vasutas Sport Club ("Câu lạc bộ Thể thao Đường sắt Kolozsvár"). Từ năm 1907 đến năm 1910, đội bóng thi đấu tại giải vô địch thành phố. Tuy nhiên, câu lạc bộ không có thành tích đáng chú ý nào trong giai đoạn này. Năm 1911, đội bóng giành chức vô địch Transylvania mới được tổ chức. Câu lạc bộ liên tục kết thúc ở vị trí thứ hai tại giải đấu này từ năm 1911 đến năm 1914, một giải đấu bị gián đoạn do Chiến tranh thế giới thứ nhất. Sau chiến tranh, Transylvania gia nhập România và câu lạc bộ theo đó đổi tên thành CFR Cluj, duy trì mối liên hệ với tổ chức đường sắt quốc gia, lần này là hãng đường sắt nhà nước România, Căile Ferate Române, từ đó hình thành chữ viết tắt. Câu lạc bộ sau đó giành hai danh hiệu khu vực, vào các mùa 1918–19 và 1919–20.

Từ năm 1920 đến năm 1934, câu lạc bộ không có thành tích đáng chú ý nào. Từ năm 1934 đến năm 1936, CFR thi đấu hai mùa ở Divizia B, xếp thứ sáu trong mùa giải 1934–35 và thứ tám trong mùa giải 1935–36. Năm 1936, CFR xuống Divizia C, nơi đội bóng thi đấu trong hai mùa, lần lượt kết thúc ở vị trí thứ hai và thứ 4. Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, CFR thi đấu một mùa ở Divizia C, giành quyền thăng hạng Divizia B. Trước khi mùa giải 1947–48 bắt đầu, đội bóng hợp nhất với một câu lạc bộ địa phương khác là Ferar Cluj, và thi đấu tại Divizia A lần đầu tiên trong lịch sử. Đáng tiếc, đội bóng chỉ trụ lại hai năm ở giải hạng nhất và không trở lại hạng đấu này trong 20 năm tiếp theo. Năm 1960, một cuộc hợp nhất khác, lần này với Rapid Cluj, dẫn đến sự ra đời của CSM Cluj. Năm 1964, tên đội bóng được đổi thành Clujeana. Cùng năm đó, đội trẻ của câu lạc bộ giành chức vô địch quốc gia. Ba năm sau, tên đội bóng một lần nữa được đổi lại thành CFR Cluj.

Trở lại hạng đấu cao nhất (1969–1976)

Tập tin:CFR Cluj League Performance.svg
Biểu đồ mô tả vị trí hằng năm của CFR tại các giải quốc gia từ năm 1943 đến năm 2017.

Năm 1969, CFR kết thúc ở vị trí thứ nhất tại Divizia B với 40 điểm, nhiều hơn đối thủ Politehnica Timișoara năm điểm. Trận đấu quyết định của mùa giải đó là trận hòa 1–1 với Politehnica. Politehnica dẫn 1–0 ở hiệp một, nhưng CFR gỡ hòa bằng một pha đánh đầu đẹp mắt.

Trong mùa hè năm 1969, CFR Cluj thăng lên Divizia A dưới sự dẫn dắt của huấn luyện viên Constantin Rădulescu. Rădulescu có gốc từ miền nam România, nhưng trưởng thành trong bầu không khí của Transylvania. Trước khi làm huấn luyện viên, ông từng thi đấu cho CFR và một đội bóng địa phương nổi tiếng khác là Universitatea Cluj (hay U Cluj) trong thập niên 1940. Trong giải hạng nhất 1969–70, CFR ra mắt bằng chiến thắng 2–0 trước ASA Târgu Mureș. Những trận tiếp theo không diễn ra thuận lợi; dù có chiến thắng 1–0 trước Politehnica Iași, đội bóng thua Steaua București 1–3 và Dinamo București 0–2. Những thất bại này và các trận thua khác là yếu tố khiến đội bóng được cho là sa sút. Tuy nhiên, mùa xuân sau đó, CFR trở lại với chiến thắng 1–0 trước ASA Târgu Mureș, nhờ bàn thắng của Octavian Ionescu, và tránh xuống hạng.

Ở đầu mùa giải thứ hai của CFR tại Divizia A, Rădulescu được thay thế bởi Eugen Iordache trên cương vị huấn luyện viên trưởng. Trong nhiệm kỳ của ông, CFR thi đấu không tốt, và Rădulescu nhanh chóng được đưa trở lại. Dù vậy, CFR Cluj một lần nữa đứng cuối bảng trước kỳ nghỉ đông. Mùa xuân năm 1971 có phần tốt hơn, mặc dù CFR lại phải chật vật để tránh xuống hạng. Trận cuối cùng của CFR trong mùa giải đó, gặp UTA Arad, là một trận đáng nhớ. CFR dẫn 1–0 sau hiệp một. Tuy nhiên, UTA Arad lật ngược trận đấu sau khi ghi hai bàn. Dẫu vậy, sự bền bỉ của các cầu thủ Cluj được đền đáp bằng một bàn thắng muộn, ấn định tỉ số hòa 2–2. UTA tiếp tục thi đấu tại các cúp châu Âu, nhưng quan trọng nhất là CFR tránh được xuống hạng.

Tập tin:Constantin Rădulescu.png
Constantin Rădulescu, huấn luyện viên then chốt của câu lạc bộ trong thập niên 1970.[7]

Mùa giải 1971–72 khởi đầu tệ hại với CFR. Các thất bại trước Dinamo București (1–3), Crișul Oradea (0–1, sau một quả phạt đền phút cuối) và Jiul Petroșani (1–2 sau hai pha phản lưới đáng tiếc) đồng nghĩa với sự sụp đổ của CFR sau lượt đầu giải vô địch – đội bóng xếp cuối bảng với chỉ bảy điểm. Sự trở lại của CFR diễn ra đầy kịch tính, dù đôi khi thiếu ổn định. Đội bóng thắng một số trận quan trọng, như chiến thắng 1–0 trước Universitatea Craiova và 3–0 trước Petrolul Ploiești. Tuy nhiên, đến cuối mùa giải, CFR một lần nữa phải vật lộn để ở lại Divizia A. CFR bị gỡ hòa trong hiệp một sau khi đã dẫn 2–0 trong trận gặp Politehnica Iași. Trong hiệp hai, hai bàn thắng muộn của Ionescu và Petrescu giúp đội bóng thoát xuống hạng. Khi Rădulescu và các cầu thủ trở về Cluj, 3.000 người hâm mộ đã đến ăn mừng màn trình diễn của đội bóng.

Trong mùa hè năm 1972, CFR thực hiện một vụ chuyển nhượng quan trọng. Mihai Adam, từ Universitatea Cluj, được trao đổi lấy Soos. Adam từng hai lần là vua phá lưới România, và được xem là một trong những cầu thủ România xuất sắc nhất thế hệ của mình. Ông và phần còn lại của đội bóng đã biến mùa giải 1972–73 thành mùa giải thành công nhất trong lịch sử CFR. Đội bóng đạt thứ hạng cao nhất từng có trong bóng đá România, xếp thứ năm tại Divizia A. Một số kết quả quan trọng khép lại mùa giải tuyệt vời này, bao gồm chiến thắng 2–0 trước Rapid București, trận hòa 2–2 trước Sportul Studențesc București, và một trận hòa khác, 1–1, với Steaua București. Ngoài ra, sân vận động mà CFR tiếp tục sử dụng cho đến ngày nay được xây dựng vào năm 1973. Để kỷ niệm việc hoàn thành sân vận động, CFR Cluj thi đấu một trận giao hữu với Cuba. Trận đấu kết thúc với chiến thắng 2–1 cho CFR.

Mùa giải 1973–74 là một mùa giải khá tệ đối với CFR, khi đội bóng chỉ vừa đủ trụ hạng, xếp thứ 14 vào cuối mùa. Thành tích đáng chú ý duy nhất của mùa giải đó là danh hiệu vua phá lưới România lần thứ ba của Mihai Adam, người dù đã 33 tuổi vẫn ghi 23 bàn. Mùa giải 1974–75 tương tự mùa trước: CFR chật vật tránh xuống hạng và cuối cùng đạt được mục tiêu. Mùa giải 1975–76 đánh dấu việc CFR xuống hạng và là mùa cuối cùng của đội tại Divizia A trong thế kỷ 20. Một yếu tố tiêu cực góp phần vào điều này là độ tuổi của đội bóng, khi phần lớn cầu thủ đã ngoài 30 tuổi.

Các hạng đấu thấp hơn (1976–2002)

Trong mùa giải 1977–78, CFR cố gắng trở lại. Tuy nhiên, đội bóng chỉ xếp thứ hai tại Divizia B, sau Baia Mare. Bốn năm sau, CFR tiếp tục tụt xuống hạng ba, Divizia C. Từ đó, đội bóng luân phiên giữa hạng hai và hạng ba. Trong mùa giải 1982–83, CFR vô địch Series X của Divizia C và thăng hạng Divizia B dưới sự dẫn dắt của huấn luyện viên lâu năm, Tiến sĩ Constantin Rădulescu, với đội hình gồm Paniță, Fereștean, Oltean, H. Popa, Olariu, Toth, A. Mureșan, Tuță, Jucău, Pop, Rău, Furnea, O. Mureșan, Țegean, Tatu, Sipoș, Rus, I. Popa, Csudom và Berindei.[8] Trong thập niên 1990, CFR gặp khó khăn tài chính và nhiều lần đứng bên bờ phá sản. Tuy vậy, một số cầu thủ rất tài năng đã được đào tạo, bao gồm Cristian Dulca, Attila Piroska, Cristian CoroianAlin Minteuan.

