Jagiellonia Białystok
| Tên đầy đủ | Jagiellonia Białystok Sportowa Spółka Akcyjna[1] | |||
|---|---|---|---|---|
| Biệt danh | Jaga | |||
| Thành lập | 30 tháng 5 năm 1920 | |||
| Sân | Chorten Arena | |||
| Sức chứa | 22.372 | |||
| Chủ tịch điều hành | Trống | |||
| Người quản lý | Adrian Siemieniec | |||
| Giải đấu | Ekstraklasa | |||
| 2025–26 | Ekstraklasa, thứ 3 trên 18 | |||
| Website | www | |||
|
| ||||
Jagiellonia Białystok (phát âm tiếng Ba Lan: [jaɡʲɛ(l)ˈlɔɲa bjaˈwɨstɔk]) là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp Ba Lan có trụ sở tại Białystok, thi đấu tại Ekstraklasa, hạng đấu cao nhất của bóng đá tại Ba Lan. Câu lạc bộ được thành lập vào năm 1920 bởi các binh sĩ thuộc Tiểu đoàn Dự bị Trung đoàn Bộ binh 42 tại Białystok. Jagiellonia thi đấu các trận sân nhà tại Chorten Arena.
Jagiellonia là câu lạc bộ bóng đá giàu thành tích nhất ở đông bắc Ba Lan. Câu lạc bộ vô địch Cúp bóng đá Ba Lan và Siêu cúp Ba Lan năm 2010, đồng thời giành quyền thi đấu ở vòng loại thứ ba của UEFA Europa League, lần đầu tiên họ góp mặt tại các giải đấu châu Âu. Mùa giải thành công nhất của câu lạc bộ là Ekstraklasa 2023–24, khi họ lần đầu tiên trong lịch sử giành chức vô địch quốc gia.
Lịch sử
Thành lập câu lạc bộ
Jagiellonia Białystok được thành lập bởi các binh sĩ trong Tiểu đoàn Dự bị của Trung đoàn Bộ binh 42 vào ngày 30 tháng 5 năm 1920.[2] Tên ban đầu của đội được rút gọn thành KSBZ 42 PP.[3] Trận đấu đầu tiên của họ diễn ra vào ngày 30 tháng 5 năm 1920 trước Kresowcy Białystok, với chiến thắng 5–1.[4][5] Sau đó, tên đội được đổi thành WKS 42 PP, viết tắt của Wojskowy Klub Sportowy, nghĩa là Câu lạc bộ Thể thao Quân đội. Ngày 2 tháng 11 năm 1930, WKS 42PP thua 1–2 trước WKS 82 PP trong vòng play-off giành quyền lên Division 1. Ngày 27 tháng 1 năm 1932 là lần đầu tiên Jagiellonia được đưa vào tên câu lạc bộ, khi tên được đổi thành Białystok Sports Club Jagiellonia. Thuật ngữ Jagiellonia chỉ Nhà Jagiellon, triều đại từng cai trị Ba Lan trong hai thế kỷ.[6] Cũng vào khoảng thời gian đó, huy hiệu câu lạc bộ với màu đỏ và vàng được giới thiệu. Năm 1938, do vấn đề tài chính, câu lạc bộ giải thể và ngừng tồn tại cho đến khi được tái hoạt động vào năm 1945. Tuy nhiên, đến tháng 6 năm sau, với chính quyền mới nắm quyền, không còn chỗ cho Jagiellonia, phần lớn vì lịch sử liên quan đến người Bolshevik năm 1920 và Trung đoàn Bộ binh 42.[7] Ngày 26 tháng 1 năm 1957, việc hợp nhất Budowlani Białystok và Sparta Białystok đã tái lập Sports Club Jagiellonia Białystok, với huy hiệu vàng-đỏ-đen ban đầu được khôi phục.[8]
Thập niên 1920
Giữa năm 1920, nhiều cầu thủ chiến đấu trong Chiến tranh Ba Lan–Liên Xô.[5] Tháng 11 năm 1920, câu lạc bộ nối lại hoạt động.[5] Trong giai đoạn 1920–1923, phần lớn các trận đấu của Jagiellonia là giao hữu hoặc các giải đấu nhỏ tại Białystok. Câu lạc bộ gia nhập giải đấu chính thức vào năm 1924, bắt đầu ở klasa B thuộc khu Wilno OZPN. Mùa giải diễn ra thành công, khi đội vô địch ngay mùa đầu tiên và thăng lên klasa A. Do giải đấu tạm dừng, không có trận đấu nào vào năm 1925.[9] Năm 1926, giải đấu bắt đầu trở lại với đội ở klasa A. Đội thi đấu tốt và xếp thứ ba ở mùa giải tiếp theo. Về sau trong nhiều năm, các trọng tài bị mua chuộc để khiến đội bóng Białystok thi đấu không tốt và cuối cùng bị xuống hạng. Năm 1929, quyết định được đưa ra nhằm đổi khu vực thi đấu của Jagiellonia sang Białystok OZPN mới thành lập.
Thập niên 1930
Năm 1930, 42PP, tên câu lạc bộ khi đó, đạt thành tích tốt nhất tính đến thời điểm ấy. Họ góp mặt trong vòng play-off giành quyền lên hạng đấu cao nhất quốc gia. Cuối vòng play-off, Jagiellonia và một đội khác, WKS 82 pp Brześć, bằng điểm nhau và phải thi đấu thêm một trận trên sân trung lập để xác định đội thắng mùa giải đó. Jagiellonia thua WKS 82 pp Brześć 1–2.[10] Jagiellonia giành chức vô địch khu vực mùa đó, nhưng đó là danh hiệu cuối cùng họ giành được trước Thế chiến II.
