Đội tuyển bóng đá quốc gia Malaysia

Bản mẫu:Infobox national football team

Đội tuyển bóng đá quốc gia Malaysia (tiếng Mã Lai: Pasukan bola sepak kebangsaan Malaysia; tiếng Anh: Malaysia national football team) đại diện cho Malaysia trong các giải đấu bóng đá quốc tế và được Hiệp hội bóng đá Malaysia quản lý. Đội tuyển được FIFA công nhận là đội kế thừa của đội tuyển Mã Lai đã giải thể, vốn được thành lập để tham dự Giải Merdeka năm 1963, chỉ một tháng trước khi Liên bang Malaysia chính thức ra đời. Đội tuyển có biệt danh chính thức là Harimau Malaya (Hổ Mã Lai), lấy cảm hứng từ loài hổ đặc trưng của bán đảo Mã Lai.[1] Cựu danh thủ Mokhtar Dahari còn được ghi nhận là một trong những chân sút ghi nhiều bàn thắng nhất trong lịch sử bóng đá quốc tế.

Trước khi Malaysia thành lập, đội tuyển Mã Lai đã đạt được những thành tích đáng kể, trong đó có tấm huy chương đồng tại Á vận hội 1962. Sau này, những thành tích nổi bật nhất của đội tuyển Malaysia bao gồm: giành quyền tham dự Thế vận hội Mùa hè 1972, vô địch AFF Cup năm 2010, cùng nhiều lần đoạt huy chương vàng SEA Games vào các năm 1961, 1977, 19791989. Đội tuyển thường xuyên góp mặt ở các giải đấu như Cúp bóng đá châu Á (AFC Asian Cup), AFF Cupvòng loại World Cup. Sân vận động Quốc gia Bukit Jalil được chọn làm sân nhà của đội tuyển. Qua nhiều năm, Malaysia đã hình thành những mối "kình địch" nổi bật với các đội tuyển trong khu vực như Thái Lan, IndonesiaSingapore, góp phần tạo nên một bầu không khí bóng đá sôi động và giàu bản sắc ở Đông Nam Á.

Lịch sử

Những năm đầu (1963–1969)

 
Đội tuyển bóng đá Mã Lai – nhà vô địch mùa giải thứ hai của Cúp Merdeka năm 1958, 5 năm trước khi diễn ra cuộc sáp nhập thành Malaysia. Trong bức ảnh còn có Tunku Abdul Rahman (giữa), Thủ tướng đầu tiên của Mã Lai, đồng thời là Chủ tịch Hiệp hội Bóng đá Mã Lai và Liên đoàn Bóng đá châu Á (AFC) thời điểm đó.[2][3]

Trước ngày 16 tháng 9 năm 1963, Bắc Borneo (nay là Sabah), Sarawak, Mã LaiSingapore đều có đội tuyển quốc gia riêng, một thực tế tồn tại trước khi Malaysia chính thức thành lập.[4] Mã Lai và Singapore thường xuyên tham dự các giải đấu quốc tế như Cúp Merdeka, trong khi Bắc Borneo và Sarawak góp mặt ở Cúp Borneo. Thành tích nổi bật nhất của bóng đá Mã Lai là giành huy chương đồng tại Đại hội Thể thao châu Á 1962 tổ chức ở Jakarta, Indonesia, sau khi đánh bại Nam Việt Nam với tỷ số 4–1. Đội hình khi ấy được dẫn dắt bởi Abdul Ghani Minhat – cầu thủ châu Á đầu tiên ghi được 50 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia nam.[5]

Trận đấu đầu tiên của đội tuyển bóng đá Malaysia diễn ra tại Sân vận động Merdeka vào ngày 8 tháng 8 năm 1963, với lực lượng kết hợp giữa các cầu thủ Singapore và Mã Lai (dù Liên bang Malaysia chỉ chính thức ra đời sau ngày 16 tháng 9 năm 1963). Trong trận ra quân, đội đã chạm trán Nhật Bản và để thua với tỷ số 3–4.[6] Đội tiếp tục duy trì sự kết hợp cầu thủ từ Singapore và Bán đảo Mã Lai cho đến khi đội tuyển Malaysia chính thức được thành lập, lúc này Hiệp hội Bóng đá Mã Lai được kế thừa bởi Hiệp hội Bóng đá Malaysia (FAM). Sự kết hợp với cầu thủ Singapore chấm dứt khi Singapore tách khỏi Malaysia và thành lập Hiệp hội Bóng đá Singapore (FAS), sau đó tái gia nhập FIFA vào năm 1965.[7] Kể từ đó, đội tuyển Malaysia chỉ bao gồm cầu thủ của Tây Malaysia, chủ yếu vì việc di chuyển tới Đông Malaysia mất nhiều thời gian và các cầu thủ nơi đây cũng chưa được biết đến rộng rãi trong làng bóng đá Tây Malaysia. Từ năm 1966 đến 1970, thủ môn Chow Chee Keong được Liên đoàn Bóng đá châu Á (AFC) bình chọn là “Thủ môn xuất sắc nhất châu Á” trong 5 năm liên tiếp.[8]

Giải Olympic và các giải đấu châu Á (1970–1980)

 
Malaysia và Hàn Quốc tại vòng loại Thế vận hội Mùa hè 1972 vào ngày 25 tháng 9 năm 1971.

Năm 1971, James Wong của bang Sabah trở thành cầu thủ đầu tiên đến từ Đông Malaysia khoác áo đội tuyển quốc gia.[9][10] Malaysia đã giành quyền tham dự Olympic Munich 1972 sau khi đánh bại Nhật Bản 3–0, Hàn Quốc 1–0, Đài Loan 3–0 và Philippines 5–0.[11] Ở vòng bảng Olympic, Malaysia gây ấn tượng khi thắng Mỹ 3–0,[12] nhưng lại để thua 0–3 trước Tây Đức và 0–6 trước Maroc,[13][14] khép lại giải đấu với vị trí thứ 10 chung cuộc.[15]

Từ năm 1972, Mokhtar Dahari bắt đầu được xem là huyền thoại của bóng đá Malaysia, và là một trong những cầu thủ xuất sắc nhất châu Á thời bấy giờ.[16] Ông ghi tổng cộng 125 bàn thắng sau 167 lần ra sân cho Malaysia (bao gồm cả các trận gặp CLB, đội tuyển "B" và các đội tuyển chọn).[17][18] Riêng trước những đội tuyển quốc gia chính thức (“A”), ông có 89 bàn sau 142 trận.[19][20] Thành tích này từng đưa ông vào nhóm chân sút ghi nhiều bàn thắng nhất thế giới cấp đội tuyển nam.[21][22] Song song với đó là kỷ lục của Soh Chin Ann. Theo thống kê của RSSSF và IFFHS, Soh là cầu thủ nam có số lần khoác áo đội tuyển quốc gia nhiều nhất thế giới, và cũng là cầu thủ đầu tiên đạt từ 200 trận quốc tế trở lên (219 lần), trước khi bị Cristiano Ronaldo của Bồ Đào Nha vượt qua vào năm 2025.[23][24]

 
Ngày 27 tháng 8 năm 1972 tại Munich, thủ môn Wong Kam Fook đã có những pha cản phá xuất sắc trong trận gặp Tây Đức.

Năm 1974, Malaysia giành tấm huy chương đồng thứ hai tại Á vận hội sau khi đánh bại Triều Tiên 2–1.[25] Malaysia lần đầu tham dự Asian Cup vào năm 1976, nằm ở bảng A cùng KuwaitTrung Quốc. Đội tuyển xếp thứ ba sau khi thua Kuwait 0–2 ở trận mở màn và hòa 1–1 với Trung Quốc ở trận thứ hai. Lần thứ hai góp mặt là Asian Cup 1980, khi Malaysia ở bảng B cùng Hàn Quốc, Kuwait, QatarUAE. Họ cầm hòa Hàn Quốc 1–1 ở trận ra quân, sau đó thua Kuwait 1–3 nhưng nhanh chóng lấy lại tinh thần bằng chiến thắng 2–0 trước UAE. Trong trận cuối, Malaysia hòa Qatar 1–1 và kết thúc vòng bảng ở vị trí thứ ba.[26] Đến năm 1977, FAM bắt đầu mở rộng tìm kiếm tài năng ở khu vực Đông Malaysia, và James Yaakub của bang Sarawak đã được triệu tập vào năm này.[27][28] Trong thập niên 1970, Malaysia còn 4 lần vô địch Cúp Merdeka, 3 lần á quân và 2 lần hạng ba.[29] Đặc biệt, đội tuyển tiếp tục giành vé tham dự Olympic Moscow 1980 sau khi thắng Indonesia 6–1, Hàn Quốc 3–0, Brunei 3–1, Philippines 8–0 và hòa Nhật Bản 1–1.[30] Ở trận play-off quyết định với Hàn Quốc tại Sân vận động Merdeka, Malaysia giành chiến thắng 2–1, chính thức giành vé dự Olympic. Tuy nhiên, do chính phủ Malaysia hưởng ứng phong trào tẩy chay do Mỹ dẫn đầu nhằm phản đối Liên Xô xâm lược Afghanistan, đội tuyển đã không tham dự Olympic 1980 dù đã đủ điều kiện.T–1.[31][32][33]

Suy thoái phong độ và cơn khát danh hiệu (1990–2009)

 
Đội tuyển Malaysia (áo vàng) gặp New Zealand (áo trắng) trong một trận giao hữu tại Queen Elizabeth II Park, Christchurch, New Zealand, ngày 19 tháng 2 năm 2006.

