Đội tuyển bóng đá quốc gia Indonesia

  1. đổi Bản mẫu:Thông tin đội tuyển bóng đá quốc gia

Đội tuyển bóng đá quốc gia Indonesia (tiếng Indonesia: Tim nasional sepak bola Indonesia) đại diện cho Indonesia trong các trận đấu bóng đá nam quốc tế kể từ năm 1945. Đội tuyển nam được quản lý bởi Hiệp hội Bóng đá Indonesia (PSSI), cơ quan quản lý bóng đá tại Indonesia, trực thuộc AFC và nằm dưới sự giám sát của FIFA. Phần lớn các trận đấu trên sân nhà của Indonesia được tổ chức tại Sân vận động Gelora Bung Karno.

Đội thường được gọi bằng tên thân mật là Tim Garuda (Đội Garuda), Timnas (Đội tuyển quốc gia) hoặc Merah Putih (Đỏ - Trắng) dựa theo quốc huy và màu áo đỏ - trắng đặc trưng tượng trưng cho quốc kỳ Indonesia. Hội cổ động viên của đội tuyển được biết đến với tên La Grande IndonesiaUltras Garuda.[1]

Indonesia là đội bóng châu Á đầu tiên tham dự FIFA World Cup. Tiền thân của đội, Đông Ấn Hà Lan, từng góp mặt ở kỳ World Cup 1938, nơi họ bị loại ngay ở vòng đầu tiên.[2][3] Lần duy nhất đội tuyển góp mặt tại Thế vận hội là năm 1956.[4] Indonesia đã 5 lần giành quyền tham dự AFC Asian Cup và lần đầu tiên lọt vào vòng knock-out tại giải đấu năm 2023, dừng bước ở vòng 16 đội.[5] Indonesia từng giành huy chương đồng tại Đại hội Thể thao châu Á 1958Tokyo.

Đội tuyển đã 6 lần góp mặt ở trận chung kết Giải vô địch bóng đá Đông Nam Á (AFF Cup) nhưng đều về nhì vào các năm 2000, 2002, 2004, 2010, 20162020. Indonesia có những đối thủ truyền kiếp lâu đời là Malaysia, Thái LanViệt Nam.

Lịch sử

1921–1938: Thời kỳ Đông Ấn Hà Lan

 
Đội hình tiên phong của Đông Ấn Hà Lan, tiền thân của đội tuyển quốc gia Indonesia.

Đông Ấn Hà Lan là đội tuyển đại diện cho lãnh thổ Indonesia hiện nay dưới thời thuộc địa Hà Lan. Đội do Liên đoàn Bóng đá Đông Ấn Hà Lan (NIVU) tổ chức và gia nhập FIFA ngày 24 tháng 5 năm 1924. Trận đấu không chính thức đầu tiên được ghi nhận là gặp Singapore ngày 28 tháng 3 năm 1921 ở Batavia, thắng 1–0. Sau đó là các trận gặp Úc (1928, thắng 2–1) và đội Thượng Hải (1930, hòa 4–4).[6]

Ngày 19 tháng 4 năm 1930, Hiệp hội Bóng đá Indonesia (PSSI) được thành lập do Soeratin Sosrosoegondo lãnh đạo, tập hợp các câu lạc bộ bản địa để chống lại sự kiểm soát của Hà Lan.[7] Năm 1934, một đội từ Java đại diện Đông Ấn Hà Lan tham dự Đại hội thể thao Viễn Đông tại Manila, thắng Nhật Bản 7–1, nhưng thua Trung Quốc 0–2 và Philippines 2–3, kết thúc giải đấu với hạng nhì.[8] Theo hệ thống xếp hạng Elo bóng đá thế giới, những trận đấu này được coi là những trận đầu tiên mà đội tuyển Indonesia góp mặt.[9] Năm 1935, NIVU và PSSI bắt đầu hợp tác đóng góp cầu thủ cho tuyển quốc gia. Đến 1936, NIVU chính thức được FIFA công nhận.[10]

1938–1945: Đội châu Á đầu tiên tham dự World Cup

Đội hình Đông Ấn Hà Lan tham dự World Cup 1938.

Đội tuyển Đông Ấn Hà Lan có màn ra mắt tại FIFA World Cup vào kỳ năm 1938 tổ chức tại Pháp. Đội đã giành quyền vào vòng chung kết mà không cần thi đấu bất kỳ trận vòng loại nào. Lý do là bởi Nhật Bản – đội nằm cùng bảng 12 vòng loại với Đông Ấn Hà Lan – quyết định rút lui khỏi giải. Sau đó, FIFA yêu cầu Đông Ấn Hà Lan đá trận play-off với một trong các đội thuộc bảng 11, cụ thể là đội tuyển Hoa Kỳ. Trận đấu dự kiến diễn ra vào ngày 29 tháng 5 năm 1938, nhưng cuối cùng không được tổ chức do Hoa Kỳ cũng tuyên bố rút lui. Điều này giúp Đông Ấn Hà Lan nghiễm nhiên giành quyền vào vòng chung kết, trở thành đội tuyển châu Á đầu tiên trong lịch sử góp mặt tại World Cup.[11][12]

Tại vòng chung kết, đội được dẫn dắt bởi Johan Mastenbroek, người đồng thời là Chủ tịch Liên đoàn Bóng đá Đông Ấn Hà Lan (NIVU). Đội hình khi ấy gồm 17 cầu thủ, dưới sự dẫn dắt của đội trưởng là một cầu thủ bản địa Indonesia, Achmad Nawir. Do giải đấu thời điểm đó vẫn áp dụng thể thức loại trực tiếp, Đông Ấn Hà Lan phải dừng bước ngay từ vòng 1 sau thất bại 0–6 trước Hungary. Trận đấu diễn ra ngày 5 tháng 6 năm 1938 tại sân Stade Municipal, thành phố Reims. Kết thúc giải, Hungary – đội đã loại Đông Ấn Hà Lan – trở thành á quân World Cup sau khi để thua Ý với tỷ số 2–4 trong trận chung kết.[13] Cho đến ngày nay, Đông Ấn Hà Lan vẫn là đội tuyển duy nhất trong lịch sử từng đại diện cho một thuộc địa (chưa phải quốc gia độc lập) giành quyền tham dự FIFA World Cup.

1945–1984: Thời kỳ độc lập

 
Trận đấu của Indonesia gặp Liên Xô tại Thế vận hội Mùa hè 1956Melbourne đã kết thúc với tỷ số hòa 0–0.

Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai và cuộc Cách mạng Indonesia năm 1947, đội tuyển quốc gia không còn sử dụng tên Đông Ấn Hà Lan nữa, mà thay thế bằng cái tên Indonesia. Tổ chức bóng đá quốc gia trước đó – Liên đoàn Bóng đá Đông Ấn Hà Lan (NIVU) – cũng được thay thế bằng Hiệp hội Bóng đá Indonesia (PSSI). Trận đấu chính thức đầu tiên dưới tên Indonesia diễn ra ngày 5 tháng 3 năm 1951 tại Đại hội Thể thao châu Á, nơi đội tuyển để thua chủ nhà Ấn Độ với tỷ số 0–3 trên sân vận động Quốc gia ở New Delhi.[14]

Indonesia giành quyền tham dự Thế vận hội 1956 tại Melbourne. Do đối thủ ở vòng một là Nam Việt Nam rút lui, đội tuyển vào thẳng tứ kết và chạm trán Liên Xô, đội vừa đánh bại Đức thống nhất 2–1. Trận đấu diễn ra ngày 29 tháng 11 năm 1956 và Indonesia xuất sắc cầm hòa Liên Xô 0–0. Trận đấu được tổ chức lại hai ngày sau đó, và Indonesia để thua 0–4.[15]

