Tranmere Rovers F.C.
Câu lạc bộ bóng đá Tranmere Rovers (tiếng Anh: Tranmere Rovers Football Club) là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp có trụ sở tại Birkenhead, Merseyside, Anh. Đội hiện thi đấu tại League Two, cấp độ thứ tư trong hệ thống giải bóng đá Anh.
| Tập tin:Tranmere Rovers FC crest.svg | ||||
| Tên đầy đủ | Câu lạc bộ bóng đá Tranmere Rovers | |||
|---|---|---|---|---|
| Biệt danh | The Rovers | |||
| Tên ngắn gọn |
| |||
| Thành lập | 1884 (với tên Belmont FC) | |||
| Sân | Prenton Park | |||
| Sức chứa | 16.567[1] | |||
| Chủ sở hữu | Mark & Nicola Palios | |||
| Chủ tịch điều hành | Mark Palios | |||
| Người quản lý | Darrell Clarke | |||
| Giải đấu | League Two | |||
| 2025–26 | League Two, hạng 21 trên 24 | |||
| Website | {{URL|example.com|văn bản hiển thị tùy chọn}}Lỗi Lua trong Mô_đun:EditAtWikidata tại dòng 29: attempt to index field 'wikibase' (a nil value). | |||
|
| ||||
Được thành lập vào năm 1884 với tên Câu lạc bộ bóng đá Belmont, họ sử dụng tên hiện tại vào năm 1885. Trang phục thường xuyên của Tranmere là bộ đồ toàn trắng với viền xanh lam, hoặc đôi khi xanh lam và xanh lục, vốn là các màu chủ đạo của họ từ năm 1962. Câu lạc bộ chuyển đến sân nhà hiện tại, Prenton Park, vào năm 1912. Năm 1995, sân được tái phát triển lớn để đáp ứng Taylor Report. Hiện sân có 16.567 chỗ ngồi trên bốn khán đài: Main Stand, Kop, khán đài Johnny King và Cowshed.
Tranmere thi đấu tại các giải khu vực cho đến khi được mời trở thành thành viên sáng lập của Football League Third Division North vào năm 1921. Họ kết thúc với tư cách nhà vô địch mùa 1937–38, nhưng xuống hạng khỏi Second Division ngay mùa sau. Họ rơi xuống Fourth Division vào năm 1961, trước khi giành quyền trở lại hạng ba vào cuối mùa 1966–67. Việc xuống hạng năm 1975 được nối tiếp bằng lần thăng hạng ngay lập tức trong mùa 1975–76 dưới sự dẫn dắt của huấn luyện viên John King, và lần này họ chỉ trụ lại hạng ba trong ba mùa trước khi lại xuống hạng vào năm 1979. Trong thập niên 1980, câu lạc bộ bị bủa vây bởi các vấn đề tài chính và, vào năm 1987, rơi vào tình trạng quản lý đặc biệt. Tuy nhiên, John King trở lại dẫn dắt câu lạc bộ trong nhiệm kỳ thứ hai và đưa Rovers thăng hạng mùa 1988–89, sau đó họ tiếp tục giành Associate Members' Cup trong năm 1990 rồi thăng hạng thông qua vòng play-off trong năm 1991.
Thập niên 1990 trở thành giai đoạn thành công nhất trong lịch sử câu lạc bộ khi Tranmere trụ lại ở hạng hai và tiến gần đến Premier League với ba chiến dịch play-off liên tiếp vào đầu thập niên. Dưới thời người kế nhiệm King là John Aldridge, Tranmere có nhiều hành trình cúp đáng chú ý, nổi bật nhất là việc lọt vào chung kết League Cup 2000. Họ cuối cùng xuống hạng vào năm 2001 và sau đó trải qua 13 mùa ở hạng ba, trước khi hai lần xuống hạng liên tiếp khiến họ rời Football League sau 94 năm. Tranmere trải qua ba mùa tại National League rồi trở lại hạng ba của Football League nhờ các chiến dịch play-off liên tiếp trong năm 2018 và năm 2019. Họ bị giáng xuống khỏi League One vào năm 2020 sau khi các câu lạc bộ bỏ phiếu kết thúc mùa giải sớm do đại dịch COVID-19.
Lịch sử
Những năm hình thành
Tranmere Rovers ban đầu được thành lập với tên Belmont Football Club khi các bộ phận bóng đá của hai câu lạc bộ cricket – Lyndhurst Wanderers và Belmont – hợp nhất vào năm 1884.[3][4] Ngày 15 tháng 11 năm 1884, họ thắng trận đầu tiên 4–0 trước Brunswick Rovers. Đây là một trận giao hữu, vì khi đó chưa có giải vô địch nào cho đến năm 1888.[4] Với James McGaul làm chủ tịch, đội hoàn tất mùa giải đầu tiên, chỉ thua một trong 15 trận. Một đội bóng không liên quan và đã giải thể từng thi đấu dưới tên "Tranmere Rovers Cricket Club (Association football section)" trong giai đoạn 1881–82. Ngày 16 tháng 9 năm 1885, trước khi mùa giải thứ hai bắt đầu, Belmont F.C. sử dụng tên Tranmere Rovers này.[3] Tranmere trong lịch sử là một thị trấn lớn, sau đó được sáp nhập vào quá trình mở rộng của thị trấn Birkenhead.[5]
Tranmere thi đấu các trận đầu tiên tại Steeles Field ở Birkenhead.[3] Năm 1887, họ mua Ravenshaws Field từ Tranmere Rugby Club. Năm 1895, sân của họ được đổi tên thành Prenton Park, dù phải 25 năm sau đội mới chuyển đến sân vận động hiện tại cùng tên.[6][4] Tranmere ban đầu mặc trang phục áo xanh lam, quần trắng và tất xanh lam. Năm 1889, họ sử dụng áo cam và nâu sẫm, nhưng đến năm 1904 trở lại mặc trang phục ban đầu.[2]
Năm 1886, Tranmere tham dự giải đấu đầu tiên: Liverpool and District Challenge Cup; năm 1889, họ tham dự West Lancashire League. Họ gia nhập the Combination, một giải đấu mạnh hơn nhiều, vào năm 1897 và vô địch giải này năm 1908.[7][8] Năm 1910, tiếp tục quá trình tiến qua các hệ thống giải, họ gia nhập Lancashire Combination và đến năm 1912 chuyển đến địa điểm Prenton Park hiện nay, với một khán đài 800 chỗ ngồi.[4] Tranmere vô địch Lancashire Combination năm 1914,[9] và Stan Rowlands trở thành cầu thủ Tranmere đầu tiên khoác áo đội tuyển quốc gia khi được chọn thi đấu cho Wales.[10][4][11]
Rovers tiếp tục thi đấu trong suốt Chiến tranh thế giới thứ nhất, mặc dù các cầu thủ của họ bị chỉ trích vì tránh nghĩa vụ quân sự, dù làm việc tại các xưởng đóng tàu địa phương.[4]
Giai đoạn giữa hai cuộc chiến