Năm 1994, bóng đá Malaysia vướng vào một trong những vụ bê bối dàn xếp tỷ số lớn nhất trong lịch sử quốc gia.[34][35] Trước sự thờ ơ của truyền thông chính thống và tình trạng thiếu hụt tài chính, bóng đá Malaysia không thể tái lập thành tích rực rỡ của thập niên 1970 và 1980 để góp mặt ở các giải đấu lớn, dù đã mời HLV Claude LeRoy. Năm 2001, Allan Harris được bổ nhiệm làm HLV trưởng. Ông sở hữu hồ sơ ấn tượng khi từng là trợ lý của Terry Venables tại Barcelona. Tại vòng loại Asian Cup 2004, Malaysia nằm tại bảng 6 cùng Iraq, BahrainMyanmar. Đội tuyển mở màn bằng trận hòa 0–0 trước Iraq, sau đó thắng đậm Myanmar 4–0. Trong trận gặp Bahrain, Malaysia ghi liền 2 bàn trong 10 phút cuối, giành thêm 1 trận hòa và kết thúc giai đoạn lượt đi với 5 điểm. Tuy nhiên, sự thất vọng đã ập đến ở loạt trận lượt về diễn ra tại Manama, Bahrain. Malaysia không thể giành thêm điểm số nào, lần lượt thua Iraq 1–5, Bahrain 1–3 và Myanmar 1–2. Kết thúc vòng loại, họ xếp thứ ba với thành tích 1 thắng, 2 hòa và 3 thua, qua đó lỡ hẹn với vòng chung kết Asian Cup 2004. Truyền thông và người hâm mộ Malaysia khi ấy đã chỉ trích gay gắt, đặt câu hỏi tại sao đội tuyển lại thất bại thảm hại đến vậy khi thi đấu trên sân khách – kịch bản gợi nhớ đến vòng loại Asian Cup 2000, khi Malaysia cũng sụp đổ ở lượt về trước Thái Lan, Triều Tiên và Đài Loan.

Đến nửa cuối năm 2004, FAM bổ nhiệm Bertalan Bicskei – cựu thủ môn và HLV trưởng tuyển Hungary – thay thế Harris. Bicskei giúp tuyển Malaysia giành hạng ba tại giải Tiger Cup, nhưng sau đó bị điều chuyển sang công tác đào tạo trẻ do hành vi thiếu kiềm chế trong trận giao hữu với Singapore tại Penang ngày 8 tháng 6 năm 2005. Bicskei khi đó ném chai nước xuống sân rồi lao vào tranh cãi với một cầu thủ Singapore vì bất mãn với công tác trọng tài. Đến tháng 9 năm 2005, hợp đồng của ông và FAM chính thức chấm dứt theo thỏa thuận chung.[36]

Sau đó, Norizan Bakar được bổ nhiệm làm HLV trưởng tuyển Malaysia. Ông dẫn dắt đội lọt vào bán kết AFF Cup 2007, nơi Malaysia bị Singapore loại sau loạt sút luân lưu. Tuy nhiên, Norizan vấp phải làn sóng chỉ trích dữ dội từ giới chuyên môn, người hâm mộ và cả quan chức bóng đá sau màn trình diễn tệ hại tại vòng chung kết Asian Cup 2007 – giải đấu Malaysia đồng đăng cai. Tại đây, Malaysia thua Trung Quốc 1–5, Uzbekistan 0–5 và Iran 0–2. Sau khi Norizan rời ghế, B. Sathianathan tiếp quản vai trò HLV trưởng. Dưới sự dẫn dắt của ông, Malaysia giành chức vô địch Giải Merdeka 2007. Tuy nhiên, tại vòng loại World Cup, Malaysia tiếp tục gây thất vọng khi thua Bahrain 1–4 và hòa 0–0, qua đó bị loại. Tháng 3 năm 2008, Sathianathan lại đưa Malaysia vào chung kết Merdeka Cup, nhưng đội thất bại trước Việt Nam trên chấm luân lưu. Ông cũng dẫn dắt tuyển Malaysia vào bán kết Giải Myanmar Grand Royal Challenge Cup 2008, nhưng Malaysia bất ngờ để thua Myanmar 1–4 – đội sau đó lên ngôi vô địch.[37]

Tại AFF Cup 2008, Malaysia khởi đầu bằng chiến thắng 3–0 trước Lào nhưng thua Việt Nam 2–3 ở trận thứ hai, rồi bị loại ngay từ vòng bảng sau thất bại 0–3 trước Thái Lan. Đây là lần đầu tiên sau 12 năm tuyển Malaysia không vượt qua vòng bảng. Cùng thời điểm, có nhiều thông tin cho rằng nạn dàn xếp tỷ số và hối lộ từ năm 1994 đã quay trở lại với bóng đá Malaysia.[38] Tại vòng loại Asian Cup 2011, Malaysia tiếp tục gây thất vọng khi để thua UAE 0–5. Trận thua này trở thành “giọt nước tràn ly” với người hâm mộ, và đến tháng 2 năm 2009, FAM quyết định chấm dứt hợp đồng với HLV Sathianathan và Giám đốc điều hành Soh Chin Ann.[39]

Chức vô địch AFF Cup (2010)

Bản mẫu:Football squad on pitchTháng 4 năm 2009, K. Rajagopal được bổ nhiệm làm HLV trưởng Malaysia thay B. Sathianathan và chính thức tiếp quản vào tháng 7.[40] Ông đồng thời dẫn dắt đội U23, mở màn bằng chiến thắng 4–0 trước Zimbabwe,[41] rồi có hai trận giao hữu đáng nhớ với Manchester United (thua 2–3 và 0–2). Rajagopal giúp U23 Malaysia giành HCV SEA Games lần thứ 5 và đưa đội vào vòng 2 ASIAD 2010, chấm dứt 32 năm vắng bóng.[42][43]

Tại AFF Cup 2010, Malaysia có đến 14 cầu thủ U23. Dù thua 1–5 trước Indonesia ở trận mở màn, đội nhanh chóng lấy lại phong độ, hòa Thái Lan, thắng Lào 5–1 và giành vé bán kết gặp đương kim vô địch Việt Nam. Malaysia thắng 2–0 ở lượt đi và hòa 0–0 lượt về, vào chung kết với Indonesia.[44] Trận chung kết lượt đi diễn ra tại Bukit Jalil, Malaysia thắng 3–0 trong bầu không khí cuồng nhiệt, khán đài chật kín và người hâm mộ tràn ra cả hành lang, bậc thang. Ở lượt về tại Jakarta, Malaysia thua 1–2 nhưng vẫn thắng chung cuộc 4–2 sau hai lượt trận, Malaysia chính thức giành chức vô địch. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử, Malaysia được bước lên bục cao nhất của AFF Cup, mang về một danh hiệu quốc tế đầy ý nghĩa.[45]

Thời kỳ trì trệ (2011–2022)

