Cortis
Cortis | |
|---|---|
Cortis vào tháng 10 năm 2025 Từ trái sang phải: James, Seonghyeon, Juhoon, Keonho và Martin | |
| Thông tin nghệ sĩ | |
| Nguyên quán | Seoul, Hàn Quốc |
| Thể loại | |
| Năm hoạt động | 2025–nay |
| Hãng đĩa | |
| Thành viên |
|
| Website | cortisofficial |
Cortis (tiếng Hàn: Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).; cách điệu là CORTIS) là một nhóm nhạc nam Hàn Quốc được thành lập bởi Big Hit Music vào năm 2025, bao gồm năm thành viên: James, Juhoon, Martin, Seonghyeon và Keonho.
Là nhóm nhạc thứ ba của BigHit Music sau BTS và Tomorrow X Together, Cortis đã ra mắt vào ngày 18 tháng 8 năm 2025 với đĩa đơn "What You Want". Sau đó, nhóm phát hành EP đầu tay mang tên Color Outside the Lines; đã ra mắt ở vị trí thứ 15 trên bảng xếp hạng Billboard 200, đánh dấu thành tích cao thứ hai về thứ hạng ra mắt cho album đầu tay của một nghệ sĩ K-pop. EP này cũng thiết lập kỷ lục về doanh số bán ra trong ngày đầu tiên và đạt tổng doanh số tích lũy vượt mốc hai triệu bản. Nhóm đã giành được nhiều giải thưởng tại Lễ trao giải Asia Artist Awards lần thứ 10, MAMA Awards 2025 và Giải thưởng Đĩa Vàng lần thứ 40.
Tên gọi
Tên nhóm là Cortis, được tạo thành từ sáu chữ cái ngẫu nhiên lấy trong cụm từ tiếng Anh "Color Outside the Lines" (tạm dịch: Vượt Ra Khỏi Những Khuôn Khổ). Theo công ty quản lý, cái tên này "tượng trưng cho cam kết của nhóm về tư duy tự do, không bị ràng buộc bởi các chuẩn mực và kỳ vọng do xã hội đặt ra".[1] Nhóm đã công bố tên cộng đồng người hâm mộ của mình trên Weverse là Coer (tiếng Hàn: Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).; phát âm giống "core"), một từ ghép giữa tên nhóm và từ "Core" (cốt lõi), mang ý nghĩa biểu thị người hâm mộ chính là chỗ dựa của nhóm.[2]
Sự nghiệp
Các hoạt động trước khi ra mắt và quá trình thành lập
Trước khi Cortis được thành lập, hầu hết các thành viên đều đã có kinh nghiệm trong lĩnh vực giải trí, người mẫu hoặc âm nhạc.[3] James từng là thực tập sinh trong nhóm Trainee A của Big Hit từ năm 2021 cho đến khi nhóm tan rã vào năm 2022.[4] Anh đã tham gia biên đạo và sáng tác, sản xuất cho các nghệ sĩ khác, góp phần vào các ca khúc như ""Magnetic", " Cherish (My Love)" và "Tick-Tack" của Illit, cũng như "Deja Vu" và "Miracle" của Tomorrow X Together.[5] Anh cũng từng biểu diễn với tư cách là vũ công phụ họa cho các màn trình diễn trực tiếp ca khúc "Seven" của Jungkook.[6][7] Martin từng là thành viên của Dàn hợp xướng Thiếu nhi Rainbow và là người cầm cờ cho Iceland tại Thế vận hội Mùa đông 2018[8] trước khi gia nhập BigHit một năm sau đó; anh cũng tham gia sản xuất và sáng tác, viết lời các ca khúc "Magnetic" của Illit, "Pierrot" của Le Sserafim, "Outside" của Enhypen, và "Deja Vu", "Miracle" và "Beautiful Strangers" của Tomorrow X Together.[9] Juhoon từng chơi bóng đá và làm người mẫu nhí, xuất hiện trong các chiến dịch quảng bá của nhiều thương hiệu thời trang cũng như trong các video âm nhạc như "Scientist" của VIXX, "Hello Tutorial" của Zion.T (cùng Ella Gross, người sau này gia nhập nhóm Meovv), và các ca khúc "Tale", "You & I", "Festival" của MeloMance.[10] Keonho từng là vận động viên bơi lội thi đấu chuyên nghiệp trước khi quyết định gia nhập BigHit.[11] Các thành viên trong Cortis không có vị trí cố định mà cùng tham gia vào các khâu sáng tác, sản xuất âm nhạc, quay dựng video và biên đạo.[12]
Từ tháng 4 đến tháng 5 năm 2024, các thành viên đã tham gia một trại sáng tác âm nhạc tại Los Angeles, nơi họ hợp tác sản xuất album đầu tay của mình. Vào tháng 4 năm 2025, Hybe công ty mẹ của BigHit, đã công bố kế hoạch ra mắt một nhóm nhạc nam mới vào quý 3 năm 2025, với thời điểm ra mắt chính thức được xác nhận là vào tháng 8.[13][14] Các thành viên của nhóm gồm Martin, James, Juhoon, Seonghyeon và Keonho đã được công bố vào ngày 14 tháng 7, trong khi tên của nhóm được tiết lộ vào ngày 7 tháng 8.[15][16]
2025–nay: Ra mắt với Color Outside the Lines, tiếp nối với GreenGreen
Vào ngày 11 tháng 8 năm 2025, Cortis đã phát hành đĩa đơn tiền ra mắt mang tên "Go!" cùng với video âm nhạc được quay tại Los Angeles. Họ chính thức ra mắt với đĩa đơn "What You Want", nổi bật với phần vũ đạo được thực hiện trên máy chạy bộ.[17] Bốn ngày sau, nhóm phát hành phiên bản tiếng Anh của ca khúc với sự góp mặt của ca sĩ người Mỹ Teezo Touchdown và cùng anh biểu diễn bài hát này trên chương trình M Countdown của Mnet.[18] Họ đã tung ra đoạn giới thiệu cho bộ phim tài liệu What We Want vào ngày 30 tháng 8 – tác phẩm ghi lại quá trình sản xuất album đầu tay của nhóm tại Los Angeles – với tập đầu tiên được phát hành vào ngày 1 tháng 9.[19][20] Nhóm phát hành EP đầu tay mang tên Color Outside the Lines vào ngày 8 tháng 9, đi kèm với đĩa đơn "Fashion". Video âm nhạc của bài hát, được quay tại Christchurch (New Zealand), đã đạt mốc một triệu lượt xem chỉ trong vòng 12 giờ.[21] EP này đã bán được khoảng 250.000 bản ngay trong ngày đầu tiên, thiết lập kỷ lục mới về doanh số ngày đầu cho một nghệ sĩ K-pop ra mắt trong năm 2025.[22]
