Câu lạc bộ bóng đá S.P. Tre Fiori, thường được gọi đơn giản là Tre Fiori (tiếng Ý: Ba bông hoa), là bộ môn bóng đá của câu lạc bộ đa môn thể thao S.P. Tre Fiori, có trụ sở tại Fiorentino, San Marino. Câu lạc bộ được thành lập vào năm 1949, từng giành 9 chức vô địch quốc gia và 8 danh hiệu cúp quốc gia, qua đó trở thành câu lạc bộ thành công nhất trong lịch sử bóng đá tại San Marino. Năm 2018, Tre Fiori trở thành đội bóng đầu tiên của San Marino giành quyền vào vòng tiếp theo của một giải đấu UEFA, sau khi thắng Bala Town F.C. với tổng tỉ số 3–1 ở vòng sơ loại UEFA Europa League. Tre Fiori hiện giữ kỷ lục ghi nhiều bàn thắng nhất tại các giải đấu châu Âu của một đội bóng San Marino: tám bàn. Đội hiện thi đấu tại Campionato Sammarinese di Calcio. Màu sắc của câu lạc bộ, thể hiện trên huy hiệu và trang phục thi đấu, là vàng và xanh lam.

Tre Fiori
Tập tin:Tre Fiori FC logo.png
Tên đầy đủSocietà Polisportiva Tre Fiori Football Club
Thành lập1949; 77 năm trước (1949)
SânSân vận động Fiorentino, Fiorentino
Sức chứa1.000
Chủ tịch điều hànhMarino Casali
Người quản lýDanilo Girolomoni
Giải đấuCampionato Sammarinese di Calcio
2025–26Campionato Sammarinese di Calcio, thứ 1 trên 16 (vô địch)
Websitehttp://www.trefiori.sm

S.P. Tre Fiori hiện thi đấu tại hạng đấu cao nhất San Marino, Campionato Sammarinese di Calcio, nơi họ đã góp mặt trong phần lớn các mùa giải kể từ khi thành lập. Câu lạc bộ thành công nhất trong thập niên 1990, khi giành ba chức vô địch San Marino và hai danh hiệu Trofeo Federale. Câu lạc bộ lần đầu vô địch Campionato Sammarinese di Calcio vào năm 1988 và giành danh hiệu gần nhất vào năm 2020. S.P. Tre Fiori có những mối kình địch lâu đời với một số câu lạc bộ khác; đáng chú ý nhất là với đội bóng láng giềng F.C. Fiorentino.

Lịch sử

Những năm đầu (1985–1996)

Società Polisportiva Tre Fiori được thành lập tại lâu đài Fiorentino vào năm 1949. Câu lạc bộ lần đầu vô địch Campionato Sammarinese di Calcio vào năm 1988 sau khi thắng S.S. Virtus trên chấm luân lưu (6–5) trong trận chung kết play-off sau trận hòa 3–3. Ở mùa 1989, S.P. Tre Fiori gặp khó trong việc bảo vệ danh hiệu và phải chiến đấu để tránh xuống hạng khỏi Campionato Sammarinese di Calcio. Năm 1991, S.P. Tre Fiori thua S.C. Faetano 0–1 trong trận chung kết play-off vô địch nhưng giành Trofeo Federale trong cùng năm. Năm 1992, sau trận hòa 1–1 với F.C. Domagnano, câu lạc bộ thua ở cúp quốc gia, Coppa Titano, trên chấm luân lưu (2–4). Từ 1993 đến 1995, Tre Fiori thống trị giải đấu khi giành chiến thắng trong các trận chung kết play-off vô địch ba lần liên tiếp. Câu lạc bộ thành công nhất trong thập niên 1990, khi giành ba chức vô địch San Marino và hai danh hiệu Trofeo Federale.

1997–2007

Sau khi giải đấu được chia thành hai bảng gọi là Girone, vào các mùa 19982000, Tre Fiori chỉ hai lần lọt vào vòng play-off và đều thất bại. Năm 1998, đội thua S.S. Folgore/Falciano 1–2 trong trận chung kết play-off vô địch, còn năm 2000 đội bị loại ở bán kết play-off sau khi thua S.S. Virtus 1–2. Năm 2001, Tre Fiori là á quân Coppa Titano sau khi thua F.C. Domagnano 0–1. Ở mùa giải 2003–04, Tre Fiori bỏ lỡ vị trí thứ ba để giành quyền vào play-off vô địch và kết thúc ở vị trí thứ tư, kém S.S. Virtus ba điểm. Ở mùa giải 2006–07, Tre Fiori vào chung kết play-off vô địch nhưng thua S.S. Murata 0–4.

