Club Deportivo Guadalajara S.A. de C.V., thường được rút gọn là CD Guadalajara và còn được biết đến với tên gọi Chivas de Guadalajara, là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp México có trụ sở tại vùng đô thị Guadalajara, Jalisco. Câu lạc bộ thi đấu tại Liga MX, hạng đấu cao nhất trong hệ thống giải bóng đá México, và chơi các trận sân nhà tại Sân vận động Akron.

Guadalajara
Tập tin:Guadalajara CD.svg
Tên đầy đủClub Deportivo Guadalajara S.A. de C.V.
Biệt danhChivas (Những chú dê)
Chivas Rayadas (Những chú dê sọc)
Rebaño Sagrado (Đàn dê thiêng)
Rojiblancos (Đỏ và Trắng)
Campeonísimo
Tên ngắn gọnGDL, CHI
Thành lập8 tháng 5 năm 1906; 120 năm trước (1906-05-08)
(với tên gọi Unión Football Club)
SânSân vận động Akron
Zapopan, Jalisco
Sức chứa48.071[1]
Chủ sở hữuGrupo Omnilife
Chủ tịchAmaury Vergara
Huấn luyện viên trưởngGabriel Milito[2]
Giải đấuLiga MX
Clausura 2026Giai đoạn thường: thứ 2
Giai đoạn chung kết: Bán kết
Websitechivasdecorazon.com.mx
Mùa giải hiện nay

Được thành lập vào năm 1906 với tên gọi Unión Football Club, câu lạc bộ đổi tên thành Guadalajara Football Club vào năm 1908, trước khi đổi sang tên hiện tại vào năm 1923. Với biệt danh Chivas, đội bóng là một trong mười thành viên sáng lập của giải đấu chuyên nghiệp và cấp quốc gia đầu tiên tại México, có tên Liga Mayor, nay là Liga MX. Guadalajara là một trong bảy câu lạc bộ México chưa từng xuống hạng.[3]

Chivas là câu lạc bộ bóng đá duy nhất tại México không ký hợp đồng với cầu thủ nước ngoài hoặc cầu thủ nhập tịch, trừ khi họ có nguồn gốc México.[4][5][6][7] Đội bóng trong lịch sử dựa nhiều vào các cầu thủ tự đào tạo (cantera) và là bệ phóng cho nhiều cầu thủ thành công ở cấp độ quốc tế, trong đó có Javier Hernández, Carlos VelaCarlos Salcido.[8]

Ở đấu trường quốc nội, CD Guadalajara là một trong những câu lạc bộ México thành công nhất,[3] với mười hai danh hiệu Liga MX, bốn danh hiệu Copa MX, bảy danh hiệu Campeón de Campeones và một danh hiệu Supercopa MX. Câu lạc bộ cũng nắm giữ kỷ lục giải đấu về chuỗi thắng dài nhất từ đầu mùa, với tám chiến thắng liên tiếp tại Bicentenario 2010.[9] Ở đấu trường quốc tế, câu lạc bộ đã giành hai danh hiệu CONCACAF Champions Cup/Champions League và từng là á quân Copa Libertadores 2010.[10]

Theo một nghiên cứu về các câu lạc bộ bóng đá được yêu thích vào năm 2016,[11] Guadalajara là câu lạc bộ México được yêu thích nhất, với 44,2% người hâm mộ trong nước. Năm 2020, Forbes ước tính câu lạc bộ là đội bóng có giá trị cao nhất giải đấu, xếp thứ sáu toàn châu Mỹ, với giá trị khoảng 311,5 triệu đô la Mỹ.[12]

Lịch sử

 
Edgar Everaert, người sáng lập C.D. Guadalajara

Lịch sử ban đầu

Đội bóng được thành lập bởi Edgar Everaert, người đến México vào năm 1906. Ban đầu đội có tên "Unión", xuất phát từ tinh thần thân hữu giữa các cầu thủ thuộc nhiều quốc tịch khác nhau, phần lớn trong số họ là nhân viên của cửa hàng Fábricas de Francia, với người sáng lập Everaert làm huấn luyện viên. Một số cầu thủ Tây Ban NhaAnh cũng trở thành thành viên của Unión Football Club.[13][14] Trận đấu đầu tiên của câu lạc bộ là trước Gimnasio Atlético Occidental. Trong trận đấu đó, Unión được dẫn dắt bởi thành viên Rafael Orozco, người cùng với em trai Gregorio là những người México đầu tiên tại Unión.[15] Gia đình Orozco là một trong những nhà bảo trợ sớm nhất của câu lạc bộ; bà của Orozco, Nicolasa Sáinz, cho phép câu lạc bộ sử dụng nhà của bà làm trụ sở đầu tiên của Unión.[16] Chú của ông, Sabino Orozco, người được cho là đã nghĩ ra tên gọi Unión, cũng hiến đất cho câu lạc bộ, nơi sau này trở thành sân bóng đầu tiên của đội.[17]

Trong một chuyến đi châu Âu, Everaert nhận thấy rằng các đội bóng châu Âu được đặt theo tên thị trấn hoặc thành phố của mình dường như thu hút được nhiều sự ủng hộ hơn từ người hâm mộ trong cộng đồng địa phương. Sau khi trở lại Guadalajara, Jalisco, ông kể lại những quan sát này với Rafael và Gregorio Orozco. Vì vậy, vào năm 1908, trong một cuộc họp câu lạc bộ tại nhà của Sáinz với sự tham dự của anh em Orozco, Sabino Orozco và các thành viên México còn lại của Unión, Club de Fútbol Unión được đổi tên thành Club Deportivo Guadalajara nhằm tạo dựng cảm giác gắn bó với người dân thành phố. Đáng chú ý, quyết định này được đưa ra mà không có sự hiện diện của Everaert hoặc bất kỳ thành viên châu Âu nào.[18] Gregorio Orozco được ghi nhận là người đưa ra quyết định đổi tên câu lạc bộ.[16] Cũng tại cuộc họp đó, Rafael Orozco được bổ nhiệm làm chủ tịch đầu tiên của câu lạc bộ.[19] Sau những hệ quả của Cách mạng México, các giải bóng đá nghiệp dư trên khắp đất nước phát triển mạnh và Guadalajara luôn tham gia. Cũng trong giai đoạn này, sự kình địch lâu đời nhất của bóng đá México bắt đầu hình thành, giữa Guadalajara và América. Năm 1943, đội bóng quyết định chỉ sử dụng các cầu thủ sinh ra tại México do cảm giác bị áp bức ngày càng tăng của người México đối với người không phải México.[cần dẫn nguồn]

Kỷ nguyên nghiệp dư (1908–1943)

 
Tờ báo tháng 1 năm 1917 cho thấy đội hình Atlas trong chiến thắng 18–0 trước Guadalajara tại một trận đấu thuộc Liga Occidental. Trận đấu này sau đó trở thành cột mốc quan trọng trong việc hình thành một trong những mối kình địch dữ dội nhất của bóng đá Jalisco và bóng đá México.[20]

Năm 1906, một số câu lạc bộ cạnh tranh tại thành phố Guadalajara đã được thành lập, trong đó có Atlético Occidental, Excelsior, Liceo de Varones, Cuauhtémoc và Iturbide. Một liên đoàn có tên Federación Deportiva de Occidente de Aficionados, do chủ tịch Chivas Rafael Orozco lãnh đạo, được thành lập giữa các câu lạc bộ này nhằm giải quyết các vấn đề của bóng đá Tapatío, bao gồm việc thiếu một giải đấu thống nhất các câu lạc bộ tại Guadalajara. Năm 1908, liên đoàn công bố thành lập Liga Occidente de Jalisco.

Guadalajara giành chức vô địch giải đấu khai mạc ở mùa giải 1908–09 và vô địch ba trong sáu giải Liga Occidente đầu tiên. Ba giải còn lại thuộc về các chủng sinh Liceo de Varones.

Atlas mới thành lập sau đó gia nhập giải đấu và trở thành một thế lực của bóng đá Tapatío khi vô địch bốn giải từ năm 1918 đến năm 1921, trong khi Guadalajara hai lần về nhì. Guadalajara vô địch giải năm 1922, cũng như các năm 1923 và 1924, còn Atlas đều về nhì trong cả ba lần. Tính cạnh tranh và những khác biệt kinh tế xã hội giữa hai câu lạc bộ đã tạo nên Clásico Tapatío, một trong những mối kình địch lâu đời và dữ dội nhất trong bóng đá México.[21]

Từ năm 1924 đến năm 1934, Chivas giành năm danh hiệu Occidente, chỉ để mất các chức vô địch còn lại vào tay Nacional mới thành lập. Trong giai đoạn này, Selección Jalisco được thành lập vào năm 1926 bởi các thành viên của Liga Occidente. Đây là một đội tuyển khu vực gồm những cầu thủ xuất sắc nhất từ Jalisco thuộc Club Guadalajara, Atlas, NacionalOro, thi đấu giao hữu với các đội Primera Fuerza có trụ sở tại Thành phố México, và đến năm 1937 là với các đội bên ngoài México.[22] Đến năm 1940, sự nổi tiếng của đội giao hữu này khiến nhiều cầu thủ bị các câu lạc bộ có trụ sở tại Thành phố México chiêu mộ, và sau đó đội được mời tham dự Primera Fuerza. Giải Primera Fuerza 1941 kết thúc với việc Selección Jalisco đứng thứ hai trong lần đầu tham dự.[22] Đội giao hữu này tiếp tục tham gia các giải Primera Fuerza sau đó, trước khi Liga Mayor được thành lập.[23]

Từ năm 1906 đến năm 1943, Guadalajara giành 13 danh hiệu nghiệp dư.[24]

Kỷ nguyên chuyên nghiệp và "El Ya Merito" (1943–1955)

Năm 1943, Liga Mayor được thành lập sau khi một số giải đấu khu vực sáp nhập, mở ra kỷ nguyên bóng đá chuyên nghiệp. Guadalajara có trận ra mắt chuyên nghiệp vào ngày 6 tháng 7 năm 1943 tại Copa MX, khi đối đầu với đối thủ cùng địa phương Atlas. Họ để thua trận đấu 3–1, trong đó bàn thắng ở phút 30 của Manuel "Cosas" López trở thành bàn thắng đầu tiên trong kỷ nguyên chuyên nghiệp của Guadalajara.[25] Cuối năm đó, họ có trận ra mắt Liga Mayor vào ngày 21 tháng 10 trước Atlante, và giành chiến thắng 1–4 tại Parque Asturias.[26] Pablo "Pablotas" González ghi bàn thắng đầu tiên trong lịch sử giải vô địch quốc gia của Guadalajara.[27]

Guadalajara gặp nhiều khó khăn trong những năm đầu, ngoại trừ mùa giải 1948–49 khi họ đứng thứ ba. Cũng trong năm đó, Guadalajara được gọi là "Chivas Locas" (Những chú dê điên) trong một trận đấu với Tampico.[28] Tên gọi này ban đầu bị xem là một lời xúc phạm, nhưng sau đó được chấp nhận làm biệt danh của đội nhờ mức độ nổi tiếng áp đảo của câu lạc bộ.

Trong mùa giải 1952, Guadalajara cạnh tranh chức vô địch quốc gia đầu tiên của mình với León cùng các đối thủ cùng thành phố là Atlas và Oro. Guadalajara dẫn đầu giải sau vòng 20, nhưng thất bại 0–1 trên sân nhà trước León ở vòng 21 và thất bại 1–0 trên sân Puebla ở vòng cuối khiến León giành chức vô địch với cách biệt một điểm.[29] Guadalajara tiếp tục cạnh tranh chức vô địch quốc gia trong mùa giải 1954–55, khi đội kết thúc với vị trí á quân sau Zacatepec.[30] Giai đoạn thường xuyên cạnh tranh danh hiệu này dẫn đến biệt danh "¡Ya Merito!" ("Suýt nữa!").[31]

 
Là một tiền đạo cây nhà lá vườn giàu hiệu suất, Salvador Reyes đã dẫn dắt Guadalajara đến thành công trong thời kỳ "El Campeonísimo".

"El Campeonísimo" (1955–1970)

Trong mùa giải 1956, các cầu thủ như Salvador "Chava" Reyes, Jaime "El Tubo" Gómez, Arturo "Curita" Chaires, Juan "Bigotón" Jasso, Isidoro "Chololo" Díaz, Guillermo "Tigre" SepúlvedaJosé "Jamaicón" Villegas là một phần của tập thể được xem là một trong những đội bóng hay nhất trong lịch sử bóng đá México, El Campeonísimo. Guadalajara giành chức vô địch đầu tiên trong mùa giải này nhờ cú đánh đầu ở phút cuối của Salvador Reyes. Dưới sự dẫn dắt của các huấn luyện viên như Donaldo "Pato" RossJavier "Chamaco" de la Torre trong những năm tiếp theo, đội bóng giành bảy chức vô địch quốc gia, hai cúp quốc nội, ba danh hiệu CONCACAF và bảy danh hiệu Campeón de Campeones. Đây là đội duy nhất trong lịch sử bóng đá México giành bốn chức vô địch quốc gia liên tiếp, trong các mùa giải 1958–59, 1959–60, 1960–611961–62.[31] El Campeonísimo trở nên nổi tiếng ở tầm quốc tế và vào năm 1964 đã thi đấu một số trận tại châu Âu trước các đội như FC Barcelona, Werder BremenLille Olympique, với kết quả hai thắng, bốn hòa và bốn thua.[32]

"Las Chivas Flacas" (1971–1983)

Trong thập niên 1970 và đầu thập niên 1980, Guadalajara gặp rất nhiều khó khăn. Ở mùa giải 1970–71, đội kết thúc rất gần khu vực xuống hạng. Thành tích tốt nhất mà họ đạt được là hai lần lọt vào vòng play-off, với vị trí thứ năm ở mùa giải 1971–72 và vị trí thứ sáu ở mùa giải 1976–77. Họ bắt đầu được gọi là "Las Chivas Flacas" (Những chú dê gầy) do thành tích thi đấu sa sút. Trong mùa giải 1980–81, vào ngày 14 tháng 2 năm 1981, chiếc xe buýt chở đội đến thi đấu tại thành phố Puebla bị một xe đầu kéo đâm phải, khiến tiền vệ José "Pepe" Martínez thiệt mạng.[33] Trong mùa giải 1980–81, đội đạt vị trí thứ ba.[34] Mười một năm sau lần suýt xuống hạng vào năm 1971, Guadalajara một lần nữa thoát xuống hạng ở mùa giải 1981–82 chỉ với cách biệt một điểm.[35]

Phục hồi (1983–1991)

Sự cải thiện nhanh chóng xuất hiện sau khi huấn luyện viên Alberto Guerra, người từng là cầu thủ của Guadalajara vào giữa thập niên 1960, được bổ nhiệm. Trong mùa giải 1982–83, Guadalajara đứng thứ bảy tại giải vô địch quốc gia và giành quyền vào vòng play-off, sau đó loại Atlante ở tứ kết và América ở bán kết. Đội lọt vào chung kết lần đầu tiên kể từ khi thể thức play-off được áp dụng vào thập niên 1970, nhưng sau đó để thua Puebla trong loạt sút luân lưu.[36] Guadalajara một lần nữa lọt vào chung kết mùa giải 1983–84, nhưng để thua América với tổng tỉ số 5–4.[37] Câu lạc bộ tiếp tục duy trì tính cạnh tranh trong phần còn lại của thập niên 1980 và đầu thập niên 1990, với màn trình diễn tốt nhất ở mùa giải 1986–87, khi họ đứng đầu giai đoạn thường và giành chức vô địch sau khi đánh bại Cruz Azul trong trận chung kết.[38] Những cầu thủ xuất sắc nhất của đội trong giai đoạn này bao gồm Benjamín "Maestro" Galindo, Eduardo "Yayo" de la Torre, José Manuel "Chepo" de la Torre, Fernando "Sheriff" QuirarteJavier "Vasco" Aguirre.[cần dẫn nguồn]

"Kỷ nguyên La Promotora" (1992–2002)

Đến cuối thập niên 1980, Guadalajara bắt đầu gặp một số khó khăn tài chính. Ban lãnh đạo đội quyết định thành lập một bộ phận tài chính đặc biệt, được gọi là La Promotora Deportiva. Đội bóng được "bán" trong 10 năm kể từ năm 1992 cho một giám đốc ngành dầu khí tên Salvador Martínez Garza, người phụ trách Promotora và hoạt động của đội.[39] Trước khi Guadalajara bước vào kỷ nguyên mới dưới thời Promotora, đội bắt đầu thập niên 1990 với phong độ trung bình, lọt vào bán kết mùa 1990–91, tứ kết mùa 1991–92 và kết thúc ở vị trí thứ mười ba mùa 1992–93.

