MacBook Neo
| Tập tin:MacBook Neo (logo).svg | |
| Tập tin:MacBook Neo grouping.jpg Toàn bộ dòng MacBook Neo được trưng bày | |
| Nhà phát triển | Apple |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | MacBook |
| Loại | Máy tính xách tay |
| Ngày phát hành | 11 tháng 3 năm 2026 |
| Hệ điều hành | macOS |
| SoC | Apple A18 Pro |
| Đối tượng tiếp thị | Người dùng phổ thông và sinh viên |
| Tiền nhiệm | MacBook 12 inch |
| Liên quan | |
| Website | apple |
| Bài viết này thuộc loạt bài về |
| MacBook |
|---|
| Danh sách mẫu Macintosh theo loại CPU |
MacBook Neo là một mẫu máy tính xách tay thuộc dòng MacBook do Apple phát triển và sản xuất. Đây là máy Mac đầu tiên sử dụng chip thuộc dòng A vốn được dùng trên iPhone, thay vì dòng M như các máy Mac khác sử dụng SoC do Apple sản xuất. MacBook Neo được định vị là dòng MacBook phổ thông, nằm dưới MacBook Air và MacBook Pro. Sản phẩm được công bố lần đầu vào ngày 4 tháng 3 năm 2026 và phát hành vào ngày 11 tháng 3 năm 2026. Hiện đây là mẫu máy tính xách tay có giá thấp nhất của Apple, với mức giá khởi điểm 599 đô la Mỹ cho người dùng thông thường và 499 đô la Mỹ dành cho những đối tượng đủ điều kiện hưởng ưu đãi giáo dục.
Tổng quan
Apple giới thiệu MacBook Neo trong sự kiện ra mắt sản phẩm tháng 3 năm 2026, vào ngày 4 tháng 3 năm 2026.[1] Chiến lược đằng sau MacBook Neo được cho là tập trung vào người dùng phổ thông và sinh viên, cung cấp một thiết bị dễ tiếp cận với mức giá phải chăng trong hệ sinh thái Apple.[2][3] Theo một giám đốc tiếp thị của Apple, tên gọi "MacBook Neo" được chọn nhằm tạo cảm giác vui tươi, thân thiện và mới mẻ.[4]
MacBook Neo được ghi nhận rộng rãi là mẫu máy tính xách tay có giá thấp nhất mà Apple từng bán, với mức giá khởi điểm 599 đô la Mỹ và 499 đô la Mỹ đối với những người đủ điều kiện hưởng ưu đãi giáo dục, như sinh viên đại học và nhân viên giáo dục ở mọi cấp học.[a] Đơn đặt trước được mở ngay khi ra mắt, và việc mở bán rộng rãi bắt đầu từ ngày 11 tháng 3 năm 2026.[2][5][6]
Tên gọi MacBook Neo cùng mã định danh mẫu (A3404) đã vô tình bị Apple tiết lộ sớm một ngày, khi các tài liệu đăng ký liên quan đến sản phẩm này được công bố trên trang web của hãng.[7][8]
Thông số kỹ thuật
Thiết kế
MacBook Neo có thiết kế thân nhôm tương tự các mẫu MacBook Air,[6] với màn hình Liquid Retina và viền đen đồng đều. Đây cũng là mẫu MacBook đầu tiên kể từ MacBook Pro 13 inch năm 2022 không có phần "tai thỏ" trên màn hình. Máy có bốn tùy chọn màu: Silver, Blush, Citrus và Indigo.[9] Bàn phím và chân đế có màu sắc đồng bộ với thân máy.[10]
| Màu | Tên | Mô tả |
|---|---|---|
| Silver | Bạc | |
| Blush | Hồng phớt | |
| Citrus | Vàng Citrus | |
| Indigo | Xanh Indigo |
Phần cứng