Pászkány tiếp quản và các danh hiệu quốc nội đầu tiên (2002–2012)

Vào tháng 1 năm 2002, một nhà tài trợ mới, Árpád Pászkány, người đứng đầu S.C. ECOMAX M.G., thành lập một công ty thể thao thương mại mới, với ECOMAX M.G. là cổ đông chính. Đến cuối mùa giải 2001–02 tại Divizia C, CFR đã thăng hạng trở lại Divizia B (sau này là Liga II).

Mùa hè năm 2003 rất quan trọng đối với CFR khi nhiều cầu thủ tài năng mới được chuyển đến, bao gồm Cătălin Bozdog, Adrian Anca, Cristian Turcu và Sabin Pîglișan. Với những cầu thủ này cùng các cầu thủ khác, CFR bước vào giải hạng nhất sau một mùa giải thành công tại Divizia B. CFR khởi đầu mùa giải mạnh mẽ, giữ vị trí đầu bảng trong một thời gian. Sau đó, nhà tài trợ chính của câu lạc bộ, Árpád Pászkány, vướng vào một bê bối công khai, trong đó Pászkány cáo buộc một số trọng tài tham nhũng. Vụ việc ảnh hưởng đến đội bóng và dẫn đến việc huấn luyện viên trưởng George Ciorceri bị sa thải.

CFR thua nhiều trận liên tiếp trước khi bê bối lắng xuống. Sau kỳ nghỉ đông, Cioceri được thay thế bởi Aurel Șunda. Mùa xuân năm 2004, đội bóng của Sunda có phong độ gần như hoàn hảo, thắng 14 trong 15 trận, chỉ hòa một trận. Một vòng trước khi mùa giải kết thúc, CFR đứng thứ hai, kém đội đầu bảng Jiul Petroșani một điểm. Nhưng khi Jiul bị Gaz Metan Mediaș cầm hòa, và CFR thắng trận cuối cùng 3–0, CFR vươn lên dẫn đầu giải đấu lần đầu tiên sau 28 năm. Trong mùa hè năm 2004, CFR chiêu mộ nhiều cầu thủ România giá trị, bao gồm Vasile JulaRadu Marginean.

Năm đầu tiên CFR Cluj trở lại Divizia A diễn ra mạnh mẽ nhưng thiếu ổn định. CFR xếp thứ sáu sau nửa đầu mùa giải 2004–05. Trong giai đoạn này, CFR chơi một trong những trận đấu nổi tiếng nhất của mình, đánh bại Dinamo București trên sân nhà. Tỉ số chung cuộc là 4–2, sau mỗi cú đúp của Adrian Anca và Sorin Oncică. Tuy nhiên, nửa sau mùa giải gây thất vọng cho CFR, khi đội bóng chỉ giành 12 điểm sau 15 trận. Đội bóng kết thúc ở vị trí thứ 11 và tránh xuống hạng.

Mùa hè năm 2005 mang đến thay đổi đáng kể cho CFR Cluj. Ban lãnh đạo câu lạc bộ đăng ký đội bóng tham dự UEFA Intertoto Cup, đây là hành trình châu Âu đầu tiên của CFR. CFR khởi đầu tốt, giành quyền vào vòng hai sau hai chiến thắng trước FK Vetra (3–2 và 4–1).

Ngoài ra, tuyển thủ România Dorinel Munteanu đến CFR từ Steaua București. Munteanu đảm nhiệm vai trò kép cầu thủ-huấn luyện viên. Trận đầu tiên của ông tạo nên một trong những thành công lớn nhất của CFR. CFR đánh bại Athletic Bilbao của Tây Ban Nha 1–0 (dù gần như toàn bộ cầu thủ phía Bilbao đến từ đội dự bị) trong vòng hai của UEFA Intertoto Cup 2005. Bàn thắng duy nhất của trận đấu được ghi bởi Cosmin Tilincă bằng một pha đánh đầu. CFR sau đó thua tại Bilbao (1–0) nhưng vẫn giành quyền vào vòng tiếp theo sau loạt sút luân lưu.

Đội bóng của Munteanu chơi trận tiếp theo tại Cluj, gặp câu lạc bộ Pháp Saint-Étienne. Adrian Anca có một trong những trận đấu hay nhất sự nghiệp, dù trận đấu kết thúc với tỉ số hòa 1–1. Anca đánh đầu trúng xà ngang ở đầu trận, và Tilincă đá bồi đưa bóng vào lưới. Anca sau đó kiếm được một quả phạt đền, nhưng không ghi bàn. Ông tiếp tục sút trúng xà ngang lần thứ hai trong hiệp hai. Trận sân khách tại Pháp cũng là một trận đấu nhiều sự kiện đối với CFR Cluj. Trận đấu khởi đầu thuận lợi cho CFR, khi Cristian Coroian ghi bàn từ chấm phạt đền, sau tình huống kiếm phạt đền của Adrian Anca. Hiệp hai diễn ra kém suôn sẻ hơn cho CFR; Julien Sablé ghi bàn cho Saint-Étienne, gỡ hòa 1–1. Sau đó cầu thủ CFR László Balint bị truất quyền thi đấu. Tuy nhiên, bàn thắng của Cosmin Tilincă giúp đội bóng có thể cầm hòa đội bóng Pháp ở phút cuối. Trận đấu kết thúc với tỉ số hòa 2–2, nhờ đó CFR đi tiếp nhờ luật bàn thắng sân khách. Ở vòng tiếp theo, CFR dễ dàng vượt qua Zalgiris Vilnius, thắng 2–1 tại Litva và 5–1 trên sân nhà.

Đối thủ của CFR Cluj trong trận cuối cùng của UEFA Intertoto Cup 2005 là một đội bóng Pháp khác, RC Lens. Trận đầu tiên tại Cluj kết thúc với tỉ số hòa 1–1, khi cả hai bên đều ghi bàn từ các quả đá phạt. Cristian Turcu ghi bàn cho CFR. Trận lượt về được chơi tại Lens trước 30.000 cổ động viên Pháp. Các cầu thủ România có dấu hiệu kiệt sức và để thủng lưới ba bàn. Cầu thủ-huấn luyện viên Dorinel Munteanu ghi một bàn từ quả đá phạt ở phút 89. Hành trình Intertoto của CFR Cluj vì thế khép lại. CFR sau đó kết thúc ở vị trí thứ năm vào cuối mùa giải quốc nội 2005–06. Trong mùa giải 2006–07, những thay đổi lớn bắt đầu diễn ra tại câu lạc bộ. Dorinel Munteanu từ chức cầu thủ-huấn luyện viên, và được thay thế bởi Cristiano Bergodi. Các cầu thủ nước ngoài từ Tây Âu và Nam Mỹ được chuyển đến. Một quan hệ đối tác với câu lạc bộ Bồ Đào Nha Benfica được ký kết. Ngày 22 tháng 7 năm 2007, CFR Cluj kỷ niệm một trăm năm thành lập bằng việc thi đấu giao hữu với Benfica và khánh thành hệ thống chiếu sáng mới tại sân vận động.

Tập tin:Chelsea (2) v (1) CFR Cluj.jpg
Các cầu thủ CFR Cluj xếp hàng tại Stamford Bridge trước trận đấu với Chelsea, tháng 12 năm 2008.

Huấn luyện viên mới của đội, người România Ioan Andone, từng dẫn dắt Omonia NicosiaDinamo București, khởi đầu mùa giải 2007–08 tốt, khi CFR Cluj dẫn đầu giải với cách biệt tám điểm sau nửa mùa và vẫn bất bại. Phong độ của đội không còn tốt như vậy trong nửa sau mùa giải, và họ bị Steaua București vượt qua khi còn hai trận. Dù Steaua đè bẹp Gloria Buzău 5–0 ở vòng cuối, điều đó không đủ để đưa danh hiệu về Ghencea, vì CFR thắng trận derby trước Universitatea Cluj và giành chức vô địch, trở thành đội bóng đầu tiên ngoài Bucharest vô địch sau gần hai thập niên.[9] Ba ngày sau, CFR Cluj hoàn tất cú đúp giải vô địch và cúp quốc gia, khi đánh bại Unirea Urziceni trong trận chung kết Cúp România.