Ban lãnh đạo mới quyết định đưa huấn luyện viên từng giúp Guadalajara vô địch mùa giải 1986–87 là Alberto Guerra trở lại, đồng thời mua nhiều cầu thủ sau này trở thành biểu tượng của Guadalajara vào đầu thập niên 1990: Missael "Missa" Espinoza, Alberto "Guamerú" GarcíaAlberto Coyote. Đội cũng dựa vào các tài năng trẻ từ học viện đào tạo. Những tài năng này bao gồm Paulo Cesar "Tilón" ChávezJoel "Tiburón" Sánchez. Vào đầu mùa giải 1993–94, báo chí và người hâm mộ gọi đội hình mới được cải thiện này là Las Superchivas.[40] Tuy nhiên, bất chấp kỳ vọng, đội bị loại sớm ở vòng play-off. Mùa giải 1994–95 mang đến thêm nhiều thay đổi cho đội. Ban lãnh đạo câu lạc bộ bán toàn bộ bản quyền truyền hình của đội cho tập đoàn truyền thông México Televisa, một động thái bị người hâm mộ chỉ trích mạnh mẽ do Televisa sở hữu América. Guadalajara kết thúc giai đoạn thường mùa 1993–94 với vị trí dẫn đầu bảng xếp hạng, nhưng để thua sát nút trước Necaxa ở bán kết. Mùa giải 1996–97 chứng kiến huấn luyện viên Alberto Guerra rời đội và được thay thế bởi người Hà Lan Leo Beenhakker. Đội không thể giành quyền vào vòng play-off mùa đó.

Đến năm 1996, thể thức mùa giải Primera División de México được thay đổi thành hai mùa ngắn mỗi năm. Mùa đầu tiên, Invierno 1996, chứng kiến Guadalajara bổ nhiệm một huấn luyện viên khác là người Brasil Ricardo Ferretti. Trong mùa giải đầu tiên của Ferretti, đội đạt vị trí thứ ba trên bảng xếp hạng giải đấu, nhưng bị Club Necaxa loại ở tứ kết. Guadalajara giành chức vô địch thứ 10 dưới thời Ferretti ở mùa giải Verano 1997 sau khi đánh bại Toros Neza với tổng tỉ số 7–2.[41] Guadalajara một lần nữa lọt vào chung kết ở mùa giải Invierno 1998, nhưng lại để thua Necaxa.[42]

Kỷ nguyên chủ sở hữu mới (2002–2011)

 
Công ty Grupo Omnilife của Jorge Vergara sở hữu câu lạc bộ từ năm 2002.

Sau mười năm phụ trách Guadalajara, La Promotora vẫn còn nợ và cuối cùng được rao bán. Vào ngày 31 tháng 10 năm 2002, đội được Jorge Vergara, một doanh nhân tự thân sinh tại Guadalajara, mua lại.[43] Vergara là người sáng lập một công ty tiếp thị đa cấp có tên Grupo Omnilife. Vergara thuê các giám đốc phụ trách công việc kinh doanh. Ông cũng loại bỏ toàn bộ nhà tài trợ khỏi áo đấu của Guadalajara; kể từ đó, áo đấu chỉ có số lượng nhà tài trợ hạn chế.[cần dẫn nguồn]

Để tạo nguồn tài chính cho đội, Vergara tìm cách tiếp thị tên gọi Las Chivas và khai thác thương mại tên gọi này, đưa nó lên nhiều sản phẩm, từ tạp chí riêng của câu lạc bộ đến bàn chải đánh răng và thương hiệu cola riêng.[44]

Ở mùa giải Clausura 2003, Guadalajara bổ nhiệm Eduardo de la Torre, người từng thi đấu cho đội vào thập niên 1980. Mùa giải Apertura 2003 chứng kiến kết quả kém trong nửa đầu giải đấu, chấm dứt nhiệm kỳ huấn luyện viên của de la Torre. Trách nhiệm huấn luyện tạm thời được giao cho người Hà Lan Hans Westerhof, và đội giành quyền tham dự vòng đấu wild card với Toluca FC, nhưng sau đó bị loại.

Tháng 2 năm 2004, câu lạc bộ thông báo sẽ xây dựng một sân vận động mới (Sân vận động Akron).[45]

Apertura 2004, Guadalajara thể hiện lối chơi tấn công và giành vị trí thứ ba trên bảng xếp hạng, qua đó giành quyền vào vòng play-off. Những cầu thủ như thủ môn Oswaldo Sánchez, Ramon Morales, Omar Bravo và tân binh Adolfo "Bofo" Bautista nhanh chóng trở thành những nhân vật được người hâm mộ yêu thích. Họ đánh bại Atlante ở tứ kết và Toluca ở bán kết, nhưng để thua Pumas UNAM trong trận chung kết sau loạt sút luân lưu.[46] Dù vậy, kể từ khi Vergara đến, đội đã cho thấy mình có tính cạnh tranh cao, bao gồm cả tại Copa Libertadores 2005, nơi họ đánh bại ứng cử viên Boca Juniors với tổng tỉ số 4–0 để vào bán kết. Ở bán kết, họ để thua Athletico Paranaense 5–2.[47]

Dưới thời huấn luyện viên José Manuel de la Torre, người từng là cầu thủ của Guadalajara vào thập niên 1980, đội giành chức vô địch thứ 11.[48] Ở mùa giải Apertura 2006, Las Chivas đứng thứ tám trên bảng xếp hạng và giành quyền vào play-off sau khi đánh bại Veracruz 2–1 tại thành phố Veracruz và 4–0 tại Estadio Jalisco trong loạt trận wild card. Guadalajara vào tứ kết, nơi họ đánh bại Cruz Azul 2–0 ở lượt đi và hòa 2–2 ở lượt về (tổng tỉ số 4–2), qua đó tiến vào bán kết gặp đối thủ América.[cần dẫn nguồn]

Câu lạc bộ lọt vào chung kết Primera División gặp Toluca. Trận lượt đi diễn ra tại Estadio Jalisco, nơi Toluca và Las Chivas hòa 1–1, với các bàn thắng của Omar Bravo cho Las Chivas và Bruno Marioni cho Toluca. Ngày 10 tháng 12 năm 2006, Las Chivas thi đấu trên sân nhà của Toluca là Estadio Nemesio Díez và giành chiến thắng 2–1 (tổng tỉ số 3–2), qua đó trở thành nhà vô địch giải vô địch quốc gia México với 11 danh hiệu, nhiều nhất trong số các đội bóng tại giải vào thời điểm đó.[48] Bàn thắng đầu tiên được ghi bởi Francisco Javier Rodríguez, còn bàn thứ hai do Adolfo Bautista thực hiện.[cần dẫn nguồn]

Đội hình xuất phát giành chức vô địch mùa giải Apertura 2006

Bautista dành tặng bàn thắng và chiến thắng của đội cho mẹ mình, người vừa qua đời không lâu trước đó. Chức vô địch này là danh hiệu đầu tiên trong sự nghiệp của thủ môn Oswaldo Sánchez. Sau chức vô địch Apertura 2006, đội trải qua một loạt thay đổi với sự ra đi của Oswaldo Sánchez, Adolfo Bautista và Omar Bravo, người chuyển sang thi đấu tại Tây Ban Nha. José Manuel de la Torre bị sa thải ở giải Apertura 2007 và được thay thế bởi Efraín Flores. Sau giai đoạn Flores dẫn dắt câu lạc bộ, Omar Arellano Nuño được bổ nhiệm, nhưng ông chỉ dẫn dắt một trận giải vô địch quốc gia và hai trận Copa Libertadores. Arellano được thay thế bởi Francisco Ramírez, người có giai đoạn huấn luyện không thành công khi sở hữu tỉ lệ hiệu quả thấp nhất trong số các huấn luyện viên được bổ nhiệm trong bảy năm trước đó. Ramírez bị sa thải và được thay thế bởi Raúl Arias, người cũng có quãng thời gian tệ hại tại câu lạc bộ. Ngày 4 tháng 11 năm 2009, Raúl Arias bị sa thải và được thay thế bởi José Luis Real. Real dẫn dắt đội khởi đầu bùng nổ tại giải Bicentenario 2010, thắng tám trận đầu tiên liên tiếp. Tuy nhiên, chuỗi thắng của họ bị chặn lại trước đội ở nửa dưới bảng xếp hạng là Chiapas F.C., với thất bại 4–0.[49] Dưới thời José Luis Real, Chivas chứng kiến nhiều cầu thủ trẻ triển vọng phát triển nhanh hơn kỳ vọng,[50] trong đó có Javier Hernández, người được câu lạc bộ Anh Manchester United ký hợp đồng vào ngày 8 tháng 4;[51] Hernández cũng kết thúc giải với tư cách đồng vua phá lưới với 10 bàn và được vinh danh là tiền đạo xuất sắc nhất.[52] Chivas giành quyền vào giai đoạn tranh chức vô địch sau khi đứng thứ hai trên bảng tổng sắp, nhưng để thua Monarcas Morelia ở vòng đầu tiên với tổng tỉ số 5–2.

Ngày 30 tháng 7, Chivas thi đấu trận khai sân tại Sân vận động Akron mới xây trước Manchester United, như một phần của thỏa thuận trong đó Javier Hernández chuyển sang câu lạc bộ Anh.[53] Hernández thi đấu cho Guadalajara trong hiệp một, ghi bàn trong tám phút đầu tiên, rồi đổi bên trong hiệp hai, nhưng không thể ngăn Manchester United thua 3–2.[54]

Tháng 8, Chivas thi đấu trận chung kết Copa Libertadores năm đó trước câu lạc bộ Brasil Sport Club Internacional, nhưng để thua với tổng tỉ số 5–3, qua đó trở thành câu lạc bộ México thứ hai lọt vào chung kết giải đấu.[55]

Kỷ nguyên đen tối mới (2011–2015)

 
Johan Cruyff là cố vấn thể thao của Club Guadalajara trong chín tháng từ tháng 2 đến tháng 12 năm 2012.

Bắt đầu từ việc José Luis Real rời ghế huấn luyện viên vào tháng 10 năm 2011, Chivas gặp khó khăn trong việc duy trì phong độ, khi có đến chín huấn luyện viên được bổ nhiệm rồi rời đội trong vòng ba năm. Câu lạc bộ đứng trước nguy cơ xuống hạng hai lần đầu tiên trong lịch sử.

Tháng 2 năm 2012, Johan Cruyff được bổ nhiệm làm cố vấn của đội.[56] Ông hiếm khi đến Guadalajara, giao nhiều trách nhiệm thể thao cho con rể và giám đốc quốc tế của Viện Johan Cruyff, Todd Beane.[57] Trong nhiệm kỳ của mình, ông đề xuất đồng hương John van 't Schip làm huấn luyện viên trưởng và giám sát việc câu lạc bộ chuyển mặt sân từ cỏ nhân tạo sang cỏ tự nhiên.[58] Mặc dù Apertura 2012 có các chiến thắng trước đối thủ América và Atlas, câu lạc bộ kết thúc giai đoạn thường ở vị trí thứ tám và không thể vượt qua tứ kết liguilla. Tháng 12 năm 2012, câu lạc bộ sa thải Cruyff và Beane, chủ yếu vì đội không có sự cải thiện.[59] Ngày 3 tháng 1 năm 2012, van't Schip bị sa thải, ba ngày trước khi Clausura 2013 khởi tranh.[60] Benjamin Galindo được tái bổ nhiệm làm huấn luyện viên trưởng trong cùng ngày. Trong một mùa giải mà câu lạc bộ chật vật giành chiến thắng và tạo đà, Guadalajara thua sáu trận cuối cùng tại giải vô địch quốc gia, kết thúc ở vị trí thứ 17. Sau vòng sáu của Apertura 2013, thất bại 4–2 trên sân nhà trước Puebla khiến Galindo bị sa thải. Nhiệm kỳ của ông kết thúc với 4 trận thắng, 8 trận hòa và 10 trận thua trong 22 trận tại giải vô địch quốc gia.[61]

Ngày 22 tháng 11 năm 2013, Guadalajara đưa nhiều cầu thủ quan trọng vào danh sách chuyển nhượng: Marco Fabián, Miguel Ponce cùng các cựu binh Luis MichelHéctor Reynoso.[62] Ngày 25 tháng 11 năm 2013, việc José Luis Real trở lại C.D. Guadalajara với tư cách huấn luyện viên trưởng được xác nhận.[63] Real giúp đội có sự cải thiện, nhưng sớm bị cho thôi việc sau khi đội thua 4–0 trên sân nhà trước đối thủ América.[64] Ngày 2 tháng 4 năm 2014, huấn luyện viên kỳ cựu Ricardo La Volpe được bổ nhiệm làm huấn luyện viên trưởng.[65] Ông ngay lập tức bị sa thải vào ngày 30 tháng 4 năm 2014, được cho là do có hành vi không phù hợp với một nữ nhân viên, người sau đó có hành động pháp lý chống lại ông.[66] Ngày 12 tháng 5 năm 2014, Carlos Bustos được bổ nhiệm làm huấn luyện viên trưởng.[67] Ngày 2 tháng 10 năm 2014, Bustos từ chức sau thất bại 3–1 trước Toluca.[68] Ông rời đội với thành tích hai thắng, bốn hòa và bốn thua.[69] Ngày 7 tháng 10 năm 2014, cựu huấn luyện viên đội tuyển quốc gia México José Manuel de la Torre được bổ nhiệm làm huấn luyện viên trưởng.[70] Câu lạc bộ bắt đầu mùa giải 2015 bằng thất bại 2–1 trước Chiapas F.C., và kết quả này khiến họ bằng điểm với Puebla ở vị trí cuối bảng xếp hạng xuống hạng của Liga MX.[71] Ngay tuần sau, câu lạc bộ thể hiện tinh thần tốt hơn sau chiến thắng 2–1 trên sân nhà trước Pumas UNAM trước sự cổ vũ mạnh mẽ của khán giả trong một trận đấu cháy vé hoàn toàn.[72] Đến trận thứ 12 của mùa giải Clausura 2015, Guadalajara giành được 21 điểm sau những chiến thắng quan trọng trước các đội như Monterrey và đối thủ cạnh tranh trụ hạng Puebla. Sơ đồ chiến thuật 4–2–3–1 của José Manuel de la Torre tỏ ra hiệu quả trong các trận đấu, bất chấp những yêu cầu liên tục từ người hâm mộ về việc sử dụng hai tiền đạo trong đội hình xuất phát. Ở trận thứ 13 của mùa giải, Guadalajara đánh bại León trong trận đấu chính thức thứ 100 của Sân vận động Akron và vươn lên vị trí thứ nhất với 24 điểm.[73] Hiệu quả của José Manuel de la Torre tăng lên 62,1%, tỉ lệ cao nhất trong mùa giải Clausura 2015.[74] Câu lạc bộ kết thúc Clausura 2015 ở vị trí thứ năm với hàng phòng ngự tốt thứ ba mùa giải, qua đó giành quyền vào vòng play-off lần đầu tiên kể từ năm 2012.[75] Đội bắt đầu mùa giải Apertura 2015 với 4 điểm sau 6 trận và một đội hình bị ảnh hưởng nặng bởi chấn thương. Ngày 14 tháng 9 năm 2015, câu lạc bộ thông báo đã chia tay De la Torre.[76]