Vào tháng 12 năm 2025, Cortis được công bố là nghệ sĩ biểu diễn chính cho chuỗi hòa nhạc NBA Crossover diễn ra vào tháng 2 năm 2026, cùng với Ludacris và Shaboozey.[23] Cũng trong tháng đó, họ đã biểu diễn tại Sân vận động Quốc gia Tokyo trong khuôn khổ sự kiện 2025 Music Bank Global Festival của đài KBS2 tại Nhật Bản; tại đây, nhóm đã trình diễn ca khúc "What You Want" và tiết mục cover bài hát "Mic Drop" của BTS.[24] Tính đến cuối năm, Cortis đã giành được nhiều giải thưởng, bao gồm giải Tân binh của năm (Rookie of the Year) và Màn trình diễn xuất sắc nhất (Best Performance) tại Lễ trao giải Asia Artist Awards lần thứ 10,[25][26] cùng giải Nghệ sĩ mới xuất sắc nhất (Best New Artist) tại MAMA Awards 2025.[27]

Vào tháng 1 năm 2026, Cortis tham dự lễ trao giải Golden Disc Awards lần thứ 40; tại đây, họ đã giành giải Tân binh của năm cùng với nhóm nhạc nam nữ AllDay Project.[28] Sau đó, nhóm được đề cử cho hạng mục Nghệ sĩ K-pop mới xuất sắc nhất tại lễ trao giải iHeartRadio Music Awards 2026, trong khi ca khúc "Go!" nhận được đề cử cho hạng mục Vũ đạo TikTok được yêu thích nhất.[29][30] Họ được chọn làm "Bạn đồng hành của NBA" (Friends of the NBA) nhằm quảng bá giải đấu tại châu Á và được công bố là nghệ sĩ biểu diễn chính tại sự kiện NBA All-Star Game 2026, qua đó trở thành nhóm nhạc K-pop đầu tiên biểu diễn tại sự kiện này.[31][32]
Họ là nghệ sĩ biểu diễn chính tại chuỗi hòa nhạc NBA Crossover Concert Series ở Trung tâm Hội nghị Los Angeles vào ngày 12 tháng 2 năm 2026,[33] và phát hành ca khúc "Mention Me" vào ngày hôm sau như một phần trong nhạc phim hoạt hình Mỹ Goat.[34][35] Trong buổi hòa nhạc, họ đã trình diễn một ca khúc mới mang tên "Young Creator Crew (YCC)" để "nhá hàng" cho EP thứ hai sắp ra mắt;[36] bài hát này cũng được quảng bá mạnh mẽ trên kênh TikTok của nhóm. Họ đã biểu diễn tại Kia Forum trong giờ nghỉ giải lao của trận đấu NBA All-Star Celebrity Game năm 2026, trở thành nhóm nhạc K-pop đầu tiên biểu diễn chính trong tiết mục giữa giờ của sự kiện này.[37][38]
Vào ngày 6 tháng 3 năm 2026, Cortis công bố EP thứ hai mang tên Greengreen, với đĩa đơn chủ đạo dự kiến phát hành vào ngày 20 tháng 4.[39] Cùng ngày hôm đó, album Color Outside the Lines đã vượt mốc hai triệu bản bán ra, giúp họ trở thành nhóm nhạc K-pop thứ hai đạt được cột mốc này với album đầu tay, sau Zerobaseone.[40] "Redred" được phát hành làm đĩa đơn chủ đạo cho Greengreen vào ngày 20 tháng 4, và toàn bộ EP Greengreen chính thức ra mắt cùng với video âm nhạc cho ca khúc "TNT" vào ngày 4 tháng 5.[41][42]
Sau khi phát hành, Greengreen đứng đầu bảng xếp hạng Circle Album Chart của Hàn Quốc và lọt vào top 10 tại một số bảng xếp hạng thị trường châu Á.[43] Đĩa đơn chủ đạo "Redred" đạt vị trí quán quân trên Circle Digital Chart, đồng thời lọt vào bảng xếp hạng Billboard Global 200 và Billboard Global Excl. U.S., trở thành ca khúc có thành tích xếp hạng cao nhất của nhóm tính đến thời điểm đó.[44][45]
Vào tháng 6 năm 2026, nhóm công bố chuyến lưu diễn chính thức đầu tiên mang tên Put Your Phone Down, bao gồm các điểm dừng chân tại Hàn Quốc, Canada, Hoa Kỳ và Nhật Bản.[46] Cũng trong tháng đó, ca khúc "Acai" trích từ Greengreen đã đạt 10 triệu lượt xem trên YouTube chỉ trong vòng một tháng kể từ khi phát hành; nhóm cũng đã bổ sung thêm một buổi diễn vào lịch trình sau khi toàn bộ sáu đêm diễn tại Bắc Mỹ đều cháy vé.[47] Trong thời gian diễn ra FIFA World Cup 2026, Cortis đã biểu diễn tại Quảng trường Gwanghwamun để cổ vũ Đội tuyển bóng đá quốc gia Hàn Quốc và xuất hiện trong một quảng cáo dành cho đội tuyển do nhà tài trợ KT Corporation sản xuất.[48][49]
Thành viên
- Chú thích: Hàng thông tin của thành viên được in đậm là trưởng nhóm, những vai trò khác không được cố định.[50]
| Nghệ danh | Tên khai sinh | Ngày sinh | Nơi sinh | Quốc tịch | TK. | ||||||
| Latinh | Hangul | Kana | Latinh | Hangul | Hanja | Kana | Hán Việt | ||||
| James | 제임스 | ジェームス | Chao Yufan | 조우범 | 趙雨凡 | チャオ・ユーファン | Triệu Vũ Phàm | 14 tháng 10, 2005 | Tân Điếm, Tân Bắc, Đài Loan | [51][52] | |
| Juhoon | 주훈 | ジュフン | Kim Ju-hoon | 김주훈 | 金主訓 | キム・ジュフン | Kim Chủ Huấn | 3 tháng 1, 2008 | Seoul, Hàn Quốc | [53] | |
| Martin | 마틴 | マーティン | Martin Edwards | 에드워드 마틴 | 朴宇宙 | マーティン・エドワーズ・パーク | Phác Vũ Trụ | 20 tháng 3, 2008 | [54] | ||
| Park Woo-joo | 박우주 | パク・ウジュ | |||||||||
| Seonghyeon | 성현 | ソンヒョン | Eom Seong-hyeon | 엄성현 | 嚴成玹 | オム・ソンヒョン | Nghiêm Thành Huyền | 13 tháng 1, 2009 | Daejeon, Hàn Quốc | [55] | |
| Keonho | 건호 | ゴンホ | Ahn Keon-ho | 안건호 | 安乾鎬 | アン・ゴンホ | An Càn Hạo | 14 tháng 2, 2009 | Suwon, Gyeonggi, Hàn Quốc | [56] | |
Phong cách nghệ thuật
Ảnh hưởng
