Hólmar Örn Eyjólfsson (sinh ngày 6 tháng 8 năm 1990) là một cầu thủ bóng đá người Iceland thi đấu ở vị trí trung vệ cho câu lạc bộ Úrvalsdeild karla Valurđội tuyển quốc gia Iceland. Anh là con trai của Eyjólfur Sverrisson, cựu tuyển thủ quốc tế và huấn luyện viên Iceland.[4][5][6][7]

Hólmar Örn Eyjólfsson
Hólmar với U-21 Iceland năm 2010
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Hólmar Örn Eyjólfsson[1]
Ngày sinh 6 tháng 8, 1990 (36 tuổi)
Nơi sinh Sauðárkrókur, Iceland[2]
Chiều cao 1,90 m[3]
Vị trí Trung vệ, tiền vệ phòng ngự
Thông tin đội
Đội hiện nay
Valur
Sự nghiệp cầu thủ trẻ
Năm Đội
1995–1997 Tindastóll
1997–2007 HK
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
2007–2008 HK 19 (0)
2008–2011 West Ham United 0 (0)
2009Cheltenham Town (mượn) 4 (0)
2010Roeselare (mượn) 9 (0)
2011–2013 VfL Bochum II 9 (0)
2011–2014 VfL Bochum 45 (1)
2014–2017 Rosenborg 65 (4)
2017–2018 Maccabi Haifa 16 (0)
2017–2018Levski Sofia (mượn) 25 (1)
2018–2020 Levski Sofia 32 (5)
2020–2021 Rosenborg 26 (3)
2022– Valur 86 (4)
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Năm Đội ST (BT)
2006–2007 U-17 Iceland 12 (0)
2007–2008 U-19 Iceland 8 (0)
2007–2012 U-21 Iceland 27 (2)
2012–2020 Iceland 19 (2)
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 2 tháng 11 năm 2025
‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 18 tháng 11 năm 2020

Sự nghiệp câu lạc bộ

Handknattleiksfélag Kópavogs

Sinh ra tại Sauðárkrókur, Iceland, Eyjólfsson chuyển đến Stuttgart, Đức khi cha anh thi đấu cho Stuttgart; trong ba năm sống tại quốc gia này, anh nói được một ít tiếng Đức.[8][9] Sau khi trở lại Iceland, Eyjólfsson lần đầu gia nhập FC Tindastóll khi mới năm tuổi.[10] Khi Eyjólfsson bảy tuổi, gia đình anh chuyển đến Kópavogur và sau đó anh gia nhập HK khi lên mười tuổi, bắt đầu sự nghiệp bóng đá chuyên nghiệp tại đây.[10] Tại đó, anh bắt đầu sự nghiệp và bắt đầu nghiêm túc với bóng đá.[10]

Sau khi trưởng thành qua các cấp độ của câu lạc bộ, Eyjólfsson cuối cùng ra mắt Handknattleiksfélag Kópavogs vào ngày 13 tháng 5 năm 2007 trước Víkingur khi mới 16 tuổi, đá chính cả trận và giúp câu lạc bộ giữ sạch lưới trong trận hòa 0–0.[11] Sau trận ra mắt Handknattleiksfélag Kópavogs, Eyjólfsson ký hợp đồng gia hạn với câu lạc bộ.[12] Sau đó, anh có thêm một số cơ hội thi đấu cho đội một ở vị trí trung vệ, dù bị treo giò ba lần vì nhận tổng cộng sáu thẻ vàng.[13] Màn trình diễn của anh thu hút sự quan tâm từ các câu lạc bộ Đức như Hertha BSCBayern Munich, cả hai đều đề nghị anh thử việc, nhưng Eyjólfsson cuối cùng vẫn ở lại Handknattleiksfélag Kópavogs.[14] Cuối mùa giải 2007, anh kết thúc mùa giải đầu tiên với 12 lần ra sân trên mọi đấu trường và giúp câu lạc bộ xếp thứ 9, chỉ hơn nhóm xuống hạng hai điểm.[15] Nhờ màn trình diễn của mình, Eyjólfsson được vinh danh là cầu thủ triển vọng nhất năm của Handknattleiksfélag Kópavogs tại lễ trao giải của câu lạc bộ.[16]

Trước mùa giải 2008, Eyjólfsson ký hợp đồng gia hạn với Handknattleiksfélag Kópavogs, giữ anh ở lại đến năm 2009.[17] Anh tiếp tục khẳng định vị trí trong đội một ở vai trò trung vệ, dù bỏ lỡ tổng cộng bốn trận trong nửa đầu mùa giải.[18] Lần ra sân cuối cùng của Eyjólfsson cho câu lạc bộ diễn ra vào ngày 23 tháng 6 năm 2008 trước Knattspyrnufélag Reykjavíkur, trận đấu mà Handknattleiksfélag Kópavogs thua 0–3.[19] Tính đến khi rời câu lạc bộ, Eyjólfsson có tám lần ra sân trên mọi đấu trường.

West Ham United

Eyjólfsson ký hợp đồng với đội bóng Giải bóng đá Ngoại hạng Anh West Ham United vào ngày 6 tháng 7 năm 2008 từ đội bóng Iceland HK, nơi anh trước đó có 19 lần ra sân cho đội một.[20] Eyjólfsson trước đó đã thử việc tại câu lạc bộ vào đầu năm.[21]

Sau khi vắng mặt vì chấn thương, anh góp mặt trong các trận giao hữu của West Ham United trong suốt chuyến du đấu tiền mùa giải của câu lạc bộ.[22] Màn trình diễn của anh trong giai đoạn tiền mùa giải tại West Ham United được khen ngợi; theo trang web của câu lạc bộ, họ viết rằng "cầu thủ người Iceland đã có một trận đấu tuyệt vời và không gặp rắc rối nào trước các tiền đạo của đội đối phương".[23] Trong suốt mùa giải 2008–09 tại West Ham United, Eyjólfsson không thi đấu trận nào cho đội một và chủ yếu dành thời gian thi đấu cho đội dự bị của câu lạc bộ.[24]

Dù được đem cho mượn hai lần trong mùa giải 2009–10, Eyjólfsson vẫn có năm lần ra sân cho đội dự bị West Ham United và từng có thời điểm đeo băng đội trưởng.[25][26] Sau khi mùa giải 2009–10 kết thúc, anh trở lại đội dự bị của câu lạc bộ và tiếp tục góp mặt trong một số trận, nhưng gặp chấn thương trong mùa giải 2010–11.[27] Ngày 16 tháng 4 năm 2011, anh tuyên bố ý định rời West Ham United khi hợp đồng hết hạn, sau khi không thi đấu trận nào cho đội một của câu lạc bộ.[28] Việc anh rời West Ham United được xác nhận vào ngày 17 tháng 5 năm 2011, khi câu lạc bộ không gia hạn hợp đồng với anh.[29] Eyjólfsson sau đó nói về quãng thời gian tại West Ham United: "Tôi thiếu định hướng ở Anh. Tôi không thấy con đường nào để có nhiều thời gian thi đấu tại West Ham như mình mong muốn. Và đặc biệt ở độ tuổi của tôi, việc có thể tiếp tục phát triển là rất quan trọng."[8]

Các giai đoạn cho mượn từ West Ham United

Ngày 1 tháng 10 năm 2009, Eyjólfsson ký hợp đồng cho mượn một tháng với đội bóng EFL League Two Cheltenham Town.[30] Hai ngày sau, vào ngày 3 tháng 10 năm 2009, anh có trận ra mắt chính thức cho câu lạc bộ trong trận hòa 1–1 trên sân nhà trước Notts County.[31] Anh trở lại câu lạc bộ chủ quản vào tháng 11 năm 2009 sau khi có bốn lần ra sân cho Cheltenham Town.[26]

Ngày 9 tháng 1 năm 2010, Eyjólfsson gia nhập đội bóng Bỉ Roeselare theo dạng cho mượn đến hết mùa giải.[32] Khi gia nhập câu lạc bộ, anh đến Roeselare để có thêm thời gian thi đấu và trở nên mạnh mẽ hơn.[33] Eyjólfsson ra mắt Roeselare vào ngày 16 tháng 1 năm 2010, đá chính cả trận trong thất bại 1–2 trước Mechelen.[34] Sau khi gia nhập câu lạc bộ, anh nhanh chóng khẳng định vị trí trong đội một ở vai trò trung vệ.[35] Sau khi gặp một số vấn đề thể trạng nhỏ, Eyjólfsson trở lại đội hình xuất phát trước K.V.S.K. United tại vòng play-off trụ hạng của giải và kiến tạo cho Nikita Rukavytsya ghi bàn trong chiến thắng 2–1.[36] Tuy nhiên, anh không thể giúp Roeselare tránh xuống Belgian Second Division.[37] Cuối mùa giải 2009–10, Eyjólfsson có 16 lần ra sân trên mọi đấu trường cho câu lạc bộ. Nhờ màn trình diễn của mình, anh được câu lạc bộ vinh danh là một trong năm cầu thủ hay nhất, dù chỉ xuất hiện trong nửa sau mùa giải.[38] Sau đó, Eyjólfsson trở lại câu lạc bộ chủ quản.[39]

VfL Bochum

Eyjólfsson ký hợp đồng với đội bóng 2. Bundesliga của Đức Bochum vào ngày 27 tháng 6 năm 2011, theo bản hợp đồng ba năm kéo dài đến năm 2014.[40] Khi anh gia nhập câu lạc bộ, giám đốc thể thao Jens Todt nhận xét về thương vụ này: "Holmar là một cầu thủ đồng đội mạnh mẽ, muốn thành công ở Đức giống như cha mình".[41] Sau đó, anh nói rằng cha mình đã khuyên anh chuyển đến Đức, với lý do "bóng đá ở đây được chơi rất nghiêm túc".[10]

Tuy nhiên, vài tuần sau khi gia nhập câu lạc bộ, Eyjólfsson dính chấn thương khiến anh phải nghỉ thi đấu hai tháng sau khi phẫu thuật.[42] Sau khi trở lại từ chấn thương vào cuối tháng 9, anh trải qua hai tháng tiếp theo trên băng ghế dự bị và chỉ thi đấu ba lần cho đội dự bị.[43] Eyjólfsson ra mắt Bochum khi vào sân thay Marcel Maltritz ở cuối trận trong chiến thắng 6–0 trước Erzgebirge Aue vào ngày 4 tháng 12 năm 2011.[44] Lần ra sân tiếp theo của anh diễn ra trước Hansa Rostock vào ngày 5 tháng 2 năm 2012, khi anh lần đầu đá chính và kiến tạo cho Nikoloz Gelashvili ghi bàn quyết định trong chiến thắng 2–1.[45] Sau giai đoạn chủ yếu ngồi dự bị kể từ khi bình phục chấn thương, Eyjólfsson có thêm một số lần ra sân cho đội một trong phần còn lại của mùa giải 2011–12.[46] Cuối mùa giải 2011–12, anh có 11 lần ra sân trên mọi đấu trường.

Đầu mùa giải 2012–13, Eyjólfsson lúc được đá chính, lúc phải ngồi dự bị tại VfL Bochum.[47][48] Vì vậy, anh có ba lần ra sân cho đội dự bị của câu lạc bộ.[49] Tuy nhiên, trong trận gặp Dynamo Dresden vào ngày 8 tháng 12 năm 2012, Eyjólfsson bị truất quyền thi đấu bằng thẻ đỏ trực tiếp vì đá vào Lynel Kitambala ở phút 35, trong chiến thắng 3–0.[50] Sau trận đấu, có thông báo rằng anh sẽ phải chấp hành án treo giò ba trận.[51] Trong thời gian bị treo giò, Eyjólfsson được cho là sẽ được đem cho mượn trong phần còn lại của mùa giải vì thiếu thời gian thi đấu tại VfL Bochum, nhưng cuối cùng anh vẫn ở lại câu lạc bộ.[47][52] Sau khi chấp hành án treo giò ba trận, anh trở lại đội hình xuất phát trước 1860 Munich vào ngày 15 tháng 2 năm 2013 nhưng bị thẻ đỏ trực tiếp ở phút 17, trong chiến thắng 1–0.[53] Không lâu sau, án treo giò của Eyjólfsson được hủy bỏ, cho phép anh thi đấu ở trận tiếp theo.[54] Trong trận thua 1–2 trước FC Ingolstadt 04 vào ngày 10 tháng 3 năm 2013, anh bị chấn động sau một pha va chạm và được thay ra ở phút 45.[55] Tuy nhiên, Eyjólfsson hồi phục nhanh và được phép đá chính ở trận tiếp theo.[56] Sau đó, anh đá chính sáu trận tiếp theo nhưng mắc lỗi dẫn đến các bàn thua khiến VfL Bochum thua bốn trận liên tiếp trong giai đoạn từ ngày 10 tháng 3 năm 2013 đến ngày 5 tháng 4 năm 2013.[57] Sau khi hồi phục các vấn đề về cơ, Eyjólfsson bị đẩy lên băng ghế dự bị trong những trận còn lại của mùa giải 2012–13, dù anh vào sân thay người trong trận gặp 1. FC Köln vào ngày 4 tháng 5 năm 2013.[58] Cuối mùa giải 2012–13, Eyjólfsson kết thúc mùa giải thứ hai tại VfL Bochum với 19 lần ra sân trên mọi đấu trường.