Sự hồi sinh thứ hai (2015–2018)

Ngày 18 tháng 9 năm 2015, câu lạc bộ chính thức ra mắt Matías Almeyda làm huấn luyện viên mới,[77][78] tuyên bố rằng ông muốn "đánh thức gã khổng lồ".[79] Almeyda ngay lập tức thể hiện phong cách bóng đá tấn công của mình khi thắng liên tiếp bốn trận đầu tiên, bao gồm trận gặp đối thủ América vào ngày 26 tháng 9 năm 2015 với tỉ số 2–1 tại Estadio Azteca.[80] Ngày 4 tháng 11, Guadalajara giành Copa MX thứ ba sau khi đánh bại León với tỉ số 1–0 nhờ cú đánh đầu ở phút 75 của hậu vệ Oswaldo Alanís.[81] Ngày 5 tháng 5, câu lạc bộ giành quyền vào Clausura 2016 Liguilla, có được 28 điểm và kết thúc ở vị trí thứ 5. Sau nhiều mùa giải chật vật và các kết quả gây thất vọng, câu lạc bộ vươn lên vị trí thứ chín trên bảng xếp hạng xuống hạng chính thức cho mùa giải 2016–17 nhờ các màn trình diễn tốt trong suốt mùa 2015–16, qua đó bắt đầu chấm dứt khó khăn trụ hạng và vượt qua các câu lạc bộ như Cruz AzulClub Tijuana.[82]

Ngày 21 tháng 5 năm 2016, chủ sở hữu câu lạc bộ Jorge Vergara thông báo trong một cuộc họp báo chính thức rằng câu lạc bộ sẽ không gia hạn hợp đồng với tập đoàn truyền hình México Televisa, qua đó kết thúc 22 năm hợp tác với công ty truyền hình này. Sau đó, Vergara thông báo thành lập Chivas TV, kênh riêng của câu lạc bộ dành cho các trận đấu trực tiếp, phỏng vấn và nhiều nội dung khác. Chivas TV có khởi đầu khó khăn với nhiều phàn nàn từ khách hàng về việc khó xem các trận đấu trực tiếp, nhưng dịch vụ này dần được cải thiện khi mùa giải diễn ra và các đối tác như Cinepolis Klic, Claro VideoTDN tham gia dự án, đồng thời phát sóng các trận đấu trực tiếp.

Ngày 10 tháng 7 năm 2016, Chivas thi đấu trận Supercopa MX đầu tiên trong lịch sử và giành danh hiệu sau khi đánh bại Veracruz 2–0, với các bàn thắng của Orbelin PinedaOmar Bravo, qua đó giành quyền tham dự Copa Libertadores lần đầu tiên kể từ năm 2012.[83] Tuy nhiên, cuối cùng họ không tham dự do Copa Libertadores áp dụng thể thức mới mà các đội México không thể thích nghi, nên đã rút khỏi giải đấu.[84]

Ngày 19 tháng 4 năm 2017, Chivas giành danh hiệu Copa MX thứ tư, đánh bại Monarcas Morelia trong loạt sút luân lưu với tỉ số 3–1 sau trận hòa không bàn thắng, trong đó thủ môn Guadalajara Miguel Jiménez cản phá ba quả phạt đền liên tiếp trong loạt sút.[85] Tháng sau, họ lần lượt gặp Atlas, Toluca và sau đó đối đầu Tigres UANL trong chung kết Clausura, nơi Guadalajara giành danh hiệu vô địch quốc gia thứ mười hai sau chiến thắng chung cuộc 4–3 qua hai lượt trận. Với việc giành chức vô địch Liga MX, Chivas trở thành đội đầu tiên trong lịch sử México hai lần giành cú đúp trong một mùa giải, và là lần đầu tiên của họ kể từ mùa giải 1969–70.[86]

Ngày 25 tháng 4 năm 2018, Guadalajara giành chiến thắng trong chung kết CONCACAF Champions League trước đội bóng Major League Soccer Toronto FC, đánh bại họ 4–2 trong loạt sút luân lưu, với cả bốn cầu thủ đều thực hiện thành công, sau khi hòa 3–3 chung cuộc. Nhờ chức vô địch này, Guadalajara giành quyền tham dự Giải vô địch bóng đá thế giới các câu lạc bộ 2018.[87] Tuy nhiên, vào ngày 11 tháng 6 năm 2018, ông rời đội, với lý do có bất đồng với một lãnh đạo.[88] Ngày hôm sau, José Cardozo được bổ nhiệm làm huấn luyện viên.[89]

Sa sút và tầm thường (2018–2022)

Tháng 12, tại Giải vô địch bóng đá thế giới các câu lạc bộ, họ kết thúc lần đầu tham dự giải với vị trí thứ sáu sau khi thua câu lạc bộ Tunisia Esperance Sportive de Tunis trong loạt sút luân lưu.[90][91] Tháng 3 năm 2019, Cardozo bị sa thải sau chuỗi bốn trận thua liên tiếp[92] và vào ngày 10 tháng 4, Tomás Boy được bổ nhiệm làm người kế nhiệm ông.[93]

Ngày 15 tháng 11 năm 2019, chủ sở hữu Grupo Omnilife và câu lạc bộ Jorge Vergara qua đời ở tuổi 64 do ngừng tim. Con trai ông, Amaury Vergara, kế nhiệm chức chủ tịch câu lạc bộ.

Ngày 26 tháng 11, Amaury Vergara chính thức ra mắt Ricardo Peláez làm giám đốc thể thao mới của câu lạc bộ và Luis Fernando Tena làm huấn luyện viên mới.[94][95]

Tena bị sa thải vào ngày 9 tháng 8 sau khi đội không ghi được bàn nào trong ba trận đầu tiên của giải Guardianes 2020 và thua hai trận.[96] Bốn ngày sau, Víctor Manuel Vucetich được bổ nhiệm làm huấn luyện viên mới.[97] Sau khi kết thúc bảng tổng sắp ở vị trí thứ bảy, họ lọt vào bán kết Guardianes 2020, nhưng thua 2–1 trước đội sau đó vô địch giải là León.[98] Tại Guardianes 2021, Chivas bị Pachuca loại 4–2 ở vòng tái phân hạng.

Tại Torneo Apertura 2021, Chivas có vị trí thấp nhất tại giải kể từ khi vòng tái phân hạng được tái áp dụng, đứng thứ 10 trên bảng tổng sắp. Điều này dẫn đến việc Victor Manuel Vucetich bị sa thải và huấn luyện viên tạm quyền Marcelo Michel Leaño được bổ nhiệm. Câu lạc bộ sau đó bị Puebla loại với tỉ số 6–5 trên chấm luân lưu ở vòng tái phân hạng.

Leaño được bổ nhiệm làm huấn luyện viên chính thức cho giải Clausura 2022. Sau khi chỉ giành được 11 điểm trong tổng số 39 điểm tối đa, Leaño bị sa thải. Khi giải còn bốn trận, Ricardo Pelaez thông báo Ricardo Cadena sẽ làm huấn luyện viên tạm quyền cho phần còn lại của giải. Cadena kết thúc giai đoạn thường với chuỗi bốn trận thắng liên tiếp, đưa Chivas lên vị trí thứ sáu. Chivas sau đó đánh bại đối thủ Pumas UNAM 4–1 ở vòng tái phân hạng, nhưng thua đối thủ cùng địa phương và cũng là đội vô địch sau đó Atlas với tỉ số 2–1 ở tứ kết (tổng tỉ số 3–2).

Apertura 2022, Cadena được bổ nhiệm làm huấn luyện viên chính thức. Guadalajara gặp khó khăn khi phải đến vòng đấu thứ 10 mới có chiến thắng đầu tiên. Sau đó, có thông tin tiết lộ rằng giám đốc thể thao Ricardo Peláez đã nhiều lần tìm cách rời câu lạc bộ, nhưng chủ tịch Amaury Vergara từ chối đơn từ chức của ông. Chivas sau đó lại bị Puebla loại trên chấm luân lưu với tỉ số 5–4 ở vòng tái phân hạng.

Dự án Tây Ban Nha (2022–2025)

Tập tin:Fernando Hierro in Tehran's IKA Airport.jpg
Fernando Hierro dẫn dắt dự án thể thao của Guadalajara từ tháng 10 năm 2022 đến tháng 6 năm 2024.

Ngày 21 tháng 10 năm 2022, Fernando Hierro được công bố là giám đốc thể thao của đội. Mười ngày sau, ông thông báo bổ nhiệm cựu huấn luyện viên Chicago Fire Veljko Paunović. Thông báo này bị chỉ trích mạnh mẽ vì ông gần như không có hiểu biết về bóng đá México và từng rời đội bóng trước đó (Reading) trong bối cảnh đội đang phải chiến đấu trong cuộc đua trụ hạng.

Dù vậy, ông dẫn dắt Chivas kết thúc Clausura 2023 trong top 3, giúp họ giành vé trực tiếp vào Liguilla lần đầu tiên kể từ Clausura 2017. Ở tứ kết, họ đối đầu và hòa đối thủ cùng thành phố Atlas với tổng tỉ số 1–1, trong đó Chivas đi tiếp nhờ có vị trí tốt hơn trên bảng xếp hạng giai đoạn thường. Chivas sau đó gặp đối thủ truyền thống América ở bán kết. Dù thua 1–0 trên sân nhà, Chivas thắng 3–1 tại Estadio Azteca để lọt vào trận chung kết giải vô địch quốc gia đầu tiên kể từ Clausura 2017. Ngày 28 tháng 5 năm 2023, dù dẫn trước 2–0 sau hiệp một, Chivas thua trận chung kết Clausura 2023 với tỉ số 2–3 sau hiệp phụ trước Tigres UANL, chính là đội mà họ từng đánh bại trong chung kết Clausura 2017.

Sau khi bị loại đáng thất vọng ở tứ kết Apertura 2023, Veljko Paunović chính thức rời câu lạc bộ vào ngày 15 tháng 12 năm 2023. Fernando Gago sau đó được công bố là người thay thế ông năm ngày sau. Gago dẫn dắt Chivas vào khu vực giành quyền dự Clausura 2024 với tư cách hạt giống số 6, có 31 điểm, và đưa họ trở lại bán kết, nơi họ sau đó bị đối thủ Club América loại.

Ngày 29 tháng 5 năm 2024, Fernando Hierro thông báo rời vị trí giám đốc thể thao của đội, sau khi chấp nhận lời đề nghị trở thành giám đốc bóng đá tại Al-Nassr.

Ngày 10 tháng 10 năm 2024, Chivas thông báo Fernando Gago rời đội sau khi điều khoản chấm dứt hợp đồng của ông được kích hoạt, cho phép ông gia nhập Boca Juniors.[99] Điều này diễn ra sau nhiều tuần đồn đoán, đặc biệt trong và sau thất bại 2–3 của họ trước Atlas ở trận derby ngày 5 tháng 10 năm 2024.[100]

Ngày 2 tháng 12 năm 2024, Óscar García Junyent được bổ nhiệm làm huấn luyện viên trưởng cho mùa giải Clausura 2025. Trong giai đoạn tiền mùa giải, đội hình được tăng cường bởi các cầu thủ như tuyển thủ México Luis Romo, cùng sự trở lại của Alan Pulido. Trong giai đoạn đầu Clausura 2025, Chivas gặp khó khăn trong việc giành chiến thắng, chỉ có 11 điểm sau chín trận đầu tiên, trong đó có thất bại 3–1 trước đội xếp thứ 17 San Luis vào ngày 26 tháng 2.[101] Ngày 30 tháng 1, García Junyent nhận án cấm chỉ đạo ba trận sau khi đá James Rodríguez trong trận gặp León.[102] Ngày 28 tháng 2, Chivas thông báo chia tay các giám đốc thể thao Tây Ban Nha còn lại từ nhiệm kỳ của Fernando Hierro.[103] Họ được thay thế bởi Javier Mier. Ngày hôm sau, ban lãnh đạo thể thao mới thông báo García Junyent sắp rời đội.[104] Họ bổ nhiệm Gerardo Espinoza vào ngày 3 tháng 3 cho phần còn lại của mùa giải.[105] Sau khởi đầu đầy hứa hẹn trước Club América với chiến thắng 1–0 ở lượt đi Concacaf Champions Cup và trận hòa 0–0 tại Liga MX, họ để thua chung cuộc 4–1 ở lượt về.[106] Sau đó, họ tiếp tục có những kết quả còn kém hơn, khiến Guadalajara không thể giành quyền vào vòng play-off và kết thúc ở vị trí thứ 11. Điều này dẫn đến sự ra đi của Gerardo Espinoza.[107]

Hiện tại (2025–)

Sau nhiều tuần có tin đồn về việc ai sẽ là huấn luyện viên tiếp theo của Guadalajara, vào ngày 13 tháng 5, Chivas dường như đã đạt thỏa thuận cá nhân với Domenec Torrent.[108] Chỉ vài ngày trước khi hợp đồng được ký và công bố chính thức, thỏa thuận đổ vỡ, càng làm gia tăng đồn đoán về huấn luyện viên tiếp theo.[109] Cuối cùng, vào ngày 26 tháng 5, Guadalajara công bố huấn luyện viên người Argentina Gabriel Milito.[110][111] Cùng với ông là các tân binh: Richard Ledezma, Diego Campillo, Efraín ÁlvarezBryan González.[112]

Màu sắc và biểu trưng

Tập tin:2252986650 f90b614da6.jpg
Một biểu ngữ ba màu của CD Guadalajara.
Tập tin:Flag of Bruges.svg
Cờ của Bruges.