Năm 1957, Indonesia gây ấn tượng mạnh ở vòng loại World Cup 1958. Đội đánh bại Trung Quốc ở vòng đầu, nhưng sau đó từ chối thi đấu với Israel vì lý do chính trị.[15] Cầu thủ Rusli Ramang của Indonesia trở thành vua phá lưới của vòng loại với 4 bàn thắng. Indonesia giành huy chương đồng tại Đại hội Thể thao châu Á 1958 sau khi thắng Ấn Độ 4–1 ở trận tranh hạng ba. Cũng trong năm đó, đội tuyển hòa Đông Đức 2–2 trong một trận giao hữu.[15] Indonesia ba lần vô địch Cúp Merdeka (1961, 1962 và 1969) và đăng quang tại Cúp Nhà vua 1968.[15] Đội tuyển trở lại vòng loại World Cup 1974 nhưng bị loại ngay từ vòng đầu, chỉ thắng một trận trong sáu, trước New Zealand. Ở vòng loại World Cup 1978, Indonesia thắng duy nhất một trận trong bốn, trước đội chủ nhà Singapore. Bốn năm sau, tại vòng loại World Cup 1982, Indonesia thắng hai trận, trước Đài Bắc Trung Hoa và Úc.[15]

1985–1995: Thời kỳ phục hưng bóng đá Indonesia

Tại vòng loại World Cup 1986, Indonesia vượt qua vòng một với 4 trận thắng, 1 hòa và 1 thua, đứng đầu bảng. Tuy nhiên, ở vòng hai, đội để thua Hàn Quốc.[16] Tại Đại hội Thể thao châu Á 1986, Indonesia vào tới bán kết sau khi thắng Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất ở tứ kết, nhưng lần lượt thua Hàn Quốc (chủ nhà) ở bán kết và Kuwait trong trận tranh huy chương đồng.[17]

Dấu mốc đáng nhớ nhất trong giai đoạn này là hai tấm huy chương vàng SEA Games vào các năm 19871991. Năm 1987, Indonesia đánh bại Malaysia 1–0; còn năm 1991, đội vượt qua Thái Lan sau loạt sút luân lưu.[16] Tại vòng loại World Cup 1990, Indonesia dừng bước ngay vòng đầu với thành tích 1 thắng (trước Hồng Kông), 3 hòa và 2 thua.[16]vòng loại World Cup 1994, đội chỉ giành duy nhất một trận thắng, trước Việt Nam.[16]

1995–2016: Những lần góp mặt ở đấu trường châu lục

AFC Asian Cup 1996

Indonesia lần đầu tiên góp mặt ở AFC Asian Cup trong trận mở màn gặp Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE). Tại giải đấu này, Indonesia chỉ giành được đúng 1 điểm sau trận hòa 2–2 với Kuwait ở vòng bảng.[18]

Tiger Cup 1998

Trong trận đấu cuối cùng vòng bảng Tiger Cup 1998, Indonesia gặp Thái Lan. Cả hai đội đều đã chắc suất vào bán kết, nhưng đều hiểu rằng đội thắng sẽ phải chạm trán đội chủ nhà Việt Nam. Khi một cầu thủ Thái Lan đang chạy đến gần bóng, Mursyid Effendi của Indonesia đã cố tình sút thẳng vào lưới nhà.[19] FIFA sau đó phạt cả hai đội 40.000 USD vì "vi phạm tinh thần thể thao", đồng thời cấm Effendi vĩnh viễn khỏi các giải đấu bóng đá quốc tế. Indonesia đạt được điều họ muốn khi vào bán kết gặp đội bóng yếu hơn là Singapore – nhưng trớ trêu thay, họ lại để thua 1–2.[20]

AFC Asian Cup 2000

Lần thứ hai Indonesia góp mặt ở Asian Cup là tại Liban (2000). Một lần nữa, đội chỉ giành được 1 điểm sau ba trận, từ trận hòa không bàn thắng với Kuwait. Đến Asian Cup 2004, Indonesia đã có bước tiến khi đánh bại Qatar 2–1, qua đó ghi dấu chiến thắng đầu tiên trong lịch sử giải đấu. Tuy vậy, họ vẫn không thể vượt qua vòng bảng khi để thua 0–5 trước chủ nhà Trung Quốc và 1–3 trước Bahrain.

AFC Asian Cup 2004

Indonesia lần thứ ba liên tiếp giành vé dự giải AFC Asian Cup 2004, nằm chung bảng với Trung Quốc, Qatar và Bahrain. Họ giành chiến thắng duy nhất trước Qatar với tỷ số 2–1, nhưng vẫn dừng bước sớm khi chỉ có được 3 điểm.

AFC Asian Cup 2007

Bản mẫu:Football squad on pitch

 
Cổ động viên Indonesia tại sân Gelora Bung Karno trong trận đấu giữa Indonesia và Hàn Quốc tại Asian Cup 2007.

Năm 2007, Indonesia cùng Malaysia, Thái LanViệt Nam đồng đăng cai Asian Cup – lần đầu tiên trong lịch sử giải đấu có tới bốn quốc gia cùng tổ chức. Ở trận mở màn, Indonesia đánh bại Bahrain 2–1 nhờ các bàn thắng của Budi Sudarsono và Bambang Pamungkas. Tuy nhiên, ở hai trận sau, họ để thua 1–2 trước Ả Rập Xê Út và thất bại sít sao 0–1 trước Hàn Quốc, qua đó không thể vượt qua vòng bảng.

AFF Cup

Indonesia đã 6 lần lọt vào chung kết AFF Cup (2000, 2002, 2004, 2010, 20162020), nhưng chưa một lần nâng cao chiếc cúp vô địch. Danh hiệu khu vực duy nhất của họ đến từ SEA Games các năm 19871991.[21][22]

Sau thời kỳ của HLV Peter Withe, việc không thể hoàn thành mục tiêu ở cấp độ ASEAN được coi là nguyên nhân khiến ghế HLV trưởng Indonesia thường xuyên thay đổi. Trong vòng hai năm, vị trí này chuyển từ Ivan Kolev sang HLV nội Benny Dollo, nhưng ông cũng bị sa thải năm 2010. Sau đó, Alfred Riedl lên nắm quyền nhưng tiếp tục thất bại trong việc mang về danh hiệu, và đến tháng 7 tháng 2011 ông bị thay thế bởi Wim Rijsbergen.[23][24]

2012–2016: Các án treo giò

Tháng 3 năm 2012, Hiệp hội Bóng đá Indonesia (PSSI) nhận cảnh báo vì tình trạng chia rẽ trong bóng đá nước này, khi tồn tại song song hai giải đấu: giải Indonesia Super League (ISL) ly khai (không được PSSI và FIFA công nhận) và Indonesia Premier League (IPL). Ủy ban Thể thao Quốc gia (KONI) đã khuyến khích PSSI hợp tác với Ủy ban Giải cứu Bóng đá Indonesia (KPSI) để giải quyết tình trạng này. Chủ tịch KONI, ông Tono Suratman, thậm chí tuyên bố vào tháng 3 năm 2012 rằng KONI sẽ tiếp quản PSSI nếu tình hình không được cải thiện.[25] Ban đầu, FIFA không nói rõ Indonesia có bị treo giò hay không, nhưng đến ngày 20 tháng 3 năm 2012, FIFA đưa ra cảnh báo chính thức. Trước thời hạn này, PSSI gặp khó trong việc tìm giải pháp và trông đợi vào đại hội thường niên để tháo gỡ.[26] FIFA sau đó gia hạn đến 15 tháng 6 năm 2012 để PSSI giải quyết, đặc biệt là việc kiểm soát giải đấu ly khai, nếu không vụ việc sẽ được chuyển lên Ủy ban Khẩn cấp FIFA để xem xét treo giò.[27] Sau đó, FIFA lại tiếp tục lùi hạn chót đến 1 tháng 12 năm 2012. Tuy nhiên, chỉ hai tuần trước thời hạn, ba trong số bốn đại diện của PSSI đã rút khỏi ủy ban chung, vì thất vọng khi làm việc với phía KPSI. FIFA tuyên bố rằng chỉ đưa ra án phạt sau khi đội tuyển Indonesia hoàn tất chiến dịch AFF Cup 2012.[28]