MacBook Neo được trang bị màn hình Liquid Retina 13 inch với độ phân giải 2408×1506 và mật độ điểm ảnh 218 ppi. Máy có hai cổng USB-C (một cổng USB 10 Gbit/s hỗ trợ DisplayPort 1.4 và một cổng chạy ở tốc độ USB 2.0), một jack tai nghe, Wi-Fi 6E và Bluetooth 6.[5] Máy sử dụng chip Apple A18 Pro (trước đây được dùng trên iPhone 16 Pro),[9] cùng với 8 GB bộ nhớ hợp nhất (không thể nâng cấp), được chia sẻ giữa 6 nhân CPU (2 nhân hiệu năng cao, 4 nhân tiết kiệm điện) và 5 nhân GPU. Đây là mẫu Mac đầu tiên được bán rộng rãi sử dụng SoC thuộc dòng A thay vì dòng M kể từ khi Apple chuyển sang Apple silicon.[b][1]
Phiên bản cơ bản 256 GB không có Touch ID, mà thay vào đó là nút khóa. Phiên bản 512 GB có tích hợp Touch ID.[9] Máy có khả năng xuất ra một màn hình 4K ở tần số 60 Hz (ví dụ như Studio Display của Apple với độ phân giải được căn chỉnh).[12]
Do chip Apple A18 Pro là một SoC tiết kiệm điện năng, MacBook Neo sử dụng cơ chế tản nhiệt thụ động không quạt và hoạt động hoàn toàn im lặng.[13]
Hiệu năng
Các bài kiểm tra hiệu năng ban đầu do Digital Trends thực hiện cho thấy MacBook Neo vượt qua MacBook Air M1 trong các bài test Geekbench 6, đạt 3.461 điểm đơn nhân và 8.668 điểm đa nhân, cùng với điểm số Metal 31.286 trong các bài kiểm tra đồ họa.[14] MacBook Neo cũng vượt trội hơn iPad Air M3 trong bài kiểm tra đơn nhân.[14]
Nhiếp ảnh gia và biên tập video Tyler Stalman đã thử nghiệm MacBook Neo trong các quy trình làm việc chuyên nghiệp và kết luận rằng: “Việc chỉnh sửa video 4K trên chiếc máy này hoàn toàn ổn, ngay cả khi đang chạy đồng thời nhiều ứng dụng khác.”[15]
Thông số kỹ thuật
| Thiết bị | MacBook Neo (A18 Pro, 2026) | |||
|---|---|---|---|---|
| Thông tin cơ bản | Chuỗi nhận dạng phần cứng | Mac17,5 | ||
| Số hiệu thiết bị | A3404 | |||
| Mã sản phẩm | MHFA4, MHFH4, MHFD4, MHFF4 | MHFC4, MHFJ4, MHFE4, MHFG4 | ||
| Thời gian | Công bố | 4 tháng 3, 2026 | ||
| Phát hành | 11 tháng 3, 2026 | |||
| Ngừng sản xuất | Vẫn đang sản xuất | |||
| Hỗ trợ | Được hỗ trợ | |||
| Hệ điều hành | Ban đầu | macOS Tahoe 26.3 | ||
| Mới nhất | macOS Tahoe 26.4 | |||
| Giá bán đề xuất (US$) | $599 | $699 | ||
| Kích thước | Độ dày | 0,50 in (1,3 cm) | ||
| Chiều ngang | 11,71 in (29,7 cm) | |||
| Chiều dọc | 8,12 in (20,6 cm) | |||
| Khối lượng | 2,7 lb (1,22 kg) | |||
| Xác thực bảo mật | Touch ID | Không | Có | |
| Màn hình | Kích thước | Đường chéo | 13,0 in (330 mm) | |
| Chiều dọc × chiều ngang | 11,02 nhân 6,89 in (280 nhân 175 mm) | |||
| Độ phân giải | Chiều dọc × chiều ngang | 2408 × 1506 | ||
| Mật độ điểm ảnh | 218 ppi | |||
| Tỉ lệ khung hình | 16:10 | |||
| Hỗ trợ điều chỉnh độ phân giải | Có | |||
| Công nghệ | Liquid Retina với công nghệ IPS | |||
| Đèn nền | LED-backlit | |||
| Tùy chọn nano-texture | Không | |||
| Tần số quét | Tối thiểu | 60 Hz | ||
| Tối đa | ||||
| ProMotion | Không | |||
| Tần số cố định hỗ trợ | — | |||
| Độ sáng và tương phản | Độ sáng SDR tối đa | 500 nits | ||
| Độ sáng XDR tối đa | — | |||
| Tỉ lệ tương phản (tiêu chuẩn) | 1.400:1 | |||
| Màu sắc | sRGB đầy đủ | Có | ||
| Gam màu rộng (P3) | Không | |||
| Độ sâu màu | 10-bit (FRC) với 1 tỷ màu | |||
| True Tone | Không | |||
| Night Shift | Có | |||
| Hiệu năng | Hệ thống tản nhiệt | Bộ tản nhiệt nhôm không quạt | ||