Màu sắc

Câu lạc bộ sử dụng ba màu đỏ, trắng và xanh lam trên trang phục thi đấu. Ban đầu đội sử dụng trang phục hoàn toàn màu trắng, nhưng vào năm 1908, trang phục được thiết kế lại theo mẫu đội bóng yêu thích của người sáng lập là câu lạc bộ Bỉ Club Brugge K.V., mượn các sọc dọc và cách phối màu của trang phục Brugge thời kỳ đó. Club Brugge sau này đã thay đổi màu sắc của họ.[113] Một số nhà sử học cho rằng màu sắc này bắt nguồn từ quốc kỳ ba màu của Pháp, vì một số cầu thủ đầu tiên của câu lạc bộ là người Pháp, đồng thời nhằm tri ân nhà máy nơi phần lớn các cầu thủ làm việc, Fábricas de Francia. Mặc dù triết lý của câu lạc bộ nhanh chóng chuyển sang định hướng lấy México làm trung tâm, bao gồm việc đổi tên câu lạc bộ và áp dụng chính sách chỉ sử dụng cầu thủ quốc tịch México, câu lạc bộ vẫn giữ màu sắc và họa tiết của Bruges, nhằm tôn vinh di sản của những nhà sáng lập châu Âu tại Chivas.[114]

Biểu trưng

Tập tin:Club Union crest.svg
Biểu trưng thứ hai của Club Guadalajara. (1911)

Sau khi đội được đổi tên thành Club Guadalajara vào năm 1908, họ sử dụng chữ viết tắt C.G. ở giữa áo đấu. Sau vài năm tồn tại của đội, biểu trưng thực sự đầu tiên được thiết kế, vẫn sử dụng chữ viết tắt của đội. Các chữ cái này cuối cùng được đặt quanh một vòng tròn.

Sau hai năm sử dụng biểu trưng ban đầu, vào năm 1910, một biểu trưng thứ hai được tạo ra với cùng chữ viết tắt C.G. của câu lạc bộ. Chữ "C" được thay bằng hình bóng một con rắn, quấn quanh một móng ngựa hình "G". Tương tự biểu trưng ban đầu, các chữ viết tắt được đặt quanh một vòng tròn màu đỏ. Thiết kế này được sử dụng trên áo đấu kỷ niệm 100 năm phiên bản giới hạn của đội vào năm 2006.

Từ năm 1917, câu lạc bộ sử dụng một biểu trưng gần giống hơn với biểu trưng hiện đại. Biểu trưng gồm một hình chữ nhật dọc có viền xanh lam, bên trong là năm sọc đỏ và sáu sọc trắng của áo đấu câu lạc bộ. Trung tâm biểu trưng có viền xanh lam hình thoi, cùng với một chữ "G" cùng màu.[115]

Tập tin:Escudo de Armas de Guadalajara (Jalisco).svg
Huy hiệu của Guadalajara.

Biểu trưng hiện đại của Guadalajara được thiết kế vào năm 1923 và sử dụng huy hiệu của thành phố Guadalajara, Jalisco làm nền tảng. Biểu trưng sau đó được bổ sung một vòng tròn màu xanh lam cùng dòng chữ Guadalajara, bên cạnh các sọc đỏ và trắng từ biểu trưng năm 1917. Tuy nhiên, khác với biểu trưng năm 1917, biểu trưng này chỉ có bốn sọc đỏ và năm sọc trắng. Năm 1984, biểu trưng được thay đổi để thêm dòng chữ Club Deportivo bên cạnh Guadalajara, đồng thời thêm một sọc đỏ và một sọc trắng vào biểu trưng, phản ánh lại biểu trưng năm 1917.[116] Qua nhiều năm, các ngôi sao tượng trưng cho mỗi chức vô địch mà đội giành được được thêm vào biểu trưng, tổng cộng là mười hai. Thiết kế biểu trưng hiện đại được ghi nhận thuộc về hai anh em Everardo và Jose Espinosa, Angel BolumarAntonio Villalvazo, tất cả đều là cầu thủ hoặc lãnh đạo của đội trong giai đoạn đó.[117]

Biệt danh

Chivas, biệt danh được sử dụng rộng rãi của Guadalajara, có nguồn gốc nổi tiếng từ một trận đấu Liga Mayor gặp Tampico Madero vào ngày 30 tháng 9 năm 1948, khi Guadalajara thắng 1–0 tại Parque Oblatos. Dù giành chiến thắng, màn trình diễn của đội bị những người hâm mộ có mặt chỉ trích, cho rằng Club Guadalajara chơi như "Chivas Locas" (Những chú dê điên).[118] Ngày hôm sau, màn trình diễn này bị chế giễu trên tờ báo địa phương El Informador, nơi đăng một chuyên mục thể thao do biên tập viên Martín del Campo viết với tiêu đề "Jugaron a las carreras y ganaron las chivas uno a cero" (Trong một trận đua, những chú dê thắng một không).[119] Biệt danh này được người hâm mộ đối thủ sử dụng với ý giễu cợt, đặc biệt là người hâm mộ Atlas. Vài tháng sau khi chuyên mục được đăng, Guadalajara và Atlas gặp nhau ở vòng đấu cuối cùng của Liga Mayor 1949.[120] Trận đấu được ghi nhận là lần đầu tiên Guadalajara ra mắt linh vật của mình, khi đội hình xuất phát đưa một con dê mặc áo sọc đỏ trắng của Guadalajara ra sân (Chiva Rayada). Trận đấu kết thúc với chiến thắng 1–3 cho Guadalajara, ngăn Atlas giành chức vô địch và khiến họ kém León hai điểm.[120]

Nguồn gốc biệt danh Rebaño Sagrado (Đàn dê thiêng) có thể được truy nguyên từ chức vô địch đầu tiên của họ ở mùa giải 1956–57. Trong cuộc diễu hành tại Zona Central, đội đến thăm Tổng giám mục Garibi tại Nhà thờ chính tòa Guadalajara. Là một người hâm mộ câu lạc bộ, vị tổng giám mục được cho là đã nhấc áo chùng của mình lên để cho thấy ông mặc áo Chivas bên dưới.[121] Sau đó, vị tổng giám mục gửi điện tín cho Giáo hoàng Piô XII, thông báo với ngài rằng một đội hình gồm toàn cầu thủ México đã giành chức vô địch quốc gia. Trong một bức điện tín đề ngày 16 tháng 1 năm 1957, giáo hoàng đáp lại tổng giám mục, ban phúc lành cho các cầu thủ của câu lạc bộ bóng đá:[122]

"Đức Tổng giám mục rất đáng kính: Đức Thánh Cha, với lòng ưu ái, đón nhận những tình cảm hiếu kính của các thành viên Club Fútbol Guadalajara. Xin hãy đáp lại họ khi có thể bằng cách gửi đến họ phép lành tông tòa khẩn nguyện."

Nguồn:[123]

Trang phục trước đây

 
 
 
 
 
Trang phục đầu tiên
 
 
 
 
 
1911
 
 
 
 
 
Trang phục 2006–07
 
 
 
 
 
Trang phục 2007–08
 
 
 
 
 
Trang phục 2008–09
 
 
 
 
 
Trang phục 2009–10
 
 
 
 
 
Trang phục 2010–11
 
 
 
 
 
Trang phục 2011–12
 
 
 
 
 
Trang phục 2012–13
 
 
 
 
 
Trang phục 2013–14
 
 
 
 
 
Trang phục 2014–15
 
 
 
 
 
Trang phục 2015–16
 
 
 
 
 
Trang phục 2016–17
 
 
 
 
 
Trang phục 2017–18
 
 
 
 
 
Trang phục 2018–19
 
 
 
 
 
Trang phục 2019–20
 
 
 
 
 
Trang phục 2020–21
 
 
 
 
 
Trang phục 2021–22
 
 
 
 
 
Trang phục 2022–23
 
 
 
 
 
Trang phục 2023–24
 
 
 
 
 
Trang phục 2024–25
Giai đoạn Nhà cung cấp trang phục Nhà tài trợ chính trên áo
1986–1987   Le Coq Sportif Không có
1987–1988   Nissan
1988–1989   Eder do Brasil
1989–1991   Adidas
1991–1992   Lotería Nacional de México
1992–1993   Umbro   Texaco
1993–1997   Aba Sport   MEXLUB
1997   Nike
1997–1998   Atletica   Mexicana
1998–1999   Coca-Cola
1999–2003   Cemento Tolteca
2003–2004   JVC* Không có
2004–2006   Reebok
2006–2011   Bimbo
2011–2016   Adidas
2016–2019   Puma Không có
2019–2024   Caliente.mx
2025–2026   MG Motor
  Amazon Prime
  Caliente.mx
  Mercado Pago
2026   Nike and Kobe Bryant   MG Motor
  Amazon Prime
  Caliente.mx
  Mercado Pago
  • JVC là thương hiệu tài sản của chủ tịch đội, Jorge Vergara; JVC là chữ viết tắt tên của cha ông, Jorge Vergara Cabrera, mặc dù các sản phẩm này được sản xuất bởi Grendene de México, S.A. de C.V.

Chính sách chuyển nhượng

Quyết định chỉ ký hợp đồng và sử dụng các cầu thủ sinh ra tại México được chính thức hóa vào năm 1943, ngay trước khi mùa giải Liga Mayor đầu tiên khởi tranh. Nhiều câu lạc bộ Primera Fuerza, cụ thể là AsturiasReal España, phụ thuộc vào tài năng nước ngoài để duy trì tính cạnh tranh, đến mức Liên đoàn bóng đá México phải áp dụng chính sách hạn chế việc ký hợp đồng với cầu thủ nước ngoài.[124] Chính sách này không áp dụng với các cầu thủ nhập tịch, cho phép các câu lạc bộ sử dụng những cầu thủ nước ngoài đã có sẵn mà không bị hạn chế.[124] Tuy nhiên, Guadalajara, trong nỗ lực tạo sự khác biệt so với các đối thủ, đã đưa vào chính sách chuyển nhượng của riêng mình lệnh hạn chế hoàn toàn đối với cầu thủ nước ngoài và cầu thủ nhập tịch.

Chủ tịch câu lạc bộ Ignacio López được cho là người chịu trách nhiệm cho quyết định này, sau đó phát biểu: "Este Club vencerá o morirá, hasta el final, a base del talento y el esfuerzo de once jugadores mexicanos" (Câu lạc bộ này sẽ chiến thắng hoặc chết, cho đến cùng, dựa trên tài năng và nỗ lực của mười một cầu thủ México).[125] Tuy nhiên, Guadalajara đã sử dụng các đội hình toàn cầu thủ México trong nhiều năm trước khi chính sách chuyển nhượng này được triển khai. Cầu thủ nước ngoài cuối cùng được cho là từng thi đấu cho Guadalajara là cầu thủ người Pháp Enrique Pellat trong mùa giải 1926–27.[126]

Hệ tư tưởng của câu lạc bộ gắn liền với chủ nghĩa dân tộc México[127][128][129] và được ca ngợi vì thúc đẩy cả tài năng địa phương (Tapatío) lẫn tài năng quốc gia (México). Tuy nhiên, chính sách này cũng bị chỉ trích là mang tính phân biệt đối xử, đặc biệt liên quan đến câu lạc bộ chi nhánh cũ Chivas USA.[130][131]

Công dân hai quốc tịch

Trong lịch sử, chính sách này chỉ cho phép các cầu thủ sinh ra tại México và đã tuyên bố thi đấu cho đội tuyển quốc gia México đủ điều kiện thi đấu cho Guadalajara. Theo thời gian, Guadalajara dần nới lỏng các hạn chế chuyển nhượng, ký hợp đồng với những người Mỹ gốc México như Miguel Ángel Ponce, Isaác BrizuelaSalvador Reyes Jr., con trai của huyền thoại câu lạc bộ Salvador "Chava" Reyes.[132]

Các cầu thủ Mỹ gốc México được câu lạc bộ ký hợp đồng hoặc liên hệ được ghi nhận là thường tuyên bố thi đấu cho đội tuyển quốc gia México không lâu trước khi gia nhập Guadalajara. Alejandro Zendejas, cựu đội trưởng U-17 Hoa Kỳ, cáo buộc rằng anh bị gây áp lực phải từ chối các đợt triệu tập trong tương lai của USMNT và thi đấu cho El Tri trước khi ký hợp đồng với Guadalajara.[133] Brian Gutiérrez, người đã thi đấu hai trận cho USMNT, bày tỏ mong muốn thực hiện chuyển đổi một lần sang El Tri vào ngày 6 tháng 11 năm 2025, chưa đầy một tháng trước khi Guadalajara hoàn tất thỏa thuận ký hợp đồng với anh từ Chicago Fire.[134]

Tranh cãi nổ ra với việc ký hợp đồng với Santiago Ormeño vào năm 2022.[135] Là cháu nội của cựu thủ môn tuyển thủ Peru và cựu huấn luyện viên trưởng Guadalajara Walter Ormeño, Santiago Ormeño sinh ra tại Thành phố México nhưng đã khoác áo Peru từ năm 2021.[136]

Thủ môn Óscar Whalley cũng được hưởng lợi từ việc nới lỏng chính sách khi ký hợp đồng với Guadalajara vào năm 2023.[137] Sinh ra tại Zaragoza, có cha là người Anh và mẹ là người México nhập cư tại Tây Ban Nha, Whalley có quốc tịch México từ phía mẹ theo nguyên tắc jus sanguinis.[138][139]

Sân vận động

Parque Oblatos

Từ thập niên 1930 đến năm 1960, Guadalajara thi đấu tại một sân vận động nhỏ được gọi là "Parque Oblatos".[140] Ban đầu được xây dựng cho Oro, trận đấu khai sân là một trận giao hữu giữa Oro và Chivas.[141] Không lâu sau trận giao hữu, Chivas chuyển đến sân này, cũng như Atlas. Ở mùa giải 1950–51, Atlas giành chức vô địch Primera División với cách biệt một điểm, thường được cho là nhờ chiến thắng 1–0 trước Chivas tại Parque Oblatos ở vòng đấu cuối cùng.[142]mùa giải 1954–55, Chivas hòa 3–3 trước Zacatepec tại Parque Oblatos ở vòng đấu thứ tư. Chivas kết thúc mùa giải đó với vị trí á quân, thua Zacatepec hai điểm trong cuộc đua vô địch.[143]mùa giải 1956–57, Chivas giành danh hiệu đầu tiên trong lịch sử sau khi đánh bại Irapuato 1–0 tại Parque Oblatos, với bàn thắng ở thời gian bù giờ của Salvador Reyes.[144] Trong cả hai mùa giải 1958–591959–60, Chivas đều giành các chức vô địch quốc gia liên tiếp ở vòng đấu cuối cùng tại Parque Oblatos.[145] Do đó, sân vận động này có ý nghĩa quan trọng đối với cả Chivas lẫn di sản bóng đá Jalisco. Tuy nhiên, đến thập niên 1950, sức chứa chính thức 10.000 chỗ ngồi của sân không còn đáp ứng được nhu cầu vé ngày thi đấu, với các trận derby thường có lượng khán giả thực tế vượt quá 15.000 người.[141] Đến năm 1954, điều này thúc đẩy Chivas, Atlas và Oro thành lập Clubes Unidos de Jalisco, với mục tiêu xây dựng và duy trì một sân vận động hiện đại mới, có thể đáp ứng tốt hơn nhu cầu của bóng đá Tapatío.[146]

Tập tin:Estadio jalisco.jpg
Quang cảnh Estadio Jalisco.

