Bước tới nội dung

Paksi FC

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Paks
Tập tin:Paksi FC (Logo).svg
Tên đầy đủCâu lạc bộ bóng đá Paksi
Biệt danhAtomcsapat (Đội hạt nhân)
Thành lập28 tháng 11 năm 1952; 73 năm trước (1952-11-28)
SânFehérvári úti Stadion
Sức chứa6.150
Chủ tịch điều hànhJános Süli
Người quản lýGyörgy Bognár
Giải đấuNB I
2025–26NB I, thứ 3 trên 12
Websitehttp://paksifc.hu/
Mùa giải hiện nay

Câu lạc bộ bóng đá Paksi (Paks; phát âm tiếng Hungary: [ˈpɒkʃ]) là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp Hungary có trụ sở tại Paks.[1] Kể từ khi thành lập vào năm 1952, câu lạc bộ đã thi đấu ở cấp hạt hoặc cấp quốc gia. Năm 2006, đội lần đầu tiên thăng lên Nemzeti Bajnokság I, hạng đấu cao nhất của bóng đá Hungary. Đội thi đấu các trận sân nhà tại Fehérvári úti Stadion. Màu sắc của đội là xanh lá cây và trắng. Tại giải hạng nhất Hungary 2010–11, đội kết thúc ở vị trí thứ hai và giành quyền tham dự mùa giải Europa League 2011–12. Câu lạc bộ được biết đến với chính sách chỉ ký hợp đồng với các cầu thủ Hungary.[2]

Lịch sử

Những năm đầu

Bóng đá lần đầu xuất hiện tại Paks vào tháng 8 năm 1912 với một đội bóng gồm toàn bộ là học sinh. Không lâu sau đó, Paksi Atlétikai Sport Club được thành lập và thi đấu tại địa phương. Năm 1952, Paksi Sportegyesület được thành lập và bắt đầu thi đấu ở cấp hạt tại hạt Tolna. Họ tiếp tục thi đấu ở các giải cấp hạt từ năm 1954 đến năm 1964. Năm 1966, đội khánh thành sân cỏ mới trước 500 khán giả.

Năm 1970, đội vô địch hạt và thăng lên NB III, thuộc bảng trung tâm. Ngày 25 tháng 7 cùng năm, họ tiếp đón Ferencváros và dù thua 7–2, đội đã thi đấu trước 5.000 khán giả. Đội thi đấu thêm ba năm tại NB III trước khi xuống lại cấp giải vô địch hạt.

Năm 1976 là năm ấn tượng nhất của câu lạc bộ ở cấp hạt khi đội vô địch với hiệu số bàn thắng vượt trội 119–21 và một lần nữa trở lại NB III, nhưng đây chưa phải là kết thúc thành công của đội. Họ giành Szabadföld Kupa với chiến thắng 4–2 tại NépstadionBudapest, dễ dàng trở thành chiến thắng lớn nhất của đội tính đến thời điểm đó.

Từ năm 1981 đến năm 1982, đội tham dự bảng Dráva của NB III, nhưng giai đoạn này ngắn ngủi và đội trở lại thi đấu ở cấp hạt. Tuy nhiên, ở mùa giải 1983–84, họ vô địch một cách thuyết phục và trở lại NB III. Trong suốt thập niên 1980, đội nhiều lần tiến rất gần đến việc lên NB II, thường xuyên cạnh tranh với đội bóng khác đến từ Paks là ASE, nhưng luôn thiếu một vài mảnh ghép để thành công.

Tháng 7 năm 1993, hai đội Paksi SE và ASE United hợp nhất, qua đó tạo cơ hội cho các cầu thủ trẻ của PSE học hỏi và phát triển bằng cách học từ đội hình ASE giàu kinh nghiệm hơn.

Thập niên 2000

Paks kết thúc mùa giải Nemzeti Bajnokság III 2002–03 ở vị trí thứ ba và được thăng lên giải hạng hai (Nemzeti Bajnokság II).[3] Dù Ikarus-Maroshegy xếp ở vị trí thứ hai, họ không đáp ứng các yêu cầu của giải hạng hai. Vì vậy, Paks đủ điều kiện để được thăng lên giải hạng hai.

Paks trải qua ba mùa liên tiếp ở hạng hai. Ở mùa giải Nemzeti Bajnokság II 2003–04, họ xếp thứ ba.[4] Mùa tiếp theo (Nemzeti Bajnokság II 2004–05), Paks xếp thứ hai.[5] Dù xếp thứ hai, họ không được thăng lên hạng đấu cao nhất. Bước ngoặt diễn ra ở mùa giải sau đó. Paks vô địch mùa giải Nemzeti Bajnokság II 2005–06 và được thăng lên hạng đấu cao nhất (Nemzeti Bajnokság I).[6]

Trong mùa đầu tiên (Nemzeti Bajnokság I 2006–07), Paks xếp thứ 11 và không bị xuống hạng.[7]

Ngày 23 tháng 9 năm 2007, Ferenc Lengyel bị sa thải.[8] Ngày 25 tháng 9 năm 2007, Imre Gellei được bổ nhiệm làm huấn luyện viên của câu lạc bộ.[9] Tại Nemzeti Bajnokság I 2007–08, Paks xếp thứ 11.[10] Kết quả tương tự được lặp lại ở mùa giải kế tiếp (Nemzeti Bajnokság I 2008–09).[11] Ở mùa Nemzeti Bajnokság I 2009–10, Paks xếp thứ 14 và tránh xuống hạng. Paks phải cạnh tranh với Nyíregyháza Spartacus FCDiósgyőri VTK để ở lại hạng đấu cao nhất.[12] Để tránh xuống hạng, ban lãnh đạo quyết định thay đổi. Ngày 12 tháng 4 năm 2010, Gellei từ chức và Károly Kis được bổ nhiệm làm huấn luyện viên của câu lạc bộ.[13][14][15]