| Chip | Tên chip | Apple A18 Pro | ||
| Tiến trình sản xuất | 3 nm (N3E) | |||
| Kiến trúc | 64-bit | |||
| Tổng số nhân CPU | 6 | |||
| Nhân hiệu năng cao | 2 × 4.04 GHz | |||
| Nhân tiết kiệm điện | 4 × 2.42 GHz | |||
| Cấu hình khi mua | — | |||
| Bộ xử lý đồ họa | Apple G17P | |||
| Tổng số nhân GPU | 5 | |||
| Dòng GPU | Apple GPU Family 9 | |||
| Ray tracing tăng tốc phần cứng | Có | |||
| Bộ tăng tốc AI trong GPU | Không | |||
| Hỗ trợ Metal | Metal 4 | |||
| Cấu hình khi mua | — | |||
| Neural Engine | 16 nhân (35 TOPS INT8) | |||
| Media Engine | H.264, HEVC, ProRes và ProRes RAW tăng tốc phần cứng Giải mã AV1 | |||
| Apple Intelligence | Có (ngoại trừ Trung Quốc đại lục) | |||
| Bộ nhớ hợp nhất | Loại bộ nhớ | LPDDR5X-7500 (3750 MHz) | ||
| Độ rộng bus | 64-bit | |||
| Băng thông bộ nhớ | 60 GB/s | |||
| Dung lượng | 8 GB | |||
| Cấu hình khi mua | — | |||
| Lưu trữ | Loại lưu trữ | NAND Flash với bộ điều khiển dựa trên NVMe qua kết nối PCIe | ||
| Tốc độ lưu trữ | 1.6 GB/s (đọc) | |||
| Dung lượng | 256 GB | 512 GB | ||
| Cấu hình khi mua | — | |||
| Cổng kết nối | HDMI | Không | ||
| Khe thẻ SD | Không | |||
| USB-C/Thunderbolt | 1 × USB-C hỗ trợ USB 10Gbps và DisplayPort 1.4, 1 × USB-C hỗ trợ USB 2.0 | |||
| Tốc độ truyền | 10 Gbit/s (USB 3.2 Gen 2) 480 Mbit/s (USB 2.0) | |||
| Màn hình ngoài[chú thích 1] | 1 × 4K ở 60Hz (qua cổng USB 10Gbps) | |||
| Kết nối | Wi-Fi | Wi-Fi 6E (802.11a/b/g/n/ac/ax) | ||
| Bluetooth | Bluetooth 6 | |||
| Bàn phím | Loại | Magic Keyboard | ||
| Số phím | 78 (U.S.) hoặc 79 (ISO) | |||
| Phím mũi tên | Bố cục chữ T ngược | |||
| Phím chức năng | Đầy đủ chiều cao | |||
| Đèn nền bàn phím | Không | |||
| Touch Bar | Không | |||
| Bàn di chuột | Loại | Multi-Touch cơ học | ||
| Force Touch | Không | |||
| Haptic Touch | Không | |||
| Máy ảnh | Độ phân giải | 1080p | ||
| Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh nâng cao với video tính toán | Có | |||
| Center Stage và Desk View | Không | |||
| Âm thanh | Loa | 2 | ||
| Woofer triệt tiêu lực | Không | |||
| Âm thanh stereo rộng | Không | |||
| Phát Dolby Atmos | Có | |||
| Dolby Atmos qua loa tích hợp | Có | |||
| Âm thanh không gian với theo dõi chuyển động đầu | Không | |||
| Micro | Hệ thống 2 micro với beamforming định hướng, chế độ Voice Isolation và Wide Spectrum | |||
| Jack 3.5 mm | Có | |||
| Nguồn điện | Pin | 36.5 W·h | ||
| Bộ sạc | 20 W USB-C (Không bao gồm tại châu Âu) | |||
| Sạc nhanh | Không | |||
- ^ 5K ở 60Hz tương đương 4K ở 100Hz, 6K ở 60Hz tương đương 4K ở 144Hz, 8K ở 60Hz tương đương 4K ở 240Hz
Phần mềm
MacBook Neo ban đầu được cài sẵn macOS Tahoe 26.3. Một bản cập nhật ngay trong ngày đầu tiên (phiên bản 26.3.2) đã được phát hành riêng cho MacBook Neo thông qua hình thức cập nhật qua mạng vào ngày 10 tháng 3 năm 2026.[16][17]
Khả năng sửa chữa
