Bóng đá Anh 1978–79
Mùa giải 1978–79 là mùa giải thứ 99 của bóng đá tại Anh.
Nhật kí mùa giải
- 12 tháng 8 năm 1978: Nhà vô địch giải vô địch Nottingham Forest đánh bại đội đương kim vô địch Cúp FA Ipswich Town 5-0 trong trận Charity Shield tại Wembley.[1]
- 19 tháng 8 năm 1978: Mùa giải First Division khởi tranh với việc đội mới thăng hạng Tottenham Hotspur cầm hòa Nottingham Forest 1-1 tại City Ground, bàn thắng của đội khách được ghi bởi tân binh người Argentina Ricardo Villa.[2]
- 31 tháng 8 năm 1978: Liverpool, West Bromwich Albion và Everton cùng bằng điểm ở ngôi đầu bảng vào cuối tháng 8 với ba chiến thắng sau ba trận. Wolverhampton Wanderers đứng cuối bảng sau ba thất bại liên tiếp.[2]
- 2 tháng 9 năm 1978: Liverpool vùi dập Tottenham Hotspur 7-0 tại Anfield, nâng tổng số bàn thắng của họ lên 16 sau bốn trận giải vô địch đầu mùa.[2]
- 20 tháng 9 năm 1978: Anh mở đầu chiến dịch vòng loại Giải vô địch châu Âu 1980 bằng chiến thắng sít sao 4-3 trước Đan Mạch tại Copenhagen.[3]
- 27 tháng 9 năm 1978: Nottingham Forest loại đương kim vô địch Liverpool khỏi Cúp C1 châu Âu ngay từ vòng Một sau khi hoàn tất chiến thắng chung cuộc 2-0 bằng trận hòa không bàn thắng tại Anfield.[4]
- 30 tháng 9 năm 1978: Liverpool hơn đối thủ cùng vùng Merseyside là Everton hai điểm ở ngôi đầu First Division, sau khi chỉ đánh rơi một điểm trong tám trận đầu tiên tại giải. Nottingham Forest vẫn bất bại, nhưng đã kém nhịp năm điểm sau khi hòa tới sáu trận. Birmingham City đứng cuối bảng và vẫn đang đi tìm chiến thắng đầu tiên của mùa giải.[2]
- 21 tháng 10 năm 1978: Liverpool tiếp tục khởi đầu tuyệt vời của mình bằng chiến thắng 2-0 trước Chelsea. Kết quả này giúp họ hơn bốn điểm ở ngôi đầu bảng - họ đã giành 21 điểm trong tổng số 22 điểm tối đa, ghi 35 bàn và chỉ thủng lưới bốn lần sau 11 trận. West Bromwich Albion cũng duy trì khởi đầu tốt khi vùi dập Coventry City 7-1.[2]
- 28 tháng 10 năm 1978: Everton đánh bại Liverpool lần đầu tiên sau gần bảy năm khi Andy King ghi bàn duy nhất trong chiến thắng 1-0 tại Goodison Park.[5] Kết quả này rút ngắn cách biệt của Liverpool với The Toffees xuống còn hai điểm. Giống như Everton, Nottingham Forest vẫn bất bại và kém thêm hai điểm nữa. Ở cuối bảng, Birmingham City vẫn chưa thắng trận nào và mới chỉ có ba điểm sau 12 trận.[2]
- 4 tháng 11 năm 1978: Nottingham Forest và Everton hòa 0-0 tại City Ground, khiến cả hai đội đều tiếp tục bất bại ở giải vô địch.[2]
- 11 tháng 11 năm 1978: Birmingham City giành chiến thắng đầu tiên tại giải ở lần thử sức thứ 14, với thắng lợi 5-1 trên sân nhà trước Manchester United.[2]
- 29 tháng 11 năm 1978: Hậu vệ 22 tuổi của Nottingham Forest là Viv Anderson trở thành cầu thủ da màu đầu tiên khoác áo đội tuyển Anh ở cấp độ đội tuyển quốc gia, khi ra sân trong chiến thắng giao hữu 1-0 trước Tiệp Khắc tại Wembley.[6]
- 30 tháng 11 năm 1978: Cuối tháng 11, Liverpool vẫn hơn Everton hai điểm, còn West Bromwich Albion và Nottingham Forest kém thêm bốn điểm nữa.[2]
- 7 tháng 12 năm 1978: Birmingham City kí hợp đồng với nhà vô địch World Cup 1978 người Argentina là Alberto Tarantini với giá 295.000 bảng.[7]
- 9 tháng 12 năm 1978: Nottingham Forest thua trận đầu tiên tại giải vô địch sau 13 tháng, chuỗi trận kéo dài 42 trận,[8] khi họ bị Liverpool đánh bại 2-0 tại Anfield.[2]
- 23 tháng 12 năm 1978: Everton thua trận đầu tiên tại giải vô địch của mùa giải, 2-3 trước Coventry City, sau chuỗi 19 trận bất bại. Arsenal đánh bại Tottenham Hotspur 5-0 tại White Hart Lane trong trận North London derby.[2]
- 31 tháng 12 năm 1978: Cuối năm, Liverpool dẫn đầu First Division nhờ hiệu số bàn thắng bại so với Everton, đồng thời còn đá ít hơn một trận. West Bromwich Albion vẫn còn trong cuộc đua, chỉ kém ngôi đầu hai điểm. Birmingham City đứng cuối bảng với mới chỉ tám điểm, còn Chelsea và Wolverhampton Wanderers cũng nằm trong khu vực rớt hạng.[2]
- 7 tháng 1 năm 1979: West Bromwich Albion trả mức giá kỉ lục quốc gia 516.000 bảng cho tiền đạo Middlesbrough David Mills.