Estadio Jalisco

Sau đó, Guadalajara dùng chung Estadio Jalisco với đối thủ lớn cùng thành phố Atlas.[147] Estadio Jalisco được khánh thành vào ngày 31 tháng 1 năm 1960. Sân là nơi tổ chức tám trận đấu tại Giải vô địch bóng đá thế giới 1970, gồm sáu trận vòng bảng, một trận tứ kết và một trận bán kết. Sân cũng tổ chức chín trận đấu tại Giải vô địch bóng đá thế giới 1986, gồm sáu trận vòng bảng, một trận vòng 16 đội, một trận tứ kết và một trận bán kết.[148] Chivas thi đấu tại Estadio Jalisco từ năm 1960 đến năm 2010. Do kết cấu sân đã cũ và mong muốn có một sân vận động riêng làm sân nhà, chủ sở hữu Jorge Vergara quyết định xây dựng một sân vận động mới; Estadio Jalisco vốn luôn được dùng chung với nhiều đội bóng khác trong thành phố như Atlas, Club Universidad de GuadalajaraClub Oro. Ban lãnh đạo Chivas sử dụng khoản đầu tư 130 triệu đô la Mỹ để xây dựng sân nhà mới.

Tập tin:Omnilife Stadium.png
Quang cảnh bên trong Sân vận động Akron.
Tập tin:Volcano stadium.png
Volcano Stadium, Chivas Omnilife, Guadalajara, México

Sân vận động Akron

Năm 2010, sân nhà mới của Chivas được hoàn thành. Estadio Omnilife, khi đó được đặt theo tên công ty dinh dưỡng thuộc sở hữu của Vergara, được thiết kế trông giống như một ngọn núi lửa với đám mây phía trên. Ý tưởng thiết kế là hòa nhập sân vận động với thiên nhiên do vị trí gần Khu dự trữ sinh quyển La Primavera. Sân cũng được sử dụng cho các hội nghị và làm Trung tâm Kinh doanh JVC. Việc xây dựng sân bắt đầu vào tháng 5 năm 2007 và hoàn tất vào tháng 7 năm 2010. Ghế ngồi của sân có màu đỏ, ngoại trừ các ghế lô có màu trắng. Sân có một lối vào chính lớn và 18 lối ra. Tổng sức chứa chỗ ngồi là 49.850, bao gồm 330 phòng suite có sức chứa từ chín đến 13 khách. Một bãi đỗ xe ngầm dành cho người thuê suite có sức chứa tối đa 850 xe, và bãi đỗ xe bên ngoài sân có sức chứa 8.000 xe. Sân vận động mới cũng có cửa hàng, bảo tàng và nhiều quầy đồ ăn, thức uống. Ngày khai sân là 30 tháng 7 năm 2010.[149] Trận khai sân là trận giao hữu giữa Chivas và Manchester United, trong đó Chivas thắng 3–2, với bàn thắng đầu tiên được ghi bởi Javier "Chicharito" Hernández,[150] người vừa chuyển từ Chivas sang Manchester United. Tháng 3 năm 2016, sân được đổi tên thành Estadio Chivas. Ngày 10 tháng 11 năm 2017, có thông báo rằng công ty dầu ô tô México Grupo Akron sẽ mua quyền đặt tên của Estadio Chivas.[151] Ngày 15 tháng 12 năm 2017, sân chính thức được đổi tên thành Sân vận động Akron.

Kình địch

Tập tin:América vs Guadalajara 5.jpg
Chivas (áo đỏ trắng) trong chiến thắng 1–2 trước Club América tại Estadio Azteca vào ngày 26 tháng 9 năm 2015.[5]

El Súper Clásico

Chivas đã phát triển hai mối kình địch quan trọng qua nhiều năm. Có lẽ mối kình địch căng thẳng nhất của họ là với Club América có trụ sở tại Thành phố México. Các cuộc đối đầu giữa hai đội, được gọi là El Súper Clásico, diễn ra ít nhất hai lần mỗi năm và được xem là trận derby quốc gia. Cả hai đều là những đội bóng thành công và nổi tiếng nhất tại México. Cuộc đối đầu đầu tiên giữa họ kết thúc với chiến thắng 3–0 cho Guadalajara. Mối kình địch bắt đầu phát triển mạnh sau trận đấu thứ hai, khi Club América đánh bại Guadalajara với tỉ số 7–2. Dù thất bại nặng nề này gây ra sự bẽ mặt trong nội bộ Chivas, phải gần hai thập niên sau mối kình địch mới trở thành El Clásico. Một trong những lý do khiến hai đội trở thành đại kình địch là vì vào các năm 1983 và 1986, họ đã ẩu đả với nhau, làm tăng sự phấn khích trong giới người hâm mộ. Vì vậy, mỗi lần hai đội gặp nhau đều được xem là một trận đấu mà mọi người sẽ nhớ đến. Cho đến ngày nay, El Clásico de Clásicos tiếp tục tạo ra sự phấn khích rất lớn trên toàn quốc cũng như ở những nơi khác trên thế giới có người hâm mộ của một trong hai đội. Cường độ của trận đấu được cảm nhận một cách đầy đam mê, đến mức mỗi khi hai đội này thi đấu, bất kể vị trí của họ trên bảng xếp hạng hay phong độ thể hiện trong suốt giải đấu, trận đấu đó luôn được xem là trận quan trọng nhất của mùa giải. El Súper Clásico được xếp hạng 12 trong danh sách 50 trận derby lớn nhất của FourFourTwo.[152]

El Clásico Tapatío

Clásico Tapatío, như cách gọi phổ biến, là trận derby lâu đời nhất của bóng đá México kể từ khi ra đời vào năm 1916, và là một trận đấu được người hâm mộ của cả Chivas lẫn Club Atlas sống trong bầu không khí đầy đam mê. Trong giai đoạn đầu của mối kình địch, người hâm mộ Guadalajara bắt đầu gọi các cầu thủ Atlas là "Margaritas". Đáp lại tên gọi này, một nhóm cổ động viên Atlas tuyên bố rằng đối thủ của họ chạy như "Chivas Locas" (Những chú dê điên), và đối với các cầu thủ Chivas, đây bị xem là một sự xúc phạm. Theo thời gian, ý nghĩa của "Chivas" thay đổi nhờ sự nổi tiếng của câu lạc bộ và trở thành một cách gọi trìu mến đối với người hâm mộ Chivas. Hai đội từng dùng chung Estadio Jalisco, điều gây ra nhiều tranh cãi giữa người hâm mộ cho đến khi Chivas chuyển đến Sân vận động Akron vào năm 2010.

Cổ động viên

Tập tin:Stand tribune of Club Deportivo Guadalajara.jpg
Khán đài của người hâm mộ Chivas tại Sân vận động Akron trong một trận Súper Clásico gặp Club América.

Người hâm mộ của đội bóng mà một số khảo sát cho là đội bóng đá nổi tiếng nhất cả nước vẫn trung thành với một câu lạc bộ chỉ giành bốn chức vô địch trong giai đoạn hơn 50 năm kể từ thời kỳ đỉnh cao vào năm 1970.[153]

Bên cạnh sự nhiệt tình chung vẫn còn lưu lại từ thời kỳ Campeonísimo – đội câu lạc bộ thành công nhất trong lịch sử bóng đá chuyên nghiệp México – tình cảm này còn bắt nguồn từ việc Chivas là câu lạc bộ hạng nhất duy nhất tại México chỉ sử dụng các cầu thủ địa phương. Khác với các câu lạc bộ lớn khác, Chivas hiếm khi mua cầu thủ México từ các đội bóng đối thủ trong nước, cũng không tuyển mộ cầu thủ đồng đều từ mọi vùng của đất nước. Chính sách nhân sự của đội chủ yếu tập trung vào khu vực quê nhà ở miền tây México, đặc biệt là bang Jalisco, với truyền thống lâu đời trong việc phát triển tài năng trẻ của riêng mình.[154]

Barra Brava

Chivas Guadalajara có ba nhóm cổ động viên (barra brava): La Irreverente, Barra InsurgenciaLegión 1908.[155]

Cầu thủ

Đội hình một

Tính đến 12 January 2026[156][157]

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
1 TM   Raúl Rangel
2 HV   José Castillo
3 HV   Gilberto Sepúlveda
4 HV   Miguel Tapias
5 HV   Bryan González
6 TV   Omar Govea
7 TV   Luis Romo
10 TV   Efraín Álvarez
11 TV   Brian Gutiérrez
13 TM   Óscar Whalley
15 TV   Érick Gutiérrez
17   Ricardo Marín
18 TV   Jonathan Pérez
Số VT Quốc gia Cầu thủ
19 HV   Diego Campillo
20   Ángel Sepúlveda
23 TV   Daniel Aguirre
24 HV   Miguel Gómez
25 TV   Roberto Alvarado
26 TV   Hugo Camberos
27 HV   Leonardo Sepúlveda
28 TV   Fernando González
30 TM   Eduardo García
31   Yael Padilla
34   Armando González
37 HV   Richard Ledezma

Cầu thủ khác còn hợp đồng

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
HV   Luis Rey

Được cho mượn

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
HV   Daniel Flores (tại Phoenix Rising)
HV   Francisco Méndez (tại Necaxa)
HV   Alan Mozo (tại Pachuca)
HV   Diego Ochoa (tại Necaxa)
HV   Luis Olivas (tại Atlante)
HV   Abraham Villegas (tại León)
Số VT Quốc gia Cầu thủ
TV   Fidel Barajas (tại Atlético San Luis)
TV   Gael García (tại León)
TV   Gilberto García (tại Atlético La Paz)
TV   Víctor Guzmán (tại Pachuca)
  Cade Cowell (tại New York Red Bulls)
  Teun Wilke (tại Fortaleza)

Đội dự bị

Tapatío
Đội dự bị thi đấu tại Liga de Expansión MX, hạng đấu thứ hai trong hệ thống giải bóng đá México.
Álamos F.C.
Đội dự bị thi đấu tại Liga TDP, hạng đấu thứ tư trong hệ thống giải bóng đá México.

Kỷ lục cầu thủ

Tất cả cầu thủ đều là người México trừ khi có ghi chú khác.

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Primera División
Nhiều bàn thắng nhất tại giải vô địch quốc gia trong một mùa giải[158]
Thứ hạng Tên Mùa giải Bàn thắng
1 Adalberto López 1953–54 21
2 Salvador Reyes 1970–71 21
3 Crescencio Gutiérrez 1956–57 19
4 Alan Pulido Apertura 2019 12
5 Armando González Apertura 2025 12
6 Omar Bravo Clausura 2007 11
7 Javier Hernández Bicentenario 2010 10

Kỷ lục mọi thời đại

Các cầu thủ được in đậm vẫn còn thi đấu cho đội.

Số áo đã treo

Nhân sự

Ban huấn luyện

Chức vụ Nhân sự
Huấn luyện viên trưởng   Gabriel Milito
Trợ lý huấn luyện viên   Leandro Ávila
Huấn luyện viên thủ môn   Víctor Hugo Hernández
Huấn luyện viên thể lực   Sergio Di Bartolo
  Adrián Cruz
Chuyên viên vật lý trị liệu   Mario Durán
Bác sĩ đội bóng   Luis Gallardo
  Victor Camacho

Nguồn:[166][167][168]

Ban lãnh đạo

Chức vụ Tên
Chủ tịch   Amaury Vergara
Tổng giám đốc   Alejandro Manzo
Giám đốc thể thao   Javier Mier
Giám đốc bóng đá tổ chức   Mariano Varela
Trưởng bộ phận bóng đá trẻ chuyên nghiệp   Erich Hernández
Điều phối viên lực lượng cơ bản   Luis Manuel Díaz
Điều phối viên bóng đá thiếu nhi   Carlos Nápoles

Nguồn: [1]

Lịch sử huấn luyện viên

[169][170]

Thời gian Tên
1943–44   Fausto Prieto
1943–45   Nemesio Tamayo
1946   José Fernández Troncoso
1946–49 Hungary Gyorgy Orth
1949   José Antonio Guerrero Barreiro
1949–50   Fausto Prieto
1950–51   William Reaside
1951–56   José María Casullo
1956   Javier de la Torre
1956–57   Donaldo Ross
1957–59   Árpád Fekete
1959   Javier de la Torre
1959–60   Árpád Fekete
1960–70   Javier de la Torre
1970   Jesús Ponce
1970–73   Javier de la Torre
1973   Héctor Hernández
1973–74   Walter Ormeño
1974   Héctor Hernández
1974–75   Jesús Ponce
1975   Héctor Rial
1975–76   Horacio Troche
1976–78   Jesús Ponce
1978–79   Diego Mercado
1979–80   Carlos Miloc
1980–82   Diego Mercado
1982–89   Alberto Guerra
1 tháng 7 năm 1989 – 30 tháng 6 năm 1991   Ricardo La Volpe
1990   Árpád Fekete
1990   Jesús Bracamontes
1990–91   Miguel Ángel López
1991–93   Jesús Bracamontes
1993   Demetrio Madero
1993–95   Alberto Guerra
1 tháng 7 năm 1995 – 30 tháng 10 năm 1995   Osvaldo Ardiles
4 tháng 11 năm 1995 – 30 tháng 6 năm 1996   Leo Beenhakker
1 tháng 7 năm 1996 – 30 tháng 6 năm 2000   Ricardo Ferretti
1 tháng 7 năm 2000 – 22 tháng 8 năm 2000   Hugo Hernández
2000–01   Jesús Bracamontes
2001   Jorge Dávalos
2001–02   Oscar Ruggeri
1 tháng 7 năm 2002 – 31 tháng 12 năm 2002   Daniel Guzmán
1 tháng 1 năm 2003 – 29 tháng 9 năm 2003   Eduardo de la Torre
1 tháng 10 năm 2003 – 30 tháng 4 năm 2004   Hans Westerhof
1 tháng 7 năm 2004 – 14 tháng 8 năm 2005   Benjamín Galindo
2005   Juan Carlos Ortega
2005   Xabier Azkargorta
1 tháng 1 năm 2006 – 16 tháng 3 năm 2006   Hans Westerhof
17 tháng 3 năm 2006 – 24 tháng 9 năm 2007   José Manuel de la Torre
28 tháng 9 năm 2007 – 23 tháng 3 năm 2009   Efraín Flores
30 tháng 3 năm 2009 – 16 tháng 4 năm 2009   Omar Arellano Nuño
16 tháng 4 năm 2009 – 12 tháng 9 năm 2009   Paco Ramírez
16 tháng 9 năm 2009 – 3 tháng 11 năm 2009   Raúl Arias
3 tháng 11 năm 2009 – 4 tháng 10 năm 2011   José Luis Real
4 tháng 10 năm 2011 – 22 tháng 1 năm 2012   Fernando Quirarte
25 tháng 1 năm 2012 – 19 tháng 4 năm 2012   Ignacio Ambríz
19 tháng 4 năm 2012 – 30 tháng 6 năm 2012   Alberto Coyote (tạm quyền)
1 tháng 7 năm 2012 – 3 tháng 1 năm 2013   John van 't Schip
3 tháng 1 năm 2013 – 18 tháng 8 năm 2013   Benjamín Galindo
19 tháng 8 năm 2013 – 24 tháng 11 năm 2013   Juan Carlos Ortega
25 tháng 11 năm 2013 – 2 tháng 4 năm 2014   José Luis Real
2 tháng 4 năm 2014 – 30 tháng 4 năm 2014   Ricardo La Volpe
12 tháng 5 năm 2014 – 2 tháng 10 năm 2014   Carlos Bustos
3 tháng 10 năm 2014 – 6 tháng 10 năm 2014   Ramón Morales (tạm quyền)
7 tháng 10 năm 2014 – 14 tháng 9 năm 2015   José Manuel de la Torre
15 tháng 9 năm 2015   Ramón Morales (tạm quyền)
15 tháng 9 năm 2015 – 11 tháng 6 năm 2018   Matías Almeyda
12 tháng 6 năm 2018 – 31 tháng 3 năm 2019   José Cardozo
6 tháng 10 năm 2018 – tháng 4 năm 2019   Alberto Coyote (tạm quyền)
10 tháng 4 năm 2019 – 26 tháng 9 năm 2019   Tomás Boy
26 tháng 9 năm 2019 – 9 tháng 8 năm 2020   Luis Fernando Tena
9 tháng 8 năm 2020 – 13 tháng 8 năm 2020   Marcelo Michel Leaño (tạm quyền)
13 tháng 8 năm 2020 – 19 tháng 9 năm 2021   Víctor Manuel Vucetich
19 tháng 9 năm 2021 – 14 tháng 4 năm 2022   Marcelo Michel Leaño
14 tháng 4 năm 2022 – 9 tháng 10 năm 2022   Ricardo Cadena (tạm quyền)
31 tháng 10 năm 2022 – 15 tháng 12 năm 2023   Veljko Paunović
20 tháng 12 năm 2023 – 10 tháng 10 năm 2024   Fernando Gago
10 tháng 10 năm 2024 – 21 tháng 11 năm 2024   Arturo Ortega (tạm quyền)
2 tháng 12 năm 2024 – 3 tháng 3 năm 2025   Óscar García Junyent
3 tháng 3 năm 2025 – 21 tháng 4 năm 2025   Gerardo Espinoza
26 tháng 5 năm 2025 – nay   Gabriel Milito

