Noham Kamara
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Noham Fadjigui Kamara[1] | ||
| Ngày sinh | 22 tháng 1, 2007 | ||
| Nơi sinh | Meaux, Pháp | ||
| Chiều cao | 1,83 m | ||
| Vị trí | Trung vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay |
Lyon (cho mượn từ Paris Saint-Germain) | ||
| Số áo | 85 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| –2018 | Meaux | ||
| 2018–2024 | Torcy | ||
| 2024–2025 | Paris Saint-Germain | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2025– | Paris Saint-Germain | 2 | (0) |
| 2026– | → Lyon (mượn) | 1 | (0) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡ | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2025– | U20 Pháp | 7 | (0) |
|
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 22:45, 15 February 2026 (UTC) ‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 23:30, 18 October 2025 (UTC) | |||
Noham Fadjigui Kamara (sinh ngày 22 tháng 1 năm 2007) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Pháp thi đấu ở vị trí trung vệ cho câu lạc bộ Ligue 1 Lyon, dưới dạng cho mượn từ Paris Saint-Germain.[2]
Sự nghiệp câu lạc bộ
Kamara bắt đầu chơi bóng cho Meaux tại quê nhà trước khi gia nhập Torcy ở lứa tuổi U12.[3] Vào ngày 19 tháng 6 năm 2024, anh gia nhập đội U19 của Paris Saint-Germain (PSG), ký hợp đồng một năm.[4][5] Anh ký hợp đồng "thực tập sinh" (intern) đầu tiên với câu lạc bộ vào ngày 24 tháng 3 năm 2025, một thỏa thuận kéo dài đến năm 2027.[6][7] Trong cùng tuần đó, anh lần đầu tiên được huấn luyện viên trưởng Luis Enrique mời tham gia một buổi tập của đội một.[8] Vào ngày 3 tháng 5 năm 2025, Kamara có màn ra mắt chuyên nghiệp trong trận thua 1–2 trước Strasbourg, sau khi vào sân thay người ở hiệp hai cho Lucas Hernandez.[9] Vào ngày 21 tháng 8 năm 2025, anh ký hợp đồng chuyên nghiệp đầu tiên với Paris Saint-Germain, có thời hạn đến năm 2028.[10]
Vào ngày 2 tháng 2 năm 2026, Kamara ký hợp đồng với câu lạc bộ Ligue 1 Lyon theo dạng cho mượn đến hết mùa giải, kèm theo điều khoản mua đứt trị giá 4 triệu euro và có thể lên tới 2 triệu euro tiền thưởng bổ sung.[11]
Sự nghiệp quốc tế
Kamara sinh ra có cha là người Mauritanie gốc Senegal và mẹ là người Pháp.[12][13] Anh là tuyển thủ trẻ của Pháp, từng tham dự Giải vô địch bóng đá U-20 thế giới 2025.[14]
Thống kê sự nghiệp
- Tính đến 15 tháng 2 năm 2025
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải đấu | Coupe de France | Châu Âu | Khác | Tổng cộng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | ||
| Paris Saint-Germain | 2024–25 | Ligue 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2025–26 | Ligue 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Tổng cộng | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | ||
| Lyon (mượn) | 2025–26 | Ligue 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 0 | |
| Tổng cộng sự nghiệp | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | ||
Danh hiệu
U19 Paris Saint-Germain
- Championnat National U19: 2024–25[15]
Paris Saint-Germain
- Ligue 1: 2024–25[9]
- Siêu cúp bóng đá châu Âu: 2025[16]
- Á quân Giải vô địch bóng đá thế giới các câu lạc bộ: 2025[17]
Tham khảo
- ^ "Noham Kamara". Paris Saint-Germain FC. Truy cập ngày 23 tháng 9 năm 2025.