- 10 tháng 1 năm 1979: Everton, đội đang bay cao, bị đội Second Division Sunderland đánh bại 2-1 ở vòng Ba Cúp FA. Tottenham Hotspur bị đội ngoài hệ thống League Altrincham cầm hòa 1-1.[9]
- 22 tháng 1 năm 1979: Sau bốn trận hòa, cặp đấu vòng Ba Cúp FA giữa Arsenal và đội Third Division Sheffield Wednesday cuối cùng được giải quyết khi The Gunners thắng 2-0 ở trận đá lại thứ tư.[10]
- 31 tháng 1 năm 1979: Vào cuối một tháng mà chỉ có 12 trận First Division được diễn ra, West Bromwich Albion và Everton đã vượt lên trên Liverpool ở ngôi đầu bảng, dù The Reds thi đấu ít trận hơn.[2]
- 3 tháng 2 năm 1979: Liverpool đánh bại West Bromwich Albion 2-1 tại Anfield để giành lại ngôi đầu First Division, trong lúc Everton phải nhận thất bại thứ hai tại giải mùa này, 0-1 trước đội đang vật lộn trụ hạng Wolverhampton Wanderers.[2]
- 7 tháng 2 năm 1979: Anh vươn lên đầu bảng vòng loại Giải vô địch châu Âu bằng chiến thắng thuyết phục 4-0 trước Bắc Ireland tại Wembley.[3]
- 9 tháng 2 năm 1979: Trevor Francis trở thành cầu thủ bóng đá đầu tiên của Vương quốc Anh có giá chuyển nhượng 1 triệu bảng khi rời Birmingham City để gia nhập Nottingham Forest, gấp đôi mức kỉ lục nước Anh được thiết lập chỉ tháng trước khi West Bromwich Albion chiêu mộ David Mills.[11]
- 26 tháng 2 năm 1979: Arsenal đánh bại Nottingham Forest 1-0 tại City Ground ở vòng Năm Cúp FA. Tottenham Hotspur, Liverpool, Manchester United và Ipswich Town cũng nằm trong số các đội First Division giành quyền đi tiếp.[10]
- 28 tháng 2 năm 1979: Liverpool hiện đã hơn Arsenal và Everton năm điểm ở ngôi đầu First Division, đồng thời còn đá ít hơn hai trận. Birmingham City kém vị trí an toàn tám điểm ở cuối bảng, và cùng Chelsea với Queens Park Rangers nằm trong khu vực rớt hạng.[2]
- 3 tháng 3 năm 1979: Thủ môn mới ra mắt của Chelsea là Petar Borota giữ sạch lưới trước Liverpool, còn Osvaldo Ardiles và David Mills ghi những bàn thắng đầu tiên cho câu lạc bộ mới của mình: tuyển thủ Argentina lập cú đúp trong chiến thắng 2-0 của Tottenham trước Derby County, còn Mills góp một bàn trong chiến thắng 3-1 của West Bromwich Albion trước Coventry City.[12]
- 10 tháng 3 năm 1979: Liverpool thắng 1-0 trên sân của Ipswich Town để vào bán kết Cúp FA. Hai cặp đấu còn lại trong ngày đều kết thúc với tỉ số 1-1.[10]
- 17 tháng 3 năm 1979: Nottingham Forest bảo vệ thành công League Cup bằng chiến thắng 3-2 trước Southampton trong trận chung kết.[13]
- 21 tháng 3 năm 1979: Arsenal đánh bại Southampton 2-0 trong trận đá lại vòng Sáu Cúp FA để gia nhập Liverpool, Wolverhampton Wanderers và Manchester United ở bán kết.[10]
- 31 tháng 3 năm 1979: Arsenal đánh bại Wolverhampton Wanderers 2-0 tại Villa Park để vào chung kết Cúp FA. Ở trận bán kết còn lại, Manchester United và Liverpool hòa 2-2 tại Maine Road.[10] Tại giải vô địch, Liverpool kết thúc tháng với khoảng cách dẫn đầu khá an toàn là bốn điểm trước Everton. Chelsea đã tụt xuống dưới Birmingham City do hiệu số bàn thắng bại ở cuối bảng, còn Queens Park Rangers vẫn nằm trong khu vực rớt hạng.[2]
- 4 tháng 4 năm 1979: Manchester United đánh bại Liverpool 1-0 tại Goodison Park trong trận đá lại bán kết Cúp FA để giành quyền vào chung kết.[10]
- 16 tháng 4 năm 1979: Chelsea thua Arsenal 2-5 trên sân khách và rớt xuống Second Division.[2]
- 21 tháng 4 năm 1979: Birmingham City trở thành đội thứ hai rớt khỏi First Division khi thua 0-2 trên sân nhà trước Nottingham Forest.[2]
- 25 tháng 4 năm 1979: Nottingham Forest vào chung kết Cúp C1 châu Âu ngay trong lần đầu tham dự khi thắng đội Tây Đức Cologne 1-0 trên sân khách để giành chiến thắng chung cuộc 4-3.[14]
- 28 tháng 4 năm 1979: Liverpool tiến sát chức vô địch First Division sau trận hòa 0-0 trên sân của Nottingham Forest. Họ hơn Forest và West Bromwich Albion bảy điểm.[2]
- 4 tháng 5 năm 1979: Queens Park Rangers chiếm vị trí rớt hạng cuối cùng ở First Division sau khi thua Leeds United 3-4.[2]
- 8 tháng 5 năm 1979: Liverpool đánh bại Aston Villa 3-0 tại Anfield để giành chức vô địch First Division. Họ kết thúc mùa giải bất bại trên sân nhà, ghi 51 bàn và chỉ thủng lưới bốn lần trong 19 chiến thắng và hai trận hòa.[2]
- 12 tháng 5 năm 1979: Arsenal vô địch Cúp FA, chấm dứt tám năm không danh hiệu, sau khi đánh bại Manchester United 3-2 trong trận chung kết bằng bàn thắng ở những giây cuối của Alan Sunderland, sau khi United đã ghi hai bàn trong năm phút cuối trận.[15]
- 18 tháng 5 năm 1979: Nottingham Forest vượt qua West Bromwich Albion để chiếm vị trí thứ hai tại giải vô địch bằng chiến thắng 1-0 tại The Hawthorns. Forest kết thúc mùa giải với khoảng cách kém nhà vô địch Liverpool tám điểm và hơn Albion một điểm, trong khi Albion lại hơn đội đứng thứ tư là Everton tới tám điểm.[2]
- 26 tháng 5 năm 1979: Anh đánh bại Scotland 3-1 tại Wembley để giành Home Championship.[3]
- 30 tháng 5 năm 1979: Chuỗi vinh quang phi thường của Nottingham Forest tiếp tục khi họ đánh bại Malmö của Thụy Điển 1-0 trong trận chung kết Cúp C1 châu Âu. Trevor Francis ghi bàn thắng duy nhất của trận đấu.[16]
- 1 tháng 6 năm 1979: West Bromwich Albion bán cầu thủ chạy cánh Laurie Cunningham cho Real Madrid của Tây Ban Nha với giá 995.000 bảng.
