Bước tới nội dung

FC UNA Strassen

49°37′04″B 6°04′18″Đ / 49,617859°B 6,07167°Đ / 49.617859; 6.071670
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
UNA Strassen
Tập tin:FC UNA Strassen.png
Tên đầy đủFootball Club Union Athlétique Strassen
Thành lập13 tháng 2 năm 1922; 104 năm trước (1922-02-13)[1]
SânStade An de Millewisen
Sức chứa&00000000000025000000002.500[2]
Chủ tịch điều hànhLuc Hilger
Người quản lýManuel Correia (tạm quyền)[3]
Giải đấuBGL Ligue
2025–26National Division, thứ 4
WebsiteBản mẫu:Official url

UNA Strassen, được thành lập vào năm 1922, là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp[4] có trụ sở tại Strassen, Luxembourg. Câu lạc bộ thi đấu tại BGL Ligue, hạng đấu cao nhất của bóng đá Luxembourg.

Câu lạc bộ thi đấu các trận sân nhà tại Stade An de Millewisen, sân được khánh thành vào ngày 27 tháng 10 năm 2025 trong trận đấu với Rodange 91. Trước đó, đội thi đấu tại Complexe Sportif Jean Wirtz.

Lịch sử

Những năm đầu (1922–1999)

Câu lạc bộ được thành lập vào năm 1922 với tên gọi Union Athlétique Strassen (UNA Strassen). Năm sau, UNA Strassen trở thành thành viên của Liên đoàn bóng đá Luxembourg.

Đóng vai trò khiêm tốn ở các hạng đấu thấp của bóng đá Luxembourg, hành trình của UNA Strassen bị gián đoạn do Luxembourg bị chiếm đóng (1940–45) trong Chiến tranh thế giới thứ hai. Sau khi Luxembourg được giải phóng vào tháng 9 năm 1945, Liên đoàn bóng đá Luxembourg tuyên bố tất cả kết quả của các giải đấu dưới chế độ Quốc xã là vô hiệu.

Mùa giải 2. Division 1998–99 là mùa giải cất cánh của UNA Strassen. Họ đứng đầu Serie 2 của Division (bảng thứ hai trong bốn bảng), qua đó giành quyền thăng hạng từ hạng 4 lên hạng 3.

Tập tin:UNA Strassen Performance Chart.png
Biểu đồ thành tích giải vô địch trong lịch sử của UNA Strassen

Thành công sau năm 2000 (2000–nay)

Cuối cùng, sự chờ đợi cho một lần thăng hạng khác cũng kết thúc chỉ hơn 10 năm sau thành công trước thiên niên kỷ. Tại 1. Division 2010–11, UNA Strassen giành vị trí đầu bảng Serie 2 (bảng thứ hai trong hai bảng), qua đó một lần nữa được thăng hạng, lần này lên Division of Honour (hạng 2).

Thời gian của họ ở hạng 2 không kéo dài lâu, khi đội chỉ mất 4 năm để vươn từ đó lên hạng đấu cao nhất, giành quyền thăng hạng lên National Division 2015–16 sau khi kết thúc thứ ba tại Division of Honour 2014–15 và thắng trận play-off.

UNA Strassen có năm lần kết thúc trong tốp 10 tại Luxembourg National Division trong giai đoạn năm mùa giải. Trong mùa 2023–24, họ cũng thi đấu tốt ở đấu trường quốc nội, dừng bước ở bán kết Cúp Luxembourg 2023–24 sau khi thua FC Swift Hesperange 0–2. Việc giành quyền tham dự giải đấu châu Âu trong cùng mùa giải đó, như được đề cập bên dưới, thực sự đưa họ trở thành một trong số ít đội bóng nổi bật trong thế giới bóng đá Luxembourg.

Sau khi Luxembourg National Division 2023–24 kết thúc, UNA Strassen lần đầu tiên giành quyền tham dự bóng đá châu Âu, giành suất dự Conference League 2024–25 dù chỉ kết thúc thứ 6, ngoài các vị trí giành quyền tham dự là từ thứ 1 đến thứ 3 cộng với đội vô địch Cúp Luxembourg. Điều này xảy ra do Swift HesperangeJeunesse Esch, hai câu lạc bộ khác thi đấu tại National Division, bị từ chối cấp giấy phép UEFA Pro.