Nhờ vô địch giải quốc nội, CFR Cluj giành quyền vào vòng bảng UEFA Champions League 2008–09. Họ được xếp vào Bảng A cùng Chelsea của Anh, A.S. Roma của Ý và Bordeaux của Pháp, và bị đánh giá có ít cơ hội đi tiếp, với tỉ lệ cược 300–1 cho khả năng vô địch giải đấu.[10] Trong trận mở màn, CFR gây bất ngờ khi đánh bại Roma tại thủ đô nước Ý, 2–1,[11] với cú đúp của cầu thủ Argentina Juan Culio. Kỳ vọng tiếp tục bị vượt qua khi đội cầm hòa á quân mùa trước Chelsea 0–0.[12]

Cuối mùa giải 2008–09, CFR kết thúc ở vị trí thứ tư; đội bóng có hai lần thay đổi ban huấn luyện trong nửa sau giải đấu và không thể bảo vệ danh hiệu thứ hai. Cúp România được giữ lại ở Cluj năm thứ hai liên tiếp, và vì vậy họ thi đấu với Unirea Urziceni (nhà vô địch Liga I mùa đó) tại Supercupa României. CFR trở thành câu lạc bộ đầu tiên không đến từ Bucharest giành danh hiệu này vào năm 2009.

Trong mùa giải 2009–10, đội bóng giành chức vô địch quốc gia lần thứ hai trong lịch sử, thể hiện các khoản đầu tư lớn vào cơ sở hạ tầng, ban quản lý và chuyển nhượng cầu thủ của câu lạc bộ. Dưới sự dẫn dắt của huấn luyện viên Andrea Mandorlini, CFR Cluj cũng giữ được Cúp România và giành quyền vào vòng bảng UEFA Champions League. Lần đầu tiên, Cúp Cổ động viên CFR 2009–2010 được trao cho Cristian Panin theo bình chọn của cổ động viên và các nhà bình luận bóng đá. Chiếc cúp được trao hằng năm bởi các hội cổ động viên CFR Cluj cho cầu thủ nhận được tổng số phiếu bầu trực tuyến cao nhất và điểm đánh giá trung bình mỗi trận cao nhất.[13] Cúp Cổ động viên CFR 2010–11 được trao cho đội trưởng Ricardo Cadú và Cúp Cổ động viên CFR 2011–2012 được trao cho thủ môn Beto Pimparel.

Mùa giải 2011–12 mang chức vô địch quốc gia về Cluj lần thứ ba. Khởi đầu dưới sự dẫn dắt của Jorge Costa, đội bóng duy trì vị trí trong nhóm ba đội dẫn đầu. Sau một vài thất bại nặng nề gần cuối mùa, Costa được thay thế bởi Ioan Andone. Dưới thời Andone, CFR thắng tất cả các trận còn lại, ngoại trừ một trận hòa, và kết thúc ở vị trí thứ nhất. Cuối năm đó, FC Dinamo București đánh bại CFR Cluj tại Siêu cúp România với tỉ số 6–4 sau loạt sút luân lưu, khiến họ nhận thất bại đầu tiên trong một trận chung kết.

Khó khăn tài chính và sự trở lại (2012–2017)

Sau năm 2012, việc quản lý yếu kém khiến câu lạc bộ sa sút mạnh, kết thúc ở vị trí thứ 9 trong mùa giải 2012–13, dù tại Champions League đội bóng thi đấu đáng khen ngợi, xếp thứ 3 theo hiệu số bàn thắng bại trong bảng đấu có Manchester United, GalatasaraySC Braga với 10 điểm, một kỷ lục vẫn còn tồn tại đối với một đội bóng România. Chiến dịch Champions League của họ đạt đỉnh với chiến thắng 1–0 trên sân khách tại Old Trafford trước Manchester United, nhờ cú sút xa của Luis Alberto. Họ được bốc thăm gặp Inter Milan tại Europa League, nơi đội bóng bị loại với tổng tỉ số 5–0.

CFR có một mùa giải 2013–14 yên ắng, kết thúc ở vị trí thứ 5 và giành suất Europa League, chủ yếu do đội xếp thứ 4 Dinamo nộp đơn xin phá sản nên không đủ điều kiện dự các giải châu Âu. Trong thời gian này, chủ sở hữu Pászkány đối mặt với các cáo buộc pháp lý và bỏ bê đội bóng, dẫn đến những khó khăn tài chính nghiêm trọng lên đến đỉnh điểm trong các mùa giải sau.

CFR Cluj khởi đầu mùa giải 2014–15 tốt, nhưng khó khăn tài chính dẫn đến tình trạng mất khả năng thanh toán, sau đó mở ra một giai đoạn thi đấu kém.[14] Sau khi không thanh toán đầy đủ tiền lương cho năm cựu cầu thủ của câu lạc bộ, Liên đoàn bóng đá România quyết định trừ CFR 24 điểm, khiến đội bóng rơi xuống vị trí cuối cùng tại Liga I. Nhiều cầu thủ rời câu lạc bộ vì điều này, và Ceferiștii khiếu nại quyết định của Liên đoàn lên Tòa án Trọng tài Thể thao. Tháng 5 năm 2015, Tòa án ra phán quyết có lợi cho họ, khôi phục số điểm bị trừ, qua đó giúp đội bóng kết thúc ở vị trí thứ ba tại giải vô địch. CFR Cluj giành chiến thắng trong chung kết Cupa României 2016 trước Dinamo București sau loạt sút luân lưu,[15] đây là danh hiệu đầu tiên của họ kể từ năm 2012.

Thống trị quốc nội và trở lại các giải đấu châu Âu (2017–nay)

Tập tin:Dan Petrescu (cropped) - Chelsea Legends 1 Inter Forever 4 (27457025407).jpg
Dan Petrescu dẫn dắt câu lạc bộ giành các chức vô địch quốc gia 2017–18, 2019–20 và 2021–22. Ông cũng từng dẫn dắt một phần các mùa Liga I 2018–19 và 2020–21, những mùa mà CFR cũng vô địch.

Đầu năm 2017, doanh nhân Marian Băgăcean mua 62% cổ phần trong câu lạc bộ.[2] Sau khi kết thúc Liga I 2016–17 ở vị trí thứ tư cùng năm đó, vào ngày 30 tháng 5, CFR Cluj cuối cùng thoát khỏi tình trạng mất khả năng thanh toán và có thể tham dự các giải đấu châu Âu trở lại kể từ mùa giải 2018–19.[16] Tháng 6 năm 2017, Dan Petrescu thay Vasile Miriuță làm huấn luyện viên trưởng của đội, với mục tiêu trở lại cúp châu Âu và một chiến dịch chuyển nhượng đầy tham vọng để hỗ trợ mục tiêu đó.[17]

Ngày 20 tháng 5 năm 2018, "Những người đường sắt" thắng 1–0 trước đương kim vô địch Viitorul Constanța và giành chức vô địch Liga I thứ tư, khi kết thúc mùa giải hơn FCSB một điểm trên bảng xếp hạng.[18] CFR cũng giành chiến thắng trong Supercupa României 2018 sau đó trước Universitatea Craiova, lần này dưới sự dẫn dắt của huấn luyện viên Edward Iordănescu.[19] Tuy nhiên, Iordănescu bị thay thế chỉ sau ba trận và Toni Conceição được đưa trở lại cho nhiệm kỳ thứ ba trên cương vị huấn luyện viên. Chiến dịch châu Âu của câu lạc bộ bị cắt ngắn sau khi đội bóng Luxembourg F91 Dudelange thắng vòng play-off UEFA Europa League với tổng tỉ số 5–2; do vị thế cửa dưới của Dudelange, nhật báo Gazeta Sporturilor xem việc CFR bị loại là "nỗi hổ thẹn lớn nhất trong lịch sử bóng đá România".[20]

Tháng 5 năm 2019, một lần nữa dưới sự dẫn dắt của Dan Petrescu, "Những người đường sắt" giành chức vô địch Liga I thứ năm. Khác với năm trước, câu lạc bộ có một hành trình hiệu quả tại các giải châu Âu. Sau khi vượt qua AstanaMaccabi Tel Aviv, CFR Cluj đánh bại đội bóng Scotland Celtic tại vòng loại thứ ba Champions League. Ở vòng play-off, họ gặp Slavia Prague, nhưng thua cả hai trận 0–1 và bị chuyển xuống vòng bảng Europa League. Tại đó, CFR được xếp cùng bảng với Lazio, Rennes và một lần nữa là Celtic. Họ kết thúc ở vị trí thứ hai sau Celtic và giành tổng cộng mười hai điểm trong bảng, một kỷ lục của România tại các giải đấu châu Âu. Ở vòng 32 đội, CFR bị Sevilla loại theo luật bàn thắng sân khách sau hai trận hòa—đội bóng Tây Ban Nha sau đó thắng trận chung kết 3–2 trước Inter Milan vào ngày 21 tháng 8 năm 2020. Ngày 3 tháng 8, CFR Cluj giành chức vô địch thứ ba liên tiếp và thứ sáu chung cuộc, sau chiến thắng ở vòng cuối trước đối thủ Universitatea Craiova.[21]

