Football League 1977–78
Mùa giải 1977–78 là mùa giải hoàn chỉnh thứ 79 của Football League. Mùa giải bắt đầu vào ngày 20 tháng 8 năm 1977 và kết thúc sau 42 trận đấu vào ngày 4 tháng 5 năm 1978.[1]
| Mùa giải | 1977–78 |
|---|---|
| Vô địch | Nottingham Forest |
| Xuống hạng | Southport |
| Câu lạc bộ mới ở Football League | Wimbledon |
← 1976–77 1978–79 → | |
Đội bóng Nottingham Forest của Brian Clough gây chấn động First Division, trước tiên giành League Cup vào ngày 22 tháng 3 rồi xác nhận chức vô địch quốc gia vào tháng sau đó. Họ gia nhập nhóm nhỏ và đặc biệt gồm những câu lạc bộ từng giành chức vô địch quốc gia chỉ một mùa giải sau khi thăng hạng.
Manchester United phá kỉ lục phí chuyển nhượng tại Anh vào ngày 9 tháng 2 khi trả cho Leeds United 495.000 bảng để chiêu mộ hậu vệ người Scotland Gordon McQueen.
Bob Latchford là vua phá lưới, giành giải thưởng 10.000 bảng do một tờ báo quốc gia trao cho cầu thủ bóng đá đầu tiên đạt 30 bàn trong một mùa giải,[2] điều chưa từng xảy ra ở First Division kể từ mùa giải 1971–72 và ở Second Division kể từ mùa giải 1965–66.[3]
West Ham United, Newcastle United và Leicester City xuống hạng khỏi First Division.
Bolton Wanderers, Southampton và Tottenham Hotspur thăng hạng từ Second Division, trong khi Blackpool, Mansfield Town và Hull City xuống hạng.
Wrexham, Cambridge United và Preston North End thăng hạng từ Third Division, trong khi Portsmouth, Port Vale, Bradford City và Hereford United xuống hạng.
Wimbledon thi đấu mùa giải đầu tiên tại Football League, thay thế Workington. Watford, Southend United, Swansea City và Brentford thăng hạng, trong khi Southport không được tái bầu. Southport là câu lạc bộ cuối cùng rời Football League thông qua quá trình tái bầu chọn.
Bảng xếp hạng và kết quả cuối cùng
Các bảng xếp hạng và kết quả bên dưới được tái hiện tại đây đúng theo hình thức có thể tìm thấy trên trang web Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation[4] và trong Rothmans Book of Football League Records 1888–89 to 1978–79[5], với thống kê sân nhà và sân khách được tách riêng.
Trong năm mùa giải đầu tiên của giải đấu, tức là cho đến mùa giải 1893–94, quá trình tái bầu chọn liên quan đến các câu lạc bộ kết thúc mùa giải trong nhóm bốn đội cuối bảng của giải. Từ mùa giải 1894–95 đến mùa giải 1920–21, quá trình tái bầu chọn được áp dụng đối với các câu lạc bộ kết thúc mùa giải trong nhóm ba đội cuối bảng. Từ mùa giải 1922–23 trở đi, quá trình này được áp dụng đối với hai đội cuối bảng của cả Third Division North và Third Division South. Kể từ khi Fourth Division được thành lập trong mùa giải 1958–59, quá trình tái bầu chọn liên quan đến bốn câu lạc bộ cuối bảng của hạng đấu này.[5]
First Division
| Mùa giải | 1977–78 |
|---|---|
| Vô địch | Nottingham Forest Danh hiệu vô địch Anh thứ 1 |
| Xuống hạng | West Ham United Newcastle United Leicester City |
| European Cup | Nottingham Forest Liverpool (với tư cách đương kim vô địch) |
| Cup Winners' Cup | Ipswich Town |
| Cúp UEFA | Everton Manchester City Arsenal West Bromwich Albion |
| Số trận đấu | 462 |
| Số bàn thắng | 1.231 (2,66 bàn mỗi trận) |
| Vua phá lưới | Bob Latchford (30 bàn)[3] |
| Chiến thắng sân nhà đậm nhất | Everton 6-0 Coventry City (26 tháng 11 năm 1977) Everton 6-0 Chelsea (29 tháng 4 năm 1978) |
| Chiến thắng sân khách đậm nhất | Queens Park Rangers 1-5 Everton (8 tháng 10 năm 1977) Leicester 0-4 Liverpool (26 tháng 11 năm 1977) Manchester United 0-4 Nottingham Forest (17 tháng 12 năm 1977) Everton 2-6 Manchester United (26 tháng 12 năm 1977) Leicester City 1-5 Everton (15 tháng 4 năm 1978) |