Ngày 18 tháng 3 năm 2013, PSSI tổ chức đại hội tại Kuala Lumpur, nơi PSSI và KPSI thống nhất bốn điểm: tái hợp hai giải đấu, sửa đổi điều lệ, khôi phục tư cách cho bốn thành viên Ban chấp hành bị khai trừ và thống nhất danh sách đại biểu theo Đại hội Solo 2011. Sau đó, PSSI triệu tập 58 cầu thủ từ cả ISL và IPL, rút gọn còn 23 cho trận gặp Ả Rập Xê Út, trong đó có ba cầu thủ nhập tịch (Victor Igbonefo, Greg Nwokolo, Sergio van Dijk).[29] Trận đấu ngày 23 tháng 3 năm 2013, Indonesia thua Ả Rập Xê Út 1–2:[30]Boaz Solossa ghi bàn phút 6, nhưng đội khách lội ngược dòng nhờ Yahya Al-Shehri và Yousef Al-Salem.

 
Irfan Bachdim thi đấu trong trận giao hữu gặp Malaysia tại sân Gelora Delta vào ngày 14/9/2014. Indonesia thắng 2–0.

Năm 2015, PSSI bị FIFA đình chỉ do sự can thiệp của chính phủ, dẫn đến việc hủy giải VĐQG và khiến Indonesia bị loại khỏi vòng loại World Cup 2018Asian Cup 2019 ngay trước khi khởi tranh.[31] Đến Đại hội FIFA lần thứ 66, lệnh cấm được gỡ bỏ.[32] Dù thời gian chuẩn bị gấp rút, Indonesia kịp tập hợp đội hình tham dự AFF Cup 2016 và bất ngờ vào chung kết, nhưng tiếp tục thất bại trước Thái Lan.[33]

2017–2019: Tái thiết

Vài tuần sau khi kết thúc với vị trí á quân tại AFF Cup 2016, Hiệp hội Bóng đá Indonesia (PSSI) đã tổ chức đại hội vào ngày 8 tháng 1 năm 2017 nhằm bổ nhiệm HLV người Tây Ban Nha, Luis Milla, dẫn dắt cả đội tuyển quốc gia và U-22. Tuy nhiên, trước thềm AFF Cup 2018, Milla bất ngờ rời đi mà không đưa ra bất kỳ lời giải thích nào, khiến người hâm mộ Indonesia vô cùng phẫn nộ.[34] Tại AFF Cup 2018, Indonesia bị loại ngay từ vòng bảng, dẫn đến việc HLV Bima Sakti bị sa thải.[35] Để chuẩn bị cho vòng loại World Cup 2022, PSSI đã bổ nhiệm HLV người Scotland Simon McMenemy với kỳ vọng ông có thể tái hiện thành công như khi từng dẫn dắt Philippines, đặc biệt khi Indonesia rơi vào bảng đấu có ba đối thủ khu vực Đông Nam Á là Malaysia, Thái Lan, Việt Nam, cùng với UAE.[36] Tuy nhiên, Indonesia đã để thua cả bốn trận đầu, trong đó có thất bại 2–3 trên sân nhà trước Malaysia dù đã dẫn trước 2–1, tiếp đến là trận thua trên sân nhà trước Việt Nam – lần đầu tiên Indonesia thất bại trước Việt Nam trong một giải đấu chính thức.[37][38] Ngày 6 tháng 11 năm 2019, PSSI quyết định sa thải McMenemy do thành tích sa sút trầm trọng của đội tuyển.[39] Sau đó, Indonesia hành quân đến làm khách trước Malaysia và tiếp tục để thua 0–2, qua đó chính thức bị loại khỏi vòng loại World Cup 2022..[40]

2020–2025: Kỷ nguyên nhập tịch

 
Shin Tae-yong dẫn dắt Indonesia vào chung kết AFF Cup 2020 và dự Asian Cup 2023

Sau khi không thể giành vé dự World Cup, Hiệp hội Bóng đá Indonesia (PSSI) đã bổ nhiệm Shin Tae-yong làm HLV trưởng đội tuyển quốc gia, trở thành người Hàn Quốc đầu tiên trong lịch sử dẫn dắt Indonesia. Quyết định này được đưa ra dựa trên thành công vang dội của HLV đồng hương Park Hang-seo tại Việt Nam. Nhiệm vụ của Shin là nhanh chóng xây dựng một tập thể đủ sức cạnh tranh tại vòng loại Asian Cup 2023.[41][42]

Dưới thời Shin, lực lượng đội tuyển quốc gia được trẻ hóa mạnh mẽ với nhiều gương mặt đến từ đội U23. Nhờ sức trẻ, Indonesia đã lọt vào chung kết AFF Cup 2020 với độ tuổi trung bình chỉ 23.

Vòng loại Asian Cup 2023

Tại vòng loại, Indonesia tạo nên cú sốc lớn khi đánh bại chủ nhà kiêm cựu vô địch châu Á Kuwait 2–1, lần đầu tiên sau 42 năm mới thắng đối thủ này. Đây cũng là trận thắng chính thức đầu tiên của một đội tuyển Đông Nam Á trước một đội Tây Á trên sân khách kể từ năm 2004 (khi Thái Lan thắng Yemen 3–0 tại vòng loại World Cup 2006). Đồng thời, đó cũng là lần đầu tiên trong lịch sử một đội Đông Nam Á hạ gục một đại diện vùng Vịnh ngay trên sân khách. Ở lượt trận cuối, Indonesia hủy diệt Nepal 7–0 trên sân Jaber Al-Ahmad (Kuwait). Kết quả này giúp Indonesia giành vé dự Asian Cup 2023, chấm dứt chuỗi vắng mặt suốt 16 năm. Lá thăm đưa họ vào bảng đấu rất khó cùng Nhật Bản, Iraq và đối thủ nhiều duyên nợ Việt Nam.

Vòng loại World Cup 2026

Indonesia bắt đầu hành trình tại vòng loại đầu tiên và dễ dàng vượt qua Brunei với tổng tỷ số 12–0. Bước vào vòng 2, họ rơi vào bảng đấu gồm Iraq, Việt Nam và Philippines – cũng là hai đối thủ mà Indonesia chạm trán sau đó tại vòng bảng Asian Cup 2023. Indonesia khởi đầu bằng trận thua 1–5 trước Iraq ở Basra, rồi cầm hòa 1–1 trước Philippines ở Manila.

Asian Cup 2023

Bản mẫu:Football squad on pitchIndonesia khởi đầu năm 2024 bằng hai trận giao hữu với Libya tại sân vận động Mardan Sports Complex (Thổ Nhĩ Kỳ), trước khi bay sang Qatar để đá trận giao hữu cuối cùng gặp Iran nhằm chuẩn bị cho vòng chung kết Asian Cup 2023. Tuy nhiên, Indonesia đã để thua cả ba trận đấu này.