Bản mẫu:AI-generated

Thập niên 2010: Thành tích thất thường và liên tục thay đổi HLV

Trong thập niên 2010, đội tuyển Malaysia trải qua nhiều lần thay đổi huấn luyện viên nhưng vẫn chật vật để duy trì thành công ổn định ở các giải đấu quốc tế. Tháng 7 năm 2014, Dollah Salleh thay thế K. Rajagopal trên cương vị HLV trưởng. Dưới sự dẫn dắt của Dollah, Malaysia lọt vào chung kết AFF Cup 2014, tuy nhiên không thể lặp lại chiến tích vô địch năm 2010. Sau đó, đội tuyển thi đấu thất thường với nhiều kết quả đáng quên, bao gồm những trận thua nặng nề trước Oman (0–6) và Palestine (0–6), trận hòa 1–1 với Đông Timor, và đặc biệt là thất bại kỷ lục 0–10 trước Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất vào tháng 9 năm 2015, dẫn đến việc Dollah từ chức.[46] Ong Kim Swee đảm nhiệm vai trò HLV tạm quyền từ tháng 9 năm 2015 đến tháng 3 năm 2017, trước khi HLV người Bồ Đào Nha Nelo Vingada được bổ nhiệm. Tuy nhiên, thời kỳ của Vingada lại gắn liền với những thất bại liên tiếp ở vòng loại Asian Cup 2019: thua Liban 1–2 dù dẫn bàn trước, hòa rồi thua Hồng Kông, nhận hai thất bại 1–4 trước Triều Tiên, và bị loại với thành tích chỉ có 1 trận hòa và 5 trận thua.[47] Ông từ chức vào cuối năm 2017 và trợ lý Tan Cheng Hoe được đôn lên thay thế.[48]

AFF Cup 2018

Sau khi không thể giành vé dự Asian Cup 2019, Malaysia bước vào AFF Cup 2018 với sự kỳ vọng lớn. Nằm ở bảng A cùng Việt Nam, Myanmar, Lào và Campuchia, Malaysia vượt qua vòng bảng với vị trí nhì bảng, giành ba chiến thắng và chỉ để thua một trận trước Việt Nam. Ở bán kết, Malaysia gặp đương kim vô địch Thái Lan, cầm hòa 0–0 ở lượt đi và sau đó hòa 2–2 tại Băng Cốc để giành quyền vào chung kết nhờ luật bàn thắng sân khách.[49] Tại trận chung kết, họ hòa 2–2 trên sân nhà nhưng để thua 0–1 ở lượt về tại Hà Nội, qua đó thất bại với tổng tỉ số 2–3 và cán đích ở vị trí á quân lần thứ ba trong lịch sử.[50] Dù không thể lên ngôi, giải đấu này đánh dấu sự tiến bộ của chương trình đào tạo trẻ khi nhiều cầu thủ trẻ đã có những đóng góp đáng kể.[51]

Vòng loại World Cup 2022

Tại vòng loại World Cup 2022, do thứ hạng FIFA thấp, Malaysia phải bắt đầu từ vòng sơ loại đầu tiên. Tại đây, họ dễ dàng vượt qua Đông Timor với tổng tỉ số 12–2.[52] Bước sang vòng hai, Malaysia rơi vào bảng G cùng Thái Lan, Indonesia, Việt Nam và UAE. Đội đã khởi đầu ấn tượng với chiến thắng 3–2 trước Indonesia trong bối cảnh căng thẳng giữa hai nền bóng đá,[53] song sau đó thất bại 1–2 trên sân nhà trước UAE dù sớm dẫn bàn.[54] Trận thua 0–1 trước Việt Nam tái hiện thất bại ở chung kết AFF Cup 2018,[55] nhưng chiến thắng 2–1 trước Thái Lan trên sân nhà đã thắp lại hy vọng.[56] Tiếp đó, Malaysia tiếp tục vượt qua Indonesia 2–0 để tạm thời vươn lên nhì bảng, chỉ sau Việt Nam.[57]

Ảnh hưởng COVID-19 và thay đổi HLV

Đại dịch COVID-19 đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến đội tuyển Malaysia trong năm 2021. Ở những trận cuối vòng loại World Cup, nhiều trụ cột không thể góp mặt, buộc HLV Tan Cheng Hoe phải sử dụng đội hình kết hợp giữa cầu thủ mới và các cựu binh. Kết quả là Malaysia phải nhận những thất bại nặng nề trước Bahrain (0–2), Kuwait (1–4), UAE (0–4) và Việt Nam (1–2), trước khi có được chiến thắng mang tính danh dự 1–0 trước Thái Lan. Những kết quả này khiến đội tuyển chính thức bị loại. Sự thất vọng nối dài khi Malaysia không thể vượt qua vòng bảng AFF Cup 2020 (thi đấu vào tháng 12 năm 2021). Sau thành tích kém cỏi này, HLV Tan Cheng Hoe đã từ chức vào tháng 1 năm 2022.[58]

Sự trỗi dậy của Harimau Malaya (2022 – nay)

Sau khi Tan Cheng Hoe từ chức, cựu Phó Chủ tịch Hiệu hội Bóng đá Hàn Quốc, ông Kim Pan-gon, đã được bổ nhiệm làm HLV trưởng đội tuyển quốc gia Malaysia theo bản hợp đồng 2 năm.[59] Nhiệm vụ đầu tiên của ông là tham dự Giải giao hữu Tam quốc FAS 2022 tổ chức tại Singapore vào tháng 3 năm 2022. Tại đây, Pan-gon ghi dấu thành công đầu tiên khi giúp Malaysia thắng Philippines 2–0, nhưng sau đó để thua Singapore 1–2 ở trận kế tiếp.[60] Thử thách tiếp theo đến khi Malaysia gặp Brunei và Hồng Kông trong loạt trận giao hữu nhằm chuẩn bị cho vòng loại Asian Cup 2023.[61] Malaysia lần lượt thắng Brunei 4–0[62] và Hồng Kông 2–0,[63] qua đó củng cố niềm tin và sự ủng hộ từ FAM cũng như người hâm mộ, trong kỳ vọng khôi phục lại vị thế của bóng đá Malaysia vốn đã sa sút trong nhiều năm trước.

vòng loại thứ ba Asian Cup 2023, Malaysia thi đấu 3 trận: mở màn với chiến thắng 3–1 trước Turkmenistan,[64] tiếp đó để thua 1–2 trước Bahrain,[65] rồi khép lại chiến dịch bằng trận thắng 4–1 trước Bangladesh.[66] Với kết quả này, Malaysia xếp nhì bảng E sau Bahrain và chính thức giành quyền dự vòng chung kết Asian Cup 2023 bằng thực lực sau 42 năm chờ đợi.[67][68] Ngay sau đó, thứ hạng FIFA của Malaysia tăng từ hạng 154 (tháng 3 năm 2022) lên 147 thế giới.[69] Đến tháng 9 năm 2022, Malaysia tham dự Cúp Nhà vua 2022 tại Thái Lan, lần lượt đối đầu đội chủ nhà và sau đó là Tajikistan trong trận chung kết. Malaysia đánh bại Thái Lan 5–3 trên loạt sút luân lưu sau khi hòa 1–1, nhưng cuối cùng lại thất bại trong trận chung kết khi thua 0–3 trên chấm phạt đền sau 90 phút hòa không bàn thắng.[70]

Bê bối nhập tịch năm 2025

Ngày 26 tháng 9 năm 2025, Hiệp hội Bóng đá Malaysia (FAM) cùng 7 cầu thủ được cho là "mang dòng máu Malaysia" gồm Gabriel Palmero, Facundo Garcés, Rodrigo Holgado, Imanol Machuca, João Figueiredo, Jon IrazabalHector Hevel đã bị FIFA xử phạt sau khi một cuộc điều tra phát hiện các hành vi làm giả và sửa đổi giấy tờ liên quan đến tư cách thi đấu của họ. Vụ bê bối này liên quan đến việc tìm cách đăng ký các cầu thủ sinh ra ở nước ngoài dưới danh nghĩa là công dân Malaysia, có liên quan mật thiết đến danh sách các cầu thủ đội tuyển Malaysia trong các trận gặp NepalViệt Nam tại vòng loại thứ ba Cúp bóng đá châu Á 2027. Các cầu thủ nước ngoài nói trên bị cáo buộc đã được đăng ký thi đấu với tư cách là công dân Malaysia thông qua giấy tờ bị làm giả. FIFA đã phạt FAM 350.000 franc Thụy Sĩ (tương đương khoảng 1,9 triệu ringgit Malaysia). Mỗi cầu thủ vi phạm bị phạt 2.000 franc Thụy Sĩ (khoảng 10.560 ringgit Malaysia) và bị treo giò 12 tháng. FAM cho biết họ sẽ kháng cáo quyết định này.[71][72][73][74]