| Trận có nhiều bàn thắng nhất | Coventry City 5-4 Norwich City (27 tháng 12 năm 1977) Birmingham 4-5 Chelsea (31 tháng 12 năm 1977) |
← 1976–77 1978–79 → | |
Brian Clough trở thành huấn luyện viên thứ hai trong lịch sử bóng đá Anh giành chức vô địch hạng đấu cao nhất với hai câu lạc bộ, khi ông dẫn dắt Nottingham Forest đến danh hiệu hạng đấu cao nhất đầu tiên trong lịch sử đội bóng. Đây là một thành tựu phi thường đối với Forest, một trong số ít đội từng giành chức vô địch First Division chỉ một năm sau khi thăng hạng. Forest kết thúc mùa giải với bảy điểm nhiều hơn Liverpool, đội bảo vệ thành công European Cup. Everton, Manchester City và Arsenal hoàn tất tốp năm, trong khi West Bromwich Albion kết thúc ở vị trí thứ sáu mùa giải thứ hai liên tiếp và tiếp tục giành quyền tham dự Cúp UEFA. Một đội Coventry City giàu sức hấp dẫn kết thúc ở vị trí thứ 7, suýt bỏ lỡ quyền tham dự UEFA Cup. Đây là thứ hạng cao thứ hai trong lịch sử giải vô địch của câu lạc bộ, sau vị trí thứ sáu ở mùa giải 1969–70.[6]
Manchester United tụt xuống vị trí thứ 10 trong mùa giải đầu tiên dưới thời huấn luyện viên mới Dave Sexton, trong khi Bobby Robson giúp Ipswich Town trụ hạng thành công rồi sau đó dẫn dắt đội bóng giành chức vô địch Cúp FA đầu tiên trong lịch sử.
Newcastle United, đội đã kết thúc mùa giải trước ở vị trí thứ năm, trải qua một mùa giải tồi tệ và xuống hạng cùng với Leicester City ở nhóm cuối bảng. Đội bóng vùng Tyneside đã thi đấu tại First Division trong 13 năm, trong khi giai đoạn gần nhất của Leicester tại First Division kéo dài bảy năm. West Ham United chiếm suất xuống hạng cuối cùng, khép lại quãng thời gian 20 năm của đội bóng tại First Division.
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự hoặc xuống hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nottingham Forest (C) | 42 | 25 | 14 | 3 | 69 | 24 | +45 | 64 | Giành quyền tham dự vòng Một European Cup[a] |
| 2 | Liverpool | 42 | 24 | 9 | 9 | 65 | 34 | +31 | 57 | |
| 3 | Everton | 42 | 22 | 11 | 9 | 76 | 45 | +31 | 55 | Giành quyền tham dự vòng Một UEFA Cup |
| 4 | Manchester City | 42 | 20 | 12 | 10 | 74 | 51 | +23 | 52 | |
| 5 | Arsenal | 42 | 21 | 10 | 11 | 60 | 37 | +23 | 52 | |
| 6 | West Bromwich Albion | 42 | 18 | 14 | 10 | 62 | 53 | +9 | 50 | |
| 7 | Coventry City | 42 | 18 | 12 | 12 | 75 | 62 | +13 | 48 | |
| 8 | Aston Villa | 42 | 18 | 10 | 14 | 57 | 42 | +15 | 46 | |
| 9 | Leeds United | 42 | 18 | 10 | 14 | 63 | 53 | +10 | 46 | |
| 10 | Manchester United | 42 | 16 | 10 | 16 | 67 | 63 | +4 | 42 | |
| 11 | Birmingham City | 42 | 16 | 9 | 17 | 55 | 60 | −5 | 41 | |
| 12 | Derby County | 42 | 14 | 13 | 15 | 54 | 59 | −5 | 41 | |
| 13 | Norwich City | 42 | 11 | 18 | 13 | 52 | 66 | −14 | 40 | |
| 14 | Middlesbrough | 42 | 12 | 15 | 15 | 42 | 54 | −12 | 39 | |
| 15 | Wolverhampton Wanderers | 42 | 12 | 12 | 18 | 51 | 64 | −13 | 36 | |
| 16 | Chelsea | 42 | 11 | 14 | 17 | 46 | 69 | −23 | 36 | |
| 17 | Bristol City | 42 | 11 | 13 | 18 | 49 | 53 | −4 | 35 | |
| 18 | Ipswich Town | 42 | 11 | 13 | 18 | 47 | 61 | −14 | 35 | Giành quyền tham dự vòng Một European Cup Winners’ Cup[b] |
| 19 | Queens Park Rangers | 42 | 9 | 15 | 18 | 47 | 64 | −17 | 33 | |
| 20 | West Ham United (R) | 42 | 12 | 8 | 22 | 52 | 69 | −17 | 32 | Xuống hạng Second Division |
| 21 | Newcastle United (R) | 42 | 6 | 10 | 26 | 42 | 78 | −36 | 22 | |
| 22 | Leicester City (R) | 42 | 5 | 12 | 25 | 26 | 70 | −44 | 22 |
Quy tắc xếp hạng: 1) Điểm; 2) Hiệu số bàn thắng bại; 3) Số bàn thắng ghi được
(C) Vô địch; (R) Xuống hạng
Ghi chú:
- ^ Liverpool giành quyền tham dự vòng Một European Cup với tư cách đội vô địch European Cup 1977–78.