Một thời khắc quan trọng của câu lạc bộ diễn ra vào ngày 27 tháng 1 năm 1932, khi đội bóng đá WKS 42 PP và câu lạc bộ điền kinh KS Związku Młodzieży Wiejskiej hợp nhất để tạo thành một câu lạc bộ đa môn mới mang tên Białostocki Klub Sportowy (Câu lạc bộ Thể thao Białystok) Jagiellonia. Không rõ ai là người tạo ra huy hiệu mới của đội, nhưng điều được biết là huy hiệu này liên quan đến lịch sử của Nhà Jagiellon, triều đại cai trị Ba Lan từ năm 1386 đến năm 1572. Nhiều bộ môn khác cũng được thành lập, bao gồm bóng chuyền, bóng rổ và quyền Anh. Bộ môn thể thao đồng đội thành công nhất là đội bóng chuyền, đội đã giành quyền dự Giải vô địch Ba Lan vào các năm 1933 và 1934, lần lượt xếp thứ 7 và thứ 8.[11][12]
Giữa thập niên 1930, Jagiellonia bắt đầu gặp khó khăn; thành phố không thể duy trì câu lạc bộ. Năm 1932, lực lượng quân đội đồn trú tại Białystok đóng vai trò tích cực trong nỗ lực cứu câu lạc bộ, và cùng với chính quyền thành phố, vào năm 1936 tên câu lạc bộ được đổi thành Military Sports Club Jagiellonia. Tuy nhiên, quyết định này không giải quyết hoàn toàn vấn đề. Năm 1938, câu lạc bộ gia nhập mùa giải A-class 1937/38 nhưng phải rút lui không lâu sau đó vì lý do tài chính. Tất cả các trận đấu bị hủy và toàn bộ cầu thủ buộc phải tìm câu lạc bộ mới. Phần lớn cầu thủ gia nhập Strzelec Białystok và thi đấu tại đó trong hai mùa giải trước khi Thế chiến II bùng nổ năm 1939, khép lại chương đầu tiên trong lịch sử câu lạc bộ.[13]
Thế chiến II
Nhiều cầu thủ Jagiellonia đã chiến đấu bảo vệ Ba Lan trong cuộc xâm lược Ba Lan của Đức-Liên Xô, sự kiện mở đầu Thế chiến II vào tháng 9 năm 1939, và sau đó nhiều người gia nhập phong trào kháng chiến Ba Lan trong Thế chiến II trong thời kỳ chiếm đóng sau đó.[5] Một số cầu thủ bị người Nga sát hại trong thảm sát Katyn năm 1940, trong khi số phận của phó chủ tịch Seweryn Nowakowski, người bị NKVD bắt giữ, vẫn chưa rõ.[5]
Sau Thế chiến II
Sau Thế chiến II, Jagiellonia được hồi sinh phần lớn nhờ Karol Kowalczyński,[14] nhưng sự hồi sinh này chỉ tồn tại trong thời gian ngắn khi câu lạc bộ giải thể vào ngày 20 tháng 6 năm 1946.[15] Thay thế Jagiellonia đã giải thể là Motor Białystok, đội trở thành nhà vô địch vùng Białystok và giành quyền vào giải vô địch Ba Lan năm 1946. Năm sau, Motor Białystok tham gia cuộc đua giành chức vô địch Ba Lan và quyền lên I league. Năm 1949, Białystok có một đội mới mang tên Budowlani Białystok, và năm 1951 Motor Białystok sáp nhập vào Budowlani Białystok.[16] Năm 1955, Budowlani Białystok đổi tên thành BKS Jagiellonia Białystok. Ngày 26 tháng 1 năm 1957, việc sáp nhập hai câu lạc bộ Jagiellonia Białystok và Sparta tạo ra một câu lạc bộ mang tên Jagiellonia. Lần thứ hai trong lịch sử, Jagiellonia sử dụng sân nhà là Stadium Zwierzyniecki.[17]
Thập niên 1970
Đầu thập niên 1970, đội thi đấu ở Klasa A và giải khu vực. Tình hình của đội thay đổi khi Michał Urban trở thành huấn luyện viên; các cầu thủ bắt đầu đến một trại huấn luyện hiện đại với các bài tập hiện đại. Nhiều cầu thủ trẻ bắt đầu thi đấu cho câu lạc bộ, bao gồm những tuyển thủ tương lai của các đội tuyển trẻ quốc gia Ba Lan. Grzegorz Bielatowicz gia nhập câu lạc bộ với vai trò tuyển trạch viên và tìm thấy một số tài năng trẻ ở vùng đông bắc,[18] trong số đó có Jerzy Zawiślan, người là chân sút xếp thứ 2 tại mùa giải II League 1975–76 với 13 bàn thắng.[19] Đội bắt đầu có một số thành công và được thăng lên Division II sau khi thắng vòng play-off thăng hạng ở mùa giải 1974–75. Cuối cùng, đội được thăng lên League II vào năm 1975, nhưng thành công này chỉ tồn tại trong thời gian ngắn; sau chỉ 3 mùa ở đó, Jagiellonia xuống hạng vào năm 1978. Cuối thập niên 1970, Jerzy Bołtuć, Leszek Frelek, Ryszard Karalus và Zbigniew Skoczylas bắt đầu một dự án đào tạo trẻ lớn nhằm xây dựng một đội bóng mới mạnh mẽ và trẻ trung.
Thập niên 1980
Trong mùa giải 1982–83, câu lạc bộ dưới sự dẫn dắt của Grzegorz Bielatowicz có một hành trình thành công khi kết thúc ở vị trí đầu bảng với cách biệt chín điểm so với đội xếp thứ hai Gwardia Szczytno, qua đó đưa đội lên Division II. Với huấn luyện viên từng giành huy chương bạc Olympic Janusz Wójcik, đội có một số mùa giải tốt tại Division II, xếp thứ ba năm 1986 và năm sau đó được thăng lên I Liga lần đầu tiên trong lịch sử câu lạc bộ.[20][21] Ngoài ra, vua phá lưới của giải là tuyển thủ Ba Lan sau này Jacek Bayer, người ghi 20 bàn cho Jagiellonia.
Các trận đấu ở giải hạng hai tại Białystok khi đó đã có trung bình 15 nghìn khán giả. Trận đầu tiên trong lần trở lại Ekstraklasa có khoảng 35–40 nghìn cổ động viên.[22] Mỗi trận sân nhà sau trận đầu tiên đều có không dưới 20 nghìn người hâm mộ trên khán đài. Theo lời kể của các nhân chứng, họ nhớ lại những chuyến xe buýt chở cổ động viên đến từ các ngôi làng khắp khu vực. Vài mùa đầu tiên không diễn ra tốt đẹp với đội bóng Białystok, khi họ hai lần xếp thứ 8 rồi xếp thứ 16, đồng nghĩa với việc xuống hạng. Một năm sau, đội thua play-off thăng hạng trong loạt sút luân lưu trước Zagłębie Sosnowiec.[23] Năm tiếp theo, Jagiellonia xếp thứ 2 và giành quyền thăng lên Ekstraklasa. Sau chỉ một mùa ở giải hạng nhất, đội bị lép vế rõ rệt và xuống hạng, rồi tiếp tục rơi xuống hạng tư. Họ không ở lâu tại các hạng thấp; trong vòng 3 năm, Jagiellonia trở lại giải hạng hai.