Sau khi đội dự bị Leeds City bị khai trừ năm 1919, Tranmere có thể gia nhập Central League.[7][8] Thời điểm của họ rất thuận lợi vì ở mùa sau, bốn câu lạc bộ Central League – bao gồm Tranmere – được mời gia nhập Division Three North mới.[7][8] Ngày 27 tháng 8 năm 1921,[13] họ thắng trận đầu tiên tại Football League với tỉ số 4–1 trước Crewe Alexandra tại Prenton Park.[14][3] Khi đó, đội được dẫn dắt bởi Bert Cooke, người giữ vai trò này trong tổng cộng 23 năm, kỷ lục huấn luyện viên phục vụ lâu nhất của câu lạc bộ.[cần nguồn thứ cấp] [15]
Năm 1924, cầu thủ địa phương Dixie Dean ra mắt khi mới 16 tuổi 355 ngày. Ông thi đấu 30 trận cho Rovers, ghi 27 bàn, trước khi chuyển sang Everton với phí 3.000 bảng.[3] Trong mùa 1927–28, Dean ghi kỷ lục 60 bàn tại giải vô địch cho Everton.[16] Sau khi Dean rời đi, một số cầu thủ trẻ tài năng khác cũng chuyển đến các câu lạc bộ Division One, tạo nên danh tiếng của Cooke như một nhà kinh doanh khôn ngoan.[12] Trong số những người được bán có Pongo Waring, người – sau khi ghi sáu bàn trong chiến thắng 11–1 trước Durham City – chuyển đến Aston Villa với giá 4.700 bảng. Tính đến năm 2010, Waring vẫn giữ kỷ lục ghi nhiều bàn nhất cho Villa trong một mùa.[4]
Năm 1934, một trận đấu Cúp FA giữa Rovers và Liverpool tại Anfield thu hút 61.036 khán giả, khi đó là kỷ lục lượng khán giả cho một trận của Tranmere.[3] Một năm sau, Bunny Bell ghi 40 bàn trong mùa 1935–36, bao gồm chín bàn trong chiến thắng 13–4 trước Oldham Athletic vào Boxing Day năm 1935.[17][18] Tính đến năm 2011, tổng cộng 17 bàn trong một trận vẫn là kỷ lục giải vô địch.[16]
Trong cùng giai đoạn này, Tranmere nhiều lần góp mặt tại Welsh Cup, hai lần vào chung kết. Năm 1934, họ thua Bristol City 0–3 trong trận đá lại, sau trận hòa 1–1.[19] Mùa sau, họ tiến thêm một bước khi đánh bại kình địch địa phương Chester 1–0.[20]
Rovers giành chức vô địch đầu tiên trong Football League vào năm 1938, với chiến thắng tại Division Three North, qua đó lần đầu thăng lên Division Two.[3][21] Tính đến năm 2025, đây vẫn là chức vô địch Football League duy nhất của Rovers. Tuy nhiên, họ xuống hạng ngay mùa sau, chỉ thắng sáu trận – kỷ lục thành tích tệ nhất của bất kỳ đội nào tại Division Two.[22]
Sự ra đời của Superwhites
Dù khán đài Borough Road bị hư hại đôi chút, Prenton Park gần như không bị ảnh hưởng sau Chiến tranh thế giới thứ hai.[23][24] Tranmere tái gia nhập Football League thời bình tại Division Three North và ở lại đó cho đến cuộc tái cấu trúc các hạng đấu thấp của Football League năm 1958.[25] Huấn luyện viên Peter Farrell[15] đưa Tranmere kết thúc thứ 11 trong mùa cuối cùng của khu vực phía Bắc, qua đó bảo đảm một suất trong Division Three toàn quốc mới, nơi họ một lần nữa là thành viên sáng lập.[26][27] Trận cuối gặp Wrexham, đội cũng đang chiến đấu để giành suất ở hạng đấu cao hơn, thu hút 19.615 khán giả, và tính đến năm 2010 vẫn là lượng khán giả cao nhất cho một trận giải vô địch tại Prenton Park.[4]
Năm 1961, đội trưởng truyền cảm hứng của Tranmere, Harold Bell, rời câu lạc bộ. Bell từng được chọn trong trận đầu tiên sau Chiến tranh thế giới thứ hai ở mùa 1946, và không bỏ lỡ trận nào cho đến khi bị loại khỏi đội hình vào ngày 30 tháng 8 năm 1955, với tổng cộng 459 lần ra sân liên tiếp cho một đội bóng Anh, kỷ lục mà ông vẫn nắm giữ.[28][29] Rovers chắc chắn nhớ đội trưởng của mình, và xuống Division Four lần đầu tiên vào năm 1961.[30]
Câu lạc bộ đưa Dave Russell về làm huấn luyện viên,[15] và Russell thực hiện một số thay đổi. Tranmere mặc trang phục áo xanh lam, quần trắng và tất xanh lam từ năm 1904 – cùng màu với kình địch địa phương là câu lạc bộ Division One Everton. Russell giới thiệu bộ đồ toàn trắng để tạo sự khác biệt giữa hai đội, và màu trắng từ đó vẫn là màu chủ đạo trên áo đấu của Tranmere.[2] Russell cũng phát triển một chính sách đào tạo trẻ thành công, với tuyển thủ Anh tương lai Roy McFarland nằm trong số các học viên tốt nghiệp.[3] Russell đưa Rovers trở lại Division Three năm 1967,[31] một năm trước khi khán đài chính 4.000 chỗ ngồi mới được mở cửa, và Rovers lần đầu vào vòng năm Cúp FA.[32] Ba năm sau, kỷ lục khán giả của câu lạc bộ tại Prenton Park được thiết lập, khi 24.424 cổ động viên xem Rovers hòa Stoke City 2–2 tại Cúp FA.[3]
Năm 1972, Ron Yeats được bổ nhiệm làm cầu thủ kiêm huấn luyện viên.[15] Ông củng cố mối liên hệ của Tranmere với kình địch địa phương Liverpool bằng cách chiêu mộ một số đồng đội cũ như Ian St John, đồng thời đưa Bill Shankly vào vai trò cố vấn.[4] Đội bóng này tạo nên một trong những kết quả đáng nhớ nhất mọi thời đại của Rovers khi, trong một trận League Cup năm 1973, Tranmere đánh bại đội First Division Arsenal 1–0 tại sân cũ Highbury của đối thủ.[33] Tuy nhiên, Tranmere trở lại Fourth Division vào năm 1975.[34] Thập niên tiếp theo là một trong những giai đoạn ảm đạm nhất trong lịch sử câu lạc bộ, với đội thường nằm ở nhóm cuối Fourth Division, bị bủa vây bởi các vấn đề tài chính và lượng khán giả dưới 2.000 người.[4]
Năm 1979, Steve Mungall gia nhập Tranmere từ Motherwell.[35] Ông sau đó có hơn 600 lần ra sân cho Rovers trong 17 năm. Giai đoạn này chứng kiến Rovers vươn lên trong hệ thống giải và nhiều lần góp mặt tại Wembley.[36] Ông tiếp tục ở lại câu lạc bộ trong ban huấn luyện cho đến tháng 10 năm 2000, khi rời đi để theo đuổi các lợi ích kinh doanh.[37]