- ^ Ipswich Town giành quyền tham dự European Cup Winners' Cup với tư cách đội vô địch Cúp FA 1977–78.
Thống kê
Kỉ lục
- Số trận thắng nhiều nhất: Nottingham Forest (25)
- Số trận thua ít nhất: Nottingham Forest (3)
- Số bàn thắng ghi được nhiều nhất: Everton (76)
- Số bàn thua ít nhất: Nottingham Forest (24)
- Hiệu số bàn thắng bại tốt nhất: Nottingham Forest (+45)
- Số trận hòa nhiều nhất: Norwich City (18)
- Số trận hòa ít nhất: West Ham United (8)
- Số trận thua nhiều nhất: Newcastle United (26)
- Số trận thắng ít nhất: Leicester City (5)
- Số bàn thắng ghi được ít nhất: Leicester City (26)
- Số bàn thua nhiều nhất: Newcastle United (78)
- Hiệu số bàn thắng bại tệ nhất: Leicester City (-44)
Kết quả
Thay đổi huấn luyện viên
| Đội bóng | Huấn luyện viên đi | Hình thức ra đi | Ngày khuyết vị trí | Vị trí trên bảng xếp hạng | Huấn luyện viên đến | Ngày bổ nhiệm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Middlesbrough | Harold Shepherdson | Hết thời gian tạm quyền | 6 tháng 5 năm 1977 | Tiền mùa giải | John Neal | 6 tháng 5 năm 1977 |
| Leicester City | Jimmy Bloomfield | Từ chức | 23 tháng 5 năm 1977 | Frank McLintock | 6 tháng 6 năm 1977 | |
| West Bromwich Albion | Johnny Giles | Từ chức | 26 tháng 5 năm 1977 | Ronnie Allen | 21 tháng 6 năm 1977 | |
| Chelsea | Eddie McCreadie | Từ chức | 1 tháng 7 năm 1977 | Ken Shellito | 6 tháng 7 năm 1977 | |
| Manchester United | Tommy Docherty | Bị sa thải | 4 tháng 7 năm 1977 | Dave Sexton | 14 tháng 7 năm 1977 | |
| Queens Park Rangers | Dave Sexton | Ký hợp đồng với Manchester United | 14 tháng 7 năm 1977 | Frank Sibley | 14 tháng 7 năm 1977 | |
| Birmingham City | Willie Bell | Từ chức | 5 tháng 9 năm 1977 | thứ 22 | Alf Ramsey (tạm quyền) | 5 tháng 9 năm 1977 |
| Derby County | Colin Murphy | Demoted to coach | 17 tháng 9 năm 1977 | thứ 21 | Tommy Docherty | 17 tháng 9 năm 1977 |
| Newcastle United | Richard Dinnis | Bị sa thải | 9 tháng 11 năm 1977 | thứ 22 | Bill McGarry | 18 tháng 11 năm 1977 |
| West Bromwich Albion | Ronnie Allen | Từ chức | 22 tháng 12 năm 1977 | thứ 4 | Ron Atkinson | 12 tháng 1 năm 1978 |
| Birmingham City | Alf Ramsey | Hết thời gian tạm quyền | 12 tháng 3 năm 1978 | thứ 18 | Jim Smith | 12 tháng 3 năm 1978 |
| Leicester City | Frank McLintock | Bị sa thải | 5 tháng 4 năm 1978 | thứ 22 | Ian MacFarlane (tạm quyền) | 5 tháng 4 năm 1977 |
Bản đồ
Second Division
| Mùa giải | 1977–78 |
|---|---|
| Vô địch | Bolton Wanderers |
| Thăng hạng | Bolton Wanderers Southampton Tottenham Hotspur |
| Xuống hạng | Blackpool Mansfield Town Hull City |
| Số trận đấu | 462 |
| Số bàn thắng | 1.235 (2,67 bàn mỗi trận) |
| Vua phá lưới | Bob Hatton (22 bàn)[3] |
| Chiến thắng sân nhà đậm nhất | Tottenham Hotspur 9-0 Bristol Rovers (22 tháng 10 năm 1977) |
| Chiến thắng sân khách đậm nhất | Cardiff City 1-6 Sheffield United (3 tháng 12 năm 1977) |
| Trận có nhiều bàn thắng nhất | Bolton Wanderers 6-3 Cardiff City (10 tháng 12 năm 1977) |
← 1976–77 1978–79 → | |
Bolton Wanderers chấm dứt 14 năm vắng bóng ở hạng đấu cao nhất bằng việc giành chức vô địch Second Division trong cuộc đua thăng hạng sít sao giữa bốn đội dẫn đầu. Southampton thăng hạng với tư cách á quân, trong khi Tottenham giành suất thăng hạng cuối cùng sau trận hòa với Southampton ở vòng đấu cuối. Brighton bỏ lỡ suất lên First Division do kém hiệu số bàn thắng bại, buộc họ phải chuẩn bị cho một nỗ lực mới nhằm lần đầu tiên góp mặt tại First Division trong lịch sử vào năm 1979.
