Matías Moldskred Belli (sinh ngày 12 tháng 8 năm 1997) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp hiện đang thi đấu ở vị trí tiền vệ cho câu lạc bộ V.League 1 Đông Á Thanh Hóa. Sinh ra tại Tây Ban Nha, lớn lên tại Na Uy và mang trong mình dòng máu Nicaragua, anh khoác áo Đội tuyển bóng đá quốc gia Nicaragua. Với chiều cao 1,88 m cùng khả năng bao quát, Moldskred được biết đến như một tiền vệ công có xu hướng tấn công mạnh mẽ, sở hữu những cú sút xa uy lực và khả năng không chiến tốt.

Matías Moldskred Belli
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Matías Moldskred Belli[1]
Ngày sinh 12 tháng 8, 1997 (28 tuổi)[1]
Nơi sinh Madrid, Tây Ban Nha
Chiều cao 1,88 m
Vị trí Tiền vệ
Thông tin đội
Đội hiện nay
Đông Á Thanh Hóa
Số áo 27
Sự nghiệp cầu thủ trẻ
Năm Đội
0000–2013 Ullern
2014–2015 Asker
2016 Bærum
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
2015 Asker 1 (0)
2017 Ready 25 (12)
2018–2020 Raufoss 82 (17)
2021–2022 Start 22 (3)
2022 Mjøndalen 21 (1)
2022–2024 Sandnes Ulf 51 (10)
2025 Voluntari 4 (0)
2025 Real Estelí 10 (1)
2026– Đông Á Thanh Hóa 0 (0)
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Năm Đội ST (BT)
2021– Nicaragua 33 (7)
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 17 tháng 3 năm 2026
‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 10 tháng 6 năm 2025

Tiểu sử và đời tư

Matías Moldskred Belli chào đời ngày 12 tháng 8 năm 1997 tại Madrid, Tây Ban Nha, trong một gia đình đa văn hóa. Cha anh là người Na Uy, còn mẹ anh, bà Lavinia, là người Nicaragua.[2] Sự pha trộn ba nền văn hóa này ảnh hưởng sâu sắc đến nhân sinh quan và con đường sự nghiệp của anh sau này. Trước khi định cư lâu dài tại Bærum, Na Uy vào năm 2005, gia đình Moldskred từng sống tại Bỉ trong ba năm, giúp anh sớm tiếp xúc với môi trường đa ngôn ngữ. Nhờ đó, ngoài tiếng mẹ đẻ Na Uy, anh còn có thể giao tiếp trôi chảy bằng tiếng Tây Ban Nha, yếu tố thuận lợi khi liên hệ với bóng đá Mỹ Latinh và đội tuyển Nicaragua.[2]

Moldskred là thành viên của một gia đình có truyền thống văn chương nổi bật: mẹ anh, bà Lavinia, là em gái của nhà thơ, tiểu thuyết gia nổi tiếng người Nicaragua Gioconda Belli.[3] Dù bà Gioconda là một biểu tượng văn hóa, Matías lại chọn con đường thể thao chuyên nghiệp. Sự ủng hộ từ gia đình, đặc biệt là người mẹ Nicaragua, chính là động lực quan trọng để anh quyết định khoác áo đội tuyển quốc gia Trung Mỹ này thay vì tìm kiếm cơ hội với các đội trẻ Na Uy.

Sự nghiệp câu lạc bộ

Khởi nghiệp tại Na Uy

Moldskred bắt đầu chơi bóng có tổ chức tại học viện trẻ của Ullern IF trước khi chuyển sang Asker Fotball năm 2014.[4] Màn ra mắt bóng đá đỉnh cao của anh đến vào ngày 17 tháng 10 năm 2015, khi vào sân từ băng ghế dự bị ở phút thứ 70 thay cho Stian Solberg trong chiến thắng hủy diệt 8–0 của Asker trước Grue tại giải hạng ba Na Uy (3. divisjon).[5] Mùa giải 2016, anh gia nhập học viện của Bærum SK nhưng không có thêm lần ra sân nào cho đội một, buộc anh phải tìm kiếm cơ hội thể hiện ở nơi khác.[4]