CFR khởi đầu mùa giải UEFA Champions League 2020–21 bằng chiến thắng trước đội bóng Malta Floriana. Sau đó, họ bị đội bóng Croatia Dinamo Zagreb loại trên sân nhà sau loạt sút luân lưu. Rơi xuống Europa League, họ vào vòng bảng sau khi đánh bại các đội bóng Bắc Âu Djurgårdens IFKuopion Palloseura. Được xếp cùng AS Roma, BSC Young BoysCSKA Sofia ở Bảng A, cuối cùng họ xếp thứ ba và bị loại khỏi giải đấu ngay từ vòng bảng.[22][23] Cuối năm 2020, Edward Iordănescu một lần nữa trở thành huấn luyện viên của câu lạc bộ sau sự ra đi của Dan Petrescu. Ngày 18 tháng 5 năm 2021, Iordănescu Jr. giành chức vô địch Liga I 2020–21. Đây là danh hiệu quốc gia đầu tiên của Iordănescu Jr. trên cương vị huấn luyện viên trưởng. Ngoài ra, việc vô địch cùng CFR giúp câu lạc bộ được thi đấu trận chung kết Supercupa României 2021 trước Universitatea Craiova, đội vô địch Cupa României 2020–21, nhưng cuối cùng họ thua 2–4 trên chấm luân lưu.[24]

Sau khi mùa giải kết thúc, Iordănescu rời câu lạc bộ và được thay thế bởi Marius Șumudică. Người sau không thể giúp câu lạc bộ giành quyền vào vòng bảng UEFA Champions League hoặc UEFA Europa League, vì vậy bị sa thải và được thay thế bởi Dan Petrescu trở lại. Dưới thời Petrescu, CFR giành quyền vào vòng bảng mùa giải đầu tiên của UEFA Europa Conference League, thi đấu ở Bảng D với đội bóng Hà Lan Alkmaar, đội bóng Séc Jablonec và đội bóng Đan Mạch Randers.[25] Câu lạc bộ ra mắt bằng thất bại 1–0 trên sân khách tại Jablonec nad Nisou ở Cộng hòa Séc trước FK Jablonec vào ngày 16 tháng 9 năm 2021, và vì vậy đứng thứ 4 trong bảng sau lượt trận đầu tiên.[26] Tuy nhiên, ở lượt trận thứ hai, câu lạc bộ hòa 1–1 với Randers FC và qua đó giành điểm đầu tiên tại Europa Conference League.[27] Sau trận sân khách với Randers, trận mà họ thua 1–2, CFR chính thức hết cơ hội vào vòng 16 đội và kết thúc ở vị trí thứ tư tại Bảng D trong mùa đầu tiên của UEFA Europa Conference League. Kết quả này không thay đổi dù họ sau đó thắng 2–0 trong trận sân nhà cuối cùng trước Jablonec, qua đó giành ba điểm đầu tiên trong giải đấu và nâng tổng điểm lên bốn.

Tập tin:CFR Cluj, campioana României pentru al cincilea sezon consecutiv (52082964438).jpg
CFR Cluj ăn mừng chức vô địch Liga I thứ năm liên tiếp vào cuối mùa giải 2021–22.

Trong khi chiến dịch châu Âu của CFR Cluj ở mùa giải 2021–22 khá gây thất vọng, đội bóng lại có một mùa giải quốc nội gần như hoàn hảo. Họ giành vị trí đầu bảng trong mùa giải chính bằng cách tích lũy 76 trên 90 điểm tối đa, hơn đội xếp thứ hai 16 điểm. Trong giai đoạn play-off, CFR trải qua chuỗi phong độ tệ nhất mùa, khi thua hai trận liên tiếp trước Universitatea Craiova và FCSB, khiến khoảng cách giữa CFR và đội sau bị thu hẹp chỉ còn hai điểm. Tuy nhiên, CFR nhanh chóng phục hồi sau cú vấp ngã và tạo nên chuỗi thắng ấn tượng, giành bốn chiến thắng liên tiếp, bao gồm chiến thắng đậm 6–0 trước FC Argeș. Ngày 14 tháng 5, sau khi FCSB hòa Voluntari, CFR chỉ cần thắng trong trận gặp Craiova để giành chức vô địch, và họ làm được điều đó với chiến thắng 2–1. Với thành công này, CFR trở thành đội có nhiều chức vô địch nhất ngoài thủ đô (tám) và là đội bóng România duy nhất trong thế kỷ 21 giành năm chức vô địch liên tiếp.

Sân vận động

Tập tin:Dr Constantin Radulescu Stadium (8122856688).jpg
Sân vận động Dr. Constantin Rădulescu năm 2012

CFR Cluj thi đấu các trận sân nhà tại Stadionul Orășenesc Cluj từ năm 1911 – khi sân được khánh thành – cho đến năm 1960, khi sân bị phá dỡ để nhường chỗ cho Stadionul Ion Moina, khi đó được gọi là Stadionul Municipal. Tại "Municipal", CFR thi đấu từ năm 1960 đến năm 1973.

CFR Cluj hiện thi đấu gần như toàn bộ các trận sân nhà tại Sân vận động Dr. Constantin Rădulescu, được mở rộng vào năm 2008 để có sức chứa tối đa 23.500 chỗ ngồi.[1] Sân đáp ứng tất cả quy định của UEFA và cũng có thể tổ chức các trận đấu Champions League. Trong mùa 2006–07, với khoản đầu tư 30 triệu euro, câu lạc bộ nâng cấp mặt sân bằng cỏ chất lượng cao hơn, xây dựng hệ thống chiếu sáng hiện đại và cập nhật cơ sở hạ tầng. Toàn bộ công việc được hoàn tất nhân dịp kỷ niệm 100 năm thành lập câu lạc bộ vào năm 2007, khi một trận giao hữu được tổ chức với đội bóng Bồ Đào Nha Benfica.

Cổ động viên

Tập tin:Galeria1.jpg
Cổ động viên CFR Cluj ngày 14 tháng 8 năm 2006 trong một trận đấu quốc nội với FC Dinamo București tại România

Một cuộc khảo sát năm 2011 cho thấy CFR Cluj có số lượng cổ động viên lớn thứ tư tại România.[28] Họ có nhiều người hâm mộ tại Cluj-Napoca, nhưng cũng có ở một số khu vực khác trong nước. Kể từ khi các nhóm quan trọng như "Patriots" và "Commando Gruia" rút lui vào năm 2014, cổ động viên có một nhóm lớn duy nhất mang tên "Peluza Vișinie", bao gồm các cựu thành viên của các nhóm cũ như "Româniacs", "Juvenes", "Gruppo Gara", "Valacchi", "Pride 1907", "Nostra Famiglia" và "1907". Có một nhóm cổ động viên khác gồm người Hungary thiểu số hiện ngồi tại khu Tribuna 1 của sân vận động. Nhóm của họ có tên KVSK, tên tiếng Hungary của CFR. Họ từng có các xung đột lớn với nhóm ultras người România 'Peluza Vișinie' và quyết định đến sân riêng. Sự cổ vũ của nhóm này ít ồn ào và ít nổi bật hơn, nhưng họ là một phần ổn định của lực lượng người hâm mộ tích cực.

Kình địch

Tập tin:Picture050resizegl1.jpg
Cổ động viên CFR trong một trận sân nhà năm 2010

CFR Cluj có mối kình địch gay gắt với đối thủ địa phương Universitatea Cluj.[29] Theo nhà báo Răzvan Toma, trận đầu tiên giữa hai đội diễn ra vào ngày 13 tháng 10 năm 1920, khi CFR thắng đậm Universitatea 8–0 trên một sân ở Công viên Trung tâm.[30] Trang lịch sử và thống kê Românian Soccer xem trận thua 1–3 của CFR (đội bóng vừa hợp nhất với Ferar Cluj vào ngày 7 tháng 12 năm 1947) là lần gặp nhau đầu tiên giữa hai đội tại Liga I.[31]

Năm 2019, trang web của Liga Profesionistă de Fotbal gọi một trận đấu giữa FCSB—trước đây là FC Steaua București—và CFR Cluj là "Derby România",[32] một tên gọi thường được dùng cho các cuộc đối đầu giữa câu lạc bộ cũ này và kình địch cùng thành phố Dinamo București. Điều này bắt nguồn từ việc sau thập niên 2000, CFR và FCSB thường là một số ứng viên chính cho chức vô địch quốc gia, và trong cuối thập niên 2010, mối kình địch trở nên gay gắt hơn khi Dinamo mất vị thế quyền lực. Tính đến năm 2023, CFR và FCSB đã gặp nhau hơn 70 lần tại hạng đấu cao nhất.

Ceferiștii cũng có các mối kình địch nhẹ hơn với Dinamo București, Rapid București, Universitatea CraiovaPolitehnica Timișoara.