Thành công và bóng đá châu Âu (2008–nay)

Ngày 29 tháng 5 năm 2009, S.P. Tre Fiori đánh bại A.C. Juvenes/Dogana 3–1 trong loạt sút luân lưu, giành chiến thắng ở vòng play-off vô địch và đoạt vé tham dự UEFA Champions League. Ngày 1 tháng 7, S.P. Tre Fiori có trải nghiệm đầu tiên tại một trận đấu UEFA Champions League, khi thi đấu ở vòng loại thứ nhất gặp UE Sant Julià của Andorra. Trận sân nhà trong cặp đấu hai lượt được tổ chức tại Montecchio và kết thúc với tỉ số hòa 1–1 giữa hai đội.[1] Tuy nhiên, S.P. Tre Fiori thua 4–5 trên chấm luân lưu ở lượt đi trên sân khách, giúp UE Sant Julià đi tiếp vào vòng hai.[2]

Ngày 29 tháng 4 năm 2010, S.P. Tre Fiori giành Coppa Titano lần thứ sáu sau khi lội ngược dòng đánh bại S.P. Tre Penne 2–1 trong trận chung kết, nhờ bàn thắng quyết định trong hiệp phụ của tiền đạo kỳ cựu Sossio Aruta.[3] Ngày 25 tháng 5, Tre Fiori thắng S.C. Faetano 2–1 ở bán kết play-off vô địch và sẽ gặp Tre Penne ở trận chung kết. Ngày 31 tháng 5, Tre Fiori bảo đảm chức vô địch quốc gia thứ sáu sau khi thắng Tre Penne 2–1 trong trận chung kết play-off vô địch.[4] Ngày 30 tháng 6, S.P. Tre Fiori thi đấu ở vòng loại thứ nhất UEFA Champions League gặp FK Rudar Pljevlja của Montenegro. Trận sân nhà trong cặp đấu hai lượt được tổ chức tại Stadio OlimpicoSerravalle và kết thúc với thất bại 0–3 cho Tre Fiori.[5] Sau đó, S.P. Tre Fiori thua 1–4 ở lượt về trên sân khách, qua đó FK Rudar Pljevlja giành quyền vào vòng hai.[6] Ngày 24 tháng 11, Tre Fiori giành siêu cúp quốc gia, Trofeo Federale, lần đầu tiên sau 17 năm bằng chiến thắng 1–0 trước Tre Penne trong trận chung kết.

Ngày 11 tháng 5 năm 2011, Tre Fiori giành chức vô địch quốc gia thứ bảy sau khi đánh bại Tre Penne 1–0, với bàn thắng của Alessandro Giunta, trong trận chung kết play-off vô địch, qua đó vào vòng loại thứ nhất UEFA Champions League 2011–12. Sau khi giành danh hiệu, huấn luyện viên Floriano Sperindio rời câu lạc bộ và được thay thế bởi cầu thủ kiêm huấn luyện viên Paolo Tarini. Ngày 28 tháng 6, Tre Fiori được bốc thăm gặp Valletta F.C. của Malta. Trong trận sân nhà của vòng loại thứ nhất UEFA Champions League 2011–12, được tổ chức tại Stadio Olimpico ở Serravalle, Tre Fiori thua 0–3.[7][8]

Ngày 5 tháng 7 năm 2018, Tre Fiori trở thành câu lạc bộ San Marino đầu tiên thắng một cặp đấu châu Âu khi đánh bại Bala Town của Wales với tổng tỉ số 3–1 ở vòng sơ loại UEFA Europa League 2018–19.[9] Ngày 13 tháng 6 năm 2022, cựu cầu thủ đội tuyển quốc gia San Marino và chân sút kỷ lục Andy Selva được bổ nhiệm làm huấn luyện viên.[10] Ngày 7 tháng 7 năm 2022, sau chiến thắng 1–0 trước Fola Esch, Tre Fiori trở thành câu lạc bộ San Marino đầu tiên thắng một trận sân khách ở châu Âu.[11] Ultras tiếp nối chiến thắng tại Luxembourg bằng thắng lợi 3–1 trên sân nhà ở lượt về, qua đó thắng chung cuộc 4–1 và lần đầu trong lịch sử câu lạc bộ giành quyền vào vòng loại thứ hai, nơi họ gặp đội bóng Quần đảo Faroe B36. Đội bóng Faroe tỏ ra quá mạnh so với Tre Fiori sau hai lượt trận và thắng với tổng tỉ số 1–0, qua đó khép lại hành trình châu Âu của đội.