Đầu mùa giải 2013–14, thời gian thi đấu của Eyjólfsson chủ yếu đến từ băng ghế dự bị do phải đối mặt với sự cạnh tranh vị trí mới, cũng như những lo ngại về chấn thương của chính anh.[59] Vì vậy, anh tiếp tục thi đấu cho đội dự bị của câu lạc bộ, có ba lần ra sân.[60] Sau khi hậu vệ phải thường xuyên Paul Freier vắng mặt, Eyjólfsson được gọi lên thay thế và đá chính một số trận ở vị trí hậu vệ phải.[61] Sau đó, anh đóng vai trò quan trọng trong trận gặp St. Pauli vào ngày 15 tháng 2 năm 2014 khi ghi bàn thắng duy nhất của trận đấu và giúp Bochum giữ sạch lưới trong chiến thắng 1–0.[62] Tuy nhiên, Eyjólfsson sớm bị loại khỏi đội hình xuất phát và thời gian thi đấu của anh chủ yếu đến từ băng ghế dự bị.[63] Dù vậy, anh đá chính cả trận trong chiến thắng 1–0 trước Karlsruher SC vào ngày 11 tháng 5 năm 2014, chiến thắng giúp câu lạc bộ thăng hạng lên Bundesliga ở mùa giải tiếp theo.[64] Cuối mùa giải 2013–14, Eyjólfsson có 19 lần ra sân và ghi một bàn trên mọi đấu trường. Sau đó, anh được Bochum cho ra đi sau ba năm gắn bó với câu lạc bộ.[65]

Rosenborg

Ngày 11 tháng 8 năm 2014, Eyjólfsson gia nhập đội bóng Na Uy Rosenborg, ký hợp đồng một năm với câu lạc bộ, kèm tùy chọn gia hạn thêm hai năm.[66] Trước đó, anh từng được liên hệ chuyển đến đội bóng Thụy Điển Helsingborg trước khi kiểm tra y tế tại Rosenborg.[67]

Eyjólfsson ra mắt Rosenborg vào ngày 24 tháng 8 năm 2014, khi vào sân thay người ở cuối trận trong chiến thắng 2–0 trước Sarpsborg 08.[68] Sau đó, anh nhanh chóng khẳng định vị trí trong đội một, tạo thành cặp trung vệ với Tore Reginiussen trong phần còn lại của mùa giải 2014.[69] Eyjólfsson ghi bàn đầu tiên cho câu lạc bộ vào ngày 28 tháng 9 năm 2014, trong chiến thắng 3–0 trước Aalesunds.[70] Màn trình diễn của anh khiến Reginiussen khen ngợi: "Mọi thứ diễn ra tốt. Hólmar giao tiếp tốt và biết nhận trách nhiệm. Anh ấy đơn giản là một cầu thủ rất giỏi và dễ thi đấu cùng."[71] Eyjólfsson giúp Rosenborg kết thúc giải vô địch ở vị trí thứ hai, khi anh có 10 lần ra sân và ghi một bàn trên mọi đấu trường.[72]

Trước mùa giải 2015, Eyjólfsson ký hợp đồng ba năm với Rosenborg, giữ anh ở lại đến năm 2018.[73] Tuy nhiên, anh dính chấn thương ngón chân và được dự kiến sẽ bỏ lỡ giai đoạn đầu mùa giải.[74] Nhưng Eyjólfsson hồi phục và có lần ra sân đầu tiên trong mùa giải khi vào sân thay Reginiussen bị chấn thương ở phút 65, giúp câu lạc bộ thắng 5–1 trong trận mở màn mùa giải trước Aalesunds.[75] Hai tuần sau, vào ngày 18 tháng 4 năm 2015, anh kiến tạo cho Tobias Mikkelsen ghi bàn trong trận hòa 1–1 trước Strømsgodset.[76] Kể từ đầu mùa giải 2015, Eyjólfsson nhanh chóng khẳng định vị trí trong đội một, tạo thành cặp trung vệ với Stefan Strandberg cho đến khi cầu thủ này rời câu lạc bộ.[77] Điều này kéo dài cho đến khi anh bỏ lỡ một trận do đã nhận năm thẻ vàng từ đầu mùa.[78] Eyjólfsson trở lại đội hình xuất phát trước Víkingur ở lượt đi UEFA Europa League vòng Một, giúp Rosenborg giữ sạch lưới trong chiến thắng 2–0 vào ngày 2 tháng 7.[79] Ở lượt về, anh giúp câu lạc bộ tiến vào vòng tiếp theo sau khi tiếp tục giữ sạch lưới trong trận hòa 0–0.[80] Sau khi trở lại từ án treo giò, Eyjólfsson tiếp tục giành lại vị trí trong đội một, tạo thành cặp trung vệ với tân binh Johan Lædre Bjørdal.[81] Trong trận gặp Lillestrøm vào ngày 9 tháng 8 năm 2015, anh kiến tạo hai bàn cho Pål André Helland và Bjørdal trong chiến thắng 5–0.[82] Tiếp đó, bảy ngày sau, vào ngày 16 tháng 8 năm 2015, anh ghi bàn đầu tiên trong mùa giải trong chiến thắng 2–0 trước Vålerenga.[83] Eyjólfsson thi đấu cả hai lượt trận của vòng play-off UEFA Europa League trước FCSB và giúp Rosenborg thắng chung cuộc 3–1 để vào vòng bảng.[84] Trong giai đoạn này, anh giúp câu lạc bộ giữ sạch lưới năm trận liên tiếp từ ngày 9 tháng 8 năm 2015 đến ngày 23 tháng 8 năm 2015.[85] Eyjólfsson đá chính trong trận gặp Haugesund vào ngày 1 tháng 11 năm 2015 và thi đấu 72 phút trước khi được thay ra, khi câu lạc bộ thắng 4–3, kết quả giúp đội trở thành nhà vô địch giải vô địch lần đầu tiên kể từ năm 2010.[86] Sau khi vắng mặt ở trận cuối mùa giải gặp Aalesunds, anh trở lại đội hình xuất phát trước Sarpsborg 08 trong chung kết Cúp bóng đá Na Uy và giúp Rosenborg thắng 2–0, qua đó giúp câu lạc bộ giành cú đúp.[87] Cuối mùa giải 2015, Eyjólfsson có 48 lần ra sân và ghi một bàn trên mọi đấu trường.

Đầu mùa giải 2016, Eyjólfsson có lần ra sân đầu tiên trong mùa giải khi đá chính trọn trận trong thất bại 0–1 trước Odd ở trận mở màn mùa giải.[88] Sau khi vắng mặt một trận, anh trở lại đội hình xuất phát trước Vålerenga vào ngày 2 tháng 4 năm 2016 và giúp Rosenborg giữ sạch lưới trong chiến thắng 1–0.[89] Eyjólfsson sau đó thi đấu hai trong ba trận tiếp theo của câu lạc bộ, giúp Rosenborg giữ sạch lưới năm trận liên tiếp từ ngày 19 tháng 3 năm 2016 đến ngày 16 tháng 4 năm 2016.[90] Một tuần sau, vào ngày 24 tháng 4 năm 2016, Eyjólfsson ghi bàn đầu tiên trong mùa giải trong chiến thắng 4–0 trước Viking.[91] Kể từ đầu mùa giải 2016, anh tiếp tục khẳng định vị trí trong đội hình xuất phát, tạo thành cặp trung vệ với Reginiussen, Jørgen Skjelvik hoặc Bjørdal.[92] Eyjólfsson ghi bàn thứ hai trong mùa giải bằng một pha đánh đầu, trong chiến thắng 3–1 trước IFK Norrköping ở lượt đi UEFA Champions League vòng Hai vào ngày 13 tháng 7.[93] Ở lượt về, anh giúp câu lạc bộ đi tiếp dù thua 2–3, khi Rosenborg thắng chung cuộc 5–4.[94] Sau khi bị đẩy lên băng ghế dự bị trong hai trận, Eyjólfsson trở lại đội hình xuất phát trước Viking vào ngày 11 tháng 8 năm 2016 và giúp câu lạc bộ giữ sạch lưới trong chiến thắng 2–0.[95] Sau đó, anh giành lại vị trí trong đội một, tạo thành cặp trung vệ với Reginiussen, Skjelvik và Bjørdal.[96] Eyjólfsson sau đó đá chính trọn trận trước Molde vào ngày 24 tháng 9 năm 2016 và giúp câu lạc bộ giữ sạch lưới trong chiến thắng 4–0 để trở thành nhà vô địch lần thứ hai liên tiếp.[97] Anh ghi bàn thứ ba trong mùa giải trong chiến thắng 2–0 trước Bodø/Glimt ở trận cuối mùa, khiến đối thủ phải xuống hạng.[98] Eyjólfsson sau đó đá chính cả trận trước Kongsvinger trong trận chung kết Cúp bóng đá Na Uy và giúp Rosenborg thắng 4–0 để giành cúp lần thứ hai liên tiếp, giống như tại giải vô địch.[99] Dù vắng mặt ba lần trong mùa giải 2016, anh có 35 lần ra sân và ghi hai bàn trên mọi đấu trường.[100]

Gần cuối mùa giải 2016, Eyjólfsson được liên hệ rời câu lạc bộ khi đội bóng La Liga Real Betis quan tâm đến việc chiêu mộ anh trong mùa hè, nhưng thương vụ không thành.[101] Sau khi mùa giải 2016 kết thúc, anh nhận được đề nghị chuyển nhượng từ Maccabi Haifa.[102]

Maccabi Haifa

Eyjólfsson ký hợp đồng 4 năm rưỡi với đội bóng Israeli Premier League Maccabi Haifa vào ngày 23 tháng 12 năm 2016.[103] Khi gia nhập câu lạc bộ, anh hội ngộ đồng hương Iceland Viðar Örn Kjartansson, người đang thi đấu cho Maccabi Tel Aviv.[104] Sau khi gia nhập đội, Hólmar nhận áo số 15.[105]

Eyjólfsson ra mắt Maccabi Haifa, đá chính trọn trận, trong thất bại 0–2 trước Maccabi Petah Tikva vào ngày 14 tháng 1 năm 2017.[106] Kể từ khi gia nhập câu lạc bộ, anh trở thành cầu thủ thường xuyên của đội một ở vị trí trung vệ.[107] Eyjólfsson đá chính mọi trận cho đến khi vắng mặt hai trận vì chấn thương háng.[108] Phải đến ngày 13 tháng 5 năm 2017, Eyjólfsson mới trở lại đội hình xuất phát, trong thất bại 0–2 trước Bnei Sakhnin.[109] Sự trở lại của anh chỉ kéo dài ngắn ngủi khi anh bị truất quyền thi đấu vì nhận thẻ vàng thứ hai trong trận hòa 0–0 trước Maccabi Petah Tikva ở trận cuối mùa giải.[110] Cuối mùa giải 2016–17, Eyjólfsson có 16 lần ra sân trên mọi đấu trường. Sau đó, anh nhìn lại quãng thời gian tại Maccabi Haifa và nói: "Hai tháng sau khi tôi đến Maccabi Haifa, huấn luyện viên và giám đốc thể thao bị sa thải và rời đi. Vào mùa hè, người cố vấn mới quyết định ký hợp đồng với sáu ngoại binh mới, nhưng tôi còn hợp đồng bốn năm và sẽ rất khó để chia tay. Việc tìm giải pháp không hề dễ dàng. Tuy nhiên, tôi vui vì chúng tôi đã thành công. Và điều đó là tốt."[111]

Levski Sofia

Ngày 1 tháng 9 năm 2017, Eyjólfsson được cho câu lạc bộ Bulgaria Levski Sofia mượn trong bốn năm.[112] Trước đó, anh từng từ chối chuyển đến câu lạc bộ này một tuần trước đó.[113]