Thập niên 2000 và 2010
Năm 2007, đội thăng lên hạng đấu cao nhất. Mùa đầu tiên trở lại, đội xếp thứ 14 với 27 điểm.[24] Năm sau tốt hơn khi câu lạc bộ xếp thứ 8 với 34 điểm.[25] Năm 2009, câu lạc bộ bị phạt trừ 10 điểm sau một vụ bê bối tham nhũng do cựu chủ tịch câu lạc bộ thực hiện.[26] Thành công đầu tiên của câu lạc bộ là mùa giải 2009–10, khi Jagiellonia vô địch Cúp bóng đá Ba Lan sau khi đánh bại Pogoń Szczecin nhờ bàn thắng của Andrius Skerla.[27] Mùa giải 2014–15 là mùa thành công thứ hai mà Jagiellonia từng có, khi đội xếp thứ 3. Trong mùa giải 2016–17, Jagiellonia lần đầu tiên trong lịch sử câu lạc bộ giành ngôi á quân. Jagiellonia vô địch Cúp bóng đá Ba Lan và lần lượt xếp thứ 3 và thứ 2 dưới sự dẫn dắt của Michał Probierz.[28]
Ireneusz Mamrot trở thành huấn luyện viên mới của câu lạc bộ vào tháng 6 năm 2017.[29] Dưới sự dẫn dắt của Mamrot, câu lạc bộ giành huy chương bạc với tư cách á quân trong cuộc đua vô địch Ba Lan rất sít sao, qua đó giành suất dự Europa League lần thứ hai liên tiếp.[30]
Trong mùa giải 2018–19, Jagiellonia Białystok có lượng khán giả trung bình trên sân nhà tại giải vô địch là 9.458 người.[31] Tháng 1 năm 2019, Rafał Grzyb, người có số lần khoác áo câu lạc bộ nhiều nhất và là đội trưởng lâu năm, trở thành trợ lý huấn luyện viên mới của câu lạc bộ, chính thức giải nghệ.[32] Ngày 23 tháng 8 năm 2019, Jesús Imaz ghi hat-trick đầu tiên trong lịch sử câu lạc bộ tại Ekstraklasa.[33]
2024–: chức vô địch đầu tiên và giai đoạn league phase của các giải đấu UEFA
Ngày 25 tháng 5 năm 2024, Jagiellonia giành chức vô địch Ekstraklasa lần đầu tiên trong lịch sử 104 năm của câu lạc bộ, sau chiến thắng 3–0 trước Warta Poznań ở ngày cuối cùng của mùa giải.[34]
Trong chiến dịch châu Âu 2024–25, Jagiellonia Białystok bắt đầu từ vòng loại thứ hai UEFA Champions League 2024–25, đánh bại Panevėžys với tổng tỉ số 7–1 (3–1 trên sân nhà, 4–0 trên sân khách). Ở vòng loại thứ ba, họ gặp Bodø/Glimt và bị loại với tổng tỉ số thua 1–5 (0–1 trên sân nhà, 1–4 trên sân khách). Điều này đưa Jagiellonia xuống UEFA Europa League 2024–25, tại vòng play-off, nơi họ gặp Ajax nhưng thất bại với tổng tỉ số 1–7 (1–4 trên sân nhà, 0–3 trên sân khách).[35] Sau đó, Jagiellonia bước vào league phase UEFA Conference League. Đội khởi đầu bằng chiến thắng 2–1 ấn tượng trên sân khách trước Copenhagen, tiếp theo là chiến thắng 2–0 trên sân nhà trước Petrocub Hîncești và thắng lợi áp đảo 3–0 trước Molde. Trận hòa kịch tính 3–3 trên sân Celje cho thấy sức tấn công của họ, trong khi thất bại sít sao 0–1 trước Mladá Boleslav và trận hòa không bàn thắng với Olimpija Ljubljana khép lại giai đoạn league phase. Bất chấp các kết quả không đồng đều này, Jagiellonia vẫn đi tiếp một cách thuyết phục.[36]
Ở vòng play-off knock-out, câu lạc bộ gặp đội bóng Serbia TSC Bačka Topola và đi tiếp với tổng tỉ số 6–2, gồm hai chiến thắng liên tiếp 3–1. Ở vòng 16 đội, Jagiellonia loại Cercle Brugge của Bỉ, thắng 3–0 trên sân nhà trước khi thua 0–2 trên sân khách, giữ vững kết quả chung cuộc 3–2. Hành trình châu Âu của họ kết thúc ở tứ kết trước Real Betis. Dù thua 0–2 tại Seville và hòa 1–1 ở Białystok, đội bóng Ba Lan nhận được nhiều lời khen ngợi cho màn trình diễn của mình trong suốt giải đấu.[37]
Huy hiệu câu lạc bộ
Huy hiệu và màu sắc của câu lạc bộ lần đầu xuất hiện vào năm 1932.[38] Huy hiệu ban đầu gồm chữ "J" màu đen được cách điệu và một chiếc khiên màu vàng và đỏ anh đào, trong khi cờ và áo đấu của câu lạc bộ có màu trắng và đen. Phải đến giữa thập niên 1980, người hâm mộ mới bắt đầu sử dụng vàng-đỏ làm màu sắc câu lạc bộ, nhưng các tài liệu chính thức thời điểm đó vẫn dùng màu trắng và đen. Hiện nay, màu sắc chính thức của đội là vàng-đỏ, nhưng để nhắc đến lịch sử, màu sân khách của đội là trắng và đen.
Tên đội
Trình tự tên đội:[39]
- 1920 – WKS 42 Pułk Piechoty Białystok
- 1932 – B.K.S. Jagiellonia Białystok
- 1935 – W.K.S. Jagiellonia Białystok
- 1945 – B.K.S. Jagiellonia Białystok
- 1946 – P.K.S. Motor Białystok
- 1948 – Klub Sportowy Białystok Wicie
- 1949 – Związkowiec Białystok
- 1951 – Budowlani Białystok
- 1955 – Jagiellonia Białystok Budowlani
- 1973 – Jagiellonia Białystok MKSB
- 1999 – Jagiellonia Białystok-Wersal Podlaski
- 2003 – Jagiellonia Białystok SSA
Cầu thủ
Đội hình hiện tại
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Cho mượn
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Cầu thủ nổi bật
|
|
Ban huấn luyện hiện tại
- Tính đến 5 January 2026[42]
| Huấn luyện viên | |
| Trợ lý huấn luyện viên | |
| Các trợ lý huấn luyện viên | |
| Huấn luyện viên thủ môn | |
| Trợ lý huấn luyện viên thủ môn | |
| Phân tích viên trận đấu | |
| Huấn luyện viên thể lực | |
| Chuyên viên vật lý trị liệu | |
| Trưởng bộ phận y tế | |
| Quản lý đội | |
| Nhân viên phụ trách trang phục |
Huấn luyện viên
- Tính đến 15 September 2023[43]
Janusz Wójcik (1 tháng 1 năm 1986 – 20 tháng 10 năm 1987)
Witold Mroziewski (15 tháng 5 năm 1993 – 11 tháng 5 năm 1994)
Bohdan Kucharski (1994)
Kazimierz Michalczuk (1994)
Ryszard Karalus (1995–96)
Leonard Aleksandrów (1996–97)
Andrzej Kaczewski (1996–97)
Piotr Wiśnik (1996–97)
Mirosław Mojsiuszko (1997)
Algimantas Liubinskas (1 tháng 7 năm 1998 – 31 tháng 12 năm 1998)
