FC Alashkert
| Tập tin:Logo of FC Alashkert.png | ||||
| Tên đầy đủ | Câu lạc bộ bóng đá Alashkert | |||
|---|---|---|---|---|
| Biệt danh | Դեղինները (Những người áo vàng) | |||
| Thành lập | 1990 | |||
| Sân | Sân vận động Alashkert | |||
| Sức chứa | 6.850 | |||
| Chủ sở hữu | Bagrat Navoyan & Anton Zingarevich | |||
| Người quản lý | Vahe Gevorgyan | |||
| Giải đấu | Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia | |||
| 2025–26 | thứ 4 trên 10 | |||
| Website | fcalashkert | |||
|
| ||||
Câu lạc bộ bóng đá Alashkert (Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).), thường được gọi là Alashkert, là một câu lạc bộ bóng đá Armenia có trụ sở tại thủ đô Yerevan, được thành lập vào năm 1990 tại Martuni và sau khi giải thể vào năm 2000, được tái lập vào năm 2011. Họ hiện thi đấu tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia. Sân nhà của đội là Sân vận động Alashkert ở Yerevan. Trụ sở câu lạc bộ nằm tại đường Saryan 25, Yerevan.[1] Mặc dù có trụ sở tại Yerevan, tên của câu lạc bộ thực tế được đặt theo thị trấn lịch sử Alashkert ở Tây Armenia, nay là Eleşkirt.
Alashkert đã bốn lần giành chức vô địch Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia và một lần giành Cúp bóng đá Armenia. Câu lạc bộ cũng ba lần giành Siêu cúp bóng đá Armenia.
Câu lạc bộ thuộc sở hữu của Bagrat Navoyan, doanh nhân và là người sáng lập Bagretour LLC, đồng thời có thỏa thuận hợp tác với câu lạc bộ Brasil Botafogo kể từ tháng 8 năm 2017.[2]
Năm 2021, Alashkert giành quyền tham dự UEFA Europa Conference League 2021–22, trở thành câu lạc bộ đầu tiên của Armenia góp mặt ở một giải đấu cấp câu lạc bộ do UEFA tổ chức.
Lịch sử
Câu lạc bộ bóng đá Alashkert được thành lập vào năm 1990 tại thị trấn Martuni thuộc tỉnh Gegharkunik. Năm 1992, đội thi đấu tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, đại diện cho Martuni và sử dụng Sân vận động Thành phố của thị trấn làm sân nhà. Tuy nhiên, vào cuối mùa giải, đội kết thúc cuối bảng và bị xuống hạng Nhất. Do đó, câu lạc bộ rút khỏi giải đấu.
Năm 1998, FC Alashkert trở lại bóng đá chuyên nghiệp và tham dự Giải bóng đá hạng Nhất Armenia, kết thúc mùa giải ở vị trí thứ 6. Năm 1999, họ không tham dự Giải bóng đá hạng Nhất Armenia và sau đó, vào đầu năm 2000, câu lạc bộ giải thể.
Tái lập năm 2011
Cuối năm 2011, FC Alashkert được tái lập bởi Bagrat Navoyan, một doanh nhân quê ở Martuni. Họ tham dự Giải bóng đá hạng Nhất Armenia 2012–13 và giành chức vô địch, qua đó đoạt suất lên Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia mùa 2013–14. Trong mùa 2012–13, đội được dẫn dắt bởi cựu cầu thủ Armenia Albert Sarkisyan.[3]
Chuyển đến Yerevan năm 2013
Tháng 2 năm 2013, câu lạc bộ mua Sân vận động Nairi ở Yerevan để trở thành địa điểm chính thức tổ chức các trận sân nhà. Do đó, câu lạc bộ chính thức chuyển từ Martuni đến Yerevan kể từ mùa 2013–14.
Mùa 2013–14 đến nay
Trong mùa 2013–14, Alashkert kết thúc cuối bảng. Tuy nhiên, họ không bị xuống hạng.
Ở mùa 2014–15, Alashkert giành vị trí thứ 4 và một suất tham dự vòng loại Europa League.