Ngày 6 tháng 10, FIFA công bố một báo cáo chính thức nêu rõ những hành vi gian dối liên quan đến tư cách thi đấu của các cầu thủ, bao gồm cả việc khai man nơi sinh của ông bà họ. Trong khi FAM khẳng định rằng 7 cầu thủ này có ông bà sinh ra tại Malaysia, điều tra của FIFA cho thấy thực tế ông bà của họ sinh ra tại Argentina, Brasil, Tây Ban Nha và Hà Lan. FIFA lên án hành vi này là một nỗ lực cố ý nhằm lừa dối, coi đây là sự vi phạm nghiêm trọng đối với tính liêm chính trong thể thao, làm suy giảm niềm tin vào sự công bằng trong thi đấu và đi ngược lại các nguyên tắc cơ bản về trung thực và minh bạch trong bóng đá.[75][76][77]

Ngày 3 tháng 11 năm 2025, Ủy ban Kháng cáo của FIFA đã bác đơn kháng cáo của FAM, các án phạt vẫn được giữ nguyên.[78][79]

Do vụ bê bối, vào ngày 17 tháng 12 năm 2025, FIFA đã xử thua kết quả của ba trận giao hữu giữa Malaysia với đội tuyển bóng đá quốc gia Cabo Verde, SingaporePalestine, với tỷ số thua 0–3.[80]

Ngày 5 tháng 3 năm 2026, CAS đã bác đơn kháng cáo của FAM, nhưng đồng thời giảm án phạt đối với các cầu thủ vi phạm.[81]

Ngày 17 tháng 3 năm 2026, AFC đã xử thua hai trận đấu của Malaysia gặp NepalViệt Nam tại Vòng loại thứ ba Cúp bóng đá châu Á 2027 với tỷ số thua 0–3. Kết quả này khiến Malaysia không vượt qua được vòng loại và không thể góp mặt tại Cúp bóng đá châu Á 2027.[82]

Nhân sự

Tính đến 17 tháng 5 năm 2025
Vai trò Tên Ngày bổ nhiệm
Ban quản lý đội bóng
Giám đốc điều hành   Rob Friend[83][84] 31 tháng 12 năm 2024[85]
Phó giám đốc điều hành   Stanley Bernard 15 tháng 4 năm 2025
Ban huấn luyện
Huấn luyện viên trưởng   Peter Cklamovski[86] 5 tháng 1 năm 2025[87][88]
Trợ lý huấn luyện viên   Matt Smith[89] 17 tháng 3 năm 2025
  Aidil Zafuan 17 tháng 3 năm 2025
  Jose Baxter 15 tháng 5 năm 2025
Huấn luyện viên thủ môn   John Crawley 17 tháng 3 năm 2025
Trưởng bộ phận hiệu suất cao và y học thể thao   Craig Duncan[90] 2 tháng 1 năm 2025
Bác sĩ   Xavier Valle[91] 28 tháng 8 năm 2024
Nhân viên vật lý trị liệu   Edu Martinez[91] 28 tháng 8 năm 2024
Chuyên viên phân tích hiệu suất   Seiya Imazaki 17 tháng 3 năm 2025
Điều phối viên đội   Zulfadli Rozi 17 tháng 3 năm 2025
Giám đốc kỹ thuật   Tan Cheng Hoe 15 tháng 4 năm 2025

Cầu thủ

Đội hình hiện tại

Các cầu thủ sau đây đã được triệu tập cho vòng loại Asian Cup 2027 gặp Việt Nam vào ngày 31 tháng 3 năm 2026.[92]

Số lần ra sân và số bàn thắng chính xác tính đến ngày 1 tháng 4 năm 2026, sau trận đấu với Việt Nam.

Trang Bản mẫu:National football squad start/styles.css không có nội dung.

Số VT Cầu thủ Ngày sinh (tuổi) Trận Bàn Câu lạc bộ
1 1TM Azri Ghani 30 tháng 4, 1999 (27 tuổi) 2 0 Bản mẫu:Fbaicon/core Negeri Sembilan
16 1TM Syihan Hazmi 22 tháng 2, 1996 (30 tuổi) 36 0 Bản mẫu:Fbaicon/core Johor Darul Ta'zim
23 1TM Haziq Nadzli 6 tháng 1, 1998 (28 tuổi) 5 0 Bản mẫu:Fbaicon/core Kuching City
1TM Haziq Aiman 19 tháng 1, 2005 (21 tuổi) 0 0 Bản mẫu:Fbaicon/core Melaka

Bản mẫu:Nat fs break

2 2HV Matthew Davies (đội trưởng) 7 tháng 2, 1995 (31 tuổi) 60 0 Bản mẫu:Fbaicon/core Johor Darul Ta'zim
3 2HV Quentin Cheng 20 tháng 11, 1999 (26 tuổi) 14 0 Bản mẫu:Fbaicon/core Selangor
4 2HV Daniel Ting 1 tháng 12, 1992 (33 tuổi) 19 1 Bản mẫu:Fbaicon/core Ratchaburi
5 2HV Ubaidullah Shamsul 30 tháng 11, 2003 (22 tuổi) 5 0 Bản mẫu:Fbaicon/core Terengganu
6 2HV Dominic Tan 12 tháng 3, 1997 (29 tuổi) 38 0 Bản mẫu:Fbaicon/core Sabah
10 2HV Zikri Khalili 25 tháng 6, 2002 (24 tuổi) 0 0 Bản mẫu:Fbaicon/core Selangor
12 2HV Syahmi Safari 5 tháng 2, 1998 (28 tuổi) 26 1 Bản mẫu:Fbaicon/core Johor Darul Ta'zim
18 2HV Harith Haiqal 22 tháng 6, 2002 (24 tuổi) 13 1 Bản mẫu:Fbaicon/core Selangor
19 2HV Feroz Baharudin 2 tháng 4, 2000 (26 tuổi) 5 0 Bản mẫu:Fbaicon/core Johor Darul Ta'zim
21 2HV Dion Cools 4 tháng 6, 1996 (30 tuổi) 38 6 Bản mẫu:Fbaicon/core Cerezo Osaka
22 2HV La'Vere Corbin-Ong 22 tháng 4, 1991 (35 tuổi) 49 6 Bản mẫu:Fbaicon/core Johor Darul Ta'zim
2HV Junior Eldstål 16 tháng 9, 1991 (34 tuổi) 23 0 Bản mẫu:Fbaicon/core Johor Darul Ta'zim
2HV Declan Lambert 21 tháng 9, 1998 (27 tuổi) 5 0 Bản mẫu:Fbaicon/core Kuala Lumpur City

Bản mẫu:Nat fs break

8 3TV Stuart Wilkin 12 tháng 3, 1998 (28 tuổi) 33 7 Bản mẫu:Fbaicon/core Johor Darul Ta'zim
9 3TV Ezequiel Agüero 7 tháng 4, 1994 (32 tuổi) 19 3 Bản mẫu:Fbaicon/core Kanchanaburi Power
14 3TV Endrick 7 tháng 3, 1995 (31 tuổi) 26 1 Bản mẫu:Fbaicon/core Công an Thành phố Hồ Chí Minh
15 3TV Nooa Laine 22 tháng 11, 2002 (23 tuổi) 20 0 Bản mẫu:Fbaicon/core Selangor
20 3TV Nazmi Faiz 16 tháng 8, 1994 (31 tuổi) 25 0 Bản mẫu:Fbaicon/core Johor Darul Ta'zim
3TV Ryan Lambert 21 tháng 9, 1998 (27 tuổi) 0 0 Bản mẫu:Fbaicon/core Kuala Lumpur City

Bản mẫu:Nat fs break

7 4 Faisal Halim 7 tháng 1, 1998 (28 tuổi) 41 18 Bản mẫu:Fbaicon/core Selangor
11 4 Safawi Rasid 5 tháng 3, 1997 (29 tuổi) 73 22 Bản mẫu:Fbaicon/core Kuala Lumpur City
13 4 Ramadhan Saifullah 9 tháng 12, 2000 (25 tuổi) 4 0 Bản mẫu:Fbaicon/core Kuching City
17 4 Paulo Josué 13 tháng 3, 1989 (37 tuổi) 29 10 Bản mẫu:Fbaicon/core Kuala Lumpur City
4 Luqman Hakim Shamsudin 5 tháng 3, 2002 (24 tuổi) 9 0 Bản mẫu:Fbaicon/core Negeri Sembilan