Grzegorz Szerszenowicz (1998–99)
Jarosław Bartnowski (1999)
Witold Mroziewski (1 tháng 7 năm 1999 – 30 tháng 6 năm 2000)
Tadeusz Gaszyński (2000–01)
Wojciech Łazarek (26 tháng 6 năm 2001 – 3 tháng 6 năm 2002)
Witold Mroziewski (3 tháng 6 năm 2002 – 7 tháng 8 năm 2004)
Mirosław Dymek (7 tháng 8 năm 2004 – 31 tháng 8 năm 2004)
Adam Nawałka (1 tháng 9 năm 2004 – 20 tháng 4 năm 2006)
Mirosław Dymek (tạm quyền) (20 tháng 4 năm 2006 – 25 tháng 4 năm 2006)
Yuriy Shatalov (25 tháng 4 năm 2006 – 29 tháng 6 năm 2006)
Ryszard Tarasiewicz (29 tháng 6 năm 2006 – 25 tháng 4 năm 2007)
Artur Płatek (26 tháng 4 năm 2007 – 27 tháng 4 năm 2008)
Dariusz Czykier (tạm quyền) (27 tháng 4 năm 2008 – 11 tháng 5 năm 2008)
Stefan Białas (12 tháng 5 năm 2008 – 15 tháng 6 năm 2008)
Michał Probierz (5 tháng 7 năm 2008 – 22 tháng 7 năm 2011)
Czesław Michniewicz (22 tháng 7 năm 2011 – 22 tháng 12 năm 2011)
Tomasz Hajto (9 tháng 1 năm 2012 – 21 tháng 6 năm 2013)
Piotr Stokowiec (17 tháng 6 năm 2013 – 7 tháng 4 năm 2014)
Michał Probierz (7 tháng 4 năm 2014 – 4 tháng 6 năm 2017)
Ireneusz Mamrot (12 tháng 6 năm 2017 – 8 tháng 12 năm 2019)
Rafał Grzyb (tạm quyền) (8 tháng 12 năm 2019 – 30 tháng 12 năm 2019)
Ivaylo Petev (30 tháng 12 năm 2019 – 31 tháng 7 năm 2020)
Bogdan Zając (31 tháng 7 năm 2020 – 4 tháng 6 năm 2021)
Ireneusz Mamrot (4 tháng 6 năm 2021 – 23 tháng 12 năm 2021)
Piotr Nowak (31 tháng 12 năm 2021 – 10 tháng 6 năm 2022)
Maciej Stolarczyk (14 tháng 6 năm 2022 – 3 tháng 4 năm 2023)
Adrian Siemieniec (4 tháng 4 năm 2023 – nay)
Kỷ lục câu lạc bộ
Ra sân nhiều nhấtCác cầu thủ ra sân nhiều nhất cho Jagiellonia tại Ekstraklasa:
In đậm – vẫn còn thi đấu |
Cầu thủ ghi bàn hàng đầuCác cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho Jagiellonia tại Ekstraklasa:
In đậm – vẫn còn thi đấu |
Kỷ lục cá nhân
Cầu thủ đội một trẻ nhất
| Cầu thủ | Tuổi | Ra mắt |
|---|---|---|
| Przemysław Mystkowski | 16 tuổi, 36 ngày | 31 tháng 5 năm 2014, gặp Cracovia |
| Karol Buzun | 16 tuổi, 60 ngày | 3 tháng 5 năm 2012, gặp Śląsk Wrocław |
| Oliwier Wojciechowski | 16 tuổi, 122 ngày | 1 tháng 8 năm 2021, gặp Raków Częstochowa |
Vua phá lưới
| Cầu thủ | Bàn thắng | Giải đấu | Mùa giải |
|---|---|---|---|
| Jacek Bayer | 23 | I liga | 1986–87 |
| Tomasz Frankowski | 14 | Ekstraklasa | 2010–11 |
| Marc Gual | 15 | Ekstraklasa | 2022–23 |
| Afimico Pululu | 8 | UEFA Conference League | 2024–25 |
Danh hiệu
Giải vô địch
Cúp
Đội trẻ
- Giải vô địch U-19 Ba Lan
- Vô địch: 1988, 1992, 2004, 2011
- Á quân: 1981
- Giải vô địch U-19 Ba Lan
- Vô địch: 2000
- Á quân: 2006, 2007, 2010
Jagiellonia Białystok tại châu Âu
- Tỉ số của Jagiellonia Białystok được liệt kê trước trong tất cả các dòng tỉ số.
Sân vận động
Sân vận động chính thức đầu tiên của Jagiellonia được xây dựng vào năm 1971 và có 15.000 chỗ ngồi.[55] Hai năm sau, sức chứa của sân được tăng gấp đôi. Ban đầu sân có tên là sân vận động Hetman Białystok hoặc sân vận động guards. Năm 2006, sân vận động được thành phố Białystok tiếp quản và đổi tên thành Stadion Miejski (Sân vận động Thành phố), nơi câu lạc bộ hiện thi đấu các trận sân nhà.[56] Năm 2008, một công ty xây dựng Pháp-Ba Lan đảm nhận nhiệm vụ cải tạo sân vận động để trở nên hiện đại hơn. Tuy nhiên, vào năm 2012, do chậm tiến độ, thành phố chấm dứt hợp đồng với công ty này và thuê một công ty mới để hoàn tất công việc. Một liên danh Tây Ban Nha-Ba Lan được thuê để hoàn thành công trình với số tiền 254 triệu złoty Ba Lan (75 triệu đô la Mỹ).[57] Sân vận động mới có 22.372 chỗ ngồi được hoàn thành vào cuối năm 2014.[58]
Bài hát truyền thống câu lạc bộ
Phiên bản tiếng Ba Lan như sau:[59]
W mieście Białystok,
W tym w którym żyję,
Oddałem serce drużynie.
Ref. (2x): Wstań, unieś barwy,
Wsłuchaj się w słowa,
Pieśni o Mej Jagiellonii.
Moja drużyno,
Ma ukochana,
Pokonasz dzisiaj rywala.
Ref. (2x): Strzelisz 3 bramy,
I znów wygramy,
Klubie Ty Nasz ukochany!
Dịch nghĩa tiếng Việt:
Tại thành phố Białystok,
Nơi tôi đang sống,
Tôi đã trao trái tim cho đội bóng của mình.
Điệp khúc. (2x): Hãy đứng lên, giương cao màu cờ,
Lắng nghe những lời ca,
Bài hát về Jagiellonia của tôi.
Đội bóng của tôi,
Tình yêu của tôi,
Hôm nay bạn sẽ đánh bại đối thủ.
Điệp khúc. (2x): Hãy ghi 3 bàn,
Và chúng ta sẽ lại chiến thắng,
Câu lạc bộ thân yêu của chúng ta!
Cổ động viên
Đại diện chính thức của người hâm mộ trong liên hệ với câu lạc bộ là hội Children of Białystok.[60] Mục tiêu chính của hội là đoàn kết tất cả cổ động viên Jagiellonia, cả trong sân vận động lẫn trong đời sống hằng ngày.
Một mục tiêu quan trọng của Children of Białystok là tham gia vào đời sống thể thao, xã hội và văn hóa bằng cách tổ chức các sự kiện thể thao và giải trí cho trẻ em, thanh thiếu niên tại trường học, trại trẻ mồ côi, trung tâm giáo dục, cũng như giúp đỡ những người gặp khó khăn về tài chính.[61] Các mục tiêu quan trọng khác của hội gồm:
- sơn vẽ các khu vực của thành phố Białystok và tỉnh Podlaskie
- thúc đẩy hoạt động tình nguyện và khuyến khích các đợt hiến máu tình nguyện
- thúc đẩy văn hóa thể chất, thể thao, du lịch và lối sống lành mạnh
Việc tạo ra ánh sáng và các màn trình diễn cổ vũ khác nhau liên quan đến sân vận động một phần do Ultras Jagiellonia Białystok (UJB) thực hiện.