Đội tuyển quốc gia
British Home Championship
| Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Anh (C) | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | +4 | 5 |
| Wales | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | +3 | 4 |
| Scotland | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | −4 | 2 |
| Bắc Ireland | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | −3 | 1 |
Quy tắc xếp hạng: 1) điểm 2) hiệu số bàn thắng bại. Hệ thống tính điểm được áp dụng như sau: thắng được 2 điểm và hòa được 1 điểm.
Lưu ý: Đây là lần đầu tiên hiệu số bàn thắng bại được dùng để phân định thứ hạng giữa các đội, dù điều đó không làm thay đổi kết cục chung cuộc của giải đấu này.
(C) Vô địch
Giải đấu UEFA
Brian Clough và Nottingham Forest đã bổ sung Cúp C1 châu Âu vào bộ sưu tập danh hiệu bên cạnh chức vô địch League Cup, sau chiến thắng 1-0 trước Malmö của Thụy Điển trong trận chung kết. Tại Cúp UEFA, West Bromwich Albion và Manchester City vào tới tứ kết. Arsenal bị loại ở vòng Ba, còn Everton dừng bước ở vòng Hai.
Cúp FA
Arsenal vô địch Cúp FA sau khi vượt qua màn vùng lên muộn của Manchester United trong trận chung kết tại Wembley. Manchester United ghi hai bàn trong năm phút cuối để đưa tỉ số về 2-2, nhưng bàn thắng ở phút chót của Alan Sunderland giúp Arsenal giành cúp với chiến thắng 3-2. Đây là danh hiệu đầu tiên của họ kể từ khi Terry Neill thay thế Bertie Mee trên cương vị huấn luyện viên.
League Cup
Nottingham Forest bổ sung League Cup vào bộ sưu tập danh hiệu của mình bằng chiến thắng 3-2 trước Southampton trong trận chung kết.
Football League
First Division
Bob Paisley giành chức vô địch quốc gia thứ ba khi Liverpool của ông vượt qua sự cạnh tranh từ Nottingham Forest và West Bromwich Albion để cán đích với khoảng cách tám điểm ở ngôi đầu bảng. Tổng cộng 68 điểm của họ là kỉ lục trong hệ thống hai điểm cho một chiến thắng, còn Ray Clemence giữ sạch lưới 28 trận trong một mùa giải mà Liverpool chỉ thủng lưới bốn bàn trên sân nhà. Ngoài ra, Liverpool cũng trở thành một trong những câu lạc bộ Anh đầu tiên có nhà tài trợ trên áo khi đạt được thỏa thuận tài trợ với hãng âm thanh Nhật Bản Hitachi.
Nhà đương kim vô địch Nottingham Forest kết thúc ở vị trí thứ hai, nhưng câu chuyện thành công phi thường của họ dưới thời Brian Clough vẫn tiếp tục khi họ vô địch European Cup và đồng thời bảo vệ thành công League Cup. Vào tháng 2 năm 1979, họ đi vào lịch sử khi kí hợp đồng với Trevor Francis từ Birmingham City trong vụ chuyển nhượng 1 triệu bảng đầu tiên của bóng đá Anh. West Bromwich Albion kết thúc ở vị trí thứ ba trong mùa giải trọn vẹn đầu tiên dưới quyền huấn luyện viên Ron Atkinson. Everton và Leeds United hoàn tất top năm.
Arsenal, đội kết thúc ở vị trí thứ bảy, bù đắp cho việc không thể cạnh tranh chức vô địch giải vô địch bằng chức vô địch Cúp FA, nơi họ đánh bại Manchester United 3-2 trong một trận chung kết kịch tính sau khi đã để vuột lợi thế dẫn 2-0 ở những phút cuối trước khi Alan Sunderland ghi bàn quyết định ở phút chót. Kết quả đó đánh dấu chấm hết cho mùa giải thứ Hai đầy thất vọng của Dave Sexton, khi đội Manchester United của ông chỉ có thể đứng thứ chín tại giải.