Triệu tập gần đây

Các cầu thủ sau đây đã từng được triệu tập lên đội tuyển quốc gia trong vòng 12 tháng qua, nhưng không có tên trong danh sách triệu tập lần này. Bản mẫu:Nat fs r start Bản mẫu:Nat fs r player Bản mẫu:Nat fs r player Bản mẫu:Nat fs r player Bản mẫu:Nat fs r player Bản mẫu:Nat fs break Bản mẫu:Nat fs r player Bản mẫu:Nat fs r player Bản mẫu:Nat fs r player Bản mẫu:Nat fs r player Bản mẫu:Nat fs r player Bản mẫu:Nat fs r player Bản mẫu:Nat fs r player Bản mẫu:Nat fs r player Bản mẫu:Nat fs r player Bản mẫu:Nat fs r player Bản mẫu:Nat fs break Bản mẫu:Nat fs r player Bản mẫu:Nat fs r player Bản mẫu:Nat fs r player Bản mẫu:Nat fs r player Bản mẫu:Nat fs r player Bản mẫu:Nat fs r player Bản mẫu:Nat fs r player Bản mẫu:Nat fs break Bản mẫu:Nat fs r player Bản mẫu:Nat fs r player Bản mẫu:Nat fs r player Bản mẫu:Nat fs r player Bản mẫu:Nat fs r player Bản mẫu:Nat fs r player Bản mẫu:Nat fs r player Bản mẫu:Nat fs r player Bản mẫu:Nat fs break

Ghi chú
  • INJ = Cầu thủ rút lui khỏi đội hình hiện tại do chấn thương.
  • PRE = Danh sách sơ bộ hoặc dự phòng.
  • RET = Cầu thủ đã giã từ đội tuyển quốc gia.
  • WD = Cầu thủ rút lui khỏi đội hình hiện tại vì lý do không phải chấn thương.

|}

Lịch thi đấu và kết quả

      Thắng       Hòa       Thua       Chưa đấu

2025

Bản mẫu:Footballbox collapsible Bản mẫu:Footballbox collapsible Bản mẫu:Footballbox collapsible Bản mẫu:Footballbox collapsible

Bản mẫu:Footballbox collapsible Bản mẫu:Footballbox collapsible Bản mẫu:Footballbox collapsible

2026

Bản mẫu:Footballbox collapsible Bản mẫu:Footballbox collapsible Bản mẫu:Footballbox collapsible

Bản mẫu:Footballbox collapsible

Thành tích tại các giải đấu

Giải vô địch bóng đá thế giới

Vòng chung kết Vòng loại
Năm Kết quả Hạng ST T H B BT BB Kết quả Pld W D L GF GA
với tư cách   Mã Lai với tư cách   Mã Lai
  1930 Không phải thành viên FIFA Không phải thành viên FIFA
  1934
  1938
  1950
Bản mẫu:Country data Switzerland 1954
Bản mẫu:Country data Sweden 1958 Không tham dự Không tham dự
  1962
với tư cách   Malaysia với tư cách   Malaysia
Bản mẫu:Country data England 1966 Không tham dự Không tham dự
  1970
  1974 Không vượt qua vòng loại Vòng 1 4 1 1 2 2 4
  1978 Vòng 1 4 1 2 1 7 6
  1982 Vòng 1 3 0 1 2 3 8
  1986 Vòng 1 4 2 1 1 6 2
  1990 Vòng 1 6 3 1 2 8 8
  1994 Vòng 1 6 2 2 2 16 7
  1998 Vòng 1 6 3 2 1 5 3
    2002 Vòng 1 6 2 1 3 8 11
  2006 Vòng 2 6 0 0 6 2 18
  2010 Vòng 1 2 0 1 1 1 4
  2014 Vòng 2 4 1 1 2 8 10
  2018 Vòng 2 8 1 1 6 3 30
  2022 Vòng 2 10 6 0 4 22 14
      2026 Vòng 2 6 3 1 2 9 9
      2030 Chưa xác định Chưa xác định
  2034
Tổng N/A 0/18 0 0 0 0 0 0 Tốt nhất: Vòng 2 75 25 15 35 100 134

Thế vận hội

  • (Nội dung thi đấu dành cho cấp đội tuyển quốc gia cho đến kỳ Đại hội năm 1988)
Thế vận hội Mùa hè Vòng loại
Năm Kết quả Hạng ST T H B BT BB Kết quả ST T H B BT BB
  1948 Đội tuyển bóng đá quốc gia Mã Lai1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Mã Lai1
  1952
  1956
  1960
  1964 Không vượt qua vòng loại Vòng sơ loại 1 0 1 1 3 4
  1968 Rút lui Rút lui
  1972 Vòng 1 10/16 3 1 0 2 3 9 Bảng 1 Q 4 4 0 0 12 0
  1976 Không vượt qua vòng loại Bảng 2 4 2 0 2 17 5
  1980 Rút luiB Bảng 2 Q 5 4 1 0 21 3
  1984 Không vượt qua vòng loại Vòng 2 12 6 3 3 16 10
  1988 Vòng 1 2 0 1 1 2 3
  1992 đến nay Xem Đội tuyển bóng đá U-23 quốc gia Malaysia2 Xem Đội tuyển bóng đá U-23 quốc gia Malaysia2
Tổng Tham dự: 1 Tốt nhất: 10th 3 1 0 2 3 9 Tốt nhất: Vòng cuối 28 16 6 7 71 25

Cúp bóng đá châu Á

Vòng chung kết Vòng loại
Năm Kết quả Hạng ST T H B BT BB Kết quả ST T H B BT BB
  1956 Đội tuyển bóng đá quốc gia Mã Lai1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Mã Lai1
  1960
  1964 Không vượt qua vòng loại Vòng bảng 3 1 0 2 9 10
  1968 Vòng bảng 4 1 1 2 4 5
  1972 Vòng bảng 5 4 0 1 15 3
  1976 Vòng bảng 5/6 2 0 1 1 1 3 Vòng bảngQ 4 3 1 0 6 1
  1980 Vòng bảng 6/10 4 1 2 1 5 5 Vòng bảngQ 5 2 2 1 8 4
  1984 Không vượt qua vòng loại Vòng bảng 4 2 1 1 10 3
  1988 Vòng bảng 4 1 1 2 4 6
  1992 Vòng bảng 3 0 2 1 2 6
  1996 Vòng bảng 2 1 1 0 5 2
  2000 Vòng bảng 6 2 1 3 12 13
  2004 Vòng bảng 6 1 2 3 9 12
        2007 Vòng bảng 16/16 3 0 0 3 1 12 Vượt qua vòng loại với tư cách đồng chủ nhà
  2011 Không vượt qua vòng loại Vòng bảng 4 0 0 4 2 12
  2015 Vòng bảng 6 2 1 3 5 7
  2019 Vòng 3 14 1 2 11 8 45
  2023 Vòng bảng 21/24 3 0 1 2 3 8 Vòng 3 Q 13 8 0 5 30 18
  2027 Không vượt qua vòng loại Chưa xác định
Tổng Tham dự: 4 Tốt nhất: 5th 9 1 3 5 7 20 Tốt nhất: Vòng 3 82 29 15 38 129 147

Á vận hội

  • (Nội dung thi đấu dành cho cấp đội tuyển quốc gia cho đến kỳ Đại hội năm 1998)
Năm Thành tích Thứ hạng ST T H B BT BB
1951 đến 1962 Không tham dự, là thuộc địa của Anh
  1966 Vòng bảng 10 3 0 0 3 1 4
  1970 10 3 0 0 3 0 4
  1974 Huy chương đồng 3 7 3 2 2 20 13
  1978 Tứ kết 7 5 2 0 3 4 10
  1982 Vòng bảng 14 3 0 0 3 1 4
  1986 15 3 0 1 2 2 5
  1990 12 2 0 1 1 0 3
  1994 11 4 1 1 2 6 11
1998 Không tham dự
Tổng cộng 8 lần 1 lần huy
chương đồng
30 6 5 19 34 54

Giải vô địch bóng đá Đông Nam Á

Đại hội Thể thao Đông Nam Á

  • (Nội dung thi đấu dành cho cấp đội tuyển quốc gia cho đến kỳ Đại hội năm 1999)
Năm Thành tích Thứ hạng GP W D L GS GA
1959 Không tham dự, là một phần của Liên bang Malaya
1961
  1965 Hạng tư 4 2 0 0 2 0 4
  1967 Vòng bảng 5 2 0 0 2 1 6
  1969 Huy chương đồng 3 3 2 0 1 4 5
  1971 Huy chương bạc 2 5 4 0 1 16 6
  1973 Huy chương đồng 3 4 1 2 1 4 2
  1975 Huy chương bạc 2 3 1 1 1 3 3
  1977 Huy chương vàng 1 5 4 0 1 24 3
  1979 1 5 3 2 0 4 0
  1981 Huy chương bạc 2 4 1 2 1 4 5
  1983 Huy chương đồng 3 4 1 2 1 7 3
  1985 3 4 2 2 0 10 3
  1987 Huy chương bạc 2 4 1 2 1 4 3
  1989 Huy chương vàng 1 5 5 0 0 11 2
  1991 Vòng bảng 5 3 1 0 2 2 4
  1993 5 4 2 0 2 13 5
  1995 7 4 1 1 2 9 5
  1997 7 4 2 0 2 5 5
  1999 5 4 2 0 2 10 10
Tổng cộng 18 lần 3 lần giành huy
chương vàng
69 33 14 22 131 74

Thống kê cầu thủ

Tính đến Ngày 14 tháng 10 năm 2025[94]
Những cầu thủ được in đậm vẫn đang thi đấu cho Malaysia.
Danh sách này không bao gồm những cầu thủ từng khoác áo đội tuyển bóng đá quốc gia Malaysia (1948–1962).