Thập niên 2010

Tại giải hạng nhất Hungary 2010–11, đội kết thúc ở vị trí thứ hai và giành quyền tham dự Europa League 2011–12. Paks thi đấu trận quốc tế đầu tiên trong mùa giải Europa League 2011–12 tại Andorra, nơi họ đánh bại UE Santa Coloma 1–0. Bàn thắng duy nhất của trận đấu được ghi ở phút 14 bởi Gábor Vayer.[16] Trên sân nhà, họ ra mắt bằng chiến thắng bốn bàn tại sân vận động của Videoton, Sóstói Stadion. József Magasföldi ghi hai bàn, mỗi hiệp một bàn. Dániel BödeNorbert Heffler cũng góp công vào kết quả. Ở vòng hai, Paks gặp đội Na Uy Tromsø trên sân nhà trước 1.800 khán giả, một lần nữa tại Sóstói Stadion, ở Székesfehérvár. Bàn thắng đầu tiên của trận đấu được ghi bởi Magnus Andersen, với bàn gỡ hòa của cầu thủ Hungary Gábor Vayer. Trận đấu kết thúc với tỉ số 1–1.[17] Ở lượt về tại Na Uy trên sân Alfheim Stadion, Tamás Kiss ghi bàn đưa Paks vượt lên ở phút 59. Hai bàn thắng nữa của Dániel Böde và một lần nữa Tamás Kiss[18] trong trận đấu đó giúp Paks thắng Tromsø với tổng tỉ số 4–1. Ở vòng ba, Paks được bốc thăm gặp câu lạc bộ Scotland Hearts. Ở lượt đi tại Hungary, Paks vượt lên dẫn trước ở phút 32 nhờ một cú lốp bóng đẹp mắt của István Sipeki. Trong thời gian bù giờ cuối hiệp một, trọng tài Phần Lan Mattias Gestranius cho Hearts hưởng một quả phạt đền gây tranh cãi, được Jamie Hamill thực hiện thành công để gỡ hòa và ấn định tỉ số trận đấu tại Sóstói Stadion.[19][20][21][22]

Paks bị Puskás Akadémia FC loại với tổng tỉ số 3–5 ở vòng 16 đội mùa giải Magyar Kupa 2018–19.[23]

Thập niên 2020

Ngày 14 tháng 2 năm 2023, György Bognár được bổ nhiệm làm huấn luyện viên trưởng của câu lạc bộ.[24] Trong kỳ nghỉ đông của mùa giải Nemzeti Bajnokság I 2023–24, Paks đứng đầu bảng. Giai đoạn mùa xuân chứng kiến cuộc cạnh tranh quyết liệt giữa Paks và Ferencvárosi TC. Ở vòng 18, Paks đánh bại Puskás Akadémia FC 2–1 trên sân nhà[25] và ở vòng 19, Paks thắng Mezőkövesdi SE 1–0 trên sân khách.[26] Ở ngày thi đấu cuối cùng, Paks đánh bại Kisvárda và kết thúc mùa giải 2023–24 ở vị trí thứ hai.[27]

Paks tham dự vòng ba của mùa giải Magyar Kupa 2023–24. Ngày 16 tháng 9 năm 2023, Paks loại BKV Előre SC với tỉ số 7–0.[28][29] Paks đánh bại Budapest Honvéd FC trên chấm luân lưu tại Bozsik Aréna vào ngày 2 tháng 11 năm 2023.[30][31][32] Ở vòng 16 đội, Paks đánh bại Újpest 2–1 sau hiệp phụ tại Szusza Ferenc Stadion vào ngày 29 tháng 2 năm 2024.[33] Bàn thắng quyết định được ghi bởi Norbert Könyves ở phút 110.[34] Paks đánh bại Vasas 5–2 tại Illovszky Rudolf Stadion để vào bán kết vào ngày 3 tháng 4 năm 2024.[35] Ngày 23 tháng 4 năm 2024, Paks đánh bại Kisvárda FC 2–1 trên sân nhà và giành quyền vào chung kết Magyar Kupa lần thứ hai trong lịch sử câu lạc bộ.[36][37] Ngày 15 tháng 5 năm 2024, Paks đánh bại Ferencváros 2–0 trong chung kết Magyar Kupa 2024 và lần đầu tiên trong lịch sử câu lạc bộ giành danh hiệu này.[38][39] Papp ghi bàn ở phút 98, trong khi Haraszti ấn định chiến thắng ở phút 122.[40][41]

Ngày 11 tháng 7 năm 2024, Paks thua 0–4 trước đội vô địch Cupa României 2023–24 CS Corvinul Hunedoara ở vòng đầu tiên UEFA Europa League 2024–25 trên sân nhà.[42][43] Ngày 18 tháng 7 năm 2024, dù Paks đánh bại Corvinul 2–0 tại Sibiu Municipal Stadium, họ thua với tổng tỉ số 2–4,[44] Paks được chuyển xuống vòng loại thứ hai của UEFA Conference League 2024–25. Ngày 25 tháng 7 năm 2024, Paks đánh bại AEK Larnaca FC 3–0 trên sân nhà. Các cầu thủ ghi bàn là Zsolt Haraszti, Barna TóthBence Ötvös.[45][46][47] Ngày 1 tháng 8 năm 2024, Paks đánh bại Larnaca 2–1 tại AEK Arena – Georgios KarapatakisLarnaca, Síp.[48] Haraszti và Tóth ghi bàn lần lượt ở các phút 18 và 42. Nhờ đó, Paks thắng với tổng tỉ số 5–0.[49][50] Ở vòng loại thứ ba, Paks đánh bại FK Mornar 3–0 trên sân nhà vào ngày 7 tháng 8 năm 2024. Dániel Böde ghi bàn đầu tiên ở phút 59, sau đó là hai bàn muộn của Bálint Szabó và Barna Tóth.[51][52] Ở lượt về, Paks hòa Mornar 2–2 vào ngày 13 tháng 8 năm 2024 tại Gradski stadionNikšić, Montenegro.[53][54] Ở vòng play-off, Paks hòa FK Mladá Boleslav 2–2 tại Lokotrans ArénaMladá Boleslav, Cộng hòa Séc.[55][56] Trước trận lượt về, Mladá sa thải David Holoubek và bổ nhiệm Andreas Brännström làm huấn luyện viên mới.[57] Trong một cuộc phỏng vấn với Nemzeti Sport, Bognár nói rằng điều này không tốt cho ông vì ông có thể phải bỏ đi chiến thuật đã chuẩn bị cho trận đấu.[58] Ở lượt về, Paks thua Mladá 0–3 tại Fehérvári úti Stadion vào ngày 29 tháng 8 năm 2024.[59][60][61][62] Trong một cuộc phỏng vấn với Nemzeti Sport sau trận đấu, Bognár nói rằng các câu lạc bộ đang vượt xa Paks tại Hungary, chưa nói đến ở nước ngoài (tiếng Hungary: "Jóval előttünk járnak klubok Magyarországon is, nemhogy külföldön").[63]

Ở mùa giải Magyar Kupa 2024–25, Paks thi đấu trận đầu tiên tại vòng ba gặp Mezőörs vào ngày 9 tháng 10 năm 2024. Trận đấu kết thúc với chiến thắng 3–0 trên sân khách cho Paks.[64] Ở vòng bốn, Paks đánh bại Budapest Honvéd FC 5–1 tại Bozsik Aréna vào ngày 31 tháng 10 năm 2024.[65][66] Ở vòng 16 đội, Paks đánh bại Mezőkövesdi SE 3–0 tại Mezőkövesdi Városi Stadion vào ngày 26 tháng 2 năm 2025.[67] Ở tứ kết, Paks đánh bại Kisvárda FC 1–0 tại Várkerti Stadion vào ngày 2 tháng 4 năm 2025.[68][69] Ở bán kết, Paks đánh bại Zalaegerszegi TE 2–1 trên sân nhà.[70][71] Ở chung kết, Paks hòa 1–1 với Ferencvárosi TC tại Puskás Aréna trước 55.000 khán giả vào ngày 14 tháng 5 năm 2025.[72] Hai đội không ghi thêm bàn trong hiệp phụ; vì vậy, trận đấu được quyết định bằng loạt sút luân lưu. Cả Lenny JosephAleksandar Pešić đều đá hỏng phạt đền, giúp Paks giành chiến thắng.[73][74]