Sau ba lần có tên trên ghế dự bị nhưng không được sử dụng, Eyjólfsson ra mắt Levski Sofia khi đá chính trọn 120 phút, giúp câu lạc bộ đánh bại Botev Galabovo ở vòng Một Cúp bóng đá Bulgaria vào ngày 19 tháng 9 năm 2017.[114] Sau đó, anh ra mắt giải vô địch cho Levski Sofia, đá chính trọn trận và giúp câu lạc bộ giữ sạch lưới trong trận hòa 0–0 trước PFC Beroe vào ngày 25 tháng 9 năm 2017.[115] Tiếp đó, anh giúp Levski Sofia giữ sạch lưới trong hai trận tiếp theo trước Cherno MoreEtar.[116] Eyjólfsson giúp câu lạc bộ giữ sạch lưới năm trận liên tiếp tại giải vô địch từ ngày 4 tháng 11 năm 2017 đến ngày 2 tháng 12 năm 2017.[117] Kể từ khi ra mắt Levski Sofia, anh nhanh chóng khẳng định vị trí trong đội một, tạo thành cặp trung vệ với David Jablonský.[118] Eyjólfsson sau đó ghi bàn đầu tiên cho câu lạc bộ bằng một pha đánh đầu trong chiến thắng 2–0 trước FC Vereya vào ngày 21 tháng 4 năm 2018.[119] Anh thi đấu cả hai lượt trận trước đối thủ kình địch CSKA Sofiabán kết Cúp bóng đá Bulgaria và giúp câu lạc bộ thắng chung cuộc 4–2 để vào chung kết.[120] Eyjólfsson đá chính trong trận chung kết gặp Slavia Sofia vào ngày 9 tháng 5 năm 2018 và thi đấu trọn 120 phút trong trận hòa 0–0, khi Levski Sofia thua 2–4 ở loạt sút luân lưu.[121] Dù vắng mặt ba trận ở giai đoạn sau của mùa giải 2017–18, anh có 31 lần ra sân và ghi một bàn trên mọi đấu trường.[122] Sau đó, Eyjólfsson được Levski Sofia mua đứt với mức phí 500.000 euro.[123]

Trận đầu tiên của Eyjólfsson sau khi ký hợp đồng chính thức với câu lạc bộ diễn ra ở trận mở màn mùa giải 2018–19 trước Botev Plovdiv, khi anh vào sân thay người ở phút 76 trong chiến thắng 1–0.[124] Kể từ đầu mùa giải 2018–19, anh tiếp tục khẳng định vị trí trong đội một, tạo thành cặp trung vệ với Jablonský.[125] Eyjólfsson ghi bàn đầu tiên trong mùa giải bằng một pha đánh đầu, trong chiến thắng 2–1 trước Dunav Ruse vào ngày 11 tháng 8 năm 2018.[126] Bàn thắng thứ hai của anh trong mùa giải đến vào ngày 26 tháng 10 năm 2018, cũng bằng một pha đánh đầu, trong chiến thắng 7–0 trước FC Vereya.[127] Tuy nhiên, trong trận kế tiếp trước Cherno More ở vòng Hai Cúp bóng đá Bulgaria, anh dính chấn thương nặng ở đầu gối và bị thay ra ở phút thứ 8, khi Levski Sofia thua 4–5 trên chấm luân lưu sau trận hòa 2–2.[128] Sau đó, có thông báo rằng Eyjólfsson sẽ phải nghỉ thi đấu trong phần còn lại của mùa giải 2018–19.[129]

Cho đến tháng 8 năm 2019, Eyjólfsson tiếp tục hồi phục chấn thương đầu gối và tham gia các buổi phục hồi chức năng.[130] Anh có lần ra sân đầu tiên trong mùa giải khi vào sân thay người ở phút 83 trong chiến thắng 4–0 trước Vitosha Bistritsa vào ngày 17 tháng 8 năm 2019.[131] Sau khi trở lại từ chấn thương, Eyjólfsson ban đầu ngồi dự bị trước khi giành lại vị trí trong đội một, tạo thành cặp trung vệ với Giannis Kargas hoặc Nuno Reis.[132] Anh sau đó ghi bàn đầu tiên trong mùa giải bằng một pha đánh đầu trong chiến thắng 3–1 trước Botev Vratsa vào ngày 28 tháng 9 năm 2019 và được bầu là cầu thủ xuất sắc nhất trận nhờ màn trình diễn này.[133] Eyjólfsson được vinh danh là cầu thủ xuất sắc nhất tháng Chín.[134] Anh ghi hai bàn trong hai trận từ ngày 31 tháng 10 năm 2019 đến ngày 6 tháng 11 năm 2019 trước Dunav Ruse và Etar.[135] Eyjólfsson giúp Levski Sofia giữ sạch lưới ba trận liên tiếp từ ngày 8 tháng 12 năm 2019 đến ngày 15 tháng 2 năm 2020.[136] Màn trình diễn của anh thu hút sự quan tâm từ các câu lạc bộ châu Âu trong kỳ chuyển nhượng tháng 1, nhưng anh vẫn ở lại câu lạc bộ.[137] Kể từ khi trở lại từ chấn thương, Eyjólfsson đá chính mọi trận cho đến khi vắng mặt ở trận gặp Slavia Sofia vào ngày 1 tháng 3 năm 2020 do án treo giò.[138] Ngay sau đó, màn trình diễn của anh một lần nữa giúp anh được bầu là cầu thủ xuất sắc nhất tháng Hai.[139] Tuy nhiên, mùa giải bị tạm dừng vì đại dịch COVID-19 tại Bulgaria và đến thời điểm đó, Eyjólfsson đã có 19 lần ra sân trên mọi đấu trường.[140] Do ảnh hưởng của đại dịch, anh là một trong những cầu thủ đồng ý giảm 50% lương.[141] Khi mùa giải tiếp tục trở lại trong điều kiện không có khán giả, Eyjólfsson vẫn là một phần quan trọng của đội và có thêm sáu lần ra sân.[142] Điều này kéo dài cho đến khi anh dính chấn thương thoát vị và phải nghỉ thi đấu trong phần còn lại của mùa giải 2019–20 sau một ca phẫu thuật thành công.[143] Cuối mùa giải 2019–20, Eyjólfsson có 23 lần ra sân và ghi ba bàn trên mọi đấu trường.

Ngay cả sau khi kỳ chuyển nhượng tháng 1 khép lại, Eyjólfsson vẫn tiếp tục được liên hệ rời Levski Sofia và các thông tin đồn đoán tiếp diễn trong suốt kỳ chuyển nhượng mùa hè.[144] Vào tháng 4, có tin cho rằng câu lạc bộ muốn bán sáu ngoại binh, trong đó có Eyjólfsson; nguyên nhân sau đó được tiết lộ là mức lương cao của các cầu thủ này.[145] Một tháng sau, anh nói rằng tương lai của mình tại Levski Sofia vẫn chưa rõ ràng.[146] Giữa các đồn đoán chuyển nhượng, anh không được đưa vào kế hoạch tập luyện của câu lạc bộ và không trở lại Bulgaria, qua đó thể hiện rõ ý định rời Levski Sofia.[147]

Trở lại Rosenborg

Ngày 19 tháng 9 năm 2020, Eyjólfsson trở lại Rosenborg, ký hợp đồng ba năm với câu lạc bộ.[148] Trong mùa hè, Rosenborg từng quan tâm đến việc chiêu mộ anh lần thứ hai.[149] Do thương vụ này, Levski Sofia không nhận được khoản bồi thường nào cho cầu thủ này vì những khó khăn liên quan đến câu lạc bộ cũ của anh, Maccabi Haifa.[150]

Anh lập tức được đưa vào đội một và có trận ra mắt thứ hai cho câu lạc bộ khi đá chính trọn trận trong chiến thắng 2–1 trước Haugesund vào ngày 20 tháng 9 năm 2020.[151] Kể từ khi gia nhập Rosenborg lần thứ hai, Eyjólfsson nhanh chóng khẳng định vị trí trong đội một, tái hợp với người đá cặp trung vệ Reginiussen.[152] Sau đó, anh ghi bàn đầu tiên cho câu lạc bộ bằng một pha lập công ở phút cuối trong thất bại 2–3 trước Brann vào ngày 24 tháng 11 năm 2020.[153] Dù vắng mặt một trận trong mùa giải 2020, Eyjólfsson có 12 lần ra sân và ghi một bàn trên mọi đấu trường.[154]

Sự nghiệp quốc tế

Sự nghiệp trẻ

 
Eyjólfsson chuẩn bị thực hiện một cú đá trong trận gặp Đức năm 2010.

Tháng 7 năm 2006, Eyjólfsson lần đầu được triệu tập vào đội U-17 Iceland.[155] Sau khi ra mắt đội U-17 quốc gia, anh đá chính trong một số trận cho U-17 Iceland trong phần còn lại của năm 2006.[156] Tháng 4 năm 2007, Eyjólfsson được triệu tập vào đội U-17 quốc gia tham dự Giải vô địch bóng đá U-17 châu Âu.[157] Anh là cầu thủ quan trọng tại Giải vô địch bóng đá U-17 châu Âu 2007 và, dù Iceland không vượt qua vòng bảng, được UEFA nêu tên là một trong những cầu thủ đáng chú ý cho tương lai của giải đấu.[158] Giải đấu năm 2007 tại Bỉ cũng cho thấy sự đa năng của anh, khi Eyjólfsson thi đấu ở vai trò tiền vệ phòng ngự, dù anh ưa thích thi đấu ở hàng phòng ngự. Sau khi giải đấu khép lại, Eyjólfsson có 12 lần ra sân cho U-17 Iceland.

Tháng 8 năm 2007, Eyjólfsson lần đầu được triệu tập vào đội U-19 Iceland.[159] Anh ra mắt đội U-19 quốc gia khi đá chính trọn trận trong chiến thắng 3–0 trước Scotland vào ngày 8 tháng 9 năm 2007.[160] Eyjólfsson sau đó có tám lần ra sân cho U-19 Iceland từ năm 2007 đến năm 2008.[161]

Eyjólfsson lần đầu được U-21 Iceland triệu tập vào ngày 6 tháng 11 năm 2007.[162] Anh ra mắt đội U-21 quốc gia vào ngày 16 tháng 11 năm 2007 trước U-21 Đức, vào sân thay người trong hiệp hai, trong thất bại 0–3.[163] Khi vẫn thuộc lứa U-19 và nhanh chóng tạo dấu ấn, Eyjólfsson giúp U-21 Iceland có chiến thắng đầu tiên trong chiến dịch vòng loại Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu 2009 với chiến thắng 2–1 trước U-21 Bỉ.[164] Anh có tên trong đội hình xuất phát ở năm trận tiếp theo trong năm 2008, khi U-21 Iceland không thể giành quyền vào vòng play-off.[165] Phải đến ngày 26 tháng 5 năm 2009, Eyjólfsson mới được triệu tập trở lại đội U-21 quốc gia lần đầu sau tám tháng.[166] Anh đá chính trong trận U-21 Iceland thua U-21 Đan Mạch 2–3 vào ngày 5 tháng 6 năm 2009.[167] Eyjólfsson ghi bàn thắng quốc tế đầu tiên vào ngày 9 tháng 10 năm 2009 tại vòng loại Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu 2011, khi Iceland thắng U-21 San Marino 8–0.[168] Anh trở thành cầu thủ đá chính thường xuyên của đội U-21 quốc gia trong chiến dịch vòng loại Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu 2011 và giúp U-21 Iceland giành quyền dự giải.[169] Eyjólfsson sau đó ghi bàn quyết định cho U-21 Iceland và kiến tạo bàn mở tỷ số trong chiến thắng 2–1 trước U-21 Anh vào ngày 28 tháng 3 năm 2011.[170]

 
Eyjólfsson chuẩn bị thực hiện một cú đá trong trận gặp Đức năm 2010.