Thi đấu nhiều nhất

 
Soh Chin Ann là cầu thủ khoác áo đội tuyển Malaysia nhiều nhất với 195 lần ra sân.
Bản mẫu:White Bản mẫu:White Bản mẫu:White Bản mẫu:White Bản mẫu:White
1 Soh Chin Ann 195 13 1969–1984
2 Shukor Salleh 172 5 1970–1981
3 Mokhtar Dahari 142 89 1972–1985
Arumugam Rengasamy 142 0 1973–1986
5 Zainal Abidin Hassan 129 50 1980–1997
6 Chandran Mutveeran 122 2 1965–1974
7 Santokh Singh 119 7 1973–1984
8 Aidil Zafuan 98 3 2007–2022
9 Namat Abdullah 95 7 1968–1975
10 Ahmad Yusof 92 6 1981–1993

Ghi nhiều bàn thắng nhất

 
Mokhtar Dahari là vua phá lưới của Malaysia với 89 bàn thắng.
Bản mẫu:White Bản mẫu:White Bản mẫu:White Bản mẫu:White Bản mẫu:White Bản mẫu:White
1 Mokhtar Dahari 89 142 0.63 1972–1985
2 Zainal Abidin Hassan 50 129 0.39 1980–1997
3 Isa Bakar 45 69 0.68 1974–1981
4 Shaharuddin Abdullah 39 70 0.56 1967–1974
5 Dollah Salleh 33 81 0.41 1985–1996
6 James Wong 23 36 0.64 1972–1981
Safee Sali 23 76 0.3 2006–2017
8 Safawi Rasid 22 71 0.31 2016–nay
9 Thanabalan Nadarajah 20 46 0.43 1964–1969
Wong Choon Wah 20 88 0.23 1968–1977

Danh hiệu

Châu lục

Khu vực (Đông Nam Á)

Kể từ năm 2007, AFF Cup không tổ chức trận tranh hạng ba. Hai đội thua ở bán kết được coi là đồng giải ba.

  1974
  1961; 1977; 1979; 1989
  1971; 1975; 1981; 1987
  1973; 1983; 1985

Ghi chú

  1. ^ Do vụ bê bối nhập tịch cầu thủ bóng đá Malaysia, Ủy ban kỷ luật FIFA đã xử thắng trận đấu với tỷ số 3-0 nghiêng về Singapore vào ngày 17 tháng 12 năm 2025 vì Malaysia đã sử dụng các cầu thủ không đủ điều kiện là Gabriel Palmero, Facundo Garcés, Rodrigo Holgado, Joao Figueiredo và Jon Irazabal. Trận đấu ban đầu kết thúc với tỷ số 2-1 nghiêng về Malaysia. Liên đoàn bóng đá Malaysia (FAM) cũng bị phạt 10.000 franc Thụy Sĩ.[93]
  2. ^ Do vụ bê bối nhập tịch cầu thủ bóng đá Malaysia, Ủy ban kỷ luật FIFA đã xử thắng trận đấu ngày 17 tháng 12 năm 2025 cho Palestine với tỷ số 3-0 vì Malaysia đã sử dụng các cầu thủ không đủ điều kiện là Gabriel Palmero, Facundo Garcés, Rodrigo Holgado, Joao Figueiredo và Jon Irazabal. Trận đấu ban đầu kết thúc với tỷ số 1-0 nghiêng về Malaysia. Liên đoàn bóng đá Malaysia (FAM) cũng bị phạt 10.000 franc Thụy Sĩ.[93]