Ở mùa Nemzeti Bajnokság I 2024–25, Paks cạnh tranh huy chương vàng với FerencvárosPuskás Akadémia. Tuy nhiên, Paks không thể thắng các trận then chốt cuối mùa. Ở vòng 28, họ hòa Puskás Akadémia 2–2 trên sân nhà.[75] Ngày 26 tháng 4 năm 2025, Paks thua Győr 0–2 tại ETO Park.[76] Ngày 4 tháng 5 năm 2025, Paks đánh bại Fehérvár 2–0 tại Sóstói Stadion.[77] Ngày 10 tháng 5 năm 2025, Paks thua nhà đương kim vô địch Ferencváros trên sân nhà. Trận đấu kết thúc với chiến thắng 3–2 cho Ferencváros.[78] Hinora gỡ hòa ở phút 88, nhưng cuối cùng Joseph ghi bàn thắng quyết định cho Ferencváros trong thời gian bù giờ.[79][80] Ngày 18 tháng 5 năm 2025, Paks hòa Debrecen 0–0 tại Nagyerdei Stadion.[81] Ở vòng đấu cuối cùng, Paks hòa Kecskemét 1–1 trên sân nhà.[82] Cuối cùng, Paks kết thúc ở vị trí thứ ba và giành quyền tham dự UEFA Europa League.[83]

Ở vòng loại thứ nhất của vòng loại UEFA Europa League 2025–26, Paks hòa CFR Cluj 0–0 trên sân nhà.[84] Ngày 17 tháng 7 năm 2025, Paks bị CFR Cluj đánh bại 3–0 tại Sân vận động Dr. Constantin Rădulescu, ở Kolozsvár, România.[85][86] Vì vậy, Paks được chuyển xuống vòng thứ hai của vòng loại UEFA Conference League 2025–26. Ngày 24 tháng 7 năm 2025, Paks đánh bại NK Maribor 1–0 trên sân nhà.[87] Bàn thắng duy nhất được ghi bởi Windecker ở phút 52.[88] Ở lượt về, ngày 31 tháng 7 năm 2025, Maribor hòa Paks 1–1 tại Ljudski vrt, Maribor, Slovenia.[89][90] Dù Thisampa mở tỉ số ở phút 34, Papp gỡ hòa ở phút 57.[91][92] György Bognár, huấn luyện viên của Paks, nói sau trận đấu rằng "chúng tôi đã loại một đội bóng thật sự rất mạnh".[93] Huấn luyện viên Maribor, Tuğberk Tanrıvermiş, nói rằng "trước tiên hãy để tôi chúc mừng Paks, họ đã giành quyền vào vòng sau dù hoàn toàn không có cơ hội ghi bàn".[94][95] Ở vòng loại thứ ba, Paks thua 0–3 trước FC Polissya Zhytomyr tại Futbal Tatran ArenaPrešov, Slovakia.[96][97] Sau trận đấu, Bognár thừa nhận sức mạnh của Polissya khi nói rằng cách biệt 3–0 không phải là phóng đại.[98] Thất bại 0–3 khiến cơ hội để Paks giành quyền vào vòng play-off trở nên hạn chế.[99] Ngày 10 tháng 8 năm 2025, Paks đánh bại Újpest FC tại Szusza Ferenc Stadion ở vòng 3 mùa giải Nemzeti Bajnokság I 2025–26.[100]

Sân vận động

Sân nhà của câu lạc bộ là Fehérvári úti Stadion, một sân vận động đa năng tại Paks, Hungary. Sân có sức chứa 5.001 người. Trong mùa giải Europa League 2011–12, câu lạc bộ thi đấu các trận sân nhà tại Székesfehérvár trên sân Sóstói Stadion.

Màu sắc, huy hiệu và biệt danh

Màu sắc của câu lạc bộ là xanh lá cây và trắng. Sự kết hợp này là một trong những màu phổ biến nhất tại Hungary – nhiều câu lạc bộ sử dụng màu này, như Ferencváros, Szombathelyi HaladásGyőr. Biệt danh của câu lạc bộ là Atomcsapat (tiếng Anh: "Nuclear Team"), bắt nguồn từ việc nhà máy năng lượng hạt nhân duy nhất tại Hungary nằm ở Paks.

Danh hiệu

Giải vô địch

Cúp

Mùa giải

Vị trí tại giải vô địch

Tính đến 12 July 2025[101]

<timeline> ImageSize = width:1600 height:75 PlotArea = left:10 right:10 bottom:30 top:10 TimeAxis = orientation:horizontal format:yyyy DateFormat = dd/mm/yyyy Period = from:01/07/1970 till:01/07/2026 ScaleMajor = unit:year increment:2 start:1971

Colors =

 id:First_tier value:green legend:Hạng_nhất
 id:Second_tier value:yellow legend:Hạng_nhì
 id:Third_tier value:orange legend:Hạng_ba
 id:Fourth_tier value:pink legend:Hạng_tư
 id:Fifth_tier value:red legend:Hạng_năm
 id:Does_not_exist value:black legend:Không_tồn_tại