Danh hiệu

Giải vô địch

Cúp

Thành tích châu Âu

Mùa giải Giải đấu Vòng Câu lạc bộ Sân nhà Sân khách Tổng tỉ số
2009–10 UEFA Champions League VL1   UE Sant Julià 1–1 1–1 (sau hiệp phụ) 2–2 (4–5 pen.)
2010–11 UEFA Champions League VL1   FK Rudar Pljevlja 0–3 1–4 1–7
2011–12 UEFA Champions League VL1   Valletta 0–3 1–2 1–5
2018–19 UEFA Europa League VS   Bala Town 3–0 0–1 3–1
VL1   Rudar Velenje 0–3 0–7 0–10
2019–20 UEFA Europa League VS   KÍ Klaksvík 0–4 1–5 1–9
2020–21 UEFA Champions League VS   Linfield 0–2
UEFA Europa League VL2   Riga FC 0–1
2022–23 UEFA Europa Conference League VL1   Fola Esch 3–1 1–0 4–1
VL2   B36 Tórshavn 0–0 0–1 0–1
2025–26 UEFA Conference League VL1   Pyunik 1–0 0–5 1–5
2026–27 UEFA Champions League VL1  

Đội hình hiện tại

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
2 TV   Domenico Scarcella
3 HV   Mattia Sancisi
4 TV   Brando Sami
5 HV   Simone Rea
7   Federico Ciccione
8 TV   Luca Censoni
9   Matteo Prandelli
10   Tommaso Bernardi
11 TV   Alessandro Pini
13 TV   Lorenzo Braschi
16 TV   Federico Dolcini
17 TM   Michele Nardi
Số VT Quốc gia Cầu thủ
18 TV   Nicolò Sancisi
20 TV   Federico Benedettini
21 HV   Paolo Vandi
22   Alessandro Brisigotti
23 HV   Alex Sirri
24 TM   Manuel Barbieri
25 TM   Alex Castagnoli
26 HV   Alberto Guerra
27 TV   Nicko Sensoli
28 TV   Luca Terenzi
43   Marseljan Mema
66 HV   Diego Moretti

Quan chức câu lạc bộ

S.P. Tre Fiori
Chức vụ Tên
Chủ tịch Marino Casali
Thư ký câu lạc bộ Giacomo Benedettini
Thủ quỹ câu lạc bộ Enzo Conti
Giám đốc thể thao Francesco Lo Russo
Giám đốc
Amici Mauro
Sandro Della Valle
Giuseppe Ceccoli
Giuliano Moraccini
Pier Marino Canti
Giacomo Benedettini
Ban huấn luyện và y tế
Chức vụ Tên
Huấn luyện viên Luca Borgagni
Giám đốc kỹ thuật Giorgio Leoni
Huấn luyện viên thể lực Francesco Galli
Nhân viên xoa bóp Giacomo Mancini

Lịch sử huấn luyện viên

Bản mẫu:Danh sách chưa hoàn chỉnh

Tham khảo

  1. ^ "Andreini hero and villain for Tre Fiori". UEFA. ngày 1 tháng 7 năm 2009. Truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2009.
  2. ^ "Spot-on Sant Julià seal Levski date". UEFA. ngày 7 tháng 7 năm 2009. Truy cập ngày 7 tháng 7 năm 2009.
  3. ^ "Tre Fiori win sixth Sammarinese Cup date". UEFA. ngày 29 tháng 4 năm 2010. Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 12 năm 2010. Truy cập ngày 29 tháng 4 năm 2010.
  4. ^ "Tre Fiori triumph again in San Marino date". UEFA. ngày 31 tháng 5 năm 2010. Bản gốc lưu trữ ngày 10 tháng 12 năm 2010. Truy cập ngày 31 tháng 5 năm 2010.
  5. ^ "Rudar make winning start date". UEFA. ngày 30 tháng 6 năm 2010. Truy cập ngày 30 tháng 6 năm 2010.
  6. ^ "Rudar set up Litex date". UEFA. ngày 7 tháng 7 năm 2010. Truy cập ngày 7 tháng 7 năm 2010.
  7. ^ "First-leg winners eye second-round opponents". UEFA. ngày 29 tháng 6 năm 2011. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2011.
  8. ^ "Valletta in pole position after three-goal victory". UEFA. ngày 29 tháng 6 năm 2011. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2011.
  9. ^ "Tre Fiori avanti in Europa League con Sossio Aruta e Teodorani" (bằng tiếng Ý). La Gazzetta dello Sport. ngày 5 tháng 7 năm 2018.
  10. ^ "Andy Selva per vincere ancora!". Tre Fiori F.C. (bằng tiếng Ý). ngày 13 tháng 6 năm 2022. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2022.
  11. ^ "Emile Mayrisch – Esch-sur-Alzette First qualifying round, 1st leg". UEFA. UEFA. ngày 7 tháng 7 năm 2022. Truy cập ngày 7 tháng 7 năm 2022.

Liên kết ngoài