Tham khảo

  1. ^ Saha Roy, Shilarze (ngày 13 tháng 2 năm 2023). "Malaysian football: Tracing the roots of indomitable 'Harimau Malaya'". FIFA. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 3 năm 2023. Truy cập ngày 26 tháng 3 năm 2023.
  2. ^ "ASIAN ICONS: TUNKU ABDUL RAHMAN PUTRA AL HAJ". AFC at Wayback Machine. ngày 5 tháng 8 năm 2014. Bản gốc lưu trữ ngày 23 tháng 9 năm 2016. Truy cập ngày 13 tháng 1 năm 2018.
  3. ^ "OCM Sports Museum & Hall of Fame: Tunku Abdul Rahman". OCM at Wayback Machine. ngày 12 tháng 4 năm 2010. Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 4 năm 2010. Truy cập ngày 15 tháng 1 năm 2019.
  4. ^ "Tengku: A real feast of soccer". The Straits Times. ngày 9 tháng 8 năm 1963. tr. 17. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 4 năm 2016. Truy cập ngày 29 tháng 3 năm 2016 – qua National Library Board, Singapore.
  5. ^ Mamrud, Roberto (ngày 30 tháng 3 năm 2021). "Abdul Ghani Minhat – Goals in International Matches". Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation. Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 6 năm 2021. Truy cập ngày 30 tháng 3 năm 2021.
  6. ^ Siebel, Norman (ngày 9 tháng 8 năm 1963). "Majid Missed a Penalty and Malaysia Crash". The Straits Times. tr. 18. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 4 năm 2016. Truy cập ngày 29 tháng 3 năm 2016 – qua National Library Board, Singapore.
  7. ^ Cho, Younghan (ngày 17 tháng 3 năm 2016). Football in Asia: History, Culture and Business. Routledge. tr. 61–. ISBN 978-1-317-59832-9. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 8 năm 2020. Truy cập ngày 23 tháng 7 năm 2019.
  8. ^ AFC President offers condolences on passing of Malaysian legend Chow Chee Keong Lưu trữ ngày 26 tháng 2 năm 2018 tại Wayback Machine, Asian Football Confederation(AFC)
  9. ^ Netto, Terrence (ngày 2 tháng 12 năm 1976). "Sabahan may be Mokhtar's replacement". The Straits Times. tr. 25. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 4 năm 2016. Truy cập ngày 29 tháng 3 năm 2016 – qua National Library Board, Singapore.
  10. ^ Unnip Abdullah, Mohd Izham (ngày 25 tháng 12 năm 2015). "Hassan Sani, James Wong curah bakti bersama Sabah" [Hassan Sani, James Wong served with Sabah]. Berita Harian (bằng tiếng Mã Lai). Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 3 năm 2018. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2018.
  11. ^ "Games of the XX. Olympiad Football Qualifying Tournament (Munchen, Germany, 1972) – RSSSF". Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 7 năm 2022. Truy cập ngày 17 tháng 11 năm 2022.
  12. ^ "Olympic Football Tournament Munich 1972 [Malaysia – USA]". FIFA.com. Bản gốc lưu trữ ngày 10 tháng 5 năm 2008. Truy cập ngày 21 tháng 12 năm 2024.
  13. ^ "Olympic Football Tournament Munich 1972 [Germany FR – Malaysia]". FIFA.com. Bản gốc lưu trữ ngày 10 tháng 5 năm 2008. Truy cập ngày 21 tháng 12 năm 2024.
  14. ^ "Olympic Football Tournament Munich 1972 [Morocco – Malaysia]". FIFA.com. Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 4 năm 2008. Truy cập ngày 21 tháng 12 năm 2024.
  15. ^ "XX. Olympiad Munich 1972 Football Tournament – RSSSF". Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 11 năm 2022. Truy cập ngày 16 tháng 11 năm 2022.
  16. ^ Leam Seng, Alan Teh (ngày 14 tháng 7 năm 2018). "Supermokh: Remembering our greatest footballer". New Straits Times. Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 11 năm 2020. Truy cập ngày 18 tháng 7 năm 2018.
  17. ^ Zainal, Zulhilmi (ngày 19 tháng 6 năm 2013). "Malaysian Football Legends: Mokhtar Dahari". Goal.com. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 10 năm 2020. Truy cập ngày 30 tháng 6 năm 2021.
  18. ^ "La leggenda di Mokhtar Dahari, l'anima del Calcio malesiano" [The Legend of Mokhtar Dahari, the soul of Malaysian football]. Uomo nel Pallone (bằng tiếng Ý). ngày 30 tháng 8 năm 2016. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 6 năm 2022. Truy cập ngày 9 tháng 6 năm 2022.
  19. ^ "Restaging Relentless Ronaldo equals international goals world record". UEFA (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 6 năm 2021. Truy cập ngày 23 tháng 6 năm 2021.
  20. ^ Bản mẫu:Cite tweet
  21. ^ Parkinson, Gary (ngày 26 tháng 6 năm 2021). "The 10 all-time men's international top scorers". FourFourTwo. Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 8 năm 2021. Truy cập ngày 26 tháng 6 năm 2021.
  22. ^ Aznan, Syafiq (ngày 24 tháng 6 năm 2021). "Mokhtar pernah jadi penjaring terbanyak dunia". Berita Harian (bằng tiếng Mã Lai). Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 6 năm 2021. Truy cập ngày 24 tháng 6 năm 2021.
  23. ^ Lỗi chú thích: Thẻ <ref> không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên 195 caps
  24. ^ "IFFHS ALL TIME RECORD ON PLAYERS WITH MOST GAMES". IFFHS. ngày 15 tháng 5 năm 2022. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 5 năm 2022. Truy cập ngày 15 tháng 5 năm 2022.
  25. ^ ""Asian Games 1974" – RSSSF". Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 9 năm 2013. Truy cập ngày 2 tháng 2 năm 2023.
  26. ^ "Kelayakan Piala Asia 1976 & 1980". Legasi Lagenda (bằng tiếng Malay). Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 6 năm 2022. Truy cập ngày 8 tháng 6 năm 2022.{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  27. ^ Hong Kwang, P'ng (ngày 10 tháng 6 năm 1977). "Sabah FA: Give us a chance". The Straits Times. tr. 30. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 4 năm 2016. Truy cập ngày 29 tháng 3 năm 2016 – qua National Library Board, Singapore.
  28. ^ Hong Kwang, P'ng (ngày 8 tháng 6 năm 1977). "FAM now look East for fresh soccer talent". The Straits Times. tr. 23. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 4 năm 2016. Truy cập ngày 29 tháng 3 năm 2016 – qua National Library Board, Singapore.
  29. ^ "Merdeka Tournament". International football.net. ngày 25 tháng 10 năm 2008. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 9 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2012.
  30. ^ "Football Qualifying Tournament (Moscow, Soviet Union, 1980) – Zone Asia. RSSSF". Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 10 năm 2022. Truy cập ngày 2 tháng 2 năm 2023.
  31. ^ Smothers, Ronald (ngày 19 tháng 7 năm 1996). "OLYMPICS;Bitterness Lingering Over Carter's Boycott". The New York Times. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 17 tháng 5 năm 2017.
  32. ^ Goh, Daryl (ngày 10 tháng 2 năm 2016). "The glory days of Malaysian football". Star2.com. Bản gốc lưu trữ ngày 19 tháng 3 năm 2018. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2018.
  33. ^ Stanley, Ryan (ngày 14 tháng 8 năm 2016). "Jejak Wira Olimpik 1980 : 'The Hurricane' pecahkan tembok Korea Selatan" [The footsteps of the 1980 Olympics Heroes : 'The Hurricane' broke the wall of South Korea]. Berita Harian (bằng tiếng Mã Lai). Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 3 năm 2018. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2018.
  34. ^ "Good money, bad money". The Economist. ngày 4 tháng 6 năm 2015. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 6 năm 2018. Truy cập ngày 4 tháng 6 năm 2018.
  35. ^ Sim, Johannan (ngày 25 tháng 5 năm 2016). "The 1994 scandal that destroyed Malaysian football". cilisos.my. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 6 năm 2018. Truy cập ngày 4 tháng 6 năm 2018.
  36. ^ "Bicskei Bertalan feláll a malajziai kispadról" [Bertalan Bicskei stands up from the Malaysian bench]. Origo (bằng tiếng Hungary). ngày 18 tháng 9 năm 2005. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 29 tháng 3 năm 2016.
  37. ^ Stokkermans, Karel (ngày 21 tháng 12 năm 2009). "Grand Royal Challenge Cup 2008 (Yangon)". RSSSF. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 29 tháng 3 năm 2016.
  38. ^ Shine, Ossian; Stutchbury, Greg (ngày 15 tháng 10 năm 2008). "Soccer-Corruption appearing again in Malaysian sport, chief says". Reuters. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 6 năm 2018. Truy cập ngày 4 tháng 6 năm 2018.
  39. ^ "Malaysia sacks national football coach". Agence France-Presse. ngày 1 tháng 2 năm 2009. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 29 tháng 3 năm 2016 – qua AsiaOne.
  40. ^ "Coach Rajagopal urges Malaysians to support team irrespective of results". The Star. ngày 20 tháng 12 năm 2009. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 11 năm 2010. Truy cập ngày 29 tháng 3 năm 2016.
  41. ^ "Malaysia Trounce Zimbabwe". ASEAN Football Federation. ngày 13 tháng 7 năm 2009. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 29 tháng 3 năm 2016.
  42. ^ "Malaysia Down Vietnam To Win SEA Games Gold Medal". Goal.com. ngày 17 tháng 12 năm 2009. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 29 tháng 3 năm 2016.