PlotData=

 bar:Position width:16 color:white align:center
 from:01/07/1970 till:01/07/1971  shift:(0,-4) text:1
 from:01/07/1970 till:01/07/1971  color:red  shift:(0,14)  text: "Reg.I*"
 from:01/07/1971 till:01/07/1972  shift:(0,-4) text:6
 from:01/07/1972 till:01/07/1973  shift:(0,-4) text:8
 from:01/07/1973 till:01/07/1974  shift:(0,-4) text:16
 from:01/07/1971 till:01/07/1974  color:pink  shift:(0,14)  text: "NB III*"
 from:01/07/1974 till:01/07/1975  shift:(0,-4) text:8
 from:01/07/1975 till:01/07/1976  shift:(0,-4) text:1
 from:01/07/1974 till:01/07/1976  color:pink  shift:(0,14)  text: "Reg.I"
 from:01/07/1976 till:01/07/1977  shift:(0,-4) text:15
 from:01/07/1976 till:01/07/1977  color:orange  shift:(0,14)  text: "NB III"
 from:01/07/1977 till:01/07/1978  shift:(0,-4) text:1
 from:01/07/1977 till:01/07/1978  color:pink  shift:(0,14)  text: "Reg.I"
 from:01/07/1978 till:01/07/1979  shift:(0,-4) text:1
 from:01/07/1979 till:01/07/1980  shift:(0,-4) text:7
 from:01/07/1980 till:01/07/1981  shift:(0,-4) text:3
 from:01/07/1978 till:01/07/1981  color:orange  shift:(0,14)  text: "Reg*"
 from:01/07/1981 till:01/07/1982  shift:(0,-4) text:5
 from:01/07/1982 till:01/07/1983  shift:(0,-4) text:15
 from:01/07/1981 till:01/07/1983  color:orange  shift:(0,14)  text: "NB III"
 from:01/07/1983 till:01/07/1984  shift:(0,-4) text:1
 from:01/07/1983 till:01/07/1984  color:pink  shift:(0,14)  text: "Reg.I"
 from:01/07/1984 till:01/07/1985  shift:(0,-4) text:7
 from:01/07/1985 till:01/07/1986  shift:(0,-4) text:6
 from:01/07/1986 till:01/07/1987  shift:(0,-4) text:3
 from:01/07/1987 till:01/07/1988  shift:(0,-4) text:3
 from:01/07/1988 till:01/07/1989  shift:(0,-4) text:1
 from:01/07/1984 till:01/07/1989  color:orange  shift:(0,14)  text: "NB III"
 from:01/07/1989 till:01/07/1990  shift:(0,-4) text:16
 from:01/07/1989 till:01/07/1990 color:yellow  shift:(0,14)  text: "NB II"
 from:01/07/1990 till:01/07/1991  shift:(0,-4) text:1
 from:01/07/1991 till:01/07/1992  shift:(0,-4) text:5
 from:01/07/1992 till:01/07/1993  shift:(0,-4) text:10
 from:01/07/1990 till:01/07/1993  color:orange  shift:(0,14)  text: "NB III"
 from:01/07/1993 till:01/07/1994  shift:(0,-4) text:2
 from:01/07/1994 till:01/07/1995  shift:(0,-4) text:1
 from:01/07/1993 till:01/07/1995  color:pink  shift:(0,14)  text: "Reg.I"
 from:01/07/1995 till:01/07/1996  shift:(0,-4) text:5
 from:01/07/1996 till:01/07/1997  shift:(0,-4) text:7
 from:01/07/1995 till:01/07/1997  color:orange  shift:(0,14)  text: "NB III"
 from:01/07/1997 till:01/07/1998  shift:(0,-4) text:4
 from:01/07/1998 till:01/07/1999  shift:(0,-4) text:13
 from:01/07/1999 till:01/07/2000  shift:(0,-4) text:9
 from:01/07/2000 till:01/07/2001  shift:(0,-4) text:8
 from:01/07/2001 till:01/07/2002  shift:(0,-4) text:7
 from:01/07/2002 till:01/07/2003  shift:(0,-4) text:3
 from:01/07/1997 till:01/07/2003  color:pink  shift:(0,14)  text: "NB III*"
 from:01/07/2003 till:01/07/2004  shift:(0,-4) text:3
 from:01/07/2004 till:01/07/2005  shift:(0,-4) text:2
 from:01/07/2003 till:01/07/2005  color:orange  shift:(0,14)  text: "NB II"
 from:01/07/2005 till:01/07/2006  shift:(0,-4) text:1
 from:01/07/2005 till:01/07/2006  color:yellow  shift:(0,14)  text: "NB I/B*"
 from:01/07/2006 till:01/07/2007  shift:(0,-4) text:11
 from:01/07/2007 till:01/07/2008  shift:(0,-4) text:11
 from:01/07/2008 till:01/07/2009  shift:(0,-4) text:11
 from:01/07/2009 till:01/07/2010  shift:(0,-4) text:14
 from:01/07/2010 till:01/07/2011  shift:(0,-4) text:2
 from:01/07/2011 till:01/07/2012  shift:(0,-4) text:6
 from:01/07/2012 till:01/07/2013  shift:(0,-4) text:13
 from:01/07/2013 till:01/07/2014  shift:(0,-4) text:11
 from:01/07/2014 till:01/07/2015  shift:(0,-4) text:5
 from:01/07/2015 till:01/07/2016  shift:(0,-4) text:7
 from:01/07/2016 till:01/07/2017  shift:(0,-4) text:5
 from:01/07/2017 till:01/07/2018  shift:(0,-4) text:7
 from:01/07/2018 till:01/07/2019  shift:(0,-4) text:8
 from:01/07/2019 till:01/07/2020  shift:(0,-4) text:10
 from:01/07/2020 till:01/07/2021  shift:(0,-4) text:4
 from:01/07/2021 till:01/07/2022  shift:(0,-4) text:6
 from:01/07/2022 till:01/07/2023  shift:(0,-4) text:5
 from:01/07/2023 till:01/07/2024  shift:(0,-4) text:2
 from:01/07/2024 till:01/07/2025  shift:(0,-4) text:3
 from:01/07/2025 till:01/07/2026  shift:(0,-4) text:
 from:01/07/2006 till:01/07/2026  color:green  shift:(0,14)  text: "NB I"

</timeline>

  • Ở mùa 1970–71, giải hạng năm được gọi là Reg.I.
  • Từ mùa 1971–72 đến 1973–74 và từ 1997–98 đến 2002–03, giải hạng tư được gọi là NB III.
  • Từ mùa 1978–79 đến 1982–83, giải hạng ba được gọi là Regional League.
  • Ở mùa 2005–06, giải hạng hai được gọi là NB I/B.

Đội hình hiện tại

Tính đến 19 February 2026[102]

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
1 TM Hungary Ádám Kovácsik
2 HV Hungary Ákos Kinyik
3 HV Hungary Áron Alaxai
4 TV Hungary Gergő Májik
5 TV Hungary Bálint Vécsei
7 Hungary Martin Ádám
8 TV Hungary Balázs Balogh
9 Hungary János Hahn
11 HV Hungary Zsombor Bévárdi
12 HV Hungary Gábor Vas
13 Hungary Dániel Böde (đội phó)
14 HV Hungary Erik Silye
15 Hungary Ákos Szendrei
16 Hungary Zoltán Pesti
Số VT Quốc gia Cầu thủ
17 HV Hungary Kristóf Hinora
18 TV Hungary Gergő Gyurkits
19 TV Hungary Kevin Horváth
20 HV Hungary Márió Zeke
21 TV Hungary Kristóf Papp
22 TV Hungary József Windecker (đội phó)
23 TV Hungary Csaba Máté
24 HV Hungary Bence Lenzsér
25 TM Hungary Barnabás Simon
26 HV Hungary Milán Szekszárdi
27 Hungary János Galambos
28 TM Hungary Márk Gyetván
29 Hungary Barna Tóth
30 HV Hungary János Szabó (đội trưởng)