Văn hóa đại chúng

CFR Cluj là chủ đề của một bộ phim tài liệu dài do Laviniu Lazăr đạo diễn về mùa giải UEFA Champions League 2012–13 và chiến thắng lịch sử trước Manchester United tại Old Trafford, mang tên "The Theatre of Dreams" (tiếng Romania: Teatrul Viselor), được trình chiếu tại liên hoan phim Film Transilvania (TIFF) năm 2013.[33][34][35]

Danh hiệu

Quốc nội

Giải vô địch

Cúp

Châu Âu

Thống kê châu Âu

Những chiến thắng đáng chú ý

Mùa giải Trận đấu Tỉ số
UEFA Intertoto Cup
2005 CFR – Tây Ban Nha Athletic Bilbao 1 – 0
UEFA Champions League
2008–09 CFR – Ý AS Roma 2 – 1
2010–11 CFR – Thụy Sĩ FC Basel 2 – 1
2012–13 CFR – Thụy Sĩ FC Basel 1 – 0
2012–13 CFR – Séc Slovan Liberec 2 – 1
2012–13 CFR – Bồ Đào Nha Braga 3 – 1
2012–13 CFR – Anh Manchester United 1 – 0
2019–20 CFR – Israel Maccabi Tel Aviv 1 – 0
2019–20 CFR – Scotland Celtic 4 – 3
UEFA Europa League
2009–10 CFR – Bosna và Hercegovina FK Sarajevo 2 – 1
2009–10 CFR – Đan Mạch Copenhagen 2 – 0
2019–20 CFR – Ý Lazio 2 – 1
2019–20 CFR – Pháp Rennes 1 – 0
2019–20 CFR – Scotland Celtic 2 – 0
2020–21 CFR – Thụy Điển Djurgården 1 – 0
2020–21 CFR – Bulgaria CSKA Sofia 2 – 0
UEFA Conference League
2022–23 CFR – Slovenia NK Maribor 1 – 0
2022–23 CFR – Séc Slavia Prague 2 – 0

Cầu thủ

Đội hình một hiện tại

Tính đến 16 June 2026[36][37]

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
1 TM România Rareș Gal
2 HV Bồ Đào Nha Marian Huja
3 HV Mauritanie Aly Abeid
4 HV Bosna và Hercegovina Ilija Mašić
6 HV Gambia Sheriff Sinyan
8 TV România Alin Fică
10 TV România Adrian Păun (đội phó)
13 HV Bồ Đào Nha Simão Rocha
16 TV România Ovidiu Perianu
17 Kosovo Meriton Korenica
20 HV România Alexandru Țîrlea
23 TV Pháp Tidiane Keïta
24 România Andrei Cordea
26 TV România Răzvan Gligor
29 Mali Moussa Samaké
30 Ghana Emmanuel Mensah
31 TM România Octavian Vâlceanu
Số VT Quốc gia Cầu thủ
44 HV Moldova Daniel Dumbrăvanu
45 HV România Mário Camora (đội trưởng)
47 HV Đức Christopher Braun
49 România Lorenzo Biliboc
70 România Denis Crișan
73 TV Croatia Karlo Muhar (đội trưởng thứ tư)
77 TV România Andres Sfait
83 TM România Mihai Răcășan
84 TV România Alexandru Radu
85 HV România David Avram
86 TV România Viktor Kun
87 HV România Alexandru Stoian
88 TV Croatia Damjan Đoković (đội trưởng thứ ba)
90 Slovenia Luka Zahović
HV Brasil Léo Bolgado
TV Israel Yuval Sade

Cầu thủ khác còn hợp đồng

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
TM România Alberto Cimpoeșu
HV Kosovo Rion Zejnullahu
HV România Dominik Șoptirean
Số VT Quốc gia Cầu thủ
HV România Ștefan Senciuc
Bờ Biển Ngà Theo Yolou
România Tudor Cociș

Được cho mượn

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
TM România Adrian Frănculescu (tại Corvinul Hunedoara đến ngày 30 tháng 6 năm 2027)
TV Nigeria Emmanuel Okoro (tại Corvinul Hunedoara đến ngày 30 tháng 6 năm 2027)
Số VT Quốc gia Cầu thủ
Nigeria Muhammed Hayatu (tại Corvinul Hunedoara đến ngày 30 tháng 6 năm 2027)

Quan chức câu lạc bộ

Bảng xếp hạng câu lạc bộ UEFA

Trong bảng dưới đây, vị trí hiện tại của CFR Cluj trên bảng xếp hạng câu lạc bộ UEFA được hiển thị dựa trên hệ số UEFA hiện tại của câu lạc bộ cho mùa giải 2024–2025 đang diễn ra.

Tính đến 21 January 2026[40][41]

Kỷ lục mọi thời đại

  • Chiến thắng đậm nhất: CFR Cluj – Minaur Zlatna 10–0 (ngày 4 tháng 10 năm 2003)
  • Thất bại đậm nhất: CFR București – CFR Cluj 12–2 (ngày 20 tháng 4 năm 1949)
  • Cầu thủ ra sân nhiều nhất tại Liga I: RomâniaBồ Đào Nha Camora (452)
  • Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất tại Liga I: România Ciprian Deac (79)
  • Chiến thắng sân nhà đậm nhất tại châu Âu: CFR Cluj 5–0 Armenia Alashkert (ngày 16 tháng 8 năm 2018, lượt về vòng loại thứ ba UEFA Europa League)
  • Chiến thắng sân khách đậm nhất tại châu Âu: Litva Vėtra 1–4 CFR Cluj (ngày 26 tháng 6 năm 2005, lượt về vòng một UEFA Intertoto Cup)
  • Thất bại sân nhà đậm nhất tại châu Âu: CFR Cluj 0–4 Đức Bayern Munich (ngày 19 tháng 10 năm 2010, vòng bảng UEFA Champions League)
  • Thất bại sân khách đậm nhất tại châu Âu: Thụy Điển BK Häcken 7–2 CFR Cluj (ngày 21 tháng 8 năm 2025, vòng play-off UEFA Conference League)

Kỷ lục khác

  • Kể từ mùa giải 2012–13, CFR Cluj giữ kỷ lục về số điểm cao nhất mà một câu lạc bộ România giành được tại vòng bảng UEFA Champions League, với 10 điểm, đạt thành tích 3 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua.
  • CFR Cluj cũng giữ kỷ lục về số điểm cao nhất mà một câu lạc bộ România giành được tại vòng bảng UEFA Europa League, với 12 điểm, đạt thành tích 4 trận thắng và 2 trận thua trong mùa giải 2019–20.

Lịch sử quốc nội theo mùa giải

Vô địch Á quân Hạng ba Thăng hạng Xuống hạng

Các cầu thủ được in đậm là vua phá lưới của hạng đấu.

