Bước tới nội dung

SP La Fiorita

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
(Đổi hướng từ S.P. La Fiorita)
La Fiorita
Tập tin:SP La Fiorita logo.png
Tên đầy đủSocietà Polisportiva La Fiorita
Thành lập1967; 59 năm trước (1967)
SânStadio Igor Crescentini[1]
Sức chứa500
Chủ tịch điều hànhAlan Gasperoni
Huấn luyện viên trưởngThomas Manfredini
Giải đấuCampionato Sammarinese di Calcio
2025–26Campionato Sammarinese di Calcio, thứ 4 trên 16
Websitehttps://www.lafiorita.sm/

Società Polisportiva La Fiorita là một câu lạc bộ đa môn thể thao San Marino, được biết đến nhiều nhất nhờ bộ phận bóng đá, có trụ sở tại Montegiardino. Câu lạc bộ được thành lập vào năm 1967. Fiorita hiện thi đấu tại Girone A của Campionato Sammarinese di Calcio. Màu sắc của đội là xanh lam, vàng và trắng.

Danh hiệu

Giải vô địch
Cúp

Thành tích châu Âu

Ngày 4 tháng 7 năm 2017, họ giành trận hòa đầu tiên tại đấu trường châu Âu khi hòa Linfield đến từ Bắc Ireland.

Ngày 21 tháng 6 năm 2022, họ ghi bàn thắng đầu tiên tại UEFA Champions League trong trận gặp Inter Club d'Escaldes đến từ Andorra.

Ngày 18 tháng 7 năm 2024, họ giành chiến thắng đầu tiên tại đấu trường châu Âu khi đánh bại Isloch Minsk Raion đến từ Belarus.

Các trận đấu

Mùa giải Giải đấu Vòng Câu lạc bộ Sân nhà Sân khách Tổng tỉ số
2012–13 UEFA Europa League VL1 Latvia Liepājas Metalurgs 0–2 0–4 0–6
2013–14 UEFA Europa League VL1 Malta Valletta 0–3 0–1 0–4
2014–15 UEFA Champions League VL1 Estonia Levadia Tallinn 0–1 0–7 0–8
2015–16 UEFA Europa League VL1 Liechtenstein FC Vaduz 0–5 1–5 1–10
2016–17 UEFA Europa League VL1 Hungary Debrecen 0–5 0–2 0–7
2017–18 UEFA Champions League VL1 Bắc Ireland Linfield 0–0 0–1 0–1
2018–19 UEFA Champions League SL Gibraltar Lincoln Red Imps 0–2
UEFA Europa League VL2 Latvia Spartaks Jūrmala 0–3 0−6 0–9
2019–20 UEFA Europa League SL Andorra Engordany 0−1 1−2 1–3
2020–21 UEFA Europa League SL Bắc Ireland Coleraine 0–1
2021–22 UEFA Europa Conference League VL1 Malta Birkirkara 1−1 0−1 1−2
2022–23 UEFA Champions League SL Andorra Inter Club d'Escaldes 1–2
UEFA Europa Conference League VL2 Kosovo Ballkani 0–4 0–6 0–10
2023–24 UEFA Europa Conference League VL1 Moldova Zimbru Chișinău 1–1 0–1 1–2
2024–25 UEFA Conference League VL1 Belarus Isloch Minsk Raion 0–1 1–0 (s.h.p.) 1–1 (4–2 pen.)
VL2 Thổ Nhĩ Kỳ İstanbul Başakşehir 0–4 1–6 1–10
2025–26 UEFA Conference League VL1 Bắc Macedonia Vardar 2–2 0–3 2–5
Ghi chú
  • SL: Vòng sơ loại
  • VL1: Vòng loại thứ nhất
  • VL2: Vòng loại thứ hai

Đội hình hiện tại

Tính đến ngày 24 tháng 1 năm 2026. Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
1 TM San Marino Matteo Zavoli (đội trưởng)
3 HV Ý Andrea Brighi
4 TV Ý Giacomo Zaccaria
5 HV Ý Marco Mazzotti
7 TV San Marino Matteo Vitaioli
8 TV San Marino Lorenzo Lunadei
9 Argentina Emiliano Olcese
10 Ý Umberto Nappello
11 TV Ý Jacopo Semprini
17 TV Brasil João Felipe
18 HV Ý Marco Gasperoni
19 Ý Nicholas Capozzi
Số VT Quốc gia Cầu thủ
20 TV Ý Daniel Cicarelli
22 HV Ý Francesco Golia
23 Ý Lorenzo Dormi
24 TV Ý Marco Djuric
26 HV Ý Antonio Barretta
27 TM Ý Gianluca Vivan
28 TM Ý Elia Di Giuli
30 TV San Marino Alex Toccaceli
32 HV San Marino Andrea Grandoni
33 TV San Marino Tommaso Zafferani
90 Ý Tommaso Guidi
99 Thụy Sĩ Benjamin Serifoski

Tham khảo

  1. ^ "Campo da Calcio Igor Crescentini". Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 8 năm 2022. Truy cập ngày 4 tháng 8 năm 2022.

Liên kết ngoài