Được cho mượn

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
3 HV Hungary Ákos Debreceni (tại Kecskemét đến ngày 30 tháng 6 năm 2026)
4 TV Hungary Andor Lapu (tại Budafoki đến ngày 30 tháng 6 năm 2026)
23 TV Hungary Milán Pető (tại Diósgyőr đến ngày 30 tháng 6 năm 2026)
HV Hungary Zalán Debreceni (tại Mezőkövesd đến ngày 30 tháng 6 năm 2026)
Số VT Quốc gia Cầu thủ
TV Hungary Milán Győrfi (tại Kecskemét đến ngày 30 tháng 6 năm 2026)
Hungary Alen Skribek (tại Zalaegerszeg đến ngày 30 tháng 6 năm 2026)
Hungary József Szalai (tại Mezőkövesd đến ngày 30 tháng 6 năm 2026)
Hungary Bálint Rideg (tại Ajka đến ngày 30 tháng 6 năm 2026)

Nhân sự ngoài sân cỏ

Ban giám đốc

Chức vụ Tên
Giám đốc điều hành Hungary Judit Balog
Chủ tịch bộ phận Hungary Péter Bognár
Giám đốc điều hành Hungary Zsolt Haraszti
Quản lý PR Hungary Zoltán Zomborka
Giám đốc kỹ thuật Hungary József Kraszt
Trợ lý huấn luyện viên Hungary Ferenc Benedeczki
Trợ lý Hungary László Éger
Quản lý tiếp thị Hungary Gábor Elbert
Trợ lý Hungary Gábor Vayer

Ban huấn luyện

Chức vụ Tên
Huấn luyện viên trưởng Hungary György Bognár
Huấn luyện viên Hungary Gergő Koppel
Nhân viên xoa bóp Hungary Zsombor Németh
Nhân viên xoa bóp Hungary Csaba Dávid
Bác sĩ câu lạc bộ Hungary Gábor Istváncsics
Bác sĩ câu lạc bộ Hungary Sándor Gyulés

Paksi FC tại các giải đấu châu Âu

Mùa giải Giải đấu Vòng Đối thủ Sân nhà Sân khách Tổng tỉ số
2011–12 UEFA Europa League VL1 Andorra UE Santa Coloma 4–0 1–0 5–0
VL2 Na Uy Tromsø 1–1 3–0 4–1
VL3 Scotland Hearts 1–1 1–4 2–5
2024–25 UEFA Europa League VL1 România Corvinul Hunedoara 0–4 2−0 2−4
UEFA Conference League VL2 Síp AEK Larnaca 3–0 2−0 5−0
VL3 Montenegro Mornar 3–0 2−2 5−2
PO Séc Mladá Boleslav 0−3 2−2 2−5
2025–26 UEFA Europa League VL1 România CFR Cluj 0–0 0−3 0−3
UEFA Conference League VL2 Slovenia Maribor 1–0 1–1 2–1
VL3 Ukraina Polissya Zhytomyr 2–1 0–3 2–4
2026–27 UEFA Conference League VL2 Hy Lạp Panathinaikos

Thành tích theo quốc gia đối thủ

  • Chính xác tính đến ngày 31 tháng 7 năm 2025
Quốc gia ST T H B BT BB HS Tỉ lệ thắng
Andorra Andorra &00000000000000020000002 &00000000000000020000002 &00000000000000000000000 &00000000000000000000000 &00000000000000050000005 &00000000000000000000000 +5 &0000000000000100000000100,00
Síp Síp &00000000000000020000002 &00000000000000020000002 &00000000000000000000000 &00000000000000000000000 &00000000000000050000005 &00000000000000000000000 +5 &0000000000000100000000100,00
Séc Cộng hòa Séc &00000000000000020000002 &00000000000000000000000 &00000000000000010000001 &00000000000000010000001 &00000000000000020000002 &00000000000000050000005 −3 00&00000000000000000000000,00
Montenegro Montenegro &00000000000000020000002 &00000000000000010000001 &00000000000000010000001 &00000000000000000000000 &00000000000000050000005 &00000000000000020000002 +3 0&000000000000005000000050,00
Na Uy Na Uy &00000000000000020000002 &00000000000000010000001 &00000000000000010000001 &00000000000000000000000 &00000000000000040000004 &00000000000000010000001 +3 0&000000000000005000000050,00
România România &00000000000000040000004 &00000000000000010000001 &00000000000000010000001 &00000000000000020000002 &00000000000000020000002 &00000000000000070000007 −5 0&000000000000002500000025,00
Scotland Scotland &00000000000000020000002 &00000000000000000000000 &00000000000000010000001 &00000000000000010000001 &00000000000000020000002 &00000000000000050000005 −3 00&00000000000000000000000,00
Slovenia Slovenia &00000000000000020000002 &00000000000000010000001 &00000000000000010000001 &00000000000000000000000 &00000000000000020000002 &00000000000000010000001 +1 0&000000000000005000000050,00
Ukraina Ukraina &00000000000000020000002 &00000000000000010000001 &00000000000000000000000 &00000000000000010000001 &00000000000000020000002 &00000000000000040000004 −2 0&000000000000005000000050,00
Tổng cộng 20 9 6 5 28 25 +3 45,00

ST – Số trận; T – Thắng; H – Hòa; B – Bại; BT – Bàn thắng; BB – Bàn thua; HS – Hiệu số bàn thắng;