Mùa 2015–16 chứng kiến Alashkert thi đấu xuất sắc tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, giành chức vô địch sau cuộc cạnh tranh quyết liệt với đội á quân Shirak SC.
Mùa 2016–17 chứng kiến Alashkert giành chức vô địch quốc gia Armenia mùa thứ hai liên tiếp.
Mùa 2017–18 đánh dấu đỉnh cao của Alashkert khi họ giành chức vô địch lần thứ ba liên tiếp, khẳng định sự thống trị tại bóng đá Armenia. Thành tích này cho thấy năng lực chiến lược của câu lạc bộ và khả năng triển khai hiệu quả của các cầu thủ trên sân.
Đối mặt với thách thức duy trì phong độ đỉnh cao, Alashkert giành vị trí thứ tư ở mùa 2018–19.
Tuy nhiên, mùa tiếp theo, 2019–20, cho thấy khả năng tái điều chỉnh và duy trì sức cạnh tranh của đội, khi họ kết thúc ở vị trí thứ ba đáng khen ngợi.
Câu chuyện trở nên sôi động hơn trong mùa 2020–21, khi Alashkert, được thúc đẩy bởi tinh thần mục tiêu mới, một lần nữa giành chức vô địch, bổ sung thêm một chương vào di sản của họ. Alashkert cũng kết thúc với vị trí á quân tại Cúp bóng đá Armenia, thua Ararat 1–3 trong trận chung kết. Năm 2021, Alashkert cũng giành Siêu cúp bóng đá Armenia, đánh bại Ararat 1–0 để đoạt danh hiệu.
Trong mùa 2021–22, Alashkert duy trì khả năng cạnh tranh và kết thúc ở vị trí thứ ba.
Mùa 2022–23 gần đây chứng kiến câu lạc bộ kết thúc ở vị trí thứ tư, đặt ra yêu cầu đánh giá chiến lược và tái cam kết cho các mùa giải tương lai.
Tháng 12 năm 2017, Alashkert thiết lập quan hệ đối tác với các câu lạc bộ Brasil Botafogo và Fluminense.[4][5]
Thành tích trong nước
Thành tích giải vô địch của Alashkert FC:[7]
| Mùa giải | Giải vô địch | Cúp quốc gia | Châu Âu | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Huấn luyện viên | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | VT | ST | T | H | B | BT | BB | Đ | Tên | Giải vô địch | ||||
| 1990 | Soviet Lower Second League | 17 | 18 | 7 | 5 | 6 | 29 | 37 | 19 | |||||
| 1991 | 17 | 38 | 12 | 4 | 22 | 51 | 79 | 28 | ||||||
| 1992 | Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia | 24 | 22 | 5 | 2 | 15 | 38 | 58 | 12 | Tứ kết | ||||
| 1993–97 | Không tham dự | |||||||||||||
| 1998 | Giải bóng đá hạng Nhất Armenia | 6 | 24 | 9 | 8 | 7 | 30 | 25 | 30 | Vòng sơ loại | ||||
| 1999 | 10 | – | – | – | – | – | – | – | Vòng một | |||||
2000–11 |
Không tham dự | |||||||||||||
| 2012–13 | Giải bóng đá hạng Nhất Armenia | 1 | 36 | 24 | 6 | 6 | 80 | 31 | 78 | Tứ kết | 15 | |||
| 2013–14 | Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia | 8 | 28 | 6 | 6 | 16 | 38 | 69 | 24 | Tứ kết | 17 | |||
| 2014–15 | 4 | 28 | 10 | 8 | 10 | 32 | 35 | 38 | Bán kết | 9 | ||||
| 2015–16 | 1 | 28 | 16 | 7 | 5 | 50 | 24 | 55 | Bán kết | UEL VL2 | 16 | |||
| 2016–17 | 1 | 30 | 19 | 7 | 4 | 59 | 26 | 64 | Tứ kết | UCL VL2 | 13 | |||