Lịch sử chủ tịch

[171]

Năm Tên Năm Tên
1908–1911   Rafael Higinio Orozco 1954–1956   Antonio Levy Villegas
1911–1914   Georgio Orozco 1956–1958   Evaristo Cárdenas
1915–1918   Ramón J. Fregoso 1959–1961   Federico González Obregón
1919–1922   José Fernando Espinosa 1961–1963   Alberto Esponda Macías
1923–1925   Salvador Mejía 1963–1967   Jorge Agnesi Deassle
1926–1927   Ramón J. Fregoso 1967–1973   Enrique Ladrón de Guevara
1928   Juan Billón 1973–1975   Jaime Ruiz Llaguno
1929–1930   Everardo S. Espinosa 1975–1977   Evaristo Cárdenas
1931–1932   Salvador Mejía 1977–1983   Alfonso Cuevas Calvillo
1933–1934   José Proto García 1983–1985   Carlos González Lozano
1935–1936   José Fernando Espinosa 1985–1988   Marcelino García Paniagua
1936–1937   Ramiro Álvarez Tostado 1988–1990   Sergio Ruiz Lacroix
1937–1938   J. Armando Suárez 1990–1991   Francisco González Paul
1939–1940   J. Antonio Villalvazo 1991–1993   Aurelio Martínez Flores
1941   Pedro Ramírez 1993–1995   Jorge Alarcón Collignon
1941–1943   J. Jesús Mendoza Gámez 1996–1999   Rafael Jazo Ceballos
1943   Donato Soltero Leal 1999–2002   Ángel Francisco Cárdenas Moreno
1944–1948   Ignacio López Hernández 2002–2019   Jorge Carlos Vergara Madrigal
1949–1953   Federico González Obregón 2019–   Amaury Vergara Zatarain

Danh hiệu

Quốc nội

Loại Giải đấu Danh hiệu Năm vô địch Á quân
 
Hạng đấu cao nhất
Primera División/Liga MX 12 1956–57, 1958–59, 1959–60, 1960–61, 1961–62, 1963–64, 1964–65, 1969–70, 1986–87, Verano 1997, Apertura 2006, Clausura 2017 1951–52, 1954–55, 1962–63, 1968–69, México 1970, 1982–83, 1983–84, Invierno 1998, Clausura 2004, Clausura 2023
Copa México/Copa Presidente/Copa MX 4 1962–63, 1969–70, Apertura 2015, Clausura 2017 1947–48, 1950–51, 1951–52, 1953–54, 1954–55, 1966–67, Clausura 2015, Apertura 2016
Campeón de Campeones 7s 1957, 1959, 1960, 1961, 1964, 1965, 1970 1962, 1963, 2017
Supercopa MX 1s 2016

Quốc tế

Loại Giải đấu Danh hiệu Năm vô địch Á quân
Tập tin:Concacaf logo.svg
Châu lục CONCACAF
CONCACAF Champions Cup/Champions League 2 1962, 2018 1963, 2007
Châu lục CONMEBOL CONMEBOL Libertadores 0 2010

Tiểu khu vực

Loại Giải đấu Danh hiệu Năm vô địch Á quân
Trung Mỹ CCCF Campeonato Centroamericano 0 1959
Ghi chú
  •   kỷ lục
  • s đồng kỷ lục

Nghiệp dư

  • Liga Occidental De Jalisco: 1908–09, 1909–10, 1911–12, 1921–22, 1922–23, 1923–24, 1924–25, 1927–28, 1928–29, 1929–30, 1932–33, 1934–35, 1937–38
  • Campeón de Campeones de la Liga Occidental: 1932–33
  • Torneo de una Tarde: 1929–30
  • Torneo de Primavera: 1917

Giao hữu

  • Copa Reforma: 1911
  • Copa Militarización: 1918
  • Copa Deportivo Nacional de Torreón: 1919
  • Copa Eugenio Pinzón: 1921
  • Copa Francia: 1921–22
  • Copa Fábricas de Francia: 1924
  • Copa Presidencial: 1953
  • Copa de Oro de Occidente: 1954, 1955, 1956, 1960
  • Torneo Pentagonal Internacional de la Ciudad de México: 1958, 1961
  • Trofeo Don Adolfo López Mateos: 1959, 1960, 1961, 1963
  • Torneo de la Ciudad de Guadalajara: 1961
  • Torneo Pentagonal Internacional de Jalisco: 1962
  • California Cup: 1977
  • Torneo Cuadrangular Fiestas de Octubre de Guadalajara: 1982
  • Los Angeles International Quadrangular: 1982
  • Copa Europa: 1985
  • Torneo Cuadrangular Internacional Jalisciense: 1994
  • Copa Tecate: 1994, 2001
  • Copa Coliseo: 1998
  • Copa Estrella del Milenio: 1999
  • Copa Informador de Fútbol: 1999
  • Copa Pachuca: 1999
  • Copa León: 2003
  • Copa Marval: 2009
  • Copa Gol Marketing: 2011
  • Copa Jalisco: 2013
  • Copa Duelo de Gigantes: 2017
  • Supercopa Tecate: 2017
  • Copa Árbol de Gernika: 2023
  • Copa Morelos: 2025

Thành tích quốc tế

Mùa giải Giải đấu Vòng Câu lạc bộ Sân nhà Sân khách Tổng tỉ số / Vị trí
1959 Campeonato Centroamericano Vòng tròn   FAS 1–1
  Olimpia 3–2
  Alajuelense 1–1
1962 CONCACAF Champions' Cup Vòng một   Herediano 2–0 3–0 5–0
Chung kết   Comunicaciones 5–0 1–0 6–0
1963 CONCACAF Champions' Cup Vòng hai   New York Hungaria 2–0 0–0 2–0
Bán kết   Saprissa 2–0 1–0 3–0
Chung kết   Racing Haïtien Hủy1
1984 CONCACAF Champions' Cup Vòng một   C.D. Águila 3–0 4–2 7–2
Vòng hai   Jacksonville Tea Men Thắng không cần đấu2
Vòng ba   Comunicaciones 4–1 0–0 4–1
Vòng bốn   New York Pancyprian-Freedoms Hủy3
1985 CONCACAF Champions' Cup Vòng một   América 1–1 1–3 2–4
1997 CONCACAF Champions' Cup Tứ kết   C.S. Cartaginés 1–0
Bán kết   Cruz Azul 2–3
Tranh hạng ba   D.C. United 2–2 4
1998 Copa Libertadores Pre-Libertadores   Atlético Zulia 4–1 3–2 thứ nhất
  Caracas 4–1 1–1
Bảng 2   América 0–1 0–2 thứ tư
  Grêmio 1–0 0–2
  Vasco da Gama 1–0 0–2
2000 Copa Merconorte Bảng A   América de Cali 1–1 0–1 thứ nhất
  Estudiantes de Mérida 4–0 3–2
  El Nacional 1–0 3–3
Bán kết   Atlético Nacional 1–1 3–3 4–4 (2–4 p)
2001 CONCACAF Giants Cup Tứ kết   Comunicaciones 1–1 1–3 2–4
Copa Merconorte Bảng B   Millonarios 3–0 0–25 thứ tư
  Deportivo Italchacao 0–25 0–2
  MetroStars 0–25 0–25
2005 Copa Libertadores Vòng sơ loại   Cienciano 3–1 5–1 8–2
Bảng 7   Cobreloa 3–1 3–1 thứ nhất
  Once Caldas 0–0 2–4
  San Lorenzo 2–1 0–0
Vòng 16 đội   Pachuca 3–1 1–1 4–2
Tứ kết   Boca Juniors 4–0 0–0 4–0
Bán kết   Atlético Paranaense 2–2 0–3 2–5
2006 Copa Libertadores Giai đoạn một   Colo-Colo 5–3 3–1 8–4
Bảng 1   Cienciano 0–0 1–0 thứ hai
  Caracas 1–1 0–0
  São Paulo 2–1 2–1
Vòng 16 đội   Santa Fe 3–0 1–3 4–3
Tứ kết   Vélez Sarsfield 0–0 2–1 2–1
Bán kết   São Paulo 0–1 0–3 0–4
2007 CONCACAF Champions' Cup Tứ kết   W Connection 3–0 1–2 4–2
Bán kết   D.C. United 2–1 1–1 3–2
Chung kết   Pachuca 2–2 0–0 2–2 (s.h.p.) (6–7 p)
Copa Sudamericana Vòng 16 đội   D.C. United 1–0 2–1 2–2 (a)
Tứ kết   Arsenal 1–3 0–0 1–3
2008 Copa Libertadores Bảng 6   San José 2–0 3–0 thứ ba
  Santos 3–2 0–1
  Cúcuta Deportivo 0–1 0–1
Copa Sudamericana Giai đoạn một   Aragua 1–1 2–1 3–2
Vòng 16 đội   Atlético Paranaense 2–2 4–3 6–5
Tứ kết   River Plate 2–2 2–1 4–3
Bán kết   Internacional 0–2 0–4 0–6
2009 Copa Libertadores Bảng 6   Lanús 0–0 1–1 thứ hai
  Everton 6–2 1–1
  Caracas 1–0 0–2
Vòng 16 đội   São Paulo Thắng không cần đấu6
2010 Copa Libertadores6 Vòng 16 đội   Vélez Sarsfield 3–0 0–2 3–2
Tứ kết   Libertad 3–0 0–2 3–2
Bán kết   Universidad de Chile 1–1 2–0 3–1
Chung kết   Internacional 1–2 2–3 3–5
2012 Copa Libertadores Bảng 7   Deportivo Quito 1–1 0–5 thứ tư
  Vélez Sarsfield 0–2 0–3
  Defensor Sporting 1–0 0–1
CONCACAF Champions League Bảng 8   Xelajú 2–1 0–1 thứ hai
  W Connection 4–0 1–1
2018 CONCACAF Champions League Vòng 16 đội   Cibao 5–0 2–0 7–0
Tứ kết   Seattle Sounders FC 3–0 0–1 3–1
Bán kết   New York Red Bulls 1–0 0–0 1–0
Chung kết   Toronto FC 1–2 2–1 3–3 (4–2 p)
FIFA Club World Cup Vòng hai   Kashima Antlers 2–3
Tranh hạng năm   Espérance de Tunis 1–1 (5–6 p)
2023 Leagues Cup Central 3   FC Cincinnati 1–3 thứ ba
  Sporting Kansas City 0–1
2024 CONCACAF Champions Cup Vòng một   Forge FC 2–1 3–1 5–2
Vòng 16 đội   América 0–3 3–2 3–5
Leagues Cup West 2   San Jose Earthquakes 1–1 (3–4 p) thứ ba
  LA Galaxy 2–2 (4–5 p)
2025 CONCACAF Champions Cup Vòng một   Cibao 3–0 1–1 4–1
Vòng 16 đội   América 1–0 0–4 1–4
Leagues Cup Eastern 3   New York Red Bulls 0–1 thứ sáu
  Charlotte FC 2–2 (4–2 p)
  FC Cincinnati 1–2

1 Guadalajara buộc phải rút lui vì đang du đấu tại châu Âu trong thời gian diễn ra chung kết.
2 Jacksonville rút lui, Guadalajara đi tiếp.
3 Cả hai câu lạc bộ đều bị loại sau khi không thống nhất được ngày thi đấu.
4 Hạng ba được chia sẻ.
5 Sau khi từ chối thi đấu trận gặp MetroStars tại New York, Guadalajara bị CONMEBOL loại khỏi giải. Họ bị xử thua bốn trận còn lại với tỉ số 0–2.
6 Do São Paulo từ chối di chuyển vì lo ngại về đợt bùng phát cúm H1N1 tại México, Guadalajara rút khỏi giải đấu. CONMEBOL sau đó bảo đảm cho Guadalajara một suất vào vòng 16 đội của phiên bản năm 2010 để thay thế.