Xem thêm

Tham khảo

  1. ^ "Introducing five Europa League newcomers". UEFA. ngày 28 tháng 6 năm 2011.
  2. ^ Noonan, Ben (ngày 9 tháng 10 năm 2025). "Locals Only: Soccer Clubs that Won't Sign Foreigners". Urban Pitch. Truy cập ngày 17 tháng 6 năm 2026.
  3. ^ Magyarfutball.hu. "Bajnoki végeredmény: Nemzeti Bajnokság III, Duna csoport 2002/2003 • Magyarfutball.hu". www.magyarfutball.hu (bằng tiếng Hungary). Truy cập ngày 28 tháng 8 năm 2024.
  4. ^ Magyarfutball.hu. "Bajnoki végeredmény: Nemzeti Bajnokság II, Nyugati (Hummel) csoport 2003/2004 • Magyarfutball.hu". www.magyarfutball.hu (bằng tiếng Hungary). Truy cập ngày 28 tháng 8 năm 2024.
  5. ^ Magyarfutball.hu. "Bajnoki végeredmény: Nemzeti Bajnokság II, Nyugati (Hummel) csoport 2004/2005 • Magyarfutball.hu". www.magyarfutball.hu (bằng tiếng Hungary). Truy cập ngày 28 tháng 8 năm 2024.
  6. ^ Magyarfutball.hu. "Bajnoki végeredmény: Nemzeti Bajnokság II, Nyugati csoport 2005/2006 • Magyarfutball.hu". www.magyarfutball.hu (bằng tiếng Hungary). Truy cập ngày 28 tháng 8 năm 2024.
  7. ^ Magyarfutball.hu. "Bajnoki végeredmény: Nemzeti Bajnokság I (Borsodi Liga) 2006/2007 • Magyarfutball.hu". www.magyarfutball.hu (bằng tiếng Hungary). Truy cập ngày 28 tháng 8 năm 2024.
  8. ^ MTI (ngày 23 tháng 9 năm 2007). "A paksiak nem marasztalták Lengyel Ferencet". ORIGO (bằng tiếng Hungary). Truy cập ngày 28 tháng 8 năm 2024.
  9. ^ "Gellei Imre lett a Paks vezetőedzője". www.mlsz.hu. Truy cập ngày 28 tháng 8 năm 2024.
  10. ^ Magyarfutball.hu. "Bajnoki végeredmény: Nemzeti Bajnokság I (Soproni Liga) 2007/2008 • Magyarfutball.hu". www.magyarfutball.hu (bằng tiếng Hungary). Truy cập ngày 28 tháng 8 năm 2024.
  11. ^ Magyarfutball.hu. "Bajnoki végeredmény: Nemzeti Bajnokság I (Soproni Liga) 2008/2009 • Magyarfutball.hu". www.magyarfutball.hu (bằng tiếng Hungary). Truy cập ngày 28 tháng 8 năm 2024.
  12. ^ Magyarfutball.hu. "Bajnoki végeredmény: Nemzeti Bajnokság I (Soproni Liga) 2009/2010 • Magyarfutball.hu". www.magyarfutball.hu (bằng tiếng Hungary). Truy cập ngày 28 tháng 8 năm 2024.
  13. ^ MTI (ngày 12 tháng 4 năm 2010). "Gellei lemondott, Kis Károly a Paks edzője". ORIGO (bằng tiếng Hungary). Truy cập ngày 28 tháng 8 năm 2024.
  14. ^ "Kis váltja Gelleit Pakson". Blikk (bằng tiếng Hungary). ngày 30 tháng 10 năm 2015. Truy cập ngày 28 tháng 8 năm 2024.
  15. ^ Magyarfutball.hu. "Gellei Imre távozik a Paks csapatától! • Gellei Imre (Badacsonytomaj 1950.03.29 - ) • Személyek • Magyarfutball.hu - a magyar labdarúgás adatbázisa". www.magyarfutball.hu (bằng tiếng Hungary). Truy cập ngày 28 tháng 8 năm 2024.
  16. ^ "Ferencváros and Paks fly Hungarian flag". UEFA. ngày 1 tháng 7 năm 2011.
  17. ^ "Paks 1–1 Tromso". UEFA. ngày 14 tháng 7 năm 2011.
  18. ^ "Tromso 0–3 Paks". BBC. ngày 21 tháng 7 năm 2011.
  19. ^ "Paks 1–1 Hearts". UEFA. ngày 28 tháng 7 năm 2011.
  20. ^ "Jamie Hamill marks his Hearts debut with away goal against Paks". Guardian. ngày 28 tháng 7 năm 2011.
  21. ^ "Hearts secured a 1–1 draw against Paks SE in the first leg of their Europa League third round clash in Hungary this evening". Hearts. ngày 28 tháng 7 năm 2011. Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 9 năm 2012.
  22. ^ "Paksi 1–1 Hearts". BBC. ngày 28 tháng 7 năm 2011.
  23. ^ "2018–19 Magyar Kupa". Soccerway.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 26 tháng 2 năm 2019.
  24. ^ nemzetisport.hu (ngày 14 tháng 2 năm 2023). "Paks: Bognár György az új vezetőedző – hivatalos - NSO". NSO.hu (bằng tiếng Hungary). Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2023.
  25. ^ "Paks vs. Puskás - 4 February 2024 - Soccerway". int.soccerway.com. Truy cập ngày 9 tháng 2 năm 2024.
  26. ^ "Mezőkövesd vs. Paks - 8 February 2024 - Soccerway". int.soccerway.com. Truy cập ngày 9 tháng 2 năm 2024.
  27. ^ "A Paks két tizenegyest is kihagyott, mégis nyert a Kisvárda ellen, és ezüstérmes!". Nemzeti Sport (bằng tiếng Hungary). ngày 18 tháng 5 năm 2024. Truy cập ngày 19 tháng 5 năm 2024.
  28. ^ "BKV Előre vs. Paks - 16 September 2023 - Soccerway". int.soccerway.com. Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2024.
  29. ^ A, B. (ngày 16 tháng 9 năm 2023). "MK: búcsúzott a Mezőkövesd és a Fehérvár, hozta a kötelezőt az Újpest". Nemzeti Sport (bằng tiếng Hungary). Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2024.
  30. ^ "Honvéd vs. Paks - 2 November 2023 - Soccerway". int.soccerway.com. Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2024.
  31. ^ B, F. B.; S. (ngày 3 tháng 11 năm 2023). "Magyar Kupa: 120 percen keresztül csak szidalmazást hallottam – Szappanos". Nemzeti Sport (bằng tiếng Hungary). Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2024.{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: nhiều tên: danh sách tác giả (liên kết)
  32. ^ Z, R. (ngày 2 tháng 11 năm 2023). "MK: a Paks tizenegyesekkel múlta felül a Honvédot". Nemzeti Sport (bằng tiếng Hungary). Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2024.
  33. ^ "Újpest vs. Paks - 29 February 2024 - Soccerway". int.soccerway.com. Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2024.
  34. ^ "Könyves a hosszabbításban döntött, Újpesten jutott be a legjobb 8 közé a Paks a Magyar Kupában". Nemzeti Sport (bằng tiếng Hungary). ngày 29 tháng 2 năm 2024. Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2024.
  35. ^ "Mennyből a pokolba: a 90. percben még a Vasas vezetett, de a végül 5 gólt szerző Paks jutott be az MK-elődöntőbe". Nemzeti Sport (bằng tiếng Hungary). ngày 3 tháng 4 năm 2024. Truy cập ngày 4 tháng 4 năm 2024.