Năm 2017, Moldskred chuyển đến IF Ready, câu lạc bộ đang chơi ở cùng hạng đấu. Anh nhanh chóng khẳng định giá trị với 12 bàn thắng sau 25 lần ra sân, đóng vai trò quan trọng trong lối chơi tấn công của đội. Trận mở màn của anh cho Ready là chiến thắng 5–1 trước đội dự bị của Raufoss vào ngày 19 tháng 4, và bàn thắng đầu tiên ghi vào lưới Redalen trong trận thắng 4–2 ngày 29 tháng 4 cùng năm.[6][7] Màn trình diễn ấn tượng tại Ready chính là bệ phóng giúp anh lọt vào tầm ngắm của các câu lạc bộ hạng cao hơn.

Raufoss IL (2018–2020)

Ngày 9 tháng 1 năm 2018, Raufoss IL thông báo đã đạt được thỏa thuận chiêu mộ Moldskred theo bản hợp đồng có thời hạn hai năm.[8] Anh có trận ra mắt 2. divisjon (hạng ba Na Uy lúc đó) vào ngày 14 tháng 4 năm 2018 trong chiến thắng 4–0 trước Elverum, đá chính và chơi trọn vẹn 90 phút.[9] Chỉ một tuần sau, anh ghi cú đúp đầu tiên cho câu lạc bộ mới trong trận thắng 5–0 trước Nybergsund, qua đó mở ra một mùa giải thăng hoa.[10] Kết thúc mùa giải 2018, Raufoss giành quyền thăng hạng lên 1. divisjon (hạng nhất Na Uy), đánh dấu bước tiến lớn trong sự nghiệp của cầu thủ mang áo số 10.

Trong hai mùa giải tiếp theo tại 1. divisjon, Moldskred tiếp tục là trụ cột không thể thay thế. Mùa 2019, anh ra sân cả 30 trận, ghi 7 bàn; ở mùa 2020 bị rút ngắn vì đại dịch COVID-19, anh vẫn có 28 lần ra sân và 6 bàn thắng. Một trong những khoảnh khắc đáng nhớ là pha lập công ngay trong trận ra mắt 1. divisjon vào ngày 31 tháng 3 năm 2019, gỡ hòa 1–1 trước khi Raufoss lội ngược dòng thắng 2–1 trước Nest-Sotra.[11] Tổng cộng, anh khoác áo Raufoss 82 trận tại giải quốc nội, ghi 17 bàn thắng, chưa kể các trận play-off thăng hạng. Phong độ ổn định ấy giúp anh lọt vào mắt xanh của các câu lạc bộ lớn hơn.

Start và Mjøndalen (2021–2022)

Ngày 19 tháng 1 năm 2021, IK Start, đội bóng vừa rớt hạng từ Eliteserien, công bố bản hợp đồng có thời hạn ba năm với Moldskred.[12] Khoác áo số 8, anh ra sân 22 trận trong mùa giải 2021, ghi 3 bàn, nhưng không thể giúp Start giành vé thăng hạng trở lại. Sang đầu mùa 2022, với sự thay đổi về mặt nhân sự, anh bị đẩy sang Mjøndalen theo dạng chuyển nhượng tự do vào tháng 3 năm 2022. Tại Mjøndalen, anh tìm lại cảm giác ghi bàn với 1 pha lập công trong 21 lần ra sân, tuy nhiên đội bóng này cũng chỉ cán đích ở nửa dưới bảng xếp hạng 1. divisjon. Dù không tạo được đột biến lớn, quãng thời gian ngắn ở hai câu lạc bộ này vẫn giúp Moldskred tích lũy thêm kinh nghiệm chinh chiến tại giải hạng nhất Na Uy.