| 2017–18 | 1 | 30 | 14 | 8 | 8 | 44 | 31 | 50 | Á quân | UCL VL2 | 13 | |||
| 2018–19 | 4 | 32 | 15 | 6 | 11 | 37 | 27 | 51 | Vô địch | UEL VL3 | 6 | |||
| 2019–20 | 3 | 28 | 14 | 5 | 9 | 51 | 31 | 47 | Tứ kết | UEL VL2 | 11 | |||
| 2020–21 | 1 | 24 | 13 | 7 | 4 | 25 | 15 | 46 | Á quân | UEL VL1 | 5 | |||
| 2021–22 | 3 | 32 | 14 | 9 | 9 | 38 | 30 | 51 | Tứ kết | UECL VB | Guiné-Bissau José Embaló | 7 | ||
| 2022–23 | 4 | 36 | 20 | 6 | 10 | 58 | 37 | 66 | Tứ kết | UECL VL1 | 11 | |||
| 2023–24 | 5 | 36 | 13 | 6 | 17 | 54 | 56 | 45 | Vòng hai | UECL VL2 | 12 | |||
| 2024–25 | 9 | 30 | 6 | 8 | 16 | 24 | 52 | 26 | Vòng hai | - | 8 | |||
| 2025–26 | 4 | 27 | 16 | 5 | 6 | 42 | 23 | 53 | Vòng sơ loại | - | 14 | |||
Kỷ lục
- Số mùa ở hạng đấu cao nhất – 10 (1992–nay)
- Vị trí thấp nhất tại giải vô địch – 24 (1992)
- Chuỗi bất bại dài nhất tại giải vô địch – 11 trận (10/05/15 – 19/09/15)
- Kỷ lục thắng trong một mùa – 24 (2012–13) (Giải hạng Nhất)
- Kỷ lục thua trong một mùa – 22 (1991) (Soviet Lower Second League)
- Nhiều điểm nhất trong một mùa – 78 (2012–2013) (Giải hạng Nhất)
- Nhiều bàn thắng nhất tại giải vô địch trong một mùa (câu lạc bộ) – 80 (2012–2013) (Giải hạng Nhất)
- Tổng số bàn thắng mọi thời đại tại giải vô địch – 834 (từ năm 1990)
- Nhiều bàn thắng nhất trong một mùa (cầu thủ) – 17,
Mihran Manasyan, 2013–14
- Chiến thắng đậm nhất – 6–0 trước
FC Artsakh, 2018
- Thất bại đậm nhất – 2–9 trước
Gandzasar Kapan, 2013
- Chiến thắng sân nhà đậm nhất – 6–0 trước
FC Artsakh, 2018
- Thất bại sân nhà đậm nhất – 0–5 trước
FC Pyunik, 2013
- Chiến thắng sân khách đậm nhất – 4–0 trước
Gandzasar Kapan, 2018
- Thất bại sân khách đậm nhất – 2–9 trước
Gandzasar Kapan, 2013
- Kỷ lục khán giả cao nhất – 59.047 trước
Celtic, 2018
- Kỷ lục khán giả trận sân nhà – 9.000 trước
CFR Cluj, 2018
- Kỷ lục khán giả trận sân khách – 59.047 trước
Celtic, 2018
- Kỷ lục khán giả tại giải vô địch hoặc cúp – 4.000 trước
Ararat, 2021 và trước
Lori Vanadzor, 2019
- Ra sân nhiều nhất mọi thời đại –
Artak Grigoryan, 198
- Ghi bàn nhiều nhất mọi thời đại –
Mihran Manasyan, 76
Châu Âu
Alashkert lần đầu giành quyền tham dự vòng 1 vòng loại Europa League 2015–16 sau khi đứng thứ 4 tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia 2014–15. Ở vòng một, Alashkert gặp câu lạc bộ Scotland St Johnstone. Mặc dù St Johnstone được xem là đội cửa trên, Alashkert giành chiến thắng sau hai lượt trận và tạo nên một bất ngờ. Ở vòng hai, Alashkert phải gặp đội bóng Kazakhstan Kairat. Trong trận lượt đi, Alashkert thua 0–3. Ở lượt về, Alashkert giành chiến thắng 2–1 nhờ bàn quyết định ở phút cuối của Heber Araujo. Tuy nhiên, kết quả này không đủ để họ giành quyền vào vòng ba.