Kết quả giải đấu từ năm 1947
| Mùa giải | Giải đấu | Vị trí | Điểm | Bàn thắng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1947 | Giải vô địch Ba Lan | 9 | 0 | ||
| 1948 | Klasa A | 1 | 14 | ? | Cải tổ giải đấu |
| 1949 | Klasa A | 2 | 15 | ? | |
| 1949–50 | Klasa A | 4 | 10 | ? | |
| 1951 | I Klasa | 1 | 14 | ? | Tham dự vòng play-off thăng hạng |
| 1952 | I Klasa | 1 | ? | Tham dự vòng play-off thăng hạng | |
| 1953 | Klasa B | 1 | ? | Thăng hạng qua play-off | |
| 1954 | Klasa A | 5 | 14 | ? | |
| 1955 | Klasa A | 9 | 18 | ? | |
| 1956 | (rút lui) | ||||
| 1957 | Klasa B | 3 | 24 | ? | |
| 1958 | Klasa B | ? | Thăng hạng | ||
| 1959 | Klasa A | 1 | 29 | ? | Thăng hạng |
| 1960 | Giải khu vực | 5 | 10 | ? | |
| 1960–61 | Giải khu vực | 10 | 8 | ? | Xuống hạng |
| 1961–62 | Klasa A | 5 | 18 | ? | |
| 1962–63 | Klasa A | 4 | 22 | ? | |
| 1963–64 | Klasa A | 2 | 29 | ? | |
| 1964–65 | Klasa A | 3 | 23 | ? | |
| 1965–66 | Klasa A | 5 | 27 | ? | Thăng hạng |
| 1966–67 | Giải khu vực | 7 | 20 | ? | |
| 1967–68 | Giải khu vực | 6 | 20 | ? | xuống hạng |
| 1968–69 | A Klasa | 11 | 16 | ? | |
| 1969–70 | A Klasa | 1 | 36 | ? | Thăng hạng |
| 1970–71 | Giải khu vực | 7 | 22 | 31–24 | |
| 1971–72 | Giải khu vực | 3 | 30 | 40–17 | |
| 1972–73 | Giải khu vực | 1 | 39 | 91–17 | Thăng hạng |
| 1973–74 | Giải khu vực | 1 | 48 | 90–15 | Thua play-off thăng hạng |
| 1974–75 | Giải khu vực | 1 | 37 | 68:12 | Thăng hạng qua play-off |
| 1975–76 | II liga (bảng phía bắc) | 9 | 29 | 36–37 | |
| 1976–77 | II liga (bảng phía bắc) | 10 | 29 | 27–34 | |
| 1977–78 | II liga (bảng phía bắc) | 15 | 20 | 29–51 | Xuống hạng |
| 1978–79 | III liga (bảng III) | 4 | 28 | 38–30 | |
| 1979–80 | III liga (bảng III) | 1 | 45 | 51:10 | Thăng hạng |
| 1980–81 | II liga (bảng phía đông) | 15 | 20 | 22–55 | Xuống hạng |
| 1981–82 | III liga (bảng III) | 5 | 31 | 39–26 | |
| 1982–83 | III liga (bảng III) | 1 | 45 | 66–15 | Thăng hạng |
| 1983–84 | II liga (bảng phía đông) | 12 | 29 | 29–35 | |
| 1984–85 | II liga (bảng phía đông) | 7 | 31 | 27–25 | |
| 1985–86 | II liga (bảng phía đông) | 3 | 35 | 36–24 | |
| 1986–87 | II liga (bảng phía đông) | 1 | 55 | 51–13 | Thăng hạng |
| 1987–88 | I liga | 8 | 29 | 24–25 | |
| 1988–89 | I liga | 8 | 29 | 22–27 | |
| 1989–90 | I liga | 16 | 13 | 19–45 | Xuống hạng |
| 1990–91 | II liga | 3 | 48 | 46–29 | |
| 1991–92 | II liga (bảng phía đông) | 2 | 43 | 53–28 | Thăng hạng |
| 1992–93 | I liga | 18 | 9 | 28–91 | Xuống hạng |
| 1993–94 | II liga (bảng phía đông) | 10 | 32 | 40–39 | |
| 1994–95 | II liga (bảng phía đông) | 12 | 33 | 41–39 | |
| 1995–96 | II liga (bảng phía đông) | 15 | 40 | 35–54 | Xuống hạng |
| 1996–97 | III liga | 6 | 48 | 41–32 | |
| 1997–98 | III liga | 8 | 62 | 55–25 | Xuống hạng |
| 1998–99 | IV liga | 4 | 62 | 73–39 | |
| 1999–2000 | IV liga | 2 | 81 | 124–11 | Thăng hạng |
| 2000–01 | III liga (bảng 1) | 2 | 83 | 74–26 | Thăng hạng |
| 2001–02 | II liga | 15 | 45 | 41–41 | Xuống hạng |
| 2002–03 | III liga (bảng 1) | 1 | 67 | 55–18 | Thăng hạng |
| 2003–04 | II liga | 9 | 37 | 35–42 | |
| 2004–05 | II liga | 6 | 54 | 45–29 | |
| 2005–06 | II liga | 3 | 56 | 48:30 | Tham dự vòng play-off thăng hạng |
| 2006–07 | II liga | 2 | 63 | 49–28 | Thăng hạng |
| 2007–08 | Ekstraklasa | 14 | 27 | 27–57 | |
| 2008–09 | Ekstraklasa | 8 | 34 | 28–34 | |
| 2009–10 | Ekstraklasa | 11 | 34 | 29–27 | Vô địch Cúp bóng đá Ba Lan |
| 2010–11 | Ekstraklasa | 4 | 48 | 38–32 | Vô địch Siêu cúp Ba Lan |
| 2011–12 | Ekstraklasa | 10 | 39 | 35–45 | |
| 2012–13 | Ekstraklasa | 10 | 37 | 31–45 | |
| 2013–14 | Ekstraklasa | 11 | 29 (39) | 59–58 | |
| 2014–15 | Ekstraklasa | 3 | 41 (49) | 59–44 | |
| 2015–16 | Ekstraklasa | 11 | 28 (35) | 46–62 | |
| 2016–17 | Ekstraklasa | 2 | 42 (59) | 64–39 | |
| 2017–18 | Ekstraklasa | 2 | 67 (54) | 55–41 | |
| 2018–19 | Ekstraklasa | 5 | 57 (47) | 55–52 | |
| 2019–20 | Ekstraklasa | 8 | 52 (44) | 47–50 | |
| 2020–21 | Ekstraklasa | 9 | 37 | 39–48 | |
| 2021–22 | Ekstraklasa | 12 | 40 | 39–50 | |
| 2022–23 | Ekstraklasa | 14 | 41 | 48–49 | |
| 2023–24 | Ekstraklasa | 1 | 63 | 77–45 | Vô địch |
| 2024–25 | Ekstraklasa | 3 | 61 | 56–42 | Vô địch Siêu cúp Ba Lan |
| 2025–26 | Ekstraklasa | 3 | 55 | 56–41 |
| Chỉ thị màu |
|---|
| Hạng I |
| Hạng II |
| Hạng III |
| Hạng IV |
| Hạng V |
Bê bối dàn xếp trận đấu
Việc điều tra sự liên quan của Jagiellonia trong bê bối tham nhũng thông qua Ban Kỷ luật của Hiệp hội bóng đá Ba Lan bắt đầu vào ngày 20 tháng 6 năm 2008, khi Văn phòng Công tố Quốc gia tại Wrocław chuyển giao các tài liệu liên quan đến việc dàn xếp 6 trận đấu tại II Liga trong mùa giải 2004–05.[62] Ngày 26 tháng 6 năm 2008, Ban Kỷ luật hoãn ngày quyết định số phận của câu lạc bộ.[63] Ngày 10 tháng 7, thủ tục kỷ luật đối với câu lạc bộ tiếp tục được gia hạn để Ban Kỷ luật có thể nhờ Bộ trưởng Tư pháp hỗ trợ nhằm thu thập thêm tài liệu từ Văn phòng Công tố Quốc gia.[64]