Hull City, Mansfield Town và Blackpool xuống hạng Third Division.
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Xuống hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bolton Wanderers (C, P) | 42 | 24 | 10 | 8 | 63 | 33 | +30 | 58 | Thăng hạng First Division |
| 2 | Southampton (P) | 42 | 22 | 13 | 7 | 70 | 39 | +31 | 57 | |
| 3 | Tottenham Hotspur (P) | 42 | 20 | 16 | 6 | 83 | 49 | +34 | 56 | |
| 4 | Brighton & Hove Albion | 42 | 22 | 12 | 8 | 63 | 38 | +25 | 56 | |
| 5 | Blackburn Rovers | 42 | 16 | 13 | 13 | 56 | 60 | −4 | 45 | |
| 6 | Sunderland | 42 | 14 | 16 | 12 | 67 | 59 | +8 | 44 | |
| 7 | Stoke City | 42 | 16 | 10 | 16 | 53 | 49 | +4 | 42 | |
| 8 | Oldham Athletic | 42 | 13 | 16 | 13 | 54 | 58 | −4 | 42 | |
| 9 | Crystal Palace | 42 | 13 | 15 | 14 | 50 | 47 | +3 | 41 | |
| 10 | Fulham | 42 | 14 | 13 | 15 | 49 | 49 | 0 | 41 | |
| 11 | Burnley | 42 | 15 | 10 | 17 | 56 | 64 | −8 | 40 | |
| 12 | Sheffield United | 42 | 16 | 8 | 18 | 62 | 73 | −11 | 40 | |
| 13 | Luton Town | 42 | 14 | 10 | 18 | 54 | 52 | +2 | 38 | |
| 14 | Orient | 42 | 10 | 18 | 14 | 43 | 49 | −6 | 38 | |
| 15 | Notts County | 42 | 11 | 16 | 15 | 54 | 62 | −8 | 38 | |
| 16 | Millwall | 42 | 12 | 14 | 16 | 49 | 57 | −8 | 38 | |
| 17 | Charlton Athletic | 42 | 13 | 12 | 17 | 55 | 68 | −13 | 38 | |
| 18 | Bristol Rovers | 42 | 13 | 12 | 17 | 61 | 77 | −16 | 38 | |
| 19 | Cardiff City | 42 | 13 | 12 | 17 | 51 | 71 | −20 | 38 | |
| 20 | Blackpool (R) | 42 | 12 | 13 | 17 | 59 | 60 | −1 | 37 | Xuống hạng Third Division |
| 21 | Mansfield Town (R) | 42 | 10 | 11 | 21 | 49 | 69 | −20 | 31 | |
| 22 | Hull City (R) | 42 | 8 | 12 | 22 | 34 | 52 | −18 | 28 |
Quy tắc xếp hạng: 1) Điểm; 2) Hiệu số bàn thắng bại; 3) Số bàn thắng ghi được
(C) Vô địch; (P) Thăng hạng; (R) Xuống hạng
Kết quả
Thay đổi huấn luyện viên
| Đội bóng | Huấn luyện viên đi | Hình thức ra đi | Ngày khuyết vị trí | Vị trí trên bảng xếp hạng | Huấn luyện viên đến | Ngày bổ nhiệm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Orient | George Petchey | Từ chức | 26 tháng 8 năm 1977 | thứ 21 | Jimmy Bloomfield | 12 tháng 9 năm 1977 |
| Hull City | John Kaye | Bị sa thải | 29 tháng 9 năm 1977 | thứ 13 | Bobby Collins | 1 tháng 10 năm 1977 |
| Notts County | Ron Fenton | Bị sa thải | 5 tháng 10 năm 1977 | thứ 21 | Jimmy Sirrel | 9 tháng 10 năm 1977 |
| Sheffield United | Jimmy Sirrel | Ký hợp đồng với Notts County | 9 tháng 10 năm 1977 | thứ 15 | Cec Coldwell (tạm quyền) | 9 tháng 10 năm 1977 |
| Bristol Rovers | Don Megson | Bị sa thải | 22 tháng 11 năm 1977 | thứ 21 | Bobby Campbell | 22 tháng 11 năm 1977 |
| Millwall | Gordon Jago | Từ chức | 5 tháng 12 năm 1977 | thứ 18 | George Petchey | 4 tháng 1 năm 1978 |
| Stoke City | George Eastham | Bị sa thải | 9 tháng 1 năm 1978 | thứ 14 | Alan Durban | 13 tháng 2 năm 1978 |
| Sheffield United | Cec Coldwell | Hết thời gian tạm quyền | 23 tháng 1 năm 1978 | thứ 11 | Harry Haslam | 23 tháng 1 năm 1978 |
| Luton Town | Harry Haslam | Ký hợp đồng với Sheffield United | 23 tháng 1 năm 1978 | thứ 7 | David Pleat | 23 tháng 1 năm 1978 |