Cortis cho biết nhóm chịu ảnh hưởng từ nhạc hip hop, đồng thời chú trọng xây dựng bản sắc âm nhạc dựa trên sự chân thực và khả năng thể hiện cái tôi.[57] Nhóm cũng chịu ảnh hưởng từ các thể loại âm nhạc phương Tây khác; tạp chí Forbes nhận xét rằng âm nhạc của Cortis mang hơi hướng "phương Tây hoặc mang tính toàn cầu hơn so với hầu hết các nhóm nhạc tân binh", mặc dù các thành viên vẫn định vị mình là nghệ sĩ K-pop.[58] Martin, trưởng nhóm, coi Tyler, the Creator và Mac Miller là những nghệ sĩ yêu thích của mình. Các thành viên khác thì nhắc đến Yungblud, Chet Baker, Elliott Smith, Tame Impala, Alice In Chains, Underworld và Three 6 Mafia như những nghệ sĩ mà họ thường nghe và lấy cảm hứng từ đó.[59] Mỗi thành viên đều góp phần tạo nên tinh thần năng động của nhóm, một đặc điểm được tạp chí Rolling Stone mô tả là "luôn tò mò về tương lai và khao khát được cả thế giới biết đến tên tuổi".[60] Phong cách của nhóm, dưới sự định hướng của giám đốc sáng tạo Seoyoung Kim và Actoy, lấy cảm hứng từ thẩm mỹ punk và phong cách Y2K. Tạp chí Teen Vogue đã ca ngợi phong cách này là yếu tố "tiên phong cho sự hồi sinh của thời trang nam giới thập niên 2000 (Y2K)", đồng thời ghi nhận sự kết hợp với thẩm mỹ skate-punk.[61] Họ được ví như một "nhóm sáng tạo trẻ" nhờ sự tham gia trực tiếp vào các khâu sản xuất âm nhạc, biên đạo và sản xuất video.[62]
Phong cách âm nhạc
Tờ The Hollywood Reporter nhận định rằng dù các ca khúc như "Go!" và "What You Want" có sự khác biệt về mặt âm thanh, cả hai đều phù hợp với định hướng nghệ thuật của nhóm; tờ báo này kết luận: "Cortis dường như chú trọng vào một điều quan trọng hơn cả việc tạo ra thứ âm nhạc mà công chúng kỳ vọng ở họ: đó chính là sự chân thực."[63] Tờ The Korea Herald mô tả bản sắc âm nhạc và nội dung trên mạng xã hội của nhóm là yếu tố tạo nên "một dấu ấn riêng biệt thông qua chất âm mới mẻ cùng những màn trình diễn phá vỡ mọi khuôn mẫu kỳ vọng." Tờ báo này đã vinh danh họ—cùng với nhóm nhạc nam Lngshot thuộc công ty More Vision—là những nghệ sĩ đang định hình lại sự sáng tạo trong ngành công nghiệp âm nhạc.[64] Album Color Outside the Lines đã lọt vào danh sách 15 album không sử dụng tiếng Anh xuất sắc nhất năm 2025 do Teen Vogue bình chọn; tạp chí này mô tả sản phẩm là "ngắn gọn và mang hơi hướng chịu ảnh hưởng từ các nghệ sĩ đi trước" nhưng cũng nhấn mạnh rằng đây là "minh chứng cho những điều hứa hẹn trong tương lai".[65]
Danh sách đĩa nhạc
Đĩa mở rộng
| Tên | Thông tin chi tiết | Thứ hạng cao nhất | Doanh số | Chứng nhận | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HQ [66] |
Áo [67] |
Bỉ (FL) [67] |
Bỉ (WA) [67] |
Đức [67] |
NB [68] |
NB Hot [69] |
Mỹ [70] |
Mỹ World [71] | ||||
| Color Outside the Lines |
|
1 | 29 | 29 | 54 | 67 | 4 | 28 | 15 | 1 |
|
|
| Greengreen |
|
1 | 7 | 6 | 3 | 11 | 2 | 4 | 3 | 1 | ||
Đĩa đơn
| Tên | Năm | Thứ hạng cao nhất | Album | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HQ [77] |
HK [78] |
NB Hot [79] |
ML Intl. [80] |
NZ Hot [81] |
SGP [82] |
ĐL [83] |
Mỹ World [84] |
VN Hot [85] |
TC [86] | |||
| "Go!" | 2025 | 46 | 15 | — | 15 | 35 | 22 | 5 | 4 | 57 | 175 | Color Outside The Lines |
| "What You Want" | 104 | — | 87 | — | — | — | 20 | — | — | — | ||
| "Fashion" | 94 | — | — | 19 | 24 | —[B] | 12 | — | 64 | —[C] | ||
| "Redred | 2026 | 1 | 32 | 5 | 13 | 6 | 2 | 17 | 10 | 3 | 38 | Greengreen |
| "—" cho biết bài hát không lọt vào bảng xếp hạng hoặc không được phát hành tại khu vực này. | ||||||||||||
Nhạc phim
| Tên | Năm | Thứ hạng cao nhất | Album | |
|---|---|---|---|---|
| NZ Hot [81] |
TWN [83] | |||
| "Mention Me" | 2026 | 34 | 17 | Goat OST |
Bài hát khác lọt vào bảng xếp hạng
| Tên | Năm | Thứ hạng cao nhất | Album | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| HQ DL [89] |
NZ Hot [81] |
TWN [83] |
VN Hot [85] | |||
| "Joyride" | 2025 | 39 | — | — | — | Color Outside The Lines |
| "Lullaby" | 43 | — | — | — | ||
| "What You Want" (với Teezo Touchdown) |
157 | — | — | — | ||
| "TNT" | 2026 | 104 | 38 | 8 | 8 | Greengreen |
| "Acai" | 95 | — | — | 6 | ||
| "YoungCreatorCrew" | 60 | — | — | 68 | ||
| "Wassup" | — | — | — | 62 | ||
| "Blue Lips" | — | — | — | 59 | ||
Danh sách video
Video âm nhạc
| Năm | Tên | Đạo diễn | Tham khảo |
|---|---|---|---|
| 2025 | "Go!" | Idiots & Cortis | [90] |
| "What You Want" | [91] | ||
| "Fashion" | Bang Jaeyeob | [92] | |
| "Joyride" | [93] | ||
| "Lullaby" | Idiots & Cortis | [94] | |
| 2026 | "RedRed" | [95] | |
| "TNT" | [96] | ||
| "Acai" | Bang Jaeyeob | [97] | |
| "Blue Lips" | Yvng Wing (Idiots) | [98] |
Chương trình âm nhạc
| Năm | Ngày | Bài hát | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2026 | 13 tháng 5 | "REDRED" | 7160 |
| Năm | Ngày | Bài hát | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2026 | 30 tháng 4 | "REDRED" | 8902 |
| 7 tháng 5 | — | ||
| 14 tháng 5 | 10160 |
| Năm | Ngày | Bài hát | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2026 | 15 tháng 5 | "REDRED" | 12244 |
| Năm | Ngày | Bài hát | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2026 | 16 tháng 5 | "REDRED" | 6830 |
| 23 tháng 5 | 7055 | ||
| 30 tháng 5 | 7000 |
| Năm | Ngày | Bài hát | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2026 | 17 tháng 5 | "REDRED" | 5926 |