Ngày 12 tháng 2 năm 2009, Jagiellonia trở thành câu lạc bộ thứ 10 bị phạt vì liên quan đến bê bối dàn xếp trận đấu. Ban Kỷ luật của PZPN áp dụng hình phạt xuống một hạng ở mùa giải tiếp theo sau khi phán quyết về năm cáo buộc phạm tội thể thao có hiệu lực.[65] Ngày 24 tháng 3 năm 2009, câu lạc bộ nộp đơn kháng cáo quyết định này.[66] Ngày 29 tháng 4 năm 2009, tòa án hủy án phạt xuống hạng, thay vào đó phạt câu lạc bộ trừ mười điểm ở mùa giải tiếp theo và áp dụng khoản tiền phạt 300 nghìn złoty.[67]
Tài trợ
| Năm | Nhà tài trợ áo đấu | Nhà sản xuất trang phục |
|---|---|---|
| 2008–2009 | VacansOleil[68][69] | Joma[70] |
| 2009–2010 | Białystok | |
| 2011–2014 | EuroCash,[71] Wschodzący Białystok | Under Armour[72] |
| 2015–2017 | STAG SA,[73] Wschodzący Białystok | Erreà[74] |
| 2017–2020 | STS,[75] Wschodzący Białystok | |
| 2020–2022 | Kappa[76] | |
| 2022–2023 | Cyber Quant,[77] Kuchnia Wikinga, Wschodzący Białystok | |
| 2023–2024 | Enea,[78] Kuchnia Wikinga, Wschodzący Białystok | |
| 2024–2025 | Chorten,[79] Kuchnia Wikinga,[80] Wschodzący Białystok | |
| 2025– | Superbet,[81] Kuchnia Wikinga, Wschodzący Białystok |
Xem thêm
Tham khảo
- ^ "Jagiellonia Białystok Sportowa Spółka Akcyjna". jagiellonia.pl. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 1 năm 2020. Truy cập ngày 26 tháng 2 năm 2018.
- ^ "Jagiellonia Białystok history". jagiellonia.pl. ngày 12 tháng 2 năm 2013. Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 10 năm 2018. Truy cập ngày 30 tháng 10 năm 2015.
- ^ "Początki Jagiellonii" (bằng tiếng Ba Lan). jagiellonia.pl. ngày 29 tháng 1 năm 2010. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 9 năm 2019. Truy cập ngày 3 tháng 5 năm 2017.
- ^ "90 lat od pierwszego meczu" (bằng tiếng Ba Lan). jagiellonia.pl. ngày 30 tháng 5 năm 2010. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 12 năm 2020. Truy cập ngày 3 tháng 5 năm 2017.
- ^ a b c d e "Stulecie Jagiellonii Białystok – 100 lat temu żołnierze 42 Pułku Piechoty rozegrali swój pierwszy mecz". Instytut Pamięci Narodowej (bằng tiếng Ba Lan). Truy cập ngày 16 tháng 3 năm 2025.
- ^ "Jagiellonian Dynasty". Britannica.com. ngày 10 tháng 3 năm 2008. Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 1 năm 2018. Truy cập ngày 29 tháng 4 năm 2017.
- ^ "Geneza nazwy "Jagiellonia"" (bằng tiếng Ba Lan). jagiellonia.pl. ngày 27 tháng 1 năm 2010. Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 9 năm 2017. Truy cập ngày 29 tháng 3 năm 2017.
- ^ "Początki Jagiellonii sięgają roku 1920 - nie mają watpliwości historycy" (bằng tiếng Ba Lan). jagiellonia.pl. ngày 1 tháng 11 năm 2007. Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 3 năm 2017. Truy cập ngày 29 tháng 3 năm 2017.
- ^ "Historia polskiej ekstraklasy" (bằng tiếng Ba Lan). hppn.pl. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 2 năm 2017. Truy cập ngày 22 tháng 3 năm 2017.
- ^ "Duma Podlasia" (bằng tiếng Ba Lan). jagiellonia.net. ngày 1 tháng 2 năm 2015. Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 10 năm 2017. Truy cập ngày 19 tháng 10 năm 2017.
- ^ "Cracovia i A.Z.S. (Warszawa) mistrzami Polski w siatkówce". Raz, Dwa, Trzy: ilustrowany kuryer sportowy (bằng tiếng Ba Lan). Kraków. ngày 13 tháng 6 năm 1933. tr. 7.
- ^ "Szczegóły mistrzostw Polski w siatkówce". Kurjer Wileński (bằng tiếng Ba Lan). Wilno. ngày 12 tháng 6 năm 1934. tr. 8.
- ^ "Sezon 1939" (bằng tiếng Ba Lan). hppn.pl. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 1 năm 2020. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2017.
- ^ "Reaktywacja Jagiellonii" (bằng tiếng Ba Lan). jagiellonia.pl. ngày 1 tháng 2 năm 2010. Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 2 năm 2019. Truy cập ngày 4 tháng 5 năm 2017.
- ^ "Historia" (bằng tiếng Ba Lan). jagiellonia.net. ngày 27 tháng 12 năm 2014. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 11 năm 2020. Truy cập ngày 15 tháng 3 năm 2017.
- ^ "Gazeta Białostocka 1957 R. 7". pbc.biaman.pl. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 10 năm 2020. Truy cập ngày 11 tháng 3 năm 2017.
- ^ "O jedynym, prawdziwym Stadionie Miejskim w Białymstoku, który był świątynią futbolu" (bằng tiếng Ba Lan). wspolczesna.pl. ngày 9 tháng 6 năm 2016. Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 2 năm 2019. Truy cập ngày 29 tháng 3 năm 2017.
- ^ "Z Białegostoku na Wyspę Gejzerów" (bằng tiếng Ba Lan). sport.interia.pl. ngày 3 tháng 7 năm 2016. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 2 năm 2019. Truy cập ngày 24 tháng 3 năm 2017.