Một lần xuống Division Four khác vào năm 1979[38] khiến câu lạc bộ gặp khó khăn tài chính. Nợ nần tăng lên trong suốt thập niên 1980, còn tình trạng phá sản được ngăn chặn nhờ một loạt trận giao hữu, đóng góp từ người hâm mộ và khoản vay 200.000 bảng từ Wirral Council.[39] Quan hệ hợp tác với Wirral Council chứng tỏ có tính lâu dài, khi logo của họ xuất hiện trên áo đấu cho đến năm 2013.[40] Tháng 7 năm 1984, câu lạc bộ được bán cho một luật sư người California, khiến Tranmere trở thành một trong những câu lạc bộ Anh đầu tiên được một chủ sở hữu nước ngoài mua lại.[41] Tuy nhiên, vào năm 1987, câu lạc bộ trở thành đội bóng Anh đầu tiên rơi vào tình trạng quản lý đặc biệt.[42]
Kỷ nguyên Johnny King
Doanh nhân địa phương Peter Johnson tiếp quản câu lạc bộ.[3] Đây là bước ngoặt trong lịch sử Tranmere, khi dưới quyền sở hữu của ông, câu lạc bộ trải qua giai đoạn thành công nhất trong lịch sử, trong đó huấn luyện viên John King đưa đội từ đáy Division Four đến sát ngưỡng hạng đấu cao nhất của bóng đá Anh.[43][15] Nhiệm vụ đầu tiên của King là tránh việc đội kết thúc cuối bảng Division Four, điều sẽ khiến họ xuống khỏi Football League. Suất an toàn được bảo đảm ở trận cuối mùa, với chiến thắng 1–0 trên sân nhà trước Exeter City trong ngày cuối cùng của mùa giải.[4]
Mùa trọn vẹn đầu tiên (1987–88) trong nhiệm kỳ huấn luyện thứ hai của King chứng kiến Tranmere lần đầu góp mặt tại Sân vận động Wembley, khi chuỗi phong độ tốt giữa mùa giúp họ giành quyền dự Football League Centenary Tournament. Tranmere đánh bại các câu lạc bộ Division One Wimbledon và Newcastle United, trước khi thua trên chấm luân lưu trước đội sau đó vô địch là Nottingham Forest.[44] Mùa tiếp theo, King đưa Tranmere thăng hạng với tư cách á quân Division Four.[45] Trận cuối cùng của họ để bảo đảm thăng hạng là gặp Crewe Alexandra, khi cả hai đội đều cần một điểm để lên hạng. Hiệp một diễn ra như bình thường, nhưng trong hiệp hai, với tỉ số 1–1, không đội nào hướng bóng về khung thành đối phương, dẫn đến màn ăn mừng chung khi trận đấu kết thúc.[46] Trước đó trong mùa, họ thắng một số trận tại League Cup, bao gồm trước đội Division One Middlesbrough, xen giữa các chiến thắng trước câu lạc bộ cùng Division Four là Stockport County và câu lạc bộ Division Three Blackpool, trước khi cuối cùng thua Bristol City của Division Three.[33]
Cuối mùa đầu tiên ở Division Three, Tranmere suýt giành quyền thăng lên Division Two, khi thua 0–2 trong chung kết play-off trước Notts County,[47] một tuần sau khi chiến thắng 2–1 trước Bristol Rovers tại Sân vận động Wembley trong chung kết Leyland DAF Trophy giúp câu lạc bộ giành danh hiệu lớn đầu tiên.[48][49] Phong độ của tiền đạo Ian Muir là chìa khóa trong thành công của Tranmere giai đoạn này. Ông gia nhập câu lạc bộ năm 1985 và ghi 180 bàn trong 11 mùa. Ông trở thành chân sút kỷ lục của câu lạc bộ và, vào năm 2012, là người đầu tiên được ghi danh vào đại sảnh danh vọng của họ.[50] Thành viên đại sảnh danh vọng khác là John Morrissey gia nhập câu lạc bộ năm 1985. Cầu thủ chạy cánh này trải qua 14 mùa tại câu lạc bộ, ra sân 585 lần.[51][52]
Trong mùa 1990–91, Tranmere giành quyền thăng lên Division Two lần đầu tiên kể từ thập niên 1930, với chiến thắng play-off 1–0 trước kình địch địa phương Bolton Wanderers.[53] Một lần nữa, Rovers góp mặt trong chung kết Leyland DAF Trophy, lần này thua Birmingham City 2–3.[48] Điều này khiến chiến thắng play-off trước Bolton Wanderers trở thành lần thứ tư Tranmere góp mặt trong một trận chung kết tại Wembley chỉ trong hơn một năm.
Mùa hè năm 1991, cựu cầu thủ Liverpool John Aldridge gia nhập Tranmere Rovers, ký hợp đồng từ câu lạc bộ Tây Ban Nha Real Sociedad với phí 250.000 bảng; ông tiếp tục nằm trong quỹ lương của câu lạc bộ trong 10 năm tiếp theo, ghi 170 bàn và chỉ xếp sau Ian Muir trong danh sách ghi bàn mọi thời đại.[3][54][55] Aldridge cũng có 30 lần khoác áo Cộng hòa Ireland và là cầu thủ Tranmere đầu tiên ghi bàn tại một World Cup.[54] Năm 1992, tuyển thủ Scotland Pat Nevin gia nhập đội, tạo thành hàng công bốn người cùng Aldridge, Chris Malkin và Morrissey.[56][57] Trong ba mùa liên tiếp, Tranmere lọt vào bán kết play-off, bỏ lỡ cơ hội thăng lên Premier League mới thành lập sau các thất bại trước Swindon Town năm 1993,[58] Leicester City năm 1994,[59] và Reading năm 1995.[60] Năm 1994 cũng chứng kiến Tranmere tiến vào bán kết League Cup, nơi họ gặp Aston Villa trong hai lượt trận. Lượt đi trên sân nhà, Tranmere thắng 3–1, với Villa ghi bàn duy nhất ở phút 94. Tỉ số ở lượt về là 2–1 nghiêng về Villa cho đến phút 88, khi Villa ghi thêm bàn để thắng 3–1, khiến trận đấu bước vào hiệp phụ và loạt luân lưu. Khi Tranmere chỉ còn cách chung kết một cú sút, Mark Bosnich cản phá quả luân lưu sudden death của Liam O'Brien, và Tranmere cuối cùng thua 4–5.
Prenton Park được tái xây dựng mở cửa vào tháng 3 năm 1995, với sân vận động toàn ghế ngồi khi đó có sức chứa gần 17.000 cổ động viên. Tháng 4 năm 1996, khi Rovers đang gặp khó khăn về phong độ tại giải vô địch, chủ tịch Frank Corfe bổ nhiệm John Aldridge làm cầu thủ kiêm huấn luyện viên, còn King được "đưa lên tầng trên" để trở thành giám đốc bóng đá. Họ kết thúc chiến dịch 1995–96 ở vị trí thứ 13.