Tháng 5 năm 2011, Eyjólfsson được chọn vào đội hình tham dự Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu 2011.[171] Anh thi đấu ba trận tại giải, nơi đội U-21 quốc gia bị loại ở vòng bảng.[172] Eyjólfsson sau đó lần đầu làm đội trưởng U-21 Iceland, trong thất bại 0–3 trước U-21 Anh vào ngày 6 tháng 10 năm 2011.[173] Anh tiếp tục làm đội trưởng đội U-21 quốc gia trong hai trận tiếp theo gặp U-21 Azerbaijan.[174] Trong trận gặp U-21 Bỉ vào ngày 10 tháng 9 năm 2012, Eyjólfsson có lần ra sân thứ 27 cho U-21 Iceland, phá kỷ lục số trận và đá chính trọn trận, khi đội U-21 quốc gia thua 0–5; đây cũng là lần ra sân cuối cùng của anh cho đội.[175]

Sự nghiệp đội tuyển quốc gia

Eyjólfsson lần đầu được triệu tập lên đội tuyển quốc gia Iceland vào tháng 5 năm 2012 cho trận giao hữu gặp Thụy Điển.[176] Không lâu sau, anh ra mắt đội tuyển quốc gia vào ngày 30 tháng 5 năm 2012, vào sân thay Kári Árnason ở phút 83 trong thất bại 2–3.[177] Sau đó, Eyjólfsson ba lần có tên trên ghế dự bị nhưng không được sử dụng trong hai năm tiếp theo.[178] Sau một năm vắng mặt, anh được triệu tập lên đội tuyển Iceland vào ngày 10 tháng 11 năm 2014 để thay thế Árnason bị chấn thương.[179] Hai ngày sau, vào ngày 12 tháng 11 năm 2014, Eyjólfsson có lần ra sân đầu tiên sau hai năm cho Iceland trước Bỉ, vào sân thay người ở phút 84 trong thất bại 1–3.[180]

Phải đến ngày 2 tháng 10 năm 2015, Eyjólfsson mới được triệu tập trở lại đội tuyển quốc gia lần đầu tiên sau gần 11 tháng.[181] Một tháng sau, anh có lần đầu đá chính cho Iceland trước Ba Lan vào ngày 13 tháng 11 năm 2015, khi đội tuyển quốc gia thua 2–4.[182] Tháng 5 năm 2016, Eyjólfsson được đội tuyển quốc gia triệu tập cho Giải vô địch bóng đá châu Âu 2016, nhưng chỉ nằm trong danh sách dự phòng.[183] Anh sau đó bày tỏ sự thất vọng vì không có tên trong đội hình chính thức, điều mà huấn luyện viên Kåre Ingebrigtsen của Rosenborg cũng đồng tình.[184] Sau giải đấu, Eyjólfsson không ra sân cho Iceland cho đến ngày 15 tháng 11 năm 2016, khi anh đá chính và thi đấu 80 phút trước khi được thay ra trong chiến thắng 2–0 trước Malta.[185] Sau 10 tháng không thi đấu cho đội tuyển quốc gia, Eyjólfsson có lần ra sân thứ bảy cho Iceland trước Indonesia vào ngày 11 tháng 1 năm 2018, khi đá chính và ghi bàn thắng đầu tiên trong chiến thắng 6–0.[186] Tháng 5 năm 2018, anh có tên trong đội hình 23 cầu thủ của đội tuyển quốc gia tham dự Giải vô địch bóng đá thế giới tại Nga.[187] Tuy nhiên, do sự cạnh tranh vị trí, Eyjólfsson không thi đấu trận nào tại giải, khi Iceland bị loại từ vòng bảng.[188]

Sau giải đấu, Eyjólfsson có thêm hai lần ra sân cho đội tuyển quốc gia trước cuối năm, đá chính trong các trận gặp PhápThụy Sĩ.[189] Sau một năm vắng mặt, anh được triệu tập lên đội tuyển quốc gia Iceland vào ngày 9 tháng 11 năm 2019, nhưng đều là cầu thủ dự bị không được sử dụng ở cả hai trận.[190] Phải đến ngày 16 tháng 1 năm 2020, Eyjólfsson mới có lần ra sân đầu tiên sau một năm cho đội tuyển quốc gia, trong trận gặp Canada, và ghi bàn thắng thứ hai cho Iceland trong chiến thắng 1–0.[191] Anh sau đó có thêm năm lần ra sân trước cuối năm và đá chính ba trận.[192]

Đời tư

Tháng 11 năm 2015, Eyjólfsson trở thành cha khi bạn đời của anh, Jona, sinh một bé gái tên Sylvia.[193] Tháng 12 năm 2018, cặp đôi kết hôn sau tám năm hẹn hò.[194] Tháng 3 năm 2020, Eyjólfsson lần thứ hai trở thành cha khi Jona sinh một bé trai.[195]

Khi lớn lên, Eyjólfsson cho biết anh thần tượng Gabriel Batistuta, RaúlSteven Gerrard.[196] Ngoài tiếng Iceland, Eyjólfsson còn nói tiếng Đức, tiếng Na Uy và tiếng Anh.[8][197]

Thống kê sự nghiệp

Câu lạc bộ

Tính đến 17 tháng 10 năm 2021[3][5][7]
Số lần ra sân và bàn thắng theo câu lạc bộ, mùa giải và giải đấu
Câu lạc bộ Mùa giải Giải vô địch Cúp Châu lục Tổng cộng
Hạng đấu Số trận Bàn thắng Số trận Bàn thắng Số trận Bàn thắng Số trận Bàn thắng
HK 2007 Úrvalsdeild 12 0 1 0 13 0
2008 7 0 1 0 8 0
Tổng cộng 19 0 2 0 0 0 21 0
West Ham United 2008–09 Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 0 0 0 0 0 0
2010–11 0 0 0 0 0 0
Tổng cộng 0 0 0 0 0 0 0 0
Cheltenham Town (mượn) 2009–10 League Two 4 0 0 0 4 0
Roeselare (mượn) 2009–10 Belgian Pro League 9 0 3 0 12 0
VfL Bochum II 2011–12 Regionalliga West 3 0 3 0
2012–13 3 0 3 0
2013–14 3 0 3 0
Tổng cộng 9 0 0 0 0 0 9 0
VfL Bochum 2011–12 2. Bundesliga 11 0 0 0 11 0
2012–13 16 0 3 0 19 0
2013–14 18 1 1 0 19 1
Tổng cộng 45 1 4 0 0 0 49 1
Rosenborg 2014 Tippeligaen 10 1 0 0 0 0 10 1
2015 28 1 7 0 13 0 48 1
2016 27 1 2 0 6 1 35 2
Tổng cộng 65 3 9 0 19 1 93 4
Maccabi Haifa 2016–17 Israel Premier League 16 0 0 0 0 0 16 0
Levski Sofia (mượn) 2017–18 Bulgarian First League 25 1 6 0 0 0 31 1
Levski Sofia 2018–19 Bulgarian First League 12 2 2 0 0 0 14 2
2019–20 20 3 1 0 0 0 21 3
Tổng cộng 32 5 3 0 0 0 35 5
Rosenborg 2020 Eliteserien 10 1 0 0 2 0 12 1
2021 13 2 0 0 6 0 19 2
Tổng cộng 23 3 0 0 8 0 31 3
Tổng cộng sự nghiệp 247 13 27 0 27 1 301 14

Quốc tế

Tính đến trận đấu diễn ra ngày 18 tháng 11 năm 2020[198]
Số lần ra sân và bàn thắng theo đội tuyển quốc gia và năm
Đội tuyển quốc gia Năm Số trận Bàn thắng
Iceland 2012 1 0
2013 0 0
2014 1 0
2015 1 0
2016 2 0
2017 1 0
2018 6 1
2019 0 0
2020 7 1
Tổng cộng 19 2
Tỷ số và kết quả liệt kê bàn thắng của Iceland trước, cột tỷ số biểu thị tỷ số sau mỗi bàn thắng của Hólmar.
Danh sách bàn thắng quốc tế được ghi bởi Hólmar Örn Eyjólfsson[199]
Thứ tự Ngày Địa điểm Đối thủ Tỷ số Kết quả Giải đấu
1 15 tháng 1 năm 2020 Sân vận động Championship Soccer, Irvine, Hoa Kỳ   Canada 1–0 1–0 Giao hữu