| 24 tháng 5 | 5904 |
Các buổi biểu diễn trực tiếp
Các buổi gặp mặt
| Sự kiện | Ngày | Địa điểm | Thành phố | Quốc gia | Bài hát đã biểu diễn | TK. |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Buổi ra mắt Color Outside the Lines | 8 tháng 9, 2025 | Nhà thi đấu Hwajeong thuộc Đại học Hàn Quốc | Seoul | Hàn Quốc |
|
[99] |
| Buổi ra mắt "Redred" | 20 tháng 4, 2026 | Hội trường trực tiếp Yes24 | Hàn Quốc |
|
[100] |
Các lễ hội âm nhạc
| Sự kiện | Ngày | Địa điểm | Thành phố | Quốc gia | Bài hát đã biểu diễn | TK. |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lễ hội KOOM | October 18, 2025 | Nhà kính Duggal | Brooklyn | Hoa Kỳ |
|
[101] |
| NHK Music Expo Live 2025 | November 3, 2025 | Tokyo Dome | Tokyo | Nhật Bản |
|
[102] |
| 2025 Music Bank Global Festival | December 14, 2025 | Sân vận động Quốc gia Nhật Bản |
|
[103] | ||
| SBS Gayo Daejeon 2025 | December 25, 2025 | INSPIRE Arena | Incheon | Hàn Quốc |
|
[104] |
Các lễ trao giải
| Sự kiện | Ngày | Địa điểm | Thành phố | Quốc gia | Bài hát đã biểu diễn | TK. |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TikTok Awards 2025 | 25 tháng 10, 2025 | Nhà thi đấu Hwajeong thuộc Đại học Hàn Quốc | Seoul | Hàn Quốc |
|
[105] |
| Lễ trao giải MAMA 2025 | 29 tháng 11, 2025 | Sân vận động Kai Tak | Hồng Kông | Trung Quốc |
|
[106] |
| Lễ trao giải Nghệ sĩ Châu Á lần thứ 10 | 6 tháng 12, 2025 | Sân vận động Quốc gia Cao Hùng | Cao Hùng | Đài Loan |
|
[107] |
| Lễ trao giải thưởng Đĩa Vàng lần thứ 40 | 10 tháng 1, 2026 | Vườn Văn hóa Thể dục Đài Bắc | Đài Bắc | "What You Want" | [108] |
Các buổi biểu diễn trực tiếp khác
| Sự kiện | Ngày | Địa điểm | Thành phố | Quốc gia | Bài hát đã biểu diễn | TK. |
|---|---|---|---|---|---|---|
| NBA Crossover Concert Series 2026 | 12 tháng 2, 2026 | Trung tâm Hội nghị Los Angeles | Los Angeles | Hoa Kỳ |
|
[109] |
| NBA All-Star Celebrity Game Halftime Show | 13 tháng 2, 2026 | Kia Forum |
|
[110] | ||
| Triển lãm D.U.N.K. Yokohama | 13 tháng 3, 2026 | K-Arena Yokohama | Yokohama | Nhật Bản |
|
[111] |
| Giải đua ô tô Công thức 1 Singapore 2026 | 9 tháng 10, 2026 | Đường đua Marina Bay Street Circuit | Singapore | [112] | ||
Chuyến lưu diễn
Chuyến lưu diễn
Put Your Phone Down
| Ngày (2026) | Địa điểm | Thành phố | Quốc gia | Bài hát đã biểu diễn | TK. |
|---|---|---|---|---|---|
| 18 tháng 7 | INSPIRE Arena | Incheon | Hàn Quốc | TBA | [113][114][115] |
| 19 tháng 7 | |||||
| 4 tháng 8 | The Theatre at Great Canadian Toronto | Toronto | Canada | ||
| 6 tháng 8 | Infosys Theater at Madison Square Garden | New York | Hoa Kỳ | ||
| 8 tháng 8 | Fox Theater | Atlanta | |||
| 11 tháng 8 | The Pavilion at Toyota Music Factory | Irving | |||
| 13 tháng 8 | YouTube Theater | Los Angeles | |||
| 15 tháng 8 | The Theater at Bill Graham Civic Auditorium | San Francisco | |||
| 22 tháng 8 | Nhà thi đấu Hwajeong thuộc Đại học Hàn Quốc | Seoul | Hàn Quốc | ||
| 23 tháng 8 | |||||
| 4 tháng 9 | Pia Arena MM | Kanagawa | Nhật Bản | ||
| 5 tháng 9 | |||||
| 6 tháng 9 |
Giải thưởng và vinh danh
Giải thưởng và đề cử
| Năm | Giải thưởng | Hạng mục | Đề cử | Kết quả | TK. |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Giải Nghệ sĩ Châu Á lần thứ 10 (Asia Artist Awards) | Tân binh xuất sắc nhất năm – Ca sĩ | Cortis | Đoạt giải | [116] |
| Màn trình diễn tốt nhất | Đoạt giải | [117] | |||
| 2026 | D Awards | Dreams Silver Label | Đoạt giải | [118] | |
| Giải thưởng Đĩa Vàng lần thứ 40 (Golden Disc Awards) | Nghệ sĩ mới xuất sắc nhất năm | Đoạt giải | [119][120] | ||
| Nghệ sĩ Nam được yêu thích nhất | Đề cử | [121] | |||
| Giải thưởng Âm nhạc iHeartRado (iHeartRadio Music Awards) | Nghệ sĩ mới K-pop xuất sắc nhất | Đoạt giải | [122] | ||
| Điệu nhảy TikTok yêu thích | "Go!" | Đề cử | |||
| Korea First Brand Awards | Nam thần tượng – Tân binh (Indonesia) | Cortis | Đoạt giải | [123] | |
| Nam thần tượng – Tân binh (Vietnam) | Đoạt giải | ||||
| Nam thần tượng – Tân binh | Đoạt giải | ||||
| 2025 | Giải MAMA (MAMA Awards) | Nghệ sĩ của năm | Cortis | Đề cử sơ bộ | [124][125] |
| Nghệ sĩ mới xuất sắc nhất | Đoạt giải | ||||
| Top 10 do người hâm mộ bình chọn – Nam | Đề cử | ||||
| Bài hát của năm | "Go!" | Đề cử sơ bộ | |||
| Biên đạo xuất sắc nhất | Đề cử | ||||
| TikTok Awards Korea | Giải thưởng Tân binh Toàn cầu | Cortis | Đoạt giải | [126] | |
| 2026 | Giải thưởng Âm nhạc The Fact (The Fact Music Awards) | TBA | TBA |
Bài báo
| Năm | Nhà xuất bản | Danh sách | Vị trí | TK. |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Forbes Asia | 30 Under 30 | Không cố định | [127] |
| Billboard | 21 Under 21 | [128] |
Xem thêm
Ghi chú
Tham khảo
- ^ Yoon, So-yeon (ngày 7 tháng 8 năm 2025). "BigHit Music's new boy band Cortis to debut on Aug. 18" [Cortis, nhóm nhạc nam mới của BigHit Music, sẽ được ra mắt vào ngày 18 tháng 8]. Korea JoongAng Daily (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2026.