Ở trận mở màn vòng bảng, Indonesia gặp lại Iraq chỉ sau hai tháng và để thua 1–3. Sang trận thứ hai, Indonesia đối đầu với kình địch Đông Nam Á là Việt Nam. Đội trưởng Asnawi Mangkualam đã ghi bàn thắng duy nhất của trận đấu từ chấm phạt đền, giúp Indonesia giành trọn 3 điểm. Đây cũng là lần đầu tiên sau 7 năm, Indonesia mới lại đánh bại Việt Nam. Ở lượt trận cuối cùng, Indonesia để thua 1–3 trước Nhật Bản, đội bóng đang dẫn đầu châu Á.

Mặc dù nhận hai thất bại ở vòng bảng, Indonesia vẫn giành quyền đi tiếp vào vòng 1/8 nhờ nằm trong nhóm bốn đội xếp thứ ba có thành tích tốt nhất, điều này được xác nhận sau khi trận đấu ở bảng F giữa KyrgyzstanOman kết thúc với tỉ số hòa.[43][44] Đây là lần đầu tiên trong lịch sử, kể từ lần tham dự Asian Cup đầu tiên vào năm 1996, Indonesia lọt vào vòng knock-out.[44] Tuy vậy, hành trình của đội tuyển kết thúc tại vòng 1/8 sau thất bại 0–4 trước Úc.

Vượt qua vòng loại thứ ba World Cup 2026

 
Đội hình của Indonesia trước trận đấu với Việt Nam trên sân vận động Quốc gia Mỹ Đình, ngày 26 tháng 3 nắm 2024. Indonesia thắng 3–0.

Trong khuôn khổ vòng loại World Cup 2026, đội tuyển Indonesia tiếp tục có những bước tiến ấn tượng. Ngày 21 và 26 tháng 3 năm 2024, Indonesia lần lượt đánh bại Việt Nam 1–0 tại Jakarta và 3–0 ngay tại Hà Nội. Chiến thắng trên sân khách là lần đầu tiên kể từ năm 2004, Indonesia mới có thể khuất phục Việt Nam ngay trên sân nhà của họ. Với 2 trận thắng này, Indonesia vươn lên vị trí thứ hai của bảng đấu với 7 điểm. Đồng thời, Indonesia cũng vượt qua các đối thủ cùng khu vực ASEAN là Philippines và Malaysia trên BXH FIFA, đây cũng là lần đầu tiên sau 5 năm Indonesia xếp trên Malaysia.[45][46]

Ngày 25 tháng 4 năm 2024, Chủ tịch PSSI Erick Thohir công bố việc gia hạn hợp đồng của HLV Shin Tae-yong đến năm 2027.[47] Đến tháng 6 năm 2024, Indonesia khép lại vòng loại thứ hai World Cup bằng 2 trận sân nhà. Họ để thua Iraq 0–2 nhưng giành chiến thắng 2–0 trước Philippines ở trận cuối. Với kết quả này, Indonesia cán đích với vị trí nhì bảng F, giành vé tham dự Asian Cup 2027 và lần đầu tiên trong lịch sử góp mặt ở vòng loại thứ ba World Cup.[48] Tại vòng loại thứ ba, Indonesia rơi vào bảng C cùng các đối thủ sừng sỏ: Nhật Bản, Úc, Ả Rập Xê Út, Trung Quốc và Bahrain. Tháng 9 năm 2024, Indonesia khởi đầu với trận hòa 1–1 trước Ả Rập Xê Út tại Jeddah và trận hòa không bàn thắng trước Úc trên sân nhà.[49][50] Tháng 10, Indonesia tiếp tục có trận hòa 2–2 với Bahrain ở Riffa nhưng để thua Trung Quốc 1–2 tại Thanh Đảo.[51][52] Đến tháng 11, Indonesia nhận thất bại nặng nề 0–4 trước Nhật Bản trên sân nhà.[53] Tuy nhiên, ngay sau đó họ đã gây chấn động khi đánh bại Ả Rập Xê Út 2–0 nhờ cú đúp của Marselino Ferdinan, phá vỡ kỷ lục lịch sử khi lần đầu tiên một đội bóng Đông Nam Á đánh bại được Ả Rập Xê Út.[54]

 
Các cầu thủ Indonesia ăn mừng bàn thắng vào lưới Philippines, ngày 11 tháng 6 năm 2024. Indonesia thắng 2–0.

ASEAN Cup 2024

Tại ASEAN Cup 2024, Indonesia chủ yếu sử dụng lực lượng trẻ gồm các cầu thủ U-16, U-20 và một vài cầu thủ lớn tuổi từng dự Asian Cup 2023 cũng như vòng loại World Cup 2026. Đội hình này có độ tuổi trung bình chỉ 20,4.[55] Indonesia nằm ở bảng B cùng Việt Nam, Philippines, Myanmar và Lào.[56] Kết quả, đội chỉ giành được một trận thắng và không thể vượt qua vòng bảng.

Chấm dứt hợp đồng với HLV Shin Tae-yong

Ngày 6 tháng 1 năm 2025, PSSI chính thức thông báo chấm dứt hợp đồng với HLV Shin Tae-yong – người đang dẫn dắt cả ĐTQG và U-23 Indonesia.[57] Chủ tịch PSSI, ông Erick Thohir cho biết lý do sa thải đến từ những vấn đề về giao tiếp và chiến thuật, trong đó thất bại trước Trung Quốc và kết quả đáng thất vọng tại Giải vô địch bóng đá Đông Nam Á là yếu tố quyết định.

2025–nay: Patrick Kluivert

Sau khi Shin Tae-yong bị sa thải, vào ngày 8 tháng 1 năm 2025, PSSI chính thức bổ nhiệm Patrick Kluivert làm huấn luyện viên trưởng, với Alex Pastoor và Denny Landzaat làm trợ lý cho ông.[58]

Trong khuôn khổ vòng loại World Cup thứ ba, trận đầu tiên của Indonesia dưới sự dẫn dắt của Kluivert kết thúc với thất bại 1–5 trên sân khách trước Úc, nhưng họ đã nhanh chóng lấy lại tinh thần bằng chiến thắng 1–0 trước Bahrain trên sân nhà. Ngày 5 tháng 6 năm 2025, Indonesia tiếp tục tạo nên cột mốc lịch sử khi đánh bại Trung Quốc 1–0, đây là chiến thắng đầu tiên của họ trước đối thủ này sau 38 năm. Kết quả này đồng nghĩa với việc Indonesia giành quyền đi tiếp vào vòng loại thứ tư World Cup.[59]

Kình địch

Malaysia được cho là đối thủ lớn nhất của Indonesia. Đây là một trong những cặp kỳ phùng địch thủ nổi tiếng nhất của bóng đá Đông Nam Á.[60][61] Hai đội đã gặp nhau 78 lần, trong đó Indonesia thắng 36 trận, hòa 18 và thua 24 trận. Mối quan hệ căng thẳng về chính trị giữa hai nước trong thập niên 1960 đã lan sang bóng đá. Khẩu hiệu "Ganyang Malaysia!" ("Đánh bại Malaysia!") do Tổng thống đầu tiên của Indonesia, Sukarno, đưa ra trong một bài phát biểu chính trị tại Jakarta vào năm 1963 được coi là lời khích lệ dành cho đội tuyển Indonesia trước các trận đấu với Malaysia.[62]

Bên cạnh Malaysia, Indonesia cũng có các mối quan hệ kình địch với những quốc gia láng giềng ở Đông Nam Á như Thái Lan, Việt NamSingapore, chủ yếu xuất phát từ sự gần gũi về mặt địa lý.