  36. ^ "Bejutott a Magyar Kupa döntőjébe a Paks!". Nemzeti Sport (bằng tiếng Hungary). ngày 23 tháng 4 năm 2024. Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2024.
  37. ^ FC, PAKSI (ngày 23 tháng 4 năm 2024). "Paks-Kisvárda 2-1". paksifc.hu (bằng tiếng Hungary). Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2024.
  38. ^ FC, PAKSI (ngày 15 tháng 5 năm 2024). "KUPAGYŐZTESEK LETTÜNK!". paksifc.hu (bằng tiếng Hungary). Truy cập ngày 17 tháng 5 năm 2024.
  39. ^ "Defeat in the MOL Hungarian Cup final". www.fradi.hu (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 17 tháng 5 năm 2024.
  40. ^ "Hosszabbításban legyőzte a Ferencvárost, története során először Magyar Kupa-győztes a Paks". Nemzeti Sport (bằng tiếng Hungary). ngày 15 tháng 5 năm 2024. Truy cập ngày 17 tháng 5 năm 2024.
  41. ^ "Paks vs. Ferencváros - 15 May 2024 - Soccerway". int.soccerway.com. Truy cập ngày 17 tháng 5 năm 2024.
  42. ^ UEFA.com. "Paks vs Corvinul | UEFA Europa League 2024/25". UEFA (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2024.
  43. ^ "4-0-ra kapott ki a második ligás román ellenfelétől a Paks az Európa-liga selejtezőjében". telex (bằng tiếng Hungary). ngày 11 tháng 7 năm 2024. Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2024.
  44. ^ UEFA.com. "Corvinul vs Paks | UEFA Europa League 2024/25". UEFA (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 28 tháng 7 năm 2024.
  45. ^ UEFA.com. "Paks vs AEK Larnaca | UEFA Conference League 2024/25". UEFA (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 28 tháng 7 năm 2024.
  46. ^ "A parádézó Paks három góllal legyőzte az AEK Larnacát". Nemzeti Sport (bằng tiếng Hungary). ngày 25 tháng 7 năm 2024. Truy cập ngày 28 tháng 7 năm 2024.
  47. ^ "Paksi FC-ΑΕΚ 3-0 | AEK Larnacas". www.aek.com.cy (bằng tiếng Hy Lạp). Truy cập ngày 29 tháng 7 năm 2024.
  48. ^ "AEK-Paksi FC 0-2 | AEK Larnacas". www.aek.com.cy (bằng tiếng Hy Lạp). Truy cập ngày 2 tháng 8 năm 2024.
  49. ^ "Paksi ötös! Bognár György együttese Cipruson is nyert, és bejutott a Kl-selejtező 3. körébe". Nemzeti Sport (bằng tiếng Hungary). ngày 1 tháng 8 năm 2024. Truy cập ngày 2 tháng 8 năm 2024.
  50. ^ UEFA.com. "AEK Larnaca vs Paks | UEFA Conference League 2024/25". UEFA (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 2 tháng 8 năm 2024.
  51. ^ UEFA.com. "Paksi vs Mornar | UEFA Conference League 2024/25". UEFA (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 23 tháng 8 năm 2024.
  52. ^ "FC PAKSI vs FK Mornar". FK Mornar (bằng tiếng Anh). ngày 7 tháng 8 năm 2024. Truy cập ngày 23 tháng 8 năm 2024.
  53. ^ UEFA.com. "Mornar vs Paksi | UEFA Conference League 2024/25". UEFA (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 23 tháng 8 năm 2024.
  54. ^ "FK Mornar vs FC PAKSI". FK Mornar (bằng tiếng Anh). ngày 13 tháng 8 năm 2024. Truy cập ngày 23 tháng 8 năm 2024.
  55. ^ UEFA.com. "Mladá Boleslav vs Paksi | UEFA Conference League 2024/25". UEFA (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 23 tháng 8 năm 2024.
  56. ^ www.esportsmedia.cz, eSports cz, s r o- (ngày 22 tháng 8 năm 2024). "Po ztrátě vedení a záchraně remízy rozhodne až odveta". FK Mladá Boleslav (bằng tiếng Séc). Truy cập ngày 23 tháng 8 năm 2024.{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: nhiều tên: danh sách tác giả (liên kết)
  57. ^ www.esportsmedia.cz, eSports cz, s r o- (ngày 24 tháng 8 năm 2024). "FK Mladá Boleslav oznamuje změnu na postu hlavního trenéra". FK Mladá Boleslav (bằng tiếng Séc). Truy cập ngày 29 tháng 8 năm 2024.{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: nhiều tên: danh sách tác giả (liên kết)
  58. ^ ""Nem akarom megzavarni Böde fejét butaságokkal, csak beküldöm előre" – Bognár György a Paks Kl-visszavágója előtt". Nemzeti Sport (bằng tiếng Hungary). ngày 28 tháng 8 năm 2024. Truy cập ngày 29 tháng 8 năm 2024.
  59. ^ UEFA.com. "Paksi vs Mladá Boleslav | UEFA Conference League 2024/25". UEFA (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 30 tháng 8 năm 2024.
  60. ^ "Hazai pályán három gólt kapott, kiesett a Paks". Nemzeti Sport (bằng tiếng Hungary). ngày 29 tháng 8 năm 2024. Truy cập ngày 30 tháng 8 năm 2024.
  61. ^ www.esportsmedia.cz, eSports cz, s r o- (ngày 29 tháng 8 năm 2024). "Detail zápasu: Paksi - Ml. Boleslav 0:3". FK Mladá Boleslav (bằng tiếng Séc). Truy cập ngày 30 tháng 8 năm 2024.{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: nhiều tên: danh sách tác giả (liên kết)
  62. ^ www.esportsmedia.cz, eSports cz, s r o- (ngày 29 tháng 8 năm 2024). "BOLESLAV JE V EVROPĚ". FK Mladá Boleslav (bằng tiếng Séc). Truy cập ngày 30 tháng 8 năm 2024.{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: nhiều tên: danh sách tác giả (liên kết)
  63. ^ "Bognár György a kupabúcsú után: Jóval előttünk járnak klubok Magyarországon is, nemhogy külföldön". Nemzeti Sport (bằng tiếng Hungary). ngày 29 tháng 8 năm 2024. Truy cập ngày 30 tháng 8 năm 2024.
  64. ^ "Mezőörs vs. Paks - 9 October 2024 - Soccerway". int.soccerway.com (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 9 năm 2024. Truy cập ngày 15 tháng 5 năm 2025.
  65. ^ "BUDAPEST HONVÉD FC - PAKSI FC 1 - 5 - MLSZ adatbank". adatbank.mlsz.hu. Truy cập ngày 15 tháng 5 năm 2025.
  66. ^ István, Kocsmár-Tóth (ngày 1 tháng 11 năm 2024). "Az NB II-ben is kiesésre álló Honvéd nem jelentett akadályt a címvédőnek". index.hu (bằng tiếng Hungary). Truy cập ngày 15 tháng 5 năm 2025.
  67. ^ "Ötvös-munkával jutott nyolc közé a kupacímvédő Paks". Nemzeti Sport (bằng tiếng Hungary). ngày 26 tháng 2 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 5 năm 2025.