| Blackpool | Allan Brown | Đồng thuận chấm dứt hợp đồng | 6 tháng 2 năm 1978 | thứ 7 | Jimmy Meadows | 7 tháng 3 năm 1978 |
| Hull City | Bobby Collins | Bị sa thải | 10 tháng 2 năm 1978 | thứ 18 | Wilf McGuinness (tạm quyền) | 10 tháng 2 năm 1978 |
| Mansfield Town | Peter Morris | Bị sa thải | 22 tháng 2 năm 1978 | thứ 22 | Billy Bingham | 25 tháng 2 năm 1978 |
| Blackburn Rovers | Jim Smith | Ký hợp đồng với Birmingham City | 12 tháng 3 năm 1978 | thứ 5 | Jim Iley | 14 tháng 4 năm 1978 |
| Hull City | Wilf McGuinness | Hết thời gian tạm quyền | 17 tháng 4 năm 1978 | thứ 21 | Ken Houghton | 17 tháng 4 năm 1978 |
Bản đồ
Third Division
| Mùa giải | 1977–78 |
|---|---|
| Vô địch | Wrexham (danh hiệu đầu tiên) |
| Thăng hạng | Cambridge United Preston North End |
| Xuống hạng | Bradford City Hereford United Portsmouth Port Vale |
| Số trận đấu | 552 |
| Số bàn thắng | 1.373 (2,49 bàn mỗi trận) |
| Vua phá lưới | Alex Bruce (Preston North End), 27 [3] |
← 1976–77 1978–79 → | |
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Thăng hạng hoặc xuống hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wrexham (C, P) | 46 | 23 | 15 | 8 | 78 | 45 | +33 | 61 | Vòng Một Cup Winners’ Cup và thăng hạng Second Division[a] |
| 2 | Cambridge United (P) | 46 | 23 | 12 | 11 | 72 | 51 | +21 | 58 | Thăng hạng Second Division |
| 3 | Preston North End (P) | 46 | 20 | 16 | 10 | 63 | 38 | +25 | 56 | |
| 4 | Peterborough United | 46 | 20 | 16 | 10 | 47 | 33 | +14 | 56 | |
| 5 | Chester | 46 | 16 | 22 | 8 | 59 | 56 | +3 | 54 | |
| 6 | Walsall | 46 | 18 | 17 | 11 | 61 | 50 | +11 | 53 | |
| 7 | Gillingham | 46 | 15 | 20 | 11 | 67 | 60 | +7 | 50 | |
| 8 | Colchester United | 46 | 15 | 18 | 13 | 55 | 44 | +11 | 48 | |
| 9 | Chesterfield | 46 | 17 | 14 | 15 | 58 | 49 | +9 | 48 | |
| 10 | Swindon Town | 46 | 16 | 16 | 14 | 67 | 60 | +7 | 48 | |
| 11 | Shrewsbury Town | 46 | 16 | 15 | 15 | 63 | 57 | +6 | 47 | |
| 12 | Tranmere Rovers | 46 | 16 | 15 | 15 | 57 | 52 | +5 | 47 | |
| 13 | Carlisle United | 46 | 14 | 19 | 13 | 59 | 59 | 0 | 47 | |
| 14 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 16 | 15 | 50 | 52 | −2 | 46 | |
| 15 | Bury | 46 | 13 | 19 | 14 | 62 | 56 | +6 | 45 | |
| 16 | Lincoln City | 46 | 15 | 15 | 16 | 53 | 61 | −8 | 45 | |
| 17 | Exeter City | 46 | 15 | 14 | 17 | 49 | 59 | −10 | 44 | |
| 18 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 64 | 67 | −3 | 40 | |
| 19 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 17 | 18 | 61 | 68 | −7 | 39 | |
| 20 | Rotherham United | 46 | 13 | 13 | 20 | 51 | 68 | −17 | 39 | |
| 21 | Port Vale (R) | 46 | 8 | 20 | 18 | 46 | 67 | −21 | 36 | Xuống hạng Fourth Division |
| 22 | Bradford City (R) | 46 | 12 | 10 | 24 | 56 | 86 | −30 | 34 | |
| 23 | Hereford United (R) | 46 | 9 | 14 | 23 | 34 | 60 | −26 | 32 | |
| 24 | Portsmouth (R) | 46 | 7 | 17 | 22 | 41 | 75 | −34 | 31 |
- ^ Wrexham giành quyền tham dự European Cup Winners' Cup với tư cách đội vô địch Cúp bóng đá Wales.