Cuối BGL Ligue 2024–25, UNA Strassen đạt vị trí cao nhất từ trước đến nay tại hạng đấu cao nhất Luxembourg khi kết thúc ở vị trí thứ 2. Điều này đồng nghĩa đội giành quyền dự cúp châu Âu lần thứ hai trong lịch sử, lần đầu là ở mùa trước. Tuy nhiên, mùa này họ giành quyền vào vòng loại thứ hai Conference League 2025–26, thay vì vòng loại thứ nhất như mùa trước. Không chỉ vậy, một trong các tiền đạo của họ, Matheus (Nogueira de Souza), là vua phá lưới của giải.[5]

Giải đấu châu Âu

UNA Strassen hiện đã hai lần giành quyền tham dự giải đấu châu Âu, cả hai lần đều là Conference League. Họ giành quyền tham dự phiên bản 2024–25, dừng bước ở vòng loại thứ nhất trước Kuopion Palloseura (0–5); UNA Strassen cũng giành quyền tham dự phiên bản 2025–26, gặp Dundee United ở vòng loại thứ hai nhưng thua 0–2.[6] UNA Strassen vẫn chưa ghi bàn trong bóng đá châu Âu.

Thành tích theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Thua BT BB
UEFA Conference League 4 0 1 3 0 7
Tổng cộng 4 0 1 3 0 7

Các trận đấu

Mùa giải Giải đấu Vòng Đối thủ Sân nhà Sân khách Tổng tỉ số
2024–25 UEFA Conference League VL1 Phần Lan KuPS
0−0
0−5
0−5
2025–26 UEFA Conference League VL2 Scotland Dundee United
0−1
0−1
0−2


Thành tích tốt nhất

UNA Strassen đã thi đấu ở một số giải đấu khác nhau, cả ở cấp quốc gia lẫn châu lục.

Giải đấu quốc nội Giải đấu châu lục
Luxembourg National Division:

Á quân (2024–25)

UEFA Conference League:

Vòng loại thứ hai (2025–26)

Cúp Luxembourg:

Bán kết (2023–24)

Đội hình hiện tại

Tính đến 14 tháng 3 năm 2026[7]

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
3 TV Luxembourg Diogo Pimentel
5 HV Đức Denis Schütte
6 TV Cabo Verde Vova
8 TV Luxembourg Jimmy Goncalves
9 Algérie Amine Zenadji
10 TV Luxembourg Edis Agovic
14 HV Luxembourg Alexandre Sacras
15 HV Luxembourg Ricardo Delgado
16 HV Luxembourg Lenny Oliveira
17 Eritrea Abel Teklehaimanot
18 TV Luxembourg David Dadashev
19 TV Luxembourg Adriano L'Abbate
20 HV Luxembourg Alen Agovic
22 TM Bồ Đào Nha Diogo Garrido
Số VT Quốc gia Cầu thủ
23 HV Luxembourg Eric Brandenburger
25 HV Luxembourg Lukas Sever
30 HV Luxembourg Denis Agovic
31 TV Đức Riccardo Grym
33 Brasil Matheus
34 HV Luxembourg Tim Hall
39 HV Pháp Aniss El Hriti
67 TM Pháp Koray Ozcan
69 Pháp Romain Perret
71 Luxembourg Mick Kirsch
87 HV Pháp Doddy Bopaka
88 Bỉ Benjamin Romeyns
90 Pháp Nicolas Perez
99 TM Luxembourg Ivan Marques

Cho mượn

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ

Tham khảo

  1. ^ "Historique" [History]. FCUna-Strassen.lu (bằng tiếng Pháp). Truy cập ngày 10 tháng 12 năm 2025.
  2. ^ "Stade an de Millewisen". Europlan.de (bằng tiếng Đức). Truy cập ngày 28 tháng 10 năm 2025.
  3. ^ "Strassen se sépare de son entraîneur et de ses assistants" [Strassen parts ways with his coach and assistants]. RTL.lu (bằng tiếng Pháp). ngày 20 tháng 4 năm 2026. Truy cập ngày 21 tháng 4 năm 2026.
  4. ^ https://www.erieri.com/salary/job/football-player/luxembourg
  5. ^ "Historique - FC UNA STRASSEN since 1922". www.fcuna-strassen.luhistorique-270784v4 (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
  6. ^ UEFA.com. "UNA Strassen | History". UEFA (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 17 tháng 2 năm 2025.
  7. ^ "Kader". FC UNA Strassen. Truy cập ngày 9 tháng 10 năm 2025.

Liên kết ngoài

  • Không tìm thấy URL. Vui lòng định rõ một URL ở đây hoặc thêm vào trên Wikidata. (bằng tiếng Pháp)