Từ năm 2000 trở đi
Trong mùa 1999–2000, các chiến thắng trước những đội Premiership như West Ham United và Sunderland, cùng câu lạc bộ First Division Fulham, không chỉ đưa Tranmere vào vòng sáu Cúp FA,[32] mà còn giúp họ giành một suất trong Chung kết Football League Cup 2000 gặp Leicester City – lần đầu tiên trong lịch sử câu lạc bộ Rovers lọt vào chung kết một trong hai giải cúp quan trọng nhất của Anh. Matt Elliott ghi bàn mở tỉ số cho Leicester, trước khi Clint Hill của Tranmere bị truất quyền thi đấu vì thẻ vàng thứ hai. Dù chỉ còn mười người, David Kelly gỡ hòa; tuy nhiên, Elliott ghi bàn thứ hai cho Leicester ba phút sau đó, và Tranmere thua trận 1–2.[61] Đây là trận League Cup cuối cùng được tổ chức tại sân Wembley cũ.[4]
Năm 2000, Tranmere Rovers có thêm một hành trình cúp khác, đánh bại kình địch địa phương tại Premier League Everton 3–0 ở Goodison Park,[62] sau đó thắng Southampton 4–3 sau khi bị dẫn 0–3,[63] trước khi dừng bước sau thất bại trước một kình địch địa phương khác là câu lạc bộ Premier League Liverpool.[64] Tuy nhiên, bất chấp thành công ở các giải cúp, Rovers gặp khó khăn tại giải vô địch. Aldridge từ chức huấn luyện viên trước khi Tranmere xuống Division Two, chấm dứt giai đoạn 10 năm ở Division One.[65][66]
Câu lạc bộ bổ nhiệm Brian Little làm huấn luyện viên vào năm 2003.[15][67] Ông đưa Rovers vào bán kết play-off mùa 2004–05, đồng thời cân bằng thành tích tốt nhất mọi thời đại của họ tại Cúp FA, khi thua đội sau đó vào chung kết là Millwall trong trận đá lại vòng sáu.[68] Cuối mùa 2005–06, Little rời câu lạc bộ và được thay thế bởi cựu cầu thủ Ronnie Moore.[15][69] Trong ba mùa Moore dẫn dắt, câu lạc bộ lần lượt kết thúc thứ 9, 11 và 7, suýt lỡ suất play-off trong mùa cuối cùng của ông.[70] Moore bị sa thải năm 2009, và cựu cầu thủ chạy cánh đội tuyển Anh John Barnes, người có kinh nghiệm huấn luyện trong nước duy nhất trước đó là với Celtic 10 năm trước, thay thế ông.[15][71] Chính trong thời gian Barnes làm huấn luyện viên, nhân viên trang phục lâu năm Mark Trevor kết thúc 12 năm "lao động vì tình yêu", giặt trang phục cho đội bóng địa phương của mình. Gắn bó với câu lạc bộ từ năm 1997, ông giặt bộ đồ cuối cùng vào tháng 8 năm 2009, trước trận sân nhà của câu lạc bộ gặp Charlton Athletic.[72] Nhiệm kỳ của Barnes ngắn hơn nhiều, và chỉ năm tháng sau, nhà vật lý trị liệu lâu năm của câu lạc bộ Les Parry được tạm thời giao quyền.[15][73][74] Rovers kết thúc mùa giải ở vị trí thứ 19 tại League One, tránh xuống hạng trong ngày cuối cùng của mùa giải nhờ chiến thắng 3–0 trên sân Stockport County.[75] Tháng 6 năm 2010, Parry được bổ nhiệm chính thức làm huấn luyện viên.[74] Ông bị sa thải vào ngày 4 tháng 3 năm 2012, sau thất bại 0–1 trước Chesterfield khiến câu lạc bộ chỉ còn hơn khu vực xuống hạng một điểm,[76] và được thay thế bởi Ronnie Moore trong phần còn lại của mùa giải.[77] Moore thắng sáu trong 13 trận cuối mùa, đưa Tranmere đến vị trí giữa bảng, khi họ kết thúc ở nửa trên lần đầu tiên kể từ khi ông rời đi trước đó.[78][49] Tháng 4 năm 2012, Moore ký hợp đồng mới có thời hạn một năm với Tranmere, giữ ông ở lại câu lạc bộ đến hết mùa 2012–13.[79]
Tranmere Rovers Ladies
Tranmere Rovers Ladies Football Club được thành lập vào năm 1990.[80] Có trụ sở tại Wirral, đội liên kết với đội nam[80] và thi đấu phần lớn các trận sân nhà tại Ellesmere Port Sports Village.[81] Từ năm 1996 đến năm 2004, họ thi đấu tại FA Women's Premier League National Division,[80][82] khi đó là hạng đấu cao nhất trong hệ thống bóng đá nữ Anh. Tính đến năm 2025, họ thi đấu tại North West Regional League, Premier Division.[83][84]
Cầu thủ
Đội hình một
- Tính đến 31 tháng 5 năm 2026[85]
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Cựu cầu thủ
Là một phần trong các hoạt động kỷ niệm 125 năm thành lập câu lạc bộ vào năm 2010, một đại sảnh danh vọng được công bố, ban đầu vinh danh bảy cựu cầu thủ và huấn luyện viên: Ian Muir, John Aldridge, John King, Ray Mathias, Steve Mungall, John Morrissey và Pat Nevin.[86] Harold Bell giữ kỷ lục ra sân liên tiếp nhiều nhất tại giải vô địch cho một đội bóng Anh. Ông được chọn thi đấu trận đầu tiên sau Chiến tranh thế giới thứ hai trong mùa 1946–47 và không bỏ lỡ trận nào cho đến ngày 30 tháng 8 năm 1955, với tổng cộng 401 trận liên tiếp tại Third Division North.[28][87]
Quan chức
Ban huấn luyện
- Tính đến 10 tháng 3 năm 2026[88]
| Chức vụ | Tên |
|---|---|
| Huấn luyện viên | Darrell Clarke |
| Trợ lý huấn luyện viên | Còn trống |
| Huấn luyện viên đội một | Andy Parkinson |
| Huấn luyện viên thủ môn | Còn trống |
| Giám đốc phát triển cầu thủ | Alan Morgan |
Huấn luyện viên
Tính đến đầu mùa 2024–25, câu lạc bộ đã sử dụng 40 huấn luyện viên. Người đầu tiên giữ vị trí này là Bert Cooke, được bổ nhiệm vào năm 1912.[15] Ông giám sát việc câu lạc bộ gia nhập Football League,[7][8][13] và tiếp tục dẫn dắt đội trong 23 năm, nhiệm kỳ dài nhất của một huấn luyện viên tại câu lạc bộ.[89][15] Những thay đổi lớn chỉ xuất hiện khi doanh nhân Dave Russell tiếp quản vào năm 1961.[25] Các cải tiến của ông bao gồm trang phục toàn trắng hiện nay của đội[2] và việc thường xuyên sắp xếp các trận sân nhà dưới đèn pha vào tối thứ Sáu thay vì chiều thứ Bảy thông thường.[90][91] Ban nhạc rock đồng thời là người hâm mộ Tranmere Half Man Half Biscuit đã mô tả truyền thống này trong bài hát "Friday Night And The Gates Are Low".[92][93]
Giai đoạn thành công nhất của Tranmere diễn ra vào cuối thế kỷ 20. John King trở lại câu lạc bộ trong nhiệm kỳ thứ ba vào năm 1987, sau khi trước đó từng vừa thi đấu vừa huấn luyện đội.[94][15] Ông dẫn dắt đội giành chiến thắng tại League Trophy,[48] và từ vị trí cuối bảng Fourth Division, ba lần đưa đội vào bán kết play-off với phần thưởng là suất thăng lên Premier League.[58][59][60] Dưới thời người thay thế King là John Aldridge, Tranmere góp mặt trong chung kết Football League Cup 2000.[61] Từ năm 2009, đội được dẫn dắt bởi cựu nhà vật lý trị liệu của câu lạc bộ, Les Parry,[73] cho đến khi ông bị sa thải vào ngày 4 tháng 3 năm 2012,[76] và được thay thế bởi Ronnie Moore.[77] Tháng 2 năm 2014, các báo cáo truyền thông cho rằng Moore đang bị The Football Association điều tra vì vi phạm các quy định cấm cá cược vào các giải đấu có câu lạc bộ của ông tham gia.[95] Ba ngày sau, Tranmere đình chỉ Moore,[96] rồi sa thải ông vào ngày 9 tháng 4 năm 2014, sau khi ông thừa nhận các cáo buộc của FA là có căn cứ.[97]
Ngày 27 tháng 5 năm 2014, câu lạc bộ thông báo Rob Edwards được bổ nhiệm làm huấn luyện viên mới.[98] Tranmere sa thải Edwards vào ngày 13 tháng 10 năm 2014.[99] Nhanh chóng hành động để chặn đà sa sút khiến Tranmere rơi xuống cuối bảng League Two, Tranmere thông báo bổ nhiệm cựu huấn luyện viên Port Vale Micky Adams làm người kế nhiệm Edwards vào ngày 16 tháng 10 năm 2014.[100] Ông rời câu lạc bộ theo thỏa thuận chung vào ngày 19 tháng 4 năm 2015, khi câu lạc bộ đang đứng cuối bảng và còn hai trận.[101] Gary Brabin, người sau đó bị chấm dứt hợp đồng vào tháng 9 năm 2016, thay thế Adams.[102] Tranmere bổ nhiệm Micky Mellon làm huấn luyện viên vào tháng sau, và ông dẫn dắt đội đến hai chiến thắng liên tiếp trong chung kết play-off ở các mùa 2017–18 và 2018–19, trong đó lần sau đưa câu lạc bộ trở lại League One.[103][104] Sau bốn năm tại Tranmere, Mellon chuyển đến Dundee United vào ngày 6 tháng 7 năm 2020.[105]
Ngày 18 tháng 7 năm 2020, cựu trợ lý của Mellon là Mike Jackson được bổ nhiệm làm huấn luyện viên, tuy nhiên nhiệm kỳ của ông ngắn ngủi. Sau khi chỉ thắng hai trận tại giải trong 10 trận đầu, Jackson bị sa thải vào ngày 31 tháng 10 năm 2020 sau thất bại 0–1 trên sân nhà trước Morecambe.[106] Keith Hill thay Jackson làm huấn luyện viên đội một vào ngày 21 tháng 11.[107] Trận đầu tiên của Hill kết thúc bằng chiến thắng 1–0 trước Carlisle United.[108] Đội của ông đứng đầu bảng phong độ (sau 20 trận) vào tháng 2, với trục dọc gồm Scott Davies, Peter Clarke, Manny Monthé, Jay Spearing, Paul Lewis và James Vaughan. Hill bị sa thải vào tháng 5 năm 2021, sau khi đội đã lọt vào play-off League Two nhưng trước khi các trận play-off diễn ra. Cuối tháng 5 năm 2021, Micky Mellon trở lại Tranmere trong nhiệm kỳ huấn luyện thứ hai.[109]
Các huấn luyện viên chính thức được liệt kê dưới đây, không bao gồm huấn luyện viên tạm quyền.