- ^ Lee, Soo-hyun (ngày 25 tháng 11 năm 2025). ""핵심 원동력"…코르티스, 공식 팬클럽명 '코어(COER)'로 결정" ["Động lực chính"... Cortis quyết định đặt tên chính thức cho fandom của mình là 'Coer']. Topstarnews (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 22 tháng 3 năm 2026.
- ^ Palat, Lakshana N. (ngày 16 tháng 9 năm 2025). "Meet CORTIS: BigHit's bold new group ready to shake up K-Pop — and why fans won't call them 'the next BTS'". Gulf News: Latest UAE news, Dubai news, Business, travel news, Dubai Gold rate, prayer time, cinema (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
- ^ laodong.vn https://laodong.vn/giai-tri/thanh-vien-moi-nhat-cua-du-an-nhom-nhac-em-trai-bts-la-ai-995499.ldo. Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
{{Chú thích web}}:|title=trống hay bị thiếu (trợ giúp) - ^ "Identity of upcoming BTS junior group member". news.laodong.vn (bằng tiếng Anh). ngày 14 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
- ^ "CORTIS大哥James「趙雨凡」是誰?8點帶你認識他:泰國混血、從小在台灣讀書,還曾為這些天團編舞". ELLE (bằng tiếng Trung). ngày 16 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
- ^ Chen, Avril (ngày 30 tháng 12 năm 2025). "CORTIS成員「趙雨凡JAMES」介紹:從音樂到時尚品味,10個入坑台灣寶藏男孩的理由!". Vogue Taiwan (bằng tiếng Trung). Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
- ^ 이한길. "평창 올림픽 귀요미에서 K-팝 아이돌로…코르티스 마틴이 보여준 8년 성장 서사 [지금 올림픽]". JTBC 뉴스 (bằng tiếng Hàn). Bản gốc lưu trữ ngày 28 tháng 4 năm 2026. Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Identity of upcoming BTS junior group member". news.laodong.vn (bằng tiếng Anh). ngày 14 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
- ^ 정하은. "코르티스 주훈, 떡잎부터 남달랐네…뮤비·광고 섭렵한 '완성형 비주얼'". JTBC 뉴스 (bằng tiếng Hàn). Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 2 năm 2026. Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Identity of upcoming BTS junior group member". news.laodong.vn (bằng tiếng Anh). ngày 14 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Cortis K-Pop Interview: the Band's Members on New Music, Influences and Fashion" (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
- ^ Peoples, Glenn (ngày 29 tháng 4 năm 2025). "HYBE Revenue Up 38% in Q1 as New Boy Band Details Emerge". Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
- ^ Global, KED. "HYBE sparks summer vibes with BTS live album, TXT comeback, new boy band launch - KED Global". KED Global (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 4 năm 2026. Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
- ^ SO-YEON, YOON (ngày 14 tháng 7 năm 2025). "BigHit Music to debut brand-new boy band on Aug. 18". koreajoongangdaily (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
- ^ laodong.vn https://laodong.vn/van-hoa-giai-tri/nhom-nhac-cortis-nhan-duoc-loi-khuyen-tu-bts-va-txt-truoc-khi-ra-mat-1559849.ldo. Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
{{Chú thích web}}:|title=trống hay bị thiếu (trợ giúp) - ^ 조선비즈 (ngày 10 tháng 8 năm 2025). "'빅히트 뮤직 신인' 코르티스, MV 연출도 직접 했다". 조선비즈 (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
- ^ Daily, The Chosun (ngày 3 tháng 9 năm 2025). "CORTIS and Teezo Touchdown perform on M Countdown". The Chosun Daily (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
- ^ 조선비즈 (ngày 29 tháng 8 năm 2025). "코르티스, 1년여 간 촬영한 다큐멘터리 'What We Want' 트레일러 공개". 조선비즈 (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
- ^ 기자, 손봉석 (ngày 2 tháng 9 năm 2025). "코르티스, 타이틀곡 찾기 위한 고군분투 담은 다큐멘터리 공개". 스포츠경향 (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
- ^ 조선비즈 (ngày 8 tháng 9 năm 2025). "코르티스, 이번엔 힙합이다..후속곡 'FaSHioN' MV 공개". 조선비즈 (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
- ^ Jae-heun, Kim (ngày 9 tháng 9 năm 2025). "Making noise: Cortis celebrates debut album with release party, a first for rookie group". The Korea Herald (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
- ^ Saponara, Michael (ngày 18 tháng 12 năm 2025). "Ludacris, Shaboozey & Cortis to Headline NBA Crossover Concert Series at 2026 All-Star Weekend in Los Angeles". Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
- ^ Daily, The Chosun (ngày 13 tháng 12 năm 2025). "CORTIS Heads to Tokyo for Music Bank Global Festival". The Chosun Daily (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
- ^ Hyejin, Choi (ngày 6 tháng 1 năm 2026). "Joo Hoon (Cortis) chia sẻ về khoảnh khắc cảm động trong 'AAA 2025'Cảm giác quá sức."". STARNEWS. Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
- ^ Phong, Báo điện tử Tiền (ngày 7 tháng 12 năm 2025). "AAA 2025: Park Bo Gum bận rộn, "mẹ của IU" lộ thân phận "fan mom" CORTIS". Báo điện tử Tiền Phong. Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
- ^ Cecil (ngày 1 tháng 12 năm 2025). "6 sân khấu trình diễn ấn tượng nhất Lễ trao giải MAMA 2025". Harper's Bazaar Việt Nam. Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
- ^ 조선비즈 (ngày 11 tháng 1 năm 2026). "코르티스·올데이프로젝트, '골든디스크' 신인상 수상 "팬들께 감사한 마음"". 조선비즈 (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Taylor Swift, Alex Warren, Sabrina Carpenter and Bad Bunny Lead 2026 iHeartRadio Music Awards Nominations". People.com (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
- ^ You-mee, Hwang (ngày 9 tháng 1 năm 2026). "Cortis secures two iHeartRadio Music Awards nominations". The Korea Herald (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
- ^ H, Moonie (ngày 16 tháng 2 năm 2026). "Đã Vương Hạc Đệ lại thêm CORTIS: 6 visual náo loạn NBA All-Star 2026". Harper's Bazaar Việt Nam. Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
- ^ laodong.vn https://laodong.vn/van-hoa-giai-tri/cortis-tro-thanh-nghe-si-k-pop-dau-tien-mo-man-nba-all-star-2026-1657231.ldo. Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
{{Chú thích web}}:|title=trống hay bị thiếu (trợ giúp) - ^ Mallorca, Hannah (ngày 21 tháng 1 năm 2026). "K-pop group CORTIS to perform at NBA All-Star 2026's Crossover opening". INQUIRER.net (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Ludacris, Shaboozey and CORTIS headline NBA Crossover concert series at L.A. Convention Center". NBA.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
- ^ laodong.vn https://laodong.vn/van-hoa-giai-tri/cortis-co-buoc-tien-quan-trong-trong-nam-2025-1641619.ldo. Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
{{Chú thích web}}:|title=trống hay bị thiếu (trợ giúp) - ^ "'Young Creator Crew' That Hit the MZ Generation's Sweet Spot... CORTIS Proves the Power of Creation [Shining Star] - MK". 매일경제 (bằng tiếng Anh). ngày 8 tháng 6 năm 2026. Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Back-to-back MVP Rome Flynn leads Team Giannis in 2026 Ruffles NBA All-Star Celebrity Game". NBA.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
- ^ "CORTIS set to make history at NBA All-Star halftime show - The Korea Times". www.koreatimes.co.kr (bằng tiếng Anh). ngày 4 tháng 2 năm 2026. Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
- ^ "'5월 컴백' 코르티스, 4월 20일 타이틀곡 음원 선발매". 스타투데이 (bằng tiếng Hàn). ngày 6 tháng 3 năm 2026. Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
- ^ You-mee, Hwang (ngày 6 tháng 3 năm 2026). "Cortis to drop 2nd EP main track; debut album tops 2 million in sales". The Korea Herald (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
- ^ 조선일보 (ngày 31 tháng 3 năm 2026). "코르티스, 미니 2집 타이틀곡은 'REDRED'..더 선명해진 취향 담는다". 조선일보 (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
- ^ Online, TTVH (ngày 25 tháng 5 năm 2026). "Album 'GreenGreen' của Cortis: Tham vọng làm rung chuyển Kpop". thethaovanhoa.vn. Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
- ^ "CIRCLE CHART - 써클차트". circlechart.kr (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2026.