Mùa giải Giải đấu Cúp quốc gia Châu lục Khác Vua phá lưới Ghi chú Tên[42]
Hạng đấu (cấp) VT ST T H B BT BB Đ Tên Bàn
Hungary Giải vô địch bóng đá Hungary[43][44] Kolozsvári Vasutas SC
(KVSC)
/ Clubul Sportiv Feroviar
Cluj
1907–08 Khu vực (2) thứ 3 4 0 0 4 2 45 0  –
1908–09 thứ 3 8 4 1 3 4 11 9  –
1909–10 thứ 2 4 2 0 2 2 4 2[45]  –
1910–11 VĐ Transylvania thứ 1[46] 4 3 0 1 11 6 6  – Kolozsvári Torna Club
(KTC)
1911–12 thứ 4 8 4 1 3 25 10 9  –
1912–13 thứ 1[47] 12 11 1 0 23  –
1913–14 thứ 2 20 34  – [48]
1914–18 Không tham gia bất kỳ giải đấu nào do Chiến tranh thế giới thứ nhất. Năm 1918, Transylvania hợp nhất với România.
1918–19 Khu vực thứ 1 6  –
1919–20 thứ 1  –
1920–21 thứ 3  –
România Giải vô địch bóng đá România[49][50] CFR Cluj
1921 Khu vực thứ 2 6 3 2 1 10 8 8  –
1921–22 thứ 6 14 4 2 8 13 21 10  –
1922–23 thứ 4 12 4 4 4 7 14 12  –
1923–24 thứ 3 9 3 2 4 9 15 8  –
1924–25 thứ 3 14 6 3 5 16 12 15  –
1925–26 thứ 6 18 9 1 8 36 27 19  –
1926–27 thứ 6 10 1 2 7 10 18 4  –
1927–28 Không tham gia bất kỳ giải đấu nào
1928–29 Khu vực thứ 7 6 2 0 4 5 8 4  –
1929–30 thứ 5 6 2 1 3 10 11 5  –
1930–31 Không tham gia bất kỳ giải đấu nào
1931–32 Khu vực thứ 3 5 2 1 2 7 9 5  –
1932–33 thứ 2  – [51]
1933–34 thứ 1 32 4 p
1934–35 Div B (2) B3 thứ 5 14 4 3 7 21 27 11 p
1935–36 B3 thứ 8 14 3 1 10 11 28 7 p
1936–37 Div C (3) S2N thứ 2 10 3 6 1 12 10 12 p
1937–38 S1N thứ 4 16 8 4 4 39 25 20 p
1938–39 Khu vực (3) thứ 1 p
1939–40 thứ 1 p
1940–41 Div B (2)  –  –  –  –  –  –  –  –  –  – [52]
Hungary Giải vô địch bóng đá Hungary[43] Kolozsvári MÁV SE
1940–41 Khu vực thứ 2 8 5 1 2 19 11 11  –
1941–42 Nem II (2) thứ 3 26 15 2 9 77 51 32  –
1942–43 thứ 3 18 9 2 7 32 37 20  –
1943–44 thứ 11 26 7 7 12 39 49 21  –
1944–45  –  –  –  –  –  –  –  –  –  – [53]
România Giải vô địch bóng đá România[49] CFR Cluj
1945–46 Khu vực thứ 3  –
1946–47 Div C (3) C7 thứ 1 16 15 1 0 56 5 31  –
1947–48 Div B (2) B4 thứ 15[54] 15 10 0 5 40 28 20 p [55]
Div A (1) thứ 8 30 9 10 11 48 52 28 V16 România Anton Fernbach-Ferenczi 15
1948–49 thứ 11 26 9 5 12 39 67 23 V32 România Ion Candrea 13
1950 Div B (2) B2 thứ 8 22 7 5 10 42 34 19 p Locomotiva Cluj
1951 B2 thứ 6 22 9 5 8 37 31 23 V32
1952 B2 thứ 4 22 7 7 8 29 24 21 p
1953 B2 thứ 3 28 14 7 7 48 32 35 V32
1954 B2 thứ 5 24 10 6 8 33 26 26 p
1955 B2 thứ 7 26 11 3 12 45 38 25 p
1956 B1 thứ 10 24 9 3 12 30 41 21 V32
1957 [56] B1 thứ 6 12 3 2 7 18 28 8  –
1957–58 B1 thứ 14 26 3 5 18 31 71 11 p CFR Cluj
1958–59 Div C (3) C5 thứ 2 18 10 3 5 26 17 23 V32
1959–60 Div B (2) B3 thứ 8 26 11 2 13 33 36 24 V32 [57]
1960–61 B3 thứ 8 26 9 7 10 29 41 25 p CSM Cluj
1961–62 B3 thứ 7 26 10 8 8 32 31 28 p
1962–63 B3 thứ 5 26 10 7 9 40 30 27 p
1963–64 B2 thứ 11 26 9 4 13 34 31 22 V32
1964–65 B2 thứ 3 26 11 5 10 34 22 27 V32 Clujeana Cluj
1965–66 B2 thứ 9 26 7 8 11 31 43 22 V16
1966–67 B2 thứ 11 26 8 7 11 26 35 23 p [58]
1960–67 Đội nghiệp dư tại các giải khu vực; thay thế Clujeana Cluj (Div B) CFR Cluj
1967–68 Div B (2) B2 thứ 5 26 11 3 12 46 37 25 V5 România Romulus Petrescu 13
1968–69 B2 thứ 1 30 16 8 6 57 31 40 V5 Hy Lạp Giannis Matzourakis 15
1969–70 Div A (1) thứ 14 30 10 7 13 29 45 27 V32 România Arpad Soos 8
1970–71 thứ 14 30 9 8 13 37 52 26 V32 România Octavian Ionescu 9
1971–72 thứ 13 30 9 7 14 27 37 25 TK România Vasile Șoo 8
1972–73 thứ 5 30 11 11 8 33 33 33 V16 România Mihai Adam 11
1973–74 thứ 14 34 11 9 14 40 53 31 V32 România Mihai Adam 23
1974–75 thứ 15 34 11 10 13 26 34 32 V16 România Vasile Moga 8
1975–76 thứ 17 34 9 10 15 30 39 28 V32 România Mihai Adam 9
1976–77 Div B (2) B3 thứ 9 34 14 6 14 38 40 34 p
1977–78 B3 thứ 2 34 21 8 5 80 21 50 p
1978–79 B3 thứ 4 34 16 4 14 48 42 36 p
1979–80 B3 thứ 10 34 14 4 16 47 54 32 p
1980–81 B3 thứ 8 34 15 4 15 61 48 34 p
1981–82 B3 thứ 17 34 10 6 18 37 58 26 p [59]
1982–83 Div C (3) C10 thứ 1 30 20 3 7 64 31 43 p Steaua CFR Cluj
1983–84 Div B (2) B3 thứ 16 34 13 2 19 44 52 28 p
1984–85 Div C (3) C11 thứ 5 30 14 2 14 37 26 30 V32
1985–86 C9 thứ 1 30 20 2 8 87 27 42 p
1986–87 Div B (2) B3 thứ 17 34 7 8 19 35 56 22 p
1987–88 Div C (3) C9 thứ 2 30 20 3 7 73 29 43 p
1988–89 C11 thứ 1 30 18 5 7 66 24 41 p
1989–90 Div B (2) B3 thứ 18 34 5 10 19 26 66 20 V16
1990–91 Div C (3) C11 thứ 1 30 20 6 4 77 27 46 p România Ilie Lazăr 25 CFR Cluj
1991–92 Div B (2) B3 thứ 7 34 15 5 14 65 52 35 p România Ilie Lazăr 30
1992–93 Div A (2) S2 thứ 15 34 13 3 18 56 68 29 p
1993–94 S2 thứ 12 34 12 6 16 53 57 30 V5 România Cristian Coroian
România Dănuț Matei
9
1994–95 S2 thứ 16 34 10 7 17 49 67 37 V4 România Cristian Coroian 9
1995–96 Div B (3) S4 thứ 1 34 26 3 5 96 20 81 p România Cristian Coroian 31
1996–97 Div A (2) S2 thứ 9 34 14 5 15 43 45 47 V5 România Sorin Oncică 7
1997–98 Div B (2) B2 thứ 16 34 11 5 18 41 57 38 p
1998–99 Div C (3) C4 thứ 5 36 16 8 12 61 55 56 p
1999–00 C6 thứ 10 30 11 6 13 53 49 39 p
2000–01 C7 thứ 10 26 10 5 11 37 35 35 p
2001–02 C8 thứ 1 26 21 2 3 60 10 65 V32
2002–03 Div B (2) B2 thứ 6 28 12 10 6 52 26 46 TK România Cosmin Tilincă 9 CFR-Ecomax Cluj
2003–04 B3 thứ 1 30 21 6 3 75 19 69 V6 România Adrian Anca 24
2004–05 Div A (1) thứ 11 30 9 9 12 33 44 36 V16 România Adrian Anca 11
2005–06 thứ 5 30 14 8 8 36 27 50 V32 IT CK România Adrian Anca 6
2006–07 L1 (1) thứ 3 34 21 6 7 59 32 69 V16 România Cristian Coroian 11 CFR 1907 Cluj
2007–08 thứ 1 34 23 7 4 52 22 76 UEFA VL2 România Eugen Trică 14
2008–09 thứ 4 34 16 11 7 44 26 59 UCL VB Siêu cúp Burkina Faso Yssouf Koné 10
2009–10 thứ 1 34 20 9 5 43 21 69 UEL VB Siêu cúp România Cristian Bud 7
2010–11 thứ 10 34 11 12 11 50 45 45 TK UCL VB Bờ Biển Ngà Lacina Traoré 7
2011–12 thứ 1 34 21 8 5 63 31 71 V32 Siêu cúp CK Hy Lạp Pantelis Kapetanos 12
2012–13 thứ 9 34 12 13 9 56 39 49 CK UCL VB Bồ Đào Nha Rui Pedro 7
UEL V32
2013–14 thứ 5 34 13 12 9 44 33 51 V32 România Ciprian Deac
Nigeria Derick Ogbu
6
2014–15 thứ 3 34 16 9 9 49 29 57 BK UEL VL3 Cúp Liên đoàn V16 Pháp Grégory Tadé 18
2015–16 thứ 10 26 9 10 7 31 25 27[60] Cúp Liên đoàn TK Tây Ban Nha Cristian López 13
14 6 4 4 25 13 36[61] Siêu cúp CK
2016–17 thứ 4 26 14 7 5 42 23 43[62] TK Cúp Liên đoàn TK România Cristian Bud 11
10 3 2 5 8 14 33[63]
2017–18 thứ 1 26 18 5 3 42 13 59 V32 Siêu cúp Argentina Emmanuel Culio 8
10 5 5 0 12 6 50[64]
2018–19 thứ 1 26 15 9 2 39 16 54 BK UCL VL2 Siêu cúp CK România George Țucudean 18
10 7 2 1 15 4 50[65] UEL PO
2019–20 thứ 1 26 15 7 4 51 16 52 V32 UCL PO Siêu cúp România Ciprian Deac 14
10 7 2 1 17 7 49[66] UEL V32
2020–21 thứ 1 30 19 7 4 51 16 64 V32 UCL VL2 Siêu cúp CK România Ciprian Deac 13
10 7 1 2 15 5 54[67] UEL VB
2021–22 thứ 1 30 24 4 2 48 16 76 V32 UCL VL3 Siêu cúp CK Croatia Gabriel Debeljuh 14
UEL PO
10 6 1 3 18 9 57[68] UECL VB
2022–23 thứ 3 30 20 3 7 54 28 63 BK UCL VL1 Curaçao Rangelo Janga 10
10 2 4 4 11 14 42[67] UECL KPO
2023–24 thứ 2 30 15 8 7 54 29 53 TK UECL VL2 Nigeria Philip Otele 18
10 6 1 3 19 14 46[65]
2024–25 thứ 2 30 14 12 4 56 32 54 UECL PO Siêu cúp CK România Louis Munteanu 23
10 4 4 2 17 11 43[65]
2025–26 thứ 3 30 15 8 7 49 40 53 TK UEL VL3 România Andrei Cordea 13
10 4 4 2 8 7 43 UECL PO

Cựu cầu thủ đáng chú ý

Các cầu thủ bóng đá được liệt kê dưới đây đã có lần khoác áo đội tuyển quốc gia tương ứng của họ ở cấp độ trẻ và/hoặc đội tuyển quốc gia. Những cầu thủ có tên được in đậm đã đại diện cho quốc gia của họ ở cấp độ trẻ và/hoặc đội tuyển quốc gia trong thời gian thi đấu cho câu lạc bộ, hoặc cũng có số lần ra sân và bàn thắng đáng kể tích lũy qua một số mùa giải nhất định cho chính câu lạc bộ.