  68. ^ "Szerencsés góllal győzött és jutott be a Magyar Kupa elődöntőjébe a Paks". Nemzeti Sport (bằng tiếng Hungary). ngày 2 tháng 4 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 5 năm 2025.
  69. ^ "Horrorsérülés után egy döbbenetes gól döntötte el a Kisvárda és a Paks kupameccsét". ORIGO (bằng tiếng Hungary). ngày 2 tháng 4 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 5 năm 2025.
  70. ^ "Döntőben a címvédő – a Paks csendes meccsen verte a ZTE-t a MOL Magyar Kupában". M4 Sport (bằng tiếng Hungary). ngày 22 tháng 4 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 5 năm 2025.
  71. ^ "Potyaízű gólokkal jutott ismét kupadöntőbe a Paks futballcsapata". Rangadó (bằng tiếng Hungary). ngày 22 tháng 4 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 5 năm 2025.
  72. ^ "Szappanos és Vécsei lett a hős a szétlövés során, a Paks ismét megfricskázta az FTC-t a kupadöntőben!". Nemzeti Sport (bằng tiếng Hungary). ngày 14 tháng 5 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 5 năm 2025.
  73. ^ "Videó: tizenegyesekkel megnyerte a Mol Magyar Kupát a Paks". Nemzeti Sport (bằng tiếng Hungary). ngày 14 tháng 5 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 5 năm 2025.
  74. ^ "Bognár udvaribolondozta Kubatovot, majd megnyerte a kupadöntőt a Pakssal a Fradi ellen". telex (bằng tiếng Hungary). ngày 14 tháng 5 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 5 năm 2025.
  75. ^ "Paks vs Puskás live scores & match info | Soccerway". int.soccerway.com. Truy cập ngày 3 tháng 8 năm 2025.
  76. ^ "Győr vs Paks live scores & match info | Soccerway". int.soccerway.com. Truy cập ngày 3 tháng 8 năm 2025.
  77. ^ "Fehérvár vs Paks live scores & match info | Soccerway". int.soccerway.com. Truy cập ngày 3 tháng 8 năm 2025.
  78. ^ "Paks vs Ferencváros live scores & match info | Soccerway". int.soccerway.com. Truy cập ngày 3 tháng 8 năm 2025.
  79. ^ Magyarfutball.hu (ngày 10 tháng 5 năm 2025). "Paksi FC - Ferencvárosi TC 2 : 3, 2025.05.10. (képek, adatok) • OTP Bank Liga, NB I 2024/2025, 31. forduló • Magyarfutball.hu". www.magyarfutball.hu (bằng tiếng Hungary). Truy cập ngày 3 tháng 8 năm 2025.
  80. ^ "A piros lap okozta sokkból még felállt a Paks, de a hajrában kicsikarta a győzelmet a Ferencváros". Nemzeti Sport (bằng tiếng Hungary). ngày 10 tháng 5 năm 2025. Truy cập ngày 3 tháng 8 năm 2025.
  81. ^ "Debrecen vs Paks live scores & match info | Soccerway". int.soccerway.com. Truy cập ngày 3 tháng 8 năm 2025.
  82. ^ "Paks vs Kecskemét live scores & match info | Soccerway". int.soccerway.com. Truy cập ngày 3 tháng 8 năm 2025.
  83. ^ Magyarfutball.hu. "Bajnoki végeredmény: Nemzeti Bajnokság I (OTP Bank Liga) 2024/2025 • Magyarfutball.hu". www.magyarfutball.hu (bằng tiếng Hungary). Truy cập ngày 3 tháng 8 năm 2025.
  84. ^ UEFA.com. "Paksi vs CFR Cluj | UEFA Europa League 2025/26". UEFA.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 3 tháng 8 năm 2025.
  85. ^ UEFA.com. "CFR Cluj vs Paksi | UEFA Europa League 2025/26". UEFA.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 3 tháng 8 năm 2025.
  86. ^ "CFR 1907 | CALIFICARE ÎN TURUL 2! CFR CLUJ – PAKSI 3-0". cfr1907.ro. Truy cập ngày 3 tháng 8 năm 2025.
  87. ^ "Še drugi poraz Maribora na uverturi sezone, neučinkovitost v kombinaciji z neprevidnostjo". Ekipa (bằng tiếng Slovenia). Truy cập ngày 3 tháng 8 năm 2025.
  88. ^ UEFA.com. "Paksi vs Maribor | UEFA Conference League 2025/26". UEFA.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 3 tháng 8 năm 2025.
  89. ^ UEFA.com. "Maribor vs Paksi | UEFA Conference League 2025/26". UEFA.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 3 tháng 8 năm 2025.
  90. ^ "NK Maribor". www.nkmaribor.com. Truy cập ngày 3 tháng 8 năm 2025.
  91. ^ "Mariborov konec evropske sezone že zadnji dan julija, Turki bodo zdaj gotovo začutili pritisk mesta". Ekipa (bằng tiếng Slovenia). Truy cập ngày 3 tháng 8 năm 2025.
  92. ^ "A Paks remek védekezéssel, idegenbeli döntetlen után jutott tovább a Mariborral szemben". Nemzeti Sport (bằng tiếng Hungary). ngày 31 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 3 tháng 8 năm 2025.
  93. ^ "Bognár György: Nagyon jó ellenfelet ejtettünk ki, felvettük a Mariborral a versenyt". Nemzeti Sport (bằng tiếng Hungary). ngày 31 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 3 tháng 8 năm 2025.
  94. ^ Nemzet, Magyar (ngày 1 tháng 8 năm 2025). "A Maribor edzője gratulált, majd csúnyán odaszólt a Paksnak". A Maribor edzője gratulált, majd csúnyán odaszólt a Paksnak (bằng tiếng Hungary). Truy cập ngày 3 tháng 8 năm 2025.
  95. ^ "NK Maribor". www.nkmaribor.com. Truy cập ngày 3 tháng 8 năm 2025.
  96. ^ ""Полісся" впевнено перемагає "Пакш"". polissyafc.com. Truy cập ngày 8 tháng 8 năm 2025.
  97. ^ UEFA.com. "Polissya vs Paksi | UEFA Conference League 2025/26". UEFA.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 8 tháng 8 năm 2025.
  98. ^ "Bognár György: A Zsitomir jobban játszott, még az ekkora különbség sem túlzás – reakciók". Nemzeti Sport (bằng tiếng Hungary). ngày 7 tháng 8 năm 2025. Truy cập ngày 8 tháng 8 năm 2025.
  99. ^ "Bántóan sima volt! A Zsitomir három góllal győzte le a Paksot". Nemzeti Sport (bằng tiếng Hungary). ngày 7 tháng 8 năm 2025. Truy cập ngày 8 tháng 8 năm 2025.
  100. ^ "Újpest vs Paks live scores & match info | Soccerway". int.soccerway.com. Truy cập ngày 11 tháng 8 năm 2025.
  101. ^ "Bajnoki múlt (Paksi FC)". magyarfutball.hu (bằng tiếng Hungary). Truy cập ngày 12 tháng 7 năm 2025.
  102. ^ "Paksi FC squad". paksifc.hu (bằng tiếng Hungary). Paksi FC Official Website. Truy cập ngày 19 tháng 2 năm 2026.

Liên kết ngoài