| Huấn luyện viên | Từ | Đến | ST | T | H | B | T% | Tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bert Cooke | 1 tháng 8 năm 1912 | 30 tháng 4 năm 1935 | 607 | 258 | 123 | 226 | 42,5 | |
| Jack Carr | 1 tháng 5 năm 1935 | 1 tháng 11 năm 1936 | 60 | 27 | 17 | 16 | 45,0 | |
| Jim Knowles | 1 tháng 11 năm 1936 | 1 tháng 1 năm 1939 | 98 | 38 | 16 | 44 | 38,8 | |
| Bill Ridding | 1 tháng 1 năm 1939 | 31 tháng 5 năm 1945 | 20 | 3 | 3 | 14 | 15,0 | |
| Ernest Blackburn | 1 tháng 9 năm 1946 | 1 tháng 5 năm 1955 | 421 | 172 | 83 | 166 | 40,9 | |
| Noel Kelly | 1 tháng 7 năm 1955 | 1 tháng 10 năm 1957 | 107 | 26 | 25 | 56 | 24,3 | |
| Peter Farrell | 1 tháng 10 năm 1957 | 31 tháng 12 năm 1960 | 164 | 63 | 34 | 67 | 38,4 | |
| Walter Galbraith | 1 tháng 1 năm 1961 | 1 tháng 12 năm 1961 | 43 | 20 | 3 | 20 | 46,5 | |
| Dave Russell | 1 tháng 12 năm 1961 | 1 tháng 12 năm 1969 | 402 | 175 | 88 | 139 | 43,5 | |
| Jackie Wright | 1 tháng 12 năm 1969 | 1 tháng 4 năm 1972 | 132 | 35 | 57 | 40 | 26,5 | |
| Ron Yeats | 8 tháng 4 năm 1972 | 4 tháng 4 năm 1975 | 156 | 49 | 44 | 63 | 31,4 | |
| John King | 13 tháng 4 năm 1975 | 30 tháng 9 năm 1980 | 269 | 86 | 79 | 104 | 32,0 | [110] |
| Bryan Hamilton | 1 tháng 10 năm 1980 | 7 tháng 2 năm 1985 | 232 | 75 | 64 | 93 | 32,3 | [111] |
| Frank Worthington | 9 tháng 7 năm 1985 | 11 tháng 2 năm 1987 | 83 | 24 | 23 | 36 | 28,9 | [112] |
| John King | 13 tháng 4 năm 1987 | 12 tháng 4 năm 1996 | 488 | 211 | 129 | 148 | 43,2 | [110] |
| John Aldridge | 12 tháng 4 năm 1996 | 17 tháng 3 năm 2001 | 269 | 93 | 78 | 98 | 34,6 | [113] |
| Dave Watson | 20 tháng 5 năm 2001 | 1 tháng 8 năm 2002 | 55 | 22 | 15 | 18 | 40,0 | [114] |
| Ray Mathias | 1 tháng 8 năm 2002 | 29 tháng 9 năm 2003 | 66 | 29 | 18 | 19 | 43,9 | [115] |
| Brian Little | 12 tháng 10 năm 2003 | 9 tháng 6 năm 2006 | 147 | 61 | 43 | 43 | 41,5 | [116] |
| Ronnie Moore | 9 tháng 6 năm 2006 | 5 tháng 6 năm 2009 | 171 | 71 | 42 | 58 | 41,5 | [117] |
| John Barnes | 14 tháng 6 năm 2009 | 9 tháng 10 năm 2009 | 14 | 3 | 1 | 10 | 21,4 | [118] |
| Les Parry | 9 tháng 10 năm 2009 | 4 tháng 3 năm 2012 | 131 | 40 | 34 | 57 | 30,5 | [119] |
| Ronnie Moore | 4 tháng 3 năm 2012 | 9 tháng 4 năm 2014 | 111 | 41 | 25 | 45 | 36,9 | [117] |
| Rob Edwards | 27 tháng 5 năm 2014 | 13 tháng 10 năm 2014 | 14 | 2 | 4 | 8 | 14,3 | [120] |
| Micky Adams | 16 tháng 10 năm 2014 | 19 tháng 4 năm 2015 | 38 | 10 | 11 | 17 | 26,3 | [121] |
| Gary Brabin | 5 tháng 5 năm 2015 | 18 tháng 9 năm 2016 | 60 | 28 | 15 | 17 | 46,7 | [122] |
| Micky Mellon | 7 tháng 10 năm 2016 | 6 tháng 7 năm 2020 | 198 | 91 | 45 | 62 | 46,0 | [123] |
| Mike Jackson | 18 tháng 7 năm 2020 | 31 tháng 10 năm 2020 | 13 | 3 | 5 | 5 | 23,1 | [124] |
| Keith Hill | 21 tháng 11 năm 2020 | 11 tháng 5 năm 2021 | 40 | 20 | 10 | 10 | 50,0 | [125] |
| Micky Mellon | 31 tháng 5 năm 2021 | 19 tháng 3 năm 2023 | 97 | 39 | 25 | 33 | 40,2 | [123] |
| Ian Dawes | 20 tháng 3 năm 2023 | 10 tháng 9 năm 2023 | 19 | 3 | 5 | 11 | 15,8 | [126] |
| Nigel Adkins | 2 tháng 11 năm 2023 | 26 tháng 2 năm 2025 | 72 | 23 | 16 | 33 | 31,9 | [127] |
| Andy Crosby | 26 tháng 2 năm 2025 | 4 tháng 3 năm 2026 | 54 | 17 | 15 | 22 | 31,5 | [128] |
| Pete Wild | 10 tháng 3 năm 2025 | 10 tháng 5 năm 2026 | 8 | 1 | 2 | 5 | 12,5 | [129] |
Danh hiệu
Giải vô địch
- Third Division North / Third Division (cấp độ 3)
- Fourth Division / League Two (cấp độ 4)
- National League (cấp độ 5)
- Thắng play-off: 2018
- The Combination
- Vô địch: 1907–08
- Lancashire Combination
- Vô địch: 1913–14
- Lancashire Combination Division Two
- Thăng hạng: 1911–12
Cúp
- Football League Cup
- Á quân: 1999–2000
- Associate Members' Cup / Football League Trophy / EFL Trophy
- Welsh Cup
- Vô địch: 1934–35
Kỷ lục
- Thứ hạng cao nhất tại giải vô địch: hạng 4 tại First Division (cấp độ 2), 1992–93[131]
- Thành tích tốt nhất tại Cúp FA: tứ kết, 1999–2000, 2000–01, 2003–04[131]
- Thành tích tốt nhất tại League Cup: á quân, 1999–2000[131]
- Thành tích tốt nhất tại League Trophy: vô địch, 1989–90[131]
- Thành tích tốt nhất tại FA Trophy: bán kết, 2016–17[131]
- Trận thắng kỷ lục:
- 13–4, trước Oldham Athletic, ngày 26 tháng 12 năm 1935[18] Tổng cộng 17 bàn trong một trận vẫn là một kỷ lục giải vô địch.[16]
- 9–0 trước Solihull Moors, ngày 8 tháng 4 năm 2017[132]
- Trận thua kỷ lục:
- 1–9 trước Tottenham Hotspur, trận đá lại vòng ba Cúp FA, ngày 14 tháng 1 năm 1953[133]
- Lượng khán giả sân nhà cao nhất: 24.424, trước Stoke City, ngày 5 tháng 2 năm 1972, Cúp FA[130]
- Ghi nhiều bàn nhất (tổng cộng): Ian Muir, 180[130]
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa: Bunny Bell (1934–35) và John Aldridge (1991–92)[không khớp với nguồn][130]
- Ra sân nhiều nhất: Ray Mathias, 637[134]
Tham khảo
- Chung
- Bishop, Peter (1990). The A–Z of Tranmere Rovers. Ellesmere Port: Chester IV Graphics. ASIN B0011SRSOG.