Alashkert là đội bóng Armenia đầu tiên trong lịch sử thi đấu ở vòng bảng cúp châu Âu sau khi đánh bại Kairat 3–2 vào ngày 12 tháng 8 năm 2021. Họ gặp Rangers ở vòng play-off Europa League, nhưng thua với tổng tỉ số 0–1. Do đó, họ rơi xuống vòng bảng Europa Conference League, nơi họ nằm cùng bảng với Maccabi Tel Aviv, HJK Helsinki và LASK. Sau khi thua năm trận đầu tiên, Alashkert hòa Maccabi Tel Aviv 1–1 ở lượt trận thứ sáu, qua đó giành điểm số đầu tiên trong lịch sử cho một đội bóng Armenia tại bất kỳ vòng bảng UEFA nào.
Thành tích châu Âu
- Tính đến trận đấu diễn ra ngày 3 tháng 8 năm 2023
| Giải đấu | ST | T | H | B | BT | BB | HS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | 14 | 3 | 5 | 6 | 12 | 20 | –8 |
| UEFA Europa League | 17 | 7 | 3 | 7 | 17 | 23 | –6 |
| UEFA Europa Conference League | 12 | 3 | 2 | 7 | 15 | 23 | –8 |
| Tổng cộng | 43 | 13 | 10 | 20 | 44 | 66 | –22 |
- Chiến thắng đậm nhất tại các giải đấu UEFA: 3–0 trước
FC Santa Coloma (ngày 5 tháng 7 năm 2016) và trước Makedonija GP (ngày 18 tháng 7 năm 2019)
- Thất bại nặng nhất tại các giải đấu UEFA: 0–5 trước
CFR Cluj (ngày 16 tháng 8 năm 2018)
- Số lần câu lạc bộ tham dự các giải đấu UEFA: 7
- Kỷ lục khán giả – 59.047 trước
Celtic, 2018
- Cầu thủ ra sân nhiều nhất tại UEFA:
Artak Grigoryan – 29 lần ra sân
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất tại các giải đấu UEFA:
Uros Nenadovic – 4 bàn thắng
- Thủ môn giữ sạch lưới nhiều nhất tại các giải đấu UEFA:
Ognjen Cancarevic – 5 trận
Hệ số UEFA
Cập nhật lần cuối: ngày 12 tháng 8 năm 2021
Danh sách sau xếp hạng vị trí hiện tại của Alashkert trong bảng xếp hạng câu lạc bộ UEFA:
| Hạng | Đội | Điểm |
|---|---|---|
| 138 | 8.500 | |
| 139 | 8.250 | |
| 140 | 8.000 | |
| 141 | 8.000 | |
| 142 | 8.000 |
Danh sách đối thủ theo quốc gia
| QG | ST1 | T1 | H1 | B1 | BT1 | BB1 | HS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 1 | +4 | |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | –5 | |
| 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | –2 | |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | –3 | |
| 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | −2 | |
| 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | –3 | |
| 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 6 | –1 | |
| Malta Malta | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | –3 | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | +1 | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | +4 | |
| 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 12 | –9 | |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 9 | –7 | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | +1 |
Danh sách đối thủ theo câu lạc bộ
| Câu lạc bộ | ST | T | H | B | BT | BB | HS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 1 | +4 | |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | –5 | |
| 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | –2 | |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | –3 | |
| 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | –2 | |
| 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | –3 | |
| 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 6 | –1 | |
| Malta Ħamrun Spartans | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | –3 | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | +1 | |
| 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | +5 | |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | –1 | |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | –7 | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | –2 | |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | –6 | |
| 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | –1 | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | +1 |
Sân vận động
Từ năm 1990 đến năm 2000, câu lạc bộ có trụ sở tại Sân vận động Thành phố Martuni ở thị trấn Martuni, gần bờ hồ Sevan.