Sandnes Ulf (2022–2024)

Vào kỳ chuyển nhượng mùa hè năm 2022, Moldskred đầu quân cho Sandnes Ulf và nhanh chóng trở thành một trong những cầu thủ tấn công chủ chốt của đội bóng màu xanh nhạt. Trong nửa cuối mùa giải 2022, anh ghi 2 bàn sau 12 trận, góp công giúp Sandnes Ulf trụ hạng. Mùa 2023, phong độ của anh bùng nổ mạnh mẽ hơn khi ghi 7 bàn và có 5 pha kiến tạo sau 29 trận, trở thành chân sút nội tốt nhất đội ở mùa giải đó. Đến mùa 2024, dù gặp một số vấn đề về thể lực, anh vẫn kịp để lại dấu ấn với 1 bàn trong 10 lần ra sân trước khi quyết định rời Na Uy để tìm kiếm thử thách mới ở nước ngoài. Tổng cộng, trong màu áo Sandnes Ulf, Moldskred đã có 51 trận tại 1. divisjon, ghi 10 bàn thắng, thể hiện sự ổn định ở vai trò tiền vệ công đa năng.

Hành trình quốc tế: Voluntari và Real Estelí (2025)

Đầu năm 2025, Moldskred lần đầu tiên rời Na Uy để sang châu Âu khoác áo FC Voluntari tại Liga II (giải hạng hai Romania). Tuy nhiên, quãng thời gian tại Romania diễn ra không như kỳ vọng khi anh chỉ được ra sân 4 trận, không ghi bàn, và không thể cạnh tranh vị trí chính thức. Đến giữa năm 2025, anh quyết định trở lại châu Mỹ để gia nhập Real Estelí FC, một trong những câu lạc bộ hàng đầu của Nicaragua, thi đấu tại Liga Primera de Nicaragua. Tại đây, anh nhanh chóng lấy lại phong độ và cảm hứng chơi bóng: trong 10 lần ra sân ở giai đoạn Apertura, anh ghi 1 bàn và góp công vào chức vô địch lượt đi của Real Estelí. Chính màn trình diễn này, cùng với vị thế trụ cột ở đội tuyển quốc gia, đã thu hút sự chú ý từ các câu lạc bộ tại V.League 1.

Đông Á Thanh Hóa (2026–nay)

Tháng 1 năm 2026, câu lạc bộ Đông Á Thanh Hóa chính thức công bố bản hợp đồng có thời hạn hai năm với Moldskred, mang về một ngoại binh chất lượng cho hàng tiền vệ.[13] Anh khoác áo số 27 quen thuộc và được kỳ vọng sẽ thay thế vị trí của ngoại binh đã rời đi trước đó, mang đến sức sáng tạo và khả năng dứt điểm tuyến hai. Moldskred đã có trận ra mắt V.League 1 vào ngày 15 tháng 2 năm 2026 trong cuộc đối đầu với Hà Nội FC và nhanh chóng ghi dấu ấn bằng lối chơi nhiệt huyết, sẵn sàng tranh chấp và những pha sút xa nguy hiểm.

Sự nghiệp quốc tế

Mặc dù từng đủ điều kiện khoác áo cả đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy lẫn đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha nhờ nơi sinh và quốc tịch cha, Moldskred chưa bao giờ được triệu tập vào bất kỳ đội trẻ nào của hai quốc gia này. Bước ngoặt đến vào tháng 3 năm 2021, khi huấn luyện viên trưởng đội tuyển Nicaragua, ông Juan Vita, người Argentina, gọi điện mời anh về phục vụ đội tuyển quê hương của mẹ. Vita khi đó đang xây dựng một thế hệ cầu thủ mới mang dòng máu lai nhằm tăng cường sức mạnh cho Los Pinoleros.

Ngày 13 tháng 3 năm 2021, Moldskred có tên trong danh sách triệu tập chuẩn bị cho hai trận đấu đầu tiên của vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2022 khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribe.[2] Do đối thủ Saint Lucia rút lui, trận ra mắt của anh được dời sang ngày 27 tháng 3, gặp Quần đảo Turks và Caicos trên sân vận động PanamericanoSan Cristóbal, Cộng hòa Dominica. Vào sân thay người ở hiệp hai, anh ghi ngay bàn thắng ấn định tỉ số 7–0 cho Nicaragua, đánh dấu khởi đầu như mơ.[14]

Kể từ đó, anh nhanh chóng trở thành trụ cột không thể thiếu. Trong khuôn khổ CONCACAF Nations League, Moldskred đã ghi những bàn thắng quan trọng vào lưới Belize, Saint Vincent và Grenadines, Bahamas và Cộng hòa Dominica, nhiều lần đeo băng đội trưởng. Tính đến ngày 10 tháng 6 năm 2025, anh đã có 33 lần khoác áo đội tuyển quốc gia và ghi được 7 bàn thắng – một hiệu suất đáng nể đối với một tiền vệ. Anh cũng góp mặt trong đội hình Nicaragua tham dự Cúp Vàng CONCACAF 2023, nơi đội bóng Trung Mỹ lần đầu tiên vượt qua vòng bảng, một kỳ tích của bóng đá nước này.