Cựu huấn luyện viên đáng chú ý

Ghi chú

  1. ^ Năm 2017, doanh nhân Marian Băgăcean mua 62% cổ phần tại CFR Cluj.[2] Tuy nhiên, kể từ năm đó, báo chí nhìn chung xem Ioan Gheorghe "Neluțu" Varga là chủ sở hữu trên thực tế của câu lạc bộ.[3][4][5]
  2. ^ Năm 2017, doanh nhân Marian Băgăcean mua 62% cổ phần tại CFR Cluj.[2] Tuy nhiên, kể từ năm đó, báo chí nhìn chung xem Ioan Gheorghe "Neluțu" Varga là chủ sở hữu "thực sự" của câu lạc bộ.[3][4][5]

Tham khảo

  1. ^ a b "Stadion – Info utile" [Sân vận động – Thông tin hữu ích] (bằng tiếng Romania). CFR Cluj. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 3 năm 2019. Truy cập ngày 9 tháng 7 năm 2022.
  2. ^ a b c "El e noul patron din Gruia! A cumpărat 62% dintre acțiunile CFR Cluj: cine e și câți bani a oferit" [Ông là chủ sở hữu mới tại Gruia! Ông đã mua 62% cổ phần của CFR Cluj: ông là ai và đã đề nghị bao nhiêu tiền]. Gazeta Sporturilor (bằng tiếng Romania). ngày 6 tháng 2 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 2 năm 2017. Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2017.
  3. ^ a b "Campionii din umbră: fețele nevăzute care au făcut-o pe CFR campioană doi ani la rând: dosare, bani publici, teamă, discreție". Gazeta Sporturilor. ngày 15 tháng 5 năm 2019. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 27 tháng 5 năm 2020. Varga được cho là chủ sở hữu của nhà vô địch mới, một người có danh tiếng không mấy tốt đẹp.
  4. ^ a b "Gigi Becali ANUNTA falimentul la CFR Cluj: "Nelutu Varga are de luat 20 de milioane de euro!" Ce s-ar putea intampla cu campioana Romaniei". Sport.ro. ngày 18 tháng 1 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 8 năm 2020. Truy cập ngày 27 tháng 5 năm 2020.
  5. ^ a b "Visul nebun al lui Neluțu Varga, patronul celor de la CFR Cluj: vrea să câștige Europa League!". Fanatik.ro. ngày 20 tháng 2 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 5 năm 2024. Truy cập ngày 27 tháng 5 năm 2020.
  6. ^ Hafez, Shamoon. "BBC Sport – Champions League: Manchester United có thể chờ đợi điều gì tại Cluj?". BBC Sport. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 10 năm 2012. Truy cập ngày 3 tháng 10 năm 2012.
  7. ^ Ban biên tập trang web chính thức CFR Cluj. "Toți oamenii CFR-ului…". Trang web chính thức của CFR Cluj (bằng tiếng Romania). Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 10 năm 2021. Truy cập ngày 4 tháng 10 năm 2021.
  8. ^ "Vă prezentăm noile promovate în Divizia B" [Chúng tôi giới thiệu các đội mới thăng hạng Divizia B] (PDF) (bằng tiếng Romania). Sportul. ngày 2 tháng 8 năm 1983. tr. 3. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 9 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 9 tháng 12 năm 2025 – qua bibliotecadeva.ro.
  9. ^ Lawrence, Amy (ngày 14 tháng 9 năm 2008). "Các đội bóng nhỏ từ Transylvania đến Síp bước vào sân khấu lớn". The Guardian. London. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 5 năm 2015. Truy cập ngày 3 tháng 10 năm 2008.
  10. ^ "Champions League: Hướng dẫn đầy đủ các bảng đấu". The Guardian. London. ngày 29 tháng 8 năm 2008. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 9 năm 2015. Truy cập ngày 3 tháng 10 năm 2008.
  11. ^ "Tân binh CFR khiến Roma bất ngờ". UEFA. ngày 17 tháng 9 năm 2008. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 12 năm 2016. Truy cập ngày 25 tháng 5 năm 2016.
  12. ^ Taylor, Louise (ngày 2 tháng 10 năm 2008). "Chấn thương của Drogba khiến Chelsea lao đao". The Guardian. London. Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 10 năm 2015. Truy cập ngày 3 tháng 10 năm 2008.
  13. ^ "Trofeul suporterilor". Cluj: cheferetv.net/kvsc1907.ro. ngày 2 tháng 1 năm 2010. Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 5 năm 2010. Truy cập ngày 14 tháng 6 năm 2010.
  14. ^ "CFR Cluj a intrat in insolventa, dar a fost penalizata cu 24 de puncte! Cum arata acum clasamentul din Liga I: CFR E ULTIMA" [CFR Cluj mất khả năng thanh toán nhưng bị phạt 24 điểm! Bảng xếp hạng Liga I hiện tại ra sao: CFR ĐỨNG CUỐI]. Sport.ro. ngày 4 tháng 2 năm 2015. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 5 năm 2015. Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2017.
  15. ^ "Magistrala CFR! Clujenii se impun cu 5–4 la penalty-uri după o finală dramatică, încheiată 2–2 în timpul regulamentar!" [CFR tuyệt vời! Đội bóng Cluj thắng 5–4 trên chấm luân lưu sau trận chung kết kịch tính kết thúc 2–2 sau thời gian chính thức!]. Gazeta Sporturilor (bằng tiếng Romania). ngày 18 tháng 5 năm 2016. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 1 năm 2017. Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2017.
  16. ^ "CFR Cluj a iesit din insolventa. A doua echipa din România care reuseste sa evite falimentul" [CFR Cluj thoát khỏi tình trạng mất khả năng thanh toán. Đội bóng thứ hai tại România tránh được phá sản]. Ziare.com (bằng tiếng Romania). ngày 30 tháng 5 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 31 tháng 5 năm 2017. Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2017.
  17. ^ "Lovitură de proporţii dată de CFR Cluj! Dan Petrescu va fi noul antrenor al echipei: "E singura echipă care m-a căutat"" [CFR Cluj tạo cú sốc lớn! Dan Petrescu sẽ là huấn luyện viên mới của đội: "Đây là đội duy nhất tìm đến tôi"]. Digi Sport. Digi Communications. ngày 1 tháng 6 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 6 năm 2017. Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2017.
  18. ^ "Bóng đá – Cluj giành chức vô địch România thứ tư trong ngày cuối mùa". Reuters. ngày 20 tháng 5 năm 2018. Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 6 năm 2018. Truy cập ngày 21 tháng 5 năm 2018.
  19. ^ "CFR Cluj a câștigat Supercupa României 2018" [CFR Cluj giành Siêu cúp România 2018] (bằng tiếng Romania). Liên đoàn bóng đá România. ngày 14 tháng 7 năm 2018. Bản gốc lưu trữ ngày 15 tháng 7 năm 2018. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2018.
  20. ^ "CFR Cluj – Dudelange 2–3 // 5 motive pentru care "dubla" CFR – Dudelange este cea mai mare rușine din istoria fotbalului românesc" [CFR Cluj – Dudelange 2–3 // 5 lý do khiến cặp đấu CFR – Dudelange là "nỗi hổ thẹn" lớn nhất trong lịch sử bóng đá România]. Gazeta Sporturilor (bằng tiếng Romania). ngày 31 tháng 8 năm 2018. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 9 năm 2018. Truy cập ngày 19 tháng 9 năm 2018.
  21. ^ "Universitatea Craiova – CFR Cluj 1–3. Veni, Vidi, Vinicius. Ardelenii revin spectaculos, câștigă al treilea titlu consecutiv și se pregătesc de preliminariile Champions League" [Universitatea Craiova 1–3 CFR Cluj. Veni, Vidi, Vinícius. Ardelenii lội ngược dòng ngoạn mục, giành chức vô địch thứ ba liên tiếp và chuẩn bị cho vòng loại Champions League] (bằng tiếng Romania). ProSport. ngày 3 tháng 8 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 10 năm 2020. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2020.
  22. ^ "Lịch sử CFR Cluj tại UEFA Europa League". Trang web chính thức UEFA. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 8 năm 2021. Truy cập ngày 4 tháng 9 năm 2021.
  23. ^ "Bốc thăm vòng bảng Europa League". Trang web chính thức UEFA. ngày 2 tháng 10 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 5 năm 2021. Truy cập ngày 4 tháng 9 năm 2021.
  24. ^ "CFR Cluj - Universitatea Craiova 0-0, 2-4 d.l.d. Oltenii câștigă Supercupa României! Pigliacelli, erou". Digisport (bằng tiếng Romania). ngày 10 tháng 7 năm 2021. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 6 năm 2023. Truy cập ngày 4 tháng 9 năm 2021.
  25. ^ "Bốc thăm vòng bảng UEFA Europa Conference League: ngày 27 tháng 8". Trang web chính thức UEFA. ngày 27 tháng 8 năm 2021. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 7 năm 2021. Truy cập ngày 4 tháng 9 năm 2021.