- Upton, Gilbert (tháng 12 năm 1991). Tranmere Rovers, 1881–1921: A New History. G. Upton. ISBN 978-0-9518648-0-7.
- Upton, Gilbert; Wilson, Steve (tháng 11 năm 1997). Tranmere Rovers 1921–1997: A Complete Record. The Authors. ISBN 978-0-9518648-2-1.
- Bishop, Peter (ngày 1 tháng 11 năm 1998). Tranmere Rovers Football Club. Images of England. Stroud: Tempus. ISBN 978-0-7524-1505-5.
- Upton, Gilbert; Wilson, Steve; Bishop, Peter (ngày 24 tháng 7 năm 2009). Tranmere Rovers: The Complete Record. Breedon. ISBN 978-1-85983-711-5.
- Cụ thể
- ^ "A Guide to Prenton Park". Tranmere Rovers. ngày 10 tháng 7 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 26 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 5 tháng 5 năm 2017.
- ^ a b c d e f g h i Moor, Dave. "Tranmere Rovers – Historical Football Kits". Historical Football Kits. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 11 năm 2011. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ a b c d e f g h i j k "Club History". Tranmere Rovers F.C. ngày 1 tháng 5 năm 2012. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 11 năm 2012. Truy cập ngày 13 tháng 8 năm 2012.
- ^ a b c d e f g h i j k l Bishop, Peter (ngày 19 tháng 8 năm 2010). "History". The Cowsheds. Bản gốc lưu trữ ngày 10 tháng 2 năm 2011. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ "Tranmere". GENUKI UK & Ireland Genealogy. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 10 năm 2021. Truy cập ngày 7 tháng 11 năm 2020.
- ^ Bishop, Peter (ngày 1 tháng 1 năm 1990). The A-Z Of Tranmere Rovers. Chester IV Graphics. tr. 33–34.
- ^ a b c d "History - Interwar Years". www.tranmererovers.co.uk. Truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2025.
- ^ a b c d Abbink, Dinant (ngày 23 tháng 7 năm 2006). "England – The Combination". Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 11 năm 2011. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ Abbink, Dinant (ngày 2 tháng 5 năm 2007). "England – Lancashire Combination". Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 11 năm 2011. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ "Welsh Football Data Archive: Preserving our football heritage". www.wfda.co.uk (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 16 tháng 3 năm 2012. Truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2025.
- ^ "Wales 0–2 England". Welsh Football Data Archive. Bản gốc lưu trữ ngày 30 tháng 6 năm 2017. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ a b Bishop (1998).
- ^ a b Felton, Paul; Spencer, Barry (ngày 14 tháng 6 năm 2000). "England 1921–22". Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 5 năm 2019. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ "Tranmere Rovers | Club | History | History | Club History". www.tranmererovers.co.uk. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 10 năm 2011. Truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2025.
- ^ a b c d e f g h i j k l "Tranmere Rovers Managers Since 1912". Tranmere Rovers F.C. ngày 1 tháng 4 năm 2012. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 11 năm 2012. Truy cập ngày 13 tháng 8 năm 2012.
- ^ a b c "Goals". The Football League. ngày 3 tháng 8 năm 2008. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 9 năm 2012. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ "Bunny Bell and the triple hat-trick of 1935". Ryan Ferguson (bằng tiếng Anh). ngày 19 tháng 1 năm 2017. Truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2025.
- ^ a b Tongue, Steve (ngày 26 tháng 12 năm 1998). "Football: Festive feats and feasts of goals". The Independent. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 11 năm 2012. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ "Welsh Football Data Archive: Preserving our football heritage". wfda.co.uk (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 12 năm 2014. Truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2025.
- ^ "Welsh Football Data Archive: Preserving our football heritage". wfda.co.uk (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 12 năm 2014. Truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2025.
- ^ Felton, Paul; Edwards, Gareth (ngày 8 tháng 10 năm 2000). "England 1937–38". Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 12 năm 2016. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ Felton, Paul; Edwards, Gareth (ngày 8 tháng 10 năm 2000). "England 1938–39". Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ "The remarkable sacrifices of Tranmere Rovers during World War II". Ryan Ferguson (bằng tiếng Anh). ngày 10 tháng 5 năm 2019. Truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2025.
- ^ Tranmere, Rovers. "Tranmere Rovers vs Sheffied Wednesday, 15th February 2011". Tranmere Rovers Official Matchday Programme.
- ^ a b "History - Creation of the Superwhite". www.tranmererovers.co.uk. Truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2025.
- ^ "England 1957/58". www.rsssf.org. Truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2025.
- ^ Felton, Paul (ngày 22 tháng 7 năm 2001). "England 1957–58". Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 5 năm 2001. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ a b "Most consecutive football league appearances for the same club". Guinness World Records.
- ^ "Record breaker". BBC Sport. ngày 6 tháng 12 năm 2005. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 11 năm 2012. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ Felton, Paul. "Season 1960–61". Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 5 năm 2019. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ Felton, Paul. "Season 1966–67". Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 5 năm 2019. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ a b "The FA Cup Archive". TheFA.com. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 2 năm 2012. Truy cập ngày 13 tháng 8 năm 2012.
- ^ a b Abbink, Dinant (ngày 28 tháng 3 năm 2008). "England League Cup Full Results 1960–1996". Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation. Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 12 năm 2016. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ Felton, Paul. "Season 1974–75". Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 1 năm 2010. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ "Barry Hugman's Footballers - Steve Mungall". barryhugmansfootballers.com. Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 6 năm 2024. Truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2025.
- ^ "History - The Wembley Years". www.tranmererovers.co.uk. Truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2025.
- ^ "Mungall ends era at Tranmere". BBC Sport. ngày 26 tháng 10 năm 2000. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ Felton, Paul. "Season 1978–79". Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ "History - The 1980s". www.tranmererovers.co.uk. Truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2025.