Một báo cáo từ iFixit cho thấy MacBook Neo là mẫu máy tính xách tay dễ sửa chữa nhất của Apple trong vòng 14 năm, với các điểm nổi bật như pin được cố định bằng vít, không có cơ chế ghép cặp linh kiện, bàn phím gắn bằng vít, cùng các cổng kết nối và loa được thiết kế dạng mô-đun.[18]
Dòng thời gian
| Dòng thời gian của máy tính xách tay Macintosh |
|---|
| <timeline>
DateFormat = mm/dd/yyyy Define $now = 08/09/2026 Define $later = 08/09/2027 Period = from:07/01/1989 till:$later Define $skip = at:end # Force a blank line Define $dayunknown = 15 # what day to use if it's actually not known ImageSize = width:1200 height:auto barincrement:22 TimeAxis = orientation:horizontal PlotArea = right:5 left:20 bottom:120 top:5 Colors = id:bg value:white
id:portable value:rgb(0.9,0.9,1) legend:Portable
id:100 value:rgb(0.85,0.85,1)
id:1001 value:rgb(0.75,0.85,1) legend:PowerBook_100_series
id:1002 value:rgb(0.8,0.9,1)
id:500 value:rgb(0.6,0.9,1) legend:PowerBook_500_series
id:500-b value:rgb(0.6,0.95,1)
id:ppc value:rgb(1,0.85,0.85) legend:PowerBook_series
id:duo value:rgb(1,0.9,0.8) legend:PowerBook_Duo
id:duoa value:rgb(1,0.95,0.85)
id:pbg3 value:rgb(0.7,1,0.8) legend:PowerBook_G3_(PB_G3)
id:pbg3a value:rgb(0.8,1,0.9)
id:pbg4 value:rgb(0.2,0.9,0.6) legend:PowerBook_G4_(PB_G4)
id:pbg4a value:rgb(0.4,1,0.5)
id:ibg3 value:rgb(1,0.96,0.7) legend:iBook
id:ibg4 value:rgb(1,1,0.5)
id:mb1 value:rgb(0.9,0.7,0.8)
id:mb2 value:rgb(0.9,0.6,0.8) legend:MacBook_(MB)
id:mba1 value:rgb(1,0.75,0.1) legend:MacBook_Air_(MB_Air)
id:mba2 value:rgb(0.9,0.7,0.1)
id:mbp value:rgb(1,1,0.6)
id:mbp1 value:rgb(0.8,0.7,1) legend:MacBook_Pro_(MB_Pro)
id:mbp2 value:rgb(0.7,0.7,1)
id:line value:rgb(0.2,0.2,0.2)
id:lightline value:rgb(0.8,0.8,0.8)
id:lighttext value:rgb(0.5,0.5,0.5)
id:current value:rgb(0.9,0.9,0.9) legend:Assuming_future_production
id:reference value:rgb(0.95,0.95,0.95) legend:Reference_desktop_Macs/PDA
id:reference2 value:rgb(0.9,0.9,0.9)
BackgroundColors = canvas:bg ScaleMajor = gridcolor:lighttext unit:year increment:1 start:01/01/1990 ScaleMinor = gridcolor:lightline unit:months increment:6 start:07/01/1989 Legend = orientation:vertical position:bottom columns:1 BarData = barset:group1 barset:group2 barset:reference TextData = textcolor:black pos:(470,415) text:Các phiên bản sau này được phân loại theo kích thước màn hình PlotData= width:15 textcolor:black shift:(5,-5) anchor:from fontsize:s barset:group1 color:portable from:09/20/1989 till:02/11/1991 text:"Portable" color:duo from:10/19/1992 till:07/27/1994 text:"Duo 230" color:duoa from:10/21/1993 till:05/16/1994 text:"Duo 250" color:duoa from:10/21/1993 till:05/16/1994 text:"Duo 270c" shift:(-25,-5) barset:break color:portable from:09/20/1989 till:02/11/1991 text:"Portable" $skip $skip color:duo from:05/16/1994 till:11/14/1994 text:"Duo 280" color:duo from:05/16/1994 till:01/14/1996 text:"Duo 280c" color:duo from:08/28/1995 till:02/01/1997 text:"Duo 2300c" barset:break color:pbg3 from:11/10/1997 till:03/14/1998 text:"PB G3 12” (Kanga)" # Kanga $skip color:pbg3 from:05/06/1998 