Danh hiệu

Rosenborg

Tham khảo

  1. ^ "2018 FIFA World Cup Russia: List of players: Iceland" (PDF). FIFA. ngày 10 tháng 6 năm 2018. tr. 13. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 12 tháng 8 năm 2018. Truy cập ngày 10 tháng 6 năm 2018.
  2. ^ "Eyjólfsson: Eine gute Entscheidung" [Eyjólfsson: A good decision] (bằng tiếng Đức). VfL Bochum. ngày 8 tháng 2 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 2 năm 2012. Truy cập ngày 8 tháng 2 năm 2012.
  3. ^ a b "Iceland – Hólmar Örn Eyjólfsson – Profile với news, career statistics and history". Soccerway. Truy cập ngày 24 tháng 5 năm 2010.
  4. ^ "Hólmar Örn Eyjólfsson" (bằng tiếng Đức). fussballdaten.de. Truy cập 20 tháng 9. {{Chú thích web}}: Kiểm tra giá trị ngày tháng trong: |access-date= (trợ giúp)
  5. ^ a b "Eyjolfsson, Holmar Örn" (bằng tiếng Đức). kicker. Truy cập ngày 20 tháng 9 năm 2011.
  6. ^ "Holmar Orn Eyjolfsson". Whufc.com. Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 10 năm 2009. Truy cập ngày 8 tháng 9 năm 2010.
  7. ^ a b "Hólmar Örn Eyjólfsson" (bằng tiếng Iceland). Football Association of Iceland. Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 10 năm 2014. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2013.
  8. ^ a b c "Vater riet ihm zum Wechsel nach Bochum" (bằng tiếng Đức). VfL Bochum. ngày 29 tháng 6 năm 2011. Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 1 năm 2017. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
  9. ^ "Hólmar fer á æskuslóðirnar í Stuttgart" (bằng tiếng Iceland). MBL.is. ngày 27 tháng 2 năm 2013. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
    "Hin Hliðin: Hólmar Örn Eyjólfsson (HK)" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 11 tháng 3 năm 2008. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  10. ^ a b c d "Eyjólfsson: Eine gute Entscheidung" (bằng tiếng Iceland). VfL Bochum. ngày 6 tháng 2 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 1 năm 2017. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
  11. ^ "Jólamótum yngri flokkana lokið" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 1 tháng 1 năm 2006. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "HK án Finnboga, Jóhanns, Hermanns og Kolbeins í dag" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 13 tháng 5 năm 2007. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Umfjöllun: HK fengu sitt fyrsta stig í úrvalseild frá upphafi" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 14 tháng 5 năm 2007. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
  12. ^ "Aaron, Hafsteinn og Hólmar semja við HK" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 4 tháng 6 năm 2007. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  13. ^ "Umfjöllun: KRingar fóru tómhentir frá Kópavogi" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 20 tháng 6 năm 2007. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Úrskurður aganefndar: Sex úr Landsbankadeild karla í bann" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 18 tháng 7 năm 2007. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Umfjöllun: Baráttusigur hjá HK" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 16 tháng 8 năm 2007. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Sex leikmenn Landsbankadeildarinnar í leikbann" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 28 tháng 8 năm 2007. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Aðeins einn leikmaður úr Landsbankadeild í bann" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 25 tháng 9 năm 2007. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  14. ^ "Hólmar Örn Eyjólfsson á reynslu hjá Herthu Berlin" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 31 tháng 7 năm 2007. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Bayern vill fá Hólmar til reynslu" (bằng tiếng Iceland). MBL.is. ngày 3 tháng 8 năm 2007. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
  15. ^ "Sumarið gert upp: Gunnleifur Gunnleifsson (HK)" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 9 tháng 10 năm 2007. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  16. ^ "Lokahóf hjá HK og HK/Víkingi" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 7 tháng 10 năm 2007. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  17. ^ "Hólmar Örn gerir nýjan samning við HK" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 1 tháng 2 năm 2008. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  18. ^ "Lengjubikarinn: Breiðablik vann HK í vítaspyrnukeppni" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 18 tháng 4 năm 2008. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Umfjöllun: FH kjöldró HK á Kópavogsvelli" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 10 tháng 5 năm 2008. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Umfjöllun: Keflvíkingar komu til baka eftir að hafa lent undir" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 19 tháng 5 năm 2008. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "HK lagði Valsmenn 4:2 og fékk fyrstu stigin" (bằng tiếng Iceland). Mbl.is. ngày 2 tháng 6 năm 2008. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "HK og ÍA gerðu 1:1 jafntefli" (bằng tiếng Iceland). Mbl.is. ngày 8 tháng 6 năm 2008. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  19. ^ "KR vann 3:0 annan leikinn í röð" (bằng tiếng Iceland). MBI.is. ngày 23 tháng 6 năm 2008. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
  20. ^ "United snap up Eyjolfsson". Whufc.com. ngày 4 tháng 7 năm 2008. Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 11 năm 2008. Truy cập ngày 24 tháng 5 năm 2010.
  21. ^ "Hólmar Örn til West Ham á reynslu" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 15 tháng 2 năm 2008. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "West Ham vill klófesta Hólmar Örn" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 25 tháng 2 năm 2008. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Hólmar Örn: Þetta var frábært og mikil reynsla" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 25 tháng 2 năm 2008. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  22. ^ "Hólmar Örn meiddist og gat því ekki leikið með West Ham" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 18 tháng 7 năm 2008. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Bandaríska úrvalið sigraði West Ham" (bằng tiếng Iceland). Mbl.is. ngày 25 tháng 7 năm 2008. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Hólmar Örn lék vel í sigri West Ham" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 27 tháng 7 năm 2008. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  23. ^ "Hólmar byrjar vel með West Ham" (bằng tiếng Iceland). MBI.is. ngày 27 tháng 7 năm 2008. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
  24. ^ "Carr's youngsters to host Red Devils". Echo News. ngày 22 tháng 8 năm 2008. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Hólmar Örn kominn á blað hjá West Ham" (bằng tiếng Iceland). MBL.is. ngày 8 tháng 10 năm 2008. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
    "Sigrar hjá Hólmari Erni og Jóhanni Berg" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 9 tháng 3 năm 2009. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Hólmar Örn spilaði með varaliði West Ham gegn Aston Villa" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 19 tháng 3 năm 2009. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Framtíðarmenn Íslands: Hólmar Örn Eyjólfsson (West Ham)" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 28 tháng 4 năm 2009. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  25. ^ "Hólmar Örn með West Ham á nýjan leik" (bằng tiếng Iceland). Mbl.is. ngày 4 tháng 11 năm 2009. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Hólmar fyrirliði hjá West Ham" (bằng tiếng Iceland). MBL.is. ngày 25 tháng 11 năm 2009. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
    "Tap hjá Hólmari og félögum" (bằng tiếng Iceland). Mbl.is. ngày 30 tháng 11 năm 2009. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  26. ^ a b "Hólmar Örn með West Ham á nýjan leik" (bằng tiếng Iceland). MBL.is. ngày 4 tháng 11 năm 2009. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
  27. ^ "Hólmar Örn lék í sigri West Ham United" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 16 tháng 7 năm 2010. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Downes á að laga vörn West Ham" (bằng tiếng Iceland). Mbl.is. ngày 24 tháng 11 năm 2010. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Hólmar frá í hálfan þriðjamánuð" (bằng tiếng Iceland). Mbl.is. ngày 12 tháng 12 năm 2010. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  28. ^ ""Sé ekki eftir neinu"" (bằng tiếng Iceland). Mbl.is. ngày 16 tháng 4 năm 2011. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  29. ^ "Hólmar Örn farinn frá West Ham" (bằng tiếng Iceland). www.futbolti.net. ngày 17 tháng 5 năm 2011. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 18 tháng 5 năm 2011.
  30. ^ "Cheltenham sign Hammers defender". BBC News. ngày 1 tháng 10 năm 2009. Truy cập ngày 24 tháng 5 năm 2010.
  31. ^ "Cheltenham 1 – 1 Notts County". BBC News. ngày 3 tháng 10 năm 2009. Truy cập ngày 24 tháng 5 năm 2010.
  32. ^ "IJslander is al vierde aanwinst voor Roeselare" (bằng tiếng Hà Lan). Het Nieuwsblad. ngày 11 tháng 1 năm 2010. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Hólmar Eyjólfsson á láni til Roeselare (Staðfest)" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 9 tháng 1 năm 2010. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Hammers loan out youngster". Sky Sports. ngày 9 tháng 1 năm 2010. Bản gốc lưu trữ ngày 23 tháng 1 năm 2010. Truy cập ngày 8 tháng 9 năm 2010.
  33. ^ "Hólmar: Vil spila fleiri mínútur hjá Roeselare" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 10 tháng 1 năm 2010. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  34. ^ "Hólmar beint í lið hjá Roeselare" (bằng tiếng Iceland). MBL.is. ngày 17 tháng 1 năm 2010. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
    "Roeselare-KV Mechelen 1–2: Ingevallen Nong bezorgt Roeselare koude douche" (bằng tiếng Hà Lan). Het Nieuwsblad. ngày 16 tháng 1 năm 2010. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  35. ^ "Dequevy glipt door verdedigingsgordel" (bằng tiếng Hà Lan). Het Nieuwsblad. ngày 28 tháng 1 năm 2010. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Holmar Eyjolfsson: 'Er liep in slot heel wat fout'" (bằng tiếng Hà Lan). Het Nieuwsblad. ngày 26 tháng 2 năm 2010. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Dennis van Wijk en SV Roeselare blijven na nederlaag niet bij de pakken zitten" (bằng tiếng Hà Lan). Het Nieuwsblad. ngày 2 tháng 3 năm 2010. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  36. ^ "SV Roeselare: 'De bladzijde omdraaien'" (bằng tiếng Hà Lan). Het Nieuwsblad. 26 tháng 3. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021. {{Chú thích báo}}: Kiểm tra giá trị ngày tháng trong: |date= (trợ giúp)
    "VOETBAL 1STE KLASSE SV Roeselare stoomt zich klaar voor barrages" (bằng tiếng Hà Lan). Het Nieuwsblad. ngày 17 tháng 4 năm 2010. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "SV Roeselare speelt oefenmatch tegen Standard" (bằng tiếng Hà Lan). Het Nieuwsblad. ngày 30 tháng 4 năm 2010. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Hólmar beint í lið hjá Roeselare" (bằng tiếng Iceland). MBL.is. ngày 9 tháng 5 năm 2010. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
  37. ^ "Disappointedment for Holmar Eyjólfsson". Whufc.com. ngày 24 tháng 5 năm 2010. Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 5 năm 2010. Truy cập ngày 31 tháng 5 năm 2010.
  38. ^ "Bjarni og Hólmar meðal bestu leikmanna Roeselare" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 1 tháng 6 năm 2010. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  39. ^ "Dennis van Wijk niet langer trainer van SV Roeselare: VOETBAL 2DE KLASSE" (bằng tiếng Hà Lan). Het Nieuwsblad. ngày 3 tháng 7 năm 2010. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  40. ^ "VfL Bochum verpflichtet Eyjolfsson" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 27 tháng 6 năm 2011. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.[liên kết hỏng]
  41. ^ "Eyjolfsson – ein kampfstarker Teamplayer für den VfL" (bằng tiếng Đức). Kicker. ngày 27 tháng 6 năm 2011. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
  42. ^ "Hólmar frá í tvo mánuði" (bằng tiếng Iceland). MBL.is. ngày 1 tháng 7 năm 2011. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
    "VfL Bochums Neuzugang Eyjolfsson fällt zu Saisonbeginn aus" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 30 tháng 6 năm 2011. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Yahia wechselt vom VfL Bochum zu den Saudis" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 17 tháng 7 năm 2011. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  43. ^ "Brauer vergibt Matchball für RWE" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 18 tháng 9 năm 2011. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Standortbestimmung für den VfL Bochum" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 13 tháng 10 năm 2011. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Kein leichter Gang für den VfL Bochum" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 25 tháng 11 năm 2011. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  44. ^ "Toski & Aydin verpassen Aue ein dickes Veilchen" (bằng tiếng Đức). Kicker. ngày 4 tháng 12 năm 2011. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 12 năm 2011. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
  45. ^ "Perfekter Einstand für Gelashvili" (bằng tiếng Đức). Kicker. ngày 5 tháng 2 năm 2012. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 2 năm 2012. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
  46. ^ "Dem VfL Bochum fehlen gegen den MSV die Alternativen" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 16 tháng 3 năm 2012. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.[liên kết hỏng]
    "VfL-Trainer Bergmann spricht von "wichtigem Spiel"" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 22 tháng 3 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "VfL Bochum muss angeschlagen in Frankfurt antreten" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 26 tháng 3 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "VfL Bochum will in Frankfurt weitere Verletzungen vermeiden" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 29 tháng 3 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "VfL Bochum präsentiert sich in Aachen wie ein Absteiger" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 11 tháng 4 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  47. ^ a b "Hólmar lánaður til Danmerkur" (bằng tiếng Iceland). MBL.is. ngày 14 tháng 1 năm 2013. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 1 năm 2017. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
  48. ^ "Bochum verliert gegen Lautern - Tasakas Treffer reicht nicht" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 27 tháng 9 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "VfL Bochum muss ohne Kramer und Rzatkowski nach Braunschweig" (bằng tiếng Đức). Der Westem. ngày 5 tháng 10 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Daumen von Bochums Maltritz doch nicht gebrochen" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 19 tháng 10 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "VfL Bochum will sich gegen Aue "unbedingt befreien"" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 25 tháng 10 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Dabrowskis Rücken beschert VfL Bochum Punkt beim FC St. Pauli" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 12 tháng 11 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  49. ^ "U 23 tobt sich im rewirpower-Stadion aus" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 7 tháng 8 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Bochums Ausnahmetalent Leon Goretzka ist in aller Munde" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 2 tháng 11 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Ultimative Herausforderung in Essen" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 16 tháng 11 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Kramers Eigentor besiegelt unnötige Niederlage" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 18 tháng 11 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Toski erweist U 23 einen Bärendienst" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 25 tháng 11 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  50. ^ "VfL-Trainer Karsten Neitzel bleibt trotz Personalsorgen optimistisch" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 5 tháng 12 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "VfL Bochum hofft auf "Signale" in heikler Lage" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 6 tháng 12 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Bochum verdrängt Dynamo auf den Relegationsplatz" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 8 tháng 12 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  51. ^ "Drei Spiele Sperre für Bochumer Eyjolfsson" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 11 tháng 12 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  52. ^ "VfL-Trainer Neitzel sieht noch Probleme auf Zweitliga-Niveau" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 18 tháng 1 năm 2013. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  53. ^ "VfL arbeitet "laut, konstruktiv und klar" auf" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 13 tháng 2 năm 2013. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "VfL Bochum siegt trotz Platzverweis 1:0 bei 1860 München" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 15 tháng 2 năm 2013. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  54. ^ "Freispruch für VfL-Abwehrspieler Eyjolfsson ist wohl Formsache" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 17 tháng 2 năm 2013. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Bochums Eyjolfsson hofft auf Freispruch" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 18 tháng 2 năm 2013. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Verfahren gegen Eyjolfsson eingestellt" (bằng tiếng Đức). VfL Bochum. ngày 18 tháng 2 năm 2013. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 2 năm 2013. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