Kết quả
Bản đồ
Fourth Division
| Mùa giải | 1977–78 |
|---|---|
| Vô địch | Watford (danh hiệu đầu tiên) |
| Thăng hạng | Brentford Southend United Swansea City |
| Không tái đắc cử | Southport |
| Câu lạc bộ mới ở Football League | Wimbledon |
| Số trận đấu | 552 |
| Số bàn thắng | 1.427 (2,59 bàn mỗi trận) |
| Vua phá lưới | Alan Curtis (Swansea City), 32 Steve Phillips (Brentford), 32 [3] |
← 1976–77 1978–79 → | |
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Thăng hạng hoặc xuống hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Watford (C, P) | 46 | 30 | 11 | 5 | 85 | 38 | +47 | 71 | Thăng hạng Third Division |
| 2 | Southend United (P) | 46 | 25 | 10 | 11 | 66 | 39 | +27 | 60 | |
| 3 | Swansea City (P) | 46 | 23 | 10 | 13 | 87 | 47 | +40 | 56 | |
| 4 | Brentford (P) | 46 | 21 | 14 | 11 | 86 | 54 | +32 | 56 | |
| 5 | Aldershot | 46 | 19 | 16 | 11 | 67 | 47 | +20 | 54 | |
| 6 | Grimsby Town | 46 | 21 | 11 | 14 | 57 | 51 | +6 | 53 | |
| 7 | Barnsley | 46 | 18 | 14 | 14 | 61 | 49 | +12 | 50 | |
| 8 | Reading | 46 | 18 | 14 | 14 | 55 | 52 | +3 | 50 | |
| 9 | Torquay United | 46 | 16 | 15 | 15 | 57 | 56 | +1 | 47 | |
| 10 | Northampton Town | 46 | 17 | 13 | 16 | 63 | 68 | −5 | 47 | |
| 11 | Huddersfield Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 63 | 55 | +8 | 45 | |
| 12 | Doncaster Rovers | 46 | 14 | 17 | 15 | 52 | 65 | −13 | 45 | |
| 13 | Wimbledon | 46 | 14 | 16 | 16 | 66 | 67 | −1 | 44 | |
| 14 | Scunthorpe United | 46 | 14 | 16 | 16 | 50 | 55 | −5 | 44 | |
| 15 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 14 | 17 | 50 | 69 | −19 | 44 | |
| 16 | Newport County | 46 | 16 | 11 | 19 | 65 | 73 | −8 | 43 | |
| 17 | Bournemouth | 46 | 14 | 15 | 17 | 41 | 51 | −10 | 43 | |
| 18 | Stockport County | 46 | 16 | 10 | 20 | 56 | 56 | 0 | 42 | |
| 19 | Darlington | 46 | 14 | 13 | 19 | 52 | 59 | −7 | 41 | |
| 20 | Halifax Town | 46 | 10 | 21 | 15 | 52 | 62 | −10 | 41 | |
| 21 | Hartlepool United | 46 | 15 | 7 | 24 | 51 | 84 | −33 | 37 | Tái đắc cử |
| 22 | York City | 46 | 12 | 12 | 22 | 50 | 69 | −19 | 36 | |
| 23 | Southport (R) | 46 | 6 | 19 | 21 | 52 | 76 | −24 | 31 | Không được tái bầu và bị giáng xuống Northern Premier League |
| 24 | Rochdale | 46 | 8 | 8 | 30 | 43 | 85 | −42 | 24 | Tái đắc cử |
Kết quả
Bản đồ
Lượng khán giả
Nguồn:[7]
Division One
| Thứ tự | Câu lạc bộ | Trung bình | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester United | 51.860 | 58.398 | 41.625 |
| 2 | Liverpool FC | 45.546 | 51.668 | 38.249 |
| 3 | Manchester City FC | 41.687 | 50.856 | 32.412 |
| 4 | Everton FC | 39.513 | 52.759 | 33.402 |
| 5 | Aston Villa FC | 35.464 | 45.436 | 25.493 |
| 6 | Arsenal FC | 35.446 | 47.110 | 23.506 |
| 7 | Nottingham Forest FC | 32.501 | 47.218 | 21.743 |
| 8 | Leeds United FC | 29.186 | 46.727 | 16.531 |