Kết quả tại các giải đấu

Giải vô địch bóng đá thế giới

Vòng chung kết Vòng loại
Năm Kết quả Hạng ST T H B BT BB Cầu thủ ST T H B BT BB
với tư cách   Đông Ấn Hà Lan
  1930 Không tham dự Từ chối tham dự
  1934 Không tham dự
  1938 Vòng 1/8 15th 1 0 0 1 0 6 Đội hình Được đặc cách
với tư cách   Indonesia
  1950 Rút lui Rút lui
Bản mẫu:Country data Switzerland 1954 Không tham dự Không tham dự
Bản mẫu:Country data Sweden 1958 Rút lui tại vòng loại 3 1 1 1 5 4
  1962 Rút lui Rút lui
Bản mẫu:Country data England 1966 Không tham dự Không tham dự
  1970
  1974 Không vượt qua vòng loại 6 1 2 3 6 13
  1978 4 1 1 2 7 7
  1982 8 2 2 4 5 14
  1986 8 4 1 3 9 10
  1990 6 1 3 2 5 10
  1994 8 1 0 7 6 19
  1998 6 1 4 1 11 6
    2002 6 4 0 2 16 7
Bản mẫu:Country data Germany 2006 6 2 1 3 8 12
Bản mẫu:Country data South Africa 2010 2 0 0 2 1 11
  2014 8 1 1 6 8 30
  2018 Bị truất quyền tham dự do FIFA đình chỉ Bị truất quyền tham dự
  2022 Không vượt qua vòng loại 8 0 1 7 5 27
      2026 19 8 4 7 31 31
      2030 Chưa xác định Chưa xác định
  2034
Tổng Vòng 1/8 1/22 1 0 0 1 0 6 98 27 21 50 123 201

Cúp bóng đá châu Á

Vòng chung kết Vòng loại
Năm Kết quả Hạng ST T H B BT BB Đội hình ST T H B BT BB
  1956 Rút lui Rút lui
  1960
  1964
  1968 Không vượt qua vòng loại 4 1 1 2 10 6
  1972 5 3 0 2 12 6
  1976 4 1 1 2 3 5
  1980 3 0 0 3 3 10
  1984 5 3 0 2 6 5
  1988 3 1 1 1 1 4
  1992 3 1 1 1 3 4
  1996 Vòng bảng 11th 3 0 1 2 4 8 Đội hình 2 1 1 0 7 1
  2000 11th 3 0 1 2 0 7 Đội hình 4 3 1 0 18 5
  2004 11th 3 1 0 2 3 9 Đội hình 6 3 1 2 9 13
        2007 11th 3 1 0 2 3 4 Đội hình Vượt qua vòng loại với tư cách chủ nhà
  2011 Không vượt qua vòng loại 6 0 3 3 3 6
  2015 6 0 1 5 2 8
  2019 Bị truất quyền tham dự do FIFA đình chỉ Bị truất quyền tham dự
  2023 Vòng 1/8 16th 4 1 0 3 3 10 Đội hình 13 4 1 8 19 30
  2027 Đã vượt qua vòng loại 8 5 1 2 20 8
Tổng Vòng 1/8 6/19 16 3 2 11 13 38 72 26 13 33 116 111

Thế vận hội

Thế vận hội Mùa hè Vòng loại
Năm Kết quả Hạng ST T H B BT BB Cầu thủ ST T H B BT BB
1900 đến 1904 Chỉ có CLB tham dự Không có vòng loại
1908 đến 1952 Không tham dự
  1956 Tứ kết 7th 2 0 1 1 0 4 Squad Được đặc cách tham dự
  1960 Không vượt qua vòng loại 2 0 0 2 2 6
  1964 Rút lui Rút lui
  1968 Không vượt qua vòng loại 4 1 1 2 4 5
  1972 4 2 0 2 8 6
  1976 4 2 1 1 11 5
  1980 5 1 0 4 7 12
  1984 8 0 3 5 3 14
  1988 4 1 0 3 3 8
  1992 đến nay Xem Đội tuyển bóng đá U-23 quốc gia Indonesia
Tổng Tứ kết 1/17 2 0 1 1 0 4 31 7 5 19 38 56

Á vận hội

Năm Thành tích Thứ hạng ST T H B BT BB
  1951 Tứ kết 6th 1 0 0 1 0 3
  1954 Hạng 4 4th 4 2 0 2 15 12
  1958 Huy chương đồng 3rd 5 4 0 1 15 7
  1962 Vòng 1 5th 3 2 0 1 9 3
  1966 Tứ kết 5th 5 2 2 1 8 4
  1970 5th 5 1 2 2 4 7
1974 đến 1982 Không tham dự
  1986 Hạng 4 4th 6 1 2 3 4 14
1990 đến 1998 Không tham dự
Tổng cộng Huy chương đồng 7/13 29 12 6 11 55 50

Giải vô địch bóng đá Đông Nam Á

Lịch thi đấu

2025

Bản mẫu:Footballbox collapsible Bản mẫu:Footballbox collapsible Bản mẫu:Footballbox collapsible Bản mẫu:Footballbox collapsible

Bản mẫu:Footballbox collapsible Bản mẫu:Footballbox collapsible

2026

Bản mẫu:Footballbox collapsible Bản mẫu:Footballbox collapsible

Bản mẫu:Footballbox collapsible Bản mẫu:Footballbox collapsible Bản mẫu:Footballbox collapsible Bản mẫu:Footballbox collapsible Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Football box collapsible”.

Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Football box collapsible”.

2027

Bản mẫu:Footballbox collapsible Bản mẫu:Footballbox collapsible

Thống kê cầu thủ

Tính đến 13 tháng 2 năm 2024[64]
Những cầu thủ được in đậm vẫn đang thi đấu cho Indonesia.

Thi đấu nhiều nhất

 
Abdul Kadir là cầu thủ ra sân nhiều nhất cho đội tuyển Indonesia và là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất mọi thời đại.
Thứ hạng Cầu thủ Số trận Bàn thắng Thời gian thi đấu
1 Abdul Kadir 111 70 1965–1979
2 Iswadi Idris 97 55 1968–1980
3 Bambang Pamungkas 86 38 1999–2012
4 Kainun Waskito 80 31 1967–1977
5 Jacob Sihasale 70 23 1966–1974
6 Firman Utina 66 5 2001–2014
7 Ponaryo Astaman 61 2 2003–2013
Soetjipto Soentoro 61 37 1965–1970
9 Hendro Kartiko 60 0 1996–2011
10 Kurniawan Dwi Yulianto 59 33 1995–2005
Risdianto 59 27 1971–1981

Ghi nhiều bàn thắng nhất

Thứ hạng Cầu thủ Số bàn thắng Số trận khoác áo Hiệu suất Thời gian thi đấu
1 Abdul Kadir 70 111 0.63 1965–1979
2 Iswadi Idris 55 97 0.57 1968–1980
3 Bambang Pamungkas 38 86 0.44 1999–2012
4 Soetjipto Soentoro 37 61 0.61 1965–1970
5 Kurniawan Dwi Yulianto 33 59 0.56 1995–2005
6 Kainun Waskito 31 80 0.39 1967–1977
7 Risdianto 27 59 0.45 1971–1981
8 Jacob Sihasale 23 70 0.33 1966–1974
Henky Timisela 23 55 0.42 1958–1962
10 Omo Suratmo 19 31 0.61 1957–1962