Theo nhận xét của chính huấn luyện viên Juan Vita, Moldskred là “một tiền vệ thiên về tấn công, có khả năng chủ động và di chuyển rất thông minh. Cậu ấy sở hữu những cú sút xa tốt, khả năng không chiến đáng nể và sự hiểu biết chiến thuật ấn tượng.”[2] Sự kết hợp giữa thể chất châu Âu và tư duy chơi bóng Mỹ Latinh giúp anh trở thành mắt xích quan trọng trong hệ thống của Nicaragua.

Thống kê sự nghiệp

Câu lạc bộ

Tính đến ngày 17 tháng 3 năm 2026[1]
Số lần ra sân và bàn thắng theo câu lạc bộ, mùa giải và giải đấu
Câu lạc bộ Mùa giải Giải vô địch Cúp quốc gia[a] Khác[b] Tổng cộng
Hạng đấu Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn
Asker 2015 3. divisjon 1 0 0 0 1 0
Ready 2017 3. divisjon 25 12 1 0 26 12
Raufoss 2018 2. divisjon 24 4 2 1 26 5
2019 1. divisjon 30 7 2 0 32 7
2020 1. divisjon 28 6 2[c] 0 30 6
Tổng cộng Raufoss 82 17 4 1 2 0 88 18
Start 2021 1. divisjon 22 3 3 0 25 3
Mjøndalen 2022 1. divisjon 21 1 3 0 24 1
Sandnes Ulf 2022 1. divisjon 12 2 0 0 12 2
2023 1. divisjon 29 7 2 1 31 8
2024 1. divisjon 10 1 1 0 11 1
Tổng cộng Sandnes Ulf 51 10 3 1 54 11
Voluntari 2024–25 Liga II 4 0 0 0 4 0
Real Estelí 2025–26 Liga Primera 10 1 2 0 12 1
Đông Á Thanh Hóa 2026 V.League 1 0 0 0 0 0 0
Tổng cộng sự nghiệp 216 44 14 2 4 0 234 46
  1. ^ Bao gồm Cúp bóng đá Na Uy, Cúp bóng đá RomâniaCúp bóng đá Nicaragua
  2. ^ Ra sân tại vòng play-off thăng hạng/trụ hạng ở Na Uy và các giải đấu châu lục
  3. ^ Ra sân tại vòng play-off thăng hạng Eliteserien

Quốc tế

Tính đến trận đấu diễn ra ngày 10 tháng 6 năm 2025[15]
Số lần ra sân và bàn thắng theo đội tuyển quốc gia và năm
Đội tuyển quốc gia Năm Trận Bàn
Nicaragua 2021 3 1
2022 10 3
2023 9 3
2024 7 0
2025 4 0
Tổng cộng 33 7
Bàn thắng của Nicaragua được liệt kê trước, cột tỷ số cho biết tỷ số sau mỗi bàn thắng của Moldskred.
Danh sách các bàn thắng quốc tế
Số Ngày Địa điểm Đối thủ Tỷ số Kết quả Giải đấu
1 27 tháng 3 năm 2021 Sân vận động Panamericano, San Cristóbal, Cộng hòa Dominica   Quần đảo Turks và Caicos 7–0 7–0 Vòng loại FIFA World Cup 2022
2 29 tháng 1 năm 2022 Sân vận động Quốc gia, Managua, Nicaragua   Belize 3–0 4–0 Giao hữu
3 6 tháng 6 năm 2022 Sân vận động Arnos Vale, Arnos Vale, Saint Vincent và Grenadines   Saint Vincent và Grenadines 2–1 2–2 CONCACAF Nations League B 2022–23
4 10 tháng 6 năm 2022 Sân vận động Thomas Robinson, Nassau, Bahamas   Bahamas 2–0 2–0 CONCACAF Nations League B 2022–23
5 24 tháng 3 năm 2023 Sân vận động Quốc gia, Managua, Nicaragua   Saint Vincent và Grenadines 3–1 4–1 CONCACAF Nations League B 2022–23
6 8 tháng 9 năm 2023 Sân vận động Olympic Félix Sánchez, Santo Domingo, Cộng hòa Dominica   Cộng hòa Dominica 1–0 2–0 CONCACAF Nations League B 2023–24
7 16 tháng 10 năm 2023 Sân vận động Quốc gia, Managua, Nicaragua   Montserrat 3–0 3–0 CONCACAF Nations League B 2023–24

