Stjarnan (bóng đá nam)
| Tên đầy đủ | Ungmennafélag Stjarnan | ||
|---|---|---|---|
| Thành lập | 1960 | ||
| Sân | Samsung völlurinn | ||
| Sức chứa | 1.298 | ||
| Chủ tịch điều hành | Jóhann Ingimundarson | ||
| Huấn luyện viên trưởng | Jökull I Elísabetarson | ||
| Giải đấu | Besta deild karla | ||
| 2025 | Besta deild karla, thứ 3 trên 12 | ||
| Website | stjarnan | ||
|
| |||
Stjarnan (n.đ. 'Ngôi sao') là bộ phận bóng đá nam của câu lạc bộ thể thao đa môn Ungmennafélagið Stjarnan. Đội có trụ sở tại Garðabær, Iceland, và hiện thi đấu tại Besta deild karla, hạng đấu bóng đá nam cao nhất của Iceland.
Lịch sử
Hiệp hội được thành lập vào năm 1960. Đội nam thi đấu tại giải hạng cao nhất Iceland khi đó là Landsbankadeild vào năm 1980 và giành quyền thăng hạng trở lại hạng đấu cao nhất Iceland vào năm 2000. Năm 2008, đội nam đạt đến đỉnh cao và từ năm 2009 thi đấu tại Úrvalsdeild.
Câu lạc bộ nổi tiếng trên toàn thế giới khi các màn ăn mừng bàn thắng cầu kỳ của họ, bao gồm những màn dàn dựng như bắt cá, lặn, bồn cầu người, xe đạp người và cảnh bắn súng kiểu Rambo, được lan truyền rộng rãi trên Internet và các chương trình truyền hình bóng đá.[1]
Ngày 4 tháng 10 năm 2014, Stjarnan giành chức vô địch Úrvalsdeild karla đầu tiên trong lịch sử. Stjarnan trải qua mùa giải bất bại tại giải vô địch và cân bằng kỷ lục điểm số với 52 điểm.[2]
Tại Europa League 2014–15, họ lọt vào vòng play-off sau khi đánh bại câu lạc bộ Scotland Motherwell và đội bóng Ba Lan Lech Poznań, trước khi gã khổng lồ Ý Inter Milan ngăn họ giành suất vào vòng bảng.[3]
Ngày 18 tháng 4 năm 2019, Stjarnan giành Siêu cúp lần thứ hai trong lịch sử, đánh bại Valur 6–5 trên chấm luân lưu.[4]
Đội hình hiện tại
- Tính đến 30 tháng 8 năm 2025
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Cho mượn
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Huấn luyện viên
Ólafur Þór Guðbjörnsson (tạm quyền) (1 tháng 1 năm 2010 – 31 tháng 12 năm 2010)
Bjarni Jóhannsson (1 tháng 1 năm 2010 – 31 tháng 12 năm 2012)
Logi Ólafsson (1 tháng 1 năm 2013 – 16 tháng 10 năm 2013)
Rúnar Páll Sigmundsson (1 tháng 1 năm 2014 – 6 tháng 5 năm 2021)
Þorvaldur Örlygsson (6 tháng 5 năm 2021 – )
Danh hiệu
- Úrvalsdeild karla
- 1. deild karla
- Vô địch: 1989
- Cúp bóng đá Iceland
- Siêu cúp bóng đá Iceland
- Vô địch: 2015, 2019
Thành tích châu Âu
| Mùa giải | Giải đấu | Vòng | Đối thủ | Sân nhà | Sân khách | Tổng tỉ số | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2014–15 | UEFA Europa League | VL1 | 4–0 | 4–0 | 8–0 | ||
| VL2 | 3–2 (hp) | 2–2 | 5–4 | ||||
| VL3 | 1–0 | 0–0 | 1–0 | ||||
| PO | 0–3 | 0–6 | 0–9 | ||||
| 2015–16 | UEFA Champions League | VL2 | 1–4 | 0–2 | 1–6 | ||
| 2017–18 | UEFA Europa League | VL1 | 0–1 | 0–1 | 0–2 | ||
| 2018–19 | UEFA Europa League | VL1 | 3–0 | 0–1 | 3–1 | ||
| VL2 | 0–2 | 0–5 | 0–7 | ||||
| 2019–20 | UEFA Europa League | VL1 | 2–1 | 2–3 | 4–4 (bk) | ||
| VL2 | 1–3 | 0–4 | 1–7 | ||||
| 2021–22 | UEFA Europa Conference League | VL1 | 1–1 | 0–3 | 1–4 | ||
| 2024–25 | UEFA Conference League | VL1 | 2–0 | 2–3 | 4–3 | ||
| VL2 | 2–1 | 0–4 | 2–5 | ||||
| 2026–27 | UEFA Conference League | VL1 |
- Ghi chú
- VL1: Vòng loại thứ nhất
- VL2: Vòng loại thứ hai
- VL3: Vòng loại thứ ba
- PO: Vòng play-off
Tham khảo
- ^ Lorna Blount (ngày 28 tháng 7 năm 2010). "Is This The Best Goal Celebration Ever?". Sky News.
- ^ "Stjarnan Íslandsmeistari í fyrsta sinn". Morgunblaðið. Truy cập ngày 6 tháng 11 năm 2014.
- ^ "UEFA Europa League: Inter 6 Stjarnan 0". FourFourTwo. ngày 24 tháng 8 năm 2014. Truy cập ngày 14 tháng 1 năm 2025.
- ^ Ástrós Ýr Eggertsdóttir (ngày 18 tháng 4 năm 2019). "Stjarnan Mestari meistaranna eftir vítaspyrnukeppni". Vísir.is (bằng tiếng Icelandic). Truy cập ngày 18 tháng 4 năm 2019.
{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
Liên kết ngoài
- (bằng tiếng Iceland) Website chính thức
Lỗi Lua trong Mô_đun:Authority_control tại dòng 152: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).