Thành tích đối đầu

Tính đến ngày 11 tháng 10 năm 2025, sau trận đấu với Iraq.[4][65][66][lower-alpha 1]
IThành tích đối đầu của đội tuyển bóng đá quốc gia Indonesia
Đội tuyển Đầu Trận đấu cuối cùng ST T H B BT BB HS % thắng Liên đoàn
  Afghanistan 2021 2021 2 0 0 2 2 4 −2 0% AFC
  Algérie 1986 1986 1 0 0 1 0 1 −1 0% CAF
  Andorra 2014 2014 1 1 0 0 1 0 1 100% UEFA
  Argentina 2023 2023 1 0 0 1 0 2 −2 0% CONMEBOL
  Úc 1967 2025 18 1 4 13 7 39 −32 16.67% AFC
  Bahrain 1980 2025 9 3 3 3 10 19 −9 50% AFC
  Bangladesh 1975 2022 6 4 1 1 11 3 8 75% AFC
  Bhutan 2003 2003 2 2 0 0 4 0 4 100% AFC
  Bosna và Hercegovina 1997 1997 1 0 0 1 0 2 −2 0% UEFA
  Brunei 1971 2023 13 9 2 2 52 6 46 76.92% AFC
  Bulgaria 1973 1973 1 0 0 1 0 4 −4 0% UEFA
  Burundi 2023 2023 2 1 1 0 5 3 2 75% CAF
  Campuchia 1966 2022 24 19 3 2 91 17 74 89.58% AFC
  Cameroon 2012 2015 2 0 1 1 0 1 −1 25% CAF
  Trung Quốc 1934 2025 18 2 3 13 13 38 −25 19.44% AFC
  Đài Bắc Trung Hoa 1954 2025 15 11 0 4 37 14 23 73.33% AFC
  Croatia 1956 1956 1 0 0 1 2 5 −3 0% UEFA
  Séc[lower-alpha 2] 1974 1974 1 0 1 0 1 1 0 50% UEFA
  Cuba 2014 2014 1 0 0 1 0 1 −1 0% CONCACAF
Bản mẫu:Country data CUW 2022 2022 2 2 0 0 5 3 2 100% CONCACAF
  Đan Mạch 1974 1974 1 0 0 1 0 9 −9 0% UEFA
  Cộng hòa Dominica 2014 2014 1 0 1 0 1 1 0 50% CONCACAF
  Đông Đức 1956 1959 2 0 1 1 3 5 −2 25% UEFA
  Ai Cập[lower-alpha 3] 1963 1963 2 0 1 1 3 5 −2 25% CAF
  Estonia 1996 1999 2 0 1 1 0 3 −3 25% UEFA
  Fiji 1981 2017 3 0 3 0 3 3 0 50% OFC
  Guinée 1966 1966 1 0 0 1 1 3 −2 0% CAF
  Guyana 2017 2017 1 1 0 0 2 1 1 100% CONCACAF
  Hồng Kông 1957 2018 19 10 4 5 36 27 9 63.16% AFC
  Hungary 1938 1938 1 0 0 1 0 6 −6 0% UEFA
  Iceland 2018 2018 2 0 0 2 1 10 −9 0% UEFA
  Ấn Độ 1951 2004 21 10 2 9 41 36 5 54.76% AFC
  Iran 1956 2024 6 0 1 5 3 16 −13 8.33% AFC
  Iraq 1968 2025 14 2 4 8 11 27 −16 25% AFC
  Israel 1971 1971 1 0 0 1 0 1 −1 0% UEFA
  Jamaica 2007 2007 1 1 0 0 2 1 1 100% CONCACAF
  Nhật Bản 1934 2025 19 4 2 13 24 48 −24 26.32% AFC
  Jordan 2004 2022 5 0 0 5 2 13 −11 0% AFC
  Kyrgyzstan 2013 2013 1 1 0 0 4 0 4 100% AFC
  Kuwait 1980 2022 7 2 3 2 8 12 −4 50% AFC
  Lào 1969 2024 11 9 2 0 48 12 36 90.91% AFC
  Liban 2025 2025 1 0 1 0 0 0 0 50% AFC
  Liberia 1984 2007 2 1 0 1 3 3 0 50% CAF
  Libya 2024 2024 2 0 0 2 1 6 −5 0% CAF
  Litva 1996 1999 2 0 1 1 2 6 −4 25% UEFA
  Malaysia 1957 2021 79 36 18 25 132 103 29 56.96% AFC
  Maldives 2001 2010 3 3 0 0 10 0 10 100% AFC
  Mali 1963 1963 1 1 0 0 3 2 1 100% CAF
  Mauritanie 2012 2012 1 1 0 0 2 0 2 100% CAF
  Mauritius 2018 2018 1 1 0 0 1 0 1 100% CAF
  Moldova 1996 2003 2 1 0 1 5 2 −1 50% UEFA
  Mông Cổ 2017 2017 1 1 0 0 3 2 1 100% AFC
  Maroc 1980 1980 1 0 0 1 0 2 −2 0% CAF
  Myanmar 1951 2024 47 21 9 17 86 63 23 54.26% AFC
  Hà Lan 1938 2013 2 0 0 2 2 12 −12 0% UEFA
  Nepal 2014 2022 2 2 0 0 9 0 9 100% AFC
  New Zealand 1972 1997 9 2 5 2 8 9 −1 50% OFC
  Nigeria 1983 1983 1 0 0 1 1 2 −1 0% CAF
  CHDCND Triều Tiên 1963 2012 11 0 2 9 5 25 −20 9.09% AFC
  Oman 2007 2021 4 0 1 3 2 6 −4 12.5% AFC
  Pakistan 1960 2014 5 4 1 0 15 3 12 90% AFC
  Palestine 2011 2023 3 1 1 1 5 3 2 50% AFC
  Papua New Guinea 1975 1984 2 1 0 1 8 3 5 50% OFC
  Paraguay 1986 1986 1 0 0 1 2 3 −1 0% CONMEBOL
  Philippines 1934 2024 31 23 5 3 100 21 79 82.26% AFC
  Puerto Rico 2017 2017 1 0 1 0 0 0 0 50% CONCACAF
  Qatar 1986 2014 7 1 2 4 9 18 −9 28.57% AFC
  Nga[lower-alpha 4] 1956 1976 3 0 2 1 0 4 −4 33.33% UEFA
  Ả Rập Xê Út 1983 2025 17 2 4 11 12 37 −25 17.65% AFC
  Sénégal 1982 1982 1 0 1 0 2 2 0 50% CAF
  Serbia[lower-alpha 5] 1956 1956 2 0 0 2 3 9 −6 0% UEFA
  Singapore 1958 2021 61 33 11 17 117 71 46 63.11% AFC
  Hàn Quốc 1953 2007 37 3 5 29 22 87 −65 14.86% AFC
  Sri Lanka 1964 2004 6 5 1 0 29 6 23 91.67% AFC
  Syria 1978 2014 5 1 0 4 3 15 −12 20% AFC
  Tanzania 1997 2024 2 1 1 0 3 1 2 75% CAF
  Thái Lan 1957 2022 97 32 18 47 121 167 −46 42.27% AFC
  Đông Timor 2010 2022 6 6 0 0 21 2 19 100% AFC
  Turkmenistan 2004 2023 5 3 1 1 11 8 3 70% AFC
  UAE 1981 2021 5 1 1 3 8 16 −8 25% AFC
  Hoa Kỳ 1956 1983 2 1 1 0 9 7 2 75% CONCACAF
  Uruguay 1974 2010 3 1 0 2 5 11 −6 33.33% CONMEBOL
  Uzbekistan 1997 1997 2 0 1 1 1 4 −3 25% AFC
  Vanuatu 2019 2019 1 1 0 0 6 0 6 100% OFC
  Việt Nam[lower-alpha 6] 1957 2024 48 21 12 15 73 61 12 56.25% AFC
  Yemen[lower-alpha 7] 1987 2014 7 3 4 0 8 3 5 71.43% AFC
  Zimbabwe 1997 1997 1 0 1 0 0 0 0 50% CAF
86 quốc gia 1934 2025 864 329 165 370 1399 1420 –21 38.08% FIFA
  1. ^ Không bao gồm đội B, đội tuyển chọn, đội trẻ, câu lạc bộ, v.v.
  2. ^ Bao gồm các trận đấu với Tiệp Khắc.
  3. ^ Bao gồm các trận đấu với Cộng hòa Ả Rập Thống nhất.
  4. ^ Bao gồm các trận đấu với Liên Xô.
  5. ^ Bao gồm các trận đấu với Nam TưSerbia và Montenegro.
  6. ^ Bao gồm các trận đấu với Việt Nam Cộng Hòa.
  7. ^ Bao gồm các trận đấu với Nam Yemen.

