Astana Open 2022 - Đôi
Giao diện
| Astana Open 2022 - Đôi | |
|---|---|
| Astana Open 2022 | |
| Vô địch | Croatia Nikola Mektić Croatia Mate Pavić |
| Á quân | |
| Tỷ số chung cuộc | 6–4, 6–2 |
Nikola Mektić và Mate Pavić là nhà vô địch, đánh bại Adrian Mannarino và Fabrice Martin trong trận chung kết, 6–4, 6–2.
Santiago González và Andrés Molteni là đương kim vô địch,[1] nhưng không đánh cặp cùng nhau. González đánh cặp với Łukasz Kubot, nhưng thua ở vòng 1 trước Tim Pütz và Michael Venus. Molteni đánh cặp với Francisco Cerúndolo, nhưng thua ở vòng 1 trước Kevin Krawietz và Andreas Mies.
Hạt giống
Tim Pütz /
Michael Venus (Tứ kết)
- Croatia Nikola Mektić / Croatia Mate Pavić (Vô địch)
Marcel Granollers / Horacio Zeballos (Bán kết)
Lloyd Glasspool /
Harri Heliövaara (Vòng 1)
Kết quả
Từ viết tắt
|
|
Kết quả
| Vòng 1 | Tứ kết | Bán kết | Chung kết | ||||||||||||||||||||||||
| 1 | 66 | 78 | [10] | ||||||||||||||||||||||||
| PR | 78 | 66 | [6] | 1 | 3 | 4 | |||||||||||||||||||||
| 6 | 4 | [9] | 6 | 6 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 6 | [11] | 2 | 6 | [10] | ||||||||||||||||||||||
| 4 | 62 | 3 | 6 | 2 | [5] | ||||||||||||||||||||||
| 77 | 6 | 4 | 6 | [11] | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 6 | 6 | 2 | [9] | |||||||||||||||||||||||
| WC | 4 | 2 | 4 | 2 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 4 | 2 | Croatia N Mektić Croatia M Pavić | 6 | 6 | ||||||||||||||||||||||
| 6 | 6 | 6 | 4 | [8] | |||||||||||||||||||||||
| Q | 62 | 6 | [7] | 3 | 3 | 6 | [10] | ||||||||||||||||||||
| 3 | 77 | 2 | [10] | 3 | 6 | 64 | [7] | ||||||||||||||||||||
| WC | 3 | 2 | 2 | Croatia N Mektić Croatia M Pavić | 3 | 77 | [10] | ||||||||||||||||||||
| Croatia I Dodig | 6 | 6 | Croatia I Dodig | 64 | 3 | ||||||||||||||||||||||
| Ấn Độ R Bopanna | 63 | 2 | 2 | Croatia N Mektić Croatia M Pavić | 77 | 6 | |||||||||||||||||||||
| 2 | Croatia N Mektić Croatia M Pavić | 77 | 6 | ||||||||||||||||||||||||
Vòng loại
Hạt giống
Diego Hidalgo / Cristian Rodríguez (Vượt qua vòng loại)
Jonathan Eysseric /
Artem Sitak (Vòng loại cuối cùng)
Vượt qua vòng loại
Kết quả vòng loại
| Vòng 1 | Vòng loại cuối cùng | ||||||||||||
| 1 | 6 | 3 | [10] | ||||||||||
| Alt | 0 | 6 | [5] | ||||||||||
| 1 | 6 | 6 | |||||||||||
| 2 | 3 | 3 | |||||||||||
| WC | 5 | 4 | |||||||||||
| 2 | 7 | 6 | |||||||||||