Eric Van Meir
Eric Van Meir (phát âm tiếng Hà Lan: [ˈɛrɪk fɑ ˈmɛiər];[a] sinh ngày 28 tháng 2 năm 1968) là một huấn luyện viên bóng đá và cựu cầu thủ người Bỉ từng thi đấu ở vị trí hậu vệ.
![]() | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Ngày sinh | 28 tháng 2, 1968 | ||
| Nơi sinh | Deurne, Bỉ | ||
| Chiều cao | 1,95 m | ||
| Vị trí | Hậu vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | U-19 Bỉ (trợ lý) | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1985–1991 | Berchem | 124 | (9) |
| 1991–1996 | Charleroi | 115 | (14) |
| 1996–2001 | Lierse | 145 | (57) |
| 2001–2003 | Standard Liège | 35 | (2) |
| Tổng cộng | 419 | (82) | |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1993–2002 | Bỉ | 34 | (1) |
| Sự nghiệp huấn luyện | |||
| Năm | Đội | ||
| 2003–2010 | Lierse (trợ lý) | ||
| 2010–2011 | Lierse | ||
| 2011 | Turnhout | ||
| 2013 | Lierse (trợ lý) | ||
| 2013 | Lierse | ||
| 2014 | Berchem | ||
| 2014–2015 | Lierse (trợ lý) | ||
| 2015–2017 | Lierse | ||
| 2020– | U-19 Bỉ (trợ lý) | ||
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Các câu lạc bộ cũ của ông bao gồm Lierse, Charleroi và Standard Liège. Van Meir từng thi đấu cho Bỉ và có tên trong đội hình tham dự các kỳ 1994, 1998 và Giải vô địch bóng đá thế giới 2002, cũng như Euro 2000, nhưng chỉ ra sân một số trận.
Van Meir giành chức vô địch Belgian First Division cùng Lierse vào năm 1997 và Cúp bóng đá Bỉ vào năm 1999, cũng với Lierse. Năm 1997, ông ghi 17 bàn và xếp thứ hai trong cuộc bầu chọn Belgian Golden Shoe.
Bóng đá câu lạc bộ
Trong sự nghiệp, Van Meir thi đấu cho Hoboken SK, Berchem Sport, Sporting Charleroi, Lierse SK và Standard Liège. Giai đoạn thành công nhất trong sự nghiệp của ông là tại Lierse, nơi ông giành Belgian League năm 1997, Cúp bóng đá Bỉ năm 1999 và Belgian Supercup vào các năm 1997 và 1999. Ông cũng xếp thứ hai trong cuộc bầu chọn Chiếc giày vàng năm 1997, sau Pär Zetterberg.
Ông cũng nhiều lần thi đấu ở các giải câu lạc bộ châu Âu, bao gồm Champions League trong mùa giải 1997–98.
Van Meir có hiệu suất ghi bàn đặc biệt cao đối với một hậu vệ. Ông là cầu thủ ghi nhiều bàn nhất cho câu lạc bộ của mình vào các năm 1997, 1998 và 2000.
Nhân dịp kỷ niệm 100 năm thành lập Lierse vào năm 2006, Van Meir được các cổ động viên bầu chọn vào "đội hình thế kỷ của Lierse".
Sự nghiệp quốc tế
Van Meir thi đấu cho đội tuyển quốc gia Bỉ trong gần mười năm. Ông tham dự ba kỳ Giải vô địch bóng đá thế giới (1994, 1998, 2002) và một kỳ Giải vô địch bóng đá châu Âu (2000), nhưng mỗi lần chỉ ra sân một số trận. Tổng cộng, ông có 35 lần khoác áo đội tuyển quốc gia.
Sự nghiệp huấn luyện
Sau khi giải nghệ cầu thủ vào năm 2003, Van Meir được bổ nhiệm làm trợ lý huấn luyện viên tại Lierse SK. Sau khi Aimé Anthuenis bị sa thải vào tháng 9 năm 2010, trong mùa giải đầu tiên câu lạc bộ trở lại Belgian First Division, Van Meir tiếp quản vị trí huấn luyện viên trưởng của câu lạc bộ, với sự hỗ trợ của Chris Janssens, nhưng bị thay thế vào đầu năm 2011 bởi Trond Sollied.
Tháng 3 năm 2020, Van Meir được bổ nhiệm làm trợ lý huấn luyện viên của U-19 Bỉ dưới quyền huấn luyện viên Wesley Sonck.[1]
Danh hiệu
Lierse[2]
- Belgian First Division: 1996–97
- Cúp bóng đá Bỉ: 1998–99
- Belgian Supercup: 1997, 1999
Bỉ
Ghi chú
Tham khảo
- ^ JACKY MATHIJSSEN, NOUVEL ENTRAÎNEUR FÉDÉRAL DES U21, rbfa.be, 14 tháng 3 năm 2020
- ^ "Palmares Belgische landstitels | De Morgen".
- ^ FIFA.com. "Belgium honoured with the FIFA Fair Play Award". www.fifa.com (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 11 năm 2020. Truy cập ngày 7 tháng 11 năm 2020.
Liên kết ngoài
- Eric Van Meir – Thành tích thi đấu FIFALỗi Lua trong Mô_đun:EditAtWikidata tại dòng 29: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).
- Eric Van Meir – Thành tích thi đấu tại UEFA
- Eric Van Meir tại Hiệp hội bóng đá Hoàng gia BỉLỗi Lua trong Mô_đun:EditAtWikidata tại dòng 29: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).Lỗi Lua trong Mô_đun:WikidataCheck tại dòng 23: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).
- Eric Van Meir tại WorldFootball.netLỗi Lua trong Mô_đun:EditAtWikidata tại dòng 29: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).