- ^ Online, TTVH (ngày 25 tháng 5 năm 2026). "Album 'GreenGreen' của Cortis: Tham vọng làm rung chuyển Kpop". thethaovanhoa.vn. Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2026.
- ^ Wansik, Mun (ngày 10 tháng 6 năm 2026). "Làn sóng toàn cầu của 'GREENGREEN' Cortis". STARNEWS. Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2026.
- ^ Baek, Jieun (ngày 14 tháng 7 năm 2026). "[CORTIS3] The Group That Snatched Phones from Generation MZ Sets a New Milestone for K-pop". The Sportschosun (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2026.
- ^ laodong.vn https://laodong.vn/van-hoa-giai-tri/cortis-chay-ve-concert-tai-incheon-truoc-them-world-tour-dau-tien-1720852.ldo. Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
{{Chú thích web}}:|title=trống hay bị thiếu (trợ giúp) - ^ You-mee, Hwang (ngày 10 tháng 6 năm 2026). "K-pop artists get involved in FIFA World Cup 2026". The Korea Herald (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
- ^ 손진아 (ngày 12 tháng 6 năm 2026). ""REDRED"…코르티스, 붉은 악마와 광화문 거리 응원 함께 했다". 매일경제 (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026.
- ^ Yoon, So-yeon (ngày 14 tháng 7 năm 2025). "BigHit Music to debut brand-new boy band on Aug. 18" [BigHit Music sẽ ra mắt nhóm nhạc nam hoàn toàn mới vào ngày 18 tháng 8]. Korea JoongAng Daily (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2026.
- ^ VnExpress. "Dung mạo ca sĩ Kpop được khen như 'tổng tài'". vnexpress.net. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 5 năm 2026. Truy cập ngày 30 tháng 6 năm 2026.
- ^ Phong, Báo điện tử Tiền (ngày 24 tháng 11 năm 2025). "Keonho và James của CORTIS: Thần tượng tân binh 'chiếm sóng' tháng Mười Một". Báo điện tử Tiền Phong. Truy cập ngày 30 tháng 6 năm 2026.
- ^ Phong, Báo điện tử Tiền (ngày 29 tháng 6 năm 2026). "Sở thích mới của Juhoon CORTIS truyền động lực cho fan, thích là tìm tòi đến cùng". Báo điện tử Tiền Phong. Truy cập ngày 30 tháng 6 năm 2026.
- ^ Mai, Dory (ngày 6 tháng 4 năm 2026). "Điều gì khiến thời trang sân bay của Martin (Cortis) viral?". Esquire Vietnam. Truy cập ngày 30 tháng 6 năm 2026.
- ^ Cecil (ngày 7 tháng 3 năm 2026). "Seonghyeon (CORTIS) giúp local brand Việt Aesir Studios cháy hàng". Harper's Bazaar Việt Nam. Truy cập ngày 30 tháng 6 năm 2026.
- ^ Phong, Báo điện tử Tiền (ngày 24 tháng 11 năm 2025). "Keonho và James của CORTIS: Thần tượng tân binh 'chiếm sóng' tháng Mười Một". Báo điện tử Tiền Phong. Truy cập ngày 30 tháng 6 năm 2026.
- ^ Delgado, Sara (ngày 21 tháng 11 năm 2025). "Why CORTIS's Punk-Tinged Style Feels So Refreshing". Teen Vogue (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2026.
- ^ Sirikul, Laura. "How CORTIS Is Redefining K-Pop For Their Generation". Forbes (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Cortis K-Pop Interview: the Band's Members on New Music, Influences and Fashion" (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2026.
- ^ Kwak, Kristine (ngày 11 tháng 8 năm 2025). "Meet CORTIS, the Coolest K-Pop Debut of the Year". Rolling Stone (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2026.
- ^ Delgado, Sara (ngày 21 tháng 11 năm 2025). "Why CORTIS's Punk-Tinged Style Feels So Refreshing". Teen Vogue (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2026.
- ^ Jae-heun, Kim (ngày 9 tháng 9 năm 2025). "Making noise: Cortis celebrates debut album with release party, a first for rookie group". The Korea Herald (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2026.
- ^ Fell, Nicole (ngày 29 tháng 10 năm 2025). "With Breakout Boy Group Cortis, K-pop's Future Looks Bright". The Hollywood Reporter (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2026.
- ^ Jung-joo, Lee (ngày 30 tháng 1 năm 2026). "Cortis and Lngshot break the traditional K-pop mold, redefining creativity in idol system". The Korea Herald (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2026.
- ^ Delgado, Sara (ngày 16 tháng 12 năm 2025). "The 15 Best Non-English Albums of 2025". Teen Vogue (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Album Chart: 2025 Week 37". Circle Chart (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 18 tháng 9 năm 2025.
- ^ a b c d "Discografie Cortis". Ultratop (bằng tiếng Hà Lan). Truy cập ngày 5 tháng 10 năm 2025.
- ^ オリコン週間 アルバムランキング 2025年09月08日~2025年09月14日 [Oricon Weekly Album Ranking September 8, 2025 – September 14, 2025] (bằng tiếng Nhật). Oricon. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 9 năm 2025. Truy cập ngày 17 tháng 9 năm 2025.
- ^ "Billboard Japan Hot Albums – Week of September 17, 2025". Billboard Japan (bằng tiếng Nhật). Truy cập ngày 18 tháng 9 năm 2025.
- ^ "Billboard 200: Week of September 27, 2025". Billboard. Truy cập ngày 23 tháng 9 năm 2025.