| 9 | Chelsea FC | 28.734 | 44.093 | 18.108 |
| 10 | West Ham United FC | 25.620 | 37.448 | 19.260 |
| 11 | Newcastle United FC | 24.729 | 41.612 | 7.986 |
| 12 | West Bromwich Albion FC | 24.126 | 36.067 | 17.053 |
| 13 | Birmingham City FC | 23.911 | 33.679 | 14.302 |
| 14 | Ipswich Town FC | 23.586 | 30.384 | 16.952 |
| 15 | Bristol City FC | 23.357 | 31.506 | 16.993 |
| 16 | Coventry City FC | 23.353 | 36.894 | 13.910 |
| 17 | Derby County FC | 23.345 | 33.384 | 18.189 |
| 18 | Wolverhampton Wanderers FC | 22.311 | 30.644 | 15.466 |
| 19 | Queens Park Rangers FC | 19.941 | 26.267 | 12.925 |
| 20 | Middlesbrough FC | 19.874 | 30.805 | 13.247 |
| 21 | Norwich City FC | 19.375 | 29.168 | 12.836 |
| 22 | Leicester City FC | 17.768 | 26.051 | 11.530 |
Division Two
| Thứ tự | Câu lạc bộ | Trung bình | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tottenham Hotspur FC | 33.417 | 50.097 | 24.636 |
| 2 | Brighton & Hove Albion FC | 25.265 | 33.431 | 18.969 |
| 3 | Bolton Wanderers FC | 22.877 | 36.384 | 16.232 |
| 4 | Sunderland AFC | 22.276 | 31.960 | 11.161 |
| 5 | Southampton FC | 21.167 | 28.846 | 15.789 |
| 6 | Crystal Palace FC | 19.636 | 40.522 | 11.509 |
| 7 | Sheffield United FC | 15.489 | 31.207 | 11.595 |
| 8 | Stoke City FC | 15.038 | 21.012 | 10.992 |
| 9 | Blackburn Rovers FC | 12.227 | 27.835 | 6.316 |
| 10 | Burnley FC | 11.581 | 27.427 | 7.242 |
| 11 | Charlton Athletic FC | 11.307 | 30.706 | 5.139 |
| 12 | Fulham FC | 10.550 | 24.763 | 6.064 |
| 13 | Blackpool FC | 10.118 | 25.789 | 4.695 |
| 14 | Oldham Athletic FC | 9.583 | 22.184 | 6.452 |
| 15 | Notts County FC | 9.268 | 15.718 | 7.200 |
| 16 | Luton Town FC | 9.252 | 17.024 | 5.913 |
| 17 | Mansfield Town FC | 8.982 | 14.268 | 5.859 |
| 18 | Leyton Orient FC | 8.365 | 24.131 | 4.427 |
| 19 | Cardiff City FC | 8.365 | 12.538 | 5.663 |
| 20 | Millwall FC | 8.197 | 15.216 | 3.322 |
| 21 | Bristol Rovers FC | 8.108 | 17.708 | 4.550 |
| 22 | Hull City AFC | 6.835 | 16.189 | 3.645 |
Division Three
| Thứ tự | Câu lạc bộ | Trung bình | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Wrexham AFC | 11.651 | 23.451 | 5.260 |
| 2 | Sheffield Wednesday FC | 11.592 | 18.973 | 8.661 |
| 3 | Portsmouth FC | 9.678 | 13.152 | 5.825 |
| 4 | Preston North End FC | 8.799 | 16.078 | 5.319 |
| 5 | Swindon Town FC | 7.367 | 11.265 | 4.135 |
| 6 | Gillingham FC | 7.178 | 10.978 | 3.450 |
| 7 | Plymouth Argyle FC | 6.763 | 12.635 | 4.639 |
| 8 | Peterborough United FC | 5.974 | 10.156 | 3.943 |
| 9 | Cambridge United FC | 5.633 | 10.998 | 3.397 |
| 10 | Carlisle United FC | 5.319 | 11.309 | 3.693 |
| 11 | Walsall FC | 5.317 | 8.341 | 4.218 |
| 12 | Bradford City AFC | 5.103 | 12.825 | 3.203 |
| 13 | Bury FC | 4.979 | 9.783 | 2.536 |
| 14 | Oxford United FC | 4.972 | 9.083 | 3.382 |