till:09/01/1998 text:"PB G3 12” (Wallstreet)" color:pbg3 from:05/06/1998 till:09/01/1998 text:"PB G3 13” (Wallstreet)" color:pbg3 from:05/06/1998 till:09/01/1998 text:"PB G3 14” (Wallstreet)" color:pbg3a from:09/01/1998 till:05/10/1999 text:"PB G3 14” (PDQ) barset:break color:100 from:02/11/1991 till:10/21/1991 text:"Backlit" color:100 from:10/21/1991 till:08/03/1992 text:"100" color:pbg4 from:01/07/2003 till:04/16/2006 text:"PB G4 12” Aluminum" color:mb1 from:05/16/2006 till:10/20/2009 text:"MB 13” Poly" color:mb1 from:10/14/2008 till:06/08/2009 text:"MB 13” Aluminum" color:mba1 from:02/01/2008 till:10/19/2010 text:"MB Air 13”" barset:break color:duo from:10/19/1992 till:10/21/1993 text:"Duo 210" color:ibg3 from:07/21/1999 till:04/30/2001 text:"iBook 12”" $skip color:mb2 from:10/20/2009 till:07/20/2011 text:"Poly Unibody" $skip color:mba2 from:10/20/2010 till:07/09/2019 text:"Tapered Unibody" barset:break color:mba1 from:10/20/2010 till:10/27/2016 text:"MB Air 11” Tapered Unibody" $skip color:mb2 from:04/10/2015 till:04/19/2016 text:"MB 12”" $skip color:mba1 from:10/30/2018 till:11/16/2020 text:"MB Air 13” Retina" shift: (-20,-5) $skip barset:break $skip color:ibg4 from:05/01/2001 till:10/21/2003 text:"White" color:mb1 from:04/19/2016 till:06/05/2017 # 12-inch MacBook future $skip color:mba2 from:11/17/2020 till:$now text:"M1" color:mba1 from:07/15/2022 till:$now text:"MB Air 13” M2" shift: (-15,-5) barset:break $skip color:ibg3 from:10/22/2003 till:05/16/2006 text:"G4" color:mb2 from:06/05/2017 till:07/09/2019 # 12-inch MacBook future $skip color:current from:$now till:end # MacBook Air M2 13” future color:current from:$now till:end # MacBook Air M1 13” future barset:group2 color:1002 from:10/21/1991 till:08/03/1992 text:"140" $skip $skip color:1002 from:10/21/1991 till:10/19/1992 text:"170" barset:break color:1001 from:08/03/1992 till:06/07/1993 text:"145" color:1001 from:10/19/1992 till:08/16/1993 text:"160" color:1001 from:02/10/1993 till:12/13/1993 text:"165c" color:1001 from:10/19/1992 till:05/16/1994 text:"180" color:1001 from:06/07/1993 till:03/14/1994 text:"180c" barset:break color:1002 from:06/07/1993 till:07/18/1994 text:"145B" color:1002 from:08/16/1993 till:07/18/1994 text:"165" color:500-b from:05/16/1994 till:06/10/1995 text:"520" color:500 from:05/16/1994 till:09/16/1995 text:"520c" color:500-b from:05/16/1994 till:10/17/1994 text:"540" color:500 from:05/16/1994 till:08/16/1995 text:"540c" barset:break color:1001 from:07/18/1994 till:10/14/1995 text:"150" $skip $skip color:pbg4 from:01/09/2001 till:09/16/2003 text:"PB G4 15”" $skip color:1001 from:08/28/1995 till:09/01/1996 text:"190/cs" color:500 from:05/30/1995 till:04/01/1996 text:"550c" barset:break $skip $skip color:ppc from:08/28/1995 till:09/01/1996 text:"5300/c/s/e" color:ppc from:11/20/1996 till:05/06/1998 text:"1400c/cs" color:ppc from:02/17/1997 till:03/14/1998 text:"3400c" color:ppc from:05/08/1997 till:12/31/1998 