- ^ "World Albums: Week of September 27, 2025". Billboard. Truy cập ngày 23 tháng 9 năm 2025.
- ^ "CIRCLE CHART - 써클차트". circlechart.kr (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 29 tháng 6 năm 2026.
- ^ a b c d "South Korean album certifications" (bằng tiếng Hàn). Korea Music Content Association (KMCA). Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 9 năm 2023. Truy cập ngày 12 tháng 6 năm 2025.
- ^ "CIRCLE CHART - 써클차트". circlechart.kr (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 29 tháng 6 năm 2026.
- ^ "2026年05月度 オリコン月間 アルバムランキング". オリコンニュース(ORICON NEWS) (bằng tiếng Nhật). Truy cập ngày 29 tháng 6 năm 2026.
- ^ "Certifications search results: Cortis (physical format)" (Enter "Cortis" into the "アーティスト名" (Artist name) field) (bằng tiếng Nhật). Recording Industry Association of Japan. Truy cập ngày 10 tháng 6 năm 2026.
- ^ Thứ hạng cao nhất trên bảng xếp hạng Circle Digital Chart:
- "Go!": "Digital Chart: 2025 Week 39". September 21–27, 2025. Truy cập ngày 2 tháng 10 năm 2025.
- "What You Want" and "Fashion": "Digital Chart: 2025 Week 38". September 14–20, 2025. Truy cập ngày 25 tháng 9 năm 2025.
- ^ "Hong Kong Songs: Week of December 27, 2025". Billboard. Truy cập ngày 23 tháng 12 năm 2025.
- ^ "Billboard Japan Hot 100: Week of September 17, 2025". Billboard Japan. Truy cập ngày 17 tháng 9 năm 2025.
- ^ Thứ hạng cao nhất trên bảng xếp hạng RIM's International Singles chart
- "Go!": "TOP 20 Most Streamed International Singles In Malaysia Week 39 (19/9/2025-25/9/2025)". RIM. ngày 4 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 4 tháng 10 năm 2025 – qua Facebook.
- "Fashion": "TOP 20 Most Streamed International Singles In Malaysia Week 40 (26/9/2025-02/10/2025)". RIM. ngày 11 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 11 tháng 10 năm 2025 – qua Facebook.
- ^ a b c Thứ hạng cao nhất trên bảng xếp hạng New Zealand Official Hot 40 Singles:
- "Go!". Recorded Music NZ. ngày 19 tháng 9 năm 2025. Truy cập ngày 19 tháng 9 năm 2025.
- "Fashion". Recorded Music NZ. ngày 12 tháng 9 năm 2025. Truy cập ngày 19 tháng 9 năm 2025.
- ^ "The Official Singapore Charts Week 39 (19 - 25 Sep 2025)". RIAS. Bản gốc lưu trữ ngày 30 tháng 9 năm 2025. Truy cập ngày 30 tháng 9 năm 2025.
- ^ a b c Thứ hạng cao nhất trên bảng xếp hạng Taiwan Songs:
- "Go!": "Taiwan Songs: Week of December 20, 2025". Billboard. Truy cập ngày 16 tháng 12 năm 2025.
- "What You Want" and "Fashion": "Taiwan Songs: Week of December 27, 2025". Billboard. Truy cập ngày 23 tháng 12 năm 2025.
- ^ "World Digital Song Sales: Week of October 25, 2025". Billboard. Truy cập ngày 22 tháng 10 năm 2025.
- ^ a b "Vietnam Hot 100: Week of December 20, 2025". Billboard Vietnam. Truy cập ngày 16 tháng 12 năm 2025 – qua Facebook.
- ^ "Billboard Global 200: Week of October 4, 2025". Billboard. Truy cập ngày 30 tháng 9 năm 2025.
- ^ "The Official Singapore Charts Week 46 (7 - 13 Nov 2025)". RIAS. Bản gốc lưu trữ ngày 18 tháng 11 năm 2025. Truy cập ngày 18 tháng 11 năm 2025.
- ^ "Billboard Global Excl. US: Week of September 27, 2025". Billboard. Truy cập ngày 23 tháng 9 năm 2025.
- ^ Thứ hạng cao nhất trên bảng xếp hạng Circle Download Chart:
- All non-single tracks from Color Outside the Lines: "Download Chart: 2025 Week 37". September 7–13, 2025. Truy cập ngày 25 tháng 9 năm 2025.
- ^ CORTIS (코르티스) 'GO!' Official MV (Music video). Hybe Labels. ngày 10 tháng 8 năm 2025. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 2 năm 2026. Truy cập ngày 14 tháng 5 năm 2026 – qua YouTube.
- ^ CORTIS (코르티스) 'What You Want' Official MV (Music video). Hybe Labels. ngày 19 tháng 8 năm 2025. Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 2 năm 2026. Truy cập ngày 14 tháng 5 năm 2026 – qua YouTube.
- ^ CORTIS (코르티스) 'FaSHioN' Official MV (Music video). Hybe Labels. ngày 8 tháng 9 năm 2025. Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 14 tháng 5 năm 2026 – qua YouTube.
- ^ CORTIS (코르티스) 'JoyRide' Official MV (Music video). Hybe Labels. ngày 20 tháng 9 năm 2025. Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 14 tháng 5 năm 2026 – qua YouTube.
- ^ CORTIS (코르티스) 'Lullaby' Official MV (Music video). Hybe Labels. ngày 28 tháng 9 năm 2025. Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 2 năm 2026. Truy cập ngày 14 tháng 5 năm 2026 – qua YouTube.
- ^ CORTIS (코르티스) 'REDRED' Official MV (Music video). Hybe Labels. ngày 20 tháng 4 năm 2026. Truy cập ngày 14 tháng 5 năm 2026 – qua YouTube.
- ^ CORTIS (코르티스) 'TNT' Official MV (Music video). Hybe Labels. ngày 4 tháng 5 năm 2026. Truy cập ngày 14 tháng 5 năm 2026 – qua YouTube.
- ^ CORTIS (코르티스) 'ACAI' Official MV (Music video). Hybe Labels. ngày 11 tháng 5 năm 2026. Truy cập ngày 14 tháng 5 năm 2026 – qua YouTube.
- ^ CORTIS (코르티스) 'Blue Lips' Official MV (Music video). Hybe Labels. ngày 30 tháng 5 năm 2026. Truy cập ngày 31 tháng 5 năm 2026 – qua YouTube.
- ^ Jae-heun, Kim (ngày 9 tháng 9 năm 2025). "Making noise: Cortis celebrates debut album with release party, a first for rookie group". The Korea Herald (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2026.
- ^ Seung, Yeon (ngày 21 tháng 4 năm 2026). "CORTIS Launches Comeback with 'REDRED' Release Party". Seoul Economic Daily (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2026.
- ^ Daily, The Chosun (ngày 16 tháng 10 năm 2025). "CORTIS Thrills U.S. Fans at iHeartRadio LIVE Debut". The Chosun Daily (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2026.