Đội dự bị

Các đội hiện tại

Các đội đã giải thể

Ghi chú

Tham khảo

  1. ^ "2026 FIFA World Cup Bid Book" (PDF). tr. 178. Truy cập ngày 11 tháng 4 năm 2021.
  2. ^ "Gabriel Milito is new Chivas coach". Club Deportivo Guadalajara. Truy cập ngày 27 tháng 5 năm 2025.
  3. ^ a b "Classic club: Mexico beats to Chivas' drum – FIFA.com". ngày 6 tháng 10 năm 2014. Bản gốc lưu trữ ngày 6 tháng 10 năm 2014. Truy cập ngày 2 tháng 4 năm 2018.
  4. ^ "Chivas Guadalajara". FIFA. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 6 năm 2009. Truy cập ngày 13 tháng 9 năm 2014.
  5. ^ a b "The case for permitting foreign internationals at Chivas" (bằng tiếng Tây Ban Nha). ESPN FC. ngày 2 tháng 3 năm 2013. Truy cập ngày 11 tháng 6 năm 2017.
  6. ^ "Matias Almeyda enjoying the challenge of managing Chivas' all-Mexican squad" (bằng tiếng Tây Ban Nha). ESPN FC. ngày 8 tháng 12 năm 2016. Truy cập ngày 11 tháng 6 năm 2017.
  7. ^ "Chivas, un equipo de mexicanos en una liga que prefiere a extranjeros" [Chivas, a team of Mexicans in a league that prefers foreigners] (bằng tiếng Tây Ban Nha). Vanguaria MX. ngày 14 tháng 1 năm 2017. Truy cập ngày 11 tháng 6 năm 2017.
  8. ^ Gonzalez, Raymundo. "Cantera de Chivas evita pérdida millonaria". mediotiempo.com. Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 2 năm 2013. Truy cập ngày 2 tháng 8 năm 2011.
  9. ^ "Chivas 2–0 San Luis... Sin mucho brillo, Chivas consolidó el octavo triunfo". mediotiempo.es. ngày 27 tháng 2 năm 2010. Bản gốc lưu trữ ngày 30 tháng 10 năm 2014. Truy cập ngày 13 tháng 9 năm 2014.
  10. ^ "Final Libertadores: Chivas cayó en la ida ante Inter en Guadalajara". copalibertadores.com. ngày 11 tháng 8 năm 2010. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 9 năm 2014. Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2014.
  11. ^ Redacción (ngày 6 tháng 4 năm 2016). "Chivas the most popular team in Mexico". Milenio. milenio.com.
  12. ^ "Chivas, el club más rico de México". El Universal (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 12 tháng 11 năm 2020.
  13. ^ "Orígenes". chivasdecorazon.com.mx. Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 29 tháng 8 năm 2014.
  14. ^ "Historia en Imágene". chivasdecorazon.com.mx. Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 13 tháng 9 năm 2014.
  15. ^ "Chivas, 118 años de ideología, tradición y resiliencia" (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 8 tháng 5 năm 2024. Truy cập ngày 6 tháng 3 năm 2025.
  16. ^ a b "Cuando las Chivas jugaron con extranjeros". www.reforma.com (bằng tiếng Tây Ban Nha). Truy cập ngày 6 tháng 3 năm 2025.
  17. ^ "Guadalajara, un equipo con más de 100 años de historia: Este es el origen de las Chivas". El Financiero (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 28 tháng 5 năm 2023. Truy cập ngày 6 tháng 3 năm 2025.
  18. ^ "Futbol En Jalisco - Ensayos de Calidad - yairdlc". www.clubensayos.com. Truy cập ngày 6 tháng 3 năm 2025.
  19. ^ "107 años de historia y grandeza rojiblanca". www.chivasdecorazon.com.mx (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 5 tháng 3 năm 2025. Truy cập ngày 6 tháng 3 năm 2025.
  20. ^ FC, Atlas. "Atlas FC | Biografía y Wiki | VAVEL México". VAVEL (bằng tiếng Tây Ban Nha). Truy cập ngày 27 tháng 11 năm 2025.
  21. ^ "Cuando Chivas y Atlas se batían en la época amateur". Chiva Rayada (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 7 tháng 2 năm 2025. Truy cập ngày 27 tháng 11 năm 2025.
  22. ^ a b "Selección Jalisco, la representación del futbol de occidente". Chiva Rayada (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 20 tháng 12 năm 2024. Truy cập ngày 28 tháng 11 năm 2025.
  23. ^ "Primera Fuerza 1940-41". Primera Fuerza (bằng tiếng Tây Ban Nha). Truy cập ngày 28 tháng 11 năm 2025.
  24. ^ "Etapa Amateur". chivasdecorazon.com.mx. Bản gốc lưu trữ ngày 27 tháng 4 năm 2016. Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2014.
  25. ^ "Copa México 1942-43: El Primer partido de las Chivas en la era profesional". Chiva Rayada (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 17 tháng 1 năm 2025. Truy cập ngày 22 tháng 11 năm 2025.
  26. ^ "Chivas : Temporada 1943-44 – Todos los Resultados. Archivosfutmex.com" (bằng tiếng Tây Ban Nha). Truy cập ngày 22 tháng 11 năm 2025.
  27. ^ "Pablo "Pablotas" González, un delantero de fuerza". Chiva Rayada (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 11 tháng 10 năm 2024. Truy cập ngày 22 tháng 11 năm 2025.
  28. ^ Moreno, Antonio (ngày 8 tháng 5 năm 2014). "Las 'Chivas' locas". Bản gốc lưu trữ ngày 18 tháng 10 năm 2014. Truy cập ngày 11 tháng 10 năm 2014.
  29. ^ "Mexico 1951/52". www.rsssf.org. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2025.
  30. ^ "Mexico 1954/55". www.rsssf.org. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2025.
  31. ^ a b "CAMPEONÍSIMO". chivasdecorazon.com.mx. Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 9 năm 2014. Truy cập ngày 29 tháng 8 năm 2014.
  32. ^ "La historia de Chivas contra equipos europeos". chivasdecorazon.com.mx. ngày 30 tháng 7 năm 2014. Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2014.
  33. ^ "Especial: El recuerdo de Pepe Martínez". televisadeportes.esmas.com. ngày 15 tháng 2 năm 2011. Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2014.
  34. ^ Castro, Fernando. "Mexico 1980/81". Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2014.
  35. ^ "México – List of Final Tables". Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation. Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2014.
  36. ^ Mora, Lugo, José, Erik Francisco. "Mexico 1982/83". Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2014.{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: nhiều tên: danh sách tác giả (liên kết)
  37. ^ Mora, Lugo, José, Erik Francisco. "Mexico 1983/84". Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2014.{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: nhiều tên: danh sách tác giả (liên kết)
  38. ^ Mora, Lugo, José, Erik Francisco. "Mexico 1986/87". Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2014.{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: nhiều tên: danh sách tác giả (liên kết)
  39. ^ Witker, Jorge Ernesto. "Chivas, 10 años después de la Promotora". Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 9 năm 2014. Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2014.
  40. ^ "La formación de unas 'Súper Chivas'". EL INFORMADOR. informador.com.mx. Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2014.
  41. ^ "Campeonato #10". chivasdecorazon.com.mx. Bản gốc lưu trữ ngày 18 tháng 9 năm 2014. Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2014.
  42. ^ "Chivas – Necaxa". mediotiempo.com. Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 4 năm 2015. Truy cập ngày 13 tháng 9 năm 2014.
  43. ^ "El lucrativo negocio de Chivas". ESPN Deportes. ngày 3 tháng 10 năm 2006. Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2014.
  44. ^ "Vergara Bio". Economia.com.mx. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2013.
  45. ^ Torres, José Antonio (ngày 6 tháng 2 năm 2004). "Las Chivas tendrán nuevo estadio". La Nación (bằng tiếng Spanish).{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  46. ^ "Pumas se corona campeón tras vencer en los penales". terra.com. 2004. Truy cập ngày 13 tháng 9 năm 2014.
  47. ^ "México en la Copa Libertadores, hoy más cerca que nunca de la gloria". mexico.cnn.com. ngày 9 tháng 8 năm 2010. Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2014.
  48. ^ a b "Campeonato #11". chivasdecorazon.com.mx. Bản gốc lưu trữ ngày 18 tháng 9 năm 2014. Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2014.
  49. ^ "Jaguares 4–0 Chivas... Jaguares cortó racha de Chivas y la propia". mediotiempo.com. ngày 6 tháng 3 năm 2010. Truy cập ngày 13 tháng 9 năm 2014.
  50. ^ "5 questions to Jose Luis Real". Champs.ws. ngày 26 tháng 7 năm 2010. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 10 năm 2013. Truy cập ngày 11 tháng 8 năm 2010.
  51. ^ "How Chicharito's Manchester United move shocked Mexican soccer". ESPN. ngày 8 tháng 4 năm 2020.
  52. ^ "'Chicharito' se lleva dos premios Balón de Oro". El Informador. Guadalajara. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 30 tháng 6 năm 2017.
  53. ^ Marshall, Tom (ngày 8 tháng 4 năm 2010). "Manchester United to play Chivas at new stadium". Guadalajara Reporter. Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 7 năm 2011. Truy cập ngày 8 tháng 4 năm 2010.
  54. ^ Thompson, Gemma (ngày 30 tháng 7 năm 2010). "Chivas 3 United 2". Manchester United F.C. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 8 năm 2011. Truy cập ngày 1 tháng 8 năm 2010.
  55. ^ Edwards, Daniel (ngày 11 tháng 8 năm 2010). "Copa Libertadores Preview: Chivas De Guadalajara – Internacional". Goal.
  56. ^ "Chivas contrata para su cuerpo técnico al holandés Johan Cruyff". excelsior.com.mx. ngày 24 tháng 2 năm 2012. Truy cập ngày 13 tháng 9 năm 2014.
  57. ^ Heydari, Kevyan Antonio (ngày 28 tháng 2 năm 2012). "Chivas Goes Dutch With Cruyff". Goal (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2025.
  58. ^ "¿Qué dejó el legendario Johan Cruyff en Chivas? | TUDN Liga MX | TUDN". www.tudn.com (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 24 tháng 3 năm 2020. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2025.
  59. ^ "Chivas fires Johan Cruyff as adviser". ESPN FC. ngày 2 tháng 12 năm 2012. Truy cập ngày 13 tháng 9 năm 2014.
  60. ^ "Chivas sacking comes at no surprise". www.foxsports.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2025.
  61. ^ "¿Por qué Chivas de Guadalajara despidió a Benjamín Galindo?". Excelsior California (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 19 tháng 8 năm 2013. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2025.
  62. ^ "Chivas pone transferibles a Marco Fabián, Casillas, Ponce y hasta Luis Michel". lajornadajalisco.com.mx. ngày 27 tháng 11 năm 2013. Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2014.
  63. ^ "Chivas presenta a José Luis Real como su nuevo técnico". excelsior.com.mx. ngày 26 tháng 11 năm 2013. Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2014.
  64. ^ "Chivas de Guadalajara cesó a su técnico José Luis Real". nacion.com. ngày 1 tháng 4 năm 2014. Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2014.
  65. ^ "Ricardo La Volpe, nuevo Director Técnico de Chivas". mediotiempo.com. ngày 2 tháng 4 năm 2014. Truy cập ngày 18 tháng 1 năm 2015.
  66. ^ "Me sentí agredida, atacada y lastimada: Podóloga de Chivas". mediotiempo.com. ngày 6 tháng 5 năm 2014. Truy cập ngày 29 tháng 8 năm 2014.
  67. ^ "Presentan a Carlos Bustos como nuevo técnico de Chivas". excelsior.com.mx. ngày 12 tháng 5 năm 2014. Truy cập ngày 29 tháng 8 năm 2014.
  68. ^ "Toluca 3 vs. Chivas 1: El 'Rebaño' y Bustos se hundieron en el infierno". futbol.univision.com. ngày 2 tháng 10 năm 2014. Truy cập ngày 18 tháng 1 năm 2015.
  69. ^ "Carlos Bustos resigns as head coach of struggling Chivas Guadalajara". ESPN FC. ngày 2 tháng 10 năm 2014. Truy cập ngày 3 tháng 10 năm 2014.
  70. ^ "Chepo named new Chivas coach". Goal. ngày 7 tháng 10 năm 2014. Truy cập ngày 11 tháng 10 năm 2014.
  71. ^ "Chivas compromete su situación tras derrota 2–1 en Chiapas". ESPN Deportes. ngày 10 tháng 1 năm 2015. Truy cập ngày 18 tháng 1 năm 2015.
  72. ^ "Vibrante primer triunfo de Chivas en el Clausura 2015". chivasdecorazon.com.mx. ngày 18 tháng 1 năm 2015. Truy cập ngày 18 tháng 1 năm 2015.
  73. ^ "Triunfo y liderato en el centenario del Omnilife". chivasdecorazon.com.mx. ngày 12 tháng 4 năm 2015. Truy cập ngày 14 tháng 4 năm 2015.
  74. ^ "'Chepo' presume ser el DT mexicano en activo con mejor efectividad". espn.com.mx. ngày 13 tháng 4 năm 2015. Truy cập ngày 14 tháng 4 năm 2015.
  75. ^ "Tabla General – Liga Bancomer MX". mediotiempo.com. Bản gốc lưu trữ ngày 23 tháng 2 năm 2015. Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2015.
  76. ^ "Comunicado do Prensa (José Manuel de la Torre)". chivasdecorazon.com.mx. ngày 14 tháng 9 năm 2015. Truy cập ngày 14 tháng 9 năm 2015.
  77. ^ "Comunicado de Prensa (Presentación Matías Almeyda)". chivasdecorazon.com.mx. ngày 18 tháng 9 năm 2015. Truy cập ngày 5 tháng 11 năm 2015.
  78. ^ "Matías Almeyda es el nuevo pastor del Rebaño Sagrado" [Matías Almeyda is the new shepherd of the Holy Herd]. Diario AS (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 15 tháng 9 năm 2015. Truy cập ngày 30 tháng 10 năm 2017.
  79. ^ "Chivas presenta oficialmente a Matías Almeyda como nuevo entrenador" [Chivas officially present Matías Almeyda as new coach] (bằng tiếng Tây Ban Nha). ESPN Deportes. ngày 18 tháng 9 năm 2015. Truy cập ngày 8 tháng 12 năm 2020.
  80. ^ "Calendario (Apertura 2015)". chivasdecorazon.com.mx. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 11 năm 2015. Truy cập ngày 5 tháng 11 năm 2015.
  81. ^ "¡Chivas Campeón de la Copa MX Apertura 2015!". chivasdecorazon.com.mx. ngày 4 tháng 11 năm 2015. Truy cập ngày 5 tháng 11 năm 2015.
  82. ^ "Chivas sube hasta el noveno lugar de la porcentual 2016–17; Cruz Azul 13". espn.com.mx. ngày 8 tháng 5 năm 2016. Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2016.
  83. ^ Sennikoff, Kyle (ngày 10 tháng 7 năm 2016). "Chivas wins Super Copa MX 2–0, gets Copa Libertadores birth". Vavel. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2020.
  84. ^ "América, Chivas y Xolos no disputarán la Copa Libertadores" [America, Chivas, and Xolos will not participate in Copa Libertadores] (bằng tiếng Tây Ban Nha). Esto. ngày 15 tháng 11 năm 2016. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2020.
  85. ^ Diaz, Rafael (ngày 19 tháng 4 năm 2017). "Chivas beat Monarcas Morelia on penalties to win Copa MX". FMFStateOfMind.com.
  86. ^ "¡Doblete Sagrado! Chivas conquista Copa y Liga después de 37 años". MedioTiempo.com (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 29 tháng 5 năm 2019.
  87. ^ "2018 Scotiabank Concacaf Champions League Final Set" (Thông cáo báo chí). CONCACAF. ngày 11 tháng 4 năm 2018. Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 4 năm 2018. Truy cập ngày 11 tháng 4 năm 2018.
  88. ^ "Almeyda alude por primera vez a Higuera como culpable de su salida de Chivas" [Almeyda mentions Higuera as guilty of his departure from Chivas for the first time] (bằng tiếng Tây Ban Nha). Medio Tiempo. ngày 6 tháng 1 năm 2020. Truy cập ngày 7 tháng 4 năm 2020.