- ^ Hilton, Nick (ngày 2 tháng 5 năm 2013). "Home Bargains announced as Tranmere Rovers new shirt sponsor". Liverpool Echo (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2025.
- ^ Trenholm, Richard. "How a soccer-mad Californian kicked off today's megarich global sports machine". CNET (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 8 năm 2019. Truy cập ngày 6 tháng 8 năm 2019.
- ^ "The Fascinating Story of the First Foreigner to Buy a Football Team". CNET (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2025.
- ^ "History - The Wembley Years". www.tranmererovers.co.uk. Truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2025.
- ^ Isherwood, Glen (ngày 18 tháng 9 năm 2006). Wembley: The Complete Record 1923–2000. Sportsbooks. ISBN 978-1-899807-42-0.
- ^ Felton, Paul. "Season 1988–89". Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 1 năm 2010. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ Bản mẫu:Chú thích AV media
- ^ Felton, Paul. "Season 1989–90". Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation. Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 1 năm 2010. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ a b c Hicks, Jeremy; Ross, James (ngày 15 tháng 4 năm 2010). "The Football League Trophy". Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 5 năm 2019. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ a b "Football Club History Database - Tranmere Rovers". www.fchd.info. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2025.
- ^ "Ian Muir". Tranmere Rovers F.C. ngày 1 tháng 5 năm 2012. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 11 năm 2012. Truy cập ngày 13 tháng 8 năm 2012.
- ^ "John Morrissey". Tranmere Rovers F.C. ngày 1 tháng 5 năm 2012. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 11 năm 2012. Truy cập ngày 13 tháng 8 năm 2012.
- ^ "Tranmere". www.neilbrown.newcastlefans.com. Truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2025.
- ^ Felton, Paul. "Season 1990–91". Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 5 năm 2019. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ a b "John Aldridge". Tranmere Rovers F.C. ngày 30 tháng 4 năm 2012. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 11 năm 2012. Truy cập ngày 13 tháng 8 năm 2012.
- ^ "Tranmere Record Goalscorers | Tranmere-Web.com". www.tranmere-web.com (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 5 năm 2025. Truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2025.
- ^ "Pat Nevin". Tranmere Rovers F.C. ngày 30 tháng 4 năm 2012. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 11 năm 2012. Truy cập ngày 13 tháng 8 năm 2012.
- ^ "Barry Hugman's Footballers - Pat Nevin". barryhugmansfootballers.com. Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 6 năm 2024. Truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2025.
- ^ a b Felton, Paul. "Season 1992–93". Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 5 năm 2019. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ a b Felton, Paul. "Season 1993–94". Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 5 năm 2019. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ a b Felton, Paul. "Season 1994–95". Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation. Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 6 năm 2017. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ a b Exenberger, Andreas (ngày 27 tháng 2 năm 2000). "England League Cup 1999/2000". Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 8 năm 2017. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ "Tranmere shame Everton". BBC Sport. ngày 27 tháng 1 năm 2001. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ "Tranmere comeback stuns Saints". BBC Sport. ngày 20 tháng 2 năm 2001. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 2 năm 2021. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ "Liverpool cling on to beat Tranmere". BBC Sport. ngày 11 tháng 3 năm 2001. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 10 năm 2014. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ "English Football Stats - English League Tables - 2000/01 - Tiers 1 - 4". www.englishfootballstats.co.uk. Truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2025.
- ^ "Aldridge walks out on Rovers". BBC Sport. ngày 17 tháng 3 năm 2001. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ "Tranmere appoint Little". BBC Sport. ngày 12 tháng 10 năm 2003. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ "Tranmere 1-2 Millwall" (bằng tiếng Anh). ngày 16 tháng 3 năm 2004. Truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2025.
- ^ "Moore appointed as Tranmere boss". BBC Sport. ngày 9 tháng 6 năm 2006. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ "Scunthorpe 1-1 Tranmere" (bằng tiếng Anh). ngày 2 tháng 5 năm 2009. Truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2025.
- ^ "Barnes confirmed as Tranmere boss". BBC Sport. ngày 15 tháng 6 năm 2009. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ "Trevors final wash and go". Liverpool Echo. ngày 29 tháng 8 năm 2009. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 12 năm 2014. Truy cập ngày 26 tháng 11 năm 2014.
- ^ a b "Tranmere sack Barnes and McAteer". BBC Sport. ngày 9 tháng 10 năm 2009. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 11 năm 2020. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ a b "One-year deal for Tranmere Rovers boss Les Parry". BBC Sport. ngày 25 tháng 6 năm 2010. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 14 tháng 8 năm 2012.
- ^ "Stockport 0 – 3 Tranmere". BBC Sport. ngày 8 tháng 5 năm 2010. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ a b "Tranmere Rovers sack manager Les Parry". BBC Sport. ngày 4 tháng 3 năm 2012. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 3 năm 2012. Truy cập ngày 4 tháng 3 năm 2012.
- ^ a b "Tranmere Rovers reappoint Ronnie Moore as manager". BBC Sport. ngày 5 tháng 3 năm 2012. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 3 năm 2012. Truy cập ngày 14 tháng 8 năm 2012.
- ^ "League Tables". The Football League. Bản gốc lưu trữ ngày 30 tháng 9 năm 2012. Truy cập ngày 19 tháng 8 năm 2012.
- ^ "Tranmere boss Ronnie Moore signs new one-year contract". BBC Sport. ngày 23 tháng 4 năm 2012. Truy cập ngày 21 tháng 5 năm 2012.
- ^ a b c "Ladies History". Tranmere Rovers Ladies & Girls FC. Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 4 năm 2012. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ "Tranmere Rovers Women | North West Womens Regional League". fulltime.thefa.com. Truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2025.
- ^ "FA Women's Premier League – 2003/2004 – National Division". TheFA.com. ngày 2 tháng 3 năm 2004. Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 4 năm 2012. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ "North West Womens Regional League – 2011–2012". TheFA.com. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 7 năm 2012. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ "North West Womens Regional League". fulltime.thefa.com. Truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2025.
- ^ "First Team". Tranmere Rovers F.C. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 5 năm 2024. Truy cập ngày 11 tháng 10 năm 2025.
- ^ "Hall of Fame". Tranmere Rovers F.C. Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 7 năm 2012. Truy cập ngày 13 tháng 8 năm 2012.
- ^ Sinnott, John (ngày 6 tháng 12 năm 2005). "Record breaker". BBC Sport. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 11 năm 2012. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ "Staff". Tranmere Rovers F.C. Truy cập ngày 10 tháng 9 năm 2024.
- ^ "Tranmere Manager History | Past & Present | Soccer Base". www.soccerbase.com. Truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2025.
- ^ "Friday Night Football Factfile". www.tranmererovers.co.uk. Truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2025.
- ^ Sturgeon, Karl (tháng 12 năm 2009). "Tranmere Rovers 1994". When Saturday Comes. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 7 năm 2013. Truy cập ngày 13 tháng 8 năm 2012.
- ^ Bateman, Anthony; Bale, John, biên tập (ngày 13 tháng 10 năm 2008). Sporting Sounds: Relationships Between Sport and Music (ấn bản thứ 1). Routledge. tr. 187. ISBN 978-0-415-44367-8.
- ^ Buckley, Jonathan (ngày 30 tháng 10 năm 2003). The Rough Guide to Rock (ấn bản thứ 3). Rough Guides. tr. 461. ISBN 978-1-84353-105-0.
- ^ "Johnny King (1938-2016)". www.tranmererovers.co.uk. Truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2025.