- ^ Jung, Bit, (ngày 24 tháng 8 năm 2025). "CORTIS to Join NHK Music EXPO 2025 at Tokyo Dome Nov. 3". SportsChosun (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2026.
{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: dấu chấm câu dư (liên kết) Quản lý CS1: nhiều tên: danh sách tác giả (liên kết) - ^ "이준영·장원영, '2025 뮤직뱅크 글로벌 페스티벌 인 재팬' MC 확정 : 네이트 연예". 네이트 뉴스 (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2026.
- ^ "2025 SBS 가요대전 3MC 라인업 확정 : 네이트 연예". 네이트 뉴스 (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2026.
- ^ Jae-heun, Kim (ngày 26 tháng 10 năm 2025). "TikTok Awards 2025 celebrate K-pop's global influence, creators shaping digital culture". The Korea Herald (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2026.
- ^ Singh, Surej (ngày 17 tháng 10 năm 2025). "2025 MAMA AWARDS announces stacked first round of performers". NME (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2026.
- ^ Singh, Surej (ngày 17 tháng 10 năm 2025). "2025 MAMA AWARDS announces stacked first round of performers". NME (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2026.
- ^ Daily, The Chosun (ngày 26 tháng 11 năm 2025). "40th Golden Disc Awards Announces First Performers". The Chosun Daily (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2026.
- ^ Wansik, Mun (ngày 14 tháng 2 năm 2026). "Cortis bất ngờ công bố ca khúc mới trong 'NBA Cross Over Concert Series'". STARNEWS. Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Cortis, ca sĩ Hàn Quốc đầu tiên biểu diễn trong chương trình halftime NBA: "Tiếng hò reo lớn hơn điểm số"". Kstar&. ngày 15 tháng 2 năm 2026. Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2026.
- ^ "CORTIS OFFICIAL SITE". CORTIS OFFICIAL SITE (bằng tiếng Nhật). Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2026.
- ^ Daily, The Chosun (ngày 25 tháng 6 năm 2026). "CORTIS: Only K-pop Group at F1 Singapore Grand Prix 2026". The Chosun Daily (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2026.
- ^ laodong.vn https://laodong.vn/van-hoa-giai-tri/cortis-chay-ve-concert-tai-incheon-truoc-them-world-tour-dau-tien-1720852.ldo. Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2026.
{{Chú thích web}}:|title=trống hay bị thiếu (trợ giúp) - ^ Baek, Jieun (ngày 14 tháng 7 năm 2026). "[CORTIS3] The Group That Snatched Phones from Generation MZ Sets a New Milestone for K-pop". The Sportschosun (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Global Fandom Platform - Weverse". weverse.io. Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2026.
- ^ Kang, Young-jo (ngày 6 tháng 12 năm 2025). AAA Rookie of the Year 코르티스[★포토]. Star News (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2025.
- ^ Kang, Young-jo (ngày 6 tháng 12 năm 2025). AAA 베스트 퍼포먼스상 코르티스[★포토]. Star News (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2025.
- ^ Heo, Min-nyeong (ngày 6 tháng 2 năm 2026). 엔하이픈→최립우, 디 어워즈 사전 시상 첫 수상자 나왔다. Sports Dong-a (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 2 năm 2026. Truy cập ngày 6 tháng 2 năm 2026.
- ^ Lim, Jeong-won (ngày 25 tháng 11 năm 2025). "Golden Disc nominees announced for event's 40th edition on Jan. 10 in Taipei". Korea JoongAng Daily. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 11 năm 2025. Truy cập ngày 26 tháng 11 năm 2025.
- ^ Choi, Joo-seong (ngày 11 tháng 1 năm 2026). 스트레이 키즈, 골든디스크 음반 대상...제니 대상 포함 4관왕. Yonhap News Agency (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2026.
- ^ "PRIZM – Golden Disc Vote" (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 22 tháng 12 năm 2025 – qua Prizm.
- ^ Fields, Taylor (ngày 8 tháng 1 năm 2026). "2026 iHeartRadio Music Awards: See The Full List Of Nominees". iHeart. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2026.
- ^ Park, Jin-young (ngày 6 tháng 1 năm 2026). 임영웅·데이식스·이창섭·아이유·김연경⋯2026 대한민국 퍼스트브랜드 대상. JoyNews24 (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 6 tháng 1 năm 2026.
- ^ Fung, Raine (ngày 16 tháng 10 năm 2025). "2025 MAMA AWARDS nominations announced". The Standard (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 16 tháng 10 năm 2025.
- ^ Lee, Da-gyeom (ngày 28 tháng 11 năm 2025). 불꽃 대신 추모 묵념...엔하이픈X로제, '2025 MAMA' 첫날 대상(종합) [A moment of silence instead of fireworks...ENHYPEN X Rosé win Grand Prize on Day 1 of the '2025 MAMA' (Comprehensive)]. Maeil Business Newspaper. Truy cập ngày 28 tháng 11 năm 2025.
- ^ Moon, Wan-sik (ngày 26 tháng 10 năm 2025). 코르티스, '틱톡 어워즈 2025' 글로벌 루키상 수상. Star News (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 6 tháng 11 năm 2025 – qua Naver.
- ^ Rana Wehbe Watson 포브스 기자, 정리: 이정은 기자 (ngày 28 tháng 5 năm 2026). "포브스 아시아 '30 언더 30' 발표… 올해의 한국인 선정자는? - 포브스코리아(Forbes Korea)". 포브스코리아(Forbes Korea) (bằng tiếng Hàn). Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 5 năm 2026. Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2026.
- ^ Havens, Lyndsey (ngày 31 tháng 7 năm 2026). "Billboard's 21 Under 21: See Who Made the 2026 List". Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 1 tháng 8 năm 2026.
Liên kết ngoài
Lỗi Lua trong Mô_đun:Authority_control tại dòng 152: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).
- Trang có lỗi kịch bản
- Nguồn CS1 tiếng Anh (en)
- Nguồn CS1 tiếng Hàn (ko)
- Lỗi CS1: thiếu tiêu đề
- Lỗi CS1: URL trần
- Nguồn CS1 tiếng Trung (zh)
- Nguồn CS1 tiếng Hà Lan (nl)
- Nguồn CS1 có chữ Nhật (ja)
- Nguồn CS1 tiếng Nhật (ja)
- Nguồn CS1 có chữ Hàn (ko)
- Quản lý CS1: dấu chấm câu dư
- Quản lý CS1: nhiều tên: danh sách tác giả
- Bài viết có văn bản tiếng Hàn Quốc
- Trang có sử dụng tập tin không tồn tại
- Website chính thức không có trên Wikidata
- Ban nhạc từ Seoul
- Khởi đầu năm 2025 ở Hàn Quốc
- Nghệ sĩ của Hybe Corporation
- Nghệ sĩ của Republic Records
- Nhóm nhạc dance Hàn Quốc
- Nhóm nhạc hip hop Hàn Quốc
- Nhóm nhạc K-pop
- Nhóm nhạc nam Hàn Quốc
- Ban nhạc thành lập năm 2025