Huấn luyện viên mới Danny Blanchflower không thể cứu Chelsea khỏi việc rớt xuống Second Division, và trong bối cảnh khó khăn tài chính vẫn đè nặng lên câu lạc bộ Tây Luân Đôn này, tiền vệ Ray Wilkins đã bị bán cho Manchester United với giá 750.000 bảng. Birmingham City cũng chẳng khá hơn là bao khi chỉ xếp trên Chelsea đúng hai điểm. QPR, đội đã sa sút kể từ khi Dave Sexton ra đi năm 1977, là đội rớt hạng cuối cùng, chỉ ba năm sau khi từng về nhì tại giải; họ còn đứng khá an toàn ở giữa bảng vào đầu năm, nhưng nửa sau mùa giải thảm họa đã kéo họ xuống hạng.
Với 23 trận hòa trong 42 trận, Norwich City đã lập kỉ lục về tỉ lệ hòa cao nhất trong một mùa giải của English Football League, một kỉ lục vẫn còn tồn tại cho tới ngày nay.
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự hoặc xuống hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool (C) | 42 | 30 | 8 | 4 | 85 | 16 | +69 | 68 | Giành quyền tham dự vòng Một European Cup[a] |
| 2 | Nottingham Forest | 42 | 21 | 18 | 3 | 61 | 26 | +35 | 60 | |
| 3 | West Bromwich Albion | 42 | 24 | 11 | 7 | 72 | 35 | +37 | 59 | Giành quyền tham dự vòng Một UEFA Cup |
| 4 | Everton | 42 | 17 | 17 | 8 | 52 | 40 | +12 | 51 | |
| 5 | Leeds United | 42 | 18 | 14 | 10 | 70 | 52 | +18 | 50 | |
| 6 | Ipswich Town | 42 | 20 | 9 | 13 | 63 | 49 | +14 | 49 | |
| 7 | Arsenal | 42 | 17 | 14 | 11 | 61 | 48 | +13 | 48 | Giành quyền tham dự vòng Một European Cup Winners’ Cup[b] |
| 8 | Aston Villa | 42 | 15 | 16 | 11 | 59 | 49 | +10 | 46 | |
| 9 | Manchester United | 42 | 15 | 15 | 12 | 60 | 63 | −3 | 45 | |
| 10 | Coventry City | 42 | 14 | 16 | 12 | 58 | 68 | −10 | 44 | |
| 11 | Tottenham Hotspur | 42 | 13 | 15 | 14 | 48 | 61 | −13 | 41 | |
| 12 | Middlesbrough | 42 | 15 | 10 | 17 | 57 | 50 | +7 | 40 | |
| 13 | Bristol City | 42 | 15 | 10 | 17 | 47 | 51 | −4 | 40 | |
| 14 | Southampton | 42 | 12 | 16 | 14 | 47 | 53 | −6 | 40 | |
| 15 | Manchester City | 42 | 13 | 13 | 16 | 58 | 56 | +2 | 39 | |
| 16 | Norwich City | 42 | 7 | 23 | 12 | 51 | 57 | −6 | 37 | |
| 17 | Bolton Wanderers | 42 | 12 | 11 | 19 | 54 | 75 | −21 | 35 | |
| 18 | Wolverhampton Wanderers | 42 | 13 | 8 | 21 | 44 | 68 | −24 | 34 | |
| 19 | Derby County | 42 | 10 | 11 | 21 | 44 | 71 | −27 | 31 | |
| 20 | Queens Park Rangers (R) | 42 | 6 | 13 | 23 | 45 | 73 | −28 | 25 | Xuống hạng Second Division |
| 21 | Birmingham City (R) | 42 | 6 | 10 | 26 | 37 | 64 | −27 | 22 | |
| 22 | Chelsea (R) | 42 | 5 | 10 | 27 | 44 | 92 | −48 | 20 |
Quy tắc xếp hạng: 1) Điểm; 2) Hiệu số bàn thắng bại; 3) Số bàn thắng ghi được
(C) Vô địch; (R) Xuống hạng
Ghi chú:
- ^ Nottingham Forest giành quyền tham dự vòng Một European Cup với tư cách đội vô địch European Cup 1978–79.
- ^ Arsenal giành quyền tham dự vòng Một European Cup Winners’ Cup với tư cách đội vô địch Cúp FA 1978–79.
Second Division
Crystal Palace tiếp tục thăng tiến dưới thời Terry Venables và kết thúc mùa giải với tư cách nhà vô địch Second Division, với đội hình trẻ đầy hứa hẹn của họ được báo chí thể thao gọi là "đội bóng của thập niên 1980", bởi nhiều người tin rằng họ sẽ cạnh tranh danh hiệu ở hạng đấu cao nhất trong thập niên kế tiếp. Brighton và Stoke City cũng thăng hạng, còn Sunderland lỡ cơ hội chỉ vì kém đúng một điểm.
Blackburn Rovers, Millwall và Sheffield United đều rớt xuống Third Division.