- ^ "Zawiślan Jerzy" (bằng tiếng Ba Lan). jagiellonia.pl. ngày 4 tháng 2 năm 2010. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 3 năm 2017. Truy cập ngày 24 tháng 3 năm 2017.
- ^ "Janusz Wójcik i jego "żółto-czerwoni"". jurowiecka21.pl. ngày 11 tháng 10 năm 2011. Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 8 năm 2020. Truy cập ngày 22 tháng 3 năm 2017.
- ^ "Jagiellonia Białystok: Kibicowskich wspomnień czar". gol24.pl. ngày 4 tháng 11 năm 2012. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 3 năm 2017. Truy cập ngày 22 tháng 3 năm 2017.
- ^ "Jagiellonia - Widzew 1:1 [9.08.1987]" (bằng tiếng Ba Lan). salon24.pl. ngày 7 tháng 5 năm 2011. Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 3 năm 2017. Truy cập ngày 26 tháng 3 năm 2017.
- ^ "Z Pogonią Szczecin po raz 27. [HISTORIA]" (bằng tiếng Ba Lan). jagiellonia.pl. ngày 27 tháng 4 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 4 năm 2017. Truy cập ngày 27 tháng 4 năm 2017.
- ^ "Jagiellonia Białystok - sezon 2007/08" (bằng tiếng Ba Lan). hppn.pl. 2008. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 4 năm 2017. Truy cập ngày 27 tháng 4 năm 2017.
- ^ "Jagiellonia Białystok - sezon 2008/09" (bằng tiếng Ba Lan). hppn.pl. 2009. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 4 năm 2017. Truy cập ngày 27 tháng 4 năm 2017.
- ^ "Jagiellonia Białystok odrobiła 10 punktów. Walka dopiero się zaczyna" (bằng tiếng Ba Lan). poranny.pl. ngày 24 tháng 8 năm 2009. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 4 năm 2017. Truy cập ngày 27 tháng 4 năm 2017.
- ^ "Jagiellonia Białystok zdobyła Remes Puchar Polski w sezonie 2009/2010. Było ciężko" (bằng tiếng Ba Lan). poranny.pl. ngày 23 tháng 5 năm 2016. Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 3 năm 2017. Truy cập ngày 14 tháng 3 năm 2017.
- ^ "Jagiellonia wicemistrzem Polski" (bằng tiếng Ba Lan). wspolczesna.pl. ngày 4 tháng 6 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 1 năm 2024. Truy cập ngày 27 tháng 4 năm 2017.
- ^ "Ireneusz Mamrot - oto nowy trener Jagiellonii Białystok" (bằng tiếng Ba Lan). przegladsportowy.pl. ngày 12 tháng 6 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 5 năm 2018. Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2018.
- ^ "Jagiellonia wygrała z Wisłą Płock. Jednak to nie wystarczyło, by zostać mistrzem" (bằng tiếng Ba Lan). przegladsportowy.pl. ngày 20 tháng 3 năm 2018. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 7 năm 2018. Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2018.
- ^ "Ekstraklasa 2018/2019 - Attendance". ngày 21 tháng 7 năm 2023. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 3 năm 2019. Truy cập ngày 25 tháng 7 năm 2019.
- ^ "Rafał Grzyb został asystentem trenera" (bằng tiếng Ba Lan). sport.interia.pl. ngày 14 tháng 1 năm 2019. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 27 tháng 1 năm 2019.
- ^ "PKO Ekstraklasa. Jesus Imaz wyróżniony w Hiszpanii. Gwiazda Jagiellonii Białystok zdystansowała nawet Torresa i Iniestę!" (bằng tiếng Ba Lan). sportowefakty.pl. ngày 27 tháng 8 năm 2019. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 28 tháng 8 năm 2019.
- ^ "Jagiellonia Białystok win Polish league title for first time in their history". TVP. ngày 27 tháng 5 năm 2024. Truy cập ngày 9 tháng 7 năm 2024.
- ^ "Jagiellonia nie postawiła się Ajaksowi. Odpadła z Ligi Europy" [Jagiellonia did not challenge Ajax. They were eliminated from the Europa League]. www.tvp.info (bằng tiếng Ba Lan). Truy cập ngày 26 tháng 10 năm 2024.
- ^ "Jagiellonia Bialystok Results". ESPN (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 14 tháng 5 năm 2025.
- ^ "The official website for European football". UEFA (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 14 tháng 5 năm 2025.
- ^ "The Crest of Jagiellonia". jagiellonia.net. ngày 1 tháng 5 năm 2013. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 5 năm 2015. Truy cập ngày 30 tháng 10 năm 2015.
- ^ "Jagiellonia Białystok history". jagiellonia.pl. ngày 12 tháng 2 năm 2013. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 6 năm 2015. Truy cập ngày 11 tháng 6 năm 2015.
- ^ "Jagiellonia Białystok current squad". 90minut.pl. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 7 năm 2021. Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2021.
- ^ "Jagiellonia Białystok current squad". Jagiellonia Białystok. Truy cập ngày 19 tháng 7 năm 2024.
- ^ "Jagiellonia Bialystok – Kadra" (bằng tiếng Ba Lan). jagiellonia.pl. 2023. Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 10 năm 2023. Truy cập ngày 25 tháng 4 năm 2023.
- ^ "Jagiellonia Białystok manager history". worldfootball.net. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 1 năm 2021. Truy cập ngày 25 tháng 8 năm 2015.
- ^ "T. Romanchuk". soccerway.com. Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 10 năm 2017. Truy cập ngày 29 tháng 10 năm 2017.
- ^ "R. Grzyb". soccerway.com. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 3 năm 2018. Truy cập ngày 29 tháng 10 năm 2017.
- ^ "Jesús Imaz". 90minut.pl. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 10 năm 2023. Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2023.
- ^ "Martin Pospíšil". soccerway.com. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 11 năm 2020. Truy cập ngày 17 tháng 8 năm 2020.
- ^ "Alexis Norambuena". soccerway.com. Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 10 năm 2017. Truy cập ngày 29 tháng 10 năm 2017.
- ^ "Fedor Černych". 90minut.pl. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 10 năm 2023. Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2023.
- ^ "P. Frankowski". soccerway.com. Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 10 năm 2017. Truy cập ngày 29 tháng 10 năm 2017.
- ^ "Ivan Runje". 90minut.pl. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 7 năm 2016. Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2023.
- ^ "Tomasz Kupisz". 90minut.pl. Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 2 năm 2022. Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2023.
- ^ "Tomasz Frankowski". 90minut.pl. Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 1 năm 2012. Truy cập ngày 29 tháng 10 năm 2017.
- ^ "Jagiellonia Białystok mistrzem Polski po raz pierwszy. To ogromna sensacja". Interia Sport. Truy cập ngày 25 tháng 5 năm 2024.
- ^ "Stadion". Jagiellonia.pl. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 6 năm 2017. Truy cập ngày 19 tháng 10 năm 2017.
- ^ "Stadion Miejski w Białymstoku (Stadion Jagiellonii Białystok". stadiumdb.com. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 2 năm 2020. Truy cập ngày 19 tháng 10 năm 2017.