Sau khi câu lạc bộ được tái lập vào năm 2011, họ chuyển đến Yerevan, thi đấu các trận sân nhà tại nhiều sân vận động khác nhau ở thủ đô, chủ yếu là Sân vận động Nairi. Tuy nhiên, Sân vận động Nairi – sau đổi tên thành Sân vận động Alashkert – được chủ sở hữu FC Alashkert mua lại vào tháng 2 năm 2013.
Do các công trình cải tạo quy mô lớn tại Sân vận động Alashkert, Alashkert sử dụng Sân vận động Cộng hòa Vazgen Sargsyan và Sân vận động Hrazdan trong mùa Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia 2013–14.[8] Alashkert tiếp tục sử dụng Sân vận động Cộng hòa Vazgen Sargsyan để tổ chức các trận đấu châu Âu, do Sân vận động Alashkert không đáp ứng các yêu cầu hạng sân vận động UEFA.
Câu lạc bộ trở lại sân Alashkert của mình trong mùa Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia 2014–15.
Danh hiệu
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia:
- Cúp bóng đá Armenia:
- Giải bóng đá hạng Nhất Armenia:
- Vô địch (1): 2012–13
- Siêu cúp bóng đá Armenia:
- Vô địch (3): 2016, 2018, 2021
Đội hình hiện tại
- Tính đến 5 tháng 3 năm 2026[9]
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Cho mượn
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Alashkert-2
| Tập tin:Logo of FC Alashkert.png | |||
| Thành lập | 2013 | ||
|---|---|---|---|
| Sân | Sân vận động Alashkert, Yerevan | ||
| Sức chứa | 6.850 | ||
| Chủ sở hữu | Bagratour LLC | ||
| Chủ tịch | Bagrat Navoyan | ||
| Giải đấu | Giải bóng đá hạng Nhất Armenia | ||
| 2023–24 | thứ 9 trên 15 | ||
| Website | http://fcalashkert.am/ | ||
|
| |||
Đội dự bị của câu lạc bộ thi đấu với tên Alashkert-2 tại Giải bóng đá hạng Nhất Armenia. Họ cũng thi đấu các trận sân nhà tại Sân vận động Alashkert.
Đội trẻ
Alashkert điều hành một trường bóng đá nhỏ cho các đội trẻ trên các sân tập nằm cạnh Sân vận động Alashkert ở Yerevan. Họ cũng điều hành một trường bóng đá tại thị trấn Masis thuộc tỉnh Ararat.
Nhân sự
Ban huấn luyện
| Chức vụ | Tên |
|---|---|
| Huấn luyện viên trưởng | |
| Trợ lý huấn luyện viên | |
| Trợ lý huấn luyện viên | |
| Huấn luyện viên thủ môn | |
| Huấn luyện viên thể lực | |
| Bác sĩ trưởng | |
| Quản lý đội |
Ban quản lý
| Chức vụ | Tên |
|---|---|
| Chủ sở hữu/Chủ tịch | |
| Phó chủ tịch | |
| Giám đốc điều hành | |
| Giám đốc thể thao | |
| Trưởng bộ phận truyền thông | |
| Trưởng bộ phận quan hệ công chúng & tiếp thị |
Lịch sử huấn luyện viên
Các huấn luyện viên của FC Alashkert kể từ khi câu lạc bộ được tái lập vào cuối năm 2011:
Albert Sarkisyan (1 tháng 1 năm 2012 – 30 tháng 4 năm 2013)
Armen Sanamyan (30 tháng 4 năm 2013 – 23 tháng 10 năm 2013)
Armen Gyulbudaghyants (2 tháng 11 năm 2013 – 30 tháng 8 năm 2014)
Abraham Khashmanyan (31 tháng 8 năm 2014 – 1 tháng 4 năm 2018)