- ^ "Ronnie Moore: Tranmere boss under FA betting investigation". BBC Sport. ngày 14 tháng 2 năm 2014. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 3 năm 2014. Truy cập ngày 11 tháng 2 năm 2018.
- ^ Kay, Dan (ngày 17 tháng 2 năm 2014). "Tranmere Rovers FC suspend manager Ronnie Moore over alleged betting rule breach". Liverpool Echo. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 2 năm 2014. Truy cập ngày 9 tháng 4 năm 2014.
- ^ "Tranmere sack Ronnie Moore for breaching contract". The Guardian. ngày 9 tháng 4 năm 2014. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 4 năm 2017. Truy cập ngày 13 tháng 12 năm 2016.
- ^ BBC Sport, "Tranmere Rovers appoint Rob Edwards as new manager", 27 May 2014 . Truy cập ngày 27 tháng 5 năm 2014
- ^ Lỗi chú thích: Thẻ
<ref>không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tênedwards sacked - ^ "Micky Adams: Tranmere Rovers appoint ex-Port Vale manager". BBC Sport. ngày 16 tháng 10 năm 2014. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 10 năm 2018. Truy cập ngày 29 tháng 12 năm 2016.
- ^ "Micky Adams leaves Tranmere Rovers by mutual consent". tranmererovers.co.uk. Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 4 năm 2015. Truy cập ngày 19 tháng 4 năm 2015.
- ^ Lỗi chú thích: Thẻ
<ref>không hợp lệ; không có nội dung trong ref có têntranmererovers.co.uk - ^ "History - The 21st Century". www.tranmererovers.co.uk. Truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2025.
- ^ Beesley, Chris (ngày 6 tháng 10 năm 2016). "'Exciting project' took me back to Tranmere says new manager Mellon". Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 10 năm 2016. Truy cập ngày 29 tháng 12 năm 2016.
- ^ "Dundee United: Micky Mellon appointed as manager", BBC News, 6 July 2020. Truy cập ngày 6 tháng 7 năm 2020
- ^ "Mike Jackson: Tranmere Rovers sack manager after three months - BBC Sport". BBC Sport. Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 11 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 10 năm 2020.
- ^ Ben Reardon, "Keith Hill confirmed as new manager of Tranmere Rovers", Liverpool Echo, 21 November 2020 Lưu trữ ngày 21 tháng 11 năm 2020 tại Wayback Machine. Truy cập ngày 21 tháng 11 năm 2020
- ^ "Tranmere Rovers 1-0 Carlisle United". BBC Sport (bằng tiếng Anh). ngày 24 tháng 11 năm 2020. Truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2025.
- ^ Idessane, Kheredine (ngày 31 tháng 5 năm 2021). "Dundee Utd move to interview stage as former manager Micky Mellon returns to Tranmere Rovers". BBC Sport. Lưu trữ bản gốc ngày 31 tháng 5 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 5 năm 2021.
- ^ a b "John King". Soccerbase. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 11 năm 2012. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ "Bryan Hamilton". Soccerbase. Truy cập ngày 8 tháng 11 năm 2011.
- ^ "Frank Worthington". Soccerbase. Truy cập ngày 8 tháng 11 năm 2011.
- ^ "John Aldridge". Soccerbase. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 6 năm 2011. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ "Dave Watson". Soccerbase. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 11 năm 2012. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ "Ray Mathias". Soccerbase. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 11 năm 2011. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ "Brian Little". Soccerbase. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 11 năm 2012. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ a b "Ronnie Moore". Soccerbase. Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 9 năm 2013. Truy cập ngày 9 tháng 4 năm 2014.
- ^ "John Barnes". Soccerbase. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 11 năm 2012. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ "Les Parry". Soccerbase. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 11 năm 2011. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ "Rob Edwards". Soccerbase. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 10 năm 2014. Truy cập ngày 29 tháng 10 năm 2014.
- ^ "Micky Adams". Soccerbase. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 9 năm 2015. Truy cập ngày 25 tháng 7 năm 2015.
- ^ "Gary Brabin". Soccerbase. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 28 tháng 11 năm 2021.
- ^ a b "Micky Mellon". Soccerbase. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 6 năm 2020. Truy cập ngày 16 tháng 6 năm 2020.
- ^ "Mike Jackson". Soccerbase. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 10 năm 2020.
- ^ "Keith Hill". Soccerbase. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 6 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 5 năm 2021.
- ^ "Ian Dawes". Soccerbase.
- ^ "Nigel Adkins". Soccerbase.
- ^ "Andy Crosby". Soccerbase.
- ^ "Pete Wild". Soccerbase.
- ^ a b c d "Honours & Records". The Cowsheds. ngày 19 tháng 8 năm 2010. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 3 năm 2012. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2011.
- ^ a b c d e f "Tranmere Rovers Football Club". Football Club History Database. Truy cập ngày 10 tháng 6 năm 2024.
- ^ "Report: Tranmere Rovers 9–0 Solihull Moors". Tranmere Rovers FC. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 4 năm 2017. Truy cập ngày 8 tháng 4 năm 2017.
- ^ Anderson, John (2019). Football Yearbook 2019–20. London: Headline Publishing Group. tr. 363. ISBN 978-1-4722-6111-3.
- ^ Upton, Gilbert; Wilson, Steve (tháng 11 năm 1997). "Players' Data". Tranmere Rovers 1921–1997: A Complete Record. The Authors. tr. 101–108. ISBN 978-0-9518648-2-1.
Lỗi chú thích: Thẻ <ref> có tên "GUAR" được định nghĩa trong <references> không được đoạn văn trên sử dụng.
Lỗi chú thích: Thẻ <ref> có tên "les aid" được định nghĩa trong <references> không được đoạn văn trên sử dụng.
Lỗi chú thích: Thẻ <ref> có tên "125 years" được định nghĩa trong <references> không được đoạn văn trên sử dụng.
Lỗi chú thích: Thẻ <ref> có tên "heraldry" được định nghĩa trong <references> không được đoạn văn trên sử dụng.
Lỗi chú thích: Thẻ <ref> có tên "beautiful history" được định nghĩa trong <references> không được đoạn văn trên sử dụng.
Lỗi chú thích: Thẻ <ref> có tên "colours" được định nghĩa trong <references> không được đoạn văn trên sử dụng.
Lỗi chú thích: Thẻ <ref> có tên "official site Prenton Park" được định nghĩa trong <references> không được đoạn văn trên sử dụng.
Lỗi chú thích: Thẻ <ref> có tên "football ground guide" được định nghĩa trong <references> không được đoạn văn trên sử dụng.
Lỗi chú thích: Thẻ <ref> có tên "ATTENDANCES" được định nghĩa trong <references> không được đoạn văn trên sử dụng.
Lỗi chú thích: Thẻ <ref> có tên "inglis" được định nghĩa trong <references> không được đoạn văn trên sử dụng.
Lỗi chú thích: Thẻ <ref> có tên "A-Z Prenton" được định nghĩa trong <references> không được đoạn văn trên sử dụng.
Lỗi chú thích: Thẻ <ref> có tên "Tranmere Rovers sack manager after betting breach" được định nghĩa trong <references> không được đoạn văn trên sử dụng.
Lỗi chú thích: Thẻ <ref> có tên "Tranmere Rovers 1-2 Bradford City" được định nghĩa trong <references> không được đoạn văn trên sử dụng.
<ref> có tên "Rob Edwards appointed as new manager" được định nghĩa trong <references> không được đoạn văn trên sử dụng.Liên kết ngoài
- Website chính thức
- Bản mẫu:BBC Football Info
- Tranmere Rovers tại dữ liệu lịch sử câu lạc bộ bóng đá
Lỗi Lua trong Mô_đun:Authority_control tại dòng 152: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).