- ^ Noham Kamara tại Soccerway
- ^ "Noham Kamara, ancien jeune joueur de foot de Seine-et-Marne, signe avec le PSG". actu.fr (bằng tiếng Pháp). ngày 10 tháng 4 năm 2025. Truy cập ngày 3 tháng 5 năm 2025.
- ^ NicolasB (ngày 19 tháng 6 năm 2024). "Officiel - Le PSG annonce 10 signatures d'un coup !". ParisFans (bằng tiếng Pháp). Truy cập ngày 3 tháng 5 năm 2025.
- ^ "Dix jeunes rejoignent le Centre de Formation". PSG.FR (bằng tiếng Pháp). ngày 19 tháng 6 năm 2024. Truy cập ngày 3 tháng 5 năm 2025.
- ^ "Deux jeunes du Centre de formation signent un contrat stagiaire". FR-PR (bằng tiếng Pháp). ngày 24 tháng 3 năm 2025. Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 4 năm 2025. Truy cập ngày 3 tháng 5 năm 2025.
- ^ "PSG Extends Contracts Of Two Talented Youngsters". PSG On SI (bằng tiếng Anh). ngày 25 tháng 3 năm 2025. Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 4 năm 2025. Truy cập ngày 3 tháng 5 năm 2025.
- ^ "PSG : Luis Enrique séduit par un nouveau Titi". Sport.fr (bằng tiếng Pháp). ngày 28 tháng 3 năm 2025. Truy cập ngày 3 tháng 5 năm 2025.
- ^ a b "A first for Noham Kamara". EN.PSG.FR (bằng tiếng Anh). ngày 3 tháng 5 năm 2025. Truy cập ngày 3 tháng 5 năm 2025.
- ^ "Noham Kamara signs his first professional contract". www.psg.fr (bằng tiếng Anh). ngày 21 tháng 8 năm 2025. Truy cập ngày 22 tháng 8 năm 2025.
- ^ "Noham Kamara rejoint l'OL en prêt avec option d'achat". OL. Truy cập ngày 3 tháng 2 năm 2026.
- ^ Settin, Jean Hugues (ngày 19 tháng 4 năm 2025). "Ligue 1 (J29) – PSG : Noham Kamara, le jeune Mauritanien convoqué pour la première fois en équipe première".
- ^ NDIAYE, Papa Amar (ngày 21 tháng 8 năm 2025). "Noham Kamara, le jeune défenseur sénégalais qui monte au PSG - FOOTSENEGAL".
- ^ Noham Kamara tại Liên đoàn bóng đá Pháp (bằng tiếng Pháp)
- ^ "Tombeurs de Nantes, les U19 remportent le Championnat de France !". PSG.FR (bằng tiếng Pháp). ngày 8 tháng 6 năm 2025. Truy cập ngày 8 tháng 6 năm 2025.
- ^ Bärthel, Julie. "UEFA Super Cup: PSG gewinnt Elfmeterkrimi gegen Tottenham". sportschau.de (bằng tiếng Đức). Truy cập ngày 13 tháng 8 năm 2025.
- ^ "Douché par Chelsea, le PSG ne sera pas le premier vainqueur de la Coupe du monde des clubs". L'Équipe (bằng tiếng Pháp). ngày 13 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2025.
Liên kết ngoài
- Hồ sơ tại trang web Paris-Saint Germain FC
- Noham Kamara tại Liên đoàn bóng đá Pháp (bằng tiếng Pháp)
- Nguồn CS1 tiếng Pháp (fr)
- Nguồn CS1 tiếng Anh (en)
- Bài viết có nguồn tham khảo tiếng Pháp (fr)
- Nguồn CS1 tiếng Đức (de)
- Trang sử dụng infobox3cols có các tham số không có tài liệu
- Không có hình ảnh địa phương nhưng hình ảnh về Wikidata
- Sinh năm 2007
- Nhân vật còn sống
- Cầu thủ bóng đá Pháp
- Cầu thủ đội tuyển bóng đá trẻ quốc gia Pháp
- Trung vệ bóng đá