  55. ^ "Bochums "brauchbare" Leistung ist in Ingolstadt nicht "gut" genug" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 10 tháng 3 năm 2013. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  56. ^ "VfL Bochum muss dringend gegen Eintracht Braunschweig punkten" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 11 tháng 3 năm 2013. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  57. ^ "Christoph Kramer vom VfL zeigte "Samba in Bochum" - Note 2" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 22 tháng 2 năm 2013. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Eyjolfsson war in Stuttgart der Bochumer Pechvogel" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 27 tháng 2 năm 2013. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Trotz Alu-Pech - Marc Rzatkowski war gegen Braunschweig bester Bochumer" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 16 tháng 3 năm 2013. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Hertha BSC zurück an der Tabellenspitze" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 30 tháng 3 năm 2013. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Aydin und Chaftar Totalausfälle beim VfL Bochum gegen Aue" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 5 tháng 4 năm 2013. Bản gốc lưu trữ ngày 23 tháng 1 năm 2022. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  58. ^ "Neururer will mit VfL-Ultras Bundesliga-Stimmung in Bochum" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 11 tháng 4 năm 2013. Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 4 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "VfL Bochum erlebt Andrang wie nie zuvor in Liga zwei" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 17 tháng 4 năm 2013. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Debütantenball in Bochum" (bằng tiếng Đức). Kicker. ngày 4 tháng 5 năm 2013. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  59. ^ "Florian Jungwirth sichert dem VfL Bochum 2:2 gegen den FC St. Pauli" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 16 tháng 8 năm 2013. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Der VfL Bochum hadert mit der schlechten Chancenverwertung" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 26 tháng 9 năm 2013. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Erst Aalen, jetzt Sandhausen - VfL Bochum gerät aus der Spur" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 29 tháng 9 năm 2013. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "VfL Bochum spielt nicht schön, aber erfolgreich" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 26 tháng 11 năm 2013. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  60. ^ "VfL II stürzt auf Abstiegsplatz 16 ab" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 3 tháng 11 năm 2013. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Ein Abend zum Vergessen für den VfL Bochum II" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 17 tháng 11 năm 2013. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Musterprofi Jungwirth macht gegen Lotte den Unterschied" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 7 tháng 12 năm 2013. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  61. ^ "Trotz vieler Verletzter - Bochum spielt in Dresden auf Sieg" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 18 tháng 12 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "VfL Bochum will gegen Dresden weiteren Frusttag verhindern" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 19 tháng 12 năm 2013. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "VfL Bochum muss gegen FSV Frankfurt Ausfälle verkraften" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 6 tháng 2 năm 2014. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Neururer setzt auf Hotelquartier gegen den VfL-Heimfluch" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 21 tháng 2 năm 2014. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Eyjolfsson sucht Argumente" (bằng tiếng Đức). Kicker. ngày 21 tháng 2 năm 2014. Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 3 năm 2014. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
  62. ^ "VfL Bochum unter Druck - Neururer ist vorsichtig geworden" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 12 tháng 2 năm 2014. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Der VfL Bochum ist wieder aufgewacht – 1:0 beim FC St. Pauli" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 15 tháng 2 năm 2014. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Note 2,5 - Bochums Eyjolfsson bald eine Freier-Alternative?" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 15 tháng 2 năm 2014. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  63. ^ "Peter Neururer und der VfL sind in Aalen zum Erfolg verdammt" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 11 tháng 3 năm 2014. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.[liên kết hỏng]
    "Und schon wieder spielt Aue Schicksal für den VfL Bochum" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 27 tháng 3 năm 2014. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Chaos in Bochums Mittelfeld gegen Arminia - Note 6 für Latza" (bằng tiếng Đức). Der Westen. ngày 25 tháng 4 năm 2014. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  64. ^ "Zahirovic garniert Freiers Abschied" (bằng tiếng Đức). Kicker. ngày 11 tháng 5 năm 2014. Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 5 năm 2014. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
  65. ^ "Hólmar Örn farinn frá Bochum - Leitar að liði" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 24 tháng 6 năm 2014. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Hólmar Örn er hættur hjá Bochum" (bằng tiếng Iceland). MBL.is. ngày 23 tháng 6 năm 2014. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
  66. ^ "Eyjolfsson klar for RBK" (bằng tiếng Na Uy). Hamar Arbeiderblad. ngày 11 tháng 8 năm 2014. Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
    "Rosenborg henter islending" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 11 tháng 8 năm 2014. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  67. ^ "Hólmar hitti forráðamenn Helsingborg" (bằng tiếng Iceland). MBL.is. ngày 29 tháng 7 năm 2014. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
    "Hólmar í læknisskoðun hjá Rosenborg" (bằng tiếng Iceland). MBL.is. ngày 10 tháng 8 năm 2014. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
  68. ^ "Det blir som å komme hjem" (bằng tiếng Na Uy). NRK.no. ngày 24 tháng 8 năm 2014. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
    "Søderlund senket Sarpsborg" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 24 tháng 8 năm 2014. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  69. ^ ""Brutter'n": - Stefan har ikke spilt seg ut" (bằng tiếng Na Uy). Aftenpostem. ngày 5 tháng 9 năm 2014. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Mix skal styre midtbanen" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 27 tháng 9 năm 2014. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Eyjolfsson: - Jeg ante ikke hva jeg gikk til" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 30 tháng 10 năm 2014. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  70. ^ "Rosenborg valset over Aalesund på Lerkendal" (bằng tiếng Na Uy). NRK.no. ngày 28 tháng 9 năm 2014. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
  71. ^ "Kapteinen: - Håper Holmar blir i RBK" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 4 tháng 11 năm 2014. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  72. ^ "Tjærnås: Rosenborg slår ikke Molde i år heller" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 31 tháng 3 năm 2015. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  73. ^ "Nå tar Eyjolfsson tre nye RBK-år" (bằng tiếng Na Uy). Afternposten.no. ngày 30 tháng 1 năm 2015. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
  74. ^ "RBK-midtstopper mister seriestarten" (bằng tiếng Na Uy). NRK.no. ngày 24 tháng 2 năm 2015. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
    "Holmar Eyjolfsson rekker ikke serieåpningen" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 24 tháng 2 năm 2015. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Tåa tapte for en ilter danske" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 14 tháng 3 năm 2015. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  75. ^ "Seriestarten i fare for RBK-kapteinen" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 21 tháng 3 năm 2015. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Her er RBK-trenerens utvalgte mot Aalesund" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 4 tháng 4 năm 2015. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Aalesund-treneren etter 0–5: – Bare å legge seg helt flat" (bằng tiếng Na Uy). VG Sporten. ngày 6 tháng 4 năm 2015. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
  76. ^ "Godset sprakk Rosenborgs null" (bằng tiếng Na Uy). Dagbladet. ngày 18 tháng 4 năm 2015. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
  77. ^ "Nå får RBK-reservene sjansen" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 22 tháng 4 năm 2015. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Strandberg starter, Helland står over" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 16 tháng 5 năm 2015. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Søderlund: - I verste fall må vel jeg inn som stopper" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 2 tháng 6 năm 2015. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Strandberg usikker mot Sarpsborg" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 19 tháng 6 năm 2015. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  78. ^ "Her er Brutterns utvalgte i storkampen" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 26 tháng 6 năm 2015. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  79. ^ "Erstatter skadet Helland: - Jeg har ingenting å bevise" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 2 tháng 7 năm 2015. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Innbytter Søderlund hindret RBK-flause" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 2 tháng 7 năm 2015. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  80. ^ "Tynn suppe da Rosenborg tok seg videre i Europa League" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 9 tháng 7 năm 2015. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  81. ^ "Lædre Bjørdal rett inn i startelleveren" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 25 tháng 7 năm 2015. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Strålende utgangspunkt for Rosenborg etter målfest" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 30 tháng 7 năm 2015. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "På tide med en islending, Brann!" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 6 tháng 8 năm 2015. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "RBK gjør fire endringer etter tapet mot Molde" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 23 tháng 9 năm 2015. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  82. ^ "Rosenborg herjet med Lillestrøm" (bằng tiếng Na Uy). Dagsavisen. ngày 2 tháng 8 năm 2015. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
  83. ^ "Kampreferat: Rosenborg – Vålerenga 2–0" (bằng tiếng Na Uy). Aperopet.no. ngày 16 tháng 8 năm 2015. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
    "Rosenborg vant toppkampen etter VIF-utvisning" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 16 tháng 8 năm 2015. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  84. ^ "Perfekt utgangspunkt for et litt heldig Rosenborg" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 20 tháng 8 năm 2015. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Rosenborg kontrollert til Europa League" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 27 tháng 8 năm 2015. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  85. ^ "Rosenborg videre til semifinale etter nytt målshow" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 13 tháng 8 năm 2015. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Rosenborg hviler flere av stjernene - Konradsen starter" (bằng tiếng Na Uy). Aftenpostem. ngày 23 tháng 8 năm 2015. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  86. ^ "Her løfter RBK pokalen som seriemester 2015!" (bằng tiếng Na Uy). NRK.no. ngày 1 tháng 11 năm 2015. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
  87. ^ "Bruttern hviler stjernene" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 8 tháng 11 năm 2015. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Ingebrigtsen: - Bare å takke for gavepakken" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 8 tháng 11 năm 2015. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Rosenborg helt overlegen i cupfinalen" (bằng tiếng Na Uy). VG Sporten. ngày 22 tháng 11 năm 2015. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
  88. ^ "Beintøff premiere for den regjerende mesteren" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 12 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  89. ^ "Her går det galt for Eyjólfsson" (bằng tiếng Iceland). Aftenposten. ngày 18 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Varð að hætta við á síðustu stundu" (bằng tiếng Iceland). MBL.is. ngày 19 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
    "Rekdal om åpenhetsdebatten: - Mye hykleri og hyling og skriking" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 2 tháng 4 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  90. ^ "Blodig revansj for Tore Reginiussen" (bằng tiếng Na Uy). Dagbladet. ngày 10 tháng 4 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Brann fikk en leksjon på Lerkendal" (bằng tiếng Na Uy). Dagsavisen. ngày 17 tháng 4 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  91. ^ "Rosenborg i storform utklasset Viking: – Det skal ikke være artig å møte oss" (bằng tiếng Na Uy). VG Sporten. ngày 24 tháng 4 năm 2016. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
  92. ^ "Derfor måtte Reginiussen forlate banen" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 3 tháng 4 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Potte tett RBK: - Har blitt mye enklere å spille midtstopper i år" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 5 tháng 4 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Midtsjø av til stående applaus da Rosenborg lekte med Stabæk" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 8 tháng 5 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Bruttern gjør endringer i forsvarsfireren" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 22 tháng 5 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Helland-dobbel senket laget han "alltid" scorer mot" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 9 tháng 7 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  93. ^ "Sur redusering la en demper på RBK-festen: - Vi skal ikke slippe inn sånne mål" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 13 tháng 7 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  94. ^ "Rosenborg kollapset i Sverige, men er videre i Europa" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 20 tháng 7 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  95. ^ "Bruttern gjør åtte endringer på Rosenborg-laget" (bằng tiếng Na Uy). Aftonbladet. ngày 23 tháng 7 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Slik vurderer han RBKs motstandere" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 27 tháng 7 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "RBK holdt nullen borte for første gang på over en måned: - Utrolig viktig før Europa-kampen" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 12 tháng 8 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  96. ^ "Eyjólfsson: - Vi er sårbare for kontringer" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 22 tháng 8 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Bruttern valgte RBK-kometen igjen - disse starter mot Odd" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 23 tháng 10 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Hólmar besti Íslendingurinn í Noregi" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 7 tháng 11 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  97. ^ "Rosenborg er seriemester 2016!" (bằng tiếng Na Uy). Rosenberg Official Website. ngày 24 tháng 9 năm 2016. Bản gốc lưu trữ ngày 27 tháng 9 năm 2016. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
  98. ^ "Drama da Bodø/Glimt rykket ned" (bằng tiếng Na Uy). VG Sporten. ngày 6 tháng 11 năm 2016. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
  99. ^ "HELLAND-HATTRICK I HISTORISK CUPSEIER" (bằng tiếng Na Uy). Rosenberg Official Website. ngày 22 tháng 11 năm 2016. Bản gốc lưu trữ ngày 20 tháng 12 năm 2016. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
  100. ^ "Åtte endringer på RBK-laget mot Sogndal" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 1 tháng 5 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    ""Masse folk, penger i Nardo-kassa og RBK videre mot Ullevaal"" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 9 tháng 5 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Disse elleve skal sende Rosenborg til semifinale" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 21 tháng 9 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  101. ^ "Eyjolfsson-interesse i Spania, men Bjørnebye avviser salg" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 31 tháng 8 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Hólmar Örn um áhuga Real Betis: Aldrei verið meira í símanum" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 1 tháng 9 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Derfor gikk drømmeovergangen i vasken for Holmar Eyjólfsson" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 8 tháng 9 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Beroliger kompisen etter La Liga-overgangen glapp: - Får garantert sjansen igjen" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 9 tháng 9 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Derfor blir de neppe RBK-spillere" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 23 tháng 11 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  102. ^ "Eyjolfsson bekrefter Israel-bud" (bằng tiếng Na Uy). Aftern Posten. ngày 13 tháng 12 năm 2016. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