  26. ^ DigiSport (ngày 16 tháng 9 năm 2021). "LIVE TEXT Jablonec - CFR Cluj 1-0. Cehii înscriu din penalty după ce Camora a fost eliminat pentru henț în careu. Ocazie uriașă Bouhenna". Digi24.ro (bằng tiếng Romania). Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 9 năm 2021. Truy cập ngày 16 tháng 9 năm 2021.
  27. ^ Redacția Digisport (ngày 30 tháng 9 năm 2021). "CFR Cluj - Randers 1-1. Ardelenii obțin un punct, dar rămân pe ultimul loc. Petrila, salvatorul lui Petrescu". Digisport (bằng tiếng Romania). Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 9 năm 2021. Truy cập ngày 1 tháng 10 năm 2021.
  28. ^ "CFR este mai iubită decât "U", potrivit unui sondaj. Cum comentaţi?" [CFR được yêu mến hơn "U", theo một cuộc khảo sát. Bạn nghĩ gì?] (bằng tiếng Romania). Ziua de Cluj. ngày 3 tháng 11 năm 2011. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 9 năm 2017. Truy cập ngày 5 tháng 9 năm 2017.
  29. ^ "ŢINE-ŢI RESPIRAŢIA! TOP 10 rivalităţi din fotbalul românesc" [NÍN THỞ! 10 mối kình địch hàng đầu trong bóng đá România] (bằng tiếng Romania). ProSport. ngày 10 tháng 6 năm 2010. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 7 năm 2018. Truy cập ngày 5 tháng 9 năm 2017.
  30. ^ "DESTINAȚIE: ROMÂNIA/ U Cluj – CFR 1907, povestea celei mai lungi rivalități din fotbalul românesc" [ĐIỂM ĐẾN: ROMÂNIA/ U Cluj – CFR 1907, câu chuyện về mối kình địch lâu đời nhất trong bóng đá România] (bằng tiếng Romania). Agerpres. ngày 30 tháng 8 năm 2014. Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 5 tháng 9 năm 2017.
  31. ^ "Divizia A Etapa 15 1947–1948 – România" [Divizia A vòng 15 1947–1948 – România] (bằng tiếng Romania). Românian Soccer. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 9 năm 2017. Truy cập ngày 5 tháng 9 năm 2017.
  32. ^ "FCSB – CFR Cluj. Derby de România" [FCSB – CFR Cluj. Derby România] (bằng tiếng Romania). Liga Profesionistă de Fotbal. ngày 22 tháng 9 năm 2019. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 5 năm 2024. Truy cập ngày 25 tháng 5 năm 2020.
  33. ^ Redacția Digisport (ngày 2 tháng 6 năm 2013). "VIDEO "Teatrul viselor", un film despre parcursul CFR - ului în Champions League". Digisport.ro (bằng tiếng Romania). Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 9 năm 2021. Truy cập ngày 28 tháng 9 năm 2021.
  34. ^ Horea Soica (ngày 6 tháng 6 năm 2013). "TIFF 2013: Premiera Teatrul viselor, un film despre CFR Cluj și Champions League - VIDEO". Știri de Cluj (bằng tiếng Romania). Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 9 năm 2021. Truy cập ngày 28 tháng 9 năm 2021.
  35. ^ Laviniu Lazăr (ngày 28 tháng 5 năm 2013). "Teatrul Viselor". Vimeo (bằng tiếng Romania). Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 9 năm 2021. Truy cập ngày 28 tháng 9 năm 2021.
  36. ^ "Echipa" [Đội hình] (bằng tiếng Romania). CFR Cluj. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 11 năm 2015. Truy cập ngày 23 tháng 11 năm 2020.
  37. ^ "FC CFR 1907 CLUJ" (bằng tiếng Romania). Liga Profesionistă de Fotbal. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 9 năm 2020. Truy cập ngày 23 tháng 11 năm 2020.
  38. ^ "CFR 1907 | Conducerea clubului". Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 3 năm 2019. Truy cập ngày 21 tháng 5 năm 2018.
  39. ^ "CFR 1907 | CFR 1907 CLUJ". Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 11 năm 2015. Truy cập ngày 21 tháng 5 năm 2018.
  40. ^ "UEFA Club Coefficient Ranking". RankingandPrize.Com. ngày 9 tháng 8 năm 2026. Truy cập ngày 8 tháng 11 năm 2024.
  41. ^ "CFR 1907 Cluj UEFA Coefficient Ranking". RankingandPrize.Com. ngày 9 tháng 8 năm 2026. Truy cập ngày 8 tháng 11 năm 2024.
  42. ^ RomânianSoccer.ro, (r). "Evolutia denumirilor echipelor de-a lungul anilor". www.Româniansoccer.ro. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 10 năm 2017. Truy cập ngày 14 tháng 5 năm 2018.
  43. ^ a b Magyarfutball.hu. "Kolozsvár, FC CFR 1907 Cluj (bajnoki múlt) • csapatok • Magyarfutball.hu". www.magyarfutball.hu. Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 5 năm 2018. Truy cập ngày 14 tháng 5 năm 2018.
  44. ^ Magyarfutball.hu. "Kolozsvár, Kolozsvári TC (bajnoki múlt) • csapatok • Magyarfutball.hu". www.magyarfutball.hu. Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 5 năm 2018. Truy cập ngày 14 tháng 5 năm 2018.
  45. ^ Bị trừ hai điểm.
  46. ^ Giành quyền tham dự danh hiệu "Đội tỉnh lẻ xuất sắc nhất". Thua Kassai Athletikai Club ở tứ kết.
  47. ^ Giành quyền tham dự danh hiệu "Đội tỉnh lẻ xuất sắc nhất". Thua Bácska Szabadkai Athletikai Club ở tứ kết.
  48. ^ Giải vô địch bị dừng
  49. ^ a b "CFR Cluj-Napoca – statistics". www.Româniansoccer.ro. Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 5 năm 2018. Truy cập ngày 14 tháng 5 năm 2018.
  50. ^ "România 1921". Rsssf.org. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 4 năm 2023. Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2024.
    "România 1921/22". Rsssf.org. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 12 năm 2022. Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2024.
    "România 1921/22". Rsssf.org. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 12 năm 2022. Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2024.
    "România 1922/23". Rsssf.org. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 12 năm 2022. Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2024.
    "România 1923/24". Rsssf.org. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 12 năm 2022. Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2024.
    "România 1924/25". Rsssf.org. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 4 năm 2023. Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2024.
    "România 1925/26". Rsssf.org. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 12 năm 2023. Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2024.
    "România 1926/27". Rsssf.org. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 3 năm 2024. Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2024.
    "România 1927/28". Rsssf.org. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 9 năm 2023. Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2024.
    "România 1928/29". Rsssf.org. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 3 năm 2024. Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2024.
    "România 1929/30". Rsssf.org. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 4 năm 2023. Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2024.
    "România 1931/32". Rsssf.org. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 12 năm 2022. Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2024.
  51. ^ Thành lập hệ thống giải bóng đá România
  52. ^ Rút lui do Phán quyết Vienna lần thứ hai
  53. ^ Rút lui – Phán quyết Vienna bị hủy bỏ
  54. ^ Xếp thứ 3 tại thời điểm hợp nhất
  55. ^ Hợp nhất với Ferar Cluj trong mùa giải
  56. ^ Cúp Mùa xuân 1957 - giải vô địch không chính thức.
  57. ^ Hợp nhất với Rapid Cluj
  58. ^ Bị dừng
  59. ^ Hợp nhất với CS Armata Cluj
  60. ^ Bị trừ mười điểm do không tuân thủ các yêu cầu cấp phép.
  61. ^ Điểm bị chia đôi sau mùa giải chính. Bước vào play-out với 14 điểm.
  62. ^ Bị trừ sáu điểm do không tuân thủ các yêu cầu cấp phép.
  63. ^ Điểm bị chia đôi sau mùa giải chính. Bước vào play-off với 22 điểm.
  64. ^ Điểm bị chia đôi sau mùa giải chính. Bước vào play-off với 30 điểm.
  65. ^ a b c Điểm bị chia đôi sau mùa giải chính. Bước vào play-off với 27 điểm.
  66. ^ Điểm bị chia đôi sau mùa giải chính. Bước vào play-off với 26 điểm.
  67. ^ a b Điểm bị chia đôi sau mùa giải chính. Bước vào play-off với 32 điểm.
  68. ^ Điểm bị chia đôi sau mùa giải chính. Bước vào play-off với 38 điểm.

Liên kết ngoài