text:"2400c" barset:break color:pbg3 from:05/10/1999 till:02/16/2000 text:"PB G3 14” (Bronze Lombard) color:pbg3 from:02/16/2000 till:01/09/2001 text:"PB G3 14” (Pismo) color:ibg4 from:01/07/2002 till:10/21/2003 text:"iBook 14”" color:pbg4a from:09/16/2003 till:02/14/2006 text:"Aluminum" $skip $skip color:pbg4 from:01/07/2003 till:04/24/2006 text:"PB G4 17” Aluminum" barset:break $skip $skip color:ibg3 from:10/22/2003 till:05/16/2006 text:"G4" color:mbp1 from:02/14/2006 till:10/14/2008 text:"MB Pro 15”" $skip $skip color:mbp1 from:04/24/2006 till:01/06/2009 text:"MB Pro 17”" barset:break color:mbp2 from:06/08/2009 till:10/27/2016 text:"MB Pro 13” Unibody" $skip $skip color:mbp2 from:10/14/2008 till:10/22/2013 text:"Unibody" $skip $skip color:mbp2 from:01/06/2009 till:06/09/2012 text:"Unibody" barset:break color:mbp1 from:10/27/2016 till:11/10/2020 text:"Touch Bar" color:mbp1 from:10/23/2012 till:06/05/2017 text:"MB Pro 13” Retina" $skip $skip color:mbp1 from:06/09/2012 till:07/12/2018 text:"MB Pro 15” Retina" barset:break color:mbp2 from:11/10/2020 till:06/24/2022 text:"M1" $skip $skip color:mbp1 from:11/15/2016 till:11/13/2019 text:"MB Pro 15” Touch Bar" $skip color:mbp1 from:11/13/2019 till:10/26/2021 text:"MB Pro 16”" barset:break color:mbp1 from:06/24/2022 till:$now text:"M2" # MBP 13” M2 $skip color:mbp2 from:10/26/2021 till:01/24/2023 text:"MB Pro 14” M1" shift:(-35,-5) $skip $skip color:mbp2 from:10/26/2021 till:01/24/2023 text:"M1" # MacBook Pro 16” barset:break $skip $skip color:mbp1 from:01/24/2023 till:$now text:"M2" # MBP 14 color:mba1 from:06/13/2023 till:$now text:"MB Air 15”" shift: (-15,-5) #Leave here b/c 15-inch $skip color:mbp1 from:01/24/2023 till:$now text:"M2" barset:break color:current from:$now till:end # MacBook Pro 13” future $skip color:current from:$now till:end # MacBook Pro 14” future color:current from:$now till:end # MacBook Air M2 15" future #Leave here b/c 15-inch $skip color:current from:$now till:end # MacBook Pro 16” future barset:reference color:reference from:start till:04/01/1994 text:"< Compact Macintoshes" barset:break color:reference2 from:04/02/1994 till:11/01/1997 text:"Power Macintosh" barset:break color:reference from:11/02/1997 till:08/30/1999 text:"PM G3" barset:break color:reference2 from:08/31/1999 till:06/23/2003 text:"Power Mac G4" barset:break color:reference from:06/24/2003 till:08/06/2006 text:"Power Mac G5" barset:break color:reference2 from:08/07/2006 till:06/29/2007 text:"Mac Pro" shift:(-5,-5) barset:break color:reference from:06/29/2007 till:04/03/2010 text:"iPhone" barset:break color:reference2 from:04/03/2010 till:04/24/2015 text:"iPad" barset:break color:reference from:04/24/2015 till:12/14/2017 text:"Watch" barset:break color:reference2 from:12/14/2017 till:11/17/2020 text:"iMac Pro" barset:break color:reference from:11/17/2020 till:end text:"Apple silicon" </timeline> |
Ghi chú
- ^ Xem thêm về mức giá của các mẫu máy tính xách tay trước của Apple.