  103. ^ "Rosenborg og Maccabi Haifa enige om Eyjolfsson – går for 10 millioner" (bằng tiếng Na Uy). VG Sporten. ngày 23 tháng 12 năm 2016. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
    "הבלם, הולמאר איולפסון, חתם ל-4.5 שנים" (bằng tiếng Hebrew). Maccabi Haifa F.C. ngày 23 tháng 12 năm 2016. Bản gốc lưu trữ ngày 26 tháng 7 năm 2018. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  104. ^ "Hólmar búinn að semja við Maccabi Haifa" (bằng tiếng Iceland). RUV.is. ngày 22 tháng 12 năm 2016. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
  105. ^ "Derfor valgte Hólmar trøye nummer 15 i sin nye klubb" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 23 tháng 12 năm 2016. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
  106. ^ "מכבי פתח תקווה 2–0 מכבי חיפה" (bằng tiếng Hebrew). Maccabi Haifa F.C. ngày 14 tháng 1 năm 2017. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  107. ^ "מכבי חיפה 2–0 הפועל אשקלון" (bằng tiếng Hebrew). Maccabi Haifa F.C. ngày 6 tháng 2 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 7 năm 2017. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Vitum lítið annað en að hann var rekinn" (bằng tiếng Iceland). mbl.is. ngày 13 tháng 2 năm 2017. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "מכבי חיפה 2–0 הפועל כפר סבא" (bằng tiếng Hebrew). Maccabi Haifa F.C. ngày 18 tháng 2 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 7 năm 2017. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  108. ^ "Óánægja með stöðu liðsins" (bằng tiếng Iceland). mbl.is. ngày 1 tháng 5 năm 2017. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  109. ^ "מכבי חיפה 0–1 בני סכנין" (bằng tiếng Hebrew). Maccabi Haifa F.C. ngày 13 tháng 5 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 7 năm 2017. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  110. ^ "מכבי פתח תקווה 0–0 מכבי חיפה" (bằng tiếng Hebrew). Maccabi Haifa F.C. ngày 20 tháng 5 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 7 năm 2017. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  111. ^ "Ейолфсон: Левски спаси кариерата ми" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 9 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Ейолфсон: Левски е солиден, имаме добра основа за бъдещето" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 15 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  112. ^ "Исландецът Холмар Ейолфсон подписа с ЛЕВСКИ за четири години". levski.bg. ngày 1 tháng 9 năm 2017. Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 11 năm 2020. Truy cập ngày 1 tháng 9 năm 2017.
    "Hólmar lánaður í fjögur ár". Morgunblaðið. ngày 1 tháng 9 năm 2017. Truy cập ngày 3 tháng 9 năm 2017.
  113. ^ "Hólmar Örn hafnaði tilboði Levski Sofia" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 22 tháng 8 năm 2017. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  114. ^ "Ренесансът свърши, Левски с първи провал при Делио Роси" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 10 tháng 9 năm 2017. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Белмонт и Ейолфсон започват титуляри за Левски" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 18 tháng 9 năm 2017. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)<>"След кански мъки Левски скъса мрежата на Ботев" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 19 tháng 9 năm 2017. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  115. ^ "Роси налага Ейолфсон до Яблонски" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 24 tháng 9 năm 2017. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Берое и Левски не успяха да си вкарат" (bằng tiếng Bulgarian). Football 24. ngày 25 tháng 9 năm 2017. Bản gốc lưu trữ ngày 30 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Роси: Труден мач със закономерен хикс" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 25 tháng 9 năm 2017. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  116. ^ "Левски с минимален успех над Морето, излезе трети" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 1 tháng 10 năm 2017. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Италианският Левски покори Велико Търново" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 15 tháng 10 năm 2017. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  117. ^ "Левски - Локо Пд 1:0 /репортаж/" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 4 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Безумно ялов Левски не можа да бие най-слабия в елита" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 19 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Левски победи Верея с 1:0" (bằng tiếng Bulgarian). Top Sport. ngày 25 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Роси изравни рекорд в Русе, размеси картите и Левски полетя" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 29 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Левски удари Пирин с класика" (bằng tiếng Bulgarian). Football 24. ngày 2 tháng 12 năm 2017. Bản gốc lưu trữ ngày 30 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  118. ^ "Монтана ще се бори с Левски за Купата, Локо Пд със Славия" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 25 tháng 10 năm 2017. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Давид Яблонски – едно синьо сърце" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 20 tháng 1 năm 2018. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Неизвестните преди подновяването на Първа лига" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 16 tháng 2 năm 2018. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Левски тренира отново без Белаид, Роси прави видео разбор" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 16 tháng 3 năm 2018. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Красимир Иванов: Ще бъде провал, ако не спечелим купата" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 25 tháng 4 năm 2018. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  119. ^ "Левски прекъсна черна серия с лек успех над Верея" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 21 tháng 4 năm 2018. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  120. ^ "Левски победи ЦСКА с 2:0 в първи полуфинален двубой за Купата на България" (bằng tiếng Bulgarian). Top Sport. 11 tháng 4. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021. {{Chú thích báo}}: Kiểm tra giá trị ngày tháng trong: |date= (trợ giúp)Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Левски на финал, а зад гърба му - червени руини" (bằng tiếng Bulgaria). Gong.bg. ngày 25 tháng 4 năm 2018. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  121. ^ "Славия триумфира с купата във финала на Гошо Петков, Левски отново капо" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 9 tháng 5 năm 2018. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  122. ^ "Столицата чака най-старото дерби" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 9 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Левски без трима ключови футболисти срещу Морето" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 6 tháng 3 năm 2018. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Трима от Левски висят за Стара Загора" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 27 tháng 4 năm 2018. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Делио Роси избра "сините" за Лудогорец" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 11 tháng 5 năm 2018. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  123. ^ "Исландски национал остава в Левски и през следващия сезон" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 26 tháng 3 năm 2018. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "איולפסון נמכר ללבסקי סופיה". mhaifafc.com. ngày 4 tháng 5 năm 2018. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 6 năm 2018. Truy cập ngày 4 tháng 5 năm 2018.
  124. ^ "Гол с последния сигнал донесе синя радост в Пловдив" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 21 tháng 8 năm 2018. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  125. ^ "Холмар разкри разликата между Роси и Стоянович" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 12 tháng 8 năm 2018. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Стоянович с няколко дилеми преди мача с Локомотив Пловдив" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 14 tháng 9 năm 2018. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Любимец на феновете се връща сред титулярите в Левски" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 19 tháng 9 năm 2018. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Стоянович избира двама от четирима" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 27 tháng 9 năm 2018. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Холмар Ейолфсон: Левски е готов за титлата" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 20 tháng 10 năm 2018. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  126. ^ "С мъка, но и с много характер Левски изплува сух от Дунав" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 11 tháng 8 năm 2018. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  127. ^ "Безпощаден Левски сдъвка Верея, лидер е" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 26 tháng 10 năm 2018. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  128. ^ "Прокобата на дузпите удави Левски в бурното Черно море" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 31 tháng 10 năm 2018. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  129. ^ "На 99%: Холмар Ейолфсон аут за половин година" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 1 tháng 11 năm 2018. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Левски загуби и втория стълб в защитата си за следващия мач" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 5 tháng 12 năm 2018. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Холмар Ейолфсон се завръща на терена по-рано от очакваното?". topsport.bg. ngày 22 tháng 2 năm 2019. Truy cập ngày 18 tháng 8 năm 2019.
  130. ^ "Свършва кошмарът за звезда на Левски, връщането е скоро" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 19 tháng 3 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Холмар Ейолфсон вече тренира с топка" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 7 tháng 5 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Левски твърдо разчита на Ейолфсон и за следващия сезон" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 12 tháng 5 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Ейолфсон вероятно ще пропусне първите мачове на Левски" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 10 tháng 6 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Групата на Левски за Берое, Ейолфсон се завръща" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 9 tháng 8 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  131. ^ "Левски си го изкара на Витоша и сложи мехлем на раните" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 17 tháng 8 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Левски ще може да разчита на познатия Холмар съвсем скоро" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 21 tháng 8 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  132. ^ "Холмар: Публиката на Левски ми стопли сърцето" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 27 tháng 8 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Левски ще налага Холмар в сърцето на отбраната" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 4 tháng 9 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Холмар праща Райнов във фризера със завръщането си" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 10 tháng 9 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Николай Илиев не мисли, че Левски е готов за титлата" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 11 tháng 10 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Левски си връща юноша?" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 26 tháng 10 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  133. ^ "Левски си върна на Ботев Враца и излезе отново на върха" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 28 tháng 9 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Холмар Ейолфсон е Играч на мача между Левски и Ботев Враца" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 28 tháng 9 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Холмар Ейолфсон: Благодаря на феновете, те показаха любовта си" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 29 tháng 9 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  134. ^ "Холмар Ейолфсон Футболист №1 за септември според InStat" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 26 tháng 10 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  135. ^ "Левски почна със съдийско рамо и изтърва погром над Дунав" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 31 tháng 10 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Холмар грабна приза за №1 на Левски - Дунав" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 31 tháng 10 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Класика в синьо на Герена" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 6 tháng 11 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  136. ^ "Левски се разходи за успех срещу Витоша, скъси аванса на Лудогорец" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 8 tháng 12 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Локо Пд и Левски се занулиха след много битка и малко футбол" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 15 tháng 12 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Голям заряд, но постно дерби между Левски и ЦСКА" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 15 tháng 2 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  137. ^ "Препоръчват защитник на Левски на Бешикташ" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 27 tháng 10 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Тим от Висшата лига поиска Ейолфсон" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 26 tháng 1 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Левски отрече за Рейш" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 5 tháng 2 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  138. ^ "Левски доминира при защитниците в efbet Лига" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 8 tháng 11 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Още една трансферна цел отсвири Левски" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 6 tháng 12 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Класация обяви левскарите за №1, без играч на ЦСКА в топ 10" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 11 tháng 12 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Сериозни проблеми за Петър Хубчев" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 23 tháng 2 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Холмар Ейолфсон: Много сладка победа" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 6 tháng 3 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  139. ^ "Стълб на Левски №1 за февруари" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 18 tháng 3 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  140. ^ Petrov, Todor, biên tập (ngày 13 tháng 3 năm 2020). "БФС спря за месец първенствата в Първа и Втора лига". bgonair.bg. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "В Левски ще тренират по специално изготвен график" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 31 tháng 3 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  141. ^ "Звезда на Левски подписа споразумение за намаляване на заплатата, един се дърпа" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 2 tháng 4 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Холмар няма търпение да играе за Левски" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 1 tháng 5 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  142. ^ "Бразилска феерия съсипа Левски, а Лудогорец спечели дербито на кръга" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 5 tháng 6 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Левски с първа победа за 2020 година" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 14 tháng 6 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "ЦСКА и Левски направиха истинско шоу, но не се победиха!" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 20 tháng 6 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  143. ^ "В Левски са силно притеснени заради Холмар" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 30 tháng 6 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Сезонът за Ейолфсон приключи, може да не се завърне на "Герена"" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 6 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Холмар Ейолфсон претърпя успешна операция" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 6 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  144. ^ "Борнемут готви оферта за Ейолфсон" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 28 tháng 2 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Левски продава Ейолфсон?" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 18 tháng 3 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Два клуба от Висшата лига следят защитник на Левски" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 1 tháng 5 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Левски предложили Ейолфсон на Лудогорец срещу огромна сума" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 1 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Решено: Левски определи политиката за новия сезон" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 14 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  145. ^ "Шестима чужденци си тръгват от Левски" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 11 tháng 4 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Левски се разделя с цял отбор излишни" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 25 tháng 6 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Левски продава големите си звезди" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 8 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  146. ^ "Ейолфсон: Бъдещето ми е неясно" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 22 tháng 5 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  147. ^ "Потвърдиха: Холмар не се е появявал на "Герена" от първата тренировка" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 21 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Левски рискува да изпусне една от звездите си без пари" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 8 tháng 8 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Положението с Холмар е сложно заради бившия му клуб" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 10 tháng 9 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  148. ^ "Hareide bekrefter overgangsryktene: – Det nærmer seg" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 18 tháng 9 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "EYJÓLFSSON ER TILBAKE" (bằng tiếng Na Uy). Rosenberg BK. ngày 19 tháng 9 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 9 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  149. ^ "Rosenborg sagt hafa mikinn áhuga á Hólmari Erni" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 14 tháng 9 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  150. ^ "Норвежци отмъкват ас на Левски" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 25 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Левски внесе яснота за раздялата с Холмар" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 19 tháng 9 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  151. ^ "EYJOLFSSON RETT INN PÅ LAGET" (bằng tiếng Na Uy). Rosenberg BK. ngày 20 tháng 9 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 10 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "HEDENSTAD MATCHVINNER DA RBK SNUDDE TIL SEIER" (bằng tiếng Na Uy). Rosenberg BK. ngày 20 tháng 9 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 31 tháng 12 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "JEG SAVNET SUPPORTERNE" (bằng tiếng Na Uy). Rosenberg BK. ngày 20 tháng 9 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  152. ^ "Benket av Hareide. Interesse fra utlandet: Dette sier RBK-profilen om framtiden" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 4 tháng 10 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "RBKs nye spiss på benken: Her er Hareides utvalgte" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 18 tháng 10 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Eyjolfsson benket – Hareide gjør store endringer etter tre tap på rad" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 7 tháng 12 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  153. ^ "HARDT STRAFFET MOT BRANN" (bằng tiếng Na Uy). Rosenberg BK. ngày 24 tháng 11 năm 2020. {{Chú thích web}}: |ngày truy cập= cần |url= (trợ giúp); |url lưu trữ= cần |url= (trợ giúp); |url= trống hay bị thiếu (trợ giúp); Đã bỏ qua tham số không rõ |U-21 url= (trợ giúp)