Các huấn luyện viên trong lịch sử

Các huấn luyện viên tạm quyền được liệt kê bằng chữ in nghiêng.

Danh hiệu

Cấp châu lục

Cấp khu vực

Giao hữu

Chú thích

  1. ^ "Timnas Garuda akan Evaluasi Permainan Usai Laga Melawan Irak". PSSI - Football Association of Indonesia (bằng tiếng Indonesia). Bản gốc lưu trữ ngày 18 tháng 8 năm 2024. Truy cập ngày 18 tháng 8 năm 2024.
  2. ^ Bản mẫu:Cite AV media
  3. ^ "Asia's World Cup Debutants: Dutch East Indies". the-AFC (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 6 năm 2022. Truy cập ngày 17 tháng 6 năm 2022.
  4. ^ a ă Morrison, Neil. "Indonesian International matches 1921–2001". RSSSF. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 12 năm 2022. Truy cập ngày 21 tháng 12 năm 2010.
  5. ^ Bur, Ramdani (ngày 3 tháng 2 năm 2024). "5 Negara yang Cetak Sejarah di Piala Asia 2023, Nomor 1 Timnas Indonesia!". Okezone.com (bằng tiếng Indonesia).
  6. ^ Lỗi chú thích: Thẻ <ref> không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên RSSSF2
  7. ^ Ratriani, Virdita (ngày 9 tháng 6 năm 2022). Ratriani, Virdita (biên tập). "Sejarah Sepak Bola Indonesia, dari Masa Hindia Belanda hingga Lahir PSSI". Kontan.co.id (bằng tiếng Indonesia). tr. 2.
  8. ^ "Sensation at Manila Games – Running Found to be Short". National Library Board (NewspaperSG). Singapore: The Straits Times. ngày 14 tháng 5 năm 1934. tr. 14. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 10 năm 2012. Truy cập ngày 21 tháng 12 năm 2010.
  9. ^ "World Football Elo Ratings: Indonesia". World Football Elo Ratings. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 12 năm 2010. Truy cập ngày 20 tháng 12 năm 2010.
  10. ^ Atmaja, Aryo (ngày 18 tháng 4 năm 2022). "Sejarah Panjang Lahirnya PSSI: Sumpah Pemuda, Soeratin, dan Perlawanan Lewat Sepak Bola". Bola (bằng tiếng Indonesia). Truy cập ngày 18 tháng 8 năm 2024.
  11. ^ "Dutch East Indies: Asia's first World Cup participants". FIFA.com. Fédération Internationale de Football Association. ngày 5 tháng 6 năm 2020. Truy cập ngày 19 tháng 8 năm 2024.
  12. ^ Lỗi chú thích: Thẻ <ref> không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên afc2
  13. ^ "Piala Dunia 1938 dan timnas Hindia Belanda: Kakek saya 'mencetak gol' di Piala Dunia 1938". BBC News Indonesia (bằng tiếng Indonesia). Truy cập ngày 18 tháng 8 năm 2024.
  14. ^ Atmam, Aulli Reza (ngày 5 tháng 3 năm 2019). "Sejarah Hari Ini – Timnas Indonesia Dihantam India di Laga Pertama Asian Games 1951". Bolasport (bằng tiếng Indonesia). Truy cập ngày 18 tháng 8 năm 2024.
  15. ^ a ă â b c Lỗi chú thích: Thẻ <ref> không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên RSSSF3
  16. ^ a ă â b Lỗi chú thích: Thẻ <ref> không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên RSSSF4
  17. ^ "Head to head statistics Kuwait – Indonesia". WildStat.com. 2007–2012. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 6 năm 2013. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2012.
  18. ^ Bản mẫu:Cite AV mediaBản mẫu:CbignoreBản mẫu:Dead YouTube link
  19. ^ themanwhoisktn (ngày 8 tháng 11 năm 2007). "Thailand v Indonesia 2nd Tiger Cup" (Video upload). YouTube. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 12 năm 2021. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2012.Bản mẫu:Cbignore
  20. ^ "Region's media divided on Tiger Cup draw". The Football Association of Singapore. ngày 10 tháng 7 năm 2004. Bản gốc lưu trữ ngày 31 tháng 5 năm 2016. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2012.
  21. ^ "Indonesia – International Results 1986–1990 – Details". RSSSF. 1999–2012. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 12 năm 2022. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2012.
  22. ^ "Indonesia – International Results 1991–1995 – Details". RSSSF. 1999–2012. Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 7 năm 2022. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2012.
  23. ^ TOvicdinho (ngày 14 tháng 7 năm 2011). "Wim Rijsbergen as the new Indonesian National Team manager". Indonesian Premier League (unofficial site). Bản gốc lưu trữ 29 tháng 7 2013. Truy cập 6 tháng 12 2012.
  24. ^ "New Indonesia FA boss starts work by firing head coach". Reuters. ngày 14 tháng 7 năm 2011. Truy cập ngày 1 tháng 1 năm 2024.
  25. ^ Somerford, Ben (ngày 17 tháng 3 năm 2012). "PSSI warn against Indonesian government plans to take over embattled body". Goal.com. Bản gốc lưu trữ ngày 20 tháng 3 năm 2012. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2012.
  26. ^ Said, Bima; Somerford, Ben (ngày 17 tháng 3 năm 2012). "A timeline of key events as Fifa sanctions await the divided Indonesian Football Association". Yahoo! News. Malaysia. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 3 năm 2014. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2012.
  27. ^ "FIFA Executive Committee agrees major governance reforms & Ethics structure". FIFA.com. Fédération Internationale de Football Association. ngày 30 tháng 3 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 4 năm 2012. Truy cập ngày 26 tháng 10 năm 2016.
  28. ^ Adamrah, Mustaqim (ngày 1 tháng 12 năm 2012). "As FIFA deadline approaches, Indonesia soccer no closer to reconciliation". Yahoo! News. Malaysia. Bản gốc lưu trữ ngày 10 tháng 2 năm 2013. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2012.
  29. ^ "Rahmad Back For Indonesia National Squad". AFF. ngày 20 tháng 3 năm 2013. Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 2 năm 2014. Truy cập ngày 23 tháng 6 năm 2014.
  30. ^ "Narrow Defeat for Indonesia". AFF. ngày 23 tháng 3 năm 2013. Bản gốc lưu trữ ngày 23 tháng 9 năm 2015. Truy cập ngày 23 tháng 6 năm 2014.
  31. ^ "Indonesian FA suspended by FIFA for government meddling". Eurosport. Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 5 năm 2015. Truy cập ngày 30 tháng 5 năm 2015.
  32. ^ "FIFA Congress drives football forward, first female secretary general appointed". FIFA.com. Fédération Internationale de Football Association. ngày 13 tháng 5 năm 2016. Bản gốc lưu trữ ngày 16 tháng 5 năm 2016. Truy cập ngày 14 tháng 5 năm 2016.