Chú thích

  1. ^ a b c "Nicaragua – M. Moldskred – Hồ sơ với tin tức, thống kê sự nghiệp và lịch sử – Soccerway". us.soccerway.com. Truy cập ngày 29 tháng 5 năm 2026.
  2. ^ a b c d "¿Quién es Matías Belli Moldskred? La sopresa en la convocatoria de Nicaragua". futbolcentroamerica.com (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 13 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 29 tháng 5 năm 2026.
  3. ^ ""Matías, Va De Camino"". futbolnica.net (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 18 tháng 3 năm 2021. Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 7 năm 2022. Truy cập ngày 29 tháng 5 năm 2026.
  4. ^ a b "Matias Belli Moldskred – Profil". fotball.no – Norges Fotballforbund (bằng tiếng Na Uy). Truy cập ngày 29 tháng 5 năm 2026.
  5. ^ "Kamprapport: Grue – Asker 0–8". fotball.no (bằng tiếng Na Uy). ngày 17 tháng 10 năm 2015. Truy cập ngày 29 tháng 5 năm 2026.
  6. ^ "Kamprapport: Ready – Raufoss 2 5–1". fotball.no (bằng tiếng Na Uy). ngày 19 tháng 4 năm 2017. Truy cập ngày 29 tháng 5 năm 2026.
  7. ^ "Kamprapport: Ready – Redalen 4–2". fotball.no (bằng tiếng Na Uy). ngày 29 tháng 4 năm 2017. Truy cập ngày 29 tháng 5 năm 2026.
  8. ^ "Velkommen til oss, Matias!". raufossfotball.no (bằng tiếng Na Uy). ngày 9 tháng 1 năm 2018. Truy cập ngày 29 tháng 5 năm 2026.
  9. ^ "Kamprapport: Raufoss – Elverum 4–0". fotball.no (bằng tiếng Na Uy). ngày 14 tháng 4 năm 2018. Truy cập ngày 29 tháng 5 năm 2026.
  10. ^ "Kamprapport: Nybergsund IL Trysil – Raufoss 0–5". fotball.no (bằng tiếng Na Uy). ngày 22 tháng 4 năm 2018. Truy cập ngày 29 tháng 5 năm 2026.
  11. ^ "Kamp: Øygarden 1–2 Raufoss". altomfotball.no (bằng tiếng Na Uy). ngày 31 tháng 3 năm 2019. Bản gốc lưu trữ ngày 31 tháng 8 năm 2019. Truy cập ngày 29 tháng 5 năm 2026.
  12. ^ "Henter offensiv midtbanemann". ikstart.no (bằng tiếng Na Uy). ngày 19 tháng 1 năm 2021. Truy cập ngày 29 tháng 5 năm 2026.
  13. ^ "CLB Đông Á Thanh Hóa chào đón tân binh Matías Moldskred Belli". dongathanhhoa.com.vn. ngày 15 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 29 tháng 5 năm 2026.
  14. ^ "FIFA World Cup Qatar 2022™ Qualifiers – Turks and Caicos Islands – Nicaragua". FIFA.com. ngày 27 tháng 3 năm 2021. Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 1 năm 2021. Truy cập ngày 29 tháng 5 năm 2026.
  15. ^ "Matías Moldskred Belli". National Football Teams. Benjamin Strack-Zimmerman. Truy cập ngày 29 tháng 5 năm 2026.

Liên kết ngoài

Bản mẫu:Đông Á Thanh Hóa (câu lạc bộ bóng đá) đội hình