- ^ "Stadion miejski w Białymstoku gotowy na 20 tysięcy kibiców" (bằng tiếng Ba Lan). przegladsportowy.pl. ngày 9 tháng 10 năm 2014. Bản gốc lưu trữ ngày 19 tháng 10 năm 2017. Truy cập ngày 19 tháng 10 năm 2017.
- ^ "Białystok: Unibep dokończy stadion miejski. Przetarg rozstrzygnięty – 16 marca 2012". Poranny.pl. ngày 16 tháng 3 năm 2012. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 9 năm 2015. Truy cập ngày 1 tháng 6 năm 2012.
- ^ "Hymn Jagiellonii". Jagiellonia. tháng 5 năm 2010. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 6 năm 2015. Truy cập ngày 10 tháng 6 năm 2015.
- ^ "Kibic z klasą" (bằng tiếng Ba Lan). wordpress.com. ngày 18 tháng 2 năm 2009. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 3 năm 2017. Truy cập ngày 15 tháng 3 năm 2017.
- ^ "Kibice pomagają" (bằng tiếng Ba Lan). bia24.pl. ngày 12 tháng 10 năm 2016. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 10 năm 2023. Truy cập ngày 18 tháng 3 năm 2017.
- ^ "Korona i Jagiellonia bliskie degradacji!" (bằng tiếng Ba Lan). sports.pl. ngày 20 tháng 6 năm 2008. Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 2 năm 2009. Truy cập ngày 15 tháng 3 năm 2017.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: bot: trạng thái URL ban đầu không rõ (liên kết) - ^ "Decyzja WD PZPN w sprawie Jagiellonii także odroczona" (bằng tiếng Ba Lan). 90minut.pl. ngày 26 tháng 6 năm 2008. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 6 năm 2008. Truy cập ngày 15 tháng 3 năm 2017.
- ^ "WD PZPN prosi o pomoc ministra sprawiedliwości" (bằng tiếng Ba Lan). 90minut.pl. ngày 10 tháng 7 năm 2008. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 7 năm 2008. Truy cập ngày 15 tháng 3 năm 2017.
- ^ "Prześwietlenie Adama Nawałki. Kandydat na selekcjonera i korupcja" (bằng tiếng Ba Lan). polskieradio.pl. ngày 10 tháng 6 năm 2009. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 3 năm 2017. Truy cập ngày 15 tháng 3 năm 2017.
- ^ "Jagiellonia odwołuje się od decyzji WD" (bằng tiếng Ba Lan). 90minut.pl. ngày 24 tháng 3 năm 2009. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 10 năm 2020. Truy cập ngày 15 tháng 3 năm 2017.
- ^ "Jagiellonia nie spada!" (bằng tiếng Ba Lan). sport.tvn24.pl. ngày 29 tháng 4 năm 2009. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 3 năm 2017. Truy cập ngày 15 tháng 3 năm 2017.
- ^ "Vacansoleil złotym sponsorem Jagiellonii" (bằng tiếng Ba Lan). jagiellonia.pl. ngày 26 tháng 7 năm 2007. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 3 năm 2017. Truy cập ngày 22 tháng 3 năm 2017.
- ^ "Vacansoleil sponsorem Jagiellonii Białystok" (bằng tiếng Ba Lan). globtroter.info. ngày 27 tháng 7 năm 2007. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 3 năm 2017. Truy cập ngày 22 tháng 3 năm 2017.
- ^ "JOMA sponsorem technicznym JAGIELLONII" (bằng tiếng Ba Lan). jagiellonia.pl. ngày 6 tháng 8 năm 2008. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 3 năm 2017. Truy cập ngày 15 tháng 3 năm 2017.
- ^ "Eurocash nowym sponsorem Jagiellonii Białystok" (bằng tiếng Ba Lan). bialystok.sport.pl. ngày 17 tháng 1 năm 2011. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 3 năm 2017. Truy cập ngày 16 tháng 3 năm 2017.
- ^ "Jagiellonia zaprezentowała nowe stroje" (bằng tiếng Ba Lan). sport.wp.pl. ngày 7 tháng 2 năm 2012. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 1 năm 2024. Truy cập ngày 15 tháng 3 năm 2017.
- ^ "Firma STAG nowym sponsorem Jagiellonii" (bằng tiếng Ba Lan). gol24.pl. ngày 29 tháng 6 năm 2015. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 3 năm 2017. Truy cập ngày 16 tháng 3 năm 2017.
- ^ "Jagiellonia Białystok z nowym partnerem" (bằng tiếng Ba Lan). eurosport.onet.pl. ngày 12 tháng 7 năm 2014. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 3 năm 2017. Truy cập ngày 14 tháng 3 năm 2017.
- ^ "STS sponsorem Jagiellonii Białystok" (bằng tiếng Ba Lan). wp.pl. ngày 4 tháng 7 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 7 năm 2017. Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2017.
- ^ "Piłkarze Jagiellonii grać będą w strojach włoskiej firmy Kappa" (bằng tiếng Ba Lan). gol24.pl. ngày 31 tháng 7 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 8 năm 2020. Truy cập ngày 7 tháng 8 năm 2020.
- ^ "Cyber Quant sponsorem Jagiellonii". ngày 29 tháng 7 năm 2022.
- ^ "Enea sponsorem Jagiellonii Białystok i sponsorem strategicznym Akademii Jagiellonii Białystok". ngày 20 tháng 6 năm 2023.
- ^ "Grupa Chorten sponsorem głównym Jagiellonii Białystok". ngày 18 tháng 7 năm 2024.
- ^ "Kuchnia Vikinga nowym sponsorem głównym Jagiellonii Białystok". podlaskie.news (bằng tiếng Ba Lan). ngày 20 tháng 7 năm 2024. Truy cập ngày 19 tháng 2 năm 2026.
- ^ "Superbet nowym sponsorem głównym Jagiellonii Białystok". ngày 16 tháng 7 năm 2025.
Liên kết ngoài
- Website chính thức
- Cửa hàng trực tuyến chính thức
- jagiellonia.net
- jagiellonia.neostrada.pl. Lưu trữ ngày 26 tháng 2 năm 2012 tại Wayback Machine.
- Jagiellonia Białystok tại 90minut.pl
- Nguồn CS1 tiếng Ba Lan (pl)
- Nguồn CS1 tiếng Anh (en)
- Quản lý CS1: bot: trạng thái URL ban đầu không rõ
- Trang có lỗi kịch bản
- Bài có mô tả ngắn
- Trang có IPA tiếng Ba Lan
- Trang có sử dụng tập tin không tồn tại
- Bài viết có bản mẫu Hatnote trỏ đến một trang không tồn tại
- Website chính thức không có trên Wikidata
- Bản mẫu webarchive dùng liên kết wayback
- Jagiellonia Białystok
- Câu lạc bộ bóng đá Białystok
- Khởi đầu năm 1920 ở Ba Lan
- Câu lạc bộ bóng đá thành lập năm 1920
- Câu lạc bộ bóng đá quân đội Ba Lan