  43. ^ "Malaysia enter last 16 but crippled by injuries and suspensions". The Star (bằng tiếng Anh). ngày 14 tháng 11 năm 2010. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 11 năm 2010. Truy cập ngày 14 tháng 11 năm 2010.
  44. ^ Mạnh, Vũ (ngày 15 tháng 12 năm 2010). "Malaysia – Việt Nam 2–0: Tay trắng sân khách, ĐTVN gặp khó ở lượt về" [Malaysia – Vietnam 2–0: White hands away from home, Vietnam team finds it difficult to make a coming back]. The Thao Van Hoa. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 29 tháng 3 năm 2016.
  45. ^ "Malaysia win their first ASEAN Cup". Việt Nam News (bằng tiếng Anh). ngày 30 tháng 12 năm 2010. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 29 tháng 3 năm 2016.
  46. ^ "Dollah Salleh's tenure as Malaysia coach". FourFourTwo. ngày 9 tháng 5 năm 2015. Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 5 năm 2017. Truy cập ngày 11 tháng 6 năm 2017.
  47. ^ "Malaysia's 2019 Asian Cup qualification results". Goal.com. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 6 năm 2018. Truy cập ngày 4 tháng 6 năm 2018.
  48. ^ "Tan Cheng Hoe appointed as Malaysia head coach". The Star. ngày 7 tháng 12 năm 2017. Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 5 năm 2019. Truy cập ngày 29 tháng 6 năm 2018.
  49. ^ "Malaysia reach AFF Cup final on away goals". The Star. ngày 5 tháng 12 năm 2018. Bản gốc lưu trữ ngày 31 tháng 8 năm 2019.
  50. ^ "Vietnam win 2018 AFF Championship". Nhân Dân. ngày 15 tháng 12 năm 2018. Bản gốc lưu trữ ngày 31 tháng 8 năm 2019.
  51. ^ "Malaysia's youth development shows promise". New Straits Times. ngày 14 tháng 8 năm 2019. Bản gốc lưu trữ ngày 31 tháng 8 năm 2019.
  52. ^ [FIFA.com/officialreport "Malaysia vs Timor-Leste 2022 WCQ Report"]. FIFA. {{Chú thích web}}: Kiểm tra giá trị |url= (trợ giúp)
  53. ^ "Malaysia edges Indonesia in tense qualifier". Straits Times. ngày 5 tháng 9 năm 2019.
  54. ^ [ESPN.com/report "UAE comeback stuns Malaysia"]. ESPN. {{Chú thích web}}: Kiểm tra giá trị |url= (trợ giúp)
  55. ^ "Vietnam defeats Malaysia in WCQ". Vietnam News. ngày 10 tháng 10 năm 2019.
  56. ^ "Malaysia defeats Thailand in qualifier". Bangkok Post. ngày 14 tháng 11 năm 2019.
  57. ^ "Malaysia defeats Indonesia again". Jakarta Post. ngày 19 tháng 11 năm 2019.
  58. ^ "Tan Cheng Hoe resigns as Malaysia head coach". Channel News Asia. ngày 3 tháng 1 năm 2022. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 1 năm 2022.
  59. ^ "Who is Kim Pan-gon, the new Harimau Malaya head coach?". Prestige (bằng tiếng Anh). ngày 21 tháng 1 năm 2022. Truy cập ngày 21 tháng 1 năm 2022.
  60. ^ "S'pore beats M'sia 2–1 in FAS Tri-Nations Series, Ikhsan Fandi scored both goals". Mothership (bằng tiếng Anh). ngày 26 tháng 3 năm 2022. Truy cập ngày 26 tháng 3 năm 2022.
  61. ^ "Malaysia to test against Brunei and Hong Kong". aseanfootball.org (bằng tiếng Anh). ngày 17 tháng 5 năm 2022. Truy cập ngày 17 tháng 5 năm 2022.
  62. ^ "Malaysia beat Brunei 4–0 in football friendly". New Straits Times (bằng tiếng Anh). ngày 27 tháng 5 năm 2022. Truy cập ngày 27 tháng 5 năm 2022.
  63. ^ "Malaysia beat Hong Kong 2–0 in football friendly". New Straits Times (bằng tiếng Anh). ngày 2 tháng 6 năm 2022. Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2022.
  64. ^ "Malaysia get winning start in Asian Cup qualifiers against Turkmenistan". The Star (bằng tiếng Anh). ngày 8 tháng 6 năm 2022. Truy cập ngày 8 tháng 6 năm 2022.
  65. ^ "Gloomy skies add to Harimau Malaya's woes in 1–2 defeat to Bahrain". The Star (bằng tiếng Anh). ngày 11 tháng 6 năm 2022. Truy cập ngày 11 tháng 6 năm 2022.
  66. ^ "Malaysia 4–1 Bangladesh (Jun 14, 2022) Final Score". ESPN. ngày 14 tháng 6 năm 2022. Truy cập ngày 14 tháng 6 năm 2022.
  67. ^ "Malaysia qualify for 2023 Asian Cup". The Star (bằng tiếng Anh). ngày 14 tháng 6 năm 2022. Truy cập ngày 14 tháng 6 năm 2022.
  68. ^ Tan, Gabriel (ngày 15 tháng 10 năm 2023). "15 years after co-hosting AFC Asian Cup, Malaysia, Indonesia, Thailand and Vietnam are back on their own merit". ESPN (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 15 tháng 6 năm 2022.
  69. ^ "Malaysia jump seven rungs, now 147th in FIFA world rankings". The Star (bằng tiếng Anh). ngày 23 tháng 6 năm 2022. Truy cập ngày 23 tháng 6 năm 2022.
  70. ^ "Harimau Malaya lose King's Cup final after penalty shootout heartbreak". New Straits Times. ngày 26 tháng 9 năm 2022. Truy cập ngày 26 tháng 9 năm 2022.
  71. ^ "FIFA Sanctions On FAM: AFC Awaits Football Tribunal Verdict". bernama.com (bằng tiếng Anh). Bernama. ngày 27 tháng 9 năm 2025. Truy cập ngày 27 tháng 9 năm 2025.
  72. ^ Nair, Rohith; Latiff, Rozanna (ngày 26 tháng 9 năm 2025). "Malaysian players banned after using forged documents to play qualifier v Vietnam". reuters.com (bằng tiếng Anh). Reuters. Bản gốc lưu trữ ngày 27 tháng 9 năm 2025. Truy cập ngày 27 tháng 9 năm 2025.
  73. ^ "FIFA sanctions Malaysia for fielding foreign-born players with fake documents". apnews.com (bằng tiếng Anh). Associated Press. ngày 26 tháng 9 năm 2025. Bản gốc lưu trữ ngày 27 tháng 9 năm 2025. Truy cập ngày 27 tháng 9 năm 2025.
  74. ^ Hiếu Lương (ngày 26 tháng 9 năm 2025). "FIFA phạt nặng Malaysia vì làm giả hồ sơ cầu thủ ở trận thắng Việt Nam 4-0". VNExpress. Truy cập ngày 9 tháng 10 năm 2025.
  75. ^ Onyeagwara, Nnamdi (ngày 7 tháng 10 năm 2025). "Malaysia to appeal FIFA sanction over alleged fake documents for seven players". nytimes.com. The Athletic via the The New York Times. Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 7 tháng 10 năm 2025.
  76. ^ Ewe, Koh (ngày 7 tháng 10 năm 2025). "Fifa accuses Malaysia of faking players' citizenship records". www.bbc.com. BBC News. Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 7 tháng 10 năm 2025.
  77. ^ Hiếu Lương (ngày 7 tháng 10 năm 2025). "FIFA công bố chứng cứ chi tiết để kết tội Malaysia". VNExpress. Truy cập ngày 9 tháng 10 năm 2025.
  78. ^ ONLINE, TUOI TRE (ngày 3 tháng 11 năm 2025). "FIFA chính thức ra phán quyết: Bác bỏ đơn kháng cáo và giữ nguyên hình phạt với bóng đá Malaysia". TUOI TRE ONLINE. Truy cập ngày 10 tháng 11 năm 2025.
  79. ^ "FIFA Appeal Committee confirms sanctions against Football Association of Malaysia and seven players". FIFA. ngày 3 tháng 11 năm 2025.
  80. ^ "FIFA overturns 3 Malaysia football matches in latest sanction over forgery scandal". CNA (bằng tiếng Anh). ngày 17 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 17 tháng 12 năm 2025.
  81. ^ "CAS partly amends sanction against seven players falsely made eligible to play for Malaysia" (PDF). Tòa án Trọng tài Thể thao. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 5 tháng 3 năm 2026.
  82. ^ "PRESS RELEASE: AFC DISCIPLINARY & ETHICS COMMITTEE HAS RULED TWO 2027 ASIA CUP QUALIFICATION MATCHES, HARIMAU MALAYA SQUAD DECLARED 3-0 LOSS". Football Association of Malaysia. ngày 17 tháng 3 năm 2026.
  83. ^ "FAM taps Rob Friend as CEO to usher in a new era for Harimau Malaya". Bernama. ngày 31 tháng 12 năm 2024. Truy cập ngày 31 tháng 12 năm 2024 – qua Malay Mail.
  84. ^ Jacques, John (ngày 31 tháng 12 năm 2024). "Rob Friend Named Malaysia National Team CEO". Northern Tribune. Truy cập ngày 31 tháng 12 năm 2024.
  85. ^ "Ex-CanMNT forward, current Vancouver FC president Rob Friend appointed Malaysia national team CEO". Canadian Soccer Daily. ngày 31 tháng 12 năm 2024. Truy cập ngày 31 tháng 12 năm 2024.
  86. ^ "Cklamovski named Malaysia head coach". AFC. ngày 16 tháng 12 năm 2024. Truy cập ngày 17 tháng 12 năm 2024.
  87. ^ "FAM assures no overlapping of duty between Cklamovski, Pau Marti". Bernama. ngày 17 tháng 12 năm 2024. Truy cập ngày 17 tháng 12 năm 2024 – qua The Sun.
  88. ^ "New Harimau Malaya head coach Peter Cklamovski arrives in Malaysia". The Star. ngày 22 tháng 1 năm 2025. Truy cập ngày 2 tháng 2 năm 2025.
  89. ^ "Thank You, Matt Smith". Macarthur. ngày 15 tháng 2 năm 2025. Truy cập ngày 18 tháng 3 năm 2025.
  90. ^ Azharie, Farah (ngày 2 tháng 1 năm 2025). "Sports scientist Duncan to revolutionise Harimau Malaya". New Straits Times. Truy cập ngày 2 tháng 1 năm 2025.
  91. ^ a ă "Harimau Malaya turn to Barcelona experts for football glory". Timesport. ngày 28 tháng 8 năm 2024. Truy cập ngày 17 tháng 12 năm 2024 – qua New Straits Times.
  92. ^ "LIST OF 28 PLAYERS FOR THE HARIMAU MALAYA CENTRALIZED TRAINING CAMP (MARCH 2026)". FAM. ngày 25 tháng 3 năm 2026.
  93. ^ a ă Lỗi chú thích: Thẻ <ref> không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên FIFA MAS
  94. ^ Mamrud, Roberto. "Malaysia – Record International Players". RSSSF. Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 9 năm 2022. Truy cập ngày 30 tháng 12 năm 2021.
Danh hiệu
Tiền nhiệm:
  Việt Nam
Vô địch Đông Nam Á
2010
Kế nhiệm:
Singapore