Varuzhan Sukiasyan (1 tháng 4 năm 2018 – 21 tháng 9 năm 2018[6])
Aram Voskanyan (25 tháng 9 năm 2018 – 14 tháng 4 năm 2019)
Abraham Khashmanyan (15 tháng 4 năm 2019 – 20 tháng 5 năm 2021)
Aleksandr Grigoryan (20 tháng 5 năm 2021 – 20 tháng 9 năm 2021)
Milan Milanović (26 tháng 9 năm 2021 – 13 tháng 1 năm 2022)
Aram Voskanyan (13 tháng 1 năm 2022 – 28 tháng 4 năm 2022)
Armen Petrosyan (28 tháng 4 năm 2022 – 17 tháng 6 năm 2022)
Karen Barseghyan (1 tháng 7 năm 2022 – 24 tháng 12 năm 2022)
Vahe Gevorgyan (24 tháng 12 năm 2022 – 17 tháng 6 năm 2024)
Abraham Khashmanyan (1 tháng 7 năm 2024 – 22 tháng 1 năm 2025)
Edgar Torosyan (19 tháng 2 năm 2025 – 18 tháng 4 năm 2025)
Albert Safaryan (19 tháng 4 năm 2025 – 25 tháng 6 năm 2025)
Vahe Gevorgyan (1 tháng 7 năm 2025 –
Xem thêm
Tham khảo
- ^ "Clubs". www.ffa.am.
- ^ LLC, Helix Consulting. "Ալաշկերտը կհամագործակցի բրազիլական Բոտաֆոգո ակումբի հետ - Սպորտային լուրեր". www.armsport.am. Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 6 năm 2018. Truy cập ngày 5 tháng 8 năm 2017.
- ^ "Բարձրագույն խու՛մբ, մենք գալիս ենք. TF-ը հյուրընկալվել էր "Ալաշկերտի" կողմից". Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 6 năm 2018. Truy cập ngày 21 tháng 4 năm 2013.
- ^ "Ալաշկերտը և բրազիլական Բոտաֆոգոն պաշտոնապես համաձայնության եկան". fcalashkert.am (bằng tiếng Armenia). FC Alashkert. ngày 16 tháng 12 năm 2017. Bản gốc lưu trữ ngày 31 tháng 3 năm 2022. Truy cập ngày 19 tháng 12 năm 2017.
- ^ "Ալաշկերտը և բրազիլական Ֆլումինենսեն դարձան գործընկեր-ակումբներ". fcalashkert.am (bằng tiếng Armenia). FC Alashkert. ngày 18 tháng 12 năm 2017. Bản gốc lưu trữ ngày 30 tháng 11 năm 2024. Truy cập ngày 19 tháng 12 năm 2017.
- ^ a b "Պաշտոնական հայտարարություն". fcalashkert.am (bằng tiếng Armenia). FC Alashkert. ngày 21 tháng 9 năm 2018. Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 1 năm 2025. Truy cập ngày 22 tháng 9 năm 2018.
- ^ RSSSF Armenia (và các trang phụ theo từng năm)
- ^ "Ակումբներ". www.ffa.am.
- ^ "Հիմնական կազմ" (bằng tiếng Armenia). FC Alashkert. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026.
- ^ "Vahe Gevorgyan – Head Coach of FC "Alashkert"". instagram.com/fcalashkertyerevan/. FC Alashkert Instagram. ngày 26 tháng 6 năm 2025. Truy cập ngày 26 tháng 6 năm 2025.
Liên kết ngoài
- Website chính thức
- Hồ sơ câu lạc bộ trên UEFA.com
- Hồ sơ câu lạc bộ tại Soccerway
- Trang có lỗi kịch bản
- Nguồn CS1 tiếng Armenia (hy)
- Bài có mô tả ngắn
- Bài viết có bản mẫu Hatnote trỏ đến một trang không tồn tại
- Trang có sử dụng tập tin không tồn tại
- Website chính thức không có trên Wikidata
- FC Alashkert
- Câu lạc bộ bóng đá Yerevan
- Câu lạc bộ bóng đá thành lập năm 1990
- Khởi đầu năm 1990 ở Armenia