  33. ^ Ganesha, Amal (ngày 18 tháng 12 năm 2016). "Indonesia Tops the Anticlimax as Thailand Wins the 2016 AFF Cup". Jakarta Globe. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 9 năm 2020. Truy cập ngày 16 tháng 6 năm 2022.
  34. ^ "Bima appointed Indonesia coach". The New Paper. ngày 23 tháng 10 năm 2018. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 12 năm 2022. Truy cập ngày 27 tháng 10 năm 2019.
  35. ^ "AFF Suzuki Cup 2018: Four instances Indonesia were knocked out in the group stages". Fox Sports Asia. ngày 22 tháng 11 năm 2018. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 12 năm 2018. Truy cập ngày 27 tháng 10 năm 2019.
  36. ^ "PSSI appoint former Philippines manager Simon McMenemy as new coach of Indonesian national team". FOX Sports Asia. ngày 20 tháng 12 năm 2018. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 12 năm 2018. Truy cập ngày 27 tháng 10 năm 2019.
  37. ^ "MD1 - Group G: Indonesia 2-3 Malaysia". the-AFC (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 2 tháng 8 năm 2023.
  38. ^ "MD4 - Group G: Indonesia 1-3 Vietnam". the-AFC (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 2 tháng 8 năm 2023.
  39. ^ Ramadani Saputra (ngày 6 tháng 11 năm 2019). "PSSI fires national team coach McMenemy over 'unsatisfactory performance'". The Jakarta Post. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 11 năm 2019. Truy cập ngày 11 tháng 11 năm 2019.
  40. ^ Akshat Mehrish (ngày 19 tháng 11 năm 2019). "2022 FIFA World Cup Qualifiers: Malaysia 2–0 Indonesia – Five talking points". FOX Sports Malaysia. Bản gốc lưu trữ ngày 20 tháng 11 năm 2019. Truy cập ngày 22 tháng 11 năm 2019.
  41. ^ Prasetyo, Galih (ngày 4 tháng 1 năm 2020). "Shin Tae-yong: Tak Masalah jika Indonesia Gagal Juara Piala AFF 2020". Football5star (bằng tiếng Indonesia). Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 6 năm 2022. Truy cập ngày 15 tháng 6 năm 2022.
  42. ^ Adhikresna, Medikantyo Junandika (ngày 8 tháng 6 năm 2021). "Profil Shin Tae-yong, Pelatih Asal Korsel Pertama di Timnas Indonesia" [Profile of Shin Tae-yong, the first South Korean coach in the Indonesian National Team]. KOMPAS.com. Truy cập ngày 25 tháng 4 năm 2024.
  43. ^ "Group F: Stalemate eliminates Kyrgyz Republic, Oman". the-AFC (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 25 tháng 1 năm 2024.
  44. ^ a ă Bur, Ramdani (ngày 26 tháng 1 năm 2024). "Klasemen Akhir Peringkat 3 Terbaik Piala Asia 2023: Timnas Indonesia Resmi Lolos 16 Besar!". Okezone Bola (bằng tiếng Indonesia). Truy cập ngày 25 tháng 1 năm 2024.
  45. ^ "Setelah 20 Tahun, Indonesia Akhirnya Menang Lagi di Vietnam". Detik.com (bằng tiếng Indonesia). ngày 27 tháng 3 năm 2024. Truy cập ngày 27 tháng 3 năm 2024.
  46. ^ "Breaking News: Timnas Indonesia Resmi Lewati Ranking FIFA Timnas Malaysia Setelah Harimau Malaya Tumbang dari Oman!". Okezone.com (bằng tiếng Indonesia). ngày 26 tháng 3 năm 2024. Truy cập ngày 27 tháng 3 năm 2024.
  47. ^ "Shin Tae Yong Resmi Perpanjang Kontrak, Latih Indonesia hingga 2027" [Shin Tae-yong officially extends his contract as a head coach until 2027]. CNN Indonesia (bằng tiếng Indonesia). ngày 25 tháng 4 năm 2024. Truy cập ngày 25 tháng 4 năm 2024.
  48. ^ Bagja, Beri (ngày 11 tháng 6 năm 2024). "Timnas Indonesia Lolos Ronde 3 Kualifikasi Piala Dunia 2026, Sah Catat Rekor Kemenangan Terbanyak". Bolasport (bằng tiếng Indonesia).
  49. ^ "Group C: Saudi Arabia 1-1 Indonesia". the-AFC (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2024.
  50. ^ "Group C: Indonesia 0-0 Australia". the-AFC (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2024.
  51. ^ "AFC Asian Qualifiers - Group C: Bahrain 2-2 Indonesia". the-AFC.com. Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2024.
  52. ^ "AFC Asian Qualifiers - Group C: China PR 2-1 Indonesia". the-AFC (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2024.
  53. ^ "#AsianQualifiers - Road To 26 | Group C : Indonesia 0 - 4 Japan". the-AFC (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2024.
  54. ^ "#AsianQualifiers - Road To 26 | Group C : Indonesia 2 - 0 Saudi Arabia". the-AFC.com. Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2024.
  55. ^ "Usia Pemain Timnas Indonesia di Piala AFF 2024: Asnawi Paling Tua". CNN Indonesia. ngày 25 tháng 11 năm 2024. Truy cập ngày 28 tháng 11 năm 2024.
  56. ^ FW, Kris (ngày 21 tháng 11 năm 2024). "Jadwal Piala AFF 2024: Timnas Indonesia di Grup B, Main Awal Desember". sepakbola (bằng tiếng Indonesia). detikcom. Truy cập ngày 28 tháng 11 năm 2024.
  57. ^ "Persatuan Sepakbola Seluruh Indonesia mengumumkan pengakhiran kontrak Shin Tae-yong sebagai Kepala Pelatih Tim Nasional Indonesia Senior dan U-23". PSSI - Football Association of Indonesia (bằng tiếng Indonesia). Bản gốc lưu trữ ngày 6 tháng 1 năm 2025. Truy cập ngày 6 tháng 1 năm 2025.
  58. ^ "Patrick Kluivert Resmi Menjadi Pelatih Timnas Indonesia". PSSI - Football Association of Indonesia (bằng tiếng Indonesia). Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 1 năm 2025. Truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2025.
  59. ^ "Setelah 38 Tahun, Indonesia Akhirnya Kalahkan China Lagi". Sport Detik (bằng tiếng Indonesia). Truy cập ngày 20 tháng 6 năm 2025.
  60. ^ "Indonesia v Malaysia: a cauldron of passion and an armoured personnel carrier". the Guardian. ngày 4 tháng 9 năm 2019.
  61. ^ Zappei, Julia (ngày 28 tháng 2 năm 2010). "Malaysia holiday after football win over Indonesia". USA Today. Truy cập ngày 14 tháng 10 năm 2015.
  62. ^ "Cerita Rivalitas Panas Timnas Indonesia dengan Malaysia Sejak Tahun 1957". BOLA.COM. ngày 4 tháng 9 năm 2019.
  63. ^ "23 Pemain untuk Pemusatan Latihan Jelang ASEAN Championship 2026". PSSI (bằng tiếng Indonesia).
  64. ^ Widigdo, Novianto. "Indonesia - Record International Players". RSSSF. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 2 năm 2023. Truy cập ngày 3 tháng 2 năm 2023.
  65. ^ "Indonesia - Historical results". World Football. ngày 27 tháng 12 năm 2019. Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 11 năm 2021. Truy cập ngày 28 tháng 6 năm 2021.
  66. ^ "Indonesia national football team statistics and records: all-time record". AFS Enterprises. Truy cập ngày 18 tháng 10 năm 2023.