  89. ^ Arnold, Jon (ngày 12 tháng 6 năm 2018). "Cardozo replaces Almeyda as Chivas manager". Goal.
  90. ^ Diaz, Rafael (ngày 18 tháng 12 năm 2018). "Chivas lose on penalties to finish 6th in Club World Cup". FMF State of Mind.
  91. ^ "Chivas Guadalajara lose to Esperance on penalties at Club World Cup". ESPN. ngày 18 tháng 12 năm 2018.
  92. ^ "Chivas hace oficial la destitución de José Cardozo como entrenador". AS (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 31 tháng 3 năm 2019.
  93. ^ "Tomás Boy es el nuevo técnico de Chivas" (bằng tiếng Tây Ban Nha). Goal. ngày 10 tháng 4 năm 2019.
  94. ^ "Presentan oficialmente a Peláez como Director Deportivo de Chivas; ratifica a Luis Fernando Tena como DT". MedioTiempo.com (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 26 tháng 11 năm 2019.
  95. ^ "Luis Fernando Tena, nuevo técnico de las Chivas". Marca Claro (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 26 tháng 11 năm 2019. Bản gốc lưu trữ ngày 6 tháng 11 năm 2019.
  96. ^ Marshall, Tom (ngày 9 tháng 8 năm 2020). "Liga MX giant Chivas part ways with head coach Luis Fernando Tena". ESPN.
  97. ^ "Liga MX: Vucetich afirma que Chivas es el reto más grande de su carrera". Soy Fútbol.
  98. ^ Marshall, Tom (ngày 6 tháng 12 năm 2020). "Liga MX semifinals: Cruz Azul (again) define futility while Leon subdue Chivas". ESPN.
  99. ^ "Comunicado oficial de Chivas". www.chivasdecorazon.com.mx (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 1 tháng 3 năm 2025. Truy cập ngày 1 tháng 3 năm 2025.
  100. ^ "Afición de Chivas estalló en las redes y marcó a los culpables de la derrota contra Atlas por el Clásico Tapatío". Rebaño Pasión (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 5 tháng 10 năm 2024. Truy cập ngày 1 tháng 3 năm 2025.
  101. ^ "¡Chivas perdió con el sotanero San Luis! Desastre del Guadalajara ante un Atleti que llevaba 6 derrotas al hilo". Fox Sports (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 27 tháng 2 năm 2025. Truy cập ngày 1 tháng 3 năm 2025.
  102. ^ "Chivas coach García apologizes for kicking James". ESPN.com (bằng tiếng Anh). ngày 30 tháng 1 năm 2025. Truy cập ngày 2 tháng 3 năm 2025.
  103. ^ "Comunicado oficial de Chivas". www.chivasdecorazon.com.mx (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 1 tháng 3 năm 2025. Truy cập ngày 1 tháng 3 năm 2025.
  104. ^ Beltrán, Por Jesús F. (ngày 1 tháng 3 năm 2025). "Chivas despediría a Óscar García Junyent; juego contra Pumas sería su último partido". infobae (bằng tiếng Tây Ban Nha). Truy cập ngày 1 tháng 3 năm 2025.
  105. ^ "Gerardo Espinoza es nuevo entrenador de Chivas". www.chivasdecorazon.com.mx (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 14 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2025.
  106. ^ "América golea a Chivas para enfrentar otro Clásico en Champions Cup". ESPNdeportes.com (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 13 tháng 3 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2025.
  107. ^ "Chivas anuncian la salida del entrenador Gerardo Espinoza". ESPNdeportes.com (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 21 tháng 4 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2025.
  108. ^ Figueroa, Juan Manuel (ngày 13 tháng 5 năm 2025). "Oficial: Domènec Torrent es el nuevo DT de Chivas para próximo torneo". Mediotiempo (bằng tiếng Tây Ban Nha). Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2025.
  109. ^ "Chivas termina las negociaciones con Domènec Torrent al romperse acuerdo | TUDN Liga MX | TUDN". www.tudn.com (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 14 tháng 5 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2025.
  110. ^ "Chivas anuncia a Gabriel Milito como su nuevo estratega" [Chivas announces Gabriel Milito as their new head coach]. ESPN Deportes (bằng tiếng Tây Ban Nha). ESPN. ngày 26 tháng 5 năm 2025. Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 5 năm 2025. Truy cập ngày 12 tháng 5 năm 2026.
  111. ^ "Gabriel Milito is new Chivas coach". www.chivasdecorazon.com.mx (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 14 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2025.
  112. ^ "Liga MX: Futbol de Estufa rumbo al Apertura 2025". ESPNdeportes.com (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 15 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2025.
  113. ^ "Orígenes: Sitio Oficial". ngày 25 tháng 3 năm 2016. Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 6 tháng 3 năm 2025.
  114. ^ "¿Por qué Chivas usa los colores azul, blanco y rojo de la bandera de Francia? | Goal.com México". www.goal.com (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 21 tháng 4 năm 2021. Truy cập ngày 6 tháng 3 năm 2025.
  115. ^ "- Chivas: Sitio Oficial". ngày 12 tháng 3 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 3 năm 2012. Truy cập ngày 4 tháng 3 năm 2025.
  116. ^ "Chivas de Guadalajara Logo History". Football Kit Archive (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 3 năm 2025.
  117. ^ "Escudo". chivasdecorazon.com.mx. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 8 năm 2014. Truy cập ngày 13 tháng 9 năm 2014.
  118. ^ "¿De donde surge el apodo de Chivas al Guadalajara que tanto le gusta a la afición?". Somos Chivas (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 19 tháng 12 năm 2023. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2025.
  119. ^ "¿Por qué a las chivas se les dice "rebaño sagrado"?". adn Noticias (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 2 tháng 2 năm 2018. Truy cập ngày 22 tháng 11 năm 2025.
  120. ^ a b "Mexico 1948/49". www.rsssf.org. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2025.
  121. ^ Hernández, Kevin (ngày 25 tháng 10 năm 2025). "Apodo de Chivas: por qué le dicen el rebaño sagrado | origen". Telediario México (bằng tiếng Tây Ban Nha). Truy cập ngày 22 tháng 11 năm 2025.
  122. ^ Reyes, Jorge (ngày 26 tháng 5 năm 2023). "Chivas, único equipo mexicano que tiene la bendición de un Papa". Desde la Fe (bằng tiếng Tây Ban Nha). Truy cập ngày 23 tháng 11 năm 2025.
  123. ^ "Patrocinadores". chivasdecorazon.com.mx – Sitio Oficial. Bản gốc lưu trữ ngày 18 tháng 9 năm 2014. Truy cập ngày 13 tháng 9 năm 2014.
  124. ^ a b "The Origin of Foreign Players in Mexican Soccer". colgadosporelfutbol.com (bằng tiếng Anh). ngày 25 tháng 9 năm 2014. Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2025.
  125. ^ "Chivas filosofía ¿Por qué el Rebaño solo juega con mexicanos?". Somos Chivas (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 21 tháng 8 năm 2024. Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2025.
  126. ^ "Chivas tiene estatutos que le impiden jugar con extranjeros". Rebaño Pasión (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 6 tháng 2 năm 2021. Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2025.
  127. ^ Carrillo, Veremundo. (2016). Football, Nationalism and Xenophobia in Mexico: Debates in the Press about Foreign and Naturalized Players, 1943-1945. 50-69.
  128. ^ read, Kevin Baxter·6 min (ngày 6 tháng 10 năm 2021). "Chivas' Mexican pride is more valuable than Liga MX titles — for now". Yahoo Sports (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 1 tháng 12 năm 2025.{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: tên số: danh sách tác giả (liên kết)
  129. ^ "Chivas clings to a nationalistic identity". ESPN.com (bằng tiếng Anh). ngày 30 tháng 5 năm 2014. Truy cập ngày 1 tháng 12 năm 2025.
  130. ^ By; Farley, Richard; By; Farley, Richard (ngày 29 tháng 5 năm 2013). "And so it begins: Discrimination lawsuit filed against Chivas USA". NBC Sports (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 1 tháng 12 năm 2025.
  131. ^ "Coaches Sue Professional Soccer Organization, Allege Discrimination against Non-Latinos | Sports Litigation Alert" (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 1 tháng 12 năm 2025.
  132. ^ "Cade Cowell y los mexicoamericanos que han jugado en Chivas". TELEMUNDO.com (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 16 tháng 1 năm 2024. Truy cập ngày 1 tháng 12 năm 2025.
  133. ^ "Álex Zendejas se burla de Chivas por 'obligarlo' a rechazar a Estados Unidos | TUDN Liga MX | TUDN". www.tudn.com (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 5 tháng 2 năm 2025. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2025.
  134. ^ Bogert, Tom (ngày 6 tháng 12 năm 2025). "Chivas finalizing $5 million deal for Fire midfielder Brian Gutiérrez: Sources". The New York Times (bằng tiếng Anh). ISSN 0362-4331. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2025.
  135. ^ "Chivas anuncia salida de Santiago Ormeño y se convierte en agente libre | TUDN Liga MX | TUDN". www.tudn.com (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 29 tháng 12 năm 2024. Truy cập ngày 1 tháng 12 năm 2025.
  136. ^ "Liga MX: Por primera vez Chivas tendrá un seleccionado que enfrentará a México". EL DEBATE (bằng tiếng Tây Ban Nha). Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 9 năm 2022. Truy cập ngày 1 tháng 12 năm 2025.
  137. ^ Ramírez, Gabriel (ngày 28 tháng 5 năm 2026). "Whalley: "Al principio no me veía como ahora"". Diario AS (bằng tiếng Tây Ban Nha). Truy cập ngày 29 tháng 5 năm 2026.
  138. ^ "Quién es Óscar Whalley, portero de La Liga de España que jugará con Chivas en Liga MX". infobae (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 13 tháng 6 năm 2023. Truy cập ngày 29 tháng 5 năm 2026.
  139. ^ Deportes, F. O. X. "¿Por qué Óscar Whalley jugará en Chivas si nació en España?". www.foxdeportes.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 29 tháng 5 năm 2026.
  140. ^ "Por segunda ocasión Chivas cambia sede". mediotiempo.com. ngày 30 tháng 7 năm 2010. Truy cập ngày 11 tháng 10 năm 2014.
  141. ^ a b "Parque Oblatos: Entre títulos, descensos, anécdotas y fierros viejos". El Informador :: Noticias de Jalisco, México, Deportes & Entretenimiento (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 8 tháng 10 năm 2022. Truy cập ngày 6 tháng 3 năm 2025.
  142. ^ Juárez, Javier (ngày 13 tháng 12 năm 2021). "Atlas es campeón, ¿Cómo fue el título de la temporada 1950-1951?". ESTO (bằng tiếng Tây Ban Nha). Truy cập ngày 6 tháng 3 năm 2025.
  143. ^ "Mexico 1954/55". www.rsssf.org. Truy cập ngày 6 tháng 3 năm 2025.
  144. ^ "January 3 is a Memorable day in the history of Chivas". www.chivasdecorazon.com.mx (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 5 tháng 3 năm 2025. Truy cập ngày 6 tháng 3 năm 2025.
  145. ^ "Mexico 1959/60". www.rsssf.org. Truy cập ngày 6 tháng 3 năm 2025.
  146. ^ "Parque Oblatos: Testigo del primer campeonato del Atlas en 1951". Azteca Jalisco (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 8 tháng 12 năm 2021. Truy cập ngày 6 tháng 3 năm 2025.
  147. ^ "its beginnings". estadiojalisco.net. Bản gốc lưu trữ ngày 15 tháng 10 năm 2014. Truy cập ngày 11 tháng 10 năm 2014.
  148. ^ "events". estadiojalisco.net. Bản gốc lưu trữ ngày 15 tháng 10 năm 2014. Truy cập ngày 11 tháng 10 năm 2014.
  149. ^ "Estadio Omnilife Official Site". estadioomnilife.com.mx. Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 10 năm 2014. Truy cập ngày 11 tháng 10 năm 2014.
  150. ^ "Las Chivas estrenan estadio con un triunfo sobre el Manchester". elmundo.es. ngày 31 tháng 7 năm 2010. Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2014.
  151. ^ "Chivas Guadalajara On Verge Of Stadium Naming Rights Deal With Akron". www.sportsbusinessjournal.com (bằng tiếng Anh). ngày 30 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2023.
  152. ^ "FourFourTwo's 50 Biggest Derbies in the World: 20–11". FourFourTwo. Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 8 năm 2016. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2016.
  153. ^ Futbol mexicano: ¿Cuáles son los equipos más populares? Encuesta lo revela (bằng tiếng Tây Ban Nha).
  154. ^ "Chivas' Mexican pride is more valuable than Liga MX titles — for now". Los Angeles Times. ngày 6 tháng 10 năm 2021.
  155. ^ "Barras Bravas y Hinchadas del Chivas Guadalajara de México". Barra Brava (bằng tiếng Tây Ban Nha).
  156. ^ "Squad profiles". C.D. Guadalajara. Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 6 năm 2017. Truy cập ngày 1 tháng 5 năm 2017.
  157. ^ "Guadalajara". LIGA MX. Truy cập ngày 1 tháng 12 năm 2018.
  158. ^ a b "Goleadores Históricos". chivasdecorazon.com.mx. Bản gốc lưu trữ ngày 6 tháng 2 năm 2015. Truy cập ngày 7 tháng 2 năm 2015.
  159. ^ "Juan Jasso, eterno rojiblanco". chivasdecorazon.com.mx. Truy cập ngày 7 tháng 2 năm 2015.
  160. ^ de Contenido, Alan Caña Gestor (ngày 23 tháng 4 năm 2022). "Estos son algunos de los números que se han retirado en la Liga MX". DEBATE (bằng tiếng Tây Ban Nha).
  161. ^ "Chivas retira el número 8 de sus playeras en honor a 'Chava' Reyes". Expansión (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 7 tháng 1 năm 2013.
  162. ^ "Chivas retira el número 8 en honor a Chava Reyes". Excélsior (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 7 tháng 1 năm 2013.
  163. ^ "Chivas revela los dorsales de sus refuerzos". OneFootball (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 29 tháng 4 năm 2025.
  164. ^ "¿Qué números están retirados para siempre en los equipos de la Liga MX?". Goal.com Argentina (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 25 tháng 4 năm 2020.
  165. ^ Jiménez, Daniel (ngày 9 tháng 11 năm 2021). "Era ídolo en Chivas, opacó a Maradona, pero una tragedia mató a Pepe Martínez". sdpnoticias (bằng tiếng Tây Ban Nha).
  166. ^ "Directiva". chivasdecorazon.com.mx. Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 3 năm 2016.
  167. ^ "Cuerpo Técnico". chivasdecorazon.com.mx. Bản gốc lưu trữ ngày 6 tháng 2 năm 2015. Truy cập ngày 8 tháng 2 năm 2015.
  168. ^ "C.D. Guadalajara". Liga MX. Truy cập ngày 28 tháng 9 năm 2021.
  169. ^ "CD Guadalajara History". Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation. Truy cập ngày 19 tháng 6 năm 2012.
  170. ^ "TÉCNICOS". chivasdecorazon.com.mx. Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 4 năm 2016. Truy cập ngày 29 tháng 8 năm 2014.
  171. ^ "CD Guadalajara". www.rsssf.org. Truy cập ngày 8 tháng 12 năm 2025.

Liên kết ngoài

  •   Tư liệu liên quan tới CD Guadalajara tại Wikimedia Commons
  • Không tìm thấy URL. Vui lòng định rõ một URL ở đây hoặc thêm vào trên Wikidata. (bằng tiếng Tây Ban Nha)