- ^ Chiếc Mac đầu tiên sử dụng chip dòng A là Developer Transition Kit với Apple A12Z Bionic. Thiết bị này chỉ dành cho nhà phát triển nhằm hỗ trợ quá trình Mac chuyển sang Apple silicon.[11]
Tham khảo
- ^ a b "Say hello to MacBook Neo". Apple Newsroom (Thông cáo báo chí) (bằng tiếng Anh). Apple Inc. ngày 4 tháng 3 năm 2026. Truy cập ngày 4 tháng 3 năm 2026.
- ^ a b Larsen, Luke (ngày 4 tháng 3 năm 2026). "The Colorful MacBook Neo Is Apple's Cheapest Laptop Ever" (bằng tiếng Anh). Wired. Truy cập ngày 4 tháng 3 năm 2026.
- ^ Owen, Malcolm (ngày 4 tháng 3 năm 2026). "MacBook Neo is Apple's new entry-level notebook". AppleInsider (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 3 năm 2026.
- ^ Ulanoff, Lance (ngày 4 tháng 3 năm 2026). "Apple is ready to fulfill your MacBook Neo desires — on demand, the name and more". TechRadar (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 6 tháng 3 năm 2026.
- ^ a b Faulkner, Cameron; Widder, Brandon (ngày 4 tháng 3 năm 2026). "Here's where you can preorder Apple's budget-friendly MacBook Neo". The Verge (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 3 năm 2026.
- ^ a b Hardawar, Devindra; Ingraham, Nathan (ngày 4 tháng 3 năm 2026). "The $599 MacBook Neo is Apple's cheapest Mac laptop yet". Engadget (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 3 năm 2026.
- ^ Rossignol, Joe (ngày 3 tháng 3 năm 2026). "Apple Accidentally Leaks 'MacBook Neo'". MacRumors (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 3 tháng 3 năm 2026.
- ^ Price, David (ngày 3 tháng 3 năm 2026). "Whoops! Apple accidentally reveals 'MacBook Neo'". Macworld (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 3 tháng 3 năm 2026.
- ^ a b c Charlton, Hartley (ngày 4 tháng 3 năm 2026). "Apple Announces $599 'MacBook Neo' With A18 Pro Chip". MacRumors (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 3 năm 2026.
- ^ Cunningham, Andrew (ngày 4 tháng 3 năm 2026). "The $599 MacBook Neo is Apple's long-awaited colorful, lower-cost MacBook". Ars Technica (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 3 năm 2026.
- ^ Welch, Chris (ngày 22 tháng 6 năm 2020). "Apple announces Mac mini powered by its own chips for developers". The Verge (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 7 tháng 3 năm 2026.
- ^ Hardwick, Tim (ngày 5 tháng 3 năm 2026). "MacBook Neo Compatible With New Studio Displays, But There's a Catch". MacRumors (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 5 tháng 3 năm 2026.
- ^ Osthoff, Andreas (ngày 11 tháng 3 năm 2026). "Apple's MacBook Neo has arrived – Our initial impressions of the $599 MacBook". NotebookCheck (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026.
- ^ a b Vivek, Vikhyaat (ngày 6 tháng 3 năm 2026). "Apple's budget MacBook Neo is already outrunning the M1 MacBook Air in early tests - Digital Trends" (bằng tiếng Anh). Digital Trends Media Group. Truy cập ngày 9 tháng 3 năm 2026.
- ^ Mendes, Marcus (ngày 10 tháng 3 năm 2026). "Photographer Tyler Stalman tests the MacBook Neo with pro photo and video workflows". 9to5Mac. Truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026.
- ^ Hall, Zac (ngày 10 tháng 3 năm 2026). "Apple releases macOS 26.3.2 software update for MacBook Neo". 9to5Mac (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 11 tháng 3 năm 2026.
- ^ Clover, Juli (ngày 10 tháng 3 năm 2026). "MacBook Neo Will Have Day One Software Update". MacRumors (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 11 tháng 3 năm 2026.
- ^ Chamberlain, Elizabeth; Mokhtari, Shahram; Frauenheim, Carsten (ngày 13 tháng 3 năm 2026). "MacBook Neo Is the Most Repairable MacBook in 14 Years". iFixit (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 17 tháng 3 năm 2026.