| 15 | Rotherham United FC | 4.913 | 12.630 | 3.244 |
| 16 | Hereford United FC | 4.900 | 10.183 | 3.441 |
| 17 | Exeter City FC | 4.887 | 8.334 | 3.156 |
| 18 | Lincoln City FC | 4.878 | 8.811 | 3.205 |
| 19 | Chesterfield FC | 4.866 | 12.495 | 2.748 |
| 20 | Colchester United FC | 4.572 | 6.447 | 2.554 |
| 21 | Chester City FC | 4.165 | 9.801 | 2.121 |
| 22 | Port Vale FC | 3.947 | 6.912 | 3.220 |
| 23 | Tranmere Rovers | 3.926 | 7.224 | 2.035 |
| 24 | Shrewsbury Town FC | 3.378 | 6.116 | 1.727 |
Division Four
| Thứ tự | Câu lạc bộ | Trung bình | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Watford FC | 11.352 | 18.947 | 6.850 |
| 2 | Brentford FC | 8.578 | 14.496 | 5.492 |
| 3 | Swansea City AFC | 8.108 | 16.152 | 4.240 |
| 4 | Southend United FC | 7.287 | 11.810 | 3.693 |
| 5 | Barnsley FC | 5.659 | 8.797 | 2.642 |
| 6 | Grimsby Town FC | 4.696 | 7.434 | 2.731 |
| 7 | Reading FC | 4.567 | 7.384 | 2.457 |
| 8 | Huddersfield Town AFC | 4.508 | 7.583 | 1.638 |
| 9 | Aldershot Town FC | 4.347 | 8.175 | 2.190 |
| 10 | Newport County AFC | 4.074 | 8.520 | 2.112 |
| 11 | Stockport County FC | 4.010 | 6.177 | 2.168 |
| 12 | Northampton Town FC | 3.517 | 8.041 | 2.278 |
| 13 | AFC Bournemouth | 3.348 | 6.532 | 2.221 |
| 14 | Scunthorpe United FC | 3.281 | 7.771 | 1.959 |
| 15 | Doncaster Rovers FC | 3.228 | 7.971 | 1.440 |
| 16 | Wimbledon FC | 3.135 | 7.324 | 1.440 |
| 17 | Torquay United FC | 2.878 | 6.398 | 1.845 |
| 18 | Hartlepool United FC | 2.833 | 5.299 | 1.926 |
| 19 | Crewe Alexandra FC | 2.290 | 4.652 | 1.462 |
| 20 | York City FC | 2.284 | 4.192 | 1.389 |
| 21 | Halifax Town AFC | 2.199 | 4.956 | 1.077 |
| 22 | Darlington FC | 1.993 | 3.372 | 1.115 |
| 23 | Southport FC | 1.873 | 2.834 | 838 |
| 24 | Rochdale AFC | 1.275 | 2.668 | 734 |
Xem thêm
Tham khảo
- ^ Smailes, Gordon (2000). The Breedon Book of Football Records. Derby: Breedon Books. tr. 140. ISBN 1859832148.
- ^ Bob Latchford Lưu trữ ngày 20 tháng 6 năm 2014 tại Wayback Machine, trang web Everton F.C.
- ^ a b c d e "English League Leading Goalscorers". RSSSF. Truy cập 2010–10-31.
{{Chú thích web}}: Kiểm tra giá trị ngày tháng trong:|access-date=(trợ giúp) - ^ "Anh 1977–78". Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation. Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 1 năm 2010. Truy cập 2010–02-24.
{{Chú thích web}}: Kiểm tra giá trị ngày tháng trong:|access-date=(trợ giúp) - ^ a b Ian Laschke: Rothmans Book of Football League Records 1888–89 to 1978–79. Macdonald and Jane’s, Luân Đôn & Sydney, 1980.
- ^ "Coventry City". Football Club History Database. Truy cập ngày 26 tháng 11 năm 2020.
- ^ https://www.european-football-statistics.co.uk/attn/archive/eng/aveeng1978.htm
- Ian Laschke: Rothmans Book of Football League Records 1888–89 to 1978–79. Macdonald and Jane’s, Luân Đôn & Sydney, 1980.