  154. ^ "Hentet til RBK som førstevalg. Så ble han benket: - Har vært tøft" (bằng tiếng Na Uy). Aftenposten. ngày 22 tháng 12 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  155. ^ "U-17 hópurinn sem fer á Norðurlandamótið valinn" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 19 tháng 7 năm 2006. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  156. ^ "Landsliðshópur U17 sem fer til Rúmeníu" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 20 tháng 9 năm 2006. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "U-17 gerði jafntefli í fyrsta leik á Evrópumótinu" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 25 tháng 9 năm 2006. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "U-17 tapaði fyrir Frökkum" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 27 tháng 9 năm 2006. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  157. ^ "Hópurinn hjá U-17 sem fer í úrslitakeppnina í Belgíu" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 21 tháng 4 năm 2007. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  158. ^ "Bein lýsing frá leik U-17 ára landsliðsins við Hollendinga" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 4 tháng 5 năm 2007. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Bein lýsing frá leik U-17 ára landsliðsins við Belga" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 7 tháng 5 năm 2007. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Europe's new stars shine". uefa.com. ngày 15 tháng 5 năm 2007. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 1 năm 2017. Truy cập ngày 3 tháng 2 năm 2012.
  159. ^ "U-19 hópurinn sem mætir Skotum í tveimur leikjum í september" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 31 tháng 8 năm 2007. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  160. ^ "U-19 ára landslið Íslands mætir Skotum í dag" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 8 tháng 9 năm 2007. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "U-19 ára landslið Íslands mætir Skotum í Njarðvík (Uppfært)" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 10 tháng 9 năm 2007. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  161. ^ "Englendingar burstuðu U19 ára landslið Íslands" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 12 tháng 10 năm 2007. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "U19 með góðan sigur á Norðmönnum í fyrsta leik í milliriðli" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 27 tháng 4 năm 2008. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "U19 lagði Ísrael - Mæta Búlgaríu í úrslitaleik um að komast áfram" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 29 tháng 4 năm 2008. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "U19 tapaði og kemst ekki í úrslitakeppni EM" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 2 tháng 5 năm 2008. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  162. ^ "Lúkas valdi fjóra nýliða" (bằng tiếng Iceland). MBL.is. ngày 6 tháng 11 năm 2007. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
  163. ^ "U21 árs landsliðið mætir Þjóðverjum í dag" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 16 tháng 11 năm 2007. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "DEBÜTANT KEVIN SCHINDLER TRIFFT BEIM 3:0 GEGEN ISLAND". German Football Association (bằng tiếng German). ngày 16 tháng 11 năm 2007. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  164. ^ "Birkir og Arnór tryggðu sigurinn gegn Belgum" (bằng tiếng Iceland). MBL.is. ngày 20 tháng 11 năm 2007. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
    "Góður sigur hjá U21 árs landsliðinu í Belgíu" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 20 tháng 11 năm 2007. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  165. ^ "Íslenska u-21 árs landsliðið tapaði fyrir Kýpur" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 6 tháng 2 năm 2008. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Noregur vann stórsigur á Íslandi" (bằng tiếng Iceland). Mbl.is. ngày 12 tháng 6 năm 2008. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Umfjöllun: Ekkert færi U21 árs landsliðsins í tapi gegn Dönum" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 20 tháng 8 năm 2008. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "U21 tapaði naumlega í Austurríki" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 5 tháng 9 năm 2008. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Umfjöllun: Jafntefli í lokaleik U21 árs landsliðsins á EM 2009" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 9 tháng 9 năm 2008. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  166. ^ "U21 árs landsliðshópur Íslands sem mætir Dönum" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 26 tháng 5 năm 2009. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  167. ^ "U21 árs landsliðið tapaði fyrir Dönum" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 5 tháng 6 năm 2009. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  168. ^ "Yfirburðir og 8:0 gegn San Marino" (bằng tiếng Iceland). Mbl.is. ngày 9 tháng 10 năm 2009. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  169. ^ "Hólmar: Pabbi er betri en ég hélt" (bằng tiếng Iceland). Mbl.is. ngày 12 tháng 8 năm 2009. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Byrjunarlið U21 árs landsliðsins gegn Norður Írum" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 8 tháng 9 năm 2009. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Sex marka sigur í San Marínó" (bằng tiếng Iceland). Mbl.is. ngày 13 tháng 11 năm 2009. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "U21: Ísland burstaði Evrópumeistara Þýskalands" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 11 tháng 8 năm 2010. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "U21: Sterkt lið Íslands vann góðan sigur á Skotum" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 7 tháng 10 năm 2010. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  170. ^ "Íslendingar höfðu betur gegn enskum" (bằng tiếng Iceland). Mbl.is. ngày 28 tháng 3 năm 2011. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  171. ^ "Eyjólfur valdi 23 leikmenn fyrir EM" (bằng tiếng Iceland). MBL.is. ngày 31 tháng 5 năm 2011. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
  172. ^ "Hólmar: Beita öflugum skyndisóknum og verjast vel" (bằng tiếng Iceland). Mbl.is. ngày 10 tháng 6 năm 2011. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Þolinmæði skóp sigur Hvít-Rússa" (bằng tiếng Iceland). Mbl.is. ngày 11 tháng 6 năm 2011. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Umfjöllun: Íslensku strákarnir étnir af Svisslendingum" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 14 tháng 6 năm 2011. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Umfjöllun: Hársbreidd frá sæti í undanúrslitum" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 18 tháng 6 năm 2011. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  173. ^ "Öruggur sigur Englendinga í Laugardal" (bằng tiếng Iceland). MBL.is. ngày 6 tháng 10 năm 2011. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
  174. ^ "Undankeppni EM U21: Aserar sendu Ísland á botninn" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 29 tháng 2 năm 2012. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Hólmar Örn: Pabba sama á meðan ég bæti ekki leikjametið" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 5 tháng 6 năm 2012. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Ísland fékk á sig sigurmark í uppbótartíma" (bằng tiếng Iceland). Mbl.is. ngày 5 tháng 6 năm 2011. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  175. ^ "Hólmar Örn sló leikjamet U21 árs landsliðsins" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 11 tháng 9 năm 2012. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Valtað yfir U21 árs liðið í Belgíu" (bằng tiếng Iceland). Mbl.is. ngày 10 tháng 9 năm 2012. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  176. ^ "Ögmundur og Hólmar Örn í hópi Lagerbäck" (bằng tiếng Iceland). MBL.is. ngày 14 tháng 5 năm 2012. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
  177. ^ "Svíar lögðu Íslendinga 3:2" (bằng tiếng Iceland). MBL.is. ngày 30 tháng 5 năm 2012. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
  178. ^ "Glæsilegur sigur í Tirana" (bằng tiếng Iceland). Mbl.is. ngày 12 tháng 10 năm 2012. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Tap gegn Sviss í Laugardalnum" (bằng tiếng Iceland). Mbl.is. ngày 16 tháng 10 năm 2012. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Glæsimörk Gylfa tryggðu sigurinn í Ljubljana" (bằng tiếng Iceland). Mbl.is. ngày 22 tháng 3 năm 2013. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  179. ^ "Hólmar Örn ætlar að banka fastar á landsliðsdyrnar" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 10 tháng 11 năm 2014. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  180. ^ "Einkunnir Íslands gegn Belgum – Ögmundur bestur" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 12 tháng 11 năm 2014. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  181. ^ "Hólmar kemur inn í hópinn" (bằng tiếng Iceland). mbl.is. ngày 2 tháng 10 năm 2015. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  182. ^ "Pólverjar sneru blaðinu við í Varsjá" (bằng tiếng Iceland). mbl.is. ngày 13 tháng 11 năm 2015. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  183. ^ "EM-hópurinn tilbúinn" (bằng tiếng Iceland). MBL.is. ngày 9 tháng 5 năm 2016. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
  184. ^ "Hólmar Örn: Vonbrigði að fara ekki til Frakklands" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 9 tháng 5 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Finnst furðulegt að Sverrir Ingi sé valinn fram yfir Hólmar" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 10 tháng 5 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  185. ^ "Einkunnir Íslands: Sverrir bestur" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 15 tháng 11 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  186. ^ "Landsliðshringborð - Indónesíuferð framundan" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 18 tháng 12 năm 2007. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Sex með sitt fyrsta landsliðsmark í stórsigri Íslands" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 11 tháng 1 năm 2018. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Einkunnir Íslands: Albert fær 10" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 14 tháng 1 năm 2018. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  187. ^ "HM hópur Íslands: Albert, Frederik og Samúel valdir" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 11 tháng 5 năm 2018. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Injured Sigurdsson in Iceland's World Cup tại". Goal.com. ngày 11 tháng 5 năm 2018.
  188. ^ "Hólmar Örn: Mikil samkeppni milli góðra miðvarða" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 22 tháng 3 năm 2018. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Hólmar: Vissi að Heimir væri að gæla við þetta" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 7 tháng 6 năm 2018. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Hverjir gætu tekið við af Kára og Ragga?" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 28 tháng 6 năm 2018. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  189. ^ "Landsliðshópurinn: Jón Dagur valinn - Aron og Jón Daði ekki með" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 5 tháng 10 năm 2018. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Vináttulandsleikur: Frakkar komu til baka á lokamínútunum" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 11 tháng 10 năm 2018. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Þurftu nokkrar mínútur í viðbót" (bằng tiếng Iceland). Mbl.is. ngày 15 tháng 10 năm 2018. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  190. ^ "Rúnar Alex og Rúnar Már ekki með landsliðinu - Ingvar og Hólmar inn" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 9 tháng 11 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Hverjir spila í heimsmetslátum?" (bằng tiếng Iceland). mbl.is. ngày 14 tháng 11 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Síðast skoraði Jón Daði ljótt mark" (bằng tiếng Iceland). Mbl.is. ngày 17 tháng 11 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  191. ^ "Hólmar Örn: Þetta er góður gluggi fyrir marga" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 15 tháng 1 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Hólmar með sigurmarkið gegn Kanada" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 16 tháng 1 năm 2010. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Mikilvægur lærdómur að ná svona sigri" (bằng tiếng Iceland). mbl.is. ngày 16 tháng 1 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  192. ^ "Einkunnagjöf Íslands: Birkir skástur í erfiðum leik" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 8 tháng 9 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Ísland fallið niður í B-deild eftir naumt tap gegn Belgíu" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 14 tháng 10 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Einkunnir Íslands: Sverrir bestur" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 15 tháng 11 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  193. ^ "RBK-stopperen ofret strandkroppen – fant storformen" (bằng tiếng Na Uy). Aftern Posten. ngày 19 tháng 4 năm 2016. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
    "RBK-spilleren kan bli pappa før finalen: – Krysser fingrene for at det ikke skje" (bằng tiếng Na Uy). Afternposten. ngày 21 tháng 11 năm 2015. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2017.
    "Hertha Berlin stingur upp á nafni á dóttur Hólmars" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 16 tháng 12 năm 2015. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "RBK-stopperen ofret strandkroppen – fant storformen" (bằng tiếng Iceland). Aftenposten. ngày 19 tháng 4 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
  194. ^ "Hólmar og Jóna gengu í hjónaband" (bằng tiếng Iceland). mbl.is. ngày 23 tháng 12 năm 2018. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Jóna Vestfjörð gifti sig í Pronovias" (bằng tiếng Iceland). mbl.is. ngày 23 tháng 12 năm 2018. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    ""Liðsfélagar í gegnum súrt og sætt"" (bằng tiếng Iceland). Mbl.is. ngày 6 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Две жени топлят новия "леден" защитник на Левски" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 6 tháng 9 năm 2017. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Холмар Ейолфсон и връзката му с популярните исландски фенове" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 16 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  195. ^ "Щастлива новина за защитник на Левски" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 21 tháng 3 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  196. ^ "Hin hliðin: Hólmar Örn Eyjólfsson (West Ham)" (bằng tiếng Iceland). Fotbolti.net. ngày 28 tháng 4 năm 2009. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.
    "Холмар Ейолфсон обяви бъдещето си (видео)" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 31 tháng 3 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  197. ^ "Ейолфсон за Роси: Езиковата бариера беше голям недостатък, но като човек го харесвам много" (bằng tiếng Bulgarian). Gong.bg. ngày 7 tháng 10 năm 2018. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
    "Eyjolfsson etter første RBK-trening: – Det føles fantastisk å være her" (bằng tiếng Norwegian). Aftenposten. ngày 19 tháng 9 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2021.{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  198. ^ "Hólmar Örn Eyjólfsson". EU-Football.info. ngày 23 tháng 6 năm 2018.
  199. ^ "Hólmar Örn Eyjólfsson". National Football Teams. Benjamin Strack-Zimmerman. Truy cập ngày 26 tháng 1 năm 2020.

Liên kết ngoài