Tuyến Bundang
Tuyến Bundang là một tuyến tàu điện ngầm ở vùng thủ đô Seoul được quản lý bởi Korail. Tuyến bắt đầu từ phía Trung Đông Seoul tại Cheongnyangni, đi qua quận Gangnam và nối với Seongnam và Yongin, và ga cuối tại Ga Suwon. Với việc mở tất cả các đoạn, nó đã trở thành Tuyến Suin–Bundang
| Tuyến Bundang | |
|---|---|
| Tổng quan | |
| Tiếng địa phương | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). Bundangseon |
| Tình trạng | Hoạt động |
| Ga đầu | Wangsimni |
| Ga cuối | Suwon |
| Nhà ga | 36 |
| Dịch vụ | |
| Kiểu | Đường sắt đô thị |
| Hệ thống | Tàu điện ngầm Seoul |
| Điều hành | Korail |
| Lịch sử | |
| Hoạt động | 1 tháng 9 năm 1994 |
| Thông tin kỹ thuật | |
| Chiều dài tuyến | 52,9 km (32,9 mi) |
| Số đường ray | 2 |
| Khổ đường sắt | 1.435 mm (4 ft 8+1⁄2 in) đường sắt khổ tiêu chuẩn |
| Tốc độ | Khoảng 30km/h hoặc hơn 50km/h (khoảng cách xa hơn giữa các nhà ga) |
Tàu chạy trong vòng 4~5 phút vào giờ cao điểm & 7~8 phút vào khung giờ khác ở giữa đoạn Wangsimni và Jukjeon. Tàu chạy một nửa tần suất giữa đoạn Jukjeon và Suwon, ngoại trừ giờ cao điểm.
Bản đồ tuyến
Ga
●: Dừng lại ở nhà ga
|: Không dừng lại ở nhà ga
| Số ga | Tên ga | Tốc hành | Chuyển tuyến | Khoảng cách |
Tổng khoảng cách |
Vị trí | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiếng Anh | Hangul | Hanja | |||||||
| ↑ Tuyến Gyeongwon Hướng đi ga Cheongnyangni | |||||||||
| K209 | Cheongnyangni | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | 淸凉里 | Đối với tất cả điểm dừng |
(124) (K117) Tuyến Gyeongchun (K117) Tuyến Gyeongwon Tuyến Jungang |
0.0 | 0.0 | Seoul | Dongdaemun-gu |
| K210 | Wangsimni | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | 往十里 | (208) Tập tin:Seoul Metro Line 5.svg (540) (K116) Tuyến Gyeongwon |
2.4 | 2.4 | Seongdong-gu | ||
| K211 | Rừng Seoul | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | 서울숲 | 2.2 | 2.2 | ||||
| K212 | Apgujeongrodeo | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | 狎鷗亭로데오 | 1.9 | 4.1 | Gangnam-gu | |||
| K213 | Văn phòng Gangnam-gu | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | 江南區廳 | Tập tin:Seoul Metro Line 7.svg (730) | 1.2 | 5.3 | |||
| K214 | Seonjeongneung (Quỹ Khoa học và Sáng tạo Hàn Quốc KOFAC) |
Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). (한국과학창의재단) |
宣靖陵 | (927) | 0.7 | 6.0 | |||
| K215 | Seolleung | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | 宣陵 | (220) | 0.7 | 6.7 | |||
| K216 | Hanti | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | 한티 | 1.0 | 7.7 | ||||
| K217 | Dogok | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | 道谷 | Tập tin:Seoul Metro Line 3.svg (344) | 0.7 | 8.4 | |||
| K218 | Guryong | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | 九龍 | 0.6 | 9.0 | ||||
| K219 | Gaepo-dong | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | 開浦洞 | 0.7 | 9.7 | ||||
| K220 | Daemosan | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | 大母山入口 | 0.6 | 10.3 | ||||
| K221 | Suseo | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | 水西 | Tập tin:Seoul Metro Line 3.svg (349) Tập tin:SR Train logo.png Đường sắt cao tốc Suseo |
3.0 | 13.3 | |||
| K222 | Bokjeong (Đại học Quốc gia Đông Seoul) |
Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). (동서울대학) |
福井 | Tập tin:Seoul Metro Line 8.svg (820) | 3.2 | 16.5 | Songpa-gu | ||
| K223 | Đại học Gachon | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | 嘉泉大 | 2.4 | 18.9 | Gyeonggi-do | Seongnam-si | ||
| K224 | Taepyeong | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | 太平 | 1.0 | 19.9 | ||||
| K225 | Moran | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | 牡丹 | Tập tin:Seoul Metro Line 8.svg (826) | 0.9 | 20.8 | |||
| K226 | Yatap | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | 野塔 | 2.3 | 23.1 | ||||
| K227 | Imae (Trung tâm nghệ thuật Seongnam) |
Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). (성남아트센터) |
二梅 | Tuyến Gyeonggang (K411) | 1.7 | 24.8 | |||
| K228 | Seohyeon | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | 書峴 | 1.4 | 26.2 | ||||
| K229 | Sunae (Korea Jobworld) |
Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). (한국잡월드) |
藪內 | 1.1 | 27.3 | ||||
| K230 | Jeongja | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | 亭子 | Tuyến Shinbundang (D12) | 1.6 | 28.9 | |||
| K231 | Migeum (Bệnh viện Bundang của Đại học Quốc gia Seoul) |
Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). (분당서울대병원) |
美金 | Tuyến Shinbundang (D13) | 1.8 | 30.7 | |||
| K232 | Ori | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | 梧里 | 1.1 | 31.8 | ||||
| K233 | Jukjeon (Đại học Dankook) |
Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). (단국대) |
竹田 | ● | 1.8 | 33.6 | Yongin-si | ||
| K234 | Bojeong | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | 寶亭 | | | 1.3 | 34.9 | |||
| K235 | Guseong | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | 駒城 | | | 1.6 | 36.5 | |||
| K236 | Singal | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | 新葛 | | | 1.6 | 38.1 | |||
| K237 | Giheung (Nam June Paik Arts Center) |
Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). (백남준아트센터) |
器興 | ● | Everline (Y110) | 1.4 | 39.5 | ||
| K238 | Sanggal (Đại học Luther) |
Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). (루터대학교) |
上葛 | | | 1.9 | 41.4 | |||
| K239 | Cheongmyeong | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | 淸明 | | | 2.8 | 44.2 | Suwon-si | ||
| K240 | Yeongtong (Đại học Kyunghee) |
Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). (경희대) |
靈通 | | | 1.1 | 45.3 | |||
| K241 | Mangpo | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | 網浦 | ● | 1.5 | 46.8 | |||
| K242 | Maetan-Gwonseon | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | 網浦 | | | 1.8 | 48.6 | |||
| K243 | Tòa thị chính Suwon (Trung tâm nghệ thuật Gyeonggi) |
Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). (경기아트센터) |
梅灘勸善 | ● | 1.4 | 50.0 | |||
| K244 | Maegyo | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | 水原市廳 | | | 1.4 | 51.4 | |||
| K245 | Suwon | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | 水原 | ● | (P155) Tuyến Gyeongbu |
1.5 | 52.9 | ||
Tham khảo
- ^ Đường dây kết nối Ga Suseo đã bị phá bỏ để xây dựng đường sắt tốc độ cao Suseo
Xem thêm
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Tuyến Bundang.