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự hoặc xuống hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crystal Palace (C, P) | 42 | 19 | 19 | 4 | 51 | 24 | +27 | 57 | Thăng hạng First Division |
| 2 | Brighton & Hove Albion (P) | 42 | 23 | 10 | 9 | 72 | 39 | +33 | 56 | |
| 3 | Stoke City (P) | 42 | 20 | 16 | 6 | 58 | 31 | +27 | 56 | |
| 4 | Sunderland | 42 | 22 | 11 | 9 | 70 | 44 | +26 | 55 | |
| 5 | West Ham United | 42 | 18 | 14 | 10 | 70 | 39 | +31 | 50 | |
| 6 | Notts County | 42 | 14 | 16 | 12 | 48 | 60 | −12 | 44 | |
| 7 | Preston North End | 42 | 12 | 18 | 12 | 59 | 57 | +2 | 42 | |
| 8 | Newcastle United | 42 | 17 | 8 | 17 | 51 | 55 | −4 | 42 | |
| 9 | Cardiff City | 42 | 16 | 10 | 16 | 56 | 70 | −14 | 42 | |
| 10 | Fulham | 42 | 13 | 15 | 14 | 50 | 47 | +3 | 41 | |
| 11 | Orient | 42 | 15 | 10 | 17 | 51 | 51 | 0 | 40 | |
| 12 | Cambridge United | 42 | 12 | 16 | 14 | 44 | 52 | −8 | 40 | |
| 13 | Burnley | 42 | 14 | 12 | 16 | 51 | 62 | −11 | 40 | |
| 14 | Oldham Athletic | 42 | 13 | 13 | 16 | 52 | 61 | −9 | 39 | |
| 15 | Wrexham | 42 | 12 | 14 | 16 | 45 | 42 | +3 | 38 | Giành quyền tham dự Vòng Một Cup Winners’ Cup |
| 16 | Bristol Rovers | 42 | 14 | 10 | 18 | 48 | 60 | −12 | 38 | |
| 17 | Leicester City | 42 | 10 | 17 | 15 | 43 | 52 | −9 | 37 | |
| 18 | Luton Town | 42 | 13 | 10 | 19 | 60 | 57 | +3 | 36 | |
| 19 | Charlton Athletic | 42 | 11 | 13 | 18 | 60 | 69 | −9 | 35 | |
| 20 | Sheffield United (R) | 42 | 11 | 12 | 19 | 52 | 69 | −17 | 34 | Xuống hạng Third Division |
| 21 | Millwall (R) | 42 | 11 | 10 | 21 | 42 | 61 | −19 | 32 | |
| 22 | Blackburn Rovers (R) | 42 | 10 | 10 | 22 | 41 | 72 | −31 | 30 |
Quy tắc xếp hạng: 1) Điểm; 2) Hiệu số bàn thắng bại; 3) Số bàn thắng ghi được
(C) Vô địch; (P) Thăng hạng; (R) Xuống hạng
Third Division
Graham Turner mở đầu sự nghiệp huấn luyện viên của mình bằng chức vô địch Third Division cùng Shrewsbury Town, đưa câu lạc bộ này lần đầu tiên trong lịch sử lên Second Division. Hai suất thăng hạng còn lại thuộc về đội mới thăng hạng Watford và Swansea City, hai đội chỉ vài mùa giải sau đó sẽ tạo được dấu ấn ở First Division.
Lincoln City, Tranmere Rovers, Walsall và Peterborough United đều rớt xuống Fourth Division.
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Thăng hạng hoặc xuống hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shrewsbury Town (C, P) | 46 | 21 | 19 | 6 | 61 | 41 | +20 | 61 | Thăng hạng Second Division |
| 2 | Watford (P) | 46 | 24 | 12 | 10 | 83 | 52 | +31 | 60 | |
| 3 | Swansea City (P) | 46 | 24 | 12 | 10 | 83 | 61 | +22 | 60 | |
| 4 | Gillingham | 46 | 21 | 17 | 8 | 65 | 42 | +23 | 59 | |
| 5 | Swindon Town | 46 | 25 | 7 | 14 | 74 | 52 | +22 | 57 | |
| 6 | Carlisle United | 46 | 15 | 22 | 9 | 53 | 42 | +11 | 52 | |
| 7 | Colchester United | 46 | 17 | 17 | 12 | 60 | 55 | +5 | 51 | |
| 8 | Hull City | 46 | 19 | 11 | 16 | 66 | 61 | +5 | 49 | |
| 9 | Exeter City | 46 | 17 | 15 | 14 | 61 | 56 | +5 | 49 | |
| 10 | Brentford | 46 | 19 | 9 | 18 | 53 | 49 | +4 | 47 | |
| 11 | Oxford United | 46 | 14 | 18 | 14 | 44 | 50 | −6 | 46 | |
| 12 | Blackpool | 46 | 18 | 9 | 19 | 61 | 59 | +2 | 45 | |
| 13 | Southend United | 46 | 15 | 15 | 16 | 51 | 49 | +2 | 45 | |
| 14 | Sheffield Wednesday | 46 | 13 | 19 | 14 | 53 | 53 | 0 | 45 | |
| 15 | Plymouth Argyle | 46 | 15 | 14 | 17 | 67 | 68 | −1 | 44 | |
| 16 | Chester | 46 | 14 | 16 | 16 | 57 | 61 | −4 | 44 | |
| 17 | Rotherham United | 46 | 17 | 10 | 19 | 49 | 55 | −6 | 44 | |
| 18 | Mansfield Town | 46 | 12 | 19 | 15 | 51 | 52 | −1 | 43 | |
| 19 | Bury | 46 | 11 | 20 | 15 | 59 | 65 | −6 | 42 | |
| 20 | Chesterfield | 46 | 13 | 14 | 19 | 51 | 65 | −14 | 40 | |
| 21 | Peterborough United (R) | 46 | 11 | 14 | 21 | 44 | 63 | −19 | 36 | Xuống hạng Fourth Division |
| 22 | Walsall (R) | 46 | 10 | 12 | 24 | 56 | 71 | −15 | 32 | |
| 23 | Tranmere Rovers (R) | 46 | 6 | 16 | 24 | 45 | 78 | −33 | 28 | |
| 24 | Lincoln City (R) | 46 | 7 | 11 | 28 | 41 | 88 | −47 | 25 |
Fourth Division
Reading, Grimsby Town, Wimbledon và Barnsley chiếm bốn vị trí thăng hạng của Fourth Division. Thành công đến với Wimbledon chỉ trong mùa giải thứ Hai của họ với tư cách một câu lạc bộ thuộc giải vô địch, và chỉ trong vòng một thập niên họ đã trở thành một đội bóng quen mặt tại First Division. Wigan Athletic cũng có mùa ra mắt mạnh mẽ ở Football League khi kết thúc ở vị trí thứ sáu.
Hệ thống tái bầu chọn tiếp tục giữ chỗ cho bốn câu lạc bộ đứng cuối giải, vì vậy mùa này không có đội nào rớt khỏi Fourth Division.
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Thăng hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Reading (C, P) | 46 | 26 | 13 | 7 | 76 | 35 | +41 | 65 | Thăng hạng Third Division |
| 2 | Grimsby Town (P) | 46 | 26 | 9 | 11 | 82 | 49 | +33 | 61 | |
| 3 | Wimbledon (P) | 46 | 25 | 11 | 10 | 78 | 46 | +32 | 61 | |
| 4 | Barnsley (P) | 46 | 24 | 13 | 9 | 73 | 42 | +31 | 61 | |
| 5 | Aldershot | 46 | 20 | 17 | 9 | 63 | 47 | +16 | 57 | |
| 6 | Wigan Athletic | 46 | 21 | 13 | 12 | 63 | 48 | +15 | 55 | |
| 7 | Portsmouth | 46 | 20 | 12 | 14 | 62 | 48 | +14 | 52 | |
| 8 | Newport County | 46 | 21 | 10 | 15 | 66 | 55 | +11 | 52 | |
| 9 | Huddersfield Town | 46 | 18 | 11 | 17 | 57 | 53 | +4 | 47 | |
| 10 | York City | 46 | 18 | 11 | 17 | 51 | 55 | −4 | 47 | |
| 11 | Torquay United | 46 | 19 | 8 | 19 | 58 | 65 | −7 | 46 | |
| 12 | Scunthorpe United | 46 | 17 | 11 | 18 | 54 | 60 | −6 | 45 | |
| 13 | Hartlepool United | 46 | 13 | 18 | 15 | 57 | 66 | −9 | 44 | |
| 14 | Hereford United | 46 | 15 | 13 | 18 | 53 | 53 | 0 | 43 | |
| 15 | Bradford City | 46 | 17 | 9 | 20 | 62 | 68 | −6 | 43 | |
| 16 | Port Vale | 46 | 14 | 14 | 18 | 57 | 70 | −13 | 42 | |
| 17 | Stockport County | 46 | 14 | 12 | 20 | 58 | 60 | −2 | 40 | |
| 18 | Bournemouth | 46 | 14 | 11 | 21 | 47 | 48 | −1 | 39 | |
| 19 | Northampton Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 64 | 76 | −12 | 39 | |
| 20 | Rochdale | 46 | 15 | 9 | 22 | 47 | 64 | −17 | 39 | |
| 21 | Darlington | 46 | 11 | 15 | 20 | 49 | 66 | −17 | 37 | Tái đắc cử |
| 22 | Doncaster Rovers | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 | 73 | −23 | 37 | |
| 23 | Halifax Town | 46 | 9 | 8 | 29 | 39 | 72 | −33 | 26 | |
| 24 | Crewe Alexandra | 46 | 6 | 14 | 26 | 43 | 90 | −47 | 26 |
Các cầu thủ ghi bàn hàng đầu
First Division
- Frank Worthington (Bolton Wanderers) - 24 bàn thắng[17]
Second Division
- Pop Robson (West Ham United) - 24 bàn thắng
Third Division
- Ross Jenkins (Watford) - 29 bàn thắng
Fourth Division
- John Dungworth (Aldershot) - 26 bàn thắng
Bóng đá ngoài hệ thống League
Các đội vô địch của những giải đấu lớn ngoài hệ thống League là:
| Giải đấu | Vô địch |
|---|---|
| Isthmian League | Barking |
| Northern Premier League | Mossley |
| Southern League | Worcester City |
| FA Trophy | Stafford Rangers |
| FA Vase | Billericay Town |
Các cầu thủ nổi bật
- Liam Brady được ghi nhận nhờ đóng góp của anh trong hành trình vô địch Cúp FA của Arsenal bằng giải PFA Players' Player of the Year.
- Cyrille Regis đóng vai trò rất quan trọng trong mùa giải vô địch hay nhất của West Bromwich Albion suốt nhiều năm, và được trao giải PFA Young Player of the Year để ghi nhận màn trình diễn xuất sắc đó.
- Kenny Dalglish được bầu là FWA Footballer of the Year sau khi giúp Liverpool vô địch First Division.
Các huấn luyện viên nổi bật
- Bob Paisley mang chức vô địch quốc gia về cho Liverpool.
- Brian Clough dẫn dắt Nottingham Forest tới cú đúp Cúp C1 châu Âu và League Cup.
- Terry Neill giành danh hiệu lớn đầu tiên trên cương vị huấn luyện viên Arsenal dưới hình thức Cúp FA.
- Ron Atkinson đưa West Bromwich Albion tới vị trí thứ ba tại giải, chỉ kém ngôi đầu hai bậc và chín điểm.
- Gordon Lee đưa Everton vào Cúp UEFA sau khi giúp họ đứng thứ tư tại giải.
- Terry Venables đưa Crystal Palace lên First Division với tư cách nhà vô địch Second Division.
- Graham Turner đưa Shrewsbury Town lên Second Division lần đầu tiên bằng chức vô địch Third Division.
- Graham Taylor giành lần thăng hạng thứ hai cùng Watford, đưa đội bóng này tiến lên chỉ còn cách hạng đấu cao nhất một cấp.
- John Toshack hoàn tất hai lần thăng hạng liên tiếp cùng Swansea City, đưa đội bóng này lên Second Division.
Những cầu thủ ra mắt đáng chú ý
Phần này cần được mở rộng. Bạn có thể giúp bằng cách mở rộng nội dung của nó. (tháng 4 năm 2010) |
- 1 tháng 1 năm 1979 - Gary Lineker, tiền đạo người Anh, có trận ra mắt tại giải vô địch Anh cho Leicester City ở tuổi 18 trong chiến thắng 2-0 trước Oldham Athletic ở một trận Second Division tại Filbert Street
- 28 tháng 4 năm 1979 - Ian Rush, tiền đạo 17 tuổi người Wales, có trận ra mắt cho Chester khi phải chơi trái sở trường ở hàng tiền vệ trong trận hòa 2-2 với Sheffield Wednesday tại Third Division trên sân Sealand Road.[18] Cũng trong ngày hôm đó, Clive Allen, tiền đạo 17 tuổi, lập hat-trick ngay trong trận ra mắt cho Queens Park Rangers ở chiến thắng 5-1 trước Coventry City tại First Division.[19]
- 30 tháng 4 năm 1979 - Kevin Moran, hậu vệ người Ireland, có trận ra mắt tại giải vô địch Anh cho Manchester United đúng một ngày sau sinh nhật thứ 23 của mình, trong trận hòa 1-1 với Southampton tại First Division trên sân The Dell.[20]
- 5 tháng 5 năm 1979 - Mark Hateley, tiền đạo người Anh, có trận ra mắt tại giải vô địch Anh cho Coventry City ở tuổi 17 trong chiến thắng 3-0 trước Wolves tại First Division trên sân Highfield Road.
Qua đời
- 13 tháng 7 năm 1978 - George Reader, 81 tuổi, từng ghi bàn trong lần ra sân duy nhất cho Exeter City ở mùa giải cuối cùng trước khi câu lạc bộ gia nhập Football League năm 1920, sau đó kí hợp đồng với Southampton, chơi ba trận tại giải trước khi chuyển xuống bóng đá ngoài hệ thống League để tập trung cho sự nghiệp giáo viên, rồi trở thành trọng tài biên năm 1936 và được thăng lên làm trọng tài chính năm 1939. Ông là trọng tài trận cuối cùng mang tính quyết định của vòng bảng World Cup 1950 giữa Uruguay và Brasil.
- 23 tháng 7 năm 1978 - Tommy McLaren, 29 tuổi, cựu tiền vệ của Port Vale; tự sát.
- 15 tháng 8 năm 1978 - Dan Tremelling, 80 tuổi, bắt gôn trong 382 trận giải vô địch cho Birmingham City từ năm 1919 đến năm 1932, sau đó chơi thêm 57 trận giải cho Bury trước khi giải nghệ năm 1936. Ông có một lần khoác áo đội tuyển Anh vào năm 1927.
- 18 tháng 9 năm 1978 - Bobby Finch, 30 tuổi, qua đời vì viêm màng não, từng chơi sáu trận giải cho QPR vào cuối thập niên 1960 trước khi chuyển sang Nam Phi.
- 13 tháng 10 năm 1978 - Bill Yates, 75 tuổi, bắt gôn sáu lần tại giải cho Bolton Wanderers và 47 lần cho Watford trong giai đoạn giữa hai cuộc thế chiến.
- 23 tháng 10 năm 1978 - Vic Woodley, 68 tuổi, bắt gôn trong 252 trận giải cho Chelsea trong thập niên 1930, chuyển sang Derby County năm 1946 và khép lại sự nghiệp cấp cao với thêm 30 trận giải cho đội bóng vùng East Midlands. Ông là thủ môn số một thường xuyên của đội tuyển Anh trong giai đoạn ngay trước Chiến tranh thế giới thứ Hai, với 19 lần khoác áo đội tuyển từ năm 1937 đến năm 1939.
- tháng 11 năm 1978 - Hugh Neil, 42 tuổi, cựu hậu vệ của Carlisle United; qua đời trong một tai nạn xe hơi.
- 8 tháng 11 năm 1978 - Geoff Marlow, 63 tuổi, là cầu thủ chạy cánh trái của Lincoln City từ năm 1937 đến năm 1949, dù chiến tranh khiến ông chỉ có thể ra sân 80 trận tại giải cho đội bóng sân Sincil Bank, ghi 26 bàn.
- 14 tháng 11 năm 1978 - Charlie Flood, 82 tuổi, ghi 68 bàn tại giải với tư cách tiền đạo trong thập niên 1920 cho Hull City, Bolton Wanderers, Nottingham Forest, York City và Swindon Town.
- 18 tháng 12 năm 1978 - Cuthbert Coundon, 73 tuổi, chơi 39 trận giải ở vị trí cầu thủ chạy cánh phải cho Southampton và Wolverhampton Wanderers trong thập niên 1920.
- 24 tháng 12 năm 1978 - Stan Seymour, 83 tuổi, đã cống hiến cho Newcastle United với tư cách cầu thủ, huấn luyện viên, phó chủ tịch và chủ tịch danh dự trọn đời từ năm 1920 cho tới khi qua đời. Ông có mặt trong đội hình vô địch Cúp FA năm 1924 và đội hình vô địch quốc gia năm 1927, sau đó dẫn dắt câu lạc bộ tới vinh quang Cúp FA vào các năm 1951 và 1952. Với tư cách cầu thủ, ông có thể chơi ở vị trí chạy cánh hoặc tiền đạo, và ghi 73 bàn trong 242 trận giải từ năm 1920 đến năm 1929.
- 20 tháng 1 năm 1979 - Johnny Paul, 74 tuổi, cầu thủ chạy cánh sinh tại Scotland, chơi 206 trận giải và ghi 49 bàn cho Bristol City từ năm 1922 cho đến khi chấn thương đầu gối chấm dứt sự nghiệp của ông vào năm 1930.
- 21 tháng 3 năm 1979 - Leslie Allman, 76 tuổi, có 15 lần ra sân tại Football League trong vai trò thủ môn cho Norwich City vào cuối thập niên 1920, còn phần lớn sự nghiệp diễn ra ở cấp độ ngoài hệ thống League.
- 13 tháng 4 năm 1979 - Fred Worrall, 68 tuổi, có hai lần khoác áo đội tuyển Anh ở vị trí chạy cánh phải trong thập niên 1930, đồng thời là á quân Cúp FA năm 1934 và nhà vô địch năm 1939 cùng Portsmouth.
- 31 tháng 5 năm 1979 - Ernest Perry, 87 tuổi, khoác áo Port Vale trong vai trò trung vệ khi câu lạc bộ gia nhập Football League mùa 1919-20 sau khi tiếp quản lịch thi đấu của Leeds City, chơi 44 trận giải cho The Valiants, rồi sau đó có thêm 62 lần ra sân tại giải cho Crewe Alexandra.
- 17 tháng 6 năm 1979 - Sir Hubert Ashton, 81 tuổi, từng là hậu vệ biên trong giai đoạn giữa hai cuộc thế chiến cho West Bromwich Albion, Corinthian, Bristol Rovers và Orient. Ông nổi tiếng hơn với tư cách một vận động viên cricket, và sau khi giải nghệ thể thao đã bước vào chính trường, đại diện cho Chelmsford ở Essex với tư cách nghị sĩ Đảng Bảo thủ từ 1950 đến 1964. Ông được phong tước hiệp sĩ năm 1959.
Tham khảo
- ^ "English Charity Shield 1978-1979 Results, Saturday 12th tháng 8 năm 1978 - statto.com". Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 8 năm 2011. Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2012.
- ^ a b c d e f g h i j k l m n o p q r s t u v Smailes, Gordon (2000). The Breedon Book of Football Records. Derby: Breedon Books. tr. 142. ISBN 1859832148.
- ^ a b c d Payne, Mike (1993). Anh: The Complete Post-War Record'. Derby: Breedon Books. ISBN 1873626398.
- ^ "UEFA Champions League - Trận đấu". Bản gốc lưu trữ ngày 3 tháng 12 năm 2011.
- ^ "60 Games That Shook Goodison: #22. The Andy King Derby - Dixies 60 | Dixies 60". Bản gốc lưu trữ ngày 6 tháng 2 năm 2013. Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2012.
- ^ Laurie Cunningham của West Bromwich Albion là cầu thủ da màu đầu tiên khoác áo Anh ở bất kì cấp độ nào, trong trận giao hữu của đội U-21 Anh với Scotland tại Bramall Lane ngày 27 tháng 4 năm 1977 England Players - Viv Anderson. Englandfootballonline.com. Retrieved on 2011-03-23.
- ^ Gibbons, Brett (ngày 30 tháng 6 năm 2019). "From Argentina World Cup star to Birmingham City flop - Alberto Tarantini's 1970s contract". Birmingham Live.
- ^ Sky Sports Football Yearbook 2011-2012. London: Headline. 2011. tr. 1025. ISBN 9780755362318.
- ^ Smailes, Gordon (2000). The Breedon Book of Football Records. Derby: Breedon Books. tr. 233. ISBN 1859832148.
- ^ a b c d e f Smailes, Gordon (2000). The Breedon Book of Football Records. Derby: Breedon Books. tr. 234. ISBN 1859832148.
- ^ "The day Trevor Francis broke football's £1m mark". ngày 9 tháng 2 năm 2009.
- ^ "Totts blank Derby". The Gazette. Montreal. Associated Press. ngày 5 tháng 3 năm 1979. tr. 27. Truy cập ngày 16 tháng 10 năm 2014.
- ^ Smailes, Gordon (2000). The Breedon Book of Football Records. Derby: Breedon Books. tr. 258. ISBN 1859832148.
- ^ "UEFA Champions League - Trận đấu". Bản gốc lưu trữ ngày 3 tháng 12 năm 2011.
- ^ "BBC - Manchester - Sport - Chung kết Cúp FA 1979".
- ^ "Season 1978 | UEFA Champions League".
- ^ Smailes, Gordon (2000). The Breedon Book of Football Records. Derby: Breedon Books. tr. 138. ISBN 1859832148.
- ^ English Division Three (old) 1978-1979 Results, Saturday 28 tháng 4 năm 1979 Lưu trữ ngày 7 tháng 5 năm 2013 tại Wayback Machine. statto.com (28 tháng 4 năm 1979). Retrieved on 2011-03-23.
- ^ QPR REPORT MESSAGEBOARD - Clive Allen's Debut Hatrick - Synopsis/Report. Qprreport.proboards.com. Retrieved on 2011-03-23.
- ^ Kevin Moran - Manchester United FC - Football-Heroes.net. Sporting-